Kiến thức
PTE và IELTS khác gì nhau? So sánh đề thi, cách chấm, lệ phí và nên chọn bài nào
13 phút đọc

PTE và IELTS đều đo đủ bốn kỹ năng tiếng Anh, nhưng khác nhau nhất ở cách thi và cách chấm. PTE Academic làm toàn bộ trên máy, nói vào micro, AI chấm, thang 10–90; IELTS có phần Nói với giám khảo, giám khảo chấm Viết và Nói, thang band 0–9. Không bài nào dễ hơn cho mọi người: hãy xem nơi nhận chứng chỉ chấp nhận bài nào trước, rồi mới chọn theo thế mạnh của bạn.

Bài viết so sánh đề thi, cách chấm, lệ phí, nơi thi và nơi chấp nhận. Dữ kiện về PTE lấy từ pearsonpte.com, về IELTS lấy từ ielts.org và IDP Việt Nam, kiểm tra ngày 01/11/2026. Lệ phí và chính sách có thể đổi, nên bạn xem lại trước khi đăng ký.
Bảng so sánh nhanh PTE và IELTS
Tiêu chí | PTE Academic | IELTS Academic |
|---|---|---|
Đơn vị tổ chức | Pearson | Các đối tác IELTS; tại Việt Nam có IDP và Hội đồng Anh |
Hình thức | Trên máy tại điểm thi, không có bản thi tại nhà | Trên máy tại địa điểm thi (Việt Nam từ sau 29/03/2025, trừ vài trường hợp đặc biệt theo IDP) |
Thời gian | Khoảng 2 giờ | 2 giờ 45 phút |
Số phần | 3 phần: Speaking & Writing, Reading, Listening | 4 phần: Listening, Reading, Writing, Speaking |
Phần Nói | Nói vào micro, không có giám khảo | Nói với giám khảo, 11–14 phút |
Chấm điểm | AI chấm mọi câu; một số dạng có người chấm thêm | Listening, Reading tính theo số câu đúng; giám khảo chấm Writing, Speaking |
Thang điểm | 10–90 | Band 0–9, bước 0,5 |
Có kết quả | Đa số trong 2 ngày làm việc, một số đến 5 ngày | Thi trên máy: thường 1–2 ngày, tối đa 5 ngày |
Hiệu lực | 2 năm từ ngày thi | Khuyến nghị 2 năm; mỗi nơi nhận có thể đặt thời hạn riêng |
Nơi thi ở Việt Nam | Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh (theo Pearson) | Nhiều tỉnh thành, gồm cả Buôn Ma Thuột (điểm thi của IDP) |
Thi lại | Thi lại cả bài; tối đa 12 lần trong 12 tháng | Thi lại cả bài khi sẵn sàng; thi trên máy có thể thi lại một kỹ năng (One Skill Retake) |
Nơi chấp nhận | Hơn 4.000 trường đại học và cao đẳng; chính phủ Úc, New Zealand cho visa | Hơn 13.500 tổ chức trên toàn cầu |
Cấu trúc đề khác nhau ở đâu?
Khác biệt lớn nhất nằm ở chỗ IELTS chia bốn phần riêng, còn PTE gộp nói và viết vào một phần, chia nhỏ thành nhiều dạng câu ngắn:
PTE Academic | Thời gian | IELTS Academic | Thời gian |
|---|---|---|---|
Speaking & Writing: 9 dạng câu, thêm phần giới thiệu bản thân không tính điểm | 76–84 phút | Listening: 40 câu | Khoảng 30 phút |
Reading: 5 dạng câu | 23–30 phút | Reading: 40 câu | 60 phút |
Listening: 8 dạng câu | 31–39 phút | Writing: 2 bài | 60 phút |
– | – | Speaking: 3 phần với giám khảo | 11–14 phút |
Một điểm riêng của PTE là kỹ năng tích hợp: nhiều câu được tính cho hai kỹ năng cùng lúc. Ở IELTS, mỗi kỹ năng có phần thi và điểm riêng. Xem đủ từng dạng câu trong bài PTE Academic là gì và cấu trúc đề thi IELTS.
Bảng sau cho thấy cảm giác làm bài khác nhau ra sao. Các ví dụ do English Guide tự soạn, không phải câu hỏi thật:
Kỹ năng | PTE: bạn làm gì | IELTS: bạn làm gì |
|---|---|---|
Nói | Nghe câu “The results will be shared with the whole class next week” rồi nhắc lại đúng từng chữ; đọc to, mô tả hình, tóm tắt thảo luận, đáp lại một tình huống | Trả lời giám khảo câu hỏi như “Do you often use public transport in your city? Why?”, nói một mạch về một chủ đề, rồi thảo luận sâu hơn |
Viết | Tóm tắt đoạn văn thành một câu 5–75 từ; viết luận 200–300 từ trong 20 phút; thêm một số dạng nghe rồi gõ | Mô tả số liệu hoặc sơ đồ tối thiểu 150 từ, viết luận tối thiểu 250 từ, tổng 60 phút |
Đọc | Điền từ theo đoạn ngắn, sắp xếp lại đoạn văn, trắc nghiệm | Đọc 3 bài dài, trả lời 40 câu với nhiều dạng như True/False/Not Given |
Nghe | Mỗi đoạn phát một lần; có chép chính tả (Write from Dictation), bấm chọn từ khác với bản ghi | 40 câu trong 4 phần; điền từ, trắc nghiệm, ghép thông tin, ghi đáp án khi nghe |
Cách chấm và thang điểm khác nhau thế nào?
IELTS: giám khảo chấm Viết và Nói
Theo trang chấm điểm của IELTS, Listening và Reading có 40 câu, mỗi câu đúng 1 điểm, sau đó đổi sang band 0–9. Writing và Speaking do giám khảo được đào tạo chấm theo bốn tiêu chí; ở Writing, Task 2 có trọng số lớn hơn Task 1. Điểm tổng là trung bình bốn phần, làm tròn đến nửa band gần nhất.
PTE: AI chấm, có người kiểm tra ở một số dạng
Theo trang chấm điểm của Pearson, bạn nhận điểm tổng 10–90 cùng điểm riêng của các kỹ năng, kèm phần Skills Profile phân tích điểm mạnh, điểm yếu. Từ bản cập nhật năm 2025, AI vẫn chấm mọi câu; theo Pearson, người chấm tham gia chấm kép ở 7 trong 22 dạng câu, trong đó có Write Essay và Describe Image. Phát âm và độ trôi chảy thì luôn do máy chấm.
Điều này dẫn đến một khác biệt thực tế: ở PTE, nói đều và rõ rất quan trọng, vì câu nhắc lại hay đọc to được máy nghe và đánh giá. Ở IELTS, giám khảo còn nghe ý bạn phát triển thế nào và bạn phản ứng ra sao khi được hỏi tiếp.
Điểm PTE tương đương IELTS bao nhiêu?
Pearson công bố bảng đối chiếu cập nhật theo nghiên cứu tháng 7/2025. Mỗi con số là mức PTE tối thiểu tương ứng với band IELTS:
IELTS Academic | PTE Academic (tối thiểu) | IELTS Academic | PTE Academic (tối thiểu) |
|---|---|---|---|
4.5 | 24 | 7.0 | 63 |
5.0 | 31 | 7.5 | 71 |
5.5 | 39 | 8.0 | 79 |
6.0 | 47 | 8.5 | 86 |
6.5 | 55 | 9.0 | 90 |
Đây là bảng tham khảo của Pearson, và Pearson cũng lưu ý nó không cho biết trường hoặc chương trình visa nào chấp nhận bài thi nào. Nơi nhận có thể đặt mức riêng cho từng bài, nên không thể lấy bảng này để tự kết luận mình đủ điều kiện.
PTE bao nhiêu là tốt? Không có mức chung. Theo Pearson, các mức yêu cầu thường do mỗi trường tự đặt, khoảng 36–50 cho khóa dự bị, 51–60 cho bậc đại học và 57–67 cho sau đại học.
Lệ phí, đổi lịch và thi lại
Mục | PTE Academic | IELTS tại IDP Việt Nam |
|---|---|---|
Lệ phí | Thay đổi theo nước, điểm thi và thời điểm; xem khi đặt lịch | 4.664.000đ, đã gồm VAT, áp dụng đến 31/12/2026 |
Đổi lịch | Miễn phí nếu còn hơn 14 ngày trọn trước ngày thi, tối đa 6 lần cho một lịch thi | Hơn 5 tuần trước ngày thi: được đổi hoặc hủy, trừ phí xử lý. Trong vòng 5 tuần: tính đủ lệ phí. Xem quy định của IDP khi đăng ký |
Hủy lịch | Hơn 14 ngày trọn: hoàn 100%. Từ 14 đến 7 ngày trọn: hoàn 50%. Từ 7 ngày trở xuống: không hoàn | Như trên |
Thi lại | Có điểm lần trước mới đặt được lịch mới, mỗi lần đặt một lịch; tối đa 12 lần trong 12 tháng | Thi lại cả bài hoặc đăng ký One Skill Retake (2.940.000đ, trong vòng 60 ngày, chỉ áp dụng khi đã thi đủ trên máy) |
Pearson không ghi một con số lệ phí chung cho Việt Nam trên trang giới thiệu, mà cho tra theo nước và điểm thi trên trang điểm thi và lệ phí. Bạn cần xem ngay lúc đặt lịch, vì lệ phí có thể thay đổi.
Nếu chỉ hụt một kỹ năng, IELTS có lợi thế rõ: bạn chỉ thi lại đúng kỹ năng đó. Với PTE, bạn thi lại cả bài. Xem chi tiết lệ phí và lịch IELTS tại bài thi IELTS ở Buôn Ma Thuột.
Nơi nào chấp nhận PTE và IELTS?
Đây phải là bước đầu tiên, vì một chứng chỉ không được nhận thì điểm cao cũng không dùng được:
Mục đích | PTE | IELTS |
|---|---|---|
Du học đại học, sau đại học | Hơn 4.000 trường, gồm hầu hết các trường ở Úc, Canada, Anh, New Zealand và nhiều trường ở Mỹ (theo Pearson) | Hơn 13.500 tổ chức toàn cầu (theo ielts.org) |
Visa, định cư Úc và New Zealand | PTE Academic được chính phủ hai nước chấp nhận cho visa di trú | Có; xem đúng loại bài thi và mức điểm của diện bạn xin |
Visa Anh | Một số loại visa cần bản PTE Academic UKVI | Cần IELTS for UKVI với các diện tương ứng |
Định cư Canada | Dùng PTE Core, không dùng PTE Academic | Thường là IELTS General Training; xem hướng dẫn của diện bạn xin |
Xét tuyển, chuẩn đầu ra trong nước | Đọc kỹ đề án xem PTE có trong danh sách không | Đọc kỹ đề án, bảng quy đổi của từng trường |
Trường và cơ quan visa đổi quy định khá thường xuyên. Trước khi đóng tiền, hãy lưu lại trang yêu cầu chính thức của nơi bạn nộp, ghi rõ tên bài thi, mức tổng và mức từng kỹ năng.
PTE hay IELTS khó hơn?
Không có câu trả lời chung, vì mỗi bài làm khó người học ở một chỗ khác nhau:
PTE thường khó với người gõ phím chậm, người quen suy nghĩ lâu trước khi nói, người phát âm chưa rõ. Micro chỉ ghi một lần, và kỹ năng yếu có thể kéo điểm kỹ năng khác đi theo vì nhiều câu chấm chung.
IELTS thường khó với người ngại nói trực tiếp, người viết chưa phát triển được ý, người đọc chậm với bài dài. Reading có 3 bài dài trong 60 phút; Writing cần lập luận có cấu trúc.
Cả hai đều khó nếu thiếu nền. Từ vựng, ngữ pháp và phát âm yếu thì đổi bài thi cũng không giải quyết được.
Vì vậy, đừng chọn bài thi chỉ vì nghe nói bài đó “dễ hơn”. Hãy thử một đề mẫu của cả hai trong điều kiện bấm giờ, rồi xem bạn thoải mái với bài nào hơn.
Nên chọn PTE hay IELTS?
Đi theo ba bước này:
Xem nơi nhận. Nếu chỉ chấp nhận một bài, câu hỏi kết thúc ở đây. Ví dụ, hồ sơ nộp một trường chỉ ghi IELTS thì đừng mất thời gian so sánh tiếp.
Xem hạn nộp. Cần điểm gấp thì cả hai đều nhanh nếu thi trên máy, nên hãy tính thêm thời gian có lịch thi còn chỗ và đường đi.
Xem thế mạnh và điều kiện của bạn, theo bảng dưới.
Tình huống của bạn | Nghiêng về |
|---|---|
Gõ phím nhanh, phát âm rõ, muốn tránh nói với giám khảo | PTE |
Thích trò chuyện, cần người nghe mình để nói tốt | IELTS |
Đang ở Đắk Lắk, muốn thi gần nhà | IELTS (IDP có điểm thi ở Buôn Ma Thuột). PTE phải tính chuyến đi Hà Nội hoặc TP.HCM |
Nhắm visa Úc, New Zealand hoặc trường nhận PTE, sẵn sàng đi thi ở Hà Nội hoặc TP.HCM | PTE, nếu diện hoặc chương trình của bạn chấp nhận |
Chỉ thiếu một kỹ năng ở lần thi trước | IELTS với One Skill Retake, nếu nơi nhận đồng ý |
Cần dùng cả cho trường trong nước và nhiều nước khác | IELTS thường là lựa chọn an toàn; vẫn nên kiểm tra |
Ôn PTE hoặc IELTS tại English Guide
Dù chọn bài nào, nếu chưa vững nền bạn đều nên học chắc ngữ pháp, phát âm trước rồi mới vào luyện dạng đề. Nền này dùng được cho cả hai, nên bạn có thêm thời gian kiểm tra yêu cầu của nơi nhận trước khi chốt.
Khóa | Đầu ra | Thời lượng | Học phí | Quy theo giờ |
|---|---|---|---|---|
English Guide (tại trung tâm) | Vững ngữ pháp, phát âm căn bản | 24 buổi · 48 giờ | 4.900.000đ | khoảng 102.000đ/giờ |
PTE Run 30–45+ | PTE 30–45+ | 32 buổi · 80 giờ · 10 tuần | 10.900.000đ | khoảng 136.000đ/giờ |
PTE Fly 46–60+ | PTE 46–60+ | 26 buổi · 65 giờ · 9 tuần | 8.900.000đ | khoảng 137.000đ/giờ |
Lộ trình PTE học tại Cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật), lớp 8–15 học viên, 3 buổi mỗi tuần, mỗi buổi 2,5 giờ. Nếu chọn IELTS, bạn có lộ trình IELTS tại trung tâm hoặc IELTS Online học trực tiếp cùng giáo viên, bắt đầu từ English Guide (Online) khoảng 73.000đ/giờ.
Chưa biết mình đang ở đâu? Làm bài kiểm tra trình độ miễn phí (70 phút, gồm từ vựng và ngữ pháp, Reading, Listening), sau đó giáo viên tư vấn khóa phù hợp. Bạn cũng có thể gọi hotline 0977 471 010.
Câu hỏi thường gặp
PTE có thay thế được IELTS không?
Chỉ khi nơi nhận hồ sơ chấp nhận PTE. Nhiều trường và cơ quan visa nhận cả hai, nhưng không phải tất cả. Hãy đọc yêu cầu chính thức trước khi đăng ký.
PTE 65 tương đương IELTS bao nhiêu?
Theo bảng của Pearson, 63 là mức tối thiểu tương ứng IELTS 7.0 và 71 tương ứng 7.5, nên PTE 65 nằm ở mức IELTS 7.0. Đây là mức tham khảo; trường có thể đặt yêu cầu riêng.
Thi PTE được bao nhiêu lần?
Theo chính sách thi lại của Pearson, tối đa 12 lần trong khoảng 12 tháng. Bạn phải nhận điểm lần trước mới đặt được lịch mới, và chỉ giữ một lịch mỗi lần.
Có thi được PTE ở Buôn Ma Thuột không?
Theo Pearson, PTE Academic tại Việt Nam được tổ chức ở Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, và không thi tại nhà được. Bạn ở Đắk Lắk có thể học PTE tại Buôn Ma Thuột, rồi đi thi tại một trong hai thành phố đó. Nên kiểm tra lại danh sách điểm thi khi đặt lịch.
Điểm PTE và IELTS có hiệu lực bao lâu?
PTE Academic có giá trị 2 năm từ ngày thi; IELTS được khuyến nghị dùng trong 2 năm. Mỗi nơi nhận có thể quy định riêng, nên hãy kiểm tra thời hạn họ chấp nhận trước khi thi.

























