Bỏ qua menu

Đã có lịch khai giảng tháng 10, 11

Các lớp IELTS / TOEIC / PTE / Cambridge / TOEFL / SAT đang nhận đăng ký: miễn phí học thử, ưu đãi đến 14.240.000đ khi đăng ký lộ trình, miễn phí phí trả góp bằng thẻ tín dụng.

Xem ngay
English GuideKiểm tra trình độ

Kiến thức

IELTS Speaking Part 1 Coffee or Tea: 10 câu hỏi về trà, cà phê, câu trả lời mẫu, từ vựng và gợi ý Part 2, Part 3

18 phút đọc

IELTS Speaking Part 1 Coffee or Tea: 10 câu hỏi về trà, cà phê, câu trả lời mẫu, từ vựng và gợi ý Part 2, Part 3

IELTS Speaking Part 1 coffee or tea là nhóm câu hỏi ngắn về thói quen uống cà phê, uống trà của bạn: thích loại nào hơn, uống lúc nào, ở nhà hay ở quán, nhà bạn có mời khách uống trà không. Cách trả lời hiệu quả: chọn rõ một bên, thêm một lý do hoặc một khoảnh khắc cụ thể trong ngày, rồi dừng sau 2–4 câu. Bài này gồm 10 câu hỏi hay gặp kèm câu trả lời mẫu tự soạn, cách gọi tên cà phê và trà kiểu Việt bằng tiếng Anh, từ vựng có nghĩa, lỗi cần tránh và gợi ý cho Part 2, Part 3.

IELTS Speaking Part 1: Coffee or Tea: Thời lượng Part 1 – 4–5 phút, câu hỏi về đời sống hằng ngày; Mỗi câu trả lời – 2–4 câu: trả lời thẳng, lý do, chi tiết; Câu lựa chọn – Chọn rõ một bên, nhắc bên kia bằng though; Đồ uống kiểu Việt – Tên tiếng Việt + một cụm giải thích; Lỗi hay gặp – heavy coffee → strong coffee; Cụm nên dùng – pick-me-up, keep me awake, wind down
IELTS Speaking Part 1: Coffee or Tea

Nếu chưa rõ Part 1 diễn ra thế nào, bạn nên đọc trước bài IELTS Speaking Part 1: kiểu câu hỏi và cách trả lời. Chủ đề đồ uống rất gần với chủ đề ăn uống, nên học kèm bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Food để dùng lại ý và từ vựng.

Chủ đề coffee or tea trong IELTS Speaking Part 1

Theo mô tả phần thi Speaking trên ielts.org, bài nói kéo dài 11–14 phút, được ghi âm và gồm 3 phần. Part 1 dài 4–5 phút: giám khảo giới thiệu, kiểm tra danh tính rồi hỏi các câu chung về chủ đề quen thuộc như nhà ở, gia đình, công việc, việc học hay sở thích. Thói quen uống trà, uống cà phê là một chủ đề nhỏ của đời sống hằng ngày, thường có trong các bộ câu hỏi luyện tập Part 1, và cũng là cầu nối sang những câu về ăn uống, bạn bè, quê hương.

Câu hỏi trong chủ đề này thường đi theo 5 hướng:

Hướng hỏi

Ví dụ câu hỏi

Bạn cần nói được

Sở thích

Do you prefer tea or coffee? What do you like about it?

Chọn một bên, mùi vị hoặc cảm giác nó mang lại

Thói quen

How often do you drink coffee? When was the last time you had a cup?

Uống lúc nào, bao nhiêu, ở đâu

Nơi uống, người cùng uống

Do you prefer drinking coffee at home or in a café? Do you often go out for coffee?

So sánh hai lựa chọn, kể người hay đi cùng

Văn hóa

Is tea popular in your country? Do you offer tea to guests? Do people give coffee as a gift?

Thói quen của người Việt, ví dụ từ gia đình mình

Ý kiến, thay đổi

Why do some people dislike coffee? Has your taste changed?

Quan điểm kèm lý do, so sánh trước và nay

Giám khảo không hỏi kiến thức về cà phê; bạn chỉ cần nói được mình uống gì, lúc nào, vì sao. Không uống cả hai thứ vẫn trả lời tốt được (xem phần Câu hỏi thường gặp).

10 câu hỏi IELTS Speaking Part 1 coffee or tea và câu trả lời mẫu

Các câu trả lời dưới đây là bài mẫu tham khảo band 7.0+ do English Guide tự soạn, theo lời một nhân viên văn phòng 23 tuổi ở Buôn Ma Thuột (nhân vật hư cấu), ông bà có một vườn cà phê nhỏ ở ngoại thành. Hướng dẫn Part 1 của IDP khuyên thí sinh không trả lời bằng câu thuộc lòng và nên tự thêm thông tin trước khi giám khảo phải hỏi why. Vì vậy, đừng học thuộc nguyên văn: hãy xem cách triển khai ý rồi thay bằng thói quen thật của bạn.

1. Do you prefer tea or coffee?

Coffee, without a doubt. I grew up in Buon Ma Thuot, where you can smell beans being roasted on almost every street, so I was always going to be a coffee person. I do drink tea, but mostly with meals or when someone pours me a cup.

Điểm hay: Without a doubt chốt lựa chọn ngay. Lý do gắn với quê nhà nên nghe thật. Câu cuối nhắc đến bên còn lại để câu trả lời không cực đoan; cấu trúc was always going to be (đằng nào cũng sẽ thành) rất tự nhiên.

2. When did you first try coffee?

I honestly can't remember the exact moment, because there was always a pot of coffee on the table at my grandparents' house. But I think I was about twelve when my grandpa let me have a few sips of his iced milk coffee. I remember thinking it was far too bitter, which is funny now.

Điểm hay: Không nhớ chính xác thì cứ nói thật, sau đó kể một ký ức gần đúng bằng thì quá khứ. Mệnh đề which is funny now thêm một nhận xét của hiện tại, giúp câu chuyện có kết.

3. When was the last time you had a cup of tea or coffee?

Yesterday afternoon. An old classmate was back in town, so we met at a little café near my office and caught up over iced tea and coffee. We ended up chatting for nearly three hours, so I'd say the drinks were just an excuse.

Điểm hay: Câu hỏi When was the last time… cần thì quá khứ (met, ended up). Kể một tình huống có người, có nơi chốn, rồi kết bằng một nhận xét vui (just an excuse).

4. Do you prefer drinking coffee at home or in a café?

It depends on what kind of day it is. On workdays I make it at home with a phin, the little metal filter we use in Vietnam, because it's cheaper and I can drink it while I'm getting ready. At weekends, though, I'd much rather sit in a café for an hour, watch the street and do nothing in particular.

Điểm hay: It depends mở ra hai tình huống tương phản (workdays và weekends). Khi nói phin, giải thích ngay bằng một cụm danh từ để giám khảo hiểu. I'd much rather là cách nói thích hơn rất tự nhiên.

5. Do you often go to coffee shops with friends?

Quite often, yes. In my city, “going for coffee” is the default way to meet up, whether it's a quick chat or a proper catch-up. Nobody really goes for the drink itself; it's more about having a relaxed place to sit and talk for as long as you like.

Điểm hay: Giải thích được một nét văn hóa: rủ đi cà phê thực chất là rủ gặp nhau. Cụm the default way và it's more about… giúp bạn nêu ý chính mà không cần câu dài.

6. Do you usually offer tea or coffee to guests at home?

Tea, almost always. In my family it's a kind of reflex: the moment someone walks in, my mum puts the kettle on and brings out a pot of green tea. Coffee is more of a personal thing we drink on our own, so we only make it if a guest actually asks for it.

Điểm hay: Trả lời ngay bằng hai từ, sau đó tả một hành động cụ thể. Cụm put the kettle on (bắc ấm nước) và more of a personal thing là cách nói đời thường của người bản xứ.

Both are hugely popular, so it's hard to pick one. Coffee shops are everywhere, especially here in the Central Highlands, where a lot of coffee is grown. But tea is probably even more woven into daily life. At small local eateries you often get a glass of iced tea with your meal, and many older people sip hot tea throughout the day.

Điểm hay: Câu hỏi về cả nước không cần số liệu; chỉ cần nêu điều bạn quan sát được. Cụm be woven into daily life (gắn chặt với đời sống) là cách diễn đạt ít phổ biến mà vẫn dễ dùng.

8. Do people in your country give tea or coffee as a gift?

Yes, quite a lot, especially around Tet. A nice tin of tea or a bag of good local coffee is a safe, polite present for relatives or a boss. People from my area tend to bring Buon Ma Thuot coffee when they visit friends in other provinces, because it's something we're really proud of.

Điểm hay: Gắn với dịp cụ thể (Tet), nêu đối tượng tặng, rồi thêm góc nhìn của người địa phương. Cụm a safe, polite present và something we're proud of giúp câu có cảm xúc.

9. Why do some people dislike coffee?

I think there are two main reasons. Some people simply can't handle the caffeine: one cup and their heart starts racing, or they lie awake half the night. Others just find the taste too bitter, especially Vietnamese coffee, which tends to be quite strong.

Điểm hay: Câu hỏi về người khác thì chia ý thành two main reasons rồi dùng Some people… Others… để trình bày. Cấu trúc one cup and… là cách nói gọn, rất hay gặp trong văn nói.

10. Has your taste in coffee or tea changed over time?

Definitely. When I started drinking coffee at university, I needed loads of condensed milk just to get it down. These days I mostly drink it black with a little sugar, because I've learnt to appreciate the flavour of the beans. I've also switched my evening drink to herbal tea, like ginger tea, which helps me wind down before bed.

Điểm hay: Câu hỏi về thay đổi cần ba thì: quá khứ cho lúc trước (started, needed), hiện tại cho bây giờ, hiện tại hoàn thành cho kết quả (I've learnt, I've switched).

Những câu hỏi coffee or tea khác có thể gặp

  • How often do you drink coffee?

  • What do you enjoy most about drinking coffee?

  • Why do you think tea is so popular in Vietnam?

  • What is the difference between tea and coffee for you?

  • Do you think drinking coffee is good for your health?

  • Have you ever made coffee or tea for other people?

  • Would you like to visit a coffee farm or a tea plantation?

  • Apart from tea and coffee, what is your favourite drink?

Các câu này dùng lại được ý của 10 câu trên. Với câu so sánh, hãy so mùi vị, tác dụng hoặc dịp uống, nối bằng whereas: For me, coffee is about energy, whereas tea is about slowing down.

Vì sao các câu trả lời này ở mức 7.0+?

Bảng mô tả band Speaking của IELTS chấm 4 tiêu chí: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation, và điểm được tính theo phần thể hiện trung bình qua cả 3 phần thi. Ở band 7, thí sinh nói dài được mà không thấy gắng sức, dùng linh hoạt từ nối trong văn nói, có dùng một số từ ít phổ biến và thành ngữ, có ý thức về văn phong và collocation, câu không lỗi xuất hiện thường xuyên, dùng hiệu quả cả câu đơn lẫn câu phức. Các câu mẫu trên đặt ý chính ở câu đầu, dùng từ nối đa dạng (though, it depends, whereas), cụm tự nhiên (put the kettle on, be woven into, wind down) và đổi thì đúng theo câu hỏi. Phát âm không thể hiện trên giấy, nên hãy tự ghi âm khi luyện.

Gọi tên cà phê và trà kiểu Việt bằng tiếng Anh

Nhiều bạn lúng túng khi muốn nói về ly cà phê sữa đá hay ấm trà quen thuộc. Cách làm đơn giản nhất: nói tên tiếng Việt + một cụm giải thích ngắn bằng tiếng Anh. Đừng cố tìm một từ tiếng Anh gần đúng (gọi bạc xỉu là latte chẳng hạn), vì như vậy vừa không chính xác vừa mất đi nét riêng của món.

Đồ uống

Một cách mô tả bằng tiếng Anh

cà phê phin

coffee that drips slowly through a small metal filter called a phin

cà phê sữa đá

strong drip coffee mixed with sweetened condensed milk and served over ice

bạc xỉu

an iced drink with a lot of milk and just a splash of coffee

cà phê trứng

coffee topped with a thick, sweet foam made from whipped egg yolks

trà đá

iced green tea, often served with meals at local eateries

trà sen

green tea scented with lotus flowers

trà sữa

milk tea, usually with chewy tapioca pearls

Ví dụ: My go-to is cà phê sữa đá, which is strong drip coffee mixed with condensed milk and poured over ice. It's sweet, rich and really wakes you up.

Nếu bạn ở Buôn Ma Thuột hay Đắk Lắk, đây là dịp tốt để nói về quê mình: I'm from Buon Ma Thuot, a city in the Central Highlands that's famous for its coffee. Đừng đưa ra con số sản lượng nếu không nhớ chính xác; giám khảo không chấm kiến thức.

Từ vựng hay cho chủ đề tea and coffee

Từ, cụm từ

Nghĩa

Ví dụ ngắn

a coffee person / a tea person

người mê cà phê / người mê trà

I'm definitely a coffee person.

strong / weak

đậm / loãng

I like my coffee really strong.

aroma

mùi thơm

I love the aroma of freshly ground beans.

a pick-me-up

thứ giúp lấy lại tỉnh táo

A coffee after lunch is my daily pick-me-up.

can't function without

không làm được gì nếu thiếu

I can't function without my morning coffee.

keep somebody awake

làm ai đó mất ngủ

Coffee after 3 pm keeps me awake.

cut down on caffeine

uống bớt cà phê, đồ có caffeine

I'm trying to cut down on caffeine.

put the kettle on

bắc ấm nước (để pha trà)

Mum puts the kettle on whenever guests arrive.

an acquired taste

thứ phải quen dần mới thấy ngon

Strong green tea is an acquired taste.

soothing / refreshing

làm dịu, dễ chịu / mát, sảng khoái

Ginger tea is soothing; iced tea is refreshing.

in moderation

ở mức vừa phải

Coffee is fine in moderation.

Mẹo học: chọn 5–6 cụm hợp với thói quen thật của bạn và tự đặt một câu cho mỗi cụm. Nếu muốn có thêm cụm từ cố định để dùng ở mọi chủ đề, xem bài collocation trong IELTS.

Câu đệm để có thời gian suy nghĩ

Khi cần vài giây để nghĩ, đừng im lặng hay nhận xét về câu hỏi (That's an interesting question): câu đó không thêm nội dung gì và nghe như học thuộc nếu lặp lại. Hãy dùng câu đệm dẫn thẳng vào ý:

Tình huống

Câu đệm tự nhiên

Cần nghĩ vài giây

Hmm, let me think… / Well, I'd say…

Chưa từng nghĩ tới

I've never really thought about it, but probably…

Câu trả lời không đơn giản

It's hard to say, because it depends on…

Chưa nghe rõ câu hỏi

Sorry, could you repeat that, please?

Câu cuối là lời khuyên của IDP: chưa hiểu thì cứ hỏi lại, tốt hơn trả lời lạc đề.

Cách mở rộng câu trả lời về trà và cà phê

Câu trả lời Part 1 tốt thường có 3 lớp: trả lời thẳng → lý do hoặc chi tiết → một ý thêm. Với đồ uống, lớp thứ hai và thứ ba dễ tìm nhất ở thời điểm trong ngày (first thing in the morning), tác dụng (it helps me wind down), người cùng uống, hoặc so sánh trước và nay (I used to…, but these days…).

Ví dụ với câu Do you prefer tea or coffee?:

Mức

Câu trả lời

Quá ngắn

Coffee.

Đủ ý nhưng chung chung

I prefer coffee because it is delicious and it makes me awake.

Tự nhiên, cụ thể

Coffee, for sure. I'm not a morning person, so a strong cup of drip coffee is the only thing that gets me going before work. Tea is nice, but it's more of an evening thing for me.

Câu ở mức thứ hai còn có lỗi: makes me awake nên là keeps me awake hoặc wakes me up. Đây cũng là lý do nên học theo cụm thay vì từng từ riêng lẻ.

Những lỗi thường gặp khi nói về coffee và tea

Lỗi

Ví dụ sai

Nên nói

Dịch “đậm” thành heavy

I like heavy coffee.

I like strong coffee.

Đếm sai danh từ không đếm được

I drink three coffee a day.

I drink three cups of coffee a day.

Sai cấu trúc prefer

I prefer tea than coffee.

I prefer tea to coffee. / I'd rather have tea than coffee.

Sai giới từ

I'm addicted with coffee.

I'm addicted to coffee. / I'm hooked on coffee.

Sai thì với câu hỏi quá khứ

Last time? I drink it this morning.

I had one this morning.

Trả lời một từ rồi dừng

Both.

Nói khi nào uống trà, khi nào uống cà phê và vì sao

Một lưu ý nữa: coffee và tea thường là danh từ không đếm được (I drink a lot of tea). Khi gọi đồ ở quán, người bản xứ vẫn nói Two coffees, please, với nghĩa là hai ly cà phê.

Gợi ý Part 2: Describe a café you like to visit

Đồ uống và quán xá cũng có thể xuất hiện ở Part 2. Theo ielts.org, bạn có 1 phút chuẩn bị, được bút và giấy để ghi chú, rồi nói khoảng 2 phút. Một thẻ đề có thể như sau (EG tự soạn):

Describe a café or coffee shop that you like to visit. You should say: where it is; how often you go there; what you usually do there; and explain why you like it.

Ghi chú trong 1 phút chỉ cần vài từ khóa:

  • Where: small alley near the market · run by an old couple

  • How often: Sunday mornings · sometimes after work

  • What: phin coffee · read · chat with the owner

  • Why: quiet · no loud music · feels like grandparents' house

Mỗi ý nói khoảng 25–30 giây, thêm một chi tiết nhỏ (cái radio cũ, ông chủ từng trồng cà phê) là đủ 2 phút. Cách dùng 1 phút chuẩn bị xem thêm ở bài IELTS Speaking Part 2.

Sang Part 3 (4–5 phút theo ielts.org), giám khảo hỏi rộng hơn, ví dụ Why are coffee shops so popular with young people? Một hướng trả lời: Partly because a café works like a second home. Many young people live in small rented rooms, so for the price of one drink they get a comfortable place to study or meet friends for hours. Xem thêm cách lập luận ở bài IELTS Speaking Part 3.

Luyện Speaking cùng English Guide

Đọc bài mẫu giúp bạn có ý, nhưng muốn nói trôi chảy thì cần được hỏi bất ngờ và được chữa lỗi thường xuyên. Mọi lớp ở English Guide có 8–15 học viên, lớp IELTS có chấm Speaking chi tiết, học phí ghi rõ theo giờ:

  • Còn ngại mở miệng: khóa Speak Now luyện nghe nói căn bản tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật), 32 giờ, 4.900.000đ (khoảng 153.000đ/giờ).

  • Muốn học từ xa: khóa Pre IELTS (Online) làm quen 4 kỹ năng IELTS, học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng, 48 giờ, 4.740.000đ (khoảng 99.000đ/giờ). Nếu còn mất gốc, khóa English Guide (Online) có học phí khoảng 73.000đ/giờ.

  • Chưa rõ trình độ: làm bài kiểm tra trình độ miễn phí 70 phút, sau đó được tư vấn xếp lớp.

Câu hỏi thường gặp

Tôi không uống trà cũng không uống cà phê thì trả lời thế nào?

Cứ nói thật rồi chuyển sang thứ bạn uống. Ví dụ: Neither, to be honest. Caffeine makes me jittery, so I mostly stick to water and fresh juice. Giám khảo chấm cách bạn dùng tiếng Anh, không chấm bạn uống gì.

Có nên dùng tên tiếng Việt như bạc xỉu, cà phê phin không?

Có, miễn là bạn giải thích ngay bằng một cụm tiếng Anh ngắn như trong bảng ở trên. Tên món thật cộng lời giải thích rõ ràng tự nhiên hơn nhiều so với một từ dịch gần đúng.

Nói I'm addicted to coffee có ổn không?

Ổn, đây là cách nói phóng đại rất phổ biến trong văn nói. Bạn có thể đổi sang I'm hooked on coffee hoặc I can't function without coffee để không lặp từ.

Mỗi câu trả lời Part 1 nên dài bao nhiêu?

Khoảng 2–4 câu, chừng 15–25 giây: đủ trả lời và thêm một lý do hoặc ví dụ. Nói quá dài dễ lạc ý và giám khảo có thể phải ngắt lời để chuyển câu.

Chuyên mục:IELTS Speaking Sample
Tư vấn miễn phí

Để EG tư vấn cho bạn nhé!

EG luôn tư vấn chương trình học phù hợp về thời gian và tài chính cho học viên.

Kiểm tra trình độ miễn phí

70 phút, có kết quả để giáo viên xếp lớp.

Nhận tư vấn lộ trình

Để lại thông tin, EG liên hệ tư vấn miễn phí.

Chương trình quan tâm (chọn được nhiều)

EG chỉ dùng thông tin này để liên hệ tư vấn cho bạn.