Kiến thức
PTE Academic là gì? Cấu trúc đề, thang điểm 10–90 và so sánh với IELTS
10 phút đọc

PTE Academic là gì? Đây là bài thi tiếng Anh học thuật của Pearson, làm hoàn toàn trên máy tính tại điểm thi và chấm điểm tự động theo thang 10–90. Bài thi kéo dài khoảng 2 giờ, gồm ba phần Speaking & Writing, Reading và Listening, kết quả thường có trong khoảng 2 ngày.

Bài viết giải thích PTE Academic dùng để làm gì, đề gồm những dạng câu nào, điểm tính ra sao, khác IELTS ở đâu và thi ở Việt Nam thế nào.
PTE Academic là gì và được dùng vào việc gì?
PTE là viết tắt của Pearson Test of English. Bản Academic đo khả năng dùng tiếng Anh ở môi trường đại học. Mọi câu đều làm trên máy, phần nói được ghi âm qua micro, không có giám khảo.
Theo trang PTE Academic của Pearson, chứng chỉ này được hơn 4.000 trường đại học và cao đẳng chấp nhận, trong đó có hầu hết các trường ở Úc, Canada, Anh, New Zealand và nhiều trường ở Mỹ. Chính phủ Úc và New Zealand chấp nhận PTE Academic cho các loại visa định cư và làm việc. Một số tình huống cần phiên bản riêng:
PTE Academic UKVI: cùng nội dung và cách chấm, dùng cho một số loại visa làm việc và khóa học dưới bậc đại học ở Anh.
PTE Core: là bài thi khác, được chính phủ Canada dùng cho hồ sơ định cư. Nếu bạn nộp hồ sơ định cư Canada, PTE Academic không thay được PTE Core.
Kết quả có giá trị 2 năm kể từ ngày thi, nhưng mỗi nơi nhận có thể đặt thời hạn riêng. Trước khi đăng ký, hãy xem trường hoặc cơ quan visa nhận bài thi nào, cần bao nhiêu điểm.
Thí sinh cần từ 16 tuổi trở lên; bạn dưới 18 tuổi cần có sự đồng ý của phụ huynh khi đăng ký. Không có yêu cầu về bằng cấp.
Cấu trúc đề thi PTE Academic
Đề thi có ba phần làm liền nhau trên máy, theo thứ tự cố định. Pearson mô tả tổng thời gian là khoảng 2 giờ; nếu cộng thời lượng tối đa của từng phần thì có thể nhỉnh hơn một chút, nên bạn dự trù thêm thời gian làm thủ tục ở điểm thi.
Phần thi | Thời gian | Số dạng câu hỏi | Nội dung chính |
|---|---|---|---|
1. Speaking & Writing | 76–84 phút | 9 dạng (thêm phần giới thiệu bản thân không tính điểm) | Đọc to, nhắc lại, mô tả hình, tóm tắt, viết luận |
2. Reading | 23–30 phút | 5 dạng | Điền từ, trắc nghiệm, sắp xếp đoạn văn |
3. Listening | 31–39 phút | 8 dạng | Tóm tắt bài nghe, trắc nghiệm, chép chính tả |
Một điểm riêng của PTE là kỹ năng tích hợp: nhiều câu được tính cho hai kỹ năng cùng lúc. Ví dụ, khi nghe một câu rồi nhắc lại, bạn vừa được chấm Listening vừa được chấm Speaking. Vì vậy, một kỹ năng yếu có thể kéo điểm của kỹ năng khác xuống theo.
Phần 1: Speaking & Writing
Đây là phần dài nhất. Thời gian chuẩn bị và trả lời dưới đây lấy theo trang cấu trúc đề của Pearson.
Dạng câu | Bạn cần làm gì | Thời gian |
|---|---|---|
Personal Introduction | Giới thiệu bản thân, không tính điểm | Nói 30 giây |
Read Aloud | Đọc to một đoạn văn tối đa 60 từ | Chuẩn bị 30–40 giây |
Repeat Sentence | Nghe một câu 3–9 giây, nhắc lại đúng từng chữ | Nói tối đa 15 giây |
Describe Image | Mô tả hình ảnh hoặc biểu đồ | Chuẩn bị 25 giây, nói 40 giây |
Retell Lecture | Nghe bài giảng tối đa 90 giây, kể lại ý chính | Chuẩn bị 10 giây, nói 40 giây |
Answer Short Question | Trả lời bằng một hoặc vài từ | Nói tối đa 10 giây |
Summarize Group Discussion | Nghe ba người thảo luận (tối đa 3 phút), tóm tắt | Chuẩn bị 10 giây, nói 2 phút |
Respond to a Situation | Nghe một tình huống, nói lời đáp phù hợp | Chuẩn bị 10 giây, nói 40 giây |
Summarize Written Text | Tóm tắt đoạn tối đa 300 từ thành một câu 5–75 từ | 10 phút |
Write Essay | Viết bài luận 200–300 từ | 20 phút |
Vài lưu ý dễ mất điểm oan:
Micro chỉ ghi âm một lần. Ở dạng Answer Short Question, nếu bạn im lặng khoảng 3 giây, máy sẽ dừng ghi, nên hãy bắt đầu nói ngay khi có tín hiệu.
Bài luận dưới 120 từ hoặc trên 380 từ sẽ bị 0 điểm. Hãy giữ trong khoảng 200–300 từ như đề yêu cầu.
Một ví dụ do English Guide tự soạn để bạn hình dung hai dạng ngắn:
Answer Short Question: “What do we call a person who repairs water pipes in a house?” Câu trả lời chỉ cần một từ: “A plumber.”
Respond to a Situation: Bạn làm nứt màn hình máy tính mượn của thư viện. Câu đáp tốt xin lỗi, kể ngắn sự việc, hỏi cách đền bù với giọng lịch sự: “I'm really sorry, I dropped the laptop I borrowed and the screen is cracked. How can I pay for the repair?”
Phần 2: Reading
Phần đọc có 5 dạng, đoạn văn ngắn nhưng đòi hỏi chắc ngữ pháp và cách kết hợp từ:
Fill in the Blanks (chọn từ thả xuống): hoàn thành đoạn tối đa 200 từ, chấm cả Reading và Writing.
Multiple Choice, Multiple Answers: đọc đoạn tối đa 350 từ, chọn nhiều đáp án đúng. Chọn sai có thể bị trừ điểm ở dạng này.
Reorder Paragraph: sắp xếp các câu bị xáo trộn thành đoạn hợp lý.
Fill in the Blanks (kéo thả): kéo từ vào chỗ trống, có từ gây nhiễu.
Multiple Choice, Single Answer: đọc đoạn tối đa 110 từ, chọn một đáp án.
Phần 3: Listening
Phần nghe có 8 dạng. Mỗi đoạn ghi âm chỉ phát một lần:
Summarize Spoken Text: nghe bài giảng ngắn rồi viết đoạn tóm tắt.
Multiple Choice, Multiple Answers và Multiple Choice, Single Answer: trắc nghiệm về nội dung bài nghe.
Fill in the Blanks: gõ từ còn thiếu vào bản chép lời trong lúc nghe.
Highlight Correct Summary: chọn đoạn tóm tắt đúng nhất với bài nghe.
Select Missing Word: chọn từ bị tắt ở cuối đoạn ghi âm.
Highlight Incorrect Words: bấm vào những từ trong bản chép lời khác với lời người nói.
Write from Dictation: nghe một câu ngắn rồi gõ lại chính xác; tính cho cả Listening và Writing.
Thang điểm PTE Academic 10–90 được tính thế nào?
Phiếu điểm có điểm tổng 10–90, điểm riêng của Listening, Reading, Speaking, Writing (theo khung Global Scale of English của Pearson) và phần Skills Profile phân tích điểm mạnh, điểm yếu.
Toàn bộ bài thi được chấm bằng hệ thống tự động. Pearson cho biết thuật toán được xây dựng từ hàng trăm nghìn bài đã được giám khảo chấm. Với phần nói, độ trôi chảy và phát âm rất quan trọng: nói đều, rõ, không ngập ngừng.
Kết quả thường có trong khoảng 48 giờ; Pearson lưu ý một số trường hợp có thể đến 5 ngày. Bạn nhận email báo điểm, xem phiếu điểm trong tài khoản myPTE và gửi miễn phí cho nhiều trường.
Bảng dưới đây là mức quy đổi điểm tổng PTE Academic sang IELTS Academic do Pearson công bố, cập nhật theo nghiên cứu tháng 7/2025 (xem trang điểm của Pearson). Mỗi con số là mức PTE tối thiểu tương ứng với band IELTS; đây là bảng tham khảo, trường hoặc cơ quan visa mới là nơi quyết định điểm yêu cầu.
Điểm PTE Academic | Tương đương IELTS Academic |
|---|---|
31 | 5.0 |
39 | 5.5 |
47 | 6.0 |
55 | 6.5 |
63 | 7.0 |
71 | 7.5 |
So sánh PTE Academic và IELTS
Hai bài thi đều đo bốn kỹ năng và đều được nhiều trường chấp nhận. Khác biệt nằm ở cách thi và cách chấm:
Tiêu chí | PTE Academic | IELTS Academic |
|---|---|---|
Hình thức | Chỉ thi trên máy tính tại điểm thi | Thi trên máy tính hoặc trên giấy |
Phần nói | Nói vào micro, máy chấm | Nói chuyện trực tiếp với giám khảo, 11–14 phút |
Thời gian | Khoảng 2 giờ | Khoảng 2 giờ 45 phút |
Thang điểm | 10–90 | Band 0–9 |
Chấm điểm | Tự động, nhiều câu tính cho hai kỹ năng | Giám khảo chấm Writing, Speaking; bốn kỹ năng tính riêng |
Có kết quả | Thường trong khoảng 48 giờ | Thi trên máy: 1–5 ngày |
Không bài nào dễ hơn cho mọi người. PTE hợp với bạn quen làm bài trên máy, gõ phím nhanh, phát âm rõ, cần kết quả gấp. IELTS hợp với bạn thích nói chuyện với người thật, hoặc khi nơi nhận chỉ chấp nhận IELTS. Nếu bạn muốn tìm hiểu kỹ hơn bên IELTS, xem bài cấu trúc đề thi IELTS.
Thi PTE Academic ở đâu tại Việt Nam?
Theo trang tin của Pearson về khu vực Đông Nam Á (cập nhật 11/2025), PTE Academic tại Việt Nam được tổ chức ở Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. PTE Academic không thi tại nhà được; bạn phải đến điểm thi được Pearson cấp phép.
Các bước đăng ký cơ bản:
Tạo tài khoản myPTE trên pearsonpte.com, khai họ tên đúng như giấy tờ tùy thân sẽ mang đi thi.
Chọn PTE Academic (hoặc bản UKVI nếu hồ sơ visa Anh yêu cầu), chọn điểm thi và ngày thi.
Thanh toán bằng thẻ. Lệ phí hiện khi đặt lịch và có thể thay đổi theo thời điểm, điểm thi.
Đến sớm với đúng giấy tờ đã khai để làm thủ tục.
Nếu bạn ở Buôn Ma Thuột hay các tỉnh Tây Nguyên, hãy đặt lịch sớm và tính trước thời gian di chuyển.
Luyện thi PTE tại English Guide
English Guide có lộ trình PTE học tại Cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật), lớp 8–15 học viên. Lộ trình đi từ nền tảng đến mục tiêu 60+:
Bước | Khóa | Đầu ra | Thời lượng | Học phí | Quy theo giờ |
|---|---|---|---|---|---|
1 | English Guide | Vững ngữ pháp, phát âm căn bản | 48 giờ | 4.900.000đ | khoảng 102.000đ/giờ |
2 | PTE 30–45+ | 80 giờ | 10.900.000đ | khoảng 136.000đ/giờ | |
3 | PTE 46–60+ | 60 giờ | 8.900.000đ | khoảng 148.000đ/giờ |
Hai khóa PTE học 3 buổi mỗi tuần, mỗi buổi 2,5 giờ. Theo bảng quy đổi ở trên, mốc 47 điểm PTE tương ứng IELTS 6.0, nên PTE Fly hướng tới mức điểm mà nhiều trường đại học thường yêu cầu. Nếu bạn chưa chắc mình nên vào khóa nào, hãy làm bài kiểm tra trình độ miễn phí (70 phút: từ vựng – ngữ pháp, Reading, Listening), sau đó giáo viên sẽ tư vấn xếp lớp. Bạn cũng có thể ghé Cơ sở Buôn Ma Thuột hoặc gọi hotline 0977 471 010.
Câu hỏi thường gặp
Chứng chỉ PTE Academic có hiệu lực bao lâu?
2 năm kể từ ngày thi. Một số trường hoặc cơ quan có thể đặt thời hạn khác, nên hãy kiểm tra yêu cầu của nơi bạn nộp.
Bao lâu thì có kết quả PTE Academic?
Thường trong khoảng 48 giờ, một số trường hợp đến 5 ngày. Pearson gửi email khi điểm sẵn sàng, bạn xem và gửi điểm qua tài khoản myPTE.
Bao nhiêu điểm PTE thì tương đương IELTS 6.5?
Theo bảng quy đổi Pearson cập nhật năm 2025, điểm tổng PTE Academic 55 tương ứng IELTS Academic 6.5. Đây là mức tham khảo; điểm yêu cầu chính thức do trường hoặc cơ quan visa quyết định.

























