Bỏ qua menu

Đã có lịch khai giảng tháng 10, 11

Các lớp IELTS / TOEIC / PTE / Cambridge / TOEFL / SAT đang nhận đăng ký: miễn phí học thử, ưu đãi đến 14.240.000đ khi đăng ký lộ trình, miễn phí phí trả góp bằng thẻ tín dụng.

Xem ngay
English GuideKiểm tra trình độ

Kiến thức

IELTS Speaking Part 1 Friends: 10 câu hỏi về bạn bè, câu trả lời mẫu và từ vựng hay

19 phút đọc

IELTS Speaking Part 1 Friends: 10 câu hỏi về bạn bè, câu trả lời mẫu và từ vựng hay

IELTS Speaking Part 1 Friends là nhóm câu hỏi ngắn về bạn bè của bạn: bạn có nhiều bạn không, bạn thân là ai, các bạn hay gặp nhau ở đâu và còn giữ liên lạc với bạn cũ không. Cách trả lời gọn nhất: nói thật về một người bạn hoặc một thói quen cụ thể, thêm một lý do hay một chi tiết, rồi dừng sau 2–4 câu. Bài này gồm 10 câu hỏi hay gặp kèm câu trả lời mẫu tự soạn, từ vựng có nghĩa tiếng Việt, cách mở rộng ý, lỗi người Việt hay mắc, gợi ý Part 2 và 4 câu hỏi Part 3 về tình bạn.

IELTS Speaking Part 1 Friends: Phần thi – Part 1, 4–5 phút, câu hỏi về bản thân; Độ dài mỗi câu – 2–4 câu, khoảng 15–25 giây; Công thức – Trả lời thẳng → lý do → ví dụ cụ thể; Hay được hỏi – Bạn thân, gặp gỡ, giữ liên lạc, bạn online; Lỗi hay gặp – make friend thiếu s, near friend, I know since
IELTS Speaking Part 1 Friends

Nếu chưa rõ Part 1 diễn ra thế nào, bạn nên đọc trước bài IELTS Speaking Part 1: kiểu câu hỏi và cách trả lời. Các chủ đề Part 1 khác cũng đã có bài mẫu, ví dụ music và hobbies.

Chủ đề friends trong IELTS Speaking Part 1

Theo mô tả phần thi Speaking trên ielts.org, bài thi nói kéo dài 11–14 phút, được ghi âm và gồm 3 phần. Part 1 dài 4–5 phút: giám khảo giới thiệu, kiểm tra danh tính rồi hỏi những câu chung về các chủ đề quen thuộc. Bạn bè là một trong những chủ đề như vậy; trang luyện thi của IDP cũng dùng friends làm ví dụ cho nhóm câu hỏi Part 1. Chủ đề này dễ có ý vì ai cũng có bạn, nhưng cũng dễ trả lời nhạt, vì nhiều người chỉ nói Yes, I have many friends rồi im lặng.

Câu hỏi về friends thường đi theo 4 hướng:

Hướng hỏi

Ví dụ

Bạn cần nói được

Số lượng, kiểu bạn

Do you have many close friends? Are they your age?

Ít hay nhiều, bạn thân là ai, giống hay khác bạn

Gặp gỡ, hoạt động

Where do you meet? What do you do together?

Nơi chốn, tần suất, một hoạt động cụ thể

Quá khứ, giữ liên lạc

Are you still in touch with childhood friends?

Dùng thì quá khứ, kể chuyện xa cách hoặc vẫn thân

Quan điểm cá nhân

Is it easy for you to make friends?

Một ý kiến ngắn kèm lý do hoặc ví dụ

Một điểm cần nhớ: Part 1 hỏi về cuộc sống của bạn, không cần bạn phân tích tình bạn như viết bài luận. Những câu sâu hơn như vì sao tình bạn rạn nứt hay mạng xã hội thay đổi tình bạn ra sao thường để dành cho Part 3 (xem phần cuối bài).

10 câu hỏi IELTS Speaking Part 1 Friends và câu trả lời mẫu

Các câu trả lời dưới đây là bài mẫu tham khảo band 7.0+ do English Guide tự soạn, theo lời một bạn sinh viên năm nhất quê ở Buôn Ma Thuột (nhân vật hư cấu). Đừng học thuộc nguyên câu: hướng dẫn Part 1 của IDP khuyên thí sinh tự mở rộng câu trả lời trước khi giám khảo phải hỏi why, dùng thì khớp với câu hỏi và không đọc những đoạn soạn sẵn. Hãy xem cách triển khai ý, rồi thay bằng chuyện thật của bạn.

1. Do you have a lot of friends?

Not a huge number, to be honest. I get on well with most of my classmates, but I'd say I only have three or four close friends, the kind of people I could call at midnight if something went wrong. The rest are more like friendly acquaintances.

Điểm hay: phân biệt classmates, acquaintances với close friends, và định nghĩa bạn thân bằng một hình ảnh cụ thể (call at midnight) thay vì chỉ nói very close.

2. Who is your closest friend?

That would be Linh. We've known each other since we were eleven, when we ended up sharing a desk in secondary school. She's very calm and practical, which balances me out, because I tend to panic over small things.

Điểm hay: hiện tại hoàn thành với since, cụm end up + V-ing, và nét tính cách được giải thích bằng tác động lên chính người nói (balances me out) chứ không liệt kê tính từ.

3. How did you meet your friends?

Mostly through school. My oldest friends are people I shared a desk with or joined the same clubs as. Since I started university, though, I've made a few new ones through a volunteer group, because working on something together breaks the ice much faster than small talk in class.

Điểm hay: tách hai giai đoạn (school và since I started university), dùng break the ice và phép so sánh much faster than để có lý do rõ ràng.

4. How often do you see your friends?

It depends on which friends. I see my university friends almost every day, obviously. My friends back home are a different story, since we're now studying in different cities. We only catch up properly during the Lunar New Year holiday or the summer break, but we video call every couple of weeks.

Điểm hay: It depends on… là cách mở đầu tự nhiên, sau đó chia hai nhóm bạn; cụm catch up properly và every couple of weeks nói tần suất cụ thể hơn sometimes.

5. What do you usually do with your friends?

Nothing very exciting, really. Most of the time we just sit in a coffee shop for hours, which is pretty much a local tradition in my hometown. Now and then we ride out to a waterfall outside the city at the weekend. Honestly, what we do matters much less than who we're with.

Điểm hay: câu hạ giọng tự nhiên (Nothing very exciting, really), chi tiết địa phương (quán cà phê, thác nước ngoại ô) tạo dấu ấn riêng, và câu chốt gọn có cấu trúc what we do… who we're with.

6. Are most of your friends the same age as you?

Yes, almost all of them, because I met them at school, where everyone in my class was born in the same year. The only exception is a woman I volunteer with who's about ten years older. She's more like an older sister, and she gives me surprisingly good advice about life after graduation.

Điểm hay: trả lời Yes kèm lý do ngay, rồi nêu một ngoại lệ; mệnh đề quan hệ (a woman I volunteer with who's…) và trạng từ surprisingly giúp câu linh hoạt hơn.

7. Do you still keep in touch with your childhood friends?

With one or two of them, yes, but I've lost touch with most. After primary school, we went to different schools and gradually drifted apart. It's a little sad, but I think it's quite natural. Every now and then, one of them pops up on social media and we exchange a few messages.

Điểm hay: câu hỏi chạm đến quá khứ nên dùng quá khứ đơn (went, drifted apart); cặp cụm keep in touch và lose touch; một cảm nhận ngắn (a little sad, but… natural) làm câu trả lời có chiều sâu.

8. Is it easy for you to make new friends?

Not especially. I'm quite shy at first, so I'm rarely the one who starts a conversation. But once I get to know someone, I open up pretty quickly. I've found that joining a club or doing a group project is the easiest way for me, since there's always something to talk about.

Điểm hay: nhận điểm yếu thẳng thắn, dùng once để chuyển sang mặt tích cực, và hiện tại hoàn thành I've found that… để rút ra kinh nghiệm của bản thân.

9. Do you prefer having a few close friends or lots of friends?

A few close ones, definitely. In a big group, conversations tend to stay on the surface. With close friends, I can be completely myself and talk about things that actually matter. That said, I think it's useful to know plenty of people, especially when you're looking for a job.

Điểm hay: chọn một bên ngay câu đầu, đặt hai vế so sánh (In a big group… / With close friends…), rồi dùng That said để thừa nhận mặt còn lại.

10. Have you ever made a friend online?

Yes, actually. A couple of years ago, I joined an online English speaking club, and I got paired up with a girl from Hue. We practised together twice a week, and somewhere along the way we started talking about everything except English. We finally met in person last summer, and it felt like meeting an old friend.

Điểm hay: Yes, actually mở đầu tự nhiên; kể một lần cụ thể bằng quá khứ đơn với mốc thời gian rõ (a couple of years ago, last summer); cụm get paired up with và somewhere along the way.

Những câu hỏi friends khác có thể gặp

  • Do you like spending time with friends or on your own? (chọn một bên, hoặc dùng It depends on…)

  • What did you do the last time you went out with friends? (quá khứ đơn, kể một buổi cụ thể)

  • Is there a friend you would like to see more often? (would like to, kèm lý do vì sao ít gặp)

  • Do your parents know your friends? (hiện tại đơn, thêm một ví dụ ngắn)

  • Do you think you will stay friends with your current classmates? (will, I hope…, I doubt…)

Phần lớn các câu này dùng lại được ý của 10 câu trên. Chú ý thì: câu hỏi về lần gần nhất dùng quá khứ đơn, câu về tương lai dùng will, be going to hoặc I hope to…

Vì sao các câu trả lời này ở mức 7.0+?

Bảng mô tả band Speaking của IELTS chấm 4 tiêu chí có trọng số bằng nhau: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation. Ở band 7, thí sinh nói dài được mà không thấy gắng sức, dùng linh hoạt các từ nối và dấu hiệu chuyển ý của văn nói, có một số từ ít phổ biến và có ý thức về văn phong, collocation, đồng thời dùng hiệu quả cả câu đơn lẫn câu phức dù còn vài lỗi. Các câu mẫu trên có đủ những điểm đó: ý chính nằm ngay câu đầu, từ nối đa dạng (though, that said, once, since), cụm tự nhiên (drift apart, break the ice, catch up, open up) và thì đổi đúng theo câu hỏi. Phát âm không thể hiện được trên giấy, nên bạn hãy tự ghi âm khi luyện.

Từ vựng hay cho chủ đề friends

Kết bạn và các kiểu bạn

Từ, cụm từ

Nghĩa

Ví dụ ngắn

a close friend / a best friend

bạn thân

She's been my closest friend since grade 6.

an acquaintance

người quen (biết nhưng không thân)

He's more of an acquaintance than a friend.

a childhood friend

bạn từ thuở nhỏ

I still see one childhood friend.

make friends (with someone)

kết bạn (với ai)

I made friends with her at a club.

hit it off

hợp nhau ngay từ lần đầu

We hit it off on the first day.

break the ice

phá tan sự ngại ngùng ban đầu

A silly joke broke the ice.

have a lot in common

có nhiều điểm chung

We have a lot in common.

a circle of friends

nhóm bạn

My circle of friends is quite small.

Giữ liên lạc và xa cách

Từ, cụm từ

Nghĩa

Ví dụ ngắn

keep / stay in touch

giữ liên lạc

We stay in touch through video calls.

catch up (with someone)

gặp lại, kể nhau nghe chuyện mới

We catch up every summer.

lose touch

mất liên lạc

I've lost touch with most classmates.

drift apart

dần xa cách

We drifted apart after we moved.

fall out (with someone)

giận nhau, cãi nhau

We fell out over something silly.

make up

làm lành

We made up the next day.

get together

tụ tập, gặp nhau

We get together at the weekend.

Tả một người bạn

Từ, cụm từ

Nghĩa

Ví dụ ngắn

easy-going

dễ tính, thoải mái

He's very easy-going.

down-to-earth

giản dị, thực tế

She's really down-to-earth.

supportive

hay động viên, giúp đỡ

My friends were supportive during exams.

reliable

đáng tin cậy

He's the most reliable person I know.

outgoing

hướng ngoại, cởi mở

My best friend is far more outgoing than me.

be there for someone

luôn ở bên khi ai cần

Good friends are there for you.

have someone's back

luôn đứng về phía ai

I know she'll always have my back.

open up (to someone)

mở lòng, tâm sự

I only open up to a few people.

Mẹo học: chọn 5–6 cụm hợp với bạn bè thật của mình và tự đặt một câu cho mỗi cụm. Muốn có thêm từ để tả người thân, xem bài từ vựng IELTS chủ đề family.

Cách mở rộng câu trả lời về bạn bè

Câu trả lời Part 1 tốt thường có 3 lớp: trả lời thẳng → lý do hoặc tình huống cụ thể → một chi tiết thêm. Với chủ đề friends, có 4 cách thêm lớp thứ hai, thứ ba rất dễ dùng:

  • Ai: nêu tên hoặc một chi tiết về một người bạn cụ thể. My friend Nam, who I've known since grade 6, is the funniest person I know.

  • Ở đâu, làm gì: hoạt động cụ thể thay vì chỉ nói hang out. We usually revise together at a café near campus.

  • Trước và nay: used to, these days. We used to see each other every day, but now we mostly text.

  • Vì sao: một lý do hoặc cảm nhận. I can be myself around her, and that's rare.

Ví dụ với câu Do you have many friends?:

Mức

Câu trả lời

Quá ngắn

Yes, I have many friends.

Đủ ý nhưng chung chung

Yes, I have many friends because I am friendly and I like talking.

Tự nhiên, cụ thể

I know quite a lot of people, but only a handful are real friends. Most of us met in grade 10, and somehow we've stayed close, even though we're at different universities now.

Những lỗi thường gặp khi nói về friends

Lỗi

Ví dụ sai

Nên nói

Thiếu s sau make friends

I make friend easily.

I make friends easily.

Dùng near thay cho close

She is my near friend.

She is my close friend.

Sai thì với since

I know her since 2018.

I've known her since 2018.

Dùng play with khi đã lớn

I often play with my friends.

I often hang out / spend time with my friends.

Nhầm few và a few

I have few friends, and I'm happy with that.

I have a few close friends, and I'm happy with that.

Dịch từng chữ “chơi thân”

We play very close.

We're very close.

Thêm một lưu ý: tên bạn bè người Việt cứ nói rõ, chậm một chút, sau đó dùng she, he, we hay the two of us để khỏi lặp. Nếu cần, thêm một cụm giới thiệu ngắn như a friend from my volunteer group để giám khảo dễ theo dõi.

Gợi ý Part 2: Describe a good friend of yours

Chủ đề bạn bè cũng hay xuất hiện ở Part 2. Theo ielts.org, bạn có 1 phút chuẩn bị với giấy bút, sau đó cố gắng nói liên tục khoảng 2 phút; giám khảo có thể hỏi thêm một hai câu cùng chủ đề. Một thẻ đề luyện tập có thể như sau (EG tự soạn):

Describe a good friend of yours.

You should say:

who this person is

how and when you met

what you usually do together

and explain why this person is a good friend.

Bài nói nên chia 4 phần, theo đúng các gợi ý trên thẻ:

Phần

Thời lượng gợi ý

Nên nói gì

Người bạn là ai

10–15 giây

Tên, quan hệ, hiện người đó đang làm gì

Gặp nhau thế nào

25–30 giây

Hoàn cảnh gặp, ấn tượng đầu tiên

Thường làm gì cùng nhau

30–35 giây

1–2 hoạt động và một kỷ niệm ngắn

Vì sao là bạn tốt

40–50 giây

1–2 nét tính cách, mỗi nét kèm một chuyện chứng minh

Ghi chú trong 1 phút chỉ cần vài từ khóa, ví dụ với người bạn Linh ở câu 2:

  • Who: Linh · since age 11 · now studies in Ho Chi Minh City

  • How: grade 6 · same desk · awkward at first · shared snacks

  • Together: coffee + revision before exams · Tet visits

  • Why good: calm, honest · stayed with me after I failed a maths test

Điểm khiến bài Part 2 về bạn bè nổi bật là một câu chuyện chứng minh, ví dụ lần người bạn ở lại cùng bạn sau một bài kiểm tra tệ, chứ không phải một chuỗi tính từ kind, friendly, helpful. Cách tả một người cụ thể có ở bài Describe a person you admire.

Câu hỏi IELTS Speaking Part 3 về tình bạn

Part 3 kéo dài 4–5 phút, giám khảo hỏi những vấn đề rộng hơn liên quan đến chủ đề Part 2. Lúc này bạn không nói về người bạn của mình nữa mà nói về tình bạn nói chung. Mỗi câu nên trả lời 3–5 câu: nêu quan điểm, giải thích, cho ví dụ, có thể nhắc mặt còn lại. Các câu dưới đây do English Guide tự soạn theo chủ đề; cách mở rộng câu trả lời xem thêm ở bài IELTS Speaking Part 3.

What qualities make someone a good friend?

I'd say honesty comes first. A good friend tells you the truth even when it's not what you want to hear, for example that you're spending far too much time on your phone. Loyalty matters too: someone who defends you when you're not in the room. Being fun to be around is nice, but I think it's much less important than being trustworthy.

Do children and adults make friends in the same way?

Not really. Children make friends almost instantly; two kids at a playground can become best friends in ten minutes simply because they like the same game. Adults are more cautious. They usually make friends through work or shared interests, and it takes longer to build trust, partly because they have less free time and partly because they've been let down before.

Can friendships made online be as strong as those in real life?

I think they can, although it usually takes longer. Online, people can choose which parts of themselves to show, so it's harder to tell whether someone is genuine. But if you talk regularly and share real problems, the bond can become very close. In many cases, the friendship actually grows stronger once the two people finally meet face to face.

Why do some friendships come to an end?

Often it isn't a dramatic argument but simply distance. People move to a new city, start a job or have a family, and they gradually stop making time for each other. Of course, some friendships end because of a betrayal, like someone sharing a secret they promised to keep. Once trust is broken, it's very hard to rebuild.

Luyện Speaking cùng English Guide

Part 1 nghe đơn giản, nhưng muốn trả lời trôi chảy thì bạn cần được hỏi bất ngờ và được chữa lỗi thường xuyên. Mọi lớp ở English Guide có 8–15 học viên; lớp IELTS có chấm Speaking chi tiết, học phí ghi rõ theo giờ:

  • Còn ngại mở miệng: khóa Speak Now luyện nghe nói căn bản tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật), 16 buổi – 32 giờ, 4.900.000đ (khoảng 153.000đ/giờ).

  • Đã có nền, muốn luyện đủ 4 kỹ năng: IELTS Master 5.0–5.5 tại trung tâm, 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ).

  • Muốn học từ xa: chương trình IELTS Online học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng; IELTS Master 5.0–5.5 bản online 80 giờ, 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ).

  • Chưa rõ trình độ: làm bài kiểm tra trình độ miễn phí 70 phút, sau đó được tư vấn xếp lớp.

Câu hỏi thường gặp

Tôi ít bạn thì có nên nói thật không?

Nên. Ít bạn không phải điểm trừ, miễn là bạn giải thích được. Ví dụ: I'm not a very social person, so I'd rather have two good friends than twenty casual ones. Giám khảo chấm tiếng Anh của bạn, không chấm số lượng bạn bè.

Có nên nhắc tên bạn bè bằng tiếng Việt không?

Có. Nói tên thật tự nhiên hơn đặt một cái tên tiếng Anh. Chỉ cần nói rõ một lần, sau đó dùng she, he hoặc we.

Có cần dùng thành ngữ về tình bạn không?

Không bắt buộc. Một hai cụm tự nhiên như hit it off, drift apart hay be there for someone là đủ. Những câu kiểu tục ngữ học thuộc, nói ra không đúng ngữ cảnh, dễ làm câu trả lời gượng.

Mỗi câu trả lời Part 1 nên dài bao nhiêu?

Khoảng 2–4 câu, tức chừng 15–25 giây. Như vậy đủ để trả lời và thêm một lý do hoặc ví dụ; nói dài hơn dễ lạc ý và giám khảo có thể phải ngắt lời để kịp giờ.

Chuyên mục:IELTS Speaking Sample
Tư vấn miễn phí

Để EG tư vấn cho bạn nhé!

EG luôn tư vấn chương trình học phù hợp về thời gian và tài chính cho học viên.

Kiểm tra trình độ miễn phí

70 phút, có kết quả để giáo viên xếp lớp.

Nhận tư vấn lộ trình

Để lại thông tin, EG liên hệ tư vấn miễn phí.

Chương trình quan tâm (chọn được nhiều)

EG chỉ dùng thông tin này để liên hệ tư vấn cho bạn.