Kiến thức
Describe a gift you gave to someone: 2 bài mẫu IELTS Speaking Part 2, từ vựng và câu hỏi Part 3
19 phút đọc

Describe a gift you gave to someone là đề IELTS Speaking Part 2 yêu cầu bạn nói khoảng 2 phút về một món quà mình đã tặng: đó là gì, tặng ai, vì sao chọn món đó và người nhận cảm thấy thế nào. Cách làm chắc nhất là chọn một món quà có câu chuyện phía sau, tả món quà thật ngắn, rồi dành phần lớn thời gian cho lý do chọn quà và khoảnh khắc trao quà.

Bài này gồm thẻ đề, bảng các đề quà tặng dùng chung được một câu chuyện, cách lên ý trong 1 phút, hai bài nói mẫu do English Guide tự soạn, từ vựng và cấu trúc câu kèm nghĩa, 5 câu hỏi Part 3 có trả lời mẫu và những lỗi hay gặp.
Cue card Describe a gift you gave to someone
Thẻ đề luyện tập (câu chữ trên thẻ thật có thể khác đôi chút, ví dụ biến thể Describe a gift you recently gave to someone, nhưng các gợi ý thường xoay quanh những ý này):
Describe a gift you gave to someone.
You should say:
what the gift was
who you gave it to
why you chose this gift
and explain how the person felt when they received it.
Ba dòng đầu là phần kể, dòng cuối là phần giải thích, nơi bạn thể hiện vốn từ về cảm xúc. Một số thẻ đề đổi dòng cuối thành how you felt about giving it, nên khi lên ý, hãy ghi cả cảm xúc của người nhận lẫn của chính bạn. Như vậy dù thẻ hỏi theo cách nào, bạn cũng có sẵn ý.
Part 2 diễn ra thế nào?
Theo trang mô tả phần thi Speaking của IELTS, toàn bộ bài thi nói kéo dài 11–14 phút, gồm 3 phần. Part 2 mất 3–4 phút tính cả thời gian chuẩn bị: bạn nhận thẻ đề, được phát giấy bút và có 1 phút ghi chú, sau đó cố gắng nói khoảng 2 phút. Kết thúc phần nói, giám khảo có thể hỏi thêm một hai câu cùng chủ đề. Tiếp theo là Part 3 (4–5 phút), thảo luận những vấn đề rộng hơn, ở đề này là thói quen tặng quà của mọi người.
Bài nói được chấm theo 4 tiêu chí có trọng số bằng nhau: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation. Cách ghi chú và giữ mạch cho mọi thẻ đề có ở bài IELTS Speaking Part 2: cách nói đủ 2 phút.
Các đề về quà tặng dùng lại được một câu chuyện
Quà tặng, đồ tự làm và những lần làm người khác vui xuất hiện dưới nhiều cách hỏi. Chuẩn bị kỹ một hai món quà, bạn có thể xoay sở với cả nhóm đề dưới đây, chỉ cần đổi trọng tâm. Các đề trong bảng do English Guide soạn theo chủ đề để luyện tập:
Cách hỏi khác | Điều cần nhấn mạnh | Dùng lại câu chuyện nào |
|---|---|---|
Describe a gift you recently gave to someone. | Mốc thời gian gần (last month, a few weeks ago) | Album ảnh (bài mẫu 2) |
Describe a gift that took you a long time to choose. | Quá trình cân nhắc, những món đã loại | Máy xay cà phê (bài mẫu 1) |
Describe something you made by hand for someone. | Các bước làm, chỗ khó, công sức bỏ ra | Album ảnh tự làm |
Describe something expensive you bought. | Vì sao đáng tiền, bạn để dành thế nào | Máy xay cà phê |
Describe a time you made someone happy. | Khoảnh khắc người kia vui, phản ứng của họ | Một trong hai câu chuyện |
Describe a time you said goodbye to someone. | Hoàn cảnh chia tay, cảm xúc lúc đó | Album ảnh tặng bạn trước khi đi xa |
Mẹo: nên có sẵn hai món khác kiểu nhau, một món mua (dễ nói về việc chọn lựa, giá cả, để dành tiền) và một món tự làm (dễ nói về công sức và ý nghĩa). Nếu đề hỏi về một đồ vật bạn quý, cách tả đồ vật có ở bài Describe an object that is special to you.
Nên chọn món quà nào để nói?
Món quà có câu chuyện: lý do chọn rõ ràng và lúc trao quà có một chi tiết đáng nhớ. Một món bình thường nhưng có kỷ niệm dễ nói hơn món đắt tiền mà bạn không nhớ gì.
Món bạn gọi tên được bằng tiếng Anh: nếu không chắc tên, chuẩn bị sẵn cách mô tả, ví dụ cái phin cà phê là a small metal coffee filter that sits on top of a glass.
Tiền lì xì, phong bì: dùng được, nhưng khó nói phần why you chose this gift. Nếu chọn, hãy kể về dịp Tết, lời chúc đi kèm và vì sao bạn quyết định tặng người đó.
Tránh đồ nhiều thông số: điện thoại, laptop dễ kéo bạn vào việc liệt kê tính năng thay vì kể chuyện và nói cảm xúc.
Cách lên ý trong 1 phút chuẩn bị
10 giây đầu: chốt ngay món quà và người nhận, đừng mất thời gian tìm món “ấn tượng nhất”.
Chia giấy thành 4 dòng theo 4 gợi ý trên thẻ, mỗi dòng 2–4 từ khóa tiếng Anh.
Dòng why you chose: ghi 2 lý do gắn với người nhận (sở thích, hoàn cảnh, một câu họ từng nói).
Dòng cuối: ghi một khoảnh khắc cụ thể (vẻ mặt, câu nói, việc họ làm ngay sau đó) và cảm xúc của bạn.
Phân bổ thời gian khi nói:
Phần | Thời lượng gợi ý | Câu mở có thể dùng |
|---|---|---|
Món quà là gì | 15–20 giây | The gift I'd like to talk about is… |
Tặng ai, nhân dịp gì | 20–25 giây | I gave it to… for his/her… |
Vì sao chọn món này | 35–40 giây | What made me choose it was… / I went for it because… |
Người nhận cảm thấy thế nào | 40–45 giây | I'll never forget the look on her face when… |
Bài mẫu 1: máy xay cà phê tặng bố
Bài mẫu tham khảo band 7.0+, người kể hư cấu, do English Guide tự soạn. Cách kể: món quà mua bằng tiền tự để dành, nhấn mạnh quá trình chọn quà và phản ứng của người nhận.
Ghi chú trong 1 phút
hand coffee grinder · wooden · metal handle
Dad · birthday · last March
phin every morning · ready-ground for years · “fresh beans taste better”
almost a watch · saved 3 months · tutoring money
silent, smiled · made a cup at 9 p.m. · shows neighbours · I felt grown-up
Bài nói mẫu
The gift I'd like to talk about is a hand coffee grinder that I gave my dad for his birthday last March. It's a small wooden box with a metal handle on top, and you turn the handle to crush the beans by hand. It's nothing high-tech, but it's beautifully made.
To explain why I chose it, I should mention that my dad is a bit of a coffee fanatic. Like a lot of people in Buon Ma Thuot, he starts every single day with a cup of filter coffee, dripping slowly through a little metal phin. For years, though, he had been buying ready-ground coffee from the market, and he kept saying that freshly ground beans taste completely different. So when his birthday was coming up, the idea just clicked.
To be honest, it wasn't an easy decision. I'd also thought about getting him a watch, but he hardly ever wears one, so I suspected it would end up sitting in a drawer. The grinder cost more than I'd expected, and I had to save up the money from my part-time tutoring job for about three months. It was the first time I had ever bought something that expensive for anyone.
What I remember most is the moment he opened it. He didn't say anything at first; he just turned it over in his hands and smiled. Then he went straight to the kitchen and made a cup with it, even though it was already nine in the evening. These days he grinds his beans every morning, and he's shown it off to half of our neighbours.
As for me, I felt surprisingly grown-up. As a child, I'd always given him handmade cards, which he loved, of course, but this time I'd chosen something with my own money that fitted perfectly into his daily routine. It made me realise that a good gift doesn't have to be fancy. It just has to show that you've been paying attention.
Vì sao bài này đạt band khá
Fluency and Coherence: mỗi gợi ý trên thẻ thành một đoạn, có câu chuyển ý rõ (To explain why I chose it…, To be honest…, What I remember most…, As for me…).
Lexical Resource: cụm tự nhiên, đúng ngữ cảnh: a bit of a coffee fanatic, the idea just clicked, end up sitting in a drawer, save up, show it off.
Grammatical Range and Accuracy: quá khứ hoàn thành tiếp diễn (he had been buying…) cho việc kéo dài trước lúc tặng quà, It was the first time I had ever…, hiện tại hoàn thành (he's shown it off…) cho kết quả đến nay.
Phần giải thích có chi tiết: không chỉ nói he was very happy mà tả phản ứng cụ thể (im lặng, mỉm cười, pha cà phê ngay lúc 9 giờ tối) và cảm nhận riêng của người tặng.
Bài mẫu 2: album ảnh tự làm tặng bạn thân
Bài mẫu tham khảo band 7.0+, người kể hư cấu. Đề dùng ở bài này là biến thể Describe a gift you recently gave to someone. Cách kể: món quà tự làm, nhấn mạnh lý do chọn tự làm thay vì mua và cảm xúc lúc chia tay.
Ghi chú trong 1 phút
handmade photo album · about 40 photos · captions
Trang · best friend since grade 7 · moved to Da Nang last month
why: sentimental, keeps old tickets · photos stuck on phones
2 weekends · printed photos · glue everywhere · redid pages
bus station · voice message · “most thoughtful” · I felt relieved
Bài nói mẫu
I'd like to talk about a photo album that I made for my best friend, Trang, about a month ago. We've been inseparable since grade seven, but last month she moved to Da Nang to start her first job, so I wanted to give her something before she left.
I decided to make something rather than buy it for two reasons. Firstly, Trang is incredibly sentimental. She keeps old cinema tickets and birthday cards in a box under her bed. Secondly, I realised that almost all of our photos were just sitting on our phones, and nobody ever scrolls back that far. I wanted her to have something she could actually hold.
Making it took me two whole weekends. I picked about forty photos, from our school uniform days to our graduation, had them printed at a little shop near my house, and stuck them into a plain notebook. Under each photo, I wrote a short caption, mostly silly jokes that only the two of us would get. I'm not a crafty person at all, so there was glue everywhere and I had to redo a few pages.
I gave it to her at the bus station and made her promise not to open it until she was on the bus. About an hour later, she sent me a voice message, and I could tell she was trying not to cry. She said it was the most thoughtful thing anyone had ever given her, and apparently it now sits on the shelf next to her bed in her new flat.
Looking back, I'm really glad I didn't just buy her a scarf or a mug. The album cost very little, but it said something I'd find hard to say out loud: that our friendship mattered, and that a few hundred kilometres weren't going to change that.
Điểm đáng học trong bài mẫu 2
Lý do chọn quà được đánh số rõ (Firstly…, Secondly…) và mỗi lý do có một chi tiết chứng minh (hộp vé xem phim cũ, ảnh nằm im trong điện thoại).
Phần làm quà kể theo trình tự bằng chuỗi động từ quá khứ (picked, had them printed, stuck, wrote) và cấu trúc nhờ người khác làm have something done.
Có quá khứ hoàn thành trong lời kể lại (the most thoughtful thing anyone had ever given her) và cấu trúc not… until… (not to open it until she was on the bus).
Câu chốt nối món quà với ý nghĩa của tình bạn, giúp phần explain có chiều sâu thay vì chỉ nói she was happy. Từ vựng về bạn bè có thêm ở bài IELTS Speaking Part 1 Friends.
Từ vựng describe a gift you gave to someone
Chọn và chuẩn bị quà
Từ / cụm | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
a thoughtful gift | món quà chu đáo, có tâm | It was small but very thoughtful. |
something personal | thứ mang dấu ấn riêng | I wanted something personal, not just useful. |
come up with an idea | nghĩ ra ý tưởng | It took me ages to come up with an idea. |
the idea clicked | ý tưởng chợt nảy ra, thấy hợp ngay | When he complained about the coffee, the idea clicked. |
go for something | chọn cái gì | In the end, I went for a grinder. |
save up (for something) | để dành tiền | I saved up for three months. |
splash out (on something) | chi mạnh tay | I don't usually splash out on gifts. |
handmade / homemade | tự làm bằng tay / làm ở nhà | Handmade gifts feel more personal. |
wrap a present | gói quà | I wrapped it in brown paper. |
Cảm xúc của người nhận và người tặng
Từ / cụm | Nghĩa |
|---|---|
the look on someone's face | vẻ mặt của ai lúc đó |
be over the moon | vui sướng tột độ |
be lost for words | xúc động hoặc bất ngờ đến không nói nên lời |
be touched / be moved | cảm động |
try not to cry / get a bit emotional | cố không khóc / hơi xúc động |
mean a lot to someone | có ý nghĩa lớn với ai |
show something off | khoe cái gì |
it's the thought that counts | quan trọng là tấm lòng |
feel grown-up | thấy mình đã lớn, trưởng thành hơn |
Cấu trúc ngữ pháp nên có
Cấu trúc | Ví dụ | Dùng để |
|---|---|---|
Quá khứ hoàn thành (tiếp diễn) | He had been buying ready-ground coffee for years. | nói việc xảy ra, kéo dài trước lúc tặng quà |
It was the first time + quá khứ hoàn thành | It was the first time I had bought something that expensive. | nhấn mạnh trải nghiệm lần đầu |
rather than | I decided to make something rather than buy it. | nêu lựa chọn và phương án bị loại |
What + mệnh đề + is/was… | What made me choose it was his morning routine. | nhấn mạnh lý do chính |
not… until… | She promised not to open it until she was on the bus. | nói thời điểm một việc mới xảy ra |
Hiện tại hoàn thành | He's shown it off to half of our neighbours. | nói tác động kéo dài đến nay |
Đề này dùng quá khứ hoàn thành rất tự nhiên, vì bạn luôn phải kể chuyện xảy ra trước lúc trao quà. Ôn lại thì này ở bài thì quá khứ hoàn thành trong IELTS.
Câu hỏi IELTS Speaking Part 3 về quà tặng
Part 3 không hỏi về món quà của bạn nữa mà hỏi về thói quen tặng quà nói chung: vì sao người ta tặng quà, tiền mặt hay quà, giá trị của món quà, tặng quà thay đổi thế nào. Mỗi câu nên trả lời 3–5 câu: nêu quan điểm, giải thích, cho ví dụ, có thể nhắc mặt còn lại. Các câu dưới đây do English Guide tự soạn theo chủ đề; cách mở rộng câu trả lời xem thêm ở bài IELTS Speaking Part 3.
Why do people give gifts?
There are lots of reasons, but I think the main one is to show that you care. A gift is a way of saying “I remember you” without having to make a speech. In Vietnam, gifts also play a social role. People usually bring something small when they visit someone's home or during Tet, and turning up empty-handed can seem a little impolite.
Is it better to give money or a present?
It depends on the relationship and the occasion. Money is practical, and at weddings in Vietnam it's actually what most guests give, because the couple can spend it on whatever they really need. Between close friends, though, cash can feel rather impersonal, as if you couldn't be bothered to think. A present, even a cheap one, shows that you've spent time thinking about the other person.
Do expensive gifts mean more than cheap ones?
Not necessarily. An expensive gift can be impressive, but if it has nothing to do with the person's interests, it can look like the giver is just showing off. Some of the things people treasure most cost almost nothing, like a handwritten letter or an album of old photos. That said, for certain occasions, such as an engagement, people do expect something of real value.
Has the way people give gifts changed in recent years?
Quite a lot, I think. These days many people order gifts online and have them delivered, so they don't even see the person when the gift arrives. Even lucky money at Tet is sometimes sent by bank transfer now. It's convenient, especially for families who live far apart, but I feel something is lost when you don't hand a gift over in person.
Should companies give gifts to their employees?
I think it's a good idea, as long as it's sincere. A small gift at the end of the year can make staff feel appreciated, and people who feel appreciated tend to work harder and stay longer. However, a gift can't make up for low pay or poor working conditions. If employees are unhappy with the basics, a gift basket might even seem a bit insulting.
Lỗi thường gặp khi nói đề describe a gift you gave to someone
Tả món quà quá lâu: màu sắc, kích thước, giá tiền chỉ cần 2–3 câu. Phần ăn điểm là lý do chọn và khoảnh khắc trao quà.
Hết giờ trước dòng explain: nhiều bạn kể quá kỹ chuyện đi mua quà nên không kịp nói người nhận cảm thấy thế nào. Hãy canh khoảng 40 giây cho phần này.
Sai thì: kể việc tặng quà dùng quá khứ đơn (I gave him…, không phải I give him… last year); việc trước đó dùng quá khứ hoàn thành; món quà bây giờ ra sao dùng hiện tại.
Sai cấu trúc give: nói give someone something hoặc give something to someone. Câu I gave to my dad a grinder là sai; nên nói I gave my dad a grinder.
Lặp very happy: đổi bằng over the moon, touched, lost for words, nhưng mỗi cụm dùng một lần, đúng tình huống.
Học thuộc bài mẫu: giọng đọc thuộc lòng rất dễ nhận ra. Hãy lấy khung ý và cụm từ, rồi kể món quà của chính bạn.
Luyện Speaking cùng English Guide
Part 2 tiến bộ nhanh khi có người nghe, bấm giờ và chỉ ra ngay chỗ bạn hay ngập ngừng. Lớp IELTS của English Guide có chấm Speaking chi tiết, sĩ số 8–15 học viên, học phí ghi rõ theo giờ:
Còn ngại mở miệng: khóa Speak Now luyện nghe nói căn bản, 16 buổi – 32 giờ, 4.900.000đ (khoảng 153.000đ/giờ).
Đã có nền, muốn luyện đủ 4 kỹ năng: IELTS Master 5.0–5.5 tại trung tâm, 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ).
Nơi học: cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) hoặc IELTS Online học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng; IELTS Master bản online là 7.140.000đ cho 80 giờ (khoảng 89.000đ/giờ).
Chưa rõ trình độ: làm bài kiểm tra trình độ miễn phí 70 phút, sau đó được tư vấn xếp lớp.
Câu hỏi thường gặp
Chưa từng tặng món quà nào đặc biệt thì nói gì?
Chọn một món nhỏ bạn nhớ rõ: một tấm thiệp, một bữa ăn tự nấu, một cuốn sách. Giám khảo chấm tiếng Anh, không chấm giá trị món quà; món càng đơn giản thì bạn càng có thời gian kể lý do và cảm xúc.
Có được kể món quà tặng cho cả nhóm hoặc thầy cô không?
Được, miễn là bạn trả lời đủ các gợi ý trên thẻ. Chỉ cần nói rõ người nhận ngay từ đầu, ví dụ a gift my class gave our form teacher, và nói bạn đã góp phần gì.
Không biết tên món quà bằng tiếng Anh thì sao?
Mô tả nó bằng chức năng: It's a kind of… that you use to… Cách nói vòng như vậy được tính là paraphrase, không bị trừ điểm nếu bạn nói trôi chảy.
Đề “a gift you received” có dùng lại hai bài mẫu được không?
Dùng lại được khung ý và từ vựng, nhưng cần đổi vai: bạn là người nhận. Phần why you chose this gift đổi thành vì sao món quà đặc biệt với bạn, phần cảm xúc tả phản ứng của chính bạn khi mở quà.

























