Bỏ qua menu

Đã có lịch khai giảng tháng 10, 11

Các lớp IELTS / TOEIC / PTE / Cambridge / TOEFL / SAT đang nhận đăng ký: miễn phí học thử, ưu đãi đến 14.240.000đ khi đăng ký lộ trình, miễn phí phí trả góp bằng thẻ tín dụng.

Xem ngay
English GuideKiểm tra trình độ

Kiến thức

Table IELTS Writing Task 1: cách chọn số liệu, viết overview và bài mẫu

15 phút đọc

Table IELTS Writing Task 1: cách chọn số liệu, viết overview và bài mẫu

Dạng table IELTS Writing Task 1 cho bạn một bảng số liệu gồm nhiều hàng, nhiều cột và yêu cầu tóm tắt những điểm chính trong ít nhất 150 từ. Bí quyết là đừng chép lại từng con số: hãy xác định bảng có mốc thời gian hay không, chọn ra giá trị cao nhất, thấp nhất và những thay đổi lớn, rồi gom chúng thành một overview rõ ràng và hai đoạn thân bài có so sánh.

Viết dạng Table Task 1: Yêu cầu – Tối thiểu 150 từ, khoảng 20 phút; Bước 1 – Xác định bảng có hay không có thời gian; Chọn số – Cao nhất, thấp nhất, thay đổi lớn; Overview – 2 ý chính, không đưa con số; Thân bài – 2 đoạn, mỗi câu có so sánh
Viết dạng Table Task 1

Table IELTS Writing Task 1 là gì?

Theo trang mô tả bài thi Writing của IELTS Academic, Task 1 có thể đưa ra một hoặc nhiều biểu đồ, bảng hay sơ đồ. Bạn phải viết ít nhất 150 từ và nên dành không quá 20 phút, vì Task 2 được tính điểm nặng gấp đôi Task 1 trong tổng 60 phút của phần thi Writing.

Bảng (table) chứa đúng loại số liệu mà bar chart hay line graph thể hiện, chỉ khác là không có hình. Ở biểu đồ, mắt bạn thấy ngay cột nào cao, đường nào dốc. Ở bảng, mọi con số trông như nhau, nên bạn phải tự dò để tìm ra điểm nổi bật. Đây là lý do nhiều bạn thấy table khó hơn, dù số liệu lại chính xác hơn và không phải ước lượng.

Bảng thường có 3 phần cần đọc trước khi viết: tiêu đề (bảng nói về gì, ở đâu, khi nào), tiêu đề hàng và cột (các hạng mục và các mốc hoặc đại lượng), và đơn vị (%, nghìn người, triệu tấn, đô la). Đọc sai đơn vị là lỗi rất khó gỡ.

Hai loại bảng: có thời gian và không có thời gian

Câu hỏi đầu tiên luôn là: bảng có từ hai mốc thời gian trở lên không? Câu trả lời quyết định bạn dùng loại từ vựng nào và viết overview ra sao.

Tiêu chí

Bảng có thời gian

Bảng không có thời gian

Nhận biết

Hàng hoặc cột là các năm, tháng (2000, 2012, 2024…)

Chỉ một năm, hoặc không ghi năm

Việc chính

Tả xu hướng tăng, giảm, ổn định và so sánh các hạng mục

So sánh, xếp hạng, tìm chênh lệch

Overview nói gì

Xu hướng chung lớn nhất, hạng mục đổi thứ hạng

Hạng mục cao nhất, thấp nhất, điểm khác biệt rõ

Thì động từ

Quá khứ đơn cho năm đã qua; is expected to cho số dự báo

Quá khứ đơn nếu có năm đã qua; hiện tại đơn nếu không ghi năm

Cần tránh

Chỉ so sánh mà quên tả thay đổi

increase, decrease, rise (vì không có gì thay đổi)

Bảng có thời gian

Với bảng có thời gian, hãy đọc theo từng hàng: so mốc đầu với mốc cuối của mỗi hạng mục để biết nó tăng, giảm hay gần như giữ nguyên, rồi để ý điểm cao nhất ở giữa giai đoạn nếu có. Cách viết rất gần với line graph, bạn có thể xem thêm từ vựng xu hướng trong bài line graph IELTS Writing Task 1.

Bảng không có thời gian

Với bảng tĩnh, bạn đọc theo từng cột để xếp hạng. Ví dụ một bảng (số liệu giả định) cho thời gian dùng màn hình trung bình mỗi ngày của bốn nhóm tuổi:

Nhóm tuổi

Số giờ mỗi ngày

10–14

4,5 giờ

15–19

6,8 giờ

20–39

5,9 giờ

40 trở lên

3,2 giờ

Overview có thể là: Overall, teenagers aged 15 to 19 spend the most time in front of screens, while people over 40 spend the least. Câu này so sánh hai đầu của bảng và không dùng từ tăng giảm, vì bốn nhóm tuổi là bốn nhóm người khác nhau, không phải một nhóm thay đổi theo thời gian. Bảng không ghi năm nên câu dùng thì hiện tại đơn.

Có một kiểu bảng nữa: mỗi cột là một đại lượng khác nhau, ví dụ cột dân số, cột diện tích, cột thu nhập của năm quốc gia. Khi đó hãy tìm mối liên hệ giữa các cột (nước đông dân nhất có thu nhập cao nhất không?) thay vì đọc rời từng cột.

Cách chọn số liệu nổi bật trong bảng

Một bảng 5 hàng 4 cột đã có 20 con số, và không ai muốn đọc lại cả 20 số đó dưới dạng câu văn. Hướng dẫn của IDP về dạng table cũng nhấn mạnh việc chỉ dùng số liệu có trong bảng và chọn số liệu tiêu biểu thay vì kể hết. Trước khi viết, dành 3–4 phút cho các bước sau:

  1. Đọc tiêu đề và đơn vị, ghi ra nháp: chủ đề, địa điểm, thời gian, đơn vị.

  2. Dò từng cột: khoanh giá trị lớn nhất và nhỏ nhất.

  3. Dò từng hàng (nếu có thời gian): đánh dấu mũi tên lên, xuống hoặc ngang cạnh mỗi hạng mục.

  4. Tìm điểm đặc biệt: hạng mục đổi thứ hạng, một số gấp đôi số khác, hai số bằng nhau, một hạng mục đi ngược xu hướng chung.

  5. Nếu bảng có hàng Total (tổng) hoặc Average (trung bình), hãy dùng nó cho overview. Nếu không có, đừng tự tính trung bình phức tạp; phép tính đơn giản như gấp đôi, chênh lệch bao nhiêu là đủ.

  6. Chọn 2 ý lớn nhất cho overview, phần còn lại dành cho thân bài.

Quy tắc chọn số: luôn có số lớn nhất và nhỏ nhất; số đứng thứ hai chỉ cần nhắc khi nó sát số đứng đầu hoặc tạo ra một phép so sánh đáng chú ý; với bảng có thời gian, mỗi hạng mục quan trọng nên có ít nhất mốc đầu và mốc cuối.

Cách nhóm thông tin cho hai đoạn thân bài

Nhóm thông tin nghĩa là đặt những hạng mục có điểm chung vào cùng một đoạn, để mỗi đoạn kể một câu chuyện riêng. Bảng mô tả band điểm Writing Task 1 ghi ở band 7 là bài có overview rõ ràng, số liệu được phân nhóm hợp lý và chỉ ra được các xu hướng hoặc khác biệt chính. Một số cách chia hay dùng:

Cách chia

Phù hợp khi

Ví dụ

Theo hướng thay đổi

Bảng có thời gian, có nhóm tăng và nhóm giảm

Đoạn 1: các hạng mục giảm; đoạn 2: các hạng mục tăng

Theo nhóm lớn và nhóm nhỏ

Có vài hạng mục chiếm phần lớn, số còn lại nhỏ

Đoạn 1: hai hạng mục dẫn đầu; đoạn 2: các hạng mục còn lại

Theo hàng hoặc theo cột

Bảng có hai nhóm đối tượng (nam và nữ, thành thị và nông thôn)

Đoạn 1: nhóm A; đoạn 2: nhóm B, so với nhóm A

Theo mốc thời gian

Bức tranh ở mốc đầu và mốc cuối khác hẳn nhau

Đoạn 1: mốc đầu; đoạn 2: những thay đổi đến mốc cuối

Không có cách chia nào đúng duy nhất. Hãy chọn cách giúp bạn so sánh được nhiều nhất trong ít câu nhất. Hai đoạn nên dài tương đương nhau, mỗi đoạn khoảng 3–4 câu.

Cấu trúc bài table 4 đoạn

Đoạn

Viết gì

Độ dài

Introduction

Diễn đạt lại đề: bảng cho biết gì, về ai, ở đâu, thời gian nào

1 câu

Overview

2 đặc điểm lớn nhất, không đưa số cụ thể

1–2 câu

Body 1

Nhóm số liệu thứ nhất, có số và so sánh

3–4 câu

Body 2

Nhóm số liệu thứ hai, có số và so sánh

3–4 câu

Đây là khung chung của mọi dạng Task 1. Nếu bạn mới bắt đầu, nên đọc trước bài cách viết IELTS Writing Task 1 để nắm các bước tổng quát.

Introduction: diễn đạt lại đề

Đổi động từ và cấu trúc thay vì chép đề. The table shows the number of… có thể thành The table compares how many…, The table gives figures for… hoặc The table provides data on…. Đổi cụm từ: in five countries thành across five countries, from 2000 to 2024 thành over a 24-year period. Không cần đưa số liệu vào câu này.

Overview: phần quan trọng nhất

Thang mô tả band điểm phân biệt khá rõ: ở band 5, bài có xu hướng sa vào chi tiết mà không nói đến bức tranh chung; ở band 6, overview đã được cố gắng viết; ở band 7, overview rõ ràng. Vì vậy đừng bao giờ bỏ overview. Bắt đầu bằng Overall, hoặc In general, rồi nêu 2 ý: với bảng có thời gian là một xu hướng lớn và một thay đổi về thứ hạng; với bảng tĩnh là hạng mục cao nhất, thấp nhất hoặc một khác biệt rõ giữa hai nhóm.

Body: số liệu luôn đi kèm so sánh

Mỗi đoạn mở bằng một câu cho biết đoạn đang nói về nhóm nào, sau đó đưa số liệu. Mỗi câu nên có ít nhất một phép so sánh: cao hơn, thấp hơn, gấp mấy lần, đứng thứ mấy. Viết Cars were 28%. Motorbikes were 52%. Buses were 9%. là liệt kê; viết Motorbikes accounted for 52%, almost twice the figure for cars là so sánh.

Ngôn ngữ so sánh và số liệu cho dạng table

So sánh và xếp hạng

Ý cần nói

Cách viết gợi ý

A cao nhất

A had the highest figure / A was the most popular, at 52%

A thấp nhất

A recorded the lowest proportion / A was the least common option

A gấp đôi B

A was twice as high as B / almost double the figure for B

A gần bằng B

A was similar to B / A was only slightly lower than B

Đối lập hai vế

…, whereas… / …, while… / In contrast,…

Xếp thứ hai

B came second / B was the second most common

Xu hướng (chỉ cho bảng có thời gian)

  • Tăng: rise, increase, climb, grow; tăng mạnh: rise sharply, double, triple, rise fourfold.

  • Giảm: fall, drop, decline; giảm mạnh: fall considerably, halve.

  • Ổn định hoặc dao động: remain stable, stay at, fluctuate, dip slightly before recovering.

  • Đổi thứ hạng: overtake, surpass, lose its leading position.

Viết số liệu cho chính xác

  • Dùng the figure for… để khỏi lặp lại the percentage of people who….

  • Số gần đúng: just over a quarter, nearly a third, approximately half. Chỉ dùng khi số thật sự gần, ví dụ 26% là just over a quarter.

  • Phân biệt phần trăm và điểm phần trăm: từ 20% lên 30% là tăng 10 percentage points, không phải tăng 10%. Dạng table hay có số phần trăm nên lỗi này rất dễ gặp.

  • Giữ đúng đơn vị của bảng: bảng ghi thousands thì 450 là 450,000 hoặc 450 thousand.

Đề mẫu table tự soạn và bài mẫu

Đề dưới đây do English Guide tự soạn để luyện tập, số liệu là giả định.

The table below shows the percentage of commuters in one city who used five different modes of transport to travel to work in 2000, 2012 and 2024. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Biểu đồ đề luyện tập (số liệu giả định): Percentage of commuters using five modes of transport in one city, 2000–2024
Đề luyện tập (số liệu giả định, chi tiết ở bảng dưới)

Phương tiện

2000

2012

2024

Car (ô tô)

28%

35%

31%

Motorbike (xe máy)

52%

41%

30%

Bus (xe buýt)

9%

12%

18%

Bicycle (xe đạp)

8%

6%

9%

Walking (đi bộ)

3%

6%

12%

Phân tích đề trước khi viết

  • Loại bảng: có thời gian (3 mốc), các năm đã qua nên dùng quá khứ đơn. Mỗi cột cộng lại đúng 100%.

  • Ý lớn 1: xe máy từ chỗ chiếm hơn một nửa (52%) giảm còn 30% và bị ô tô vượt sát nút năm 2024 (31%).

  • Ý lớn 2: xe buýt tăng gấp đôi, đi bộ tăng gấp 4; xe đạp gần như không đổi.

  • Cách nhóm: Body 1 tả hai phương tiện lớn (xe máy, ô tô) vì chúng đổi ngôi cho nhau; Body 2 tả ba phương tiện nhỏ.

Bài mẫu (khoảng 180 từ)

The table compares the proportions of commuters in one city who used five different means of transport to get to work in 2000, 2012 and 2024.

Overall, motorbikes lost much of their dominance over the period and were narrowly overtaken by cars by the final year. Meanwhile, buses and walking became considerably more popular, whereas cycling changed little.

In 2000, more than half of all commuters (52%) travelled by motorbike, almost twice the figure for cars, at 28%. Over the next 24 years, however, the share of motorbike riders dropped steadily, to 41% in 2012 and then to 30%. Car use followed a different pattern, climbing to 35% before falling back to 31%, which was just enough to make it the most common choice in 2024.

Turning to the less common modes, the percentage of people taking the bus doubled from 9% to 18%. Walking showed the most dramatic growth, rising fourfold from only 3% to 12%. Cycling, by contrast, fluctuated only slightly, dipping from 8% to 6% before recovering to 9% at the end of the period.

Vì sao bài mẫu này đạt yêu cầu

  • Introduction đổi shows thành compares, modes of transport thành means of transport, travel to work thành get to work, không chép nguyên đề.

  • Overview có đúng 2 ý, không có con số nào, và nói được sự đổi ngôi giữa xe máy và ô tô.

  • Body 1 dùng phép so sánh almost twice the figure for cars và cụm just enough to make it the most common choice để chứng minh ý trong overview.

  • Body 2 không đọc lại cả 9 con số của ba phương tiện nhỏ, chỉ chọn mốc đầu, mốc cuối và một điểm dao động của xe đạp.

  • Từ chỉ xu hướng được thay liên tục: dropped steadily, climbing, falling back, doubled, rising fourfold, dipping, recovering.

  • Bài không giải thích vì sao người dân đổi phương tiện. Task 1 chỉ báo cáo số liệu, không đưa nguyên nhân hay ý kiến.

Nếu muốn so sánh cách viết khi cùng loại số liệu được vẽ thành cột, bạn xem bài bar chart IELTS Writing Task 1.

Lỗi thường gặp khi viết table

  • Chép lại bảng bằng chữ: đi lần lượt từng hàng, từng con số mà không so sánh. Thang mô tả band 5 gọi đây là kể chi tiết một cách máy móc.

  • Thiếu overview hoặc viết overview chung chung như There are many differences in the table.

  • Dùng từ tăng giảm cho bảng tĩnh, ví dụ viết the 15–19 group increased to 6.8 hours khi bảng chỉ so sánh các nhóm tuổi.

  • Đọc sai đơn vị hoặc sai hàng: nhầm nghìn với triệu, hoặc đọc nhầm số của hàng bên dưới.

  • Nhầm phần trăm với điểm phần trăm, hoặc tính sai khi nói gấp đôi, gấp ba.

  • Nêu nguyên nhân, ý kiến: câu because people care more about the environment không có trong bảng.

  • Viết quá dài: 150 từ là tối thiểu, khoảng 170–190 từ là vừa. Viết 250 từ cho Task 1 thường là do liệt kê quá nhiều số và lấy mất thời gian của Task 2.

Luyện dạng table cùng English Guide

Table dùng lại gần hết kỹ năng của bar chart và line graph: đọc số, chọn ý chính và so sánh. Ở English Guide, học viên bắt đầu làm quen các dạng Task 1 từ khóa Pre IELTS (48 giờ; 6.900.000đ tại trung tâm, khoảng 144.000đ/giờ; 4.740.000đ online, khoảng 99.000đ/giờ), rồi luyện chiến thuật đầy đủ ở khóa IELTS Master 5.0–5.5 (80 giờ; 9.900.000đ tại trung tâm, khoảng 124.000đ/giờ; 7.140.000đ online, khoảng 89.000đ/giờ).

Lớp có 8–15 học viên, học tại Cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) hoặc học online trực tiếp cùng giáo viên, có chấm và chữa bài Writing chi tiết. Nếu chưa rõ mình nên bắt đầu từ khóa nào, bạn có thể làm bài kiểm tra trình độ miễn phí trước, hoặc gọi hotline 0977 471 010.

Câu hỏi thường gặp

Dạng table có khó hơn bar chart không?

Số liệu thì giống nhau, nhưng bảng không có hình nên bạn phải tự dò để tìm điểm nổi bật. Bù lại, số trong bảng chính xác, bạn không phải ước lượng như khi đọc cột hay đường.

Có cần nhắc hết mọi con số trong bảng không?

Không. Chọn số lớn nhất, nhỏ nhất, những thay đổi lớn và chỗ đổi thứ hạng. Bài chọn lọc tốt và có so sánh thể hiện rõ yêu cầu của tiêu chí Task Achievement hơn bài kể đủ mọi số.

Overview có được đưa số liệu không?

Nên tránh. Overview nói đặc điểm chung (cao nhất, xu hướng chính); số cụ thể để dành cho hai đoạn thân bài.

Chuyên mục:IELTS Writing
Tư vấn miễn phí

Để EG tư vấn cho bạn nhé!

EG luôn tư vấn chương trình học phù hợp về thời gian và tài chính cho học viên.

Kiểm tra trình độ miễn phí

70 phút, có kết quả để giáo viên xếp lớp.

Nhận tư vấn lộ trình

EG gọi lại vào khung giờ bạn chọn.

Khung giờ muốn được gọi lại

EG chỉ dùng thông tin này để liên hệ tư vấn cho bạn.