Kiến thức
IELTS Speaking Part 1 Reading: 10 câu hỏi về đọc sách, câu trả lời mẫu và từ vựng hay
14 phút đọc

IELTS Speaking Part 1 Reading là nhóm câu hỏi ngắn về thói quen đọc của bạn: có thích đọc không, đọc loại gì, đọc ở đâu, sách giấy hay sách điện tử, hồi nhỏ thích cuốn nào. Cách trả lời hiệu quả: trả lời thẳng, thêm một lý do hoặc một ví dụ cụ thể về điều bạn đọc, rồi dừng sau 2–4 câu. Bài này gồm 10 câu hỏi hay gặp kèm câu trả lời mẫu tự soạn, từ vựng có nghĩa tiếng Việt, cách mở rộng ý và những lỗi người Việt hay mắc.

Nếu chưa rõ Part 1 diễn ra thế nào, hãy đọc trước bài IELTS Speaking Part 1: kiểu câu hỏi và cách trả lời. Các chủ đề Part 1 khác đã có bài mẫu: hometown, work or study, music và weather.
Chủ đề reading trong IELTS Speaking Part 1
Theo mô tả phần thi Speaking trên ielts.org, bài nói kéo dài 11–14 phút. Part 1 dài 4–5 phút: giám khảo giới thiệu, kiểm tra danh tính, rồi hỏi các câu chung về chủ đề quen thuộc như nhà ở, gia đình, công việc, việc học hay sở thích. Đọc sách thuộc nhóm sở thích, và câu hỏi kiểu How often do you read books? cũng có trong bộ câu hỏi mẫu Part 1 do IDP Việt Nam giới thiệu.
Câu hỏi về reading thường đi theo 4 hướng:
Hướng hỏi | Ví dụ | Bạn cần nói được |
|---|---|---|
Sở thích | Do you like reading? What kind of books do you read? | Thể loại, một cuốn cụ thể, lý do |
Thói quen | How often do you read? Where do you usually read? | Tần suất, thời điểm, nơi chốn |
Hình thức | Paper books or e-books? Do you go to the library? | So sánh hai lựa chọn, nêu ưu nhược ngắn |
Quá khứ, quan điểm | Your favourite book as a child? Should children read more? | Kể bằng thì quá khứ, nêu ý kiến có lý do |
Lưu ý: reading không chỉ là đọc sách. Đọc tin tức trên điện thoại, truyện tranh, bài viết trên mạng cũng tính. Nếu bạn ít đọc sách, cứ nói về những gì bạn thật sự đọc mỗi ngày.
10 câu hỏi IELTS Speaking Part 1 Reading và câu trả lời mẫu
Các câu trả lời dưới đây là bài mẫu tham khảo band 7.0+ do English Guide tự soạn, theo lời một nhân viên văn phòng ở Buôn Ma Thuột. Đừng học thuộc: hướng dẫn Part 1 của IDP khuyên thí sinh không trả lời bằng đoạn soạn sẵn, dùng thì khớp với câu hỏi và tự thêm thông tin trước khi giám khảo phải hỏi why. Hãy xem cách triển khai ý rồi thay bằng thói quen đọc thật của bạn.
1. Do you like reading?
I do, although I don't read as much as I'd like to. Back in university I read almost every night, but these days work keeps me pretty busy. Still, I always have a book on the go, even if it takes me a few weeks to finish it.
Điểm hay: trả lời ngay, thừa nhận thực tế bằng although, và kết bằng cụm have a book on the go (lúc nào cũng đang đọc dở một cuốn).
2. What kind of books do you like?
Mainly non-fiction, especially books about psychology and why people make the decisions they do. I like closing a chapter and feeling I've learnt something I can actually use. Every now and then, though, I'll pick up a light novel just to give my brain a break.
Điểm hay: nêu một thể loại chính và lý do thật, sau đó thêm ngoại lệ với every now and then, though. Không liệt kê năm, sáu thể loại.
3. How often do you read?
Two or three evenings a week, usually for half an hour before bed. At weekends I can read for longer, especially when it's pouring with rain and I'm stuck indoors. On average I'd say I get through about one book a month.
Điểm hay: câu hỏi tần suất thì trả lời bằng con số cụ thể, rồi so sánh ngày thường và cuối tuần. Cụm get through a book nghĩa là đọc xong.
4. Where do you usually read?
Mostly in bed, which isn't ideal, because I sometimes nod off after a few pages. On Sunday mornings, though, I like taking a book to a quiet coffee shop near my house. A cup of coffee and a good book is pretty much my idea of a perfect morning.
Điểm hay: một câu tự trào (nod off) làm câu trả lời có cá tính; chi tiết quán cà phê gần nhà rất hợp bối cảnh Buôn Ma Thuột.
5. Do you prefer paper books or e-books?
Paper books, definitely. I spend all day staring at a computer screen at work, so turning real pages feels relaxing. E-books are handy when I travel, though, because I can carry dozens of them on my phone without any extra weight.
Điểm hay: câu hỏi lựa chọn: chọn một bên, giải thích bằng hoàn cảnh riêng, rồi công nhận ưu điểm của bên kia với though.
6. What was your favourite book when you were a child?
I was obsessed with a Japanese comic series about a robot cat from the future. I collected almost every volume and read them over and over again until the covers fell apart. Looking back, those comics were probably what got me into reading in the first place.
Điểm hay: toàn bộ dùng thì quá khứ, kèm một chi tiết hình ảnh (bìa sách rách). Câu cuối Looking back… nối kỷ niệm với hiện tại rất tự nhiên.
7. Do you read more now than when you were younger?
Probably less, sadly. At school I had long summer holidays and plenty of free time, so I could finish a novel in a couple of days. Now I have to squeeze reading in between work and other commitments, but I'm trying to make it a daily habit again.
Điểm hay: câu hỏi so sánh trước và nay: quá khứ đơn cho hồi đi học, hiện tại cho bây giờ, và present continuous (I'm trying) cho việc đang cố gắng thay đổi.
8. Do you read for pleasure or for work?
A bit of both. At work I read reports and emails all day, but that's reading for information rather than enjoyment. Reading for pleasure feels completely different, because nobody checks whether I've understood every detail, so I can simply lose myself in the story.
Điểm hay: A bit of both là cách mở rất tự nhiên cho câu hỏi hai lựa chọn; sau đó phân biệt rõ hai kiểu đọc, kết bằng cụm lose myself in.
9. How often do you go to the library?
Hardly ever these days, I'm afraid. When I was at university, I practically lived in the library during exam periods, because it was the only quiet place to study. Now I mostly buy books online or swap them with friends.
Điểm hay: câu trả lời phủ định vẫn có chuyện để kể nhờ so sánh với thời sinh viên. Hardly ever, practically lived in là cách nói tự nhiên hơn never, often.
10. Do you think children should read more?
Absolutely. Reading builds vocabulary and imagination in a way that short videos simply can't. I think the key is letting kids choose books they actually enjoy, even comics, rather than forcing them to read things they find boring.
Điểm hay: câu hỏi ý kiến: nêu quan điểm ngay, một lý do, rồi một đề xuất cụ thể. Không cần dẫn số liệu hay nghiên cứu.
Những câu hỏi reading khác có thể gặp
What was the last book you read?
Do you read the news? On paper or on your phone?
Do you prefer reading a book or watching the film version?
Did your parents read to you when you were a child?
Has technology changed the way people read?
Would you like to write a book one day?
Câu nào hỏi về quá khứ (Did your parents…) thì trả lời bằng quá khứ; câu Would you like to… thì dùng I'd love to hoặc I don't think I'd ever… Với câu về cuốn sách vừa đọc, nói tên sách, tác giả nếu nhớ, thêm một câu nó nói về gì là đủ.
Vì sao các câu trả lời này ở mức 7.0+?
Bảng mô tả band Speaking của IELTS chấm 4 tiêu chí: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation. Ở band 7, thí sinh nói dài được mà không thấy gắng sức, dùng từ nối linh hoạt, có dùng một số từ ít phổ biến và có ý thức về collocation, dùng được cả câu đơn lẫn câu phức. Các câu mẫu trên có ý chính ngay câu đầu, từ nối đa dạng (although, though, still, looking back), cụm tự nhiên (have a book on the go, get through, lose myself in) và thì đổi đúng theo câu hỏi. Phát âm không thể hiện trên giấy, nên hãy tự ghi âm khi luyện.
Từ vựng hay cho chủ đề reading
Từ, cụm từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
a bookworm / an avid reader | mọt sách / người rất mê đọc | My sister is a real bookworm. |
fiction / non-fiction | sách hư cấu (truyện) / sách phi hư cấu | I mostly read non-fiction. |
a novel / a short story | tiểu thuyết / truyện ngắn | I finished a short novel last week. |
comics / a comic book | truyện tranh | I grew up reading comics. |
have a book on the go | đang đọc dở một cuốn | I always have a book on the go. |
get through a book | đọc xong một cuốn | I get through about a book a month. |
a page-turner | sách cuốn, đọc không dứt ra được | That thriller was a real page-turner. |
can't put it down | không thể dừng đọc | I couldn't put it down until 2 a.m. |
get into (a book) | bắt đầu thấy hay, nhập tâm | It took me a while to get into it. |
lose yourself in a story | đắm chìm vào câu chuyện | I can easily lose myself in a good story. |
flick through / skim | lật xem qua / đọc lướt | I skim the news on my phone. |
a paperback / a hardback | sách bìa mềm / bìa cứng | Paperbacks are lighter to carry. |
an e-book / an e-reader | sách điện tử / máy đọc sách | An e-reader is easy on the eyes. |
bedtime reading | đọc trước khi ngủ | Bedtime reading helps me relax. |
a bookshop vs a library | nhà sách (mua) vs thư viện (mượn) | I borrow from the library and buy at a bookshop. |
the plot / the main character | cốt truyện / nhân vật chính | The plot has a great twist. |
Mẹo học: chọn 5–6 cụm hợp với thói quen đọc thật của bạn và tự đặt một câu cho mỗi cụm. Học theo cụm giúp bạn bật ra nhanh hơn khi bị hỏi bất ngờ.
Cách mở rộng câu trả lời về việc đọc
Câu trả lời Part 1 tốt thường có 3 lớp: trả lời thẳng → lý do hoặc ví dụ → một chi tiết thêm. Với chủ đề reading, có 4 cách thêm lớp rất dễ dùng:
Một cuốn cụ thể: nêu tên hoặc mô tả một cuốn sách. I'm reading a book about how habits are formed.
Thời điểm, nơi chốn: đọc khi nào, ở đâu. I usually read on the bus to work.
Trước và nay: used to, when I was at school, these days. I used to read comics, but now I prefer novels.
Tùy trường hợp: It depends on… cho câu Yes/No. It depends on how busy I am that week.
Ví dụ với câu Do you like reading?:
Mức | Câu trả lời |
|---|---|
Quá ngắn | Yes, I do. |
Đủ ý nhưng chung chung | Yes, I like reading because it is useful and it gives me a lot of knowledge. |
Tự nhiên, cụ thể | Yes, quite a lot. I'm into detective stories at the moment, the kind where you can't work out who did it until the last chapter. They're perfect for long bus journeys because they make the time fly. |
Những lỗi thường gặp khi nói về reading
Lỗi | Ví dụ sai | Nên nói |
|---|---|---|
Sai dạng động từ sau like | I like read books. | I like reading (books). |
Thiếu mạo từ hoặc số nhiều | I read book every night. | I read every night / I read a book every night. |
Nhầm library và bookshop | I bought it at the library. | I bought it at a bookshop. (library là nơi mượn sách) |
Nhầm comic và comedy | I liked reading comedy as a kid. | I liked reading comics as a kid. |
Dùng read thay cho study | I read English every day. | I study English every day. |
Lý do chung chung | Reading is good because it gives knowledge. | Nêu một điều cụ thể bạn học được từ một cuốn sách |
Một lưu ý nữa: tên sách tiếng Việt cứ nói rõ, không cần dịch cả tựa. Chỉ cần thêm một cụm như a Vietnamese novel about growing up in the countryside để giám khảo hình dung được.
Gợi ý Part 2: Describe a book you read
Chủ đề đọc sách xuất hiện rất thường xuyên ở Part 2. Bạn có 1 phút chuẩn bị, được giấy bút ghi chú, rồi nói liên tục đến 2 phút. Một thẻ đề thường gặp có dạng như sau:
Describe a book you read that you found useful. You should say: what the book is and who wrote it; when and why you read it; what it is about; and explain why you found it useful.
Ghi chú trong 1 phút chỉ cần vài từ khóa:
What, who: a book about building small habits · an American writer
When, why: last summer · felt lazy, kept putting things off
About: start tiny · make good habits easy · track progress
Why useful: now read 20 minutes a day · exercise regularly
Mỗi ý nói khoảng 25–30 giây là đủ 2 phút. Hai bài mẫu đầy đủ, từ vựng và câu hỏi Part 3 cho đề này có ở bài Describe a book you read. Ở Part 3, giám khảo có thể hỏi rộng hơn, như sách giấy có bị thay thế không, hay vì sao người trẻ ít đọc sách hơn trước.
Luyện Speaking cùng English Guide
Đọc bài mẫu giúp bạn có ý, nhưng muốn nói trôi chảy thì cần được hỏi bất ngờ và được chữa lỗi thường xuyên. Mọi lớp ở English Guide có 8–15 học viên, lớp IELTS có chấm Speaking chi tiết, học phí ghi rõ theo giờ:
Học tại Buôn Ma Thuột, nhắm 5.0–5.5: khóa IELTS Master 5.0–5.5 tại cơ sở 36 Trần Nhật Duật, 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ).
Học từ xa: khóa IELTS Master 5.0–5.5 (Online), học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng, 80 giờ, 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ).
Chưa rõ trình độ: làm bài kiểm tra trình độ miễn phí 70 phút, sau đó được tư vấn xếp lớp.
Câu hỏi thường gặp
Tôi gần như không đọc sách thì trả lời thế nào?
Cứ nói thật, rồi chuyển sang thứ bạn có đọc. Ví dụ: To be honest, I rarely read books these days. Most of my reading is news and articles on my phone, usually during my lunch break. Giám khảo chấm tiếng Anh, không chấm thói quen đọc.
Có nên nhắc tên sách tiếng Việt không?
Có. Nói cuốn bạn đọc thật sẽ tự nhiên hơn bịa một cuốn nổi tiếng nước ngoài. Thêm một cụm mô tả ngắn về nội dung để giám khảo hiểu.
Đọc truyện tranh hay tin tức trên mạng có tính là reading không?
Có. Part 1 hỏi về thói quen của bạn, nên truyện tranh, báo mạng, blog đều dùng được, miễn là bạn kể cụ thể và có lý do.
Mỗi câu trả lời Part 1 nên dài bao nhiêu?
Khoảng 2–4 câu, chừng 15–25 giây. Đủ để trả lời và thêm một lý do hoặc ví dụ; nói quá dài dễ lạc ý và giám khảo có thể phải ngắt lời để chuyển câu.

























