Kiến thức
Từ vựng IELTS Writing Task 1: bảng từ theo chức năng, từng dạng đề và bài luyện có đáp án
17 phút đọc

Từ vựng IELTS Writing Task 1 gồm ba nhóm lớn: nhóm tả số liệu (xu hướng, mức độ, tỉ lệ, so sánh) cho biểu đồ và bảng, nhóm vị trí và thay đổi cho map, nhóm động từ quá trình và từ trình tự cho process. Bạn không cần thật nhiều từ hiếm, mà cần dùng đúng, đúng cụm và đổi cách diễn đạt linh hoạt. Bài này tổng hợp các nhóm từ theo chức năng, kèm ví dụ, lỗi hay gặp và bài luyện có đáp án.

Giám khảo chấm từ vựng Task 1 thế nào?
Từ vựng được chấm ở tiêu chí Lexical Resource. Theo tài liệu tiêu chí chấm Writing của IELTS, tiêu chí này xem xét độ rộng của vốn từ (chẳng hạn dùng từ đồng nghĩa để tránh lặp), sự phù hợp, độ chính xác khi chọn từ, khả năng dùng collocation, cùng lỗi chính tả và lỗi cấu tạo từ. Nghĩa là chỉ thay từ cho sang thì chưa đủ, từ phải đúng nghĩa và đúng cụm.
Câu chữ trong Writing Task 1 Band Descriptors (cập nhật 05/2023) cho thấy khác biệt giữa các band:
Band | Câu chữ chính thức (Lexical Resource) | Hiểu đơn giản |
|---|---|---|
8 | A wide resource is fluently and flexibly used to convey precise meanings within the scope of the task. | Vốn từ rộng, dùng linh hoạt, nghĩa chính xác |
7 | The resource is sufficient to allow some flexibility and precision. | Đủ từ để đổi cách nói, khá chính xác |
6 | The resource is generally adequate and appropriate for the task. | Đủ dùng, nhưng vốn từ còn hẹp hoặc chưa chính xác |
5 | The resource is limited but minimally adequate for the task. | Vốn từ hạn chế, hay lặp, hay phải diễn đạt quá đơn giản |
Ở band 6 còn có một câu đáng nhớ: If the writer is a risk-taker, there will be a wider range of vocabulary used but higher degrees of inaccuracy or inappropriacy. Dùng nhiều từ khó mà sai nghĩa sẽ không giúp bạn đi xa hơn. Vì thế, bảng từ trong bài này chỉ là nguyên liệu. Không có danh sách nào bảo đảm một mức band, vì điểm phụ thuộc vào việc bạn dùng từ đúng trong bài viết thật.
Dạng đề nào cần học nhóm từ nào trước?
Dạng đề | Nhóm từ ưu tiên | Bài hướng dẫn riêng |
|---|---|---|
Line graph | Xu hướng, mức độ, thời gian | |
Bar chart | So sánh, xếp hạng, gấp lần | |
Pie chart | Tỉ lệ, phân số, so sánh | |
Table | So sánh, xu hướng (nếu có thời gian) | |
Process | Động từ quá trình, trình tự | |
Map | Vị trí, xây mới, phá bỏ, chuyển đổi |
Mỗi bài trên có bài mẫu riêng. Bài này gom từ vựng về một chỗ để bạn tra cứu. Nếu đang cần khung bài và cách viết từng đoạn, bạn xem bài cách viết IELTS Writing Task 1 trước. Các số liệu trong câu ví dụ dưới đây đều là giả định.
Từ vựng IELTS Writing Task 1 tả xu hướng
Nhóm từ này dùng cho mọi đề có thay đổi theo thời gian. Hãy học cả động từ lẫn danh từ để đổi được cấu trúc câu.
Ý muốn nói | Động từ | Danh từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Tăng | rise, increase, grow, climb | a rise, an increase, growth | Rice exports climbed to 5 million tonnes. |
Tăng mạnh | surge, soar, jump | a surge, a sharp rise | Online sales surged in 2020. |
Giảm | fall, decrease, decline, drop | a fall, a decrease, a decline | The birth rate declined over the decade. |
Giảm mạnh | plunge, plummet | a sharp drop, a steep fall | Ticket sales plummeted in 2021. |
Ổn định | remain stable, stay constant, level off, reach a plateau | a period of stability, a plateau | Prices levelled off after 2015. |
Dao động | fluctuate (around, between) | a fluctuation | Rainfall fluctuated around 150 mm. |
Đạt đỉnh | peak at, reach a peak of | a peak | Demand peaked at 80 units in June. |
Chạm đáy | hit a low of, fall to a low of | the lowest point, a low | Output hit a low of 20 tonnes in 2009. |
Vượt qua | overtake, exceed, surpass | — | Solar power overtook coal in 2024. |
Từ chỉ mức độ và tốc độ thay đổi
Trạng từ đi với động từ, tính từ đi với danh từ. Chọn từ theo độ lớn thật của số liệu: tăng từ 20% lên 21% mà dùng soared là sai nghĩa.
Mức độ | Trạng từ | Tính từ |
|---|---|---|
Rất mạnh | dramatically, sharply | dramatic, sharp |
Đáng kể | significantly, considerably, substantially | significant, considerable, substantial |
Vừa phải | moderately | moderate |
Đều đặn | steadily, gradually | steady, gradual |
Nhanh, chậm | rapidly, quickly; slowly | rapid, quick; slow |
Nhẹ | slightly, marginally | slight, marginal |
Cùng một ý có thể viết theo ba cấu trúc, giúp bài không lặp lại:
Động từ + trạng từ: The number of tourists rose sharply.
There was + tính từ + danh từ: There was a sharp rise in the number of tourists.
saw / experienced + danh từ: The tourism sector saw a sharp rise in visitors.
Từ vựng cho số liệu, thời gian và tỉ lệ
Đọc số liệu và gọi tên số liệu
Ý muốn nói | Cách viết | Ví dụ |
|---|---|---|
Mức ban đầu | stand at, start at | The figure stood at 30% in 2000. |
Mức cuối | finish at, end the period at | Sales ended the period at 90 units. |
Từ … đến … | from … to … | Sales rose from 20 to 45 units. |
Tăng lên mức | to | Sales rose to 45 units. |
Tăng thêm một lượng | by; danh từ + of | Sales rose by 25 units. / a rise of 25 units |
Gấp đôi, ba, giảm một nửa | double, triple, halve | The number of cyclists doubled. |
Gần đúng | approximately, roughly, around, about, in the region of | roughly 60% |
Gần tới, vừa quá | nearly, almost, just under; just over, slightly more than | just under 40% |
Gọi tên số liệu | the number of + danh từ đếm được; the amount of + không đếm được; the proportion / percentage / share of; the figure for | the amount of water, the figure for Japan |
Điểm dễ nhầm với đề phần trăm: tỉ lệ đi từ 20% lên 25% là tăng 5 điểm phần trăm, viết chính xác là rose by 5 percentage points. Cách viết rose by 5% có thể bị hiểu thành tăng 5% so với giá trị ban đầu, tức là từ 20% lên 21%. Đơn giản nhất là viết from 20% to 25%.
Cụm từ chỉ thời gian
Ý muốn nói | Cụm từ |
|---|---|
Trong cả giai đoạn | over the period, throughout the period, over a 20-year period |
Từ năm này tới năm kia | from 2000 to 2020, between 2000 and 2020 |
Đoạn đầu, đoạn sau | in the first five years, over the next decade, from 2015 onwards |
Tính đến một mốc | by 2020 (thường đi với quá khứ hoàn thành hoặc dự báo: by 2040) |
Dự báo | is expected to, is predicted to, is projected to, will |
Tỉ lệ và phân số
Dùng khi đề có phần trăm, đặc biệt là pie chart. Con số lẻ, khó đổi thì cứ viết phần trăm cho chính xác.
Con số | Cách nói |
|---|---|
10% | one in ten, a tenth |
25% | a quarter |
Khoảng 33% | around a third, roughly a third |
50% | half |
Trên 50% | the majority; the vast majority (khi rất cao) |
Rất ít | a small minority, a tiny fraction |
Động từ chỉ phần chiếm: account for, make up, represent, constitute. Ví dụ: Rice accounts for a quarter of total output. Cụm danh từ: the largest share of, the smallest proportion of. Lưu ý: account for không dùng ở bị động theo nghĩa này, và hướng ngược lại là be made up of (tổng thể gồm các phần).
Từ vựng so sánh và xếp hạng
Bar chart, table và pie chart dựa phần lớn vào nhóm này, và cả line graph cũng cần để bài không chỉ tả từng đường. Tiêu chí Task Achievement yêu cầu so sánh, đối chiếu thay vì liệt kê.
Kiểu so sánh | Cách viết | Ví dụ |
|---|---|---|
So sánh chung | higher than, more … than, the highest, the most | Coffee was more popular than tea. |
Theo mức độ | slightly / considerably / far + so sánh hơn | Far fewer men than women chose nursing. |
Gấp lần | twice as many … as, three times as much … as, double the figure for | Region A had twice as many stations as Region B. |
Giống nhau | similar to, the same as, as … as, equal to | The figures for 2010 and 2020 were similar. |
Đối lập | while, whereas, in contrast, by contrast, compared with | Exports grew, whereas imports fell. |
Xếp hạng | ranked first, came second, followed by, the least popular | Beef ranked first, followed by chicken. |
Ba cặp hay nhầm: fewer đi với danh từ đếm được, less đi với không đếm được; twice as many (đếm được) khác twice as much (không đếm được); nên tránh three times higher than vì dễ hiểu theo hai nghĩa, hãy viết three times as high as.
Từ nối thường dùng trong Task 1
Chức năng | Từ, cụm từ |
|---|---|
Mở bài | The chart illustrates, compares, gives information about, provides data on |
Mở overview | Overall, In general, In summary, It is clear that |
Bổ sung | In addition, Similarly, Likewise, Also |
Đối lập | However, By contrast, In contrast, while, whereas, although |
Chỉ lại số liệu | this figure, the figure for, the former, the latter |
Cách viết overview được hướng dẫn riêng ở bài cách viết overview IELTS Writing Task 1. Đừng mở mọi câu bằng một từ nối. Band Descriptors nhắc tới lỗi lạm dụng từ nối ở các band thấp hơn, nên chỉ dùng khi thật sự thể hiện quan hệ giữa các ý.
Từ vựng cho dạng Map
Ở dạng này, bạn cần hai nhóm: từ chỉ vị trí và từ chỉ thay đổi. Câu thường ở bị động và thì phụ thuộc vào mốc thời gian: quá khứ đơn cho thay đổi trong quá khứ, hiện tại hoàn thành khi so với hiện tại, will be cho kế hoạch.
Loại thay đổi | Từ, cụm từ | Ví dụ |
|---|---|---|
Xây mới | be built, be constructed, be added, be set up | A clinic was built beside the market. |
Phá bỏ | be demolished, be knocked down, be removed, be cleared | The old warehouse was demolished. |
Thay thế | be replaced by, make way for | The farmland made way for housing. |
Chuyển đổi | be converted into, be turned into | The barn was converted into a café. |
Mở rộng | be expanded, be extended, be widened | The car park was extended to the east. |
Thu hẹp | be reduced, shrink, be narrowed | The forest shrank by half. |
Di dời | be relocated, be moved to | The bus stop was moved to the north. |
Giữ nguyên | remain unchanged, be retained, stay the same | The bridge remained unchanged. |
Vị trí | Cách viết |
|---|---|
Trong một khu vực | in the north of, in the centre of, in the south-eastern corner |
Ngoài một mốc | to the north of, to the east of |
Gần, cạnh | next to, beside, adjacent to, close to |
Đối diện, giữa | opposite, across the road from, between A and B |
Theo đường, sông | along the river, on the bank of, at the end of the road |
Ở rìa | on the outskirts of, on the edge of |
Từ vựng cho dạng Process
Quy trình nhân tạo thường dùng bị động vì không quan trọng ai làm. Quy trình tự nhiên có nhiều động từ không dùng bị động, như evaporate, condense, hatch.
Quy trình nhân tạo
Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
harvest, collect | thu hoạch, thu gom | The berries are harvested by hand. |
dry, roast, heat, cool | phơi, rang, làm nóng, làm nguội | The seeds are dried in the sun. |
crush, grind, mix | ép, xay, trộn | The beans are ground into powder. |
filter, ferment | lọc, lên men | The liquid is filtered twice. |
assemble, package, transport | lắp ráp, đóng gói, vận chuyển | The bottles are packaged and transported to shops. |
Quy trình tự nhiên
Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
evaporate, condense | bay hơi, ngưng tụ | Water evaporates and later condenses into clouds. |
absorb, release | hấp thụ, thải ra | Plants absorb carbon dioxide and release oxygen. |
decompose | phân hủy | Dead leaves decompose in the soil. |
hatch, grow, develop into | nở, lớn lên, phát triển thành | The eggs hatch into larvae. |
Từ chỉ trình tự
Vị trí | Từ, cụm từ |
|---|---|
Bắt đầu | First, To begin with, Initially, The process begins with |
Tiếp theo | Next, Then, After that, Following this, Subsequently, In the next stage |
Nối bằng mệnh đề | Once, After, As soon as + mệnh đề; After being + V3 |
Kết thúc | Finally, In the final stage, The process ends with |
Vòng lặp | The cycle then begins again |
Từ nên tránh và lỗi dùng từ hay gặp
Trang mô tả Writing của ielts.org yêu cầu văn phong học thuật hoặc trung tính, bán trang trọng. Bảng dưới là những từ nên đổi:
Nên tránh | Nên dùng | Lý do |
|---|---|---|
a lot of, lots of | a large number of, a considerable amount of | Khẩu ngữ |
go up, go down | rise, fall | Khẩu ngữ |
big, huge | significant, substantial | Kém chính xác và thiếu trang trọng |
don't, it's | do not, it is | Không hợp văn phong trang trọng |
unfortunately, luckily | Bỏ hẳn | Task 1 tập trung báo cáo dữ kiện trong đề |
Những lỗi dùng từ hay gặp, ảnh hưởng đến độ chính xác:
Viết sai | Viết đúng | Giải thích |
|---|---|---|
Prices raised in 2020. | Prices rose in 2020. | rise tự tăng; raise cần tân ngữ |
the amount of students | the number of students | Danh từ đếm được dùng number |
the percent of students | the percentage of students | percent đi sau số: 30 percent |
reached at 30% | reached 30% | reach không đi với at; còn peak at thì có |
a rise of the number of cars | a rise in the number of cars | rise in + đối tượng; rise of + lượng tăng |
the number of peoples | the number of people | people đã là số nhiều |
Tránh lặp từ, nhưng đừng thay từ máy móc
Từ không có từ thay thế tự nhiên như university students, electricity thì cứ giữ nguyên.
Dùng this figure, the former, the latter để khỏi nhắc lại nguyên cụm dài.
Không chắc về nghĩa thì chọn từ đơn giản mà đúng: rose sharply tốt hơn một động từ hiếm dùng sai.
Ví dụ: cùng một ý, từ vựng khác nhau tạo ra khác biệt gì?
Số liệu giả định về số chuyến đi trong một thành phố: xe đạp công cộng 200.000 (2015) và 900.000 (2025); xe buýt 1,2 triệu (2015), 1 triệu (2020), 1 triệu (2025).
Bản đầu: The number of bicycle trips went up a lot from 2015 to 2025. It was 200,000 in 2015 and 900,000 in 2025. The number of bus trips went down a little and then it did not change.
Bản sửa: The number of bicycle trips rose dramatically over the decade, from 200,000 to 900,000, a more than fourfold increase. By contrast, bus use fell from 1.2 million trips to 1 million in 2020 and then remained stable.
went up a lot thành rose dramatically: bỏ khẩu ngữ, thêm trạng từ đúng độ lớn.
a more than fourfold increase cho thấy phép so sánh, thay vì để người đọc tự tính.
By contrast nối hai xu hướng ngược nhau; remained stable gọn hơn did not change.
Cách học từ vựng Task 1 để nhớ và dùng được
Học theo chức năng và theo dạng đề. Đang luyện line graph thì học nhóm xu hướng trước, chưa cần học nhóm map.
Học cả cụm, không học từ đơn. Ghi a sharp rise in, peak at, account for, kèm giới từ.
Lập sổ tay 4 cột. Ý tiếng Việt, cụm tiếng Anh, một câu ví dụ tự đặt, lỗi mình từng sai.
Viết lại và viết ngắn. Mỗi ngày đổi 3 câu đã viết từ động từ sang danh từ hoặc ngược lại; mỗi tuần viết một đoạn thân bài có 5 cụm mới.
Có người sửa. Tự học dễ lặp lại một lỗi dùng từ mà không biết. Giáo viên sửa bài sẽ chỉ ra từ nào dùng chưa đúng cụm.
Bài luyện từ vựng Task 1 có đáp án
Bài 1: Điền giới từ
The figure rose ____ 40% in 2015 ____ 55% in 2025.
The unemployment rate fell ____ 2 percentage points.
There was a sharp rise ____ the number of tourists.
The share of solar power peaked ____ 30% in 2020.
There was an increase ____ 5,000 visitors in June.
Bài 2: Viết lại câu với There was
Car sales fell slightly.
Coffee prices dropped sharply in 2013.
Bài 3: Chọn từ đúng
Rice (accounted for / was accounted for) half of total exports.
The city had twice as (many / much) buses as the town.
(Fewer / Less) people cycled to work in 2020.
The figure increased from 20% to 21%, a (dramatic / slight) rise.
Bài 4: Chia động từ
Map: The old factory ____ (replace) by apartments in 2015.
Process: First, the coffee beans ____ (roast) in a large machine.
Process tự nhiên: Water ____ (evaporate) from the sea.
Đáp án
Bài 1: 1. from, to; 2. by; 3. in; 4. at; 5. of.
Bài 2: 1. There was a slight fall in car sales. 2. There was a sharp drop in coffee prices in 2013.
Bài 3: 1. accounted for; 2. many; 3. Fewer; 4. slight.
Bài 4: 1. was replaced; 2. are roasted; 3. evaporates.
Luyện Writing Task 1 cùng English Guide
Bạn cần viết thường xuyên và được sửa để biết từ nào đã dùng đúng. Lớp IELTS tại Cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) và các khóa online Master, Advanced của English Guide có chấm Writing và Speaking chi tiết. Lớp 8–15 học viên, có nền tảng EG LMS hỗ trợ tự học giữa các buổi. Nếu không ở Đắk Lắk, bạn có thể học online trực tiếp cùng giáo viên.
Khóa | Thời lượng | Học phí | Quy theo giờ |
|---|---|---|---|
IELTS Master 5.0–5.5 (tại trung tâm) | 32 buổi – 80 giờ | 9.900.000đ | khoảng 124.000đ/giờ |
IELTS Master 5.0–5.5 (Online) | 32 buổi – 80 giờ | 7.140.000đ | khoảng 89.000đ/giờ |
Câu hỏi thường gặp
Cần bao nhiêu từ vựng để viết Task 1?
Không có con số chính thức. Bạn nên bắt đầu với khoảng 20–30 cụm tả xu hướng, so sánh và tỉ lệ, sau đó thêm nhóm map và process. Dùng đúng cụm quan trọng hơn thuộc nhiều từ.
Học hết bảng từ này có đạt band 8 không?
Không có danh sách nào bảo đảm một mức band. Band Descriptors chấm cách bạn dùng từ linh hoạt và chính xác trong bài viết, và điểm Writing còn dựa vào ba tiêu chí khác.
Từ vựng Task 1 có dùng được cho Task 2 không?
Một phần. Từ nối và so sánh dùng được ở cả hai, nhưng từ xu hướng, vị trí, trình tự chủ yếu dành cho Task 1. Task 2 cần thêm từ vựng theo chủ đề và từ lập luận.

























