Kiến thức
Viết ngày tháng IELTS Listening: quy tắc cho ngày, số, tiền, giờ và tên đánh vần, kèm bài luyện
16 phút đọc

Khi viết ngày tháng IELTS Listening, bạn có thể ghi 24 April, April 24 hoặc 24th April: theo IDP, cả ba đều đúng. Điều quyết định được điểm hay không là ba việc: nằm trong giới hạn số từ của đề, đúng chính tả tên tháng, và đúng ngày mà người nói chốt sau cùng. Với đa số câu, dạng gọn và an toàn là số ngày cộng tên tháng viết đủ, ví dụ 24 April.

Bài này chỉ tập trung vào cách viết: ngày, năm, số lớn, tiền, giờ, số điện thoại và tên được đánh vần. Các bước làm dạng điền biểu mẫu nằm ở bài form completion IELTS Listening, còn các kiểu đánh lừa nằm ở bài bẫy trong IELTS Listening.
Một lưu ý về nguồn: trang mô tả bài thi trên ielts.org nêu giới hạn từ nhưng không có bảng riêng về cách viết ngày tháng. Hướng dẫn cụ thể chủ yếu đến từ các bài của IDP, một đơn vị đồng sở hữu IELTS. Vì vậy, chỗ nào có nguồn, bài ghi rõ nguồn; chỗ nào nguồn không nói, bài ghi là lời khuyên của EG.
Cách viết ngày tháng IELTS Listening: dạng nào dùng được?
Theo bài hướng dẫn viết ngày của IDP, có nhiều cách viết đều đúng, và thứ tự ngày trước hay tháng trước đều được chấp nhận. Bảng dưới dùng lại ví dụ của IDP và thêm nhận xét của EG ở cột cuối.
Cách viết | Ví dụ | Nguồn nói gì | Lời khuyên của EG |
|---|---|---|---|
Số ngày + tên tháng | 24 April | IDP: đúng | Nên dùng làm mặc định, vì gọn và giống thứ tự ngày tháng của tiếng Việt |
Số thứ tự + tên tháng | 24th April | IDP: đúng | Dùng được, nhưng phải viết đúng đuôi st, nd, rd, th |
Tên tháng + số ngày | April 24 | IDP: đúng | Dùng được nếu bạn quen kiểu Mỹ |
Toàn số | 19/02 hoặc 02/19 | IDP: viết được trong Listening | Tránh được lỗi chính tả, nhưng dễ tự nhầm với ngày như 03/04 |
Dạng đầy đủ | the 24th of April | Nghĩa đúng, nhưng tốn chữ | Tránh, vì hay vượt giới hạn từ |
Ngày trước hay tháng trước?
Tiếng Anh Anh thường viết ngày trước, tiếng Anh Mỹ thường viết tháng trước. IDP ghi cả hai đều được chấp nhận. Vậy nghe “April the twenty-fourth” mà ghi 24 April vẫn ổn. EG khuyên chọn một kiểu và dùng suốt bài để khỏi phân tâm. Nếu biểu mẫu đã in sẵn khuôn, ví dụ ___ /03/2026, thì chỉ điền đúng phần còn thiếu.
Có cần đuôi st, nd, rd, th không?
Không bắt buộc, vì IDP nêu 24 April là đúng. Nhưng đã viết đuôi thì phải viết đúng. Quy tắc IDP nêu: số tận cùng bằng 1 dùng st, bằng 2 dùng nd, bằng 3 dùng rd, trừ 11, 12, 13 đều dùng th. Trường hợp duy nhất EG khuyên giữ đuôi là khi câu in sẵn dạng “the ___ of March”, vì 14th đọc khớp với câu hơn.
Đuôi | Ví dụ đúng | Hay viết sai thành |
|---|---|---|
st | 1st, 21st, 31st | 21th, 31th |
nd | 2nd, 22nd | 22th |
rd | 3rd, 23rd | 23th |
th | 4th, 11th, 12th, 13th, 20th | 11st, 12nd, 13rd |
Tên tháng có phải viết hoa không?
Trong tiếng Anh, tên tháng và tên thứ luôn viết hoa chữ đầu; IDP cũng nêu quy tắc này trong bài về viết hoa nói chung. Lời khuyên của EG: viết March như bình thường, tránh viết “march” để khỏi phải băn khoăn. Nếu muốn viết in hoa toàn bộ đáp án, hãy hỏi đơn vị tổ chức thi nơi bạn đăng ký, vì các trang chính thức EG đọc được khi viết bài không nêu rõ việc này.
Có được viết tắt tên tháng không?
IDP có liệt kê các dạng viết tắt như Jan, Feb, Sep, Oct, nhưng đặt trong phần nói về Writing và lưu ý May, June không rút gọn. Các nguồn EG đã kiểm tra không có quy định riêng cho đáp án Listening, nên lời khuyên là viết đủ. Tên tháng viết đủ vẫn chỉ tính là một từ, nên bạn không tốn thêm gì.
Chính tả mới là chỗ mất điểm thật: IDP ghi đáp án Listening sai chính tả bị chấm là sai. Các ví dụ dưới đây là kiểu lỗi nên soát, không phải thống kê.
Viết đúng | Kiểu viết sai | Chỗ cần nhớ |
|---|---|---|
February | Febuary | Có chữ r sau Feb |
January | Janurary, Junuary | Jan-u-ar-y |
August | Agust | Bắt đầu bằng Au |
September, November, December | Septemper, Decemper | Đuôi -ber, không phải -per |
Wednesday | Wenesday | Có chữ d câm sau We |
Tuesday, Thursday | Tuseday, Thurday | Tues-day, Thurs-day |
Saturday | Saterday | Satur-day |
Có cần ghi năm không?
Chỉ ghi năm khi chỗ trống hỏi năm và giới hạn từ cho phép. Nếu biểu mẫu đã in 1992 cạnh chỗ trống thì không chép lại. Tính theo chữ của đề, 14 March 2026 gồm một từ và hai số, nên đề ONE WORD AND/OR A NUMBER không chứa nổi. Đây là cách EG đếm theo câu chữ giới hạn; nguồn chính thức không đưa ví dụ riêng về năm.
Kiểu Mỹ thường có dấu phẩy trước năm: March 14, 2026. Các nguồn EG đã kiểm tra không nói thiếu dấu phẩy có bị chấm sai hay không. Muốn khỏi lo, hãy viết ngày trước tháng: 14 March 2026, không cần dấu phẩy nào.
Giới hạn số từ quyết định bạn viết ngày thế nào
Theo ielts.org, viết quá giới hạn thì mất điểm câu đó, và từ có gạch nối như check-in được tính là một từ. IDP nêu ví dụ: đề yêu cầu một từ mà viết “the bus” thì bị tính sai dù “bus” đúng. Vì vậy, hãy khoanh giới hạn từ trước khi nghe. Bảng dưới là cách EG áp dụng cho ngày tháng.
Đề ghi | Đáp án nên viết | Đừng viết | Lý do |
|---|---|---|---|
ONE WORD AND/OR A NUMBER | 24 March | the 24th of March; 24 March 2026 | Chỉ được một từ, một số |
NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER | 24 March | the 24th of March | “the”, “of”, “March” đã là ba từ |
A NUMBER | 24 (khi tháng đã in sẵn) | 24 March | Đề chỉ nhận số |
ONE WORD ONLY | March hoặc Thursday (đề hỏi tháng hoặc thứ) | 24 March | Đã có cả số lẫn từ |
TWO WORDS ONLY | twenty-fourth March | 24 March | Đề không cho số; từ có gạch nối tính một từ |
Riêng đề ONE WORD ONLY, hướng dẫn của IDP chưa thống nhất: bài về ngày tháng nói 19/02 hợp với đề chỉ cho một từ, còn bài về số lại coi 2/3 là sai ở đề NO MORE THAN ONE WORD vì có chứa số. Cách an toàn là coi đề này đang chờ một từ, và tự hỏi: chỗ trống cần tên tháng, tên thứ, hay thật ra là một từ khác?
“Date” và “day” khác nhau
Date là ngày tháng: 24 March. Nhãn hay gặp: Date of birth, Arrival date, Start date.
Day là thứ trong tuần: Thursday. Nhãn hay gặp: Class day, Preferred day, “every ___”.
Month chỉ cần tên tháng: “in ___”, “Month of travel”.
Người nói hay gộp cả hai: “Thursday the ninth”. Nếu nhãn là Day, ghi Thursday; nếu nhãn là Date và tháng đã rõ, ghi 9 kèm tháng theo yêu cầu.
Trong bài nghe, ngày tháng và năm được đọc ra sao?
Bạn nghe | Ghi là | Lưu ý |
|---|---|---|
the twenty-first of June | 21 June | Kiểu hay gặp trong tiếng Anh Anh |
June the twenty-first | 21 June | Vẫn ghi cùng một kiểu của bạn |
June twenty-first | 21 June | Kiểu Mỹ, không có “the” |
the third of next month | Chờ nghe tháng | Mốc tương đối: phải suy ra hoặc đợi người nói chốt |
nineteen ninety-eight | 1998 | Năm được đọc theo cặp |
nineteen oh five | 1905 | “oh” là số 0 |
two thousand and six | 2006 | Có thể nghe “two thousand six” |
twenty twenty-six | 2026 | Cũng có thể nghe “two thousand and twenty-six” |
Các cặp số thứ tự dễ nhầm: thirteenth và thirtieth, sixteenth và sixtieth, fifth và sixth. Với người Việt, âm cuối “th” rất dễ bị nuốt, nên nghe cả trọng âm lẫn phần người nói nhắc lại. Khi người nói đổi ngày, đáp án là ngày được chốt sau cùng; cách nhận tín hiệu đổi ý đã có ở bài bẫy dẫn ở trên.
Viết số lớn, số thập phân và phân số
Đây là chỗ thói quen tiếng Việt dễ gây sai nhất: ở Việt Nam ta dùng dấu chấm ngăn hàng nghìn và dấu phẩy cho phần thập phân, còn tiếng Anh thì ngược lại. Bài về dấu câu và số của IDP nêu rõ các trường hợp sau.
Loại số | Viết đúng | Viết sai | Ghi chú |
|---|---|---|---|
Hàng nghìn, triệu | 1,000; 220,000; 4,500,000 | 1.000; 220.000; 4.000.000 | Dùng dấu phẩy để ngăn |
Thập phân | 4.5; 10.75 | 4,5; 10,75; 10 point 75 | Dùng dấu chấm |
Triệu có lẻ | 4.5 million | 4,5 million; 4.5 millions | Chỉ khi đề cho một từ và một số |
Hundred, thousand | three hundred | three hundreds | Có số cụ thể thì không thêm s |
Phân số bằng chữ | Two-thirds | 2/3; 2 thirds; Two thirds | Ví dụ của IDP cho đề NO MORE THAN ONE WORD |
Theo IDP, số viết bằng chữ vẫn được chấp nhận và “three hundred and twenty” được tính là một số. Dù vậy, IDP cũng khuyên ghi chữ số để tránh lỗi chính tả, nhất là khi bạn đang vội.
Tiền
IDP nêu hai quy tắc: nếu đề chưa in ký hiệu thì thêm $ hoặc £ vào đáp án, và phần lẻ dùng dấu chấm. Nếu £ đã in sẵn trước chỗ trống thì chỉ ghi số.
Bạn nghe | Ghi là | Bẫy cần tránh |
|---|---|---|
four dollars fifty | $4.50 | Không viết 4.50$ hay $4.5 |
four dollars and five cents | $4.05 | Không phải $4.5 |
a hundred and twenty pounds | £120 | Viết số thì gọn hơn chữ |
two thousand five hundred dollars | $2,500 | Không viết $2.500 theo thói quen Việt |
eighteen fifty | 18.50 hoặc 1850 | Giá tiền hay năm? Xem nhãn trên biểu mẫu |
Giờ
Theo IDP, giờ và phút ngăn bằng dấu hai chấm hoặc dấu chấm đều được: 7:00 hoặc 7.00. Nếu đề đã in sẵn p.m. thì không ghi lại. IDP cũng nhắc một giờ có thể nói nhiều cách: 7:45pm có thể là seven forty-five, quarter to eight hoặc 19:45.
Bạn nghe | Ghi là | Mẹo nhớ |
|---|---|---|
half past six | 6:30 | Quá 30 phút |
half six (Anh – Anh) | 6:30 | Không phải 5:30 như nhiều bạn đoán |
quarter past nine | 9:15 | past: đã qua |
quarter to eight | 7:45 | to: còn thiếu 15 phút đến 8 giờ |
twenty to eleven | 10:40 | Tính lùi từ 11 giờ |
Số điện thoại và mã số
Số 0 có thể đọc là “oh” hoặc “zero”; số lặp có thể đọc là “double” hay “triple”, IDP cũng nhắc điều này. Nghe theo cụm, viết theo cụm, rồi đếm lại tổng chữ số. Cặp -teen và -ty thì bài bẫy đã giải thích kỹ, kể cả trường hợp trọng âm lùi lên trước danh từ.
Tên được đánh vần: các chữ cái dễ nhầm
IDP lưu ý dạng điền biểu mẫu thường yêu cầu ghi lại từ được đánh vần, như tên người, tên địa điểm, và nhắc cẩn thận các chữ nghe giống nhau như m với n, t với d. Với người học Việt Nam, khó thêm một phần vì tên chữ cái trong tiếng Anh khác cách ta đọc bảng chữ cái tiếng Việt.
Chữ | Tên chữ (IPA) | Hay nhầm với |
|---|---|---|
A | /eɪ/ | E, H, vì người Việt quen đọc “a” |
E | /iː/ | I, vì âm gần “i” của tiếng Việt |
I | /aɪ/ | A, Y |
G và J | /dʒiː/ và /dʒeɪ/ | Nhau, cả hai đều mở đầu bằng /dʒ/ |
H | /eɪtʃ/ | Số 8 (/eɪt/) và chữ A |
R | /ɑː/ | A |
M và N | /em/ và /en/ | Nhau, phụ thuộc âm cuối |
B, P, V | /biː/, /piː/, /viː/ | Nhau, cùng đuôi /iː/ |
W | /ˈdʌbəl juː/ | Hay bị nghe thành “double U” rồi ghi UU |
Người nói cũng có những cách hỗ trợ riêng, và đó là chỗ bạn nên bám vào:
“double L”, “double S”: ghi hai chữ liền nhau.
“with an E at the end”: thêm chữ E ở cuối dù nghe không thấy khi đọc tên.
“S for sugar”, “B as in boy”: lấy chữ đầu của từ ví dụ.
“Not the usual spelling”: bỏ qua cách viết quen thuộc, ghi đúng từng chữ được đọc.
Một cách luyện gần gũi: tự đánh vần bằng tiếng Anh tên bạn, địa chỉ nhà, rồi các từ quen thuộc như Buon Ma Thuot hay Tran Nhat Duat, ghi âm lại và vài hôm sau nghe lại để chép. Tên riêng không có nghĩa nên buộc tai phải nghe từng chữ cái. Sau đó đổi cặp với bạn học để nghe giọng người khác.
Bài luyện có đáp án
Cả ba bài dưới do EG tự soạn. Với bài 1 và bài 3, hãy nhờ một người đọc to, hoặc tự đọc ghi âm bằng điện thoại, để đầu óc phải làm việc thật như khi nghe.
Bài 1: Từ lời nói sang đáp án
Ghi đáp án cho từng lời đọc dưới đây. Giới hạn của cả bài là ONE WORD AND/OR A NUMBER, riêng câu 10 là ONE WORD ONLY.
the thirty-first of August
nineteen oh seven
twelve thousand four hundred
three and a half million
nine pounds and five pence
quarter to four (đề đã in sẵn p.m.)
half six
oh-one-six, double three, triple eight
W-E-double L-S
two thirds
Đáp án: (1) 31 August, (2) 1907, (3) 12,400, (4) 3.5 million, (5) £9.05, (6) 3:45 hoặc 3.45, (7) 6:30 hoặc 6.30, (8) 01633888, (9) Wells, (10) Two-thirds.
Bài 2: Chữa đáp án sai
Che cột “Nên ghi” rồi tự chữa trước khi xem.
Yêu cầu | Bạn đã ghi | Vấn đề | Nên ghi |
|---|---|---|---|
ONE WORD AND/OR A NUMBER | the 3rd of June | Ba từ và một số | 3 June |
ONE WORD AND/OR A NUMBER; 2027 đã in sẵn | 3 June 2027 | Thừa năm, thành hai số | 3 June |
Date: ______ | Thursday | Hỏi ngày tháng, lại ghi thứ | Ngày và tháng nghe được |
Fee: ______ (chưa in ký hiệu) | 4,50$ | Dấu phẩy thập phân, ký hiệu đặt sau | $4.50 |
Visitors: ______ | 8.000 | Dấu chấm ngăn nghìn kiểu Việt | 8,000 |
Date: ______ | 22th March | Sai đuôi | 22nd March hoặc 22 March |
Month: ______ | Febuary | Sai chính tả | February |
Bài 3: Một đoạn Part 1 ngắn
Complete the form below. Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer.
HILLCREST POTTERY STUDIO | Weekend course booking |
|---|---|
Surname | (1) ______ |
Address | 17 (2) ______ Road |
Year of birth | (3) ______ |
Course date | (4) ______ |
Start time | (5) ______ a.m. |
Fee | £ (6) ______ |
Mobile | (7) ______ |
Receptionist: Good afternoon, Hillcrest Pottery Studio.
Caller: Hello. I'd like to book a place on one of your weekend courses.
Receptionist: Of course. Can I take your surname?
Caller: It's Pennington. P-E-double N-I-N-G-T-O-N.
Receptionist: Thanks. And your address?
Caller: Seventeen Wakeford Road. That's W-A-K-E-F-O-R-D.
Receptionist: Got it. We also need your year of birth for the insurance form.
Caller: Two thousand and four.
Receptionist: Right. Which date would you like?
Caller: I was thinking of the sixth of June, but I've just remembered I'm away that weekend. Is the thirteenth free?
Receptionist: Sorry, did you say the thirtieth?
Caller: No, the thirteenth. One, three. The thirteenth of June.
Receptionist: Yes, we've got space then. The session usually starts at ten, but that day we open a bit earlier, at quarter to ten.
Caller: That's fine.
Receptionist: The fee is forty-two pounds fifty. Members pay thirty-six, but you'd need to join first.
Caller: I'll pay the full price for now, thanks.
Receptionist: And finally, a contact number?
Caller: My mobile is oh-seven-nine, double four, six-one, triple two, five.
Câu | Đáp án | Vì sao |
|---|---|---|
1 | Pennington | “double N” nên có hai chữ N ở giữa |
2 | Wakeford | Số 17 và chữ Road đã in sẵn, không chép lại |
3 | 2004 | “two thousand and four”, ghi bằng chữ số |
4 | 13 June (hoặc 13th June, June 13) | Ngày 6 bị loại; 30 bị bác bằng “One, three” |
5 | 9:45 hoặc 9.45 | “at ten” là giờ thường; a.m. đã in sẵn |
6 | 42.50 | £ đã in sẵn; 36 là giá hội viên, người gọi chưa phải hội viên |
7 | 07944612225 | Đếm lại đủ 11 chữ số |
Kiểm tra nhanh trước, trong và sau khi nghe
Trước khi nghe: khoanh giới hạn từ, xem chỗ trống cần date, day hay month, xem chữ nào đã in sẵn.
Trong khi nghe: ghi ngay nhưng nghe tiếp cho đến khi người nói chuyển ý, vì ngày có thể bị đổi.
Sau khi nghe: soát chính tả tên tháng, tên riêng; đếm số từ; đổi dấu ngăn số sang kiểu Anh; bỏ phần đã in sẵn.
Nếu thi trên máy, bạn gõ đáp án ngay lúc nghe và không có thêm 10 phút chép bài như thi giấy; xem thêm ở bài thi IELTS trên máy tính. Muốn tai quen với số và chữ cái, mỗi ngày dành khoảng 10 phút theo cách ở bài nghe chép chính tả IELTS, chỉ chép riêng số, ngày và tên riêng là đủ. Đây là gợi ý của EG, bạn điều chỉnh theo lịch của mình.
Luyện cùng EG
Nếu bạn mới làm quen với các dạng bài, khóa Pre IELTS tại cơ sở Buôn Ma Thuột có 48 giờ, học phí 6.900.000đ, khoảng 144.000đ/giờ; khóa Pre IELTS Online cũng 48 giờ, học phí 4.740.000đ, khoảng 99.000đ/giờ. Lớp có 8–15 học viên, và học online là lớp trực tiếp cùng giáo viên, không phải video quay sẵn. Chưa rõ nên vào khóa nào, bạn có thể làm bài kiểm tra trình độ miễn phí rồi được tư vấn xếp lớp.
Câu hỏi thường gặp
Viết ngày tháng trong IELTS Listening theo kiểu Anh hay kiểu Mỹ?
Kiểu nào cũng được, theo IDP. Nên chọn một kiểu và giữ suốt bài. Ngày trước tháng (24 April) là kiểu dễ nhất với người Việt.
Viết 24/04 có được không?
IDP ghi ngày viết bằng số dùng được trong Listening. Tuy nhiên, EG vẫn khuyên viết tên tháng khi giới hạn từ cho phép, vì dạng số dễ tự nhầm ở những ngày như 03/04.
Có cần viết “th” sau số ngày không?
Không bắt buộc. 24 April và 24th April đều đúng theo IDP. Nếu viết đuôi thì phải đúng: 21st, 22nd, 23rd, 24th.
Viết tất cả bằng chữ in hoa có sao không?
Các trang chính thức EG đọc được khi viết bài không nêu rõ việc này, nên cách chắc nhất là viết hoa bình thường hoặc hỏi đơn vị tổ chức thi nơi bạn đăng ký. Dù viết kiểu nào, chính tả vẫn phải đúng.

























