Kiến thức
Thang điểm PTE 10–90: cách tính điểm, quy đổi CEFR, IELTS và mức điểm cần đạt
14 phút đọc

Thang điểm PTE Academic đi từ 10 đến 90. Phiếu điểm có một điểm tổng và bốn điểm kỹ năng Listening, Reading, Speaking, Writing trên cùng thang đó. Điểm tổng tính trên toàn bộ câu hỏi, không phải trung bình cộng của bốn kỹ năng. Theo Pearson, 59–75 tương ứng CEFR B2 và 55–62 tương ứng IELTS Academic 6.5, nhưng đây là đối chiếu tương đối, còn nơi nhận hồ sơ mới quyết định mức đạt.

Bài này đi sâu vào thang điểm PTE, cách cho điểm từng dạng câu, các bảng quy đổi chính thức và cách dùng phiếu điểm để ôn. Dữ kiện lấy từ pearsonpte.com, kiểm tra ngày 02/11/2026. Muốn xem từng dạng câu làm thế nào, hãy đọc PTE Academic là gì; đang phân vân giữa hai bài thi thì xem PTE và IELTS khác gì nhau.
Thang điểm PTE gồm những phần nào trên phiếu điểm?
Mục | Thang | Dùng để làm gì |
|---|---|---|
Điểm tổng (Overall) | 10–90 | Tính trên toàn bộ bài thi, thường là mức các trường xét đầu tiên |
Bốn kỹ năng (Communicative Skills) | 10–90 mỗi kỹ năng | Listening, Reading, Speaking, Writing. Nhiều nơi đặt thêm mức tối thiểu cho từng kỹ năng |
Skills Profile | Thanh mức độ, không phải điểm | Phân tích 8 nhóm kỹ năng kèm gợi ý luyện. Chỉ bạn thấy, không gửi cho trường |
Thang điểm được chấm theo khung Global Scale of English của Pearson. Nếu tài liệu bạn đọc còn nhắc đến Enabling Skills (ngữ pháp, độ trôi chảy, phát âm, chính tả, từ vựng, written discourse), đó là mẫu phiếu điểm cũ: Pearson đã bỏ mục này từ tháng 11/2021 và thay bằng Skills Profile.
Tám nhóm trong Skills Profile gồm:
Open Response Speaking and Writing: nói và viết theo ý của mình.
Reproducing Spoken and Written Language: nhắc lại, chép lại chính xác.
Extended Writing và Short Writing: viết dài và viết ngắn.
Extended Speaking và Short Speaking: nói dài và nói ngắn.
Multiple-skills Comprehension và Single-skill Comprehension: hiểu qua dạng tích hợp nhiều kỹ năng và dạng một kỹ năng.
Trường và cơ quan visa không nhận phiếu điểm giấy hay PDF. Bạn gửi điểm qua mã Score Report Code hoặc trong tài khoản myPTE, số nơi nhận không giới hạn. Bản PTE Academic UKVI có cùng nội dung phiếu điểm, thêm mã SELT URN để chính phủ Anh xác minh.
Cách tính điểm PTE Academic
Pearson cho biết điểm tổng phụ thuộc vào điểm từng câu, độ khó và trọng số của câu, nhưng không công bố công thức. Vì vậy, các bảng ghi “Read Aloud chiếm bao nhiêu phần trăm điểm Speaking” mà không có nguồn của Pearson thì không nên dùng để tính điểm. Cái Pearson công bố, trong Score Guide dành cho thí sinh, là cách cho điểm từng dạng câu, gồm ba kiểu:
Kiểu cho điểm | Quy tắc | Dạng câu (ví dụ) |
|---|---|---|
Đúng hoặc sai | Đúng 1 điểm, sai 0 điểm | Multiple Choice Single Answer, Select Missing Word, Highlight Correct Summary, Answer Short Question |
Tính từng phần | Được điểm theo mức đúng; chấm thêm tiêu chí với dạng nói và viết | Fill in the Blanks, Reorder Paragraph, Write from Dictation, Repeat Sentence, Write Essay |
Tính từng phần, có trừ | Chọn đúng +1, chọn sai −1, thấp nhất 0 điểm cho câu đó | Multiple Choice Multiple Answers, Highlight Incorrect Words |
Ví dụ giả định với Multiple Choice Multiple Answers: bạn chọn 3 đáp án, 2 đúng và 1 sai thì được 2 − 1 = 1 điểm. Chọn hết mọi đáp án khi không chắc thường có hại, nên chỉ chọn đáp án bạn có lý do rõ.
Ví dụ một câu nói được chấm thế nào
Với Describe Image, hướng dẫn của Pearson chấm theo trình tự:
Chấm Content trước. Không trả lời, lạc đề hoặc dùng bài nói chuẩn bị sẵn, học thuộc thì Content bằng 0 và câu dừng ở đó, không được điểm.
Content trên 0 thì mới chấm Pronunciation và Oral Fluency, mỗi tiêu chí 0–5.
Tổng điểm câu được tính vào điểm Speaking và điểm tổng toàn bài.
Điều này giải thích vì sao học thuộc khuôn trả lời khá rủi ro: nội dung không khớp đề có thể mất trọn điểm, dù phát âm tốt.
Các trường hợp 0 điểm dễ gặp
Write Essay: dưới 120 từ hoặc trên 380 từ thì Form bằng 0 và cả bài không được điểm. Viết toàn chữ hoa, không có dấu câu, chỉ có gạch đầu dòng hoặc câu quá ngắn cũng bị Form 0. Đạt Form tối đa khi viết 200–300 từ.
Lạc đề: bài luận hoàn toàn khác đề thì Content bằng 0.
Bài chuẩn bị sẵn: dùng nhiều nội dung soạn trước, học thuộc thì bị xem là không phù hợp với đề.
Máy chấm hay người chấm?
AI chấm mọi câu. Theo Pearson, có 7 trong 22 dạng được người chấm thêm phần Content trước khi chốt: Describe Image, Retell Lecture, Respond to a Situation, Summarize Group Discussion, Summarize Written Text, Write Essay và Summarize Spoken Text. Write Essay còn được xem thêm tiêu chí bố cục và độ rộng ngôn ngữ. Nếu AI và người chấm lệch nhau, người thứ hai quyết định. Pronunciation và Oral Fluency chỉ do AI chấm, và những câu máy khó chấm (quá nhỏ, không rõ) sẽ được chuyên gia xử lý.
Dạng câu nào tính cho kỹ năng nào?
Bài thi có khoảng 65–75 câu thuộc 22 dạng. Có dạng tính cho hai kỹ năng cùng lúc, gọi là câu tích hợp. Bảng dưới theo Score Guide hiện hành của Pearson (tệp cập nhật 03/2026); số câu là khoảng cho từng dạng và không cộng khớp đúng tổng, vì mỗi đề được cân lại độ dài.
Tính cho | Dạng câu (số câu) |
|---|---|
Listening + Speaking | Repeat Sentence (10–12), Retell Lecture (2–3), Summarize Group Discussion (2–3) |
Listening + Writing | Write from Dictation (3–4), Summarize Spoken Text (1) |
Listening + Reading | Highlight Correct Summary (2–3), Highlight Incorrect Words (2–3) |
Reading + Writing | Summarize Written Text (2) |
Chỉ Speaking | Read Aloud (6–7), Describe Image (5–6), Respond to a Situation (2–3) |
Chỉ Writing | Write Essay (1) |
Chỉ Reading | Fill in the Blanks kéo thả (4–5) và chọn thả xuống (5–6), Multiple Choice (2–3 mỗi loại), Reorder Paragraph (2–3) |
Chỉ Listening | Answer Short Question (5–6), Fill in the Blanks gõ từ (2–3), Multiple Choice (2–3 mỗi loại), Select Missing Word (1–2) |
Có hai điều nên rút ra. Một là Repeat Sentence có nhiều câu nhất và tính cho cả nghe lẫn nói, nên nghe kém sẽ kéo Speaking xuống theo. Hai là các tài liệu có thể ghi khác nhau: Score Guide hiện ghi Read Aloud chỉ tính Speaking và Fill in the Blanks chọn thả xuống chỉ tính Reading, trong khi trang mô tả đề của Pearson vẫn nói dạng Fill in the Blanks này đánh giá thêm Writing. Bảng trên theo Score Guide; nếu thấy khác, hãy xem tài liệu mới nhất của Pearson.
Bảng quy đổi thang điểm PTE sang CEFR
Bảng dưới theo Score Guide dành cho tổ chức của Pearson (07/2025), phần diễn giải do chúng tôi tóm tắt:
Điểm PTE | CEFR | Theo Pearson, nên hiểu là |
|---|---|---|
85–90 | C2 | Rất thành thạo, thoải mái với hoạt động học thuật mọi cấp |
76–84 | C1 | Theo được hoạt động sau đại học; không bắt buộc khi vào đại học |
59–75 | B2 | Mức thường cần để theo học và sinh hoạt ở môi trường đại học |
43–58 | B1 | Tự xoay xở được hằng ngày, nhưng chưa đủ cho học thuật trọn vẹn, cần học thêm tiếng Anh |
30–42 | A2 | Chưa đủ cho học thuật |
10–29 | A1 trở xuống | Chưa đủ cho học thuật |
Hai mức liền kề có chỗ đan vào nhau. Pearson lấy ví dụ: 51 điểm nằm trong B1 và làm được phần khó của B1, đồng thời dự báo làm được những việc dễ nhất của B2. Vì vậy, đạt đầu một mức không có nghĩa đã vững cả mức đó.
Bảng quy đổi PTE sang IELTS theo Pearson
Pearson cập nhật bảng này theo nghiên cứu tháng 7/2025 và gọi đây là ước lượng hiện hành. Bảng đầy đủ theo từng kỹ năng (xem thêm trang điểm của Pearson):
IELTS | PTE tổng | Listening | Reading | Speaking | Writing |
|---|---|---|---|---|---|
4.5 | 24–30 | 26–32 | 29–35 | 14–23 | 17–28 |
5.0 | 31–38 | 33–39 | 36–41 | 24–38 | 29–40 |
5.5 | 39–46 | 40–46 | 42–47 | 39–53 | 41–50 |
6.0 | 47–54 | 47–52 | 48–53 | 54–65 | 51–59 |
6.5 | 55–62 | 53–57 | 54–58 | 66–75 | 60–68 |
7.0 | 63–70 | 58–63 | 59–64 | 76–82 | 69–76 |
7.5 | 71–78 | 64–68 | 65–69 | 83–87 | 77–84 |
8.0 | 79–85 | 69–74 | 70–74 | 88–89 | 85–89 |
8.5 | 86–89 | 75–80 | 75–80 | 90 | 90 |
9.0 | 90 | 81–90 | 81–90 | – | – |
Đọc bảng này cần nhớ ba điều:
Không đều giữa các kỹ năng: IELTS 6.5 ứng với Listening 53–57 nhưng Speaking 66–75. Điểm tổng 55 không có nghĩa cả bốn kỹ năng đều ở mức IELTS 6.5.
Chỉ là đối chiếu tương đối: Pearson nói rõ mọi dự đoán từ bài thi này sang bài thi khác đều có sai số, vì hai bài không đo y hệt nhau. Bảng cũng không cho biết nơi nào chấp nhận bài nào.
Dùng đúng phiên bản: các bảng cũ trước 2025 có thể lệch. Ngoài ra chúng tôi không thấy bảng đối chiếu PTE với TOEFL iBT trong tài liệu hiện hành của Pearson, nên bài này không nêu. Cần số đó thì hãy hỏi trực tiếp nơi nhận hồ sơ.
Sai số đo lường
Pearson ghi sai số trung bình của điểm tổng khoảng 2,8 ở mức B1 và 3,2 ở mức B2. Theo cách giải thích của Pearson, nếu điểm báo là 60 và sai số là 3 thì điểm thật có khả năng khoảng 68% nằm trong 57–63. Vì vậy, kém mức yêu cầu 1–2 điểm có thể chỉ là dao động, nhưng cũng nên dự phòng vài điểm khi đặt mục tiêu.
PTE bao nhiêu điểm là đủ?
Không có mức đậu chung. Theo Pearson, mức tối thiểu thường gặp ở các trường là:
Bậc học | Điểm tổng tối thiểu thường gặp |
|---|---|
Khóa dự bị (foundation) | 36–50 |
Đại học | 51–60 |
Sau đại học | 57–67 |
Mỗi trường tự đặt mức riêng, có thể chỉ xét điểm tổng hoặc thêm mức tối thiểu cho từng kỹ năng, nên hãy lấy số trên trang tuyển sinh của chính trường đó.
Với visa Úc, Bộ Nội vụ Úc công bố mức PTE Academic theo từng cấp tiếng Anh, áp dụng cho bài thi từ 07/08/2025. Bài thi trước ngày đó dùng mức cũ, không dùng lẫn hai bảng:
Cấp tiếng Anh | Listening | Reading | Writing | Speaking |
|---|---|---|---|---|
Functional | Điểm tổng từ 30 | – | – | – |
Vocational | 33 | 36 | 29 | 24 |
Competent | 47 | 48 | 51 | 54 |
Proficient | 58 | 59 | 69 | 76 |
Superior | 69 | 70 | 85 | 88 |
Ở bảng này, mỗi kỹ năng phải đạt mức riêng. Ví dụ giả định: bạn Nam có điểm tổng 54, Listening 52, Reading 50, Speaking 62, Writing 48. Điểm tổng trông ổn và ba kỹ năng đã vượt mức Competent, nhưng Writing chưa đủ 51 nên chưa đạt Competent. Mỗi loại visa yêu cầu một cấp khác nhau và có thể đổi, nên hãy xem đúng trang của diện bạn xin. Với visa New Zealand, xem mức trên trang của cơ quan di trú nước này. Hồ sơ visa Anh có diện cần PTE Academic UKVI, còn định cư Canada dùng PTE Core, không dùng PTE Academic.
Dùng phiếu điểm để nâng điểm từng kỹ năng
Hãy bắt đầu từ kỹ năng đang thiếu so với mức cần đạt, rồi ưu tiên dạng câu nhiều câu hoặc tính cho hai kỹ năng:
Kỹ năng thiếu | Ưu tiên luyện | Cách luyện |
|---|---|---|
Speaking | Repeat Sentence, Read Aloud, Describe Image | Ghi âm, nghe lại xem có ngập ngừng, lặp từ, sai trọng âm không. Nói đều quan trọng hơn nói nhanh |
Writing | Write from Dictation, Summarize Written Text, Write Essay | Luyện chính tả và gõ phím; giữ bài luận trong 200–300 từ |
Listening | Repeat Sentence, Write from Dictation, Highlight Incorrect Words | Nghe chép câu ngắn; chú ý âm cuối và từ nối |
Reading | Fill in the Blanks, Reorder Paragraph | Học cụm từ đi cùng nhau, ngữ pháp và cách đoạn văn liên kết |
Đọc Skills Profile sau mỗi lần thi để xem nhóm nào thấp, rồi làm theo gợi ý của Pearson.
Làm đề thử trong điều kiện bấm giờ, trên máy tính, đeo tai nghe, để quen với việc micro chỉ ghi âm một lần.
Nếu thi lại, hãy kiểm tra đã đủ mức từng kỹ năng chưa chứ đừng chỉ nhìn điểm tổng. Kết quả thường có trong 2 ngày làm việc, một số trường hợp đến 5 ngày, nên có thể tính sớm lịch nộp hồ sơ.
Lộ trình luyện PTE tại English Guide
Chương trình PTE học tại Cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật), lớp 8–15 học viên, các khóa PTE 3 buổi mỗi tuần, mỗi buổi 2,5 giờ:
Khóa | Đầu ra | Thời lượng | Học phí | Quy theo giờ |
|---|---|---|---|---|
English Guide | Vững ngữ pháp, phát âm căn bản | 24 buổi, 48 giờ | 4.900.000đ | khoảng 102.000đ/giờ |
PTE Run 30–45+ | PTE 30–45+ | 32 buổi, 80 giờ, 10 tuần | 10.900.000đ | khoảng 136.000đ/giờ |
PTE Fly 46–60+ | PTE 46–60+ | 26 buổi, 65 giờ, 9 tuần | 8.900.000đ | khoảng 137.000đ/giờ |
Đặt lên thang điểm, PTE Run đưa bạn từ A2 đến đầu B1, còn PTE Fly hướng tới B1 và chạm đầu B2 (từ 59), bao phủ phần lớn khoảng 51–60 thường gặp ở bậc đại học. Nếu hồ sơ của bạn cần mức cao hơn, như Proficient của visa Úc (Speaking 76), hãy nói rõ khi tư vấn để giáo viên cùng tính lộ trình và thời gian. PTE tại Việt Nam thi ở Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh theo thông tin của Pearson, nên bạn ở Đắk Lắk cần tính thêm chuyến đi; nếu muốn so sánh với cách tính điểm bên kia, xem cách tính điểm IELTS.
Chưa rõ mình đang ở đâu thì làm bài kiểm tra trình độ miễn phí 70 phút, gồm từ vựng và ngữ pháp, Reading, Listening. Bài này không cho điểm PTE, nhưng giúp giáo viên tư vấn xếp lớp. Bạn cũng có thể gọi hotline 0977 471 010.
Câu hỏi thường gặp
Điểm PTE tối đa là bao nhiêu?
Điểm tổng và mỗi kỹ năng đều trên thang 10–90, cao nhất là 90.
Điểm tổng PTE có phải trung bình bốn kỹ năng không?
Không. Điểm tổng dựa trên toàn bộ câu hỏi, có tính đến độ khó và trọng số. Pearson không công bố công thức, nên bạn không tự tính được chính xác.
PTE 65 tương đương IELTS bao nhiêu?
Theo bảng của Pearson, điểm tổng 63–70 tương ứng IELTS Academic 7.0. Đây là mức tham khảo; trường hoặc cơ quan visa có thể đặt yêu cầu riêng cho từng kỹ năng.
Điểm PTE có giá trị bao lâu?
Theo Pearson là 2 năm từ ngày thi. Nơi nhận hồ sơ có thể có quy định riêng, nên hãy kiểm tra trước khi thi.
Sai có bị trừ điểm không?
Chỉ ở Multiple Choice Multiple Answers (Reading và Listening) và Highlight Incorrect Words: mỗi lựa chọn sai bị −1 và điểm thấp nhất của câu là 0. Các dạng còn lại không trừ, nên bạn không nên bỏ trống.

























