Kiến thức
Câu tường thuật trong IELTS: bảng lùi thì, động từ tường thuật và cách dùng trong Speaking, Writing
18 phút đọc

Câu tường thuật trong IELTS (reported speech) là cách thuật lại lời nói, câu hỏi hay ý kiến của người khác mà không trích nguyên văn: bỏ dấu ngoặc kép, đổi đại từ, thường lùi thì một bậc và chọn động từ tường thuật hợp nghĩa như say, tell, ask, suggest, claim. Bạn sẽ dùng nó khi kể lại lời ai đó trong Speaking và khi dẫn quan điểm của người khác trong Writing Task 2, kiểu Some argue that….

Bài này đi lần lượt: quy tắc lùi thì (có bảng), đổi đại từ và trạng từ, tường thuật câu hỏi và mệnh lệnh, các động từ tường thuật hay dùng, những trường hợp không cần lùi thì, cách dùng trong Speaking và Writing, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.
Câu tường thuật trong IELTS là gì?
So sánh hai cách kể lại cùng một lời khuyên:
Câu trực tiếp: My teacher said, “You need to read more English news.”
Câu gián tiếp (tường thuật): My teacher said (that) I needed to read more English news.
Khi chuyển sang câu gián tiếp, thường có bốn thay đổi: bỏ ngoặc kép và có thể thêm that; đổi đại từ theo góc nhìn của người kể (you → I); lùi thì nếu động từ tường thuật ở quá khứ (need → needed); và đổi các từ chỉ thời gian, nơi chốn khi chúng không còn đúng nữa.
Hai động từ cơ bản nhất là say và tell. Say không cần người nghe đi kèm: She said (that) she was tired. Nếu muốn nêu người nghe thì dùng said to me. Tell luôn cần người nghe ngay sau: She told me (that) she was tired. Viết She said me là sai.
Vì sao điểm này đáng học kỹ? Ở Writing và Speaking, ngữ pháp được chấm qua tiêu chí Grammatical Range and Accuracy, một trong bốn tiêu chí có trọng số ngang nhau (theo trang giải thích điểm của IELTS). Câu tường thuật là một dạng câu phức có mệnh đề phụ, nên dùng đúng giúp bài đa dạng hơn; còn dùng sai trật tự từ hay sai thì sẽ bị trừ ở độ chính xác. Tổng quan các điểm ngữ pháp cần ưu tiên nằm ở bài Ngữ pháp IELTS quan trọng.
Quy tắc lùi thì trong câu tường thuật
Khi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told, asked, explained…), động từ trong phần được kể thường lùi về quá khứ một bậc. British Council gọi hiện tượng này là backshift (xem bài gốc). Bảng dưới gom các thì bạn hay gặp, ví dụ đặt trong bối cảnh học và thi IELTS:
Lời nói trực tiếp | Câu tường thuật | Ví dụ |
|---|---|---|
Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | “I teach at a high school in Buôn Ma Thuột.” → She said she taught at a high school in Buôn Ma Thuột. |
Hiện tại tiếp diễn | Quá khứ tiếp diễn | “We are preparing for the IELTS test.” → They said they were preparing for the IELTS test. |
Hiện tại hoàn thành | Quá khứ hoàn thành | “I have taken the test twice.” → He said he had taken the test twice. |
Quá khứ đơn | Quá khứ hoàn thành (hoặc giữ nguyên) | “I failed my first attempt.” → She told me she had failed her first attempt. |
Quá khứ tiếp diễn | Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | “I was working part-time.” → He said he had been working part-time. |
Quá khứ hoàn thành | Giữ nguyên | “I had never spoken to a foreigner before.” → She said she had never spoken to a foreigner before. |
Động từ khuyết thiếu cũng đổi theo, trừ những từ vốn đã ở dạng quá khứ:
Trực tiếp | Tường thuật | Ví dụ |
|---|---|---|
will | would | “I will apply for a scholarship.” → He said he would apply for a scholarship. |
can | could | “I can’t understand fast speakers.” → She admitted she couldn’t understand fast speakers. |
may | might | “The results may arrive late.” → They said the results might arrive late. |
must (bắt buộc) | had to (hoặc giữ must) | “You must bring your ID.” → The receptionist said we had to bring our ID. |
would, could, should, might, ought to | Giữ nguyên | “You should practise every day.” → My tutor said I should practise every day. |
Đổi đại từ, trạng từ thời gian và nơi chốn
Đại từ đổi theo người nói và người nghe trong tình huống kể lại. Ví dụ bạn của bạn tên Minh nói với bạn: “I’ll send you my notes.” Khi bạn kể với người khác: Minh said he would send me his notes. (I → he, you → me, my → his).
Từ chỉ thời gian và nơi chốn đổi khi lúc kể đã khác lúc nói:
Lời nói trực tiếp | Câu tường thuật |
|---|---|
now | then / at that time |
today / tonight | that day / that night |
yesterday | the day before / the previous day |
tomorrow | the next day / the following day |
last week | the week before / the previous week |
next month | the following month |
two years ago | two years before |
this / these | that / those |
here | there |
Đừng đổi máy móc. Nếu bạn kể lại ngay trong ngày, today vẫn là today: The teacher said this morning that the test is today. Nguyên tắc là giữ cho câu đúng với thời điểm bạn đang kể.
Tường thuật câu hỏi
Câu hỏi Yes/No: dùng if hoặc whether
Cấu trúc: ask (+ người nghe) + if/whether + chủ ngữ + động từ. If phổ biến hơn trong văn nói; whether hay dùng khi có lựa chọn hoặc trong văn viết.
“Do you use any apps to learn vocabulary?” → The examiner asked me if I used any apps to learn vocabulary.
“Is the course online or at the centre?” → My mother asked whether the course was online or at the centre.
Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-)
Giữ nguyên từ để hỏi (what, where, why, how long…), sau đó viết theo trật tự câu kể: chủ ngữ đứng trước động từ.
“Where did you grow up?” → She asked me where I had grown up.
“How long have you been studying English?” → He asked how long I had been studying English.
“Why do you want to study abroad?” → They wanted to know why I wanted to study abroad.
Ba điểm cần nhớ: không đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ, bỏ do/does/did, và bỏ dấu chấm hỏi. Câu She asked me where did I grow up là lỗi rất phổ biến. Cũng trật tự này dùng cho câu hỏi gián tiếp lịch sự, ví dụ khi bạn cần hỏi lại giám khảo: Could you tell me what you mean by “public facilities”?
Tường thuật mệnh lệnh, yêu cầu, lời khuyên và đề nghị
Với câu mệnh lệnh hay yêu cầu, không cần lùi thì. Bạn chọn một động từ thể hiện đúng chức năng câu nói, rồi dùng động từ + người nghe + (not) to V:
“Turn off your phones.” → The supervisor told us to turn off our phones.
“Don’t open the booklet until I say so.” → She told us not to open the booklet until she said so.
“Could you speak a little louder?” → The examiner asked me to speak a little louder.
“You should keep a vocabulary notebook.” → My teacher advised me to keep a vocabulary notebook.
“I’ll help you with your essay.” → My brother offered to help me with my essay.
“Let’s study together at the library.” → My friend suggested studying together at the library. / My friend suggested that we (should) study together at the library.
Lưu ý câu cuối: suggest không đi với người nghe + to V. Viết suggested me to study là sai.
Động từ tường thuật: không chỉ có say và tell
Thay said bằng một động từ có sắc thái rõ hơn giúp câu chính xác và đỡ lặp. Mỗi động từ đi kèm một cấu trúc riêng, nên học theo nhóm như bảng sau (đối chiếu với bài về reporting verbs của British Council):
Cấu trúc | Động từ hay gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
V + that + mệnh đề | claim, argue, explain, admit, point out, insist, complain | Some parents claim that homework puts too much pressure on young children. |
V + to V | agree, refuse, promise, offer, threaten | The company promised to reduce its plastic packaging. |
V + người nghe + to V | tell, ask, advise, warn, encourage, persuade, remind, urge | Doctors often advise patients to cut down on sugar. |
V + V-ing | suggest, recommend, deny, admit, mention | The student denied copying the essay from the internet. |
V + giới từ + V-ing | apologise for, insist on, complain about, object to | Local residents complained about losing their green space. |
V + người nghe + giới từ + V-ing | accuse … of, blame … for, thank … for, warn … against, congratulate … on | The coach blamed the referee for ruining the match. |
Ba động từ hay bị dùng sai:
suggest: suggest + V-ing hoặc suggest (that) + chủ ngữ + (should) + V nguyên mẫu. Không có suggest sb to V.
recommend: cách an toàn nhất trong bài thi là recommend + V-ing hoặc recommend (that) + mệnh đề: Experts recommend limiting screen time for young children.
claim: claim that + mệnh đề, hoặc claim to V khi chính chủ ngữ tự nhận: The app claims to improve your vocabulary in 30 days.
Nhiều động từ ở bảng trên (suggest, deny, admit, warn against…) đi với V-ing hoặc to V, nên muốn nắm chắc thì xem thêm bài Gerund và to infinitive.
Khi nào không cần lùi thì?
Lùi thì là thói quen chứ không phải luật cứng. Bạn có thể giữ nguyên thì trong các trường hợp sau:
Động từ tường thuật ở hiện tại, hiện tại hoàn thành hoặc tương lai: The report says that…, Many experts argue that…, She has told me that… Đây là kiểu bạn dùng nhiều nhất trong Writing Task 2.
Điều được kể vẫn còn đúng, hoặc là sự thật chung: My teacher told me that Task 2 counts for more than Task 1. Giữ hiện tại cho người nghe biết thông tin vẫn đúng, đúng như British Council giải thích.
Quá khứ hoàn thành và would, could, should, might, ought to: đã ở bậc xa nhất, không lùi thêm.
Câu điều kiện loại 2 và loại 3: “If I had more time, I would join a club.” → She said that if she had more time, she would join a club.
Quá khứ đơn gắn với mốc thời gian rõ: “I moved here in 2019.” → He said he moved / had moved there in 2019. Cả hai đều chấp nhận được.
Trong văn nói hằng ngày, người bản ngữ cũng thường không lùi thì khi kể chuyện vừa xảy ra. Nhưng khi kể một câu chuyện trong quá khứ ở Speaking Part 2, lùi thì đều đặn giúp mạch thời gian rõ ràng hơn.
Ứng dụng câu tường thuật trong IELTS Speaking
Câu tường thuật xuất hiện tự nhiên nhất ở Speaking Part 2 với các đề kể về một lời khuyên bạn nhận được, một cuộc trò chuyện đáng nhớ hay một lần ai đó giúp bạn. Đoạn trả lời mẫu tự soạn dưới đây kể lại lời khuyên chọn ngành học:
A couple of years ago, I was really stressed about choosing a university major. My uncle, who runs a small coffee business in Đắk Lắk, asked me what I genuinely enjoyed doing. When I said I liked working with numbers but hated sitting still all day, he suggested looking into logistics. He told me that the industry was growing fast and that I would probably get to travel a lot. He also warned me not to pick a major just because my friends had picked it. Looking back, I’m really glad I took his advice.
Đoạn này có đủ các kiểu: câu hỏi Wh- tường thuật (asked me what I genuinely enjoyed), suggest + V-ing, told me that + lùi thì (was growing, would get), warned + not to V, và quá khứ hoàn thành (had picked). Câu cuối giữ hiện tại (I’m glad) vì đó là cảm nghĩ của bạn bây giờ.
Ở Part 3, khi nói về quan điểm của xã hội, bạn dùng động từ tường thuật ở hiện tại và không lùi thì: People often say that young people are addicted to their phones, but I think that’s a bit unfair. Hoặc I’ve read that more companies are letting staff work from home. Đừng bịa số liệu cụ thể; nói chung chung như vậy là đủ.
Ứng dụng câu tường thuật trong IELTS Writing Task 2
Nhiều đề Task 2 yêu cầu bàn hai quan điểm hoặc nêu ý kiến của người khác trước khi đưa ra ý mình. Động từ tường thuật ở hiện tại giúp bạn dẫn ý một cách khách quan, cho thấy đó là quan điểm của người khác chứ chưa phải của bạn:
Mục đích | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
Giới thiệu một quan điểm | Some argue / claim that… | Some argue that university education should be free for everyone. |
Nêu quan điểm ngược lại | Others maintain / insist that… | Others maintain that students should contribute to the cost of their degree. |
Dẫn lập luận của một nhóm | Supporters / Critics of … point out that… | Critics of the policy point out that it would raise taxes. |
Dẫn ý theo lối khách quan | It is often claimed that… | It is often claimed that technology isolates elderly people. |
Phản bác | While some claim that…, this view overlooks… | While some claim that exams motivate students, this view overlooks the stress they cause. |
Đoạn thân bài mẫu tự soạn cho đề “Some people believe university education should be free. Discuss both views and give your opinion.”:
Some argue that tuition fees should be abolished so that talented students from low-income families are not excluded from higher education. Supporters of this view point out that a better-educated workforce benefits the whole economy, not only individual graduates. Critics, however, maintain that free tuition would place a heavy burden on taxpayers, many of whom never attended university themselves. They also warn that universities might lower their teaching standards if they were forced to rely entirely on government funding.
Cả bốn động từ tường thuật (argue, point out, maintain, warn) đều ở hiện tại, nên phần sau giữ thì tự nhiên, không lùi. Dạng đề này được hướng dẫn kỹ ở bài Discussion essay. Cấu trúc It is often claimed that… là bị động với động từ tường thuật, xem thêm ở bài Câu bị động trong IELTS.
Hai lưu ý: đừng dùng mãi Some people say that…; hãy luân phiên argue, claim, believe, point out theo đúng sắc thái. Và đừng viết Research shows that 80% of… khi không có nguồn; trong bài thi, It is widely believed that… an toàn hơn một con số tự nghĩ ra.
Lỗi thường gặp khi dùng câu tường thuật
Câu sai | Câu đúng | Vì sao |
|---|---|---|
She said me that the test was easy. | She told me / said to me that the test was easy. | say không đi trực tiếp với người nghe. |
He asked me where did I live. | He asked me where I lived. | Câu hỏi tường thuật dùng trật tự câu kể, bỏ did. |
The teacher asked us did we understand. | The teacher asked us if we understood. | Câu hỏi Yes/No cần if hoặc whether. |
My friend suggested me to join the club. | My friend suggested joining the club / suggested that I join the club. | suggest không có cấu trúc sb + to V. |
She told me don’t worry. | She told me not to worry. | Mệnh lệnh phủ định: tell sb not to V. |
He denied to cheat in the exam. | He denied cheating in the exam. | deny + V-ing. |
Some argue that technology made people lonelier. | Some argue that technology makes people lonelier. | Động từ tường thuật ở hiện tại thì không lùi thì. |
Câu tường thuật trong IELTS: bảng tóm tắt
Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
Câu kể | say (that) / tell sb (that) + lùi thì | He told me he was busy. |
Câu hỏi Yes/No | ask (sb) + if/whether + S + V | She asked if I was ready. |
Câu hỏi Wh- | ask (sb) + từ để hỏi + S + V | They asked where I lived. |
Mệnh lệnh, yêu cầu | tell / ask sb + (not) to V | He told us not to talk. |
Lời khuyên | advise sb + (not) to V | She advised me to rest. |
Đề xuất | suggest + V-ing / suggest that S (should) V | He suggested taking a break. |
Dẫn ý kiến (Task 2) | Some argue / claim that + thì hiện tại | Some argue that cars should be banned. |
Bài tập câu tường thuật có đáp án
Bài 1: Chuyển sang câu tường thuật
“I am revising for my IELTS exam this week,” Lan said.
“Have you ever been to Đà Lạt?” my friend asked me.
“What time does the library close?” Nam asked.
“Don’t use your phones during the lesson,” the teacher told us.
“You should write at least 250 words,” my tutor said to me. (dùng advise)
“I will finish the report tomorrow,” he said.
Bài 2: Chọn động từ tường thuật phù hợp
Dùng mỗi từ một lần, chia ở quá khứ: admit, deny, promise, refuse, suggest, warn.
“Why don’t we practise speaking English every evening?” → She ___ practising speaking English every evening.
“Yes, I made a mistake in the calculation.” → He ___ making a mistake in the calculation.
“I didn’t take your notebook!” → Minh ___ taking my notebook.
“I won’t lend you my laptop again.” → My brother ___ to lend me his laptop again.
“I’ll call you as soon as I get the results.” → She ___ to call me as soon as she got the results.
“Don’t swim too far from the shore.” → The lifeguard ___ us not to swim too far from the shore.
Bài 3: Tìm và sửa lỗi
The examiner asked me what was my favourite subject.
My parents told to me that I should study abroad.
Many people argue that online shopping harmed small businesses. (ý kiến hiện tại)
She suggested me to read more newspapers.
Đáp án
Bài 1
Lan said (that) she was revising for her IELTS exam that week.
My friend asked me if / whether I had ever been to Đà Lạt.
Nam asked what time the library closed.
The teacher told us not to use our phones during the lesson.
My tutor advised me to write at least 250 words.
He said (that) he would finish the report the next day.
Bài 2
suggested
admitted
denied
refused
promised
warned
Bài 3
what was my favourite subject → what my favourite subject was (trật tự câu kể).
told to me → told me (tell đi thẳng với người nghe).
harmed → harm (động từ tường thuật ở hiện tại, ý kiến vẫn đang tồn tại).
suggested me to read → suggested reading / suggested (that) I (should) read.
Học ngữ pháp IELTS cùng English Guide
Câu tường thuật sai thường không lộ ra khi bạn tự đọc lại, vì câu nghe vẫn “có vẻ đúng”. Ở English Guide, lớp có sĩ số 8–15 học viên và lớp IELTS có chấm Writing, Speaking chi tiết, nên những lỗi như đảo trợ động từ trong câu hỏi gián tiếp hay suggest sb to V được chỉ ra ngay trên bài làm của bạn.
Chưa vững ngữ pháp nền: khóa English Guide tại trung tâm, 24 buổi – 48 giờ, 4.900.000đ (khoảng 102.000đ/giờ).
Đã có nền, muốn luyện đủ 4 kỹ năng: IELTS Master 5.0–5.5 tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật), 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ).
Học từ xa: IELTS Online học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng; IELTS Master bản online 7.140.000đ cho 80 giờ (khoảng 89.000đ/giờ).
Chưa biết mình nên bắt đầu từ đâu? Làm bài kiểm tra trình độ miễn phí 70 phút, sau đó giáo viên tư vấn lớp phù hợp. Hotline: 0977 471 010.
Câu hỏi thường gặp
Câu tường thuật có bắt buộc phải lùi thì không?
Không. Lùi thì khi động từ tường thuật ở quá khứ và điều được kể không còn đúng hoặc không còn liên quan. Nếu động từ tường thuật ở hiện tại (Some argue that…) hoặc điều được kể vẫn đúng, bạn có thể giữ nguyên thì.
Say và tell khác nhau thế nào?
Tell luôn có người nghe ngay sau (told me, told the class). Say không cần người nghe; nếu muốn nêu thì dùng said to me. Với mệnh lệnh, dùng tell sb to V, không dùng say sb to V.
Trong Writing Task 2 nên dùng những động từ tường thuật nào?
Argue, claim, believe, maintain, point out, suggest (theo nghĩa cho thấy) và warn là những động từ hợp văn phong học thuật. Chọn theo sắc thái: claim hàm ý bạn chưa chắc đồng ý, point out hàm ý điều đó có cơ sở.

























