Kiến thức
Table completion IELTS Listening: đọc bảng thế nào, bẫy hay gặp và bài luyện có đáp án
16 phút đọc

Table completion IELTS Listening là dạng bài điền thông tin còn thiếu vào một bảng có hàng và cột, trong lúc nghe một cuộc hội thoại hoặc một bài nói. Dạng này hay gặp ở Part 1 và Part 2, với chủ đề đời thường như lịch học, giá vé, tour du lịch. Cách làm hiệu quả nhất là đọc tiêu đề cột và hàng trước khi nghe để biết mỗi ô cần loại thông tin gì, rồi viết đúng giới hạn số từ, đúng con số và đúng chính tả.

Bài này đi lần lượt: bảng trong đề trông như thế nào, cách đọc tiêu đề cột và hàng để đoán đáp án, quy tắc số từ và cách viết số, các bước làm bài, những bẫy hay gặp và một bài luyện do EG tự soạn có lời thoại, đáp án giải thích. Nếu muốn xem tổng quan trước, bạn có thể đọc bài các dạng bài IELTS Listening.
Table completion trong IELTS Listening là gì?
Trên trang mô tả bài thi Listening của ielts.org, table completion nằm chung nhóm với form, note và flow-chart completion: bạn điền vào chỗ trống trong một bản tóm tắt của một phần hoặc toàn bộ bài nghe. Riêng bảng được dùng khi thông tin chia được thành từng nhóm rõ ràng, chẳng hạn địa điểm, thời gian, giá tiền. Đáp án có thể là từ bạn nghe được rồi chép vào ô, hoặc là lựa chọn lấy từ một danh sách cho sẵn.
Một bảng trong đề thường trông như sau (ví dụ do EG tự đặt):
Tour | Departure time | Price per adult | What's included |
|---|---|---|---|
Waterfall walk | 7.30 am | $25 | lunch and a (1) ______ |
River trip | (2) ______ | $40 | life jacket, snacks |
Night market tour | 6 pm | $(3) ______ | a local (4) ______ |
Vài đặc điểm cần nhớ:
Hàng đầu tiên là tiêu đề cột, cho biết loại thông tin. Cột đầu tiên thường là tên đối tượng: tour, khóa học, phòng, sản phẩm.
Ô trống có thể nằm ở bất kỳ cột nào, kể cả cột tên.
Câu hỏi đi theo đúng thứ tự thông tin trong bài nghe. ielts.org nêu rõ điều này cho mọi dạng câu hỏi Listening.
Đáp án là từ, cụm từ ngắn hoặc con số, không phải câu hoàn chỉnh.
Table completion hay gặp ở part nào?
Theo IDP Việt Nam, dạng này thường xuất hiện ở Part 1 hoặc Part 2. Part 1 là hội thoại đời thường giữa hai người, ví dụ gọi điện hỏi thông tin một dịch vụ. Part 2 là bài nói của một người, ví dụ giới thiệu các tiện ích ở địa phương. Trong các bộ đề luyện, đôi khi bảng cũng xuất hiện ở Part 3 hoặc Part 4, khi nội dung là so sánh vài phương pháp hay vài nghiên cứu; lúc đó đáp án thường là từ học thuật dài hơn.
Table completion khác form và note completion thế nào?
Tiêu chí | Form completion | Table completion | Note completion |
|---|---|---|---|
Hình thức | Nhãn bên trái, ô điền bên phải, đọc từ trên xuống | Lưới hàng và cột, mỗi ô là chỗ giao của một hàng và một cột | Tiêu đề và gạch đầu dòng viết gọn |
Cách bám bài nghe | Đi từng dòng | Đi theo thứ tự số câu, đồng thời nhớ mình đang ở hàng nào, cột nào | Đi theo tiêu đề nhỏ |
Đáp án hay gặp | Tên, số điện thoại, địa chỉ, ngày | Giá, giờ, địa điểm, đồ vật, đặc điểm | Danh từ, tính từ, số liệu |
Khó nhất ở | Nghe đánh vần, nghe số | Theo kịp khi người nói chuyển qua lại giữa các hàng | Theo kịp ý khi người nói diễn đạt khác chữ |
Table giống form ở chỗ đáp án thường là thông tin cụ thể, nên kỹ năng nghe số và đánh vần trong bài form completion IELTS Listening dùng lại được ngay. Điểm khác là bạn phải đọc bảng theo hai chiều. Với những bảng có ô dài chứa cả một cụm mô tả, cách đoán nghĩa lại giống dạng note completion hơn.
Đọc tiêu đề cột và hàng để đoán loại thông tin
Đây là kỹ năng quyết định của dạng bài này. Mỗi ô trống nằm ở chỗ giao của một hàng và một cột: tiêu đề cột cho biết loại thông tin (giá, giờ, địa điểm…), còn tên ở đầu hàng cho biết thông tin đó thuộc về ai, về cái gì. Đọc cả hai, bạn gần như biết trước mình đang chờ nghe gì.
Tiêu đề cột hay gặp | Ô trống thường cần | Lưu ý |
|---|---|---|
Price, Cost, Fee | Con số chỉ tiền | Xem ký hiệu $, £ đã in sẵn trong ô chưa |
Time, Opening hours, Departure | Giờ | Nghe kỹ am, pm, half past, quarter to |
Date, Day | Ngày, thứ, tháng | Chú ý số thứ tự như 3rd, 23rd và tên thứ trong tuần |
Location, Venue, Address | Tên địa điểm, tên đường | Tên riêng hay được đánh vần |
Name, Contact, Teacher | Tên người | Nghe kỹ từng chữ cái và chữ đôi |
Facilities, What's included, Features | Danh từ chỉ đồ vật, dịch vụ | Kiểm tra số ít hay số nhiều |
Advantages, Problems, Comments | Danh từ hoặc tính từ | Hay bị diễn đạt khác so với chữ trong bảng |
Duration, Length | Con số kèm đơn vị | Xem đơn vị đã có trong tiêu đề cột chưa |
Thử áp dụng với bảng tour ở trên. Ô (1) nằm ở cột What's included, sau chữ a, nên cần một danh từ số ít chỉ thứ được kèm theo tour: một người hướng dẫn, một tấm bản đồ, một đồ uống. Ô (2) ở cột Departure time nên chắc chắn là giờ. Ô (3) đã có ký hiệu $, bạn chỉ viết số. Ô (4) đứng sau a local, lại cần một danh từ số ít, có thể là guide, dish hay snack.
Đừng bỏ qua các ô đã điền sẵn: chúng cho biết đáp án trong cùng cột dài hay ngắn, có kèm đơn vị không. Cả cột là cụm hai từ như life jacket thì ô trống trong cột đó nhiều khả năng cũng là một cụm ngắn.
Giới hạn số từ, cách viết số và chính tả
Theo ielts.org, viết quá số từ cho phép là mất điểm câu đó, dù thông tin đúng. Các hướng dẫn thường gặp:
Hướng dẫn trong đề | Được viết | Ví dụ hợp lệ |
|---|---|---|
ONE WORD ONLY | Đúng 1 từ | ferry |
ONE WORD AND/OR A NUMBER | 1 từ, 1 số, hoặc 1 từ kèm 1 số | towels · 45 · 3 nights |
NO MORE THAN TWO WORDS | 1 hoặc 2 từ | boat ride |
NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER | Tối đa 2 từ, có thể kèm 1 số | 2 single rooms |
Thêm vài quy tắc cũng từ ielts.org: từ có gạch nối như check-in được tính là 1 từ; đề không kiểm tra từ viết rút gọn như they're; bạn không phải đổi dạng từ nghe được, chỉ cần chép đúng vào ô.
Con số: viết bằng chữ số
Viết 15 thay vì fifteen: nhanh hơn và không sợ sai chính tả.
Phân biệt đuôi -teen và -ty. Fifteen nhấn vào âm cuối, fifty nhấn vào âm đầu. IDP cũng lưu ý những cặp như thirteen và thirty rất dễ nghe nhầm.
Một con số có thể được đọc nhiều cách: $4.50 có thể là four dollars fifty hoặc chỉ four fifty; số 0 trong số điện thoại thường đọc là oh; 55 có thể đọc là double five.
Nếu ký hiệu tiền hay đơn vị đã in sẵn trong ô hoặc trong tiêu đề cột, bạn chỉ cần viết số.
Chính tả: sai một chữ là mất điểm
Theo IDP, đáp án sai chính tả bị chấm sai. Tên người, tên đường thường được đánh vần từng chữ, nên hãy ôn kỹ cách đọc bảng chữ cái tiếng Anh. Người học Việt Nam hay nhầm các cặp: A và E (/eɪ/ và /iː/), E và I (/iː/ và /aɪ/), G và J (/dʒiː/ và /dʒeɪ/). IDP nhắc thêm cặp M và N. Đừng quên các chữ đôi: nghe double s thì viết hai chữ s.
Cách làm table completion IELTS Listening: trước, trong và sau khi nghe
Trước khi nghe: đọc bảng theo hai chiều
Khoanh dòng hướng dẫn số từ và xem ký hiệu, đơn vị nào đã in sẵn trong ô.
Đọc tiêu đề bảng để biết chủ đề, rồi đọc tiêu đề các cột để biết loại thông tin.
Xem số câu chạy theo hàng ngang hay cột dọc. Thường người nói đi hết thông tin của một hàng rồi mới sang hàng sau, nhưng số câu trên đề là căn cứ chắc chắn nhất.
Ghi nhanh dự đoán ngay cạnh mỗi ô trống: “giờ”, “giá”, “danh từ số nhiều”, “tên riêng”.
Gạch dưới các tên ở cột đầu. Đây là mốc cho biết người nói đã chuyển sang hàng mới.
Trong khi nghe: bám tên ở đầu hàng
Mắt đặt ở hàng đang được nói tới, đồng thời liếc trước ô trống kế tiếp.
Khi nghe tên ở đầu hàng tiếp theo, chuyển ngay xuống hàng đó, kể cả khi bạn vừa bỏ lỡ một ô.
Chờ người nói chốt ý rồi mới viết. IDP khuyên luôn nghe hết câu hoặc hết ý trước khi trả lời, vì người nói hay tự sửa thông tin.
Để ý các từ báo đổi ý: but, actually, however, sorry, I mean.
Nếu thi trên máy tính, theo IDP bạn gõ đáp án ngay khi nghe, không có thêm thời gian chép đáp án và chỉ có 2 phút xem lại cuối bài. Hãy viết đủ ngay từ lần đầu, đừng ghi tắt.
Sau khi nghe: rà 5 điểm
Chính tả, nhất là tên riêng và tên thứ, tháng.
Số ít hay số nhiều có khớp với chữ đứng trước ô không.
Có vượt giới hạn số từ không. Lỗi hay gặp là chép thêm a, the hoặc một tính từ.
Đáp án có hợp với tiêu đề cột không. Ô thuộc cột Price mà bạn viết một danh từ là chắc chắn sai.
Còn ô nào trống không. Đoán một đáp án hợp loại thông tin vẫn hơn để trống.
Những bẫy hay gặp trong table completion
Bẫy | Trong bài nghe | Cách xử lý |
|---|---|---|
Con số bị sửa | Người nói đọc một con số rồi đính chính: số đó là của năm ngoái, giờ đã khác | Chờ con số cuối cùng người nói chốt |
Hai con số cùng loại | Giá thường và giá đang áp dụng (IDP dùng đúng ví dụ này), giờ mùa hè và giờ mùa đông | Đọc kỹ tiêu đề cột, tên hàng để biết bảng hỏi con số nào |
Thông tin của hàng khác | Người nói so sánh hai lựa chọn, nhắc thông tin của hàng sau khi đang nói hàng trước | Trước khi viết, tự hỏi: thông tin này thuộc hàng nào? |
Lựa chọn bị loại | Nhắc vài thứ, rồi nói thứ nào không cần, thứ nào bắt buộc | Nghe kỹ not, don't need, instead, but |
Thừa chữ | Ô ghi a waterproof ______, người nói nói a waterproof jacket | Chỉ chép phần còn thiếu: jacket |
Số ít, số nhiều | Ô ghi two ______ | Có two thì nhớ thêm -s |
Bài luyện table completion tự soạn (có đáp án)
Bài dưới đây do EG tự soạn theo kiểu Part 1: một phụ huynh gọi điện hỏi về lớp bơi cho con. Đọc bảng khoảng 30 giây. Sau đó nhờ bạn bè đọc to lời thoại một lần với tốc độ bình thường (hoặc dán vào công cụ đọc văn bản), rồi điền đáp án. Đừng nhìn lời thoại trước khi làm.
Questions 1–5. Complete the table below. Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer.
Lakeside Leisure Centre – Children's swimming courses
Course | Ages | Day and time | Price (8 weeks) | Teacher | Notes |
|---|---|---|---|---|---|
Starfish | 4–6 | Saturday, 9 am | £(1) ______ | Sally | parents wait in the (2) ______ |
Dolphin | 7–10 | (3) ______, 4.30 pm | £64 | Mr (4) ______ | bring own (5) ______ |
Shark | 11–14 | Thursday, 6 pm | £72 | Mr Hughes | must swim 25 metres to join |
Lời thoại
Receptionist: Good afternoon, Lakeside Leisure Centre. How can I help?
Caller: Hello. I'm phoning about swimming lessons for my two children. My daughter's five and my son's nine.
Receptionist: Lovely. Then you'll need two different courses. For ages four to six we run Starfish. That's on Saturday mornings at nine, and the teacher is Sally.
Caller: And how much is it?
Receptionist: The eight-week course is fifty pounds… oh, sorry, I'm looking at last year's leaflet. It went up in September, so it's fifty-five now.
Caller: OK. Do I need to get in the water with her?
Receptionist: No, but parents of children that age have to stay nearby. A lot of people would rather wait in the café, but for Starfish we ask parents to sit in the gallery above the pool, so the teacher can see you if she needs you.
Caller: Fine. And what about my son?
Receptionist: At nine he's too young for Shark. That's for eleven to fourteen, on Thursday evenings. He'd join Dolphin, for ages seven to ten. It used to run on Tuesdays, but from next term it's moving to Wednesday afternoons, still at half past four. It's sixty-four pounds for the eight weeks.
Caller: Who teaches that group?
Receptionist: Mr Jessop. That's J-E-double S-O-P.
Caller: Is there anything he needs to bring?
Receptionist: We provide floats, and goggles are optional. But every child has to bring their own swimming cap. It's a pool rule.
Caller: Perfect. Thanks very much.
Đáp án và giải thích
Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
1 | 55 | Bẫy sửa số: 50 là giá trên tờ rơi năm ngoái, người nói chốt lại fifty-five. Ký hiệu £ đã in sẵn nên chỉ viết số. |
2 | gallery | café được nhắc trước, nhưng đó là nơi nhiều phụ huynh muốn ngồi, không phải nơi trung tâm yêu cầu. wait in the trong bảng khớp với we ask parents to sit in the gallery. |
3 | Wednesday | Hai thông tin gây nhiễu: Tuesday là lịch cũ (used to run), Thursday là lịch của nhóm Shark. Viết đúng chính tả: W-e-d-n-e-s-d-a-y. |
4 | Jessop | Tên được đánh vần. Double S nghĩa là hai chữ s; viết Jesop là sai. |
5 | cap | floats do trung tâm cung cấp, goggles không bắt buộc. Giới hạn là một từ (và/hoặc một số), nên swimming cap là thừa chữ. |
Câu 3 là câu đáng xem lại nhất: trong một lượt nói có tới ba thứ trong tuần. Nếu bạn viết Tuesday hoặc Thursday, hãy tập thói quen tự hỏi “thông tin này thuộc hàng nào, còn đúng ở thời điểm đề hỏi không” trước khi viết.
Cách luyện table completion mỗi ngày
Luyện nghe số và chữ cái 5 phút mỗi ngày: nhờ bạn đọc giá, giờ, số điện thoại, tên riêng, mình viết lại rồi đối chiếu.
Tự kẻ bảng khi nghe. Chọn một đoạn audio về lịch trình, giá vé hay dịch vụ; trước khi nghe tự kẻ các cột (tên, giờ, giá), nghe rồi điền vào.
Chuyển thông tin quen thuộc thành bảng tiếng Anh, ví dụ giờ mở cửa và giá đồ uống của một quán cà phê ở Buôn Ma Thuột, rồi tập đọc to từng hàng như người giới thiệu.
Khi chữa đề, đặt lời thoại cạnh bảng, gạch câu chứa đáp án và khoanh các con số, tên gọi gây nhiễu.
Ghi sổ lỗi theo loại: nghe nhầm số, sai chính tả, thừa chữ, nhầm hàng, dính bẫy sửa thông tin.
Làm thêm vài đề trên máy tính để quen việc gõ đáp án ngay trong lúc nghe.
Vì đáp án là thông tin cụ thể và dễ tự chấm, table completion là dạng phù hợp để bắt đầu luyện Listening. Ở EG, khóa Pre IELTS dành cho bạn mới làm quen bài thi, mục tiêu làm được 40–50% dạng bài: bản tại cơ sở Buôn Ma Thuột 48 giờ, học phí 6.900.000đ (khoảng 144.000đ/giờ); bản Pre IELTS Online cũng 48 giờ, học phí 4.740.000đ (khoảng 99.000đ/giờ), học trực tiếp cùng giáo viên, không phải video quay sẵn. Mọi lớp có 8–15 học viên và có nền tảng EG LMS hỗ trợ tự luyện ở nhà. Xem chi tiết khóa Pre IELTS tại trung tâm, hoặc nếu chưa rõ mình đang ở mức nào, hãy làm bài kiểm tra trình độ miễn phí trước.
Câu hỏi thường gặp
Table completion thường gặp ở part nào?
Theo IDP Việt Nam, dạng này thường ở Part 1 hoặc Part 2, với chủ đề đời thường như lịch học, giá vé, dịch vụ. Thỉnh thoảng bạn cũng gặp bảng ở các part sau với nội dung học thuật hơn.
Đáp án đi theo hàng hay theo cột?
Câu hỏi luôn theo thứ tự thông tin trong bài nghe. Thường người nói đi hết một hàng rồi mới sang hàng sau, nhưng hãy nhìn số câu trên đề để chắc chắn.
Nên viết số bằng chữ hay bằng chữ số?
Nên dùng chữ số, ví dụ 15 thay vì fifteen. Viết nhanh hơn và tránh được lỗi chính tả.
Ô đã có sẵn ký hiệu $ hay £ thì có cần viết lại không?
Không cần. Chỉ viết phần còn thiếu là con số. Viết thêm phần đã in sẵn không giúp gì mà còn dễ làm vượt giới hạn số từ.
Nghe sót một ô thì làm gì?
Bỏ qua ngay, nghe tên ở đầu hàng tiếp theo để bắt lại. Lúc rà cuối bài, điền một đáp án hợp với tiêu đề cột, không để trống.

























