Kiến thức
Phrasal verbs IELTS: 4 kiểu cấu trúc, hơn 35 cụm theo chủ đề và cách dùng đúng trong Speaking, Writing
15 phút đọc

Phrasal verbs IELTS là các cụm động từ gồm một động từ và một hoặc hai tiểu từ (up, off, out, down, with…), như doze off (ngủ gật) hay do away with (bãi bỏ). Dùng đúng, chúng làm câu nói tự nhiên hơn và góp vào phần idiomatic items mà bảng chấm Lexical resource nhắc tới ở band 7–8. Trong Speaking, bạn dùng phrasal verb khá thoải mái; trong Writing, nên giữ cụm trung tính và thay cụm khẩu ngữ bằng động từ trang trọng hơn.

Bài này giải thích phrasal verb là gì, 4 kiểu cấu trúc và vị trí tân ngữ, hơn 35 cụm theo chủ đề IELTS kèm câu ví dụ do EG tự soạn, cách dùng trong Writing, Listening, Reading, lỗi hay gặp, cách học và bài tập có đáp án.
Phrasal verb là gì?
Theo trang ngữ pháp của British Council, phrasal verb là động từ đi với một hoặc hai tiểu từ, và tiểu từ thường làm thay đổi nghĩa của động từ. Turn là xoay, rẽ, nhưng turn down là từ chối (hoặc vặn nhỏ). Một cụm cũng có thể mang nhiều nghĩa, nên phải xem ngữ cảnh:
Câu | Nghĩa của take off |
|---|---|
Our flight took off two hours late. | (máy bay) cất cánh |
Online learning really took off after 2020. | (xu hướng, sản phẩm) phát triển nhanh, thành công |
Please take off your shoes before entering the temple. | cởi, bỏ ra |
Sách ngữ pháp còn tách riêng prepositional verb (động từ + giới từ như rely on, look at): nghĩa thường đoán được, giới từ luôn đứng trước tân ngữ. Với người học IELTS, điều cần nắm nhất là nghĩa của cả cụm và vị trí tân ngữ, trình bày ngay dưới đây.
4 kiểu phrasal verb và vị trí tân ngữ
Kiểu | Cấu trúc | Ví dụ | Lưu ý |
|---|---|---|---|
1. Không có tân ngữ | động từ + tiểu từ | I dozed off during the film. / The rain finally eased off. | Không thêm tân ngữ phía sau. |
2. Có tân ngữ, tách được | động từ + tân ngữ + tiểu từ, hoặc động từ + tiểu từ + tân ngữ | The factory laid off 200 workers. = The factory laid 200 workers off. | Tân ngữ là đại từ thì bắt buộc đặt giữa: laid them off, không viết laid off them. |
3. Có tân ngữ, không tách được | động từ + tiểu từ + tân ngữ | You can always count on your family. / She got into photography last year. | Đại từ vẫn đứng sau: count on them. |
4. Hai tiểu từ | động từ + tiểu từ + giới từ + tân ngữ | The school did away with uniforms. / I need to brush up on my grammar. | Không tách; đại từ đứng cuối: did away with them. |
Quy tắc đại từ ở kiểu 2 được British Council ghi rõ: separable phrasal verbs must be separated when you use a personal pronoun. Không có cách nào đoán chắc một cụm tách được hay không, nên hãy xem từ điển dành cho người học: vị trí của ký hiệu sth/sb (nằm giữa hay nằm sau tiểu từ) cho bạn biết điều đó. Một số cụm vừa có vừa không có tân ngữ với nghĩa khác nhau: my car broke down (xe hỏng) nhưng break down the data (chia nhỏ, phân tích số liệu).
Phrasal verbs có giúp tăng điểm IELTS không?
Có, nếu dùng đúng chỗ. Bảng mô tả band Speaking ở band 7 ghi: Some ability to use less common and idiomatic items and an awareness of style and collocation is evident though inappropriacies occur. Phrasal verb là một phần lớn của cách nói tự nhiên, nên câu trả lời Speaking dùng đúng sleep in, wind down hay sign up for nghe trôi chảy hơn hẳn câu chỉ toàn động từ đơn.
Ở Writing, bảng mô tả band Writing (bản cập nhật 05/2023) ghi nhận idiomatic items ở band 8 kèm điều kiện when appropriate, và band 7 yêu cầu An awareness of style and collocation is evident. British Council cũng lưu ý phrasal verb rất phổ biến, nhất là trong ngữ cảnh thân mật. Vì vậy phrasal verb không bị cấm trong Writing, nhưng bạn cần phân biệt cụm trung tính (bring about, cut back on) với cụm khẩu ngữ (put up with, get rid of).
Phrasal verbs IELTS theo chủ đề
Ký hiệu sb là người, sth là vật hoặc việc. Câu ví dụ do EG tự soạn theo kiểu câu dùng được trong bài thi; cụm có ghi (thân mật) chỉ nên dùng khi nói.
1. Học tập
Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
brush up on sth | ôn lại, trau dồi lại kỹ năng đã mai một | I need to brush up on my listening before the test in December. |
read up on sth | đọc tìm hiểu kỹ về một chủ đề | Before my interview, I read up on the history of the company. |
knuckle down | bắt tay vào học, làm nghiêm túc | After a lazy summer, I had to knuckle down and prepare for my final exams. |
sail through sth | vượt qua dễ dàng | She sailed through the Reading section but found Writing much harder. |
scrape through (sth) | đỗ sát nút | I only just scraped through my maths exam last year. |
2. Công việc
Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
lay sb off | cho nghỉ việc vì công ty khó khăn | When the factory lost its biggest customer, it laid off half its staff. |
step down | từ chức, rút khỏi một vị trí | The director stepped down after twenty years to spend more time with his family. |
burn out | kiệt sức vì làm việc quá nhiều | Young doctors who rarely get a day off can easily burn out. |
stand in for sb | làm thay tạm thời | When our teacher was ill, the head of department stood in for her. |
branch out (into sth) | mở rộng sang lĩnh vực mới | Some coffee farms have branched out into tourism by offering farm tours. |
3. Đời sống hằng ngày và sở thích (Part 1)
Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
get into sth | bắt đầu thích, mê một thứ gì | I got into gardening during the rainy season last year. |
sleep in | ngủ nướng | On Sundays I like to sleep in until nine. |
wind down | thư giãn sau thời gian căng thẳng | I usually wind down after work by watering the plants on my balcony. |
veg out | nằm dài không làm gì (thân mật) | After a long week, I just want to veg out in front of the TV. |
tidy sth up | dọn dẹp gọn gàng | My parents always made us tidy up our rooms before we went out to play. |
4. Xã hội, môi trường, chính sách (Part 3 và Writing)
Các cụm trong nhóm này đều trung tính, dùng được cả trong Writing Task 2.
Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
do away with sth | bãi bỏ | Some schools have done away with uniforms altogether. |
die out | mai một, biến mất dần | Many traditional crafts may die out if young people are not trained to continue them. |
clamp down on sth | mạnh tay ngăn chặn, siết chặt | The police are clamping down on drivers who use their phones while driving. |
bring about sth | tạo ra, dẫn đến (thay đổi) | The internet has brought about huge changes in the way students learn. |
hold sb/sth back | kìm hãm | Poor roads are holding back the development of remote villages. |
cut back on sth | cắt giảm | Many households cut back on electricity use during the hottest months. |
5. Công nghệ và truyền thông
Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
sign up for sth | đăng ký (khóa học, tài khoản) | I signed up for an online photography course last month. |
back sth up | sao lưu dữ liệu | I back up my files every week in case my laptop stops working. |
switch off | thôi nghĩ về công việc, thả lỏng | It's hard to switch off when your phone keeps buzzing with work messages. |
zone out | lơ đãng, mất tập trung (thân mật) | I tend to zone out if a video lecture lasts more than twenty minutes. |
6. Đi lại và du lịch
Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
hold sb/sth up | làm chậm trễ (hay dùng bị động) | We were held up by roadworks on the way to the airport. |
pull over | tấp xe vào lề | The driver pulled over so we could take photos of the waterfall. |
put sb up | cho ai ở nhờ | My aunt put us up for a week when we visited Đà Nẵng. |
wander off | đi lạc khỏi nhóm | Parents need to make sure children don't wander off in crowded markets. |
7. Con người và các mối quan hệ
Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
open up (to sb) | mở lòng, tâm sự | It took my brother a long time to open up to his new classmates. |
stick up for sb | bênh vực | My older sister always stuck up for me when other kids teased me. |
count on sb | trông cậy vào | I know I can count on my best friend whenever I'm in trouble. |
put sb down | chê bai, hạ thấp | Good teachers never put students down for making mistakes. |
8. Writing Task 1: mô tả xu hướng
Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
level off | chững lại, đi ngang sau khi tăng hoặc giảm | After rising steadily, the number of visitors levelled off at around 2 million. |
bottom out | chạm đáy rồi ngừng giảm | Sales bottomed out in 2015 and then began to recover. |
tail off | giảm dần, yếu dần | Demand tailed off towards the end of the year. |
even out | dần cân bằng | The gap between the two regions had evened out by 2020. |
Số liệu trong các câu Task 1 chỉ để minh họa. Cách phối hợp những cụm này với động từ và trạng từ mô tả xu hướng có ở bài line graph IELTS Writing Task 1.
Dùng phrasal verbs trong Writing: giữ cụm nào, thay cụm nào
Nguyên tắc: cụm trung tính như ở nhóm 4 và nhóm 8 cứ dùng; cụm mang sắc thái khẩu ngữ thì thay bằng động từ một chữ trang trọng hơn. Bảng dưới gom những cụm người học hay mang vào bài viết:
Khi nói | Khi viết | Câu viết mẫu |
|---|---|---|
put up with | tolerate | Residents should not have to tolerate constant noise from nearby bars. |
get rid of | eliminate / dispose of | Cities need safer ways to dispose of electronic waste. |
go up | rise / increase | The cost of housing has risen considerably in recent years. |
find out | discover / establish | Researchers have established a link between screen time and poor sleep. |
figure out | determine | It is difficult to determine the true cost of traffic congestion. |
talk sb into | persuade | Advertisements often persuade children to want products they do not need. |
hand out | distribute | Free textbooks should be distributed to students in remote areas. |
Danh từ gốc phrasal verb: nâng văn phong Writing
Nhiều danh từ học thuật được tạo từ phrasal verb. Dùng danh từ giúp câu viết gọn và trang trọng hơn:
Danh từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
breakthrough | bước đột phá | A breakthrough in battery technology could make electric cars far cheaper. |
setback | trở ngại, bước lùi | The flood was a serious setback for local farmers. |
drawback | nhược điểm | The main drawback of online learning is the lack of face-to-face contact. |
downturn | sự suy thoái | An economic downturn usually hits small businesses first. |
outbreak | sự bùng phát (dịch bệnh) | Crowded housing makes an outbreak of disease more likely. |
Phrasal verbs trong Listening và Reading
Ở Listening, phrasal verb hay xuất hiện đúng chỗ cài bẫy, nhất là khi lịch hẹn thay đổi. Nghe câu The tour was planned for Friday, but it's been brought forward to Thursday, đáp án là Thursday: bring forward là dời sớm hơn, ngược với put back là dời muộn hơn, còn call off là hủy. Ở Reading, đề thường diễn đạt lại ý của bài, nên bạn cần nhận ra cặp tương đương:
Trong bài đọc, bài nghe | Trong câu hỏi |
|---|---|
do away with | abolish, eliminate |
tail off | decline gradually |
be held up | be delayed |
turn down | reject, refuse |
come up against | face, encounter |
Lỗi hay gặp với phrasal verbs
Lỗi | Chưa đúng | Đúng |
|---|---|---|
Đặt đại từ sau cụm tách được | My laptop is old, so I back up it every week. | …so I back it up every week. |
Tách cụm không tách được | I'm counting you on. | I'm counting on you. |
Thiếu tiểu từ thứ hai | We should do away plastic straws. | We should do away with plastic straws. |
Quên tiểu từ ở câu bị động | The concert was called because of the storm. | The concert was called off because of the storm. |
Nhầm tiểu từ | I dozed out on the bus. | I dozed off on the bus. |
Cụm khẩu ngữ trong Writing | Governments should get rid of plastic bags. | Governments should ban (eliminate) plastic bags. |
Cách học phrasal verbs hiệu quả
1. Để ý nghĩa thường gặp của tiểu từ
Tiểu từ không có nghĩa cố định, nhưng có những xu hướng giúp bạn đoán và nhớ:
Tiểu từ | Nghĩa hay gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
up | tăng lên; làm cho xong, cho gọn | tidy up, brush up on |
down | giảm, chậm lại; rời vị trí | wind down, step down |
off | rời đi, dừng; chuyển sang trạng thái khác | doze off, level off, lay off |
out | mất dần, hết; ra khỏi | die out, burn out, zone out |
back | lùi lại, giữ lại | hold back, cut back on |
2. Học theo chủ đề và học cả cấu trúc
Học phrasal verb theo chủ đề Speaking, Writing như các bảng ở trên, và luôn ghi kèm ký hiệu sb/sth để nhớ cụm có tân ngữ hay không, tách được hay không. Ghi một câu về chính bạn và, nếu là cụm khẩu ngữ, ghi thêm động từ trang trọng tương đương để dùng khi viết.
3. Gặp lại trong ngữ cảnh và dùng ngay
Phim, podcast, Listening Part 1 và Part 2 có rất nhiều phrasal verb trong hội thoại đời thường. Mỗi ngày chọn 3–5 cụm, nói lại trong một câu trả lời Part 1 có ghi âm. Lịch ôn và cách ghi sổ từ có ở bài cách học từ vựng IELTS; cách nói tự nhiên khác có ở các bài collocation IELTS và idioms for IELTS Speaking.
Bài tập phrasal verbs IELTS có đáp án
Bài 1: Điền tiểu từ (off, out, up, through, on)
I always doze ___ when I read in bed.
Many old crafts are dying ___ because young people move to the cities.
The number of tourists levelled ___ after 2019.
She sailed ___ the Speaking test without any problems.
I need to brush ___ on my grammar before the exam.
You can always count ___ me.
Bài 2: Sửa lỗi
My phone has lots of photos, so I back up them every month.
The football match was put because of heavy rain.
The new law will do away tax breaks for large companies.
Bài 3: Viết lại cho Writing bằng động từ trang trọng
House prices have gone up a lot in the last decade.
Scientists are still trying to figure out the cause of the disease.
People living near airports have to put up with a lot of noise.
Đáp án
Bài 1: 1. off · 2. out · 3. off · 4. through · 5. up · 6. on
Bài 2: 1. back them up · 2. was put off (hoãn) hoặc was called off (hủy) · 3. do away with tax breaks
Bài 3: 1. House prices have risen considerably over the last decade. · 2. Scientists are still trying to determine the cause of the disease. · 3. People living near airports have to tolerate a great deal of noise.
Học từ vựng IELTS cùng giáo viên ở EG
Ở EG, phrasal verb được dạy theo chủ đề và luyện ngay trong câu trả lời Speaking, bài Writing; giáo viên chỉ ra cụm nào hợp văn nói, cụm nào nên thay khi viết. Người mới bắt đầu học khóa English Guide (48 giờ, ngữ pháp và phát âm căn bản): 4.900.000đ tại Cơ sở Buôn Ma Thuột (khoảng 102.000đ/giờ) hoặc 3.540.000đ khi học online cùng giáo viên (khoảng 73.000đ/giờ). Sau đó là Pre IELTS và IELTS Master 5.0–5.5; lộ trình đầy đủ có ở trang chương trình IELTS tại trung tâm và IELTS Online. Lớp 8–15 học viên, giữa các buổi học viên ôn từ trên nền tảng EG LMS. Nếu chưa rõ mình nên vào lớp nào, hãy làm bài kiểm tra trình độ miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Phrasal verb có mấy loại?
Theo vị trí tân ngữ có 4 kiểu: không có tân ngữ (doze off), có tân ngữ tách được (lay sb off), có tân ngữ không tách được (count on sb) và cụm có hai tiểu từ (do away with sth).
Phrasal verb khác prepositional verb thế nào?
Prepositional verb là động từ + giới từ như rely on, look at; nghĩa thường đoán được và giới từ luôn đứng trước tân ngữ. Phrasal verb thường mang nghĩa mới, và một số cụm tách được.
Có nên dùng phrasal verbs trong IELTS Writing?
Có, với cụm trung tính như bring about, cut back on, do away with, level off. Tránh cụm khẩu ngữ như put up with, get rid of; thay bằng tolerate, eliminate.
Cần học bao nhiêu phrasal verbs để thi IELTS?
IELTS không công bố con số nào. Nắm chắc vài chục cụm theo các chủ đề hay gặp, biết cấu trúc và văn phong của từng cụm, có ích hơn thuộc danh sách hàng trăm cụm mà không dùng được.

























