Bỏ qua menu

Đã có lịch khai giảng tháng 10, 11

Các lớp IELTS / TOEIC / PTE / Cambridge / TOEFL / SAT đang nhận đăng ký: miễn phí học thử, ưu đãi đến 14.240.000đ khi đăng ký lộ trình, miễn phí phí trả góp bằng thẻ tín dụng.

Xem ngay
English GuideKiểm tra trình độ

Kiến thức

Collocation IELTS: 7 kiểu cụm từ, collocation theo chủ đề, lỗi hay gặp và cách học nhớ lâu

16 phút đọc

Collocation IELTS: 7 kiểu cụm từ, collocation theo chủ đề, lỗi hay gặp và cách học nhớ lâu

Collocation IELTS là những từ hay đi liền với nhau mà người bản ngữ dùng một cách tự nhiên, ví dụ make progress chứ không phải do progress, a heavy smoker chứ không phải a strong smoker. Bảng mô tả band điểm Writing và Speaking của IELTS nhắc thẳng tới collocation ở band 7 và band 8, nên dùng đúng cụm từ là một trong những cách thiết thực nhất để nâng điểm vốn từ (Lexical Resource).

Collocation trong IELTS: Collocation là – Những từ hay đi cùng nhau một cách tự nhiên; Ví dụ – make progress, a heavy smoker, highly effective; Band 7 cần – Ý thức về văn phong và collocation; Kiểu hay gặp – Động từ + danh từ, tính từ + danh từ; Cách học – Theo cụm, trong ngữ cảnh, dùng ngay; Tránh – Dịch từng chữ, nhồi cụm từ khó
Collocation trong IELTS

Bài này giải thích collocation là gì, khác idiom và phrasal verb ra sao, giám khảo nhìn collocation thế nào, 7 kiểu cụm từ hay gặp, một số collocation theo chủ đề và lỗi người Việt hay mắc. Cuối bài có cách học, đoạn mẫu Writing, Speaking và bài tập có đáp án.

Collocation là gì?

Collocation là sự kết hợp giữa các từ mà người dùng tiếng Anh quen nói với nhau. Về ngữ pháp, strong rain hay do a mistake không sai, nhưng người bản ngữ không nói như vậy, nên câu nghe "lạ tai". Không có quy tắc nào giải thích vì sao make a mistake mà không phải do a mistake; đó là thói quen dùng từ, chỉ có thể học bằng cách gặp đi gặp lại.

Collocation cũng có độ chặt khác nhau. Có cụm gần như cố định, khó thay từ khác, như foot the bill (trả tiền, chịu chi phí) hay shrug your shoulders (nhún vai). Có cụm lỏng hơn, như a good idea, a big house, ai cũng tự ghép được. Cụm đáng học nhất cho IELTS là loại ở giữa: không quá hiếm, nhưng người học hay ghép sai nếu dịch từ tiếng Việt, ví dụ meet a deadline (kịp hạn), a narrow majority (đa số sít sao), bitterly disappointed (thất vọng ê chề).

Collocation khác idiom và phrasal verb thế nào?

Ba khái niệm này hay bị trộn lẫn. Bảng dưới giúp bạn phân biệt và biết nên dùng ở đâu:

Tiêu chí

Collocation

Idiom (thành ngữ)

Phrasal verb (cụm động từ)

Bản chất

Các từ hay đi cùng nhau

Cụm cố định, nghĩa không suy ra từ từng chữ

Động từ + tiểu từ (up, off, out…)

Nghĩa

Thường đoán được từ từng chữ

Phải học cả cụm

Thường khác nghĩa động từ gốc

Ví dụ

make progress, highly effective

a piece of cake, once in a blue moon

put off, carry out

Dùng trong IELTS

Cả Writing và Speaking

Chủ yếu Speaking, ít và đúng lúc

Speaking thoải mái; Writing chọn cụm trung tính như carry out research

Bảng band điểm IELTS gom idiom vào nhóm idiomatic items, đứng cạnh collocation. Nhưng với đa số người học, collocation dùng đúng mang lại nhiều điểm hơn idiom, vì nó xuất hiện trong mọi câu, còn idiom chỉ hợp vài tình huống.

Collocation quan trọng thế nào trong IELTS?

Theo trang giải thích điểm của IELTS, Writing và Speaking đều được chấm theo 4 tiêu chí có trọng số ngang nhau, trong đó Lexical Resource (vốn từ) là một tiêu chí. Câu chữ gốc của bảng mô tả band cho thấy collocation là ranh giới rõ giữa band 6 và band 7 trở lên:

Band

Writing (bảng mô tả band Task 2)

Speaking

Hiểu nôm na

8

There is skilful use of uncommon and/or idiomatic items when appropriate, despite occasional inaccuracies in word choice and collocation.

Skilful use of less common and idiomatic items despite occasional inaccuracies in word choice and collocation.

Dùng khéo từ ít gặp và cách nói thành ngữ, chỉ thỉnh thoảng sai cách chọn từ hoặc collocation.

7

There is some ability to use less common and/or idiomatic items. An awareness of style and collocation is evident, though inappropriacies occur.

Some ability to use less common and idiomatic items and an awareness of style and collocation is evident though inappropriacies occur.

Có dùng được một số từ ít phổ biến; thấy rõ người viết, người nói có ý thức về văn phong và collocation, dù vẫn có chỗ chưa phù hợp.

6

If the writer is a risk-taker, there will be a wider range of vocabulary used but higher degrees of inaccuracy or inappropriacy.

Vocabulary use may be inappropriate but meaning is clear.

Dùng từ có khi chưa hợp, nghĩa vẫn rõ; nếu "liều" dùng từ khó thì vốn từ rộng hơn nhưng sai nhiều hơn.

Nguồn: bảng mô tả band Writing (bản cập nhật 05/2023) và bảng mô tả band Speaking trên ielts.org. Phần dịch nghĩa do EG diễn đạt cho dễ hiểu; khi cần trích dẫn chính xác, hãy dùng câu tiếng Anh gốc.

Từ bảng trên có thể rút ra hai điều. Thứ nhất, band 7 không đòi hỏi bạn không bao giờ sai, mà đòi hỏi ý thức chọn từ đi với từ nào cho tự nhiên. Thứ hai, dùng từ hiếm mà ghép sai không đưa bạn lên band cao hơn; mô tả band 6 nói đúng kiểu người "liều" dùng từ khó nhưng sai nhiều.

Collocation còn giúp ở Listening và Reading. Biết heavy hay đi với traffic, rain, losses, bạn dễ đoán từ cần điền vào chỗ trống. Và vì đề hay diễn đạt lại bằng cụm khác, nhận ra the turnout was low chính là few people attended giúp bạn tìm đúng đáp án.

7 kiểu collocation IELTS thường gặp

Collocation thường được chia theo từ loại của các từ ghép với nhau. Các ví dụ dưới đây do EG tự soạn theo ngữ cảnh bài thi:

Kiểu

Ví dụ

Câu ví dụ

Động từ + danh từ

make progress, take responsibility, meet a deadline

Students often make rapid progress once they start reading in English every day.

Tính từ + danh từ

a growing concern, a key factor, a sharp increase

Noise from motorbikes has become a growing concern in many neighbourhoods.

Trạng từ + tính từ

fully aware, highly effective, deeply worried

Most parents are fully aware of the risks of letting children play online games all night.

Động từ + trạng từ

vary considerably, decline steadily, strongly recommend

Coffee prices can vary considerably from one harvest to the next.

Danh từ + danh từ

job security, peak season, side effect

Farms around Buôn Ma Thuột hire extra workers during the peak season.

Danh từ + động từ

prices soar, problems arise, demand grows

Problems arise when teenagers have no one to talk to about online bullying.

Động từ / tính từ + giới từ

depend on, contribute to, responsible for

Local authorities are responsible for keeping public parks safe.

Không cần học thuộc tên 7 kiểu. Điều quan trọng là khi học một từ mới, bạn hỏi luôn: nó đi với động từ nào, tính từ nào, giới từ nào.

Collocation IELTS theo chủ đề hay gặp

Các bảng dưới chọn những cụm dùng được cho nhiều đề. Các cụm khác theo chủ đề có ở những bài từ vựng riêng của EG như từ vựng IELTS chủ đề Education hay từ vựng IELTS chủ đề Work.

Education

Collocation

Nghĩa

Ví dụ

attend lectures

đi nghe giảng

First-year students are expected to attend lectures regularly.

drop out of school

bỏ học

Some teenagers drop out of school to help their families during the harvest.

sit an exam

dự thi

Most students sit their final exams in June.

do a degree in

học (một ngành ở đại học)

My cousin is doing a degree in agricultural engineering.

a well-rounded education

nền giáo dục toàn diện

Sport and art are essential parts of a well-rounded education.

Work

Collocation

Nghĩa

Ví dụ

a steady income

thu nhập ổn định

Many young people value a steady income more than a high salary.

a flexible schedule

lịch làm việc linh hoạt

A flexible schedule makes it easier for parents to pick up their children from school.

take on extra responsibilities

nhận thêm trách nhiệm

Employees who take on extra responsibilities deserve to be rewarded.

face a challenge

đối mặt với thử thách

Small shops face a challenge when a supermarket opens nearby.

make ends meet

xoay xở cho đủ sống

Some farmers take second jobs to make ends meet in years of poor harvests.

Society và chính sách

Collocation

Nghĩa

Ví dụ

allocate funds (to)

phân bổ ngân sách

The government should allocate more funds to rural schools.

impose a ban on

ban hành lệnh cấm

Some cities have imposed a ban on single-use plastic bags.

enforce a law

thực thi luật

Laws are useless unless they are properly enforced.

raise taxes on

tăng thuế đối với

Raising taxes on sugary drinks could reduce consumption.

a widening gap

khoảng cách ngày càng rộng

There is a widening gap between incomes in cities and in the countryside.

Writing Task 1: mô tả xu hướng

Collocation

Nghĩa

Ví dụ

rise sharply

tăng mạnh

The number of tourists rose sharply after 2015.

a slight dip

giảm nhẹ trong thời gian ngắn

There was a slight dip in sales in the second quarter.

remain stable

giữ ổn định

Rice consumption remained stable throughout the period.

reach a peak of

đạt đỉnh ở mức

Online orders reached a peak of 3 million in December.

account for

chiếm (tỉ lệ)

Coffee accounted for nearly half of the region's exports.

Cách triển khai các cụm mô tả số liệu trong cả một bài có ở bài line graph IELTS Writing Task 1.

Lỗi collocation người Việt hay mắc

Phần lớn lỗi đến từ việc dịch từng chữ từ tiếng Việt. Bảng dưới gom các lỗi gặp nhiều khi chấm bài; một số lỗi khác như learn knowledge hay make a crime có ở bài cách học từ vựng IELTS.

Dễ viết sai

Nên viết

Ghi chú

do a mistake

make a mistake

make đi với mistake, decision, effort, progress

make homework

do homework

do đi với homework, housework, research, exercise

say a lie

tell a lie

tell đi với lie, the truth, a story, a joke

open the light

turn on / switch on the light

"mở đèn" trong tiếng Việt không dịch thành open

an expensive price

a high price

price đi với high/low; sản phẩm mới expensive/cheap

make a photo

take a photo

take đi với a photo, a break, a shower

receive experience

gain experience

gain đi với experience, knowledge, skills

economical growth

economic growth

economical nghĩa là tiết kiệm

join an exam

take / sit an exam

join đi với a club, a team, a course

Cách học collocation IELTS hiệu quả

1. Học theo "từ trung tâm"

Thay vì học từng cụm rời, chọn một danh từ hay gặp rồi gom mọi từ đi với nó. Ví dụ với decision:

Đi trước (động từ)

Đi trước (tính từ)

Đi sau

make, reach, take, reverse a decision

a tough, an informed, a final decision

a decision on / about something, a decision to do something

Mỗi lần gặp decision trong bài đọc, bạn bổ sung vào "mạng" này. Sau vài tuần, bạn có sẵn nhiều cách nói cho cùng một ý.

2. Gặp cụm từ trong ngữ cảnh thật

Bài Reading trong các bộ đề luyện thi chính thức và Listening Part 4 là nguồn collocation học thuật rất tốt. Mỗi bài chỉ chọn 5–6 cụm, chép kèm câu gốc. Câu gốc cho bạn biết cụm đó trang trọng hay thân mật, đi với chủ ngữ nào.

3. Tra từ điển có collocation

Từ điển dành cho người học như Cambridge Dictionary hay Oxford Learner's Dictionaries có câu ví dụ cho thấy từ hay đi với từ nào. Oxford Collocations Dictionary chuyên liệt kê các từ đi kèm theo từng mục; sách English Collocations in Use (Cambridge University Press) có bài luyện theo chủ đề. Khi không chắc một cụm có tự nhiên không, hãy tra lại thay vì đoán.

4. Ghi sổ và ôn ngắt quãng

Ghi cả cụm, không ghi từ đơn: chép meet a deadline chứ không chỉ deadline. Ôn lại sau 1, 3, 7 và 14 ngày bằng cách che nghĩa, tự đặt câu. Cách ghi sổ và lịch ôn chi tiết có ở bài cách học từ vựng IELTS đã nhắc ở trên.

5. Dùng ngay và nhờ người chữa

Mỗi cụm mới, viết một câu về chính cuộc sống của bạn và nói lại trong một câu trả lời Speaking có ghi âm. Lỗi collocation rất khó tự phát hiện vì câu vẫn đúng ngữ pháp, nên được giáo viên chữa bài là cách tiến bộ nhanh nhất.

Dùng collocation trong Writing và Speaking

Writing: chính xác, trung tính

Trong Writing, collocation giúp câu gọn và đúng văn phong học thuật. So sánh hai cách viết cùng một ý cho đề về học phí đại học:

Câu đơn giản: Many students have to do part-time jobs because university costs a lot of money, and some of them stop studying.

Câu dùng collocation: Many students are forced to take on part-time work to cover their tuition fees, and some eventually drop out of university altogether.

Câu thứ hai không dùng từ hiếm, chỉ thay các cụm "dịch từng chữ" bằng cụm người bản ngữ quen dùng. Collocation cũng là công cụ diễn đạt lại rất hiệu quả: Many people lost their jobs có thể viết thành Job losses were widespread hay Unemployment rose sharply. Xem thêm các kỹ thuật ở bài paraphrase IELTS Writing.

Đoạn thân bài mẫu (đề: chính phủ có nên miễn học phí đại học không), collocation được in đậm:

Making university free would remove a major barrier for students from low-income families. In rural areas such as the Central Highlands, many capable teenagers abandon their plans for higher education simply because their parents cannot cover the cost. If tuition were free, these students could pursue a degree without taking on debt, and the country would benefit in the long run from a more highly skilled workforce. However, free tuition would place a heavy burden on public finances, so governments would need to allocate funds carefully.

Speaking: tự nhiên, có thể thân mật hơn

Speaking cho phép cụm khẩu ngữ, miễn là đúng ngữ cảnh. Câu hỏi Part 1: Do you prefer working alone or in a team?

It really depends on the task. For anything that needs deep concentration, like writing a report, I work best on my own, because I can set my own pace. But when we have to come up with ideas, I'd rather be in a team. Someone always suggests something I'd never have thought of, so it's a good way to look at a problem from a different angle.

Vài nguyên tắc khi đưa collocation vào bài:

  • Chỉ dùng cụm khi chắc cả nghĩa lẫn văn phong. Một cụm dùng sai ngữ cảnh làm giám khảo khó hiểu hơn là một từ đơn giản dùng đúng.

  • Không nhồi nhiều cụm "kêu" vào một câu. Giám khảo đánh giá sự tự nhiên, không đếm số cụm.

  • Cụm quá thân mật như a piece of cake, hit the books hợp với Speaking, không hợp với Writing.

Bài tập collocation IELTS có đáp án

Bài 1: Chọn động từ đúng

Chọn make, do, take hoặc pay để điền vào chỗ trống (chia động từ nếu cần).

  • Teachers should ___ more attention to students who are shy.

  • I usually ___ my homework right after dinner.

  • It is hard to ___ a decision when you have too many options.

  • Everyone needs to ___ responsibility for their own health.

  • Volunteers ___ a lot of research before opening the community library.

  • Learners ___ fewer mistakes when they read their essays aloud.

Bài 2: Nối hai cột

Cột A

Cột B

1. meet

a. aware

2. fully

b. the career ladder

3. climb

c. a deadline

4. a narrow

d. a ban on

5. impose

e. majority

Bài 3: Sửa lỗi collocation

  • The price of houses in the city centre is very expensive.

  • After the course, I received a lot of useful experience.

  • My sister made a lot of photos during the trip to Đà Lạt.

  • Many countries are trying to boost their economical growth.

Đáp án

Bài 1: 1. pay · 2. do · 3. make · 4. take · 5. did · 6. make

Bài 2: 1-c · 2-a · 3-b · 4-e · 5-d

Bài 3: 1. The price of houses… is very high (hoặc: Houses in the city centre are very expensive) · 2. gained a lot of useful experience · 3. took a lot of photos · 4. economic growth

Học collocation cùng giáo viên ở EG

Ở EG, collocation được dạy lồng vào từng chủ đề Writing và Speaking, và lỗi dùng từ được chữa trực tiếp trên bài của học viên. Khóa IELTS Master 5.0–5.5 tại Cơ sở Buôn Ma Thuột có 80 giờ, học phí 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ); bản online cùng giáo viên 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ). Nếu đã ở mức 5.0–5.5 và muốn hướng tới band 7 của tiêu chí vốn từ, khóa IELTS Advanced 6.0+ có 60 giờ, 7.400.000đ tại trung tâm (khoảng 123.000đ/giờ) hoặc 5.940.000đ khi học online (khoảng 99.000đ/giờ). Mọi lớp có 8–15 học viên, giữa các buổi học viên ôn từ vựng trên nền tảng EG LMS. Chưa rõ trình độ, bạn có thể bắt đầu bằng bài kiểm tra trình độ miễn phí.

Câu hỏi thường gặp

Có cần học collocation "khó" mới đạt 7.0 không?

Không. Bảng mô tả band 7 nói về ý thức văn phong và collocation, không đòi từ hiếm. Cụm phổ biến dùng đúng, đúng chỗ có giá trị hơn cụm hiếm dùng sai.

Làm sao biết một cụm từ có tự nhiên không?

Tra từ điển dành cho người học hoặc từ điển collocation, xem câu ví dụ. Nếu không tìm thấy cụm đó trong từ điển và tài liệu uy tín, tốt nhất đổi sang cách nói bạn chắc chắn.

Mỗi ngày nên học bao nhiêu collocation?

Khoảng 5–10 cụm là vừa, miễn là bạn đặt câu và ôn lại. Học 50 cụm một ngày mà không dùng thì vài hôm sau sẽ quên gần hết.

Collocation có giúp Listening và Reading không?

Có. Biết từ nào hay đi với từ nào giúp bạn đoán từ cần điền và nhận ra đáp án khi đề diễn đạt lại bằng cụm khác.

Chuyên mục:IELTS Vocabulary
Tư vấn miễn phí

Để EG tư vấn cho bạn nhé!

EG luôn tư vấn chương trình học phù hợp về thời gian và tài chính cho học viên.

Kiểm tra trình độ miễn phí

70 phút, có kết quả để giáo viên xếp lớp.

Nhận tư vấn lộ trình

Để lại thông tin, EG liên hệ tư vấn miễn phí.

Chương trình quan tâm (chọn được nhiều)

EG chỉ dùng thông tin này để liên hệ tư vấn cho bạn.