Bỏ qua menu

Đã có lịch khai giảng tháng 10, 11

Các lớp IELTS / TOEIC / PTE / Cambridge / TOEFL / SAT đang nhận đăng ký: miễn phí học thử, ưu đãi đến 14.240.000đ khi đăng ký lộ trình, miễn phí phí trả góp bằng thẻ tín dụng.

Xem ngay
English GuideKiểm tra trình độ

Kiến thức

Thì quá khứ hoàn thành trong IELTS: công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và bài tập

17 phút đọc

Thì quá khứ hoàn thành trong IELTS: công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và bài tập

Thì quá khứ hoàn thành (past perfect) có công thức had + V3/ed, dùng để nói một việc đã xảy ra và hoàn tất trước một việc khác hoặc trước một mốc thời gian trong quá khứ. Nói gọn, đây là “quá khứ của quá khứ”. Trong IELTS, bạn cần thì này khi kể chuyện ở Speaking Part 2, khi mô tả số liệu với by + năm ở Writing Task 1, và trong câu điều kiện loại 3, câu ước, câu tường thuật.

Thì quá khứ hoàn thành: Công thức – S + had + V3/ed; Ý nghĩa – Việc xảy ra trước một mốc quá khứ khác; Dấu hiệu – by + năm, by the time, before, after; Writing Task 1 – By 2015, sales had doubled.; Không cần dùng khi – Chỉ có một việc trong quá khứ
Thì quá khứ hoàn thành

Dưới đây là công thức, năm cách dùng, dấu hiệu nhận biết, cách phân biệt với các thì gần nghĩa, cách dùng trong từng phần thi và bài tập có đáp án.

Thì quá khứ hoàn thành là gì?

Khi kể lại chuyện đã qua, thường có hai mốc: lúc đang kể đến (quá khứ) và một việc còn xảy ra sớm hơn thế nữa. Quá khứ đơn dùng cho mốc thứ nhất, còn quá khứ hoàn thành dùng cho việc xảy ra trước đó. Thử so sánh:

  • When I arrived at the test centre, the Listening section started. (Tôi vừa tới thì phần nghe bắt đầu: hai việc gần như nối tiếp nhau.)

  • When I arrived at the test centre, the Listening section had already started. (Lúc tôi tới, phần nghe đã bắt đầu từ trước: tôi bị trễ.)

Chỉ khác một từ had mà nghĩa đổi hẳn. Tiếng Việt diễn đạt ý này bằng “đã… rồi”, “từ trước”, nên người học hay dùng quá khứ đơn cho mọi việc. Theo phần ngữ pháp về past perfect của British Council, khi hai việc trong quá khứ có liên quan với nhau, việc xảy ra trước dùng quá khứ hoàn thành, việc xảy ra sau dùng quá khứ đơn, và thứ tự nhắc đến trong câu không làm đổi nghĩa.

Điều ngược lại cũng quan trọng: nếu chỉ có một sự việc, hoặc bạn kể các việc theo đúng trình tự xảy ra, thì quá khứ đơn là đủ, dù chuyện đã xảy ra rất lâu. Viết The Champa people built many towers, không cần had built. Quá khứ hoàn thành chỉ cần khi có một mốc quá khứ khác để so.

Công thức thì quá khứ hoàn thành

Dạng câu

Công thức

Ví dụ

Khẳng định

S + had + V3/ed

By the end of the course, I had written twenty essays.

Phủ định

S + had not (hadn't) + V3/ed

She hadn't seen a real exam paper before the mock test.

Câu hỏi Yes/No

Had + S + V3/ed?

Had you studied English before you joined the class? – Yes, I had. / No, I hadn't.

Câu hỏi Wh-

Wh- + had + S + V3/ed?

How long had you lived there before you moved to Buon Ma Thuot?

Bị động

S + had been + V3/ed

By 1990, most of the forest had been cleared.

Ba điều cần nhớ:

  • Had dùng cho mọi chủ ngữ: I had, she had, they had, the population had. Không có hads hay have had trong thì này, nên đây là thì dễ chia nhất trong nhóm hoàn thành.

  • V3 là quá khứ phân từ, giống V3 của thì hiện tại hoàn thành: increased, declined, nhưng grown, risen, fallen, begun, written, taken. Lỗi had grew, had rose rất hay gặp trong Writing Task 1.

  • Dạng rút gọn 'd có thể là had hoặc would. Nhìn động từ phía sau: I'd finished (had + V3), I'd finish (would + nguyên mẫu). Khi viết bài học thuật, nên viết đầy đủ had.

Năm cách dùng chính của thì quá khứ hoàn thành

1. Việc xảy ra trước một việc khác trong quá khứ

Đây là cách dùng cơ bản nhất. Việc trước dùng had + V3, việc sau dùng quá khứ đơn. Hay đi với when, before, after, by the time, as soon as.

  • By the time we reached Dak Lak, the rain had stopped.

  • I realised that I had left my passport at home only when I got to the test centre.

  • After the teacher had explained the task, we started writing.

Mẫu câu thứ hai rất hay gặp khi kể chuyện: realised, found out ở quá khứ đơn, còn điều được nhận ra đã xảy ra trước nên dùng had + V3.

2. Việc đã hoàn tất trước một mốc thời gian trong quá khứ

Mốc ở đây không phải một hành động mà là một thời điểm, thường đi với by + năm/tháng hoặc by the end of. Đây chính là mẫu câu hữu ích nhất cho Writing Task 1.

  • By 2010, the number of mobile phone users had overtaken that of landline users.

  • By the end of the first month, she had learned around 300 new words.

3. Trạng thái hoặc trải nghiệm kéo dài đến một mốc quá khứ

Giống hiện tại hoàn thành, nhưng điểm mốc lùi về quá khứ. Hay đi với for, since, never, ever, before, và với mẫu câu It was the first time… hoặc so sánh nhất.

  • My grandparents had lived in the same village for forty years when the new road was built.

  • I had never spoken to a foreigner before I went to university.

  • It was the first time I had taken a computer-delivered test, so I was a bit nervous.

Với động từ chỉ trạng thái như know, be, have (sở hữu), believe, dùng quá khứ hoàn thành đơn chứ không dùng dạng tiếp diễn: We had known each other since primary school.

4. Câu điều kiện loại 3 và câu điều kiện hỗn hợp

Khi nói về một điều không có thật trong quá khứ, mệnh đề if dùng quá khứ hoàn thành. Theo bài về câu điều kiện loại 3 và câu hỗn hợp của British Council, có hai mẫu đi với if + past perfect:

  • Loại 3: If + had + V3, S + would have + V3. Ví dụ: If I had started practising Speaking earlier, I would have felt more confident in the test.

  • Hỗn hợp (quá khứ → hiện tại): If + had + V3, S + would + V. Ví dụ: If the city had invested in public transport twenty years ago, traffic would be much lighter today.

Câu hỗn hợp rất hợp với Writing Task 2 và Speaking Part 3 khi bàn về hậu quả của chính sách trong quá khứ. Ôn đủ bốn loại câu điều kiện ở bài câu điều kiện trong IELTS.

5. Câu ước, if only và câu tường thuật

Hai cấu trúc nữa luôn kéo theo quá khứ hoàn thành:

  • Ước hoặc tiếc về quá khứ: wish / if only + had + V3. Ví dụ: I wish I had paid more attention to grammar at school. If only we had booked the test earlier. (Ước về hiện tại thì dùng quá khứ đơn: I wish I lived closer to the centre.)

  • Lùi thì trong câu tường thuật: quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành trong lời nói trực tiếp thường lùi thành quá khứ hoàn thành. “I have finished the essay,” she said. → She said (that) she had finished the essay. “We visited Hue last year,” they told me. → They told me they had visited Hue the year before.

Quy tắc lùi thì chi tiết có ở bài câu tường thuật trong IELTS.

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành

Không có từ nào bắt buộc phải đi với quá khứ hoàn thành; thứ quyết định là có hai mốc quá khứ hay không. Tuy vậy, các từ dưới đây là tín hiệu tốt khi làm bài tập chia động từ:

Từ, cụm từ

Cách dùng

Ví dụ

by + mốc quá khứ, by the end of

việc hoàn tất trước mốc đó

By 2005, the factory had closed.

by the time + quá khứ đơn

đến lúc việc sau xảy ra thì việc trước đã xong

By the time I got there, everyone had left.

before / after

nối hai việc theo trình tự

She had saved enough money before she applied.

when, as soon as, once

khi, ngay khi

As soon as he had sent the email, he regretted it.

already, just, never, ever

đặt giữa had và V3

The bus had just left.

for, since (lùi về quá khứ)

kéo dài đến một mốc quá khứ

He had worked there for ten years.

Hardly… when, No sooner… than

vừa mới… thì (đảo ngữ, trang trọng)

No sooner had we sat down than the power went off.

Hai lưu ý giúp bạn khỏi dùng thừa:

  • Với before và after, quá khứ đơn thường vẫn đúng vì bản thân từ nối đã cho biết việc nào trước: After I finished the test, I went home. Dùng had finished cũng đúng, nhấn mạnh việc đã xong hẳn. Không cần ép mọi câu có after thành quá khứ hoàn thành.

  • When đổi nghĩa theo thì: When she called, I left (cô ấy gọi rồi tôi mới đi) khác với When she called, I had left (cô ấy gọi thì tôi đã đi mất rồi).

Cấu trúc Hardly… when và No sooner… than là đảo ngữ, được giải thích kỹ ở bài đảo ngữ trong IELTS.

Phân biệt thì quá khứ hoàn thành với quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành

Cả ba thì đều nói về việc đã xảy ra, khác nhau ở điểm nhìn: đang đứng ở hiện tại hay đang đứng ở một lúc nào đó trong quá khứ.

Tiêu chí

Quá khứ đơn

Hiện tại hoàn thành

Quá khứ hoàn thành

Công thức

V2/ed

have/has + V3

had + V3

Điểm nhìn

một thời điểm đã qua

hiện tại

một mốc trong quá khứ

Ý nghĩa

việc xảy ra và kết thúc trong quá khứ

việc trong quá khứ còn liên quan đến bây giờ

việc xảy ra trước một mốc quá khứ khác

Từ hay đi kèm

yesterday, ago, in 2015, last year

since, for, yet, so far, recently

by 2015, by the time, before, after

Ví dụ

Prices rose in 2020.

Prices have risen since 2020.

By 2020, prices had risen by 30%.

Mẹo tự kiểm tra: đổi câu sang hiện tại hoàn thành rồi lùi điểm nhìn. I have finished my homework (bây giờ đã xong) thành I had finished my homework when my friend came over (lúc bạn đến thì đã xong). Cách dùng hiện tại hoàn thành có ở bài thì hiện tại hoàn thành trong IELTS.

Phân biệt với quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn có công thức had been + V-ing. Hai thì cùng lùi về trước một mốc quá khứ, khác nhau ở điều được nhấn mạnh:

Tiêu chí

Quá khứ hoàn thành

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Nhấn mạnh

kết quả, việc đã xong, số lượng

quá trình, độ dài thời gian

Ví dụ

She had written three drafts before she submitted the essay.

She had been writing for two hours when the computer crashed.

Động từ trạng thái

dùng được: I had known him for years.

không dùng: không nói had been knowing

Cách dùng thì quá khứ hoàn thành trong IELTS Writing và Speaking

Writing Task 1: by + năm và các mốc so sánh

Phần lớn câu trong Task 1 với số liệu quá khứ dùng quá khứ đơn. Quá khứ hoàn thành chỉ xuất hiện khi bạn muốn nói “tính đến năm…, số liệu đã…”. Thử với bảng giả định dưới đây: số lượt khách lưu trú tại ba loại hình ở một tỉnh Tây Nguyên (nghìn lượt).

Loại hình

2005

2010

2015

2020

Khách sạn

120

180

240

260

Homestay

10

35

110

290

Nhà nghỉ

200

190

150

90

  • By 2015, the number of homestay guests had risen elevenfold, from 10,000 to 110,000.

  • Homestays, which were the least popular option in 2005, had overtaken hotels by 2020.

  • Hotel stays doubled between 2005 and 2015. (giai đoạn có hai đầu mốc rõ: dùng quá khứ đơn)

Một hai câu như vậy là đủ; phần còn lại vẫn dùng quá khứ đơn. Ở dạng bản đồ, quá khứ hoàn thành bị động cũng tiện: By 2020, the paddy fields had been replaced by a housing estate. Cách mô tả xu hướng đầy đủ có ở bài line graph IELTS Writing Task 1.

Writing Task 2: ví dụ về quá khứ và câu điều kiện

Task 2 chủ yếu dùng hiện tại đơn, nên quá khứ hoàn thành chỉ xuất hiện khi bạn đưa ví dụ có hai mốc thời gian hoặc bàn về một lựa chọn trong quá khứ. Đoạn ví dụ tự soạn cho đề về việc đầu tư phương tiện công cộng:

Many cities in Asia expanded rapidly in the 1990s, but few of them had planned their public transport networks before the population boom began. By the time governments recognised the problem, millions of people had already come to rely on motorbikes and private cars. Had these cities invested in buses and metro lines earlier, they would probably face far less congestion today.

Đoạn văn dùng had + V3 với before, by the time và một câu điều kiện hỗn hợp dạng đảo ngữ (Had these cities invested… = If these cities had invested…). Một hai câu như vậy trong thân bài là đủ.

Speaking Part 2: kể chuyện có tình tiết

Các đề Describe a journey, Describe a time you were late, Describe a surprise… đều cần kể chuyện quá khứ, và quá khứ hoàn thành giúp bạn quay ngược lại để giải thích bối cảnh. Đoạn mẫu ngắn:

I'd like to talk about a trip to Da Lat with my cousins a few years ago. We had planned it for months, so we were really excited. But when we got to the bus station, we found out that the bus had left twenty minutes earlier, because someone had given us the wrong time. In the end we took a later bus, and it turned out to be one of the funniest trips I'd ever been on.

Để ý cách chuyển: phần lớn câu kể bằng quá khứ đơn, chỉ những việc xảy ra trước điểm đang kể mới dùng had + V3. Xem thêm bài mẫu kể một chuyến đi ở Describe a journey you remember well.

Bảng tóm tắt thì quá khứ hoàn thành

Mục

Nội dung chính

Công thức

S + had (not) + V3/ed; Had + S + V3/ed?; bị động: had been + V3

Cách dùng

việc trước một việc hoặc mốc quá khứ; trạng thái kéo dài đến mốc quá khứ; điều kiện loại 3, wish, tường thuật

Dấu hiệu

by + năm, by the time, before, after, when, already, never, until, It was the first time

Không cần dùng khi

chỉ có một việc, hoặc kể các việc theo đúng trình tự

Writing Task 1

By + năm, số liệu + had + V3; giai đoạn có hai đầu mốc dùng quá khứ đơn

Speaking

Part 2 kể chuyện, giải thích bối cảnh; Part 3 câu điều kiện loại 3

Lỗi thường gặp với thì quá khứ hoàn thành

Câu sai

Câu đúng

Vì sao

By 2010, sales had rose to 5 million.

By 2010, sales had risen to 5 million.

Sau had phải là V3 (rise → risen)

The Romans had built roads across Europe.

The Romans built roads across Europe.

Chỉ có một sự việc, không có mốc quá khứ khác để so

When I came, the class started already.

When I came, the class had already started.

Lớp bắt đầu trước khi tôi đến

I have finished my essay before the teacher arrived.

I had finished my essay before the teacher arrived.

Điểm nhìn ở quá khứ (arrived), không phải hiện tại

If I studied harder last year, I would have passed.

If I had studied harder last year, I would have passed.

Điều kiện không có thật trong quá khứ dùng had + V3

By the time he had arrived, we left.

By the time he arrived, we had left.

Sau by the time là việc xảy ra sau (quá khứ đơn); việc trước dùng had + V3

Bài tập thì quá khứ hoàn thành có đáp án

Bài 1: Chia động từ ở quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành

  1. When we got to the cinema, the film (already / start) ___.

  2. She (live) ___ in Pleiku for five years before she moved to Buon Ma Thuot.

  3. By 2018, the number of online learners (triple) ___.

  4. I (not / see) ___ snow until I (visit) ___ Japan last winter.

  5. After he (finish) ___ the report, he (send) ___ it to his manager.

  6. In 1945, the war (end) ___ and many soldiers returned home.

Bài 2: Tìm và sửa lỗi

  1. By the end of the year, the company had open three new branches.

  2. I realised I have forgotten my keys when I reached the gate.

  3. No sooner I had sat down than the phone rang.

  4. He told me he has never been to Hanoi before.

  5. By 1990, the population of the town has doubled.

Đáp án

Bài 1: 1. had already started · 2. had lived · 3. had tripled · 4. had not (hadn't) seen… visited · 5. had finished (hoặc finished)… sent · 6. ended (chỉ một sự việc, không có mốc quá khứ khác).

Bài 2:

  • had open → had opened (sau had dùng V3).

  • have forgotten → had forgotten (quên chìa khóa xảy ra trước lúc nhận ra, điểm nhìn ở quá khứ).

  • No sooner I had sat → No sooner had I sat (đảo ngữ: had đứng trước chủ ngữ).

  • has never been → had never been (lùi thì trong câu tường thuật).

  • has doubled → had doubled (by + mốc quá khứ).

Học ngữ pháp IELTS cùng English Guide

Thì động từ là phần sửa nhanh nhất khi giáo viên chỉ ra lỗi ngay trên bài viết, bài nói của chính bạn. Ở English Guide, mỗi lớp có 8–15 học viên, học tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) hoặc học online trực tiếp cùng giáo viên, có nền tảng EG LMS để tự ôn giữa các buổi.

  • Chưa vững các thì cơ bản: khóa English Guide dạy ngữ pháp và phát âm căn bản trong 24 buổi – 48 giờ. Học phí tại trung tâm 4.900.000đ (khoảng 102.000đ/giờ), bản online 3.540.000đ (khoảng 73.000đ/giờ).

  • Đã có nền, muốn làm quen bài thi: khóa Pre IELTS 48 giờ giúp làm quen 40–50% dạng bài IELTS. Học phí tại trung tâm 6.900.000đ (khoảng 144.000đ/giờ), bản online 4.740.000đ (khoảng 99.000đ/giờ).

  • Chưa rõ mình nên bắt đầu từ đâu: làm bài kiểm tra trình độ miễn phí để được tư vấn xếp lớp.

Câu hỏi thường gặp

Thì quá khứ hoàn thành có bắt buộc phải đi với một thì quá khứ đơn không?

Không nhất thiết có một động từ quá khứ đơn trong cùng câu, nhưng phải có một mốc quá khứ để so: có thể là một việc khác (when she arrived) hoặc một thời điểm (by 2010, by the end of the year). Không có mốc nào thì dùng quá khứ đơn.

Sau after có phải luôn dùng quá khứ hoàn thành?

Không. After và before đã cho biết trình tự, nên After I finished… và After I had finished… đều đúng. Dạng had + V3 nhấn mạnh rằng việc thứ nhất đã xong hẳn trước khi việc thứ hai bắt đầu.

Dùng thì quá khứ hoàn thành có giúp tăng điểm ngữ pháp không?

Có, nếu dùng đúng chỗ. Theo trang giải thích điểm của IELTS, Grammatical Range and Accuracy là một trong bốn tiêu chí có trọng số ngang nhau ở Writing và Speaking, và được xét cả độ đa dạng lẫn độ chính xác. Dùng thừa had + V3 ở chỗ chỉ cần quá khứ đơn sẽ bị tính là lỗi.

Writing Task 1 nên dùng quá khứ hoàn thành bao nhiêu câu?

Một hai câu là vừa, thường ở dạng By + năm, … had + V3 để nêu kết quả tính đến một mốc. Các câu mô tả xu hướng giữa hai năm cụ thể vẫn dùng quá khứ đơn.

Chuyên mục:IELTS Grammar
Tư vấn miễn phí

Để EG tư vấn cho bạn nhé!

EG luôn tư vấn chương trình học phù hợp về thời gian và tài chính cho học viên.

Kiểm tra trình độ miễn phí

70 phút, có kết quả để giáo viên xếp lớp.

Nhận tư vấn lộ trình

Để lại thông tin, EG liên hệ tư vấn miễn phí.

Chương trình quan tâm (chọn được nhiều)

EG chỉ dùng thông tin này để liên hệ tư vấn cho bạn.