Kiến thức
Thì quá khứ đơn trong IELTS: công thức, cách dùng, quy tắc thêm -ed, dấu hiệu nhận biết và bài tập
17 phút đọc

Thì quá khứ đơn (past simple) dùng để nói về việc đã xảy ra và đã kết thúc trong quá khứ. Công thức là S + V2/ed ở câu khẳng định, did + động từ nguyên mẫu ở câu phủ định và câu hỏi, còn động từ to be chia thành was/were. Trong IELTS, đây là thì chính khi mô tả biểu đồ có các năm đã qua ở Writing Task 1 và khi kể chuyện ở Speaking Part 2.

Thì quá khứ đơn là gì, vì sao quan trọng với IELTS?
Theo phần ngữ pháp về past simple của British Council, thì này dùng cho ba trường hợp: một việc xảy ra một lần trong quá khứ, một việc xảy ra nhiều lần trong quá khứ, và một trạng thái đúng trong một khoảng thời gian đã qua.
Tiếng Việt không chia động từ: “hôm qua tôi đi học” và “hôm nay tôi đi học” dùng cùng một chữ “đi”. Vì vậy người Việt rất hay quên chia thì khi nói nhanh, kiểu Yesterday I go to the library. Ở Writing và Speaking, ngữ pháp được chấm qua tiêu chí Grammatical Range and Accuracy, một trong bốn tiêu chí có trọng số bằng nhau theo trang giải thích điểm của IELTS.
Công thức thì quá khứ đơn
Dạng câu | Động từ to be | Động từ thường |
|---|---|---|
Khẳng định | I/he/she/it + was; you/we/they + were. The test was difficult. | S + V2/ed. I took the test in March. |
Phủ định | was not (wasn't), were not (weren't). The results were not surprising. | S + did not (didn't) + V nguyên mẫu. She didn't finish Task 2. |
Câu hỏi Yes/No | Was/Were + S…? Were you nervous? – Yes, I was. / No, I wasn't. | Did + S + V nguyên mẫu? Did you take a mock test? – Yes, I did. / No, I didn't. |
Câu hỏi Wh- | Wh- + was/were + S? Where were you born? | Wh- + did + S + V nguyên mẫu? When did you start learning English? |
Năm điều cần nhớ:
Động từ thường không đổi theo ngôi. I worked, she worked, they worked đều giống nhau. Chỉ to be mới tách was và were.
Có did thì động từ về nguyên mẫu. Did đã mang dấu hiệu quá khứ, nên viết Did you go?, không viết Did you went?
Không dùng did với to be. Viết Were you tired?, không viết Did you were tired?
Who làm chủ ngữ thì thường không cần did, như British Council lưu ý: Who taught you to swim?
There was, there were chia theo danh từ theo sau. There was a small farm, there were two factories. Mẫu này rất hay dùng trong Writing Task 1 dạng bản đồ.
Cách thêm -ed và phát âm đuôi -ed
Phần lớn động từ thêm -ed ở dạng quá khứ. Các quy tắc chính tả dưới đây dựa trên bài past simple dành cho người học của British Council, bổ sung quy tắc trọng âm và vài trường hợp đặc biệt.
Trường hợp | Cách viết | Ví dụ |
|---|---|---|
Thông thường | Thêm -ed | start → started, visit → visited, look → looked |
Tận cùng bằng -e | Chỉ thêm -d | increase → increased, decide → decided |
Phụ âm + y | Bỏ y, thêm -ied | study → studied, try → tried, carry → carried |
Nguyên âm + y | Thêm -ed, giữ y | play → played, stay → stayed, enjoy → enjoyed |
Một âm tiết, kết thúc bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm | Gấp đôi phụ âm cuối | stop → stopped, plan → planned, drop → dropped |
Hai âm tiết, trọng âm ở âm tiết cuối | Gấp đôi phụ âm cuối | prefer → preferred, occur → occurred, admit → admitted |
Hai âm tiết, trọng âm ở âm tiết đầu | Không gấp đôi | visit → visited, happen → happened, open → opened |
Tận cùng bằng w, x | Không gấp đôi | show → showed, fix → fixed |
Tận cùng bằng -l | Anh–Anh gấp đôi, Anh–Mỹ không | travel → travelled (Anh) / traveled (Mỹ) |
Với cách viết Anh–Anh và Anh–Mỹ, cả hai đều đúng, nhưng nên giữ một kiểu cho cả bài.
Phát âm đuôi -ed
British Council phân biệt ba cách đọc đuôi -ed là /t/, /d/ và /ɪd/. Bạn nhìn vào âm cuối của động từ gốc, không nhìn vào chữ cái:
Cách đọc | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
/t/ | Sau âm vô thanh như /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/ | stopped, worked, laughed, increased, finished, watched |
/d/ | Sau nguyên âm và phụ âm hữu thanh | played, lived, opened, changed, showed |
/ɪd/ | Sau âm /t/ hoặc /d/; đuôi này thêm một âm tiết | wanted, visited, decided, needed |
Người Việt thường mắc hai lỗi: bỏ hẳn âm cuối nên worked nghe như work, hoặc đọc thêm một âm tiết thành “work-ed”. Cách luyện âm cuối có trong bài Pronunciation IELTS Speaking.
Động từ bất quy tắc nên thuộc cho IELTS
Các động từ này phải học thuộc, không thêm -ed. Thay vì học cả bảng dài, hãy bắt đầu từ những từ bạn sẽ dùng ngay:
Nhóm | Động từ (nguyên mẫu → V2) |
|---|---|
Mô tả số liệu (Task 1) | rise → rose, fall → fell, grow → grew, overtake → overtook, stand → stood, hit → hit |
Kể chuyện (Speaking) | go → went, see → saw, take → took, meet → met, buy → bought, give → gave, feel → felt, spend → spent, leave → left, get → got |
Lập luận, ví dụ (Task 2) | become → became, lead → led, bring → brought, choose → chose, make → made, build → built, teach → taught, find → found |
Danh sách đầy đủ hơn có ở trang past simple của British Council đã dẫn phía trên. Vài cặp rất dễ nhầm trong bài viết:
fall → fell (giảm) khác feel → felt (cảm thấy). Prices fell, không viết Prices felt, càng không viết falled.
rise → rose (tự tăng, không có tân ngữ) khác raise → raised (làm tăng, có tân ngữ). Prices rose; the government raised taxes.
V2 khác V3. Rose, fell, grew là V2 dùng cho quá khứ đơn. Risen, fallen, grown là V3, dùng sau have/had hoặc be.
Cách dùng thì quá khứ đơn
1. Việc xảy ra một lần, đã kết thúc
Thường có mốc thời gian rõ, hoặc ngữ cảnh đã cho thấy lúc nào: I took my first IELTS test two years ago.
2. Việc lặp lại trong quá khứ
Câu thường có every day, often, always, hay một mốc như when I was young: When I was in primary school, I walked to class every morning.
Với thói quen và trạng thái không còn nữa, British Council cũng nêu hai cách khác là used to + V và would + V: I used to walk to school. Would chỉ dùng cho hành động lặp lại, không dùng cho trạng thái. Quá khứ đơn dùng được cho cả hai, chỉ là không nhấn mạnh tính lặp lại. Còn với việc xảy ra một lần, bạn phải dùng quá khứ đơn.
3. Trạng thái kéo dài trong một khoảng đã qua
Dù kéo dài bao lâu, nếu đã kết thúc thì vẫn dùng quá khứ đơn, kể cả khi đi với for: My grandparents lived in Hue for thirty years. (Bây giờ không còn sống ở đó.)
4. Các việc nối tiếp nhau
Rất hay dùng khi kể chuyện, thứ tự trong câu chính là thứ tự xảy ra: I opened the envelope, read the first line and called my mother.
5. Việc xen vào một việc đang diễn ra
Việc dài hơn, đang diễn ra dùng quá khứ tiếp diễn; việc ngắn xen vào dùng quá khứ đơn. Đổi thì sẽ đổi nghĩa:
I was filling in the form when my phone rang. (Đang điền thì điện thoại reo.)
When the teacher arrived, we were practising. (Giáo viên đến lúc chúng tôi đang luyện.)
When the teacher arrived, we practised. (Giáo viên đến rồi chúng tôi mới luyện.)
6. Dạng quá khứ nhưng không nói về quá khứ
British Council lưu ý dạng quá khứ còn dùng cho điều giả định ở hiện tại hoặc tương lai, và để nói lịch sự hơn. Những mẫu này có ích cho Writing Task 2 và Speaking Part 3:
Mẫu câu | Ví dụ | Dùng để |
|---|---|---|
If + quá khứ đơn, would + V (điều kiện loại 2) | If I had more free time, I would read more novels. | Giả định trái với hiện tại |
wish + quá khứ đơn | I wish my city had more green spaces. | Ước điều khác với hiện tại |
It is (high) time + S + V2 | It is time governments took this problem seriously. | Nói việc đáng lẽ nên làm từ lâu |
Lịch sự | I just wanted to ask whether I could change my test date. | Làm lời đề nghị nhẹ nhàng hơn |
Trong văn trang trọng, were dùng được cho mọi ngôi: If I were a policymaker… Bốn loại câu điều kiện được giải thích kỹ ở bài câu điều kiện trong IELTS.
Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn
Từ, cụm từ | Ví dụ |
|---|---|
yesterday, the day before yesterday | I stayed up late yesterday. |
last + night/week/month/year | Last year, she moved to Buon Ma Thuot. |
khoảng thời gian + ago | We met three years ago. |
in + năm, tháng đã qua; on + ngày; at + giờ | The bridge opened in 2015. |
from… to…, between… and… (đã khép lại) | From 2000 to 2010, the figure doubled. |
when + mệnh đề quá khứ, when I was… | When I was ten, I learned to swim. |
back then, at that time, in those days | In those days, few families owned a car. |
Hai lưu ý: this morning, today, this week phụ thuộc vào việc khoảng thời gian đó đã qua chưa, còn for dùng được với cả quá khứ đơn lẫn hiện tại hoàn thành. Câu cũng có thể không có dấu hiệu nào vì ngữ cảnh đã rõ, nên đừng chờ thấy yesterday mới chia quá khứ.
Phân biệt thì quá khứ đơn với các thì gần nghĩa
Thì | Công thức | Trọng tâm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Quá khứ đơn | V2/ed | Việc đã xong, mốc thời gian đã khép lại | I visited Hoi An in 2022. |
Hiện tại hoàn thành | have/has + V3 | Còn liên quan đến hiện tại, hoặc không nêu mốc | I have visited Hoi An twice. |
Quá khứ tiếp diễn | was/were + V-ing | Đang xảy ra tại một lúc trong quá khứ | I was walking home when it started to rain. |
Quá khứ hoàn thành | had + V3 | Xảy ra trước một mốc quá khứ khác | The bus had already left when we reached the station. |
Cặp gây lỗi nhiều nhất là quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành. Hãy hỏi: mốc thời gian đã khép lại chưa? Câu I have visited Hoi An in 2022 là sai, vì in 2022 đã khép lại. Phần phân biệt chi tiết có ở bài thì hiện tại hoàn thành trong IELTS. Khi có hai mốc trong quá khứ, xem thêm bài thì quá khứ hoàn thành trong IELTS.
Dùng thì quá khứ đơn trong IELTS Writing và Speaking
Writing Task 1: biểu đồ có các năm đã qua
Khi đề cho các năm đã kết thúc, gần như mọi câu mô tả đều ở quá khứ đơn. Thử với bảng giả định dưới đây: tỉ lệ người đi làm theo phương tiện ở một thành phố hư cấu (%).
Phương tiện | 2000 | 2010 | 2020 |
|---|---|---|---|
Xe máy | 62 | 70 | 58 |
Ô tô | 8 | 14 | 27 |
Xe buýt | 30 | 16 | 15 |
The share of commuters who rode motorbikes rose from 62% in 2000 to 70% in 2010, and then fell to 58% in 2020.
Car use grew steadily and more than tripled over the period, reaching 27% in 2020.
Bus travel dropped sharply in the first decade, from 30% to 16%, and then remained almost unchanged.
Overall, motorbikes stayed the most popular choice throughout the period.
Để ý động từ: rose, fell, grew là bất quy tắc; dropped gấp đôi phụ âm; remained, stayed chỉ thêm -ed. Cách mô tả xu hướng đầy đủ có ở bài line graph IELTS Writing Task 1.
Với dạng bản đồ giữa hai năm đã qua, bạn cũng dùng quá khứ đơn, thường ở dạng bị động: In 1995, there was a small farm to the east of the river. Between 1995 and 2015, the farm was removed and a car park was built in its place. Xem thêm bài câu bị động trong IELTS. Riêng biểu đồ không có mốc thời gian và dạng quy trình thì dùng hiện tại đơn.
Writing Task 2: ví dụ có mốc thời gian
Task 2 chủ yếu dùng hiện tại đơn. Quá khứ đơn xuất hiện khi bạn đưa ví dụ về chuyện đã xảy ra, rồi quay lại hiện tại để rút ra ý. Đoạn ví dụ tự soạn cho đề về quy hoạch giao thông:
Thirty years ago, most Vietnamese towns had few private cars, and traffic jams were rare. As incomes rose, families bought motorbikes and later cars, but many roads stayed the same width. The result was congestion that local governments did not expect. This experience suggests that transport planning should begin before a city grows, not after.
Ba câu đầu kể chuyện đã qua; câu cuối chuyển sang hiện tại để nêu kết luận. Đừng kéo dài phần kể, vì đề cần lập luận hơn.
Speaking Part 1: câu hỏi về thời thơ ấu, chuyện gần đây
Did you enjoy learning English at school? Not at first, to be honest. My classes focused mostly on grammar, so I rarely spoke. That changed when I joined an English club in grade ten.
Câu hỏi có did thì trả lời bằng quá khứ, đừng nghe did mà vẫn trả lời I go…
Speaking Part 2: kể một câu chuyện
Các đề kể một chuyến đi, một sự kiện đều lấy quá khứ đơn làm thì chính. Ở Part 3, bạn cũng dùng thì này khi so sánh với trước đây (People wrote more letters back then). Đoạn mẫu Part 2 ngắn, nhân vật và chuyến đi là hư cấu:
I'd like to describe a trip to Lak Lake that I took with my classmates a few years ago. We left Buon Ma Thuot early in the morning and arrived before lunch. The rain stopped around noon, so we did not have to change our plans. We rented a wooden canoe, crossed the lake and had grilled fish at a small restaurant on the shore. Nobody took many photos, because we were too busy talking. That afternoon was simple, but it was one of the happiest days of my school life.
Bảng tóm tắt thì quá khứ đơn
Mục | Nội dung chính |
|---|---|
Công thức to be | was/were; was/were + not; Was/Were + S? |
Công thức động từ thường | S + V2/ed; S + didn't + V; Did + S + V? |
Cách dùng | Việc đã xong, việc lặp lại, trạng thái đã qua, việc nối tiếp, việc xen vào |
Dấu hiệu | yesterday, last…, …ago, in + năm đã qua, from… to…, when I was… |
Trong IELTS | Task 1 có các năm đã qua; ví dụ có mốc ở Task 2; Part 2 kể chuyện |
Lỗi thường gặp với thì quá khứ đơn
Câu sai | Câu đúng | Vì sao |
|---|---|---|
Yesterday I go to the library. | Yesterday I went to the library. | Có mốc đã qua, động từ phải chia |
Did you went there alone? | Did you go there alone? | Sau did dùng nguyên mẫu |
I am born in Dak Lak. | I was born in Dak Lak. | Việc sinh ra đã xảy ra trong quá khứ |
Sales have risen sharply in 2020. | Sales rose sharply in 2020. | In 2020 đã khép lại, không dùng hiện tại hoàn thành |
The number of tourists were higher in 2010. | The number of tourists was higher in 2010. | Chủ ngữ chính là the number, số ít |
The figure was increased in 2015. | The figure increased in 2015. | Increase ở đây là tự tăng, không dùng bị động |
Mẹo học để dùng đúng thì quá khứ đơn
Tự hỏi ba câu khi soát bài: Việc này đã khép lại chưa? Động từ quy tắc hay bất quy tắc? Có did thì động từ đã về nguyên mẫu chưa?
Kể lại ngày hôm qua bằng tiếng Anh mỗi tối, 4–5 câu, thu âm để nghe mình có đọc rõ đuôi -ed không.
Bài tập thì quá khứ đơn có đáp án
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc
I (take) ___ my first mock test last Saturday.
The number of visitors (rise) ___ sharply between 2010 and 2015.
We (not / have) ___ a computer at home when I was a child.
(you / study) ___ English at primary school?
In 2015, there (be) ___ only two bookshops in my town.
She (plan) ___ to apply for a scholarship, but then she (change) ___ her mind.
Car sales (drop) ___ to 20,000 in 2020 and then (remain) ___ stable.
I (walk) ___ home when it (start) ___ to rain.
If I (have) ___ more time, I would read more novels.
Bài 2: Tìm và sửa lỗi
My parents didn't wanted me to study abroad.
I have met my best friend in 2018.
Did she was at the meeting?
The figure falled to 10% in 2020.
We studyed for the test all weekend.
Bài 3: Chọn quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành
I (live) ___ in Hanoi for two years, and then I moved here.
I (never / try) ___ scuba diving, but I would like to.
Over the past ten years, online shopping (become) ___ more popular.
Đáp án
Bài 1: 1. took · 2. rose · 3. didn't have · 4. Did you study · 5. were · 6. planned… changed · 7. dropped… remained · 8. was walking… started · 9. had.
Bài 2:
didn't wanted → didn't want (sau didn't dùng nguyên mẫu).
have met → met (in 2018 đã khép lại).
Did she was → Was she (to be không đi với did).
falled → fell (bất quy tắc).
studyed → studied (phụ âm + y, đổi thành -ied).
Bài 3: 1. lived (đã chuyển đi) · 2. have never tried (trải nghiệm tính đến nay) · 3. has become (khoảng thời gian kéo dài đến nay).
Học ngữ pháp IELTS cùng English Guide
Ở English Guide, mọi lớp có 8–15 học viên, học tại Cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) hoặc online cùng giáo viên dạy trực tiếp, có nền tảng EG LMS để tự ôn giữa các buổi. Lớp IELTS tại trung tâm và các khóa online Master, Advanced có chấm Writing và Speaking chi tiết.
Chưa vững các thì cơ bản: khóa English Guide học ngữ pháp và phát âm căn bản, 24 buổi – 48 giờ. Tại trung tâm 4.900.000đ (khoảng 102.000đ/giờ), bản online 3.540.000đ (khoảng 73.000đ/giờ).
Đã có nền, muốn làm quen bài thi: khóa Pre IELTS 48 giờ, làm quen 40–50% dạng bài IELTS. Tại trung tâm 6.900.000đ (khoảng 144.000đ/giờ), bản online 4.740.000đ (khoảng 99.000đ/giờ).
Câu hỏi thường gặp
Writing Task 1 có phải luôn dùng quá khứ đơn không?
Không. Thì phụ thuộc vào mốc thời gian của đề: năm đã qua dùng quá khứ đơn, số liệu kéo dài đến hiện tại dùng hiện tại hoàn thành, dự báo dùng tương lai, còn quy trình và biểu đồ không có năm thường dùng hiện tại đơn.
Quá khứ đơn và used to khác nhau thế nào?
Used to nhấn mạnh thói quen hoặc trạng thái cũ, thường ngụ ý nay không còn. Quá khứ đơn chỉ báo việc đã xảy ra, dùng được cả cho việc một lần, trong khi used to thì không. Viết I went to Da Nang in 2020, không viết I used to go to Da Nang in 2020.
Dùng đúng thì quá khứ đơn có giúp tăng điểm không?
Riêng nó thì không tạo ra điểm cao, vì Grammatical Range and Accuracy xét cả độ đa dạng lẫn độ chính xác. Nhưng sai lặp lại ở một thì cơ bản sẽ kéo phần chính xác xuống, nên đây là phần nên chắc trước.

























