Kiến thức
IELTS Speaking Part 1 Hobbies: 12 câu hỏi về sở thích, câu trả lời mẫu, từ vựng và gợi ý Part 2, Part 3
17 phút đọc

IELTS Speaking Part 1 Hobbies là nhóm câu hỏi ngắn về sở thích và cách bạn dùng thời gian rảnh, ví dụ Do you have any hobbies?, What do you do in your free time? hay Is it important to have a hobby?. Cách trả lời hiệu quả: nêu thẳng sở thích thật của bạn, thêm một lý do hoặc một tình huống cụ thể, rồi dừng sau 2–4 câu. Bài này gồm 12 câu hỏi hay gặp kèm câu trả lời mẫu tự soạn, từ vựng có nghĩa tiếng Việt, cách dùng đúng play/do/go, các lỗi người Việt hay mắc và gợi ý cho Part 2, Part 3.

Nếu chưa nắm rõ Part 1 diễn ra thế nào, bạn nên đọc trước bài IELTS Speaking Part 1: kiểu câu hỏi và cách trả lời. Nên học kèm hai chủ đề gần gũi là music và reading để dùng lại ý.
Chủ đề hobbies trong IELTS Speaking Part 1
Theo mô tả phần thi Speaking trên ielts.org, bài nói kéo dài 11–14 phút, được ghi âm và gồm 3 phần. Part 1 dài 4–5 phút: giám khảo giới thiệu, kiểm tra danh tính rồi hỏi câu chung về các chủ đề quen thuộc, trong đó ielts.org nêu rõ "interests" (sở thích). Vì vậy đây là chủ đề nên chuẩn bị trước.
Câu hỏi về sở thích thường đi theo 5 hướng sau:
Hướng hỏi | Ví dụ câu hỏi | Bạn cần nói được |
|---|---|---|
Sở thích hiện tại | Do you have any hobbies? What do you do in your free time? | Tên sở thích, làm khi nào, vì sao thích |
Chi tiết, cách làm | Do you need any equipment? Alone or with others? | Dụng cụ, chi phí, làm một mình hay cùng ai |
Trước và nay | How did you get into it? Have your hobbies changed? | Kể bắt đầu thế nào, so sánh hồi nhỏ và bây giờ |
Tương lai | Is there a hobby you'd like to try? | Mong muốn, kế hoạch, dùng I'd love to, I'm planning to |
Ý kiến chung | Is it important to have a hobby? What hobbies are popular? | Nêu quan điểm, một lý do, ví dụ quanh bạn |
Part 1 hỏi về chính bạn: sở thích không cần đặc biệt, chỉ cần nói rõ và có chi tiết.
12 câu hỏi IELTS Speaking Part 1 Hobbies và câu trả lời mẫu
Các câu trả lời dưới đây là bài mẫu tham khảo band 7.0+ do English Guide tự soạn, theo lời một nhân viên văn phòng 24 tuổi (nhân vật hư cấu) ở Buôn Ma Thuột, có hai sở thích là trồng cây ở ban công và chơi cầu lông. Đừng học thuộc nguyên câu: hướng dẫn Part 1 của IDP khuyên thí sinh tránh câu trả lời thuộc lòng và tự thêm lý do trước khi giám khảo phải hỏi why. Hãy xem cách triển khai ý rồi thay bằng sở thích thật của bạn.
1. Do you have any hobbies?
Yes, a couple. The main one is gardening, which surprises people because I'm only twenty-four. I grow herbs and a few vegetables in pots on our balcony. Apart from that, I play badminton with some colleagues twice a week after work.
Điểm hay: trả lời Yes ngay, nêu một sở thích chính, một sở thích phụ; which surprises people thêm chi tiết thú vị.
2. What do you usually do in your free time?
On weekdays, not much, to be honest. By the time I get home, I just want to unwind, so I water my plants and maybe watch a cooking video. Weekends are a different story. I often ride out to the countryside with friends or spend a whole morning repotting my plants.
Điểm hay: tách ngày thường và cuối tuần là cách mở rộng dùng được cho mọi câu về thời gian rảnh; a different story nghĩa là khác hẳn.
3. How did you get into gardening?
It started in my final year at university. My grandmother gave me a small pot of basil and told me, half as a joke, to keep it alive. I managed it, and watching it grow gave me such a sense of achievement that I kept adding more pots.
Điểm hay: kể nguồn gốc bằng quá khứ đơn; get into something (bắt đầu mê) và a sense of achievement (cảm giác thành tựu) rất tự nhiên.
4. Do you need any special equipment for your hobby?
Hardly any, which is part of the appeal. A few pots, decent soil and a watering can are really all you need. Badminton is just as simple: a racket and a good pair of shoes. So neither of my hobbies costs me much.
Điểm hay: Hardly any trả lời gọn, part of the appeal (một phần sức hấp dẫn) thêm lý do, neither gói hai ý lại.
5. Do you prefer doing your hobbies alone or with other people?
It depends on the hobby. Gardening is my quiet time, so I'd rather do it on my own with some music in the background. Badminton, on the other hand, is only fun with other people, and half the enjoyment is the chat over iced coffee afterwards.
Điểm hay: It depends on… hợp với câu hỏi lựa chọn; on the other hand làm rõ hai vế đối lập.
6. Do you think people should share their hobbies with others?
Generally, yes. When you share a hobby, you pick up tips, stay motivated and often make new friends. Having said that, I think it's fine to keep one activity just for yourself. Not everything has to be posted online or turned into a group thing.
Điểm hay: câu hỏi ý kiến thì nêu quan điểm ngay (Generally, yes), rồi dùng Having said that để thêm một mặt ngược lại.
7. Have your hobbies changed since you were a child?
Completely. As a kid, I was obsessed with collecting stickers and playing football in the alley behind my house. These days I'm drawn to calmer things, probably because work keeps me busy enough. I'd never have guessed I'd end up loving plants.
Điểm hay: quá khứ cho hồi nhỏ (was obsessed with), hiện tại cho bây giờ (I'm drawn to). I'd never have guessed là cấu trúc nâng cao mà vẫn đời thường.
8. What hobbies are popular in your country?
Among young people, anything involving a phone, like gaming or watching short videos, is hugely popular. But outdoor activities are catching on too. In my city, lots of people go jogging or cycling early in the morning before it gets too hot, and the badminton courts are usually packed in the evenings.
Điểm hay: hỏi về "đất nước" không cần số liệu, chỉ cần nêu xu hướng quanh mình; catch on là bắt đầu phổ biến, packed là kín chỗ.
9. Is it important to have a hobby?
I'd say so. A hobby gives you something to look forward to that has nothing to do with deadlines or grades. For me, half an hour with my plants is the easiest way to clear my head after a stressful day.
Điểm hay: quan điểm, lý do, rồi ví dụ của chính mình; clear my head (đầu óc nhẹ nhõm) thay cho relax quen thuộc.
10. Have you ever taught anyone your hobby?
Yes, my younger cousin. She saw my balcony and wanted a mini garden of her own, so I showed her how to plant chilli seeds. Most of them died in the first week, but the two that survived are now her pride and joy.
Điểm hay: Yes ngắn rồi kể một lần cụ thể bằng quá khứ; pride and joy là niềm tự hào lớn nhất.
11. Is there a hobby you'd like to try in the future?
I'd love to take up pottery. There's something really appealing about making a cup or a bowl with your own hands. I just haven't found a class near where I live yet, so for now it's on my wish list.
Điểm hay: nói mong muốn bằng I'd love to + take up (bắt đầu một sở thích), rồi giải thích vì sao chưa làm.
12. Do you think hobbies can help with your work or studies?
In some ways, yes. Badminton keeps me fit and gives me energy for long days at the office. And gardening has taught me patience, because you can't rush a plant, in the same way you can't rush a big project.
Điểm hay: liên hệ sở thích với công việc cho thấy bạn suy nghĩ có chiều sâu; in the same way nối hai ý gọn gàng.
Vì sao các câu trả lời này ở mức 7.0+?
Bảng mô tả band Speaking của IELTS chấm 4 tiêu chí: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation. Ở band 7, thí sinh nói dài được mà không thấy gắng sức, dùng linh hoạt từ nối, có một số từ ít phổ biến và có ý thức về collocation, đồng thời dùng hiệu quả cả câu đơn lẫn câu phức. Các câu mẫu trên có ý chính ngay câu đầu, từ nối đa dạng (on the other hand, having said that), cụm tự nhiên (get into, catch on) và thì đổi đúng theo câu hỏi. Phát âm thì không thể hiện được trên giấy, nên hãy tự ghi âm khi luyện.
Tên các sở thích bằng tiếng Anh: dùng play, do hay go?
Rất nhiều bạn nói play yoga hay go to swimming. Quy tắc dưới đây đúng với phần lớn trường hợp, học một lần là dùng được cho cả Part 1 lẫn Part 2:
Động từ | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
play | Môn có bóng, có đối thủ; trò chơi; nhạc cụ (play the guitar) | play badminton, play chess, play video games |
go + V-ing | Hoạt động di chuyển, thường đuôi -ing | go swimming, go cycling, go fishing, go camping |
do | Môn không dùng bóng, võ, bài tập; một số việc tay chân | do yoga, do karate, do some gardening |
không cần động từ riêng | Sở thích đã là động từ | I paint, I bake, I knit, I take photos |
Từ vựng hay cho chủ đề hobbies
Từ, cụm từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
take up (a hobby) | bắt đầu một sở thích mới | I took up jogging last year. |
get into something | bắt đầu mê, bị cuốn vào | I got into baking during the holidays. |
be hooked on | nghiện (theo nghĩa vui) | I'm completely hooked on puzzles. |
unwind / switch off | thư giãn, gác lại mọi việc | Gardening helps me unwind. |
clear my head | làm đầu óc nhẹ nhõm | A short run clears my head. |
a sense of achievement | cảm giác thành tựu | Finishing a painting gives me a real sense of achievement. |
time-consuming | tốn thời gian | Model building is quite time-consuming. |
catch on | trở nên phổ biến | Board games are catching on among students. |
on my wish list | nằm trong danh sách muốn làm | Scuba diving is on my wish list. |
Nói "thích" và "không thích" mà không lặp like, love, hate
Hướng dẫn Part 1 của IDP Việt Nam khuyên tránh lặp những từ quá đơn giản như enjoy, hate, love. Bạn có thể xoay vòng các cách sau:
Mức độ | Cách nói |
|---|---|
Rất thích | I'm really into…, I'm a big fan of…, I can't get enough of… |
Thích vừa | I quite like…, I'm fairly keen on…, …is not bad at all |
Không hứng thú | …isn't really my thing, I'm not much of a… person |
Không thích | I can't stand…, I'm not a fan of… |
Cách mở rộng câu trả lời về sở thích
Câu trả lời Part 1 tốt có 3 lớp: trả lời thẳng, lý do hoặc tình huống, rồi một chi tiết thêm. Với hobbies, lớp thứ hai, thứ ba dễ tìm nhất là lợi ích (Swimming helps me sleep better), nguồn gốc (My dad taught me to fish), thời gian và nơi chốn (on Sunday mornings, around the lake) hoặc so sánh trước và nay (I used to…, but these days…).
Ví dụ với câu Do you have any hobbies?:
Mức | Câu trả lời |
|---|---|
Quá ngắn | Yes, reading. |
Đủ ý nhưng chung chung | Yes, I like reading books because it is interesting and useful. |
Tự nhiên, cụ thể | Yes, I'm really into reading, mostly detective novels. I usually read for half an hour before bed, because it helps me switch off from my phone. |
Những lỗi thường gặp khi nói về hobbies
Lỗi | Ví dụ sai | Nên nói |
|---|---|---|
Thiếu V-ing sau "My hobby is" | My hobby is play badminton. | My hobby is playing badminton. |
Thêm "to" sau go | I often go to swimming. | I often go swimming. |
Sai động từ đi kèm | I play yoga every morning. | I do yoga every morning. |
Trạng từ đặt sai | I very like drawing. | I really like drawing. / I like drawing very much. |
Liệt kê quá nhiều | I like reading, singing, swimming, cooking and travelling. | Chọn 1–2 sở thích và nói vì sao |
Trả lời "không có" rồi dừng | No, I don't have any hobbies. | Nói việc bạn thường làm lúc rảnh, dù đơn giản |
Về lỗi cuối: nếu không có sở thích gì đặc biệt, hãy nói việc bạn hay làm lúc rảnh. Một câu như Not really a hobby, but I spend a lot of my free time cooking for my family vẫn đủ để phát triển thành câu trả lời tốt.
Gợi ý Part 2: Describe a hobby you enjoy
Sở thích cũng rất hay xuất hiện ở Part 2. Theo ielts.org, bạn có 1 phút chuẩn bị, được bút và giấy để ghi chú, rồi nói khoảng 2 phút. Một thẻ đề có thể như sau (EG tự soạn):
Describe a hobby that you enjoy. You should say: what the hobby is; when and how you started it; how often you do it; and explain why you enjoy it.
Ghi chú trong 1 phút chỉ cần vài từ khóa:
What: balcony gardening · herbs, chillies, tomatoes
When/how: final year at uni · grandma's basil pot
How often: watering daily · repotting at weekends
Why: clears my head · sense of achievement · cooking with my own herbs
Bài nói mẫu tham khảo (EG tự soạn, khoảng 2 phút):
I'd like to talk about gardening, which has become my favourite way to spend my free time. I don't have a real garden, just a narrow balcony on the third floor, but I've squeezed in quite a few pots, mostly herbs like basil and mint, plus some chillies and cherry tomatoes.
It all started by accident. In my final year at university, my grandmother handed me a tiny pot of basil and joked that I couldn't keep a plant alive. I took that as a challenge, looked up a few basic tips, and a month later the basil was thriving. After that, I was hooked.
These days I water everything every morning before work, which only takes ten minutes, and at weekends I do the bigger jobs like repotting. It gets a bit messy, so my mum isn't always thrilled.
As for why I enjoy it, there are two reasons. First, my job involves staring at a screen all day, so spending time with something green really helps me clear my head. Second, there's a real sense of achievement in it. When I cook with herbs I've grown myself, it feels like a small victory.
Bài mẫu đi đủ 4 ý của thẻ đề, mỗi ý có một chi tiết thật và từ nối rõ (It all started…, These days…, As for why…). Cách chuẩn bị thẻ đề xem thêm ở bài IELTS Speaking Part 2.
Câu hỏi Part 3 về hobbies có thể gặp
Ở Part 3 (4–5 phút theo ielts.org), giám khảo hỏi những câu chung hơn, cần trả lời dài hơn Part 1 và có lý do. Một số câu và gợi ý trả lời do EG tự soạn:
Do men and women tend to have different hobbies?
To some extent, but the gap is much smaller than it used to be. Football was once seen as a male hobby and sewing as a female one, yet nowadays plenty of women play football and plenty of men bake. I'd say personality matters more than gender.
Are active hobbies better than ones you can do sitting down?
Not necessarily. Active hobbies are great for people with desk jobs, but quieter ones like reading or painting can be just as good for mental health because they help people slow down. Ideally, everyone should have one of each.
Can hobbies ever have negative effects?
Yes, when they get out of balance. Some people become so obsessed with gaming or collecting expensive items that they neglect their studies, family or finances. A hobby should be a break from daily life, not something that takes it over.
Why do some people become so passionate about their hobbies?
Mainly because a hobby is something people choose freely, unlike work or school. When you get good at something you chose yourself, it becomes part of who you are, so a person who runs marathons starts to see themselves as "a runner".
Muốn luyện thêm cách trả lời dài và có lập luận, bạn xem bài IELTS Speaking Part 3.
Luyện Speaking cùng English Guide
Muốn nói trôi chảy, bạn cần được hỏi bất ngờ và chữa lỗi thường xuyên. Mọi lớp ở English Guide có 8–15 học viên, lớp IELTS tại trung tâm có chấm Speaking chi tiết, học phí ghi rõ theo giờ:
Còn ngại mở miệng: khóa Speak Now luyện nghe nói căn bản tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật), 32 giờ, 4.900.000đ (khoảng 153.000đ/giờ).
Đã có nền, nhắm 5.0–5.5: khóa IELTS Master 5.0–5.5 tại cơ sở Buôn Ma Thuột, 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ).
Chưa rõ trình độ: làm bài kiểm tra trình độ miễn phí 70 phút, sau đó được tư vấn xếp lớp.
Câu hỏi thường gặp
Tôi không có sở thích gì đặc biệt thì trả lời thế nào?
Đừng nói No rồi dừng. Hãy kể việc bạn thường làm lúc rảnh, dù rất bình thường như đi dạo, nấu ăn hay xem phim, và thêm một lý do. Giám khảo chấm tiếng Anh, không chấm sở thích của bạn có thú vị hay không.
Nấu ăn hay lướt điện thoại có được tính là sở thích không?
Được, miễn là bạn làm vì thích chứ không vì bắt buộc, ví dụ I cook for fun at weekends. Với điện thoại, hãy nói cụ thể bạn xem gì để câu trả lời có nội dung.
Nên nói một hay nhiều sở thích?
Chọn 1–2 sở thích và nói có chi tiết sẽ tốt hơn liệt kê năm, sáu thứ. Bạn có thể giữ cùng một sở thích chính xuyên suốt Part 1 để câu chuyện nhất quán.
Mỗi câu trả lời Part 1 nên dài bao nhiêu?
Khoảng 2–4 câu, chừng 15–25 giây: đủ trả lời và thêm một lý do hoặc ví dụ. Nói dài hơn dễ lạc ý và giám khảo có thể ngắt lời.

























