Kiến thức
IELTS Speaking Part 1 Birthday: 10 câu hỏi về sinh nhật, câu trả lời mẫu, từ vựng và gợi ý Part 2, Part 3
17 phút đọc

IELTS Speaking Part 1 birthday là nhóm câu hỏi ngắn về ngày sinh nhật của bạn: bạn có thích sinh nhật không, thường làm gì vào hôm đó, sinh nhật gần nhất diễn ra thế nào, người Việt coi trọng những dịp sinh nhật nào. Cách trả lời hiệu quả: trả lời thẳng, kể một chi tiết thật (một món quà, một bữa ăn, một người), dùng đúng thì của câu hỏi, rồi dừng sau 2–4 câu. Bài này gồm 10 câu hỏi hay gặp kèm câu trả lời mẫu tự soạn, cách nói về thôi nôi, tuổi 18, mừng thọ bằng tiếng Anh, từ vựng có nghĩa, lỗi hay mắc và gợi ý Part 2, Part 3.

Nếu chưa rõ Part 1 diễn ra thế nào, bạn nên đọc trước bài IELTS Speaking Part 1: kiểu câu hỏi và cách trả lời. Sinh nhật thường gắn với bạn bè, nên có thể học kèm bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Friends để dùng lại ý.
Chủ đề birthday trong IELTS Speaking Part 1
Theo mô tả phần thi Speaking trên ielts.org, bài nói kéo dài 11–14 phút, được ghi âm và gồm 3 phần. Part 1 dài 4–5 phút: giám khảo giới thiệu, kiểm tra danh tính rồi hỏi các câu chung về chủ đề quen thuộc như nhà ở, gia đình, công việc, việc học hay sở thích. Sinh nhật là một chủ đề đời thường như vậy và có trong nhiều bộ câu hỏi luyện tập Part 1. Điểm khó của nó là bạn phải đổi thì liên tục: hiện tại cho thói quen, quá khứ cho kỷ niệm, hiện tại hoàn thành cho sự thay đổi.
Câu hỏi về sinh nhật thường đi theo 5 hướng:
Hướng hỏi | Ví dụ câu hỏi | Bạn cần nói được |
|---|---|---|
Ngày sinh, cảm nhận | When is your birthday? Do you enjoy birthdays? | Đọc ngày tháng đúng, cảm xúc kèm lý do |
Cách tổ chức | How do you usually celebrate? Do you prefer a big party or something small? | Ai, ở đâu, làm gì |
Kỷ niệm | What did you do on your last birthday? Can you remember a birthday from your childhood? | Kể bằng quá khứ, có một chi tiết đáng nhớ |
Quà tặng | What presents do you like to receive? What do you give your friends? | Loại quà, vì sao thích |
Phong tục, thay đổi | Which birthdays are important in your country? Has the way people celebrate changed? | Nét văn hóa Việt, so sánh trước và nay |
10 câu hỏi IELTS Speaking Part 1 birthday và câu trả lời mẫu
Các câu trả lời dưới đây là bài mẫu tham khảo band 7.0+ do English Guide tự soạn, theo lời một nữ sinh viên 20 tuổi quê Buôn Ma Thuột (nhân vật hư cấu). Hướng dẫn Part 1 của IDP khuyên thí sinh không trả lời bằng câu thuộc lòng, dùng thì khớp với câu hỏi và tự thêm thông tin trước khi giám khảo phải hỏi why. Hãy xem cách triển khai ý rồi thay bằng kỷ niệm thật của bạn.
1. When is your birthday?
It's on the second of September, which happens to be our National Day. So the whole country gets a day off on my birthday, and my friends love joking that the celebrations are all for me.
Điểm hay: Đọc ngày đúng kiểu người bản xứ (the second of September). Câu hỏi dễ nhưng vẫn thêm một chi tiết thú vị để có cái nói tiếp; happens to be nghĩa là tình cờ trùng.
2. Do you enjoy birthdays?
Mostly, yes, although not in the same way as when I was little. Back then it was all about cake and presents. These days I care more about small things, like a message from an old friend I haven't heard from in ages. Those little surprises mean a lot more to me than a big party.
Điểm hay: Yes kèm although để có sắc thái. So sánh hồi nhỏ (Back then) và bây giờ (These days), rồi kết bằng điều mình thật sự quý.
3. How do you usually celebrate your birthday?
In a pretty low-key way. I don't throw parties, but my family always has dinner together that evening, and my mum insists on buying a cake even though there are only four of us. It's become a little tradition that I'd honestly miss if it stopped.
Điểm hay: Low-key (đơn giản, không phô trương) và throw a party là hai cụm rất hay dùng. Câu cuối với It's become… dùng hiện tại hoàn thành cho một thói quen đã hình thành.
4. What did you do on your last birthday?
It fell on a weekday, so nothing special happened during the day; I had classes until five. But in the evening my roommates surprised me with a tiny cake and a single candle, right there in our dorm room. We ate it straight out of the box with plastic spoons, and it turned out to be one of my favourite birthdays.
Điểm hay: Toàn bộ dùng quá khứ. Fall on (rơi vào ngày) và turn out to be (hóa ra là) giúp câu kể chuyện mượt; chi tiết thìa nhựa khiến câu trả lời có hình ảnh.
5. Can you remember a birthday you enjoyed as a child?
Yes, my seventh birthday. My dad had been working away from home for months, and I'd assumed he would miss it. Then, just as we were about to cut the cake, he walked through the door holding a pink bicycle. I was so shocked that I hid behind my mum and burst into tears.
Điểm hay: Quá khứ hoàn thành (had been working, I'd assumed) cho việc xảy ra trước, quá khứ đơn cho diễn biến chính, just as… cho khoảnh khắc. Đây là kiểu ngữ pháp giúp điểm Grammatical Range.
6. How do people in your country celebrate birthdays?
It really depends on age. For kids, it's usually a party at home or at school with cake, balloons and the birthday song. Young people tend to go out to eat with friends, and the birthday person often treats everyone. Older people, on the other hand, often don't make a fuss about their own birthdays at all.
Điểm hay: It depends on age chia câu trả lời thành ba nhóm rõ ràng. Treat everyone nói đúng thói quen khao bạn bè của người Việt; make a fuss about là làm rình rang.
7. Which birthdays are considered important in your country?
A few stand out. The first birthday, which we call thôi nôi, is a big family event: the baby is put in front of objects like a pen or a toy, and whatever they grab is supposed to hint at their future. Turning eighteen matters too, because you become an adult in the eyes of the law. And for grandparents, families hold longevity celebrations at milestone ages like seventy or eighty.
Điểm hay: Nói tên phong tục tiếng Việt rồi giải thích ngay bằng tiếng Anh. Cụm stand out, in the eyes of the law, milestone ages giúp câu trả lời có từ ít phổ biến mà vẫn rõ nghĩa.
8. What kinds of birthday presents do you like to receive?
Anything that shows the person actually thought about me. It doesn't have to be expensive. Last year a friend gave me a notebook with photos from our trips stuck on every page, and it beat any gadget I could have bought myself. Practical things are nice too, as long as I'll really use them.
Điểm hay: Nêu tiêu chí trước (shows the person thought about me), sau đó đưa một ví dụ có thật. Could have bought là cấu trúc nâng cao nhưng tự nhiên.
9. Has the way people celebrate birthdays changed in recent years?
Quite a lot, I'd say. My grandparents told me that when they were young, most people didn't really celebrate individual birthdays; everyone simply got a year older at Tet. Now birthdays are a much bigger deal, and social media has a lot to do with it, because people want a nice-looking celebration to post online.
Điểm hay: Câu hỏi về thay đổi: quá khứ cho ngày xưa, hiện tại cho bây giờ, kèm một nguyên nhân (social media). Have a lot to do with là cách nói gây ra, liên quan nhiều đến.
10. Do you think it's important to celebrate birthdays?
I think so, though not necessarily with a party. A birthday is a good excuse to stop and look back on the past year. It's also one of the few times when people go out of their way to tell you they care, and everyone needs that now and then.
Điểm hay: Câu hỏi ý kiến: nêu quan điểm ngay, rồi hai lý do. Go out of their way (cất công) và now and then (thỉnh thoảng) là cụm tự nhiên của văn nói.
Những câu hỏi birthday khác có thể gặp
Do you prefer a big party or a small celebration?
What do you usually give your friends on their birthdays?
Are you good at remembering other people's birthdays?
Do you like surprise parties?
Do you think children's birthday parties have become too expensive?
Do older people in your country celebrate their birthdays?
Các câu này dùng lại được ý của 10 câu trên. Với câu về quà cho bạn bè, xem bảng gợi ý quà ở phần từ vựng bên dưới. Với câu về trí nhớ, nói thật là đủ: I'm hopeless with dates, so I rely on reminders on my phone.
Vì sao các câu trả lời này ở mức 7.0+?
Bảng mô tả band Speaking của IELTS chấm 4 tiêu chí: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation, và điểm được tính theo phần thể hiện trung bình qua cả 3 phần thi. Ở band 7, thí sinh nói dài được mà không thấy gắng sức, dùng linh hoạt từ nối trong văn nói, có dùng một số từ ít phổ biến và thành ngữ, có ý thức về collocation, câu không lỗi xuất hiện thường xuyên và dùng hiệu quả cả câu đơn lẫn câu phức. Các câu mẫu trên đặt ý chính ở câu đầu, đổi thì đúng theo câu hỏi (kể cả quá khứ hoàn thành), dùng từ nối đa dạng (although, back then, on the other hand) và cụm tự nhiên (low-key, make a fuss about, go out of their way). Phát âm không thể hiện trên giấy, nên hãy tự ghi âm khi luyện.
Nói về các dịp sinh nhật của người Việt bằng tiếng Anh
Giám khảo thường hỏi về phong tục ở nước bạn. Công thức giống như khi nói về món ăn: tên tiếng Việt + một cụm giải thích ngắn bằng tiếng Anh. Không cần dịch tên dịp lễ sang một từ tiếng Anh gần đúng.
Dịp | Một cách mô tả bằng tiếng Anh |
|---|---|
đầy tháng | a small family celebration when a baby is one month old |
thôi nôi | a baby's first birthday, often with a custom where the baby picks an object |
sinh nhật 18 tuổi | turning eighteen, when you legally become an adult |
mừng thọ | a longevity celebration for elderly relatives at milestone ages |
sinh nhật âm lịch | a birthday counted by the lunar calendar, still kept by some older people |
khao sinh nhật | treating your friends to food or drinks on your own birthday |
Ví dụ: In Vietnam, it's quite common for the birthday person to pay for everyone, which surprises a lot of foreigners. We call it khao, which basically means treating your friends.
Từ vựng hay cho chủ đề birthday
Từ, cụm từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
throw / have a party | tổ chức tiệc | My friends threw me a party when I turned twenty. |
a low-key celebration | buổi mừng đơn giản, nhỏ | I prefer a low-key celebration with my family. |
make a fuss about | làm rình rang, làm to chuyện | My dad hates it when we make a fuss about his birthday. |
turn + tuổi | bước sang tuổi | I'm turning twenty-one next month. |
fall on | rơi vào (ngày) | My birthday falls on a Sunday this year. |
blow out the candles | thổi nến | Make a wish before you blow out the candles. |
make a wish | ước | I always make the same wish every year. |
a milestone birthday | sinh nhật mốc (18, 30, 60…) | Turning eighteen is a real milestone. |
a surprise party | tiệc bất ngờ | I'd be terrified at a surprise party. |
a get-together | buổi họp mặt thân mật | We had a small get-together at a café. |
treat somebody to something | khao, đãi ai cái gì | I treated my friends to hotpot. |
belated birthday wishes | lời chúc sinh nhật muộn | Sorry, here are my belated birthday wishes! |
Nói về quà sinh nhật
Câu hỏi về quà rất dễ gặp, cả khi được tặng lẫn khi tặng. Thay vì liệt kê đồ vật, hãy nói theo loại quà và lý do chọn:
Loại quà | Ví dụ | Cách nói |
|---|---|---|
Quà thiết thực (practical) | a water bottle, headphones, a backpack | I'd go for something practical that they'll use every day. |
Quà tình cảm (sentimental) | a handmade card, a photo album | It has real sentimental value. |
Quà trải nghiệm (experience) | concert tickets, a cooking class | Memories last longer than objects. |
Đồ ăn tự làm (homemade) | a homemade cake, cookies | It's the thought that counts. |
Muốn biết cách kể dài hơn về một món quà, xem bài mẫu Part 2 Describe a gift you gave to someone.
Cách mở rộng câu trả lời về sinh nhật
Câu trả lời Part 1 tốt có 3 lớp: trả lời thẳng → lý do hoặc chi tiết → một ý thêm. Với chủ đề sinh nhật, quan trọng nhất là chọn đúng thì theo câu hỏi:
Kiểu câu hỏi | Thì nên dùng | Ví dụ mở đầu |
|---|---|---|
Do you usually…? How do people…? | Hiện tại đơn | We usually have dinner together. |
What did you do on your last birthday? | Quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn | It was raining, so we stayed in and… |
A birthday you remember as a child? | Quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành, used to | I'd been begging for a bike for months… |
Has it changed? | Hiện tại hoàn thành, so sánh | Birthdays have become a bigger deal. |
How would you like to celebrate next year? | would, I'd love to, I'm planning to | I'd love to go on a trip with my friends. |
Ví dụ với câu Do you enjoy birthdays?:
Mức | Câu trả lời |
|---|---|
Quá ngắn | Yes, I do. |
Đủ ý nhưng chung chung | Yes, I enjoy birthdays because I can receive many gifts and eat cake. |
Tự nhiên, cụ thể | Yes, though I enjoy other people's birthdays more than my own. I love planning little surprises for my friends, whereas being the centre of attention makes me a bit awkward. |
Những lỗi thường gặp khi nói về birthday
Lỗi | Ví dụ sai | Nên nói |
|---|---|---|
Sai giới từ chỉ ngày | I was born in 2 September. | I was born on the second of September. |
Đọc ngày như số đếm | My birthday is September two. | My birthday is on September the second. |
Dùng số đếm thay số thứ tự | my 18 years old birthday | my eighteenth birthday |
Sai cấu trúc give | I gave a gift for her. | I gave her a gift. / I gave a gift to her. |
Sai thì khi kể sinh nhật trước | Last year I go to the cinema. | Last year I went to the cinema. |
Dùng celebrate với party | We celebrated a party. | We had a party. / We celebrated my birthday. |
Một mẹo nhỏ: on dùng cho ngày cụ thể (on my birthday, on the second of September), in dùng cho tháng hoặc năm (in September, in 2006).
Gợi ý Part 2 và Part 3 về birthday
Theo ielts.org, ở Part 2 bạn có 1 phút chuẩn bị, được bút và giấy để ghi chú, rồi nói khoảng 2 phút. Một thẻ đề có thể như sau (EG tự soạn):
Describe a birthday celebration that you remember well. You should say: whose birthday it was; where it took place; what happened; and explain why you remember it.
Bạn không bắt buộc kể sinh nhật của mình. Một hướng hay là kể lễ mừng thọ 80 tuổi của bà. Ghi chú trong 1 phút chỉ cần vài từ khóa:
Whose, where: grandma's 80th · her house in the countryside
Who came: relatives from three provinces · first time in years
What happened: grandkids sang her favourite song · slideshow of old photos
Why: grandma cried happy tears · whole family together
Mỗi ý nói khoảng 25–30 giây, thêm một khoảnh khắc nhỏ (bà xem ảnh hồi trẻ và bật cười) là đủ 2 phút. Cách dùng 1 phút chuẩn bị xem thêm ở bài IELTS Speaking Part 2.
Sang Part 3 (4–5 phút theo ielts.org), giám khảo hỏi rộng hơn, ví dụ Why do some parents spend so much on their children's birthday parties? Một hướng trả lời: Partly out of love, but also because of social pressure. When every classmate has a big party, parents worry their child will feel left out. Xem thêm cách lập luận ở bài IELTS Speaking Part 3.
Luyện Speaking cùng English Guide
Đọc bài mẫu giúp bạn có ý, nhưng muốn nói trôi chảy thì cần được hỏi bất ngờ và được chữa lỗi thường xuyên. Mọi lớp ở English Guide có 8–15 học viên, lớp IELTS có chấm Speaking chi tiết, học phí ghi rõ theo giờ:
Còn ngại mở miệng: khóa Speak Now luyện nghe nói căn bản tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật), 32 giờ, 4.900.000đ (khoảng 153.000đ/giờ).
Đã có nền, muốn học từ xa: khóa IELTS Master 5.0–5.5 (Online) học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng, 80 giờ, 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ).
Chưa rõ trình độ: làm bài kiểm tra trình độ miễn phí 70 phút, sau đó được tư vấn xếp lớp.
Câu hỏi thường gặp
Tôi không thích sinh nhật thì có nên nói thật không?
Nên, miễn là có lý do. Ví dụ: Not really, to be honest. I'm quite shy, so being the centre of attention for a whole day makes me uncomfortable. Giám khảo chấm tiếng Anh, không chấm ý kiến của bạn.
Nói ngày sinh thế nào cho đúng?
Dùng số thứ tự: the second of September hoặc September the second (cách viết September 2nd nhưng vẫn đọc là second). Nhớ dùng on trước ngày cụ thể.
Có nên kể về phong tục Việt Nam như thôi nôi, mừng thọ không?
Có, đặc biệt ở câu hỏi về đất nước bạn. Nói tên tiếng Việt rồi giải thích ngắn bằng tiếng Anh như bảng ở trên; đây là cách có nội dung riêng mà không cần từ khó.
Mỗi câu trả lời Part 1 nên dài bao nhiêu?
Khoảng 2–4 câu, chừng 15–25 giây: đủ trả lời và thêm một lý do hoặc ví dụ. Nói quá dài dễ lạc ý và giám khảo có thể phải ngắt lời để chuyển câu.

























