Kiến thức
Gerund và to infinitive: động từ nào đi với V-ing, động từ nào đi với to V (kèm cách dùng trong IELTS)
16 phút đọc

Gerund và to infinitive là hai dạng động từ đứng sau một động từ, giới từ hay tính từ khác: gerund là V-ing dùng như danh từ (enjoy reading), còn to infinitive là to + động từ nguyên mẫu (decide to apply). Dùng dạng nào do từ đứng trước quyết định, nên cách học chắc nhất là nhớ theo nhóm và luyện trong câu thật. Trong IELTS Writing và Speaking, chọn sai dạng (avoid to speak, look forward to hear) là lỗi người học Việt Nam rất hay mắc.

Bài này gồm: động từ đi với V-ing, động từ đi với to V, nhóm đi được cả hai nhưng đổi nghĩa (stop, remember, try, regret…), quy tắc sau giới từ, các cụm hay gặp trong IELTS, bảng tóm tắt, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.
Gerund và to infinitive là gì?
Tiêu chí | Gerund (V-ing) | To infinitive (to V) |
|---|---|---|
Hình thức | động từ + -ing: reading, studying | to + động từ nguyên mẫu: to read, to study |
Làm chủ ngữ | Learning a language takes time. (tự nhiên, hay dùng) | To learn a language takes time. (trang trọng, ít dùng) |
Sau động từ | avoid, enjoy, consider, keep… | want, decide, hope, afford… |
Sau giới từ | interested in learning, by practising | Không dùng |
Chỉ mục đích | Không dùng | I moved to Buôn Ma Thuột to study. |
Sau tính từ | busy doing, worth doing | easy to understand, happy to help |
Phủ định | not + V-ing: not knowing | not + to V: not to worry |
Ngoài hai dạng trên còn động từ nguyên mẫu không to (bare infinitive), dùng sau động từ khuyết thiếu (can, should, must…), sau make và let + tân ngữ, sau had better và would rather: My parents let me choose my own major.
Cách thêm -ing: bỏ e câm (write → writing), gấp đôi phụ âm cuối với từ một âm tiết kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm (run → running, plan → planning), đổi ie thành y (lie → lying).
Vì sao nên học kỹ? Ở Writing và Speaking, độ chính xác ngữ pháp nằm trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy, một trong bốn tiêu chí có trọng số ngang nhau theo trang giải thích điểm của IELTS. Gerund và to infinitive xuất hiện ở hầu như mọi đoạn văn, nên một lỗi lặp lại nhiều lần sẽ kéo điểm xuống rõ. Các điểm ngữ pháp nên ưu tiên khác có ở bài Ngữ pháp IELTS quan trọng.
Động từ theo sau là V-ing
Học theo nhóm nghĩa dễ nhớ hơn học một danh sách dài:
Nhóm nghĩa | Động từ | Ví dụ trong ngữ cảnh IELTS |
|---|---|---|
Thích, không thích | enjoy, fancy, dislike, don’t mind, can’t stand | I really enjoy cooking for my family at weekends. (Speaking Part 1) |
Tránh, trì hoãn | avoid, delay, postpone, put off, resist | Many people put off seeing a doctor until the problem becomes serious. |
Cân nhắc, đề xuất | consider, suggest, recommend, imagine | The government should consider raising taxes on sugary drinks. |
Thừa nhận, phủ nhận | admit, deny | Few politicians admit making mistakes in public. |
Tiếp tục, dừng, luyện | keep, finish, quit, give up, practise, carry on | I gave up eating fast food when I started playing football seriously. |
Kéo theo, chấp nhận rủi ro | involve, mean, risk, miss | Working abroad often involves learning a new language. |
Một số động từ còn có dạng động từ + tân ngữ + V-ing, ví dụ prevent, stop, catch, find: Strict laws prevent companies from dumping waste into rivers. (prevent sb/sth from V-ing).
Động từ theo sau là to V
Nhiều động từ trong nhóm này hướng tới một việc chưa xảy ra: mong muốn, kế hoạch, lời hứa, nỗ lực. Danh sách đầy đủ hơn có ở trang của British Council.
Nhóm nghĩa | Động từ | Ví dụ trong ngữ cảnh IELTS |
|---|---|---|
Dự định, mong muốn | want, hope, plan, intend, aim, expect, would like | I’m planning to take the IELTS test next spring. |
Quyết định, lựa chọn | decide, choose, agree, refuse | Some companies refuse to pay for staff training. |
Hứa, đề nghị | promise, offer, threaten | The city has promised to plant more trees along the main roads. |
Cố gắng, kết quả | attempt, manage, fail, afford, struggle | Many young couples cannot afford to buy a house in big cities. |
Có vẻ, khuynh hướng | seem, appear, tend | Children tend to copy the behaviour of their parents. |
Học, xứng đáng | learn, deserve, prepare | Every child deserves to have access to a good school. |
Động từ + tân ngữ + to V
Nhóm này rất hay dùng ở phần giải pháp của Writing Task 2: advise, allow, enable, encourage, force, persuade, remind, require, warn, want, expect.
Governments should encourage people to use public transport.
Online platforms enable students to learn at their own pace.
Parents should not force their children to study subjects they hate.
Riêng make và let đi với tân ngữ + V nguyên mẫu không to: The teacher made us rewrite the essay. Nhưng khi chuyển sang bị động thì make lại cần to: We were made to rewrite the essay.
Động từ đi với cả V-ing và to V nhưng khác nghĩa
Đây là phần dễ mất điểm nhất vì cả hai câu đều đúng ngữ pháp, chỉ khác nghĩa. Bảng dưới tóm cách phân biệt (đối chiếu với bài của British Council):
Động từ | + V-ing | + to V |
|---|---|---|
stop | dừng hẳn việc đang làm: I stopped drinking coffee after 4 p.m. | dừng lại để làm việc khác: On the way home, I stopped to buy some fruit. |
remember | nhớ đã làm (việc trong quá khứ): I remember visiting Dray Nur waterfall as a child. | nhớ phải làm (việc chưa làm): Remember to check your answers before time runs out. |
forget | quên đã làm (thường ở dạng I’ll never forget…): I’ll never forget meeting my first English teacher. | quên làm việc cần làm: I forgot to bring my ID card. |
try | thử làm xem có hiệu quả không: If you can’t sleep, try reading a paper book. | cố gắng làm việc khó: I tried to answer every question, but I ran out of time. |
regret | hối tiếc vì đã làm: I regret not reading more in English at school. | lấy làm tiếc phải báo (trang trọng): We regret to inform you that the class has been cancelled. |
go on | tiếp tục việc đang làm: She went on talking after the bell rang. | chuyển sang làm việc khác: After explaining the task, the teacher went on to show us a sample answer. |
mean | đồng nghĩa với, kéo theo: Studying abroad means living far from your family. | định làm: I meant to call you yesterday, but I forgot. |
need | cần được làm (nghĩa bị động): The classroom needs cleaning. | cần làm: I need to improve my pronunciation. |
Mẹo nhớ cho remember, forget, regret: V-ing nhìn về việc đã xảy ra, to V nhìn về việc sắp làm.
Động từ đi với cả hai mà nghĩa gần như không đổi
begin, start, continue, like, love, hate, prefer: Prices continued rising / continued to rise. Một sắc thái nhỏ: I like swimming nghĩa là thích, thấy vui khi bơi; I like to get up early thường nói về thói quen bạn cho là nên làm. Còn would like chỉ đi với to V: I’d like to study in Australia. Với prefer, hai mẫu chuẩn là prefer V-ing to V-ing và prefer to V rather than V.
see, hear, watch + tân ngữ + V-ing hoặc V nguyên mẫu
Dùng V-ing khi bạn chỉ thấy một phần hành động đang diễn ra: I saw some children playing football in the park. Dùng V nguyên mẫu khi thấy trọn vẹn từ đầu đến cuối: I watched him score the winning goal.
Sau giới từ luôn dùng V-ing
Quy tắc này không có ngoại lệ: sau giới từ (in, on, at, of, for, about, by, without, before, after, instead of, despite…) động từ phải ở dạng V-ing.
You can improve your listening by watching English news with subtitles.
Instead of building more roads, cities should invest in public transport.
Before starting your essay, spend a few minutes planning your ideas.
Despite having little experience, she was offered the job. (không viết despite of)
Bẫy: khi “to” là giới từ
Trong một số cụm, to là giới từ chứ không phải dấu hiệu của to V, nên phía sau vẫn là V-ing: look forward to, be used to, get used to, object to, be committed to, contribute to, when it comes to, in addition to, the key to. Cách thử: nếu đặt được một danh từ ngay sau to (look forward to the holiday) thì to là giới từ.
I look forward to hearing from you.
When it comes to choosing a career, young people should follow their interests.
Regular exercise contributes to reducing stress.
used to V, be used to V-ing và get used to V-ing
Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
used to + V | thói quen trong quá khứ, nay không còn | I used to walk to school when I lived in the countryside. |
be used to + V-ing | đã quen với | I’m used to getting up early because my family grows coffee. |
get used to + V-ing | dần quen với | It took me months to get used to living in a big city. |
Cụm từ hay gặp trong IELTS
Cụm | Dạng theo sau | Ví dụ |
|---|---|---|
It’s worth / It’s no use / There’s no point (in) | V-ing | There is no point memorising sample answers word for word. |
have difficulty / trouble (in) | V-ing | Many older people have difficulty using online banking apps. |
spend / waste time, money | V-ing | Teenagers spend too much time scrolling through social media. |
be busy / can’t help / feel like | V-ing | I was so busy preparing for exams that I hardly went out. |
It is + tính từ + (for sb) + to V | to V | It is essential for children to learn how to swim. |
too / enough … to V | to V | The data is too limited to draw a firm conclusion. |
in order to / so as to | to V | Many cities have introduced bike lanes in order to reduce traffic. |
the first / the last / the only … to V | to V | She was the first person in her family to go to university. |
Ứng dụng trong IELTS Writing và Speaking
Writing Task 2
Gerund làm chủ ngữ giúp câu gọn và có tính học thuật hơn: thay If we ban cars from city centres, pollution will fall bằng Banning cars from city centres would reduce pollution. To V dùng để nêu mục đích và đi sau tính từ (It is crucial to…), nhưng đừng mở mọi câu bằng It is important to…. Đoạn mẫu tự soạn cho đề về việc dạy ngoại ngữ ở tiểu học:
Introducing a foreign language at primary school has clear benefits. Young children tend to pick up pronunciation quickly, and they are rarely afraid of making mistakes. Starting early also means having more years to build vocabulary before important exams. However, schools need to avoid putting too much pressure on pupils. Instead of testing grammar rules, teachers should encourage children to use the language through songs and games. If this is done well, children are more likely to keep learning the language in their teenage years.
Đoạn này dùng gerund làm chủ ngữ (Introducing, Starting), động từ + V-ing (avoid putting, keep learning), động từ + to V (tend to pick up, need to avoid), giới từ + V-ing (afraid of making, instead of testing), mean + V-ing và encourage + tân ngữ + to V. Cách triển khai cả bài có ở Cách viết IELTS Writing Task 2.
Writing Task 1
Khi mô tả xu hướng, bạn sẽ cần: continued to rise / continued rising, began to fall, is expected to reach (cho số liệu dự báo) và After peaking at 40% in 2010, the figure dropped steadily. (giới từ after + V-ing).
Speaking
Part 1 hỏi nhiều về sở thích nên bạn có dịp dùng enjoy, be into, can’t stand, tend to. Ví dụ trả lời câu “Do you like cooking?” (xem thêm bài Speaking Part 1 chủ đề Food):
Yes, I do, although I’m not very good at it yet. I tend to cook simple dishes on weekdays because I’m usually busy studying, but on Sundays I enjoy trying new recipes. I’ve been meaning to learn how to make my grandmother’s fish soup, actually, so I might ask her to teach me next time I visit.
Ở Part 2, I remember + V-ing và I’ll never forget + V-ing giúp mở câu chuyện tự nhiên. Ở Part 3, It’s worth + V-ing và There’s no point in + V-ing giúp nêu quan điểm gọn gàng. Khi kể lại lời khuyên của ai đó, các động từ như suggest, advise, deny cũng gắn với V-ing hay to V, xem bài Câu tường thuật trong IELTS.
Lỗi thường gặp với gerund và to infinitive
Câu sai | Câu đúng | Vì sao |
|---|---|---|
I look forward to hear from you. | I look forward to hearing from you. | to ở đây là giới từ. |
I am used to get up early. | I am used to getting up early. | be used to + V-ing. |
She suggested to take a gap year. | She suggested taking a gap year. | suggest + V-ing. |
Many students avoid to speak English in class. | Many students avoid speaking English in class. | avoid + V-ing. |
The government should encourage people using public transport. | The government should encourage people to use public transport. | encourage + tân ngữ + to V. |
I stopped to smoke three years ago. (ý: bỏ thuốc) | I stopped smoking three years ago. | stop + V-ing là dừng hẳn. |
Learn English is important for my career. | Learning English is important for my career. | Chủ ngữ là hành động thì dùng V-ing. |
My parents made me to study medicine. | My parents made me study medicine. | make + tân ngữ + V nguyên mẫu. |
Bảng tóm tắt gerund và to infinitive
Vị trí / từ đứng trước | Dạng dùng | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
Làm chủ ngữ | V-ing | Reading improves vocabulary. |
Sau giới từ (kể cả to là giới từ) | V-ing | good at writing, look forward to meeting |
enjoy, avoid, consider, admit, keep… | V-ing | avoid making mistakes |
want, decide, plan, afford, refuse… | to V | decide to apply |
advise, encourage, allow + tân ngữ | to V | allow students to use phones |
make, let + tân ngữ; sau modal | V nguyên mẫu | let me go, should study |
Chỉ mục đích | to V | save money to travel |
stop, remember, forget, try, regret | Cả hai, khác nghĩa | stop smoking / stop to rest |
Bài tập gerund và to infinitive có đáp án
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc
Most teenagers enjoy ___ (chat) with friends online.
I can’t afford ___ (buy) a new laptop this year.
She is interested in ___ (become) a translator.
The council has decided ___ (build) a new sports centre.
You should practise ___ (speak) for two minutes without stopping.
I’m looking forward to ___ (get) my test results.
Parents should not force children ___ (study) subjects they hate.
My teacher made us ___ (rewrite) the essay.
Bài 2: Chọn dạng đúng
Please remember (locking / to lock) the door when you leave.
I still remember (crying / to cry) on my first day at school.
He stopped (drinking / to drink) coffee because it kept him awake.
On the way to the test centre, we stopped (buying / to buy) some water.
If the app doesn’t work, try (restarting / to restart) your phone.
I regret (not starting / not to start) my IELTS preparation earlier.
Bài 3: Tìm và sửa lỗi
It’s no use to complain about the weather.
Many people have difficulty to find affordable housing.
I prefer to read than watching TV.
The new policy aims at reduce traffic jams.
Đáp án
Bài 1
chatting
to buy
becoming (sau giới từ in)
to build
speaking
getting (to là giới từ)
to study
rewrite (make + tân ngữ + V nguyên mẫu)
Bài 2
to lock (nhớ phải làm)
crying (nhớ việc đã xảy ra)
drinking (bỏ hẳn)
to buy (dừng lại để mua)
restarting (thử xem có hiệu quả không)
not starting (hối tiếc việc đã qua)
Bài 3
to complain → complaining (It’s no use + V-ing).
to find → finding (have difficulty + V-ing).
→ I prefer reading to watching TV. / I prefer to read rather than watch TV.
aims at reduce → aims to reduce / aims at reducing.
Học ngữ pháp IELTS cùng English Guide
Biết quy tắc là một chuyện, dùng đúng khi đang viết dưới áp lực thời gian là chuyện khác. Ở English Guide, lớp có sĩ số 8–15 học viên và lớp IELTS có chấm Writing, Speaking chi tiết, nên những lỗi lặp lại như look forward to hear hay avoid to do được đánh dấu ngay trên bài làm để bạn sửa dứt điểm.
Chưa vững ngữ pháp nền: khóa English Guide tại trung tâm, 24 buổi – 48 giờ, 4.900.000đ (khoảng 102.000đ/giờ).
Đã có nền, muốn luyện đủ 4 kỹ năng: IELTS Master 5.0–5.5 tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật), 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ).
Học từ xa: IELTS Online học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng; IELTS Master bản online 7.140.000đ cho 80 giờ (khoảng 89.000đ/giờ).
Muốn biết mình đang ở đâu, hãy làm bài kiểm tra trình độ miễn phí 70 phút rồi nhận tư vấn xếp lớp. Hotline: 0977 471 010.
Câu hỏi thường gặp
Gerund và V-ing ở thì tiếp diễn có giống nhau không?
Cùng hình thức nhưng khác chức năng. Trong Swimming is good for you, swimming là gerund làm chủ ngữ như một danh từ. Trong She is swimming, swimming là phân từ hiện tại tạo thì tiếp diễn.
Có mẹo nào đoán động từ đi với V-ing hay to V không?
Có một xu hướng: to V thường nói về việc sắp làm hoặc mong muốn (want, plan, hope, promise), V-ing thường nói về việc đang có hoặc đã xảy ra (enjoy, admit, avoid, finish). Đây chỉ là mẹo, vẫn có ngoại lệ như consider, suggest, nên cần ghi nhớ từng động từ.
Like doing và like to do khác nhau thế nào?
Gần như cùng nghĩa. Like doing nhấn vào cảm giác thích thú, like to do hay dùng cho thói quen bạn cho là nên làm. Riêng would like luôn đi với to V.
Học thuộc danh sách động từ có đủ không?
Không đủ. Nên học mỗi động từ kèm một câu ví dụ của chính bạn, rồi tự kiểm tra lại khi viết Task 2 hoặc ghi âm Speaking. Lỗi sẽ giảm nhanh khi bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh.

























