Kiến thức
IELTS Speaking Part 1 Food: 10 câu hỏi về ăn uống, câu trả lời mẫu và từ vựng hay
16 phút đọc

IELTS Speaking Part 1 Food là nhóm câu hỏi ngắn về chuyện ăn uống hằng ngày của bạn: thích món gì, có biết nấu ăn không, hay ăn ở nhà hay ăn ngoài, món đặc sản quê bạn là gì. Cách trả lời hiệu quả: nói thẳng câu trả lời, thêm một lý do hoặc một chi tiết cụ thể về món ăn, rồi dừng sau 2–4 câu. Bài này gồm 10 câu hỏi hay gặp kèm câu trả lời mẫu tự soạn, cách giới thiệu món Việt bằng tiếng Anh, từ vựng có nghĩa, cách mở rộng ý và các lỗi người Việt hay mắc.

Nếu chưa rõ Part 1 diễn ra thế nào, hãy đọc trước bài IELTS Speaking Part 1: kiểu câu hỏi và cách trả lời. Các chủ đề Part 1 khác đã có bài mẫu: hometown, work or study, music và weather.
Chủ đề food trong IELTS Speaking Part 1
Theo mô tả phần thi Speaking trên ielts.org, bài nói kéo dài 11–14 phút. Part 1 dài 4–5 phút: giám khảo giới thiệu, kiểm tra danh tính, rồi hỏi các câu chung về chủ đề quen thuộc. Hướng dẫn Part 1 của IDP nêu đích danh "food and cooking" trong nhóm chủ đề quen thuộc này, nên bạn gần như chắc chắn sẽ gặp nó ít nhất một lần khi luyện đề.
Câu hỏi về food thường đi theo 4 hướng:
Hướng hỏi | Ví dụ | Bạn cần nói được |
|---|---|---|
Sở thích | What food do you like? Is there any food you don't like? | Tên món hoặc kiểu món, mùi vị, lý do |
Thói quen | Do you prefer eating at home or eating out? Who cooks in your family? | Ăn ở đâu, với ai, khi nào |
Nấu ăn | Can you cook? Is it important to know how to cook? | Món bạn nấu được, cảm nhận, ý kiến ngắn |
Ẩm thực địa phương, thay đổi | What is a traditional food in your hometown? Has your diet changed? | Giới thiệu món Việt, so sánh trước và nay |
Giám khảo không kiểm tra kiến thức ẩm thực. Bạn không cần biết công thức hay tên gia vị bằng tiếng Anh; chỉ cần mô tả được món mình ăn thật, vị nó ra sao và vì sao bạn thích hoặc không thích.
10 câu hỏi IELTS Speaking Part 1 Food và câu trả lời mẫu
Các câu trả lời dưới đây là bài mẫu tham khảo band 7.0+ do English Guide tự soạn, theo lời một bạn sinh viên quê Đắk Lắk đang thuê trọ đi học. Đừng học thuộc: hãy xem cách triển khai ý, rồi thay bằng món ăn và thói quen thật của bạn. Giám khảo nghe ra rất nhanh một đoạn văn đã thuộc lòng.
1. What kind of food do you like?
Home-style Vietnamese food, mostly. Nothing beats a simple meal of rice, vegetable soup and some braised pork, the way my mum makes it. I'm also really into grilled food, especially anything cooked over charcoal, because of that smoky smell.
Điểm hay: không liệt kê một loạt món mà chọn một kiểu món, tả một bữa cơm cụ thể, rồi thêm một sở thích phụ có lý do (smoky smell). Cụm Nothing beats… nghe tự nhiên hơn I like… very much.
2. Is there any food you don't like?
Yes, I can't stand bitter melon. My grandma swears it's good for you, and she's probably right, but the taste is just too strong for me. I've tried it a few times to be polite, but I've never managed to finish a bowl.
Điểm hay: dùng can't stand thay cho I don't like, có một nhân vật (grandma) và một tình huống nhỏ (ăn cho lịch sự) để câu trả lời có chuyện.
3. Do you like cooking?
I do, although I'm not a great cook yet. Since I moved into a rented room near my university, I've been making simple dishes like fried eggs with tomatoes or stir-fried morning glory. It's cheaper than eating out, and there's something satisfying about eating a meal you've cooked yourself.
Điểm hay: thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn với since cho một thói quen bắt đầu từ quá khứ; hai lý do khác nhau (tiền và cảm giác).
4. Who usually does the cooking in your family?
My mum, mainly, and she's a brilliant cook. That said, it's a bit more shared these days: my dad takes over at weekends, and he's in charge of anything that goes on the grill. When I'm back home, my job is usually washing the vegetables and doing the dishes.
Điểm hay: trả lời ngay (My mum), rồi dùng That said để thêm chi tiết. Cụm take over, be in charge of, do the dishes là collocation quen thuộc.
5. Do you prefer eating at home or eating out?
Eating at home, on the whole. Home-cooked meals are healthier, and you know exactly what goes into them. Having said that, eating out is a nice treat once in a while, especially when I want to catch up with friends over a bowl of noodles.
Điểm hay: câu hỏi lựa chọn thì chọn một bên rõ ràng, rồi nói trường hợp ngược lại bằng Having said that. Cụm catch up with friends over… rất tự nhiên.
6. What is a traditional food in your hometown?
I'm from the Central Highlands, so I'd say cơm lam, which is sticky rice cooked inside bamboo tubes over an open fire. The bamboo gives the rice a lovely, slightly sweet fragrance. People usually have it with grilled chicken and a little salt mixed with chilli, and it's something visitors to the region always want to try.
Điểm hay: nói tên món tiếng Việt rồi giải thích ngay bằng một mệnh đề which…, để giám khảo hình dung được món ăn. Đây là kỹ năng quan trọng nhất của chủ đề này.
7. Has your diet changed since you were a child?
Quite a bit. As a kid, I was a really fussy eater and refused to touch most vegetables. Now I eat almost everything, and I've also cut down on sugary drinks because I noticed they made me feel tired. I guess I've become more aware of what I put into my body.
Điểm hay: câu hỏi về thay đổi cần đúng thì: quá khứ cho hồi nhỏ (was, refused), hiện tại cho bây giờ, hiện tại hoàn thành cho kết quả (I've cut down on).
8. Do you think you have a healthy diet?
Mostly, yes, but not all the time. During the week I try to eat plenty of greens and fruit, and I rarely have fast food. My weak point is exam season, when I tend to snack on instant noodles late at night, which I know isn't ideal.
Điểm hay: câu trả lời trung thực, có mặt tốt và mặt chưa tốt. Cụm tend to, snack on, isn't ideal giúp câu nghe mềm và tự nhiên.
9. Is there any food from another country you'd like to try?
I'd love to try a proper Indian curry, cooked by someone from India rather than a version adapted for Vietnamese tastes. I've heard the spices are far more complex than what I'm used to. I'm a little worried it might be too hot for me, but that's part of the fun, isn't it?
Điểm hay: dùng I'd love to cho mong muốn, so sánh hơn (far more complex), và một câu hỏi đuôi ở cuối để kết thúc nhẹ nhàng.
10. Do you think it's important to know how to cook?
Yes, I think it's a basic life skill. Once you live on your own, you can't rely on takeaways forever, because they're expensive and often quite greasy. Even knowing five or six simple dishes can keep you healthier and save you a lot of money.
Điểm hay: câu hỏi ý kiến thì nêu quan điểm ngay câu đầu, sau đó một lý do và một hệ quả. Không cần dẫn số liệu.
Những câu hỏi food khác có thể gặp
What do you usually have for breakfast?
Do you often eat snacks between meals?
Is fast food popular in your country? Do you eat it often?
What food do people in your country eat on special occasions, such as Tet?
Did you eat the same food when you were a child as you do now?
Do you like eating with your family or alone?
Các câu này dùng lại được ý của 10 câu trên. Với câu về Tết, bạn có thể giới thiệu bánh chưng hoặc bánh tét bằng cùng kỹ thuật ở câu 6: nói tên món, rồi mô tả ngắn nguyên liệu và lúc người ta ăn.
Vì sao các câu trả lời này ở mức 7.0+?
Bảng mô tả band Speaking của IELTS chấm 4 tiêu chí: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation. Ở band 7, thí sinh nói dài được mà không thấy gắng sức, dùng từ nối linh hoạt, có dùng một số từ ít phổ biến và có ý thức về collocation, dùng được cả câu đơn lẫn câu phức. Các câu mẫu trên có ý chính ngay câu đầu, từ nối đa dạng (that said, having said that, although), collocation tự nhiên (cut down on, snack on, catch up over a meal) và thì đổi đúng theo câu hỏi. Phát âm không thể hiện trên giấy, nên hãy tự ghi âm khi luyện.
Cách giới thiệu món Việt Nam bằng tiếng Anh
Câu khó nhất của chủ đề food thường là khi bạn muốn nói về một món Việt. Công thức đơn giản: tên món tiếng Việt + một cụm giải thích ngắn bằng tiếng Anh. Cứ nói tên món rõ ràng, không cần dịch sang một từ tiếng Anh gần đúng, vì dịch sai còn khó hiểu hơn.
Món | Một cách mô tả bằng tiếng Anh |
|---|---|
phở | a rice noodle soup, usually with beef or chicken and fresh herbs |
bún bò | a spicy beef noodle soup with a strong lemongrass flavour |
cơm lam | sticky rice cooked inside bamboo tubes over a fire |
gà nướng | chicken grilled over charcoal, often eaten with sticky rice |
bánh xèo | a crispy rice pancake filled with shrimp and bean sprouts |
bánh mì | a Vietnamese baguette sandwich with meat, pickles and herbs |
bánh chưng, bánh tét | sticky rice cakes with pork and mung beans, made for Tet |
Ví dụ: My favourite street food is bánh xèo, a crispy rice pancake filled with shrimp and bean sprouts. You wrap it in fresh lettuce and dip it in fish sauce. Ở Buôn Ma Thuột, nếu được hỏi về đồ uống, nói về cà phê cũng là lựa chọn tự nhiên: I'm from Buon Ma Thuot, so coffee is a big part of daily life there.
Từ vựng hay cho chủ đề food
Từ, cụm từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
home-cooked meal | bữa cơm nấu ở nhà | Nothing beats a home-cooked meal. |
a fussy / picky eater | người kén ăn | I was a fussy eater as a child. |
can't stand | rất ghét, không chịu nổi | I can't stand very sweet desserts. |
savoury | mặn, có vị đậm (không phải ngọt) | I prefer savoury snacks to sweets. |
mild / hot | không cay / cay | Can you make it mild, please? |
greasy | nhiều dầu mỡ, ngấy | Fried food is often too greasy. |
bland | nhạt, thiếu vị | Hospital food is usually quite bland. |
mouth-watering | thơm ngon, nhìn là thèm | The smell from the grill was mouth-watering. |
a balanced diet | chế độ ăn cân bằng | I try to keep a balanced diet. |
cut down on | ăn, uống bớt | I've cut down on fizzy drinks. |
snack on | ăn vặt (món gì) | I snack on fruit in the afternoon. |
eat out | ăn ở ngoài | We eat out about once a week. |
takeaway | đồ ăn mua mang về | Takeaways are handy but expensive. |
stir-fried / braised / steamed | xào / kho, om / hấp | My mum makes great braised fish. |
staple food | lương thực chính | Rice is our staple food. |
a treat | món tự thưởng, dịp đặc biệt | Ice cream is my weekend treat. |
Mẹo học: chọn 5–6 cụm hợp với thói quen ăn uống thật của bạn và tự đặt một câu cho mỗi cụm. Muốn có thêm từ cho cả Writing lẫn Speaking, xem bài từ vựng IELTS chủ đề food.
Cách mở rộng câu trả lời về ăn uống
Câu trả lời Part 1 tốt thường có 3 lớp: trả lời thẳng → lý do hoặc chi tiết → một ý thêm. Hướng dẫn của IDP cũng khuyên thêm thông tin trước khi giám khảo phải hỏi why. Với chủ đề food, có 4 cách thêm lớp rất dễ dùng:
Mùi vị, kết cấu: tả món đó ăn thế nào. It's crispy on the outside and soft inside.
Ai, ở đâu, khi nào: ăn với ai, dịp nào. We always have it on Sunday evenings.
Trước và nay: used to, as a kid, these days. I used to hate fish, but these days I love it.
Sức khỏe hoặc tiền bạc: hai lý do phổ biến nhất khi nói về ăn uống. It's cheaper and healthier.
Ví dụ với câu Do you like cooking?:
Mức | Câu trả lời |
|---|---|
Quá ngắn | Yes, I like it. |
Đủ ý nhưng chung chung | Yes, I like cooking because it is interesting and I can eat delicious food. |
Tự nhiên, cụ thể | Yes, though I only know a handful of dishes. My go-to is egg fried rice, because it's quick and I can throw in whatever vegetables are left in the fridge. Cooking after class also helps me switch off for a while. |
Những lỗi thường gặp khi nói về food
Lỗi | Ví dụ sai | Nên nói |
|---|---|---|
Sai dạng động từ sau like | I like eat noodles. | I like eating noodles. |
Nhầm cook và cooker | My mum is a good cooker. | My mum is a good cook. (cooker là cái bếp, nồi) |
Dịch từng chữ "uống canh" | I drink soup every meal. | I have soup with every meal. |
Lạm dụng delicious | It's very delicious. | It's really tasty / full of flavour. |
Nhầm very và too | It's very spicy for me, I can't eat it. | It's too spicy for me. |
Đặt very trước động từ | I very like seafood. | I really like seafood. |
Một lưu ý nữa: food thường là danh từ không đếm được, nên nói Vietnamese food, a lot of food. Dạng foods chỉ dùng khi nói về nhiều loại thực phẩm khác nhau, ví dụ processed foods.
Gợi ý Part 2: Describe a meal you enjoyed
Chủ đề ăn uống cũng hay xuất hiện ở Part 2. Bạn có 1 phút chuẩn bị, được giấy bút ghi chú, rồi nói liên tục đến 2 phút. Một thẻ đề có thể trông như sau (EG tự soạn):
Describe a meal you really enjoyed with your family or friends. You should say: where and when you had it; who you were with; what you ate; and explain why you enjoyed it so much.
Ghi chú trong 1 phút chỉ cần vài từ khóa:
Where, when: grandparents' house · first day of Tet · last year
Who: whole family · cousins back from Saigon
What: bánh tét · grilled chicken · cơm lam · homemade pickles
Why: everyone together after a long time · grandma cooked all morning
Mỗi ý nói khoảng 25–30 giây, kể thêm một khoảnh khắc nhỏ (ai làm đổ nồi canh, ai ăn nhiều nhất) là đủ 2 phút. Cách dùng 1 phút chuẩn bị có trong bài hướng dẫn IELTS Speaking Part 2. Ở Part 3, giám khảo có thể hỏi rộng hơn, như vì sao đồ ăn nhanh ngày càng phổ biến, hay người trẻ có còn nấu ăn ở nhà như thế hệ trước.
Luyện Speaking cùng English Guide
Đọc bài mẫu giúp bạn có ý, nhưng muốn nói trôi chảy thì cần được hỏi bất ngờ và được chữa lỗi thường xuyên. Mọi lớp ở English Guide có 8–15 học viên, lớp IELTS có chấm Speaking chi tiết, học phí ghi rõ theo giờ:
Còn ngại mở miệng: khóa Speak Now luyện nghe nói căn bản tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật), 32 giờ, 4.900.000đ (khoảng 153.000đ/giờ).
Muốn học từ xa: khóa Pre IELTS (Online) làm quen 4 kỹ năng IELTS, học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng, 48 giờ, 4.740.000đ (khoảng 99.000đ/giờ).
Chưa rõ trình độ: làm bài kiểm tra trình độ miễn phí 70 phút, sau đó được tư vấn xếp lớp.
Câu hỏi thường gặp
Tôi không biết nấu ăn thì trả lời thế nào?
Cứ nói thật và thêm lý do hoặc dự định. Ví dụ: Honestly, I can barely boil an egg, because my mum never lets anyone into her kitchen. But I'd like to learn a few basic dishes before I move out. Giám khảo chấm tiếng Anh, không chấm tài nấu nướng.
Có nên nói tên món Việt Nam không?
Có. Nói món bạn ăn thật sẽ tự nhiên hơn bịa một món phương Tây. Chỉ cần thêm một cụm mô tả ngắn ngay sau tên món như trong bảng ở trên.
Có cần dùng từ vựng ẩm thực khó không?
Không. Vài cụm như savoury, greasy, a balanced diet, cut down on là đủ ghi điểm. Dùng từ hiếm mà không chắc nghĩa dễ sai collocation và làm câu trả lời gượng.
Mỗi câu trả lời Part 1 nên dài bao nhiêu?
Khoảng 2–4 câu, chừng 15–25 giây. Đủ để trả lời và thêm một lý do hoặc ví dụ; nói quá dài dễ lạc ý và giám khảo có thể phải ngắt lời để chuyển câu.

























