Kiến thức
Map IELTS Writing Task 1: cách viết dạng bản đồ, từ vựng vị trí, thay đổi và bài mẫu
14 phút đọc

Map IELTS Writing Task 1 là dạng đề cho bạn hai (đôi khi ba) bản đồ của cùng một khu vực ở các thời điểm khác nhau, hoặc một bản đồ có hai phương án xây dựng, và yêu cầu bạn tả lại những gì thay đổi hoặc khác nhau. Để viết tốt, bạn cần chọn đúng thì động từ theo mốc thời gian, nêu thay đổi tổng thể trong overview, rồi tả từng khu vực bằng từ vựng phương hướng, vị trí và thay đổi. Bài này hướng dẫn các kiểu bản đồ, cấu trúc bài, từ vựng, cách chia thì và một bài mẫu cho đề tự soạn.

Map IELTS Writing Task 1 là gì?
Task 1 Academic yêu cầu bạn viết tối thiểu 150 từ trong khoảng 20 phút, chọn và báo cáo các đặc điểm chính (ielts.org). Trang mô tả bài thi chỉ nêu chung là biểu đồ, bảng hoặc sơ đồ, còn hướng dẫn các dạng đề Task 1 của IDP xếp bản đồ thành một dạng riêng: có thể là không gian trong nhà (sơ đồ mặt bằng một tòa nhà) hoặc ngoài trời (thị trấn, công viên, khuôn viên trường với nhà cửa, đường sá, cây xanh).
Bạn sẽ gặp hai kiểu chính:
Kiểu đề | Ví dụ | Việc chính khi viết | Thì chính |
|---|---|---|---|
Thay đổi theo thời gian (2–3 bản đồ) | Một làng năm 2005 và hiện nay; khu công nghiệp sẽ được xây thành khu dân cư | Tả cái gì mới xuất hiện, cái gì mất đi, cái gì giữ nguyên | Tùy mốc năm (xem phần chia thì) |
So sánh hai phương án (1 bản đồ) | Hai vị trí đề xuất cho một siêu thị mới trong thị trấn | So sánh vị trí của từng phương án: gần, xa cái gì, đường đi ra sao | Hiện tại đơn; would / could cho phương án |
Kiểu thay đổi theo thời gian gặp nhiều hơn, với ba cách ghép mốc: hai năm trong quá khứ, quá khứ và hiện nay, hoặc hiện nay và kế hoạch tương lai. Nếu chưa nắm khung bài chung, bạn đọc trước bài cách viết IELTS Writing Task 1.
Cách đọc bản đồ trước khi viết
Dành khoảng 3 phút cho bước này. Bài map khó ở chỗ có rất nhiều chi tiết nhỏ, nên bạn phải chọn và nhóm trước khi viết.
Xem mốc thời gian trên tiêu đề từng bản đồ để chọn thì ngay từ đầu.
Tìm mũi tên chỉ hướng bắc (thường ở một góc). Mọi vị trí trong bài nên tả theo hướng la bàn, không theo trái, phải của tờ đề. Với sơ đồ mặt bằng không có la bàn, lấy lối vào làm mốc (on the left as you enter).
Đánh dấu ba nhóm: thứ mới xuất hiện, thứ bị phá bỏ hoặc thay thế, thứ giữ nguyên.
Tìm bức tranh lớn: khu vực trở nên đông đúc hơn, hiện đại hơn, ít cây xanh hơn, hay chuyển từ nông nghiệp sang dân cư? Đây là ý cho overview.
Chọn cách chia thân bài: theo khu vực (bắc / nam, đông / tây), hoặc theo mốc thời gian nếu đề có 3 bản đồ.
Cấu trúc bài map 4 đoạn
Đoạn | Viết gì | Câu gợi ý |
|---|---|---|
Introduction | Viết lại đề: tên khu vực, các mốc thời gian | The maps illustrate the changes that have taken place in … between … and … |
Overview | 1–2 câu về thay đổi tổng thể, kèm một điểm giữ nguyên hoặc nổi bật | Overall, … has been transformed from … into …, while … remains unchanged. |
Body 1 | Thay đổi ở một nửa bản đồ (ví dụ phía bắc), hoặc giai đoạn đầu | In the north of the town, … |
Body 2 | Thay đổi ở nửa còn lại, hoặc giai đoạn sau | Turning to the south, … |
Với đề so sánh hai phương án, Body 1 tả phương án A, Body 2 tả phương án B, và mỗi đoạn có câu so sánh với phương án kia (closer to…, further from…). Trong cả hai kiểu đề, mỗi thay đổi nên có đủ ba ý: cái gì, ở đâu, thay đổi thế nào.
Cách viết overview cho bài map
Overview là phần quan trọng nhất của bài map. Theo thang mô tả band điểm, có overview rõ ràng là một trong những yêu cầu của band 7 ở tiêu chí Task Achievement (IELTS Writing Band Descriptors). Nêu 1–2 thay đổi lớn nhất ở mức khái quát, không nêu vị trí cụ thể hay liệt kê từng công trình.
Quá khứ và hiện nay: Overall, the town centre has become far more commercial, with most of its houses giving way to shops and offices, although the old railway station has been kept.
Kế hoạch tương lai: Overall, the industrial zone will be redeveloped into a residential area, and the only feature to stay the same is the river along its western edge.
Hai phương án: Overall, the first site is closer to the town centre, whereas the second is easier to reach by main road.
Từ vựng map IELTS Writing Task 1
Từ vựng phương hướng và vị trí
Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
in the north / in the south-east of … | ở phía bắc / đông nam (bên trong khu vực) | The school is in the north of the village. |
to the north of … | ở phía bắc của (nằm ngoài vật được nhắc) | A car park was built to the north of the hospital. |
in the north-western corner | ở góc tây bắc | A playground lies in the north-western corner. |
in the centre / in the middle of … | ở trung tâm, ở giữa | There is a lake in the centre of the park. |
on the outskirts / on the edge of … | ở ngoại ô, ở rìa | The factory was moved to the outskirts. |
along / beside the river | dọc theo / cạnh sông | A footpath runs along the river. |
next to / adjacent to | ngay cạnh | The library is adjacent to the town hall. |
opposite / across the road from | đối diện / bên kia đường | A café opened opposite the station. |
between A and B | nằm giữa A và B | The car park is between the shops and the river. |
at the junction of … / at the end of … | ở chỗ giao nhau / ở cuối (con đường) | A roundabout was built at the junction of the two roads. |
Lưu ý: in the north of X là nằm bên trong X; to the north of X là nằm ngoài, ở phía bắc X. Hướng ghép viết có gạch nối (north-west, south-east), tính từ là northern, south-eastern.
Từ vựng chỉ sự thay đổi
Loại thay đổi | Động từ, cụm từ | Ví dụ |
|---|---|---|
Xây mới | build, construct, erect, set up; a new … is added / appears | A sports centre was constructed next to the school. |
Phá bỏ | demolish, knock down, pull down, remove; trees are cut down / cleared | The old factory was knocked down. |
Thay thế, chuyển đổi | be replaced by, be converted into, be turned into, make way for | The warehouse has been converted into flats. |
Mở rộng | expand, extend, enlarge; widen (đường) | The main road has been widened. |
Thu hẹp | reduce, shrink, narrow | The park was reduced to half its original size. |
Di dời | relocate, move to | The bus station was relocated to the outskirts. |
Giữ nguyên | remain unchanged, stay the same, be kept / retained / preserved | The church remains unchanged. |
Danh từ hay gặp trên bản đồ
Nhà ở: residential area, housing estate, flats, detached houses.
Giao thông: main road, footpath, cycle path, bridge, roundabout, car park, railway line.
Cây xanh, đất đai: woodland, park, farmland, green space, open land.
Công trình: shopping centre, supermarket, hospital, sports centre, library; với sơ đồ mặt bằng: reception, corridor, entrance, classroom block.
Chia thì trong bài map
Sai thì là lỗi phổ biến nhất của bài map, vì cùng một bài có thể cần hai, ba thì. Xác định thì từ tiêu đề các bản đồ:
Mốc trên bản đồ | Thì nên dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Hai năm trong quá khứ (1990 và 2010) | Quá khứ đơn, bị động quá khứ | A hospital was built in the east. |
Quá khứ và hiện nay | Hiện tại hoàn thành cho thay đổi; quá khứ đơn khi tả hiện trạng năm cũ; hiện tại đơn cho hiện trạng bây giờ | The farmland has been replaced by houses. / In 2005, a market stood here. |
Hiện nay và kế hoạch tương lai | Tương lai bị động: will be + V3, is planned to be + V3, is going to be + V3 | The factory will be knocked down. |
Hai phương án, không có thời gian | Hiện tại đơn; would / could khi nói về phương án đề xuất | Site A is located near the river. A shop there would be closer to the station. |
Bài map dùng nhiều câu bị động (was built, has been replaced), vì người đọc quan tâm công trình nào thay đổi chứ không quan tâm ai xây. Để câu đỡ đơn điệu, xen câu chủ động lấy khu vực làm chủ ngữ: The village saw the construction of a new bridge. / The area now has three schools. / A new road runs through the park. Chủ ngữ ẩn như "They built…" thì nên tránh.
Đề map tự soạn: làng Lakeview năm 2005 và hiện nay
Đề do English Guide tự soạn để luyện tập, địa danh và chi tiết là giả định (một làng trồng cà phê dần đô thị hóa, cảnh khá quen với nhiều vùng ở Đắk Lắk). Trong phòng thi bạn sẽ thấy hai bản đồ đặt cạnh nhau; ở đây các thay đổi được tóm vào bảng.
The maps below show the village of Lakeview in 2005 and at present. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Khu vực | Năm 2005 | Hiện nay |
|---|---|---|
Phía bắc đường chính | Trang trại cà phê | Khu nhà ở (housing estate) |
Góc đông bắc | Trường tiểu học nhỏ | Trường được mở rộng, có thêm sân thể thao |
Đường chính (chạy đông – tây) | Đường hẹp | Đường được mở rộng |
Trung tâm | Hồ; bưu điện cạnh hồ | Giữ nguyên; thêm lối đi bộ quanh hồ |
Phía tây hồ | Bãi đất trống | Chợ (dời từ góc đông nam sang) |
Góc đông nam | Chợ ngoài trời | Siêu thị |
Phía tây nam | Rừng nhỏ | Một nửa bị chặt làm bãi đỗ xe, nửa còn lại giữ nguyên |
Lập dàn ý
Mốc: 2005 và hiện nay → hiện tại hoàn thành cho các thay đổi, quá khứ đơn khi tả hiện trạng năm 2005.
Overview: làng phát triển hơn hẳn; đất nông nghiệp và cây xanh nhường chỗ cho nhà ở và tiện ích; hồ và bưu điện giữ nguyên.
Body 1 (phía bắc): nhà ở thay trang trại, trường mở rộng, đường chính mở rộng.
Body 2 (trung tâm và phía nam): chợ thành siêu thị và chợ dời đi, lối đi bộ quanh hồ, rừng bị chặt một nửa.
Bài mẫu (khoảng 180 từ)
The maps compare the layout of Lakeview village in 2005 with its present-day appearance.
Overall, the village has become noticeably more developed, as farmland and trees have given way to housing and new facilities. However, the lake and the post office in the centre have remained unchanged.
The most dramatic change has occurred to the north of the main road, where the coffee farms that once covered the area have been replaced by a large housing estate. In the north-eastern corner, the small primary school has been extended and now has its own sports field. The main road itself, which runs from east to west, has also been widened.
Turning to the centre and the south, the open-air market that stood in the south-eastern corner has been demolished to make way for a supermarket, and the market has moved to a previously empty plot west of the lake. A footpath has also been added around the lake. Meanwhile, roughly half of the woodland in the south-west has been cleared to create a car park, although the remaining trees have been preserved.
Phân tích bài mẫu
Introduction đổi "show the village of Lakeview in 2005 and at present" thành "compare the layout of Lakeview village in 2005 with its present-day appearance".
Overview có một ý khái quát (làng phát triển hơn, đất nông nghiệp và cây xanh thành nhà ở, tiện ích) và một ý giữ nguyên, không nhắc vị trí cụ thể.
Thân bài chia theo khu vực; mỗi thay đổi đều nêu cái gì, ở đâu, thay đổi ra sao. Thay đổi lớn nhất (khu nhà ở) được nói trước.
Thì: hiện tại hoàn thành cho thay đổi (have been replaced, has been widened), quá khứ đơn cho hiện trạng năm 2005 (once covered, stood), hiện tại đơn cho hiện trạng bây giờ (now has, runs).
Từ vựng thay đổi đa dạng: replaced by, extended, widened, demolished to make way for, moved to, added, cleared, preserved. Vị trí dùng đúng to the north of (ngoài con đường) và in the north-eastern corner (trong làng).
Lỗi thường gặp khi viết map IELTS Writing Task 1
Chọn sai thì hoặc đổi thì lung tung giữa các câu, nhất là với đề quá khứ – hiện nay.
Nhầm in the north of và to the north of, hoặc tả vị trí bằng trái, phải của tờ đề.
Overview kể chi tiết từng công trình, hoặc không có overview.
Liệt kê rời rạc theo thứ tự mắt nhìn, không gom theo khu vực hay theo mốc thời gian.
Quên những thứ giữ nguyên: một công trình lớn không đổi (hồ, nhà ga) cũng là đặc điểm đáng nhắc.
Đoán lý do hoặc nhận xét: "the supermarket was built because residents needed it", "this is a positive change". Task 1 chỉ tả.
Lặp mãi động từ build: dùng bảng từ vựng thay đổi ở trên để luân phiên.
Luyện Writing Task 1 cùng English Guide
Map dùng lại nhiều kỹ năng của dạng process: câu bị động, cách viết overview không có số liệu và cách chia thân bài theo nhóm. Từ vựng vị trí ở đây cũng chính là từ vựng giúp bạn làm tốt dạng map labelling trong IELTS Listening.
Ở English Guide, Writing Task 1 được luyện kỹ trong khóa IELTS Master 5.0–5.5: 80 giờ, 9.900.000đ tại Cơ sở Buôn Ma Thuột (khoảng 124.000đ/giờ) hoặc 7.140.000đ khi học IELTS Online cùng giáo viên (khoảng 89.000đ/giờ). Lớp có 8–15 học viên nên giáo viên chữa được bài viết của từng người, và học viên luyện thêm trên nền tảng EG LMS. Nếu chưa biết nên bắt đầu từ khóa nào, bạn có thể làm bài kiểm tra trình độ miễn phí (70 phút) để được tư vấn xếp lớp.
Câu hỏi thường gặp
Đề có ba bản đồ thì chia thân bài thế nào?
Chia theo mốc: Body 1 tả thay đổi từ bản đồ thứ nhất sang thứ hai, Body 2 từ bản đồ thứ hai sang thứ ba. Overview nêu xu hướng xuyên suốt cả ba mốc.
Có cần tả hết mọi thay đổi trên bản đồ không?
Cần nhắc các thay đổi chính. Theo ielts.org, với đề dạng sơ đồ bạn phải có những điểm quan trọng nhất, chi tiết nhỏ có thể bỏ qua; các thay đổi nhỏ cùng khu vực có thể gộp vào một câu.
Bản đồ không có la bàn thì tả vị trí thế nào?
Lấy một mốc cố định trên bản đồ làm điểm tựa: lối vào, con đường chính, dòng sông. Ví dụ: near the entrance, on the right as you enter, along the main path.
Bài map dùng thì gì?
Tùy mốc: hai năm quá khứ dùng quá khứ đơn; quá khứ – hiện nay dùng hiện tại hoàn thành cho thay đổi; kế hoạch tương lai dùng will be + V3; hai phương án không có thời gian dùng hiện tại đơn.
Bài map nên dài bao nhiêu từ?
Tối thiểu 150 từ; khoảng 170–190 từ là vừa. Viết dài hơn không được cộng điểm mà còn bớt thời gian cho Task 2.

























