Kiến thức
Thì hiện tại hoàn thành trong IELTS: công thức, cách dùng, phân biệt với quá khứ đơn và bài tập
18 phút đọc

Thì hiện tại hoàn thành trong IELTS (present perfect) có công thức have/has + V3, dùng để nối một việc trong quá khứ với hiện tại: một trải nghiệm tính đến bây giờ, một kết quả còn thấy được lúc nói, hoặc một tình huống bắt đầu từ trước và vẫn kéo dài đến nay. Trong bài thi, bạn gặp thì này nhiều nhất ở Speaking Part 1 (How long have you…?), ở câu mở bài Writing Task 2 khi nói về thay đổi gần đây, và ở Task 1 khi số liệu kéo dài đến hiện tại. Phân biệt rõ nó với quá khứ đơn là đã tránh được phần lớn lỗi về thì.

Bài viết đi lần lượt: công thức, ba cách dùng chính, các từ đi kèm (for, since, yet, already, just), cách phân biệt với quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành tiếp diễn, cách áp dụng cho từng phần thi, bảng tóm tắt, lỗi người Việt hay mắc và bài tập có đáp án.
Vì sao cần nắm chắc thì hiện tại hoàn thành khi thi IELTS
Tiếng Việt không chia động từ theo thì. Chúng ta nói “tôi sống ở đây mười năm rồi”, “tôi đã đi Đà Lạt”, “em vừa nộp bài” và để các từ như đã, vừa, rồi, từ… lo phần thời gian. Tiếng Anh thì bắt buộc chọn thì, và ranh giới giữa “đã xong, thuộc về quá khứ” với “vẫn còn liên quan đến bây giờ” chính là chỗ người Việt dễ nhầm nhất.
Ở Writing và Speaking, ngữ pháp được chấm qua tiêu chí Grammatical Range and Accuracy. Theo trang giải thích điểm của IELTS, đây là một trong bốn tiêu chí có trọng số ngang nhau. Một câu như I live in Buon Ma Thuot since 2015 không khiến giám khảo hiểu sai, nhưng nếu lặp lại nhiều lần, nó cho thấy bạn chưa kiểm soát được thì cơ bản. Ngược lại, chuyển đúng lúc giữa quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành là dấu hiệu của người dùng ngữ pháp linh hoạt. Muốn nhìn toàn cảnh, bạn xem thêm 12 điểm ngữ pháp IELTS quan trọng nhất.
Công thức thì hiện tại hoàn thành
Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
Khẳng định | S + have/has + V3/ed | I have taken two mock tests this month. |
Phủ định | S + have/has + not + V3/ed | She hasn't decided which university to apply to. |
Câu hỏi Yes/No | Have/Has + S + V3/ed? | Have you ever studied abroad? |
Câu hỏi Wh- | Wh- + have/has + S + V3/ed? | How long have you lived in your hometown? |
Ba điều cần nhớ:
Has đi với he, she, it, danh từ số ít và danh từ không đếm được (The population has grown, Pollution has become worse). Have đi với I, you, we, they và danh từ số nhiều (Prices have risen).
V3 là quá khứ phân từ. Động từ có quy tắc thêm -ed (increased, declined); động từ bất quy tắc phải thuộc cột 3: grow → grown, rise → risen, fall → fallen, become → become, take → taken. Nhóm rise, fall, grow xuất hiện rất nhiều trong Writing nên cần viết đúng ngay từ đầu.
Khi nói, dùng dạng rút gọn cho tự nhiên: I've, she's, haven't, hasn't. Khi viết bài học thuật, nên viết đầy đủ.
Lưu ý về been và gone: She has been to Singapore nghĩa là cô ấy từng đến đó và đã về; She has gone to Singapore nghĩa là cô ấy đã đi và hiện vẫn ở đó. Khi kể trải nghiệm trong Speaking, gần như luôn dùng have been to.
Ba cách dùng chính của thì hiện tại hoàn thành
1. Trải nghiệm tính đến hiện tại
Dùng khi nói bạn đã từng hay chưa từng làm gì, mà không nêu cụ thể lúc nào. Thời điểm không quan trọng; điều quan trọng là đến giờ bạn đã có trải nghiệm đó. Hay đi với ever, never, before, once, twice, many times.
I have never travelled outside Vietnam, but I have visited most provinces in the Central Highlands.
Have you ever taken an online course? – Yes, I've done a couple, mostly on design.
This is the most useful app I have ever used. (so sánh nhất + ever: mẫu câu rất hay dùng khi nói)
2. Việc đã xảy ra, kết quả còn ở hiện tại
Hành động đã xong, nhưng người nói quan tâm đến kết quả của nó lúc này. Hay đi với just, already, yet, recently, lately.
I have just finished my practice essay, so I can send it to my teacher now.
The city has opened two new bus routes, so getting to the centre is much easier.
Our class hasn't covered map questions yet.
So sánh: I lost my ID card chỉ kể lại một chuyện đã xảy ra; I have lost my ID card ngầm báo rằng bây giờ tôi không có thẻ, và đó mới là điều quan trọng.
3. Tình huống bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến nay
Dùng khi một trạng thái hay thói quen bắt đầu từ trước và vẫn còn đúng lúc nói. Hay đi với for, since, how long và các khoảng thời gian chưa kết thúc như this year, so far, over the past decade, in recent years.
I have lived in Buon Ma Thuot since I was born.
My family has grown coffee for almost twenty years.
So far this year, I have read four books in English.
Over the past decade, online shopping has become part of daily life.
Với động từ chỉ trạng thái như know, believe, own, be, have (sở hữu), đây là cách để nói “đã… được bao lâu”: I have known my best friend since primary school, không nói I have been knowing.
For, since, yet, already, just: nghĩa và vị trí trong câu
Từ | Nghĩa | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|---|
for | trong (một khoảng thời gian) | trước khoảng thời gian | for three years, for a long time |
since | từ (một mốc thời gian) | trước mốc thời gian hoặc một mệnh đề quá khứ đơn | since 2019, since I started university |
just | vừa mới | giữa have/has và V3 | I have just booked my test date. |
already | đã… rồi (thường sớm hơn dự kiến) | giữa have/has và V3, hoặc cuối câu | She has already paid the fee. |
yet | chưa (câu phủ định), đã… chưa (câu hỏi) | cuối câu | Have you registered yet? I haven't decided yet. |
ever / never | từng / chưa từng | trước V3 | Have you ever…? I have never… |
so far, recently | cho đến nay, gần đây | đầu hoặc cuối câu | So far, the results have been positive. |
Mẹo phân biệt for và since: trả lời câu hỏi “bao lâu?” thì dùng for; trả lời “từ khi nào?” thì dùng since. Mệnh đề sau since thường ở quá khứ đơn vì nó chỉ một mốc đã qua: My speaking has improved a lot since I joined the English club.
Yet gần như chỉ xuất hiện trong câu phủ định và câu hỏi. Trong câu khẳng định, dùng already: viết I have already finished, không viết I have finished yet.
Phân biệt hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn
Đây là cặp gây lỗi nhiều nhất. Câu hỏi để tự kiểm tra: mốc thời gian trong câu đã khép lại chưa? Nếu đã khép lại (hôm qua, năm ngoái, năm 2015, khi còn nhỏ), dùng quá khứ đơn. Nếu chưa nêu mốc, hoặc khoảng thời gian vẫn đang tiếp diễn, dùng hiện tại hoàn thành. Cách phân biệt này cũng thống nhất với phần ngữ pháp về present perfect của British Council.
Tiêu chí | Hiện tại hoàn thành | Quá khứ đơn |
|---|---|---|
Thời gian | Không nêu rõ, hoặc khoảng thời gian chưa kết thúc | Thời điểm cụ thể, đã kết thúc |
Từ hay đi kèm | ever, never, just, already, yet, for, since, so far, this year | yesterday, last year, ago, in 2015, when I was a child |
Trọng tâm | Liên hệ với hiện tại | Sự việc thuộc về quá khứ |
Ví dụ | I have taken IELTS twice. | I took IELTS in March and again in July. |
Trong Speaking, chuỗi tự nhiên nhất là: mở đầu bằng hiện tại hoàn thành, kể chi tiết bằng quá khứ đơn. Ví dụ: I have been to Hoi An once. I went there with my classmates two years ago, and we stayed for three days. Câu đầu nêu trải nghiệm; các câu sau đã có mốc thời gian nên chuyển sang quá khứ đơn.
Một chỗ dễ nhầm là this morning, today, this week. Nếu buổi sáng chưa qua, dùng hiện tại hoàn thành: I have drunk two cups of coffee this morning. Nếu đã sang buổi chiều, buổi sáng đã kết thúc, dùng quá khứ đơn: I drank two cups of coffee this morning.
Phân biệt với hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn có công thức have/has been + V-ing. Cả hai thì đều nối quá khứ với hiện tại, khác nhau ở điều được nhấn mạnh:
Tiêu chí | Hiện tại hoàn thành | Hiện tại hoàn thành tiếp diễn |
|---|---|---|
Nhấn mạnh | Kết quả, số lượng, việc đã hoàn tất | Quá trình, độ dài, tính liên tục |
Câu hỏi hay gặp | How many? How much? | How long? |
Ví dụ | I have written six Task 2 essays this month. | I have been practising Task 2 for three weeks. |
Động từ trạng thái | Dùng được: I have known her for years. | Không dùng: không nói have been knowing |
Với các động từ như live, work, study, teach, khi đi với for hoặc since thì cả hai thì đều đúng và nghĩa gần như nhau: I have lived here for ten years và I have been living here for ten years. Khi nói về việc đang làm dở, dạng tiếp diễn nghe tự nhiên hơn: I've been learning the guitar since last summer.
Ứng dụng thì hiện tại hoàn thành trong IELTS Writing và Speaking
Writing Task 1: chỉ dùng khi số liệu kéo dài đến hiện tại
Phần lớn biểu đồ Task 1 mô tả số liệu của những năm đã qua, chẳng hạn 1990–2020, nên thì chính là quá khứ đơn. Dùng hiện tại hoàn thành cho các giai đoạn đó là lỗi hay gặp. Thì hiện tại hoàn thành chỉ hợp lý khi số liệu kéo dài đến bây giờ, ví dụ biểu đồ ghi “2018 to the present”.
Thử với bảng số liệu giả định dưới đây: số người đăng ký học tiếng Anh trực tuyến ở một tỉnh, từ 2018 đến nay.
Năm | 2018 | 2020 | 2022 | 2024 | Hiện nay |
|---|---|---|---|---|---|
Số người đăng ký | 1.200 | 3.500 | 4.100 | 4.600 | 5.000 |
The number of online English learners has risen steadily since 2018, from 1,200 to around 5,000.
Overall, enrolment has more than quadrupled over the period.
Between 2018 and 2020, the figure nearly tripled.
Để ý câu thứ ba: dù cả bảng kéo dài đến nay, riêng giai đoạn 2018–2020 đã khép lại nên vẫn dùng quá khứ đơn. Với biểu đồ dự báo tương lai, dùng is expected to hoặc will have doubled by 2040. Cách mô tả xu hướng đầy đủ có trong bài line graph IELTS Writing Task 1.
Writing Task 2: câu bối cảnh về thay đổi gần đây
Đề Task 2 hay xoay quanh thay đổi của xã hội: công nghệ, đô thị hóa, cách làm việc, cách học. Hiện tại hoàn thành giúp câu bối cảnh ở mở bài vừa gọn vừa đúng thời gian:
In recent decades, working from home has become a realistic option for many office workers.
Social media has changed the way young people form their opinions.
Many rural areas have been connected to high-speed internet, yet the quality of local schools has not improved at the same pace.
Câu thứ ba là hiện tại hoàn thành ở dạng bị động (have been connected), một mẫu rất tiện khi nói về chính sách hay công trình; xem thêm câu bị động trong IELTS. Khi muốn nói mức độ thay đổi, kết hợp với cấu trúc so sánh: Air travel has become far cheaper than it was a generation ago.
Đừng lạm dụng. Sau câu bối cảnh, phần lớn thân bài bàn về sự thật chung nên dùng hiện tại đơn. Khi đưa ví dụ có mốc cụ thể thì chuyển sang quá khứ đơn: During the pandemic, many teachers had to move their lessons online within weeks.
Speaking Part 1: câu hỏi How long và Have you ever
Giám khảo Part 1 hay hỏi thẳng bằng hiện tại hoàn thành, và trả lời đúng thì là cách ghi điểm ngữ pháp dễ nhất. Xem thêm các chủ đề thường gặp ở bài IELTS Speaking Part 1.
How long have you lived in your hometown?
I've lived in Buon Ma Thuot my whole life, apart from two years when I studied in Ho Chi Minh City.
Have you ever learned a musical instrument?
Not really. I've always wanted to play the guitar, but I've never found the time. Maybe I'll start after my exams.
Has your neighbourhood changed much recently?
Quite a lot. A few cafés have opened along my street and the road has been widened, so it's much busier than before.
Speaking Part 3: nói về xu hướng và thay đổi
Câu hỏi Part 3 thường yêu cầu bàn về thay đổi trong xã hội. Mở đầu bằng hiện tại hoàn thành, giải thích bằng hiện tại đơn, so sánh với quá khứ bằng quá khứ đơn:
How has technology changed the way people learn languages?
I think it has made learning far more flexible. Twenty years ago, most people needed a teacher in the same room, but now you can join a live class from home. That said, technology hasn't replaced practice. You still need someone to correct your speaking.
Bảng tóm tắt thì hiện tại hoàn thành
Mục | Nội dung chính |
|---|---|
Công thức | S + have/has (not) + V3/ed; Have/Has + S + V3/ed? |
Cách dùng | Trải nghiệm; kết quả ở hiện tại; tình huống kéo dài đến nay |
Từ đi kèm | ever, never, just, already, yet, for, since, so far, recently, this year |
Không dùng với | yesterday, last…, … ago, in + năm đã qua, câu hỏi When…? |
Writing Task 1 | Chỉ khi số liệu kéo dài đến hiện tại; giai đoạn đã khép lại dùng quá khứ đơn |
Writing Task 2 | Câu bối cảnh: In recent years, … has/have + V3 |
Speaking | How long have you…? Have you ever…? Has … changed…? |
Lỗi người Việt hay mắc với thì hiện tại hoàn thành
Câu sai | Câu đúng | Vì sao |
|---|---|---|
I have visited Da Lat last year. | I visited Da Lat last year. | last year là mốc đã kết thúc |
I live here since 2015. | I have lived here since 2015. | Tình huống kéo dài đến nay; tiếng Việt không chia thì nên dễ bỏ qua |
I have study English for five years. | I have studied English for five years. | Sau have/has phải là V3 |
The price have increased. | The price has increased. | Chủ ngữ số ít đi với has |
I have lived here since ten years. | I have lived here for ten years. | Khoảng thời gian dùng for |
When have you started learning English? | When did you start learning English? | When hỏi mốc cụ thể nên dùng quá khứ đơn |
I have finished yet. | I have already finished. | Câu khẳng định dùng already |
Sales have risen from 2000 to 2010. | Sales rose from 2000 to 2010. | Task 1: giai đoạn đã khép lại |
The population has growed. | The population has grown. | grow là động từ bất quy tắc |
Bài tập thì hiện tại hoàn thành có đáp án
Bài 1: Chia động từ ở hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ đơn
I (live) ___ in Dak Lak since I was a child.
She (take) ___ the IELTS test last December.
The number of private cars in the city (increase) ___ sharply over the past ten years.
___ you ever (try) ___ a speaking app to practise English?
Two years ago, my school (open) ___ an English club.
Scientists (not find) ___ a cure for the common cold yet.
In 2010, only 20% of households in the survey (own) ___ a computer.
I (already / finish) ___ two practice tests this week.
Bài 2: Điền for hoặc since
My parents have run their shop ___ 2012.
I have been a member of the debate club ___ two years.
The museum has been closed ___ last summer.
We haven't had a proper holiday ___ ages.
Air quality has improved ___ the factory moved out of the city.
Bài 3: Tìm và sửa lỗi
Unemployment have fallen since the new policy was introduced.
I have went to Nha Trang three times.
The chart shows that coffee exports have doubled between 1995 and 2005.
How long do you study English?
My town has changed a lot since ten years.
Đáp án
Bài 1: 1. have lived · 2. took · 3. has increased · 4. Have… tried · 5. opened · 6. have not found (haven't found) · 7. owned · 8. have already finished.
Bài 2: 1. since · 2. for · 3. since · 4. for · 5. since.
Bài 3:
have fallen → has fallen (unemployment là danh từ không đếm được, đi với has).
have went → have been (V3 của go là gone; kể trải nghiệm đã đi rồi về thì dùng have been).
have doubled → doubled (giai đoạn 1995–2005 đã khép lại nên dùng quá khứ đơn).
do you study → have you studied hoặc have you been studying (hỏi về khoảng thời gian kéo dài đến nay).
since ten years → for ten years hoặc in the last ten years.
Học ngữ pháp IELTS cùng English Guide
Thì động từ được sửa nhanh nhất khi giáo viên chỉ ra lỗi ngay trên bài nói, bài viết của chính bạn. Ở English Guide, mỗi lớp có 8–15 học viên, học tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) hoặc học online trực tiếp cùng giáo viên. Nếu nền ngữ pháp còn yếu, khóa English Guide tập trung vào ngữ pháp và phát âm căn bản trong 48 giờ: học phí tại trung tâm 4.900.000đ (khoảng 102.000đ/giờ), bản online 3.540.000đ (khoảng 74.000đ/giờ). Sau đó, học viên đi tiếp theo lộ trình IELTS từ Pre IELTS đến IELTS Advanced 6.0+.
Câu hỏi thường gặp
Có viết cả bài Writing Task 1 bằng thì hiện tại hoàn thành được không?
Hầu như không. Biểu đồ về các năm đã qua phải dùng quá khứ đơn. Chỉ khi số liệu kéo dài đến hiện tại, bạn mới dùng hiện tại hoàn thành cho xu hướng chung, còn các giai đoạn đã khép lại bên trong vẫn dùng quá khứ đơn.
Muốn đạt 6.5 có cần dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn không?
Không bắt buộc. Điểm ngữ pháp dựa trên độ đa dạng và độ chính xác của cả bài. Vài câu hiện tại hoàn thành dùng đúng chỗ đã cho thấy bạn kiểm soát được thì; dạng tiếp diễn chỉ nên dùng khi nó tự nhiên, đừng cố chèn vào.
Have been to và have gone to khác nhau thế nào?
Have been to là đã từng đến và đã quay về; have gone to là đã đi và hiện vẫn ở đó. Khi kể trải nghiệm du lịch trong Speaking, bạn dùng have been to.
Vì sao không dùng thì hiện tại hoàn thành với câu hỏi When?
When hỏi về một thời điểm cụ thể đã qua, mà thời điểm đã xác định thì phải dùng quá khứ đơn: When did you move here? Nếu muốn hỏi độ dài thời gian đến nay, dùng How long have you lived here?
Người Mỹ hay nói “Did you eat yet?”, vậy có sai không?
Trong tiếng Anh Mỹ thân mật, quá khứ đơn với just, already, yet khá phổ biến; tiếng Anh Anh ưu tiên hiện tại hoàn thành. Cả hai đều được chấp nhận trong IELTS. Trong bài viết, dùng hiện tại hoàn thành là lựa chọn an toàn và nên dùng thống nhất.

























