Bỏ qua menu

Đã có lịch khai giảng tháng 10, 11

Các lớp IELTS / TOEIC / PTE / Cambridge / TOEFL / SAT đang nhận đăng ký: miễn phí học thử, ưu đãi đến 14.240.000đ khi đăng ký lộ trình, miễn phí phí trả góp bằng thẻ tín dụng.

Xem ngay
English GuideKiểm tra trình độ

Kiến thức

Describe a journey you remember well: 2 bài mẫu IELTS Speaking Part 2, từ vựng và câu hỏi Part 3

20 phút đọc

Describe a journey you remember well: 2 bài mẫu IELTS Speaking Part 2, từ vựng và câu hỏi Part 3

Describe a journey you remember well là đề IELTS Speaking Part 2 yêu cầu bạn nói khoảng 2 phút về một chuyến đi mà bạn còn nhớ rõ: đi khi nào, đi cùng ai, hành trình mất bao lâu và vì sao bạn nhớ nó đến giờ. Khác với đề tả một nơi chốn, trọng tâm của đề này là chính quãng đường: phương tiện, những gì xảy ra dọc đường và cảm xúc của bạn trong lúc di chuyển.

Describe a journey you remember well: Thời gian – 1 phút chuẩn bị, nói khoảng 2 phút; 4 ý trên thẻ – Khi nào · với ai · đi bằng gì · vì sao nhớ; Trọng tâm – Quãng đường đi, không phải nơi đến; Nên chọn – Chuyến có sự cố hoặc khoảnh khắc đáng nhớ; Thì chính – Quá khứ đơn, tiếp diễn, hoàn thành
Describe a journey you remember well

Bài này gồm thẻ đề, cách phân biệt journey với trip, bảng các đề có thể dùng lại cùng một câu chuyện, cách lên ý trong 1 phút, hai bài nói mẫu do English Guide tự soạn, từ vựng kèm nghĩa, 5 câu hỏi Part 3 có trả lời mẫu và những lỗi hay gặp.

Cue card Describe a journey you remember well

Thẻ đề luyện tập (câu chữ trên thẻ thật có thể khác đôi chút, ví dụ “a journey that you remember well” hay “a long journey you went on”, nhưng các gợi ý thường xoay quanh những ý này):

Describe a journey you remember well.

You should say:

when and where you went

who you were with

how you travelled and how long the journey took

and explain why you remember this journey so well.

Bốn dòng đầu là phần kể: thời gian, người đi cùng, phương tiện, độ dài chuyến đi. Dòng cuối là phần giải thích, cũng là phần giúp bạn thể hiện vốn từ và cách lập luận tốt nhất. Giám khảo không chấm chuyến đi của bạn có “hoành tráng” hay không; họ nghe xem bạn kể có mạch lạc, có chi tiết và dùng tiếng Anh tự nhiên đến đâu.

Part 2 diễn ra thế nào?

Theo trang mô tả phần thi Speaking của IELTS, toàn bộ bài thi nói kéo dài 11–14 phút, gồm 3 phần. Part 2 mất 3–4 phút tính cả thời gian chuẩn bị: bạn nhận thẻ đề, được phát bút chì và giấy, có 1 phút ghi chú, sau đó nói khoảng 2 phút. Giám khảo dừng bạn khi hết giờ và có thể hỏi thêm 1–2 câu ngắn. Tiếp theo là Part 3 (4–5 phút), thảo luận những vấn đề rộng hơn như đi lại hằng ngày và du lịch.

Bài nói được chấm theo 4 tiêu chí có trọng số bằng nhau (theo ielts.org): Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation. Cách ghi chú và giữ mạch cho mọi thẻ đề có ở bài IELTS Speaking Part 2: cách nói đủ 2 phút.

Journey khác trip thế nào, và vì sao điều đó quan trọng?

Nhiều bạn nghe “journey” liền kể về kỳ nghỉ ở biển hay ở Đà Lạt, rồi mất gần 2 phút tả khách sạn, món ăn, điểm tham quan. Như vậy là lệch trọng tâm. Trong tiếng Anh, hai từ này khác nhau khá rõ:

Từ

Nghĩa chính

Ví dụ

journey

Quãng đường di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường khá dài

The journey took eight hours by coach.

trip

Cả chuyến đi: đi, ở lại, rồi về; thường ngắn ngày, có mục đích

We went on a school trip to the lake.

travel

Việc đi lại nói chung (danh từ không đếm được, hoặc động từ)

Air travel has become much cheaper.

Vì vậy, với đề này, hãy để phần lớn thời gian cho những gì xảy ra trên đường: bạn ngồi đâu, nhìn thấy gì qua cửa sổ, gặp ai, có sự cố gì. Nơi đến chỉ cần nhắc một hai câu. Nếu đề hỏi về nơi chốn, hãy xem bài Describe a place you visited; còn cách phân biệt kỹ hơn giữa trip, journey, travel và tour có trong bài từ vựng IELTS chủ đề Travel.

Các đề về chuyến đi dùng lại được một câu chuyện

Một chuyến đi bạn nhớ kỹ có thể dùng cho cả nhóm đề dưới đây, chỉ cần đổi phần nhấn mạnh. Các đề trong bảng do English Guide soạn theo chủ đề để luyện tập:

Cách hỏi khác

Điều cần nhấn mạnh

Dùng lại câu chuyện nào

Describe a long journey you went on.

Đi bao xa, mất bao lâu, bạn làm gì cho đỡ chán

Xe khách về quê ăn Tết (bài mẫu 1)

Describe a time when something went wrong on a trip.

Sự cố là gì, mọi người xử lý ra sao, kết thúc thế nào

Xe khách về quê (nổ lốp giữa đêm)

Describe a time a stranger helped you.

Người lạ là ai, giúp gì, bạn cảm thấy thế nào

Xe khách về quê (cô hàng xóm giường bên cho mượn áo)

Describe a journey by public transport.

Phương tiện, chỗ ngồi, cảnh dọc đường

Tàu hỏa qua Hải Vân (bài mẫu 2)

Describe a trip you took with an older relative.

Người đó là ai, họ kể gì, bạn học được gì từ họ

Tàu hỏa cùng ông nội (hợp cả đề về cảnh đẹp)

Describe a journey you would like to take in the future.

Chuyển sang tương lai: muốn đi đâu, bằng gì, vì sao

Đi lại tuyến tàu ấy cùng em gái

Mẹo: nên chuẩn bị sẵn hai câu chuyện khác kiểu nhau, một chuyến có sự cố hoặc tình huống bất ngờ (dễ kể diễn biến) và một chuyến có cảnh đẹp hoặc người đi cùng đặc biệt (dễ nói cảm xúc).

Nên chọn chuyến đi nào để nói?

  • Chuyến đi bạn nhớ được 2–3 chi tiết cụ thể: một âm thanh, một khung cảnh, một câu nói của ai đó. Chi tiết nhỏ giúp bài nói sống động hơn mọi tính từ “amazing”.

  • Không cần đi xa hay đi nước ngoài: một chuyến xe khách về quê, một lần đạp xe cùng bạn lên đồi, thậm chí chuyến xe buýt đầu tiên tự đi một mình đều được, miễn là có lý do để nhớ.

  • Ưu tiên chuyến có “nút thắt”: trễ chuyến, lạc đường, xe hỏng, gặp người lạ tốt bụng. Một tình huống nhỏ tạo ra mạch kể tự nhiên: trước, trong và sau sự cố.

  • Tránh chuyến quá nhiều chặng: đi năm tỉnh trong một tuần rất dễ biến thành bản liệt kê địa danh. Chọn một chặng, kể cho kỹ.

  • Được phép thêm thắt: đây là bài thi nói, không phải bài kiểm tra trí nhớ. Bạn có thể ghép chi tiết của hai chuyến đi thành một câu chuyện dễ kể hơn.

Cách lên ý trong 1 phút chuẩn bị

  • 10 giây đầu: chốt ngay một chuyến đi. Đừng mất thời gian tìm chuyến “hay nhất”.

  • Chia giấy thành 4 dòng theo gợi ý trên thẻ, mỗi dòng 2–4 từ khóa tiếng Anh.

  • Dòng “how you travelled / how long”: ghi phương tiện, giờ xuất phát, thời gian đi. Thêm một chi tiết về chỗ ngồi hay khung cảnh.

  • Thêm một dòng riêng cho khoảnh khắc đáng nhớ nhất (sự cố, cảnh đẹp, cuộc trò chuyện). Đây là “lõi” của bài nói.

  • Dòng “why you remember it”: ghi 2 lý do, tốt nhất là một lý do về sự việc và một lý do về cảm xúc hoặc con người.

Phân bổ thời gian khi nói:

Phần

Thời lượng gợi ý

Câu mở có thể dùng

Chuyến đi gì, khi nào, với ai

15–20 giây

The journey I'd like to talk about is…

Đi bằng gì, mất bao lâu

15–20 giây

We set off at… / It normally takes about…

Diễn biến và khoảnh khắc đáng nhớ

50–60 giây

Things didn't quite go to plan… / What made it special was…

Vì sao còn nhớ rõ

30–40 giây

I remember it so well for two reasons…

Lưu ý về thì: kể diễn biến dùng quá khứ đơn; tả bối cảnh đang diễn ra dùng quá khứ tiếp diễn (I was dozing off when…); việc xảy ra trước một mốc trong chuyện dùng quá khứ hoàn thành (One of the tyres had burst). Cách dùng quá khứ hoàn thành khi kể chuyện có trong bài thì quá khứ hoàn thành trong IELTS.

Bài mẫu 1: chuyến xe khách về quê ăn Tết

Bài mẫu tham khảo band 7.0+, người kể hư cấu (một sinh viên năm nhất học xa nhà), do English Guide tự soạn. Cách kể: đi theo trình tự “xuất phát → sự cố → người lạ giúp đỡ → về đến nhà → vì sao nhớ”.

Ghi chú trong 1 phút

  • overnight coach · HCMC → Buon Ma Thuot · Tet · 1st year uni

  • alone, but packed · students, workers · gifts

  • left 9 pm · usually 8 hours

  • 2 am bang → burst tyre · dark road, hills · 2 hours wait · cold, no jacket

  • woman next bunk: spare coat + ginger tea · strangers chatting

  • arrived after sunrise, 3 hrs late · mum + sticky rice

  • why: 1st trip home as adult · kindness when things go wrong

Bài nói mẫu

The journey I'd like to talk about is the overnight coach ride I took from Ho Chi Minh City back to Buon Ma Thuot for Tet, during my first year at university.

I travelled on my own, although the coach was packed with students and factory workers heading home for the holiday, with boxes of gifts squeezed under the bunks. We set off at about nine in the evening. The trip normally takes around eight hours, so I was expecting to wake up more or less on my doorstep.

Things didn't quite go to plan, though. At around two in the morning, I was dozing off when I heard a loud bang. One of the tyres had burst, and the driver had to pull over on a dark stretch of road somewhere in the hills. It took him and his assistant nearly two hours to change it, so most of us got off to stretch our legs. It was surprisingly cold, and I hadn't thought to bring a jacket. The woman in the bunk next to mine noticed I was shivering, lent me her spare coat and then passed round a flask of hot ginger tea. Before long, a group of complete strangers were chatting and laughing by the roadside as if they'd known each other for years.

We finally pulled into Buon Ma Thuot just after sunrise, about three hours behind schedule, and my mum was waiting at the coach station with a bag of warm sticky rice.

I remember that journey so well for two reasons. First, it was my first proper trip home as an adult, so it felt like a small milestone. Second, that night showed me how kind people can be when things go wrong. I've taken the same route many times since, but I still look out of the window at that spot every time.

Vì sao bài này đạt band khá

  • Fluency and Coherence: mỗi gợi ý trên thẻ thành một đoạn; có câu chuyển ý rõ ràng (Things didn't quite go to plan, though…, We finally…, I remember that journey so well for two reasons…).

  • Lexical Resource: cụm tự nhiên, đúng ngữ cảnh đi lại: set off, pull over, a dark stretch of road, stretch our legs, behind schedule, on my doorstep.

  • Grammatical Range and Accuracy: quá khứ tiếp diễn bị cắt ngang (I was dozing off when I heard…), quá khứ hoàn thành (One of the tyres had burst, I hadn't thought to bring…), cấu trúc It took… to…, as if they'd known…, hiện tại hoàn thành ở câu chốt.

  • Phần giải thích có hai lớp: một lý do về cột mốc cá nhân, một lý do về con người. Câu cuối nối chuyến đi với hiện tại, tạo cảm giác kết bài trọn vẹn.

Bài mẫu 2: chuyến tàu cùng ông qua Hải Vân

Bài mẫu tham khảo band 7.0+, người kể và nhân vật người ông là hư cấu. Câu chuyện này hợp với các biến thể về đi bằng phương tiện công cộng, cảnh đẹp, hay một chuyến đi cùng người thân lớn tuổi. Tuyến đường sắt Huế – Đà Nẵng có thật; cảnh vật chỉ được tả khái quát qua lời người nói.

Ghi chú trong 1 phút

  • train · Hue → Da Nang · 2 summers ago · with grandpa

  • grandpa ex-railway worker · “most beautiful stretch” · insisted on train

  • ~100 km but slow · whole morning

  • 1st hour: rice fields, villages · Hai Van: tunnels, bends, sea below

  • grandpa's stories: old station, landslide · places came alive

  • why: views + last trip with him · his face at each bend

Bài nói mẫu

I'd like to describe a train journey I took with my grandfather two summers ago, from Hue to Da Nang. My grandfather worked on the railway when he was young, and he'd always told me that this stretch of track was the most beautiful in the country, so he insisted we go by train rather than by car.

It isn't a long distance, only about a hundred kilometres, but the train is in no hurry at all, so the journey took up most of the morning.

For the first hour or so, the scenery was fairly ordinary: rice fields, small villages, the odd buffalo grazing by the line. But once we reached the area around the Hai Van Pass, everything changed. The track clings to the side of the mountain, winding through tunnels and round tight bends, and every time we came out of a tunnel, there was the sea, sparkling far below us. At one point we were so close to the edge that I could hardly bear to look down.

What made it special, though, was my grandfather. He spent the whole journey pointing out things I would never have noticed on my own, like a tiny station where he'd once worked, or the spot where a landslide had blocked the line one rainy season. Hearing these stories while we were actually passing those places made them come alive.

I remember the journey so clearly partly because of the views, but mostly because it was the last long trip we took together before his health started to decline. He doesn't travel much these days, so whenever I see a photo of that coastline, I think of that morning and the way his face lit up as we came round each bend.

Điểm đáng học trong bài mẫu 2

  • Tạo độ tương phản trước – sau (For the first hour… fairly ordinary. But once we reached…) để cảnh đẹp nổi bật mà không cần chồng nhiều tính từ.

  • Dùng động từ tả chuyển động sinh động: clings to, winding through, came round each bend, thay vì chỉ nói “the train went”.

  • Có cấu trúc khó nhưng tự nhiên: so close to the edge that…, would never have noticed, he'd once worked, made them come alive.

  • Phần giải thích chuyển từ cảnh vật sang con người (partly because… but mostly because…), cho thấy lý do sâu hơn thay vì chỉ khen “the view was amazing”.

Từ vựng describe a journey you remember well

Xuất phát, di chuyển và trên đường

Từ / cụm

Nghĩa

Ví dụ ngắn

set off / set out

khởi hành, lên đường

We set off just before dawn.

make good time

đi nhanh hơn dự kiến

The roads were empty, so we made good time.

pull over

tấp xe vào lề

The driver pulled over to check the engine.

a stretch of road / track

một đoạn đường (bộ / ray)

It's a quiet stretch of road.

a rest stop

điểm dừng nghỉ dọc đường

We had noodles at a rest stop.

stretch my legs

xuống đi lại cho đỡ mỏi chân

I got off to stretch my legs.

doze off

thiếp đi, ngủ gà ngủ gật

I dozed off after an hour.

en route (to)

trên đường (đến)

We stopped for coffee en route.

Sự cố và tình huống bất ngờ

Từ / cụm

Nghĩa

break down

(xe) chết máy, hỏng giữa đường

a burst tyre / a flat tyre

lốp nổ / lốp xẹp

behind schedule / ahead of schedule

trễ so với dự kiến / sớm hơn dự kiến

get stuck in traffic

bị kẹt xe

travel sick / car sick

say xe

a bumpy ride

chuyến đi xóc, gập ghềnh

things didn't go to plan

mọi việc không diễn ra như dự tính

Tả cảnh, cảm xúc và người đi cùng

Từ / cụm

Nghĩa

Ví dụ ngắn

wind through / along

uốn lượn qua / dọc theo

The road winds through the hills.

a hairpin bend

khúc cua tay áo

There were dozens of hairpin bends.

cling to (the mountainside)

bám sát (sườn núi)

The track clings to the cliff.

pass the time

giết thời gian

We played cards to pass the time.

strike up a conversation (with)

bắt chuyện (với ai)

I struck up a conversation with the man next to me.

lose track of time

quên cả thời gian

We chatted and lost track of time.

a sense of relief

cảm giác nhẹ nhõm

I felt a huge sense of relief when we arrived.

come alive

trở nên sống động

His stories came alive on that trip.

Cấu trúc ngữ pháp nên có

Cấu trúc

Ví dụ

Dùng để

Quá khứ tiếp diễn + when + quá khứ đơn

I was dozing off when I heard a bang.

kể việc đang diễn ra thì bị cắt ngang

Quá khứ hoàn thành

The coach had already left by the time we got there.

việc xảy ra trước một mốc trong câu chuyện

It took (sb) + thời gian + to V

It took us eight hours to get home.

nói thời gian của chuyến đi

so + tính từ + that

It was so foggy that we could barely see.

tả mức độ và hệ quả

What made it special was…

What made it special was my grandfather.

nhấn mạnh lý do chính

would never have + V3

I would never have noticed it on my own.

nói điều đã không xảy ra nếu thiếu ai/cái gì

Muốn nhớ lâu, hãy học theo cụm và tự đặt câu về chuyến đi của chính bạn. Bảng trên chỉ chọn những cụm hợp với việc kể một hành trình; nhóm từ về phương tiện, chỗ ở và du lịch nói chung có trong bài Travel đã nhắc ở trên.

Câu hỏi IELTS Speaking Part 3 về đi lại và du lịch

Part 3 thường mở rộng từ chuyến đi của bạn sang chuyện đi lại hằng ngày và lợi ích của du lịch. Mỗi câu nên trả lời 3–5 câu: nêu quan điểm, giải thích, cho ví dụ, có thể nhắc mặt còn lại. Các câu dưới đây do English Guide tự soạn theo chủ đề; cách mở rộng câu trả lời xem thêm ở bài IELTS Speaking Part 3.

Why do people need to travel so much in their daily lives?

Mostly because the things we need are rarely in one place. People live in one area, work or study in another, and shop somewhere else. In a city like Buon Ma Thuot, for example, many families live on the outskirts, so parents ride into town for work and drop their kids at school on the way. Daily travel is simply the price of having more choice.

What problems do people face on their daily journeys to work or school?

In big cities, the most obvious problem is traffic congestion, especially at rush hour, which makes journeys long and stressful. Air pollution and the risk of accidents are also serious, particularly for people on motorbikes. In smaller towns, the issue is often the opposite: there's very little public transport, so anyone without their own vehicle struggles to get around.

Do you think people will travel to work or school less in the future?

To some extent, yes. Since online meetings and classes became normal, a lot of office workers only go in a few days a week, and some courses are taught entirely online. However, I don't think daily journeys will disappear. Many jobs, like nursing, farming or building, can only be done in person, and most people still enjoy meeting others face to face.

What can people learn from travelling to other countries?

I think the biggest lesson is that there's more than one normal way to live. When you see how people in another country eat, queue or talk to strangers, you start to question habits you've always taken for granted. Travelling abroad also forces you to cope with unfamiliar situations, which builds confidence and patience.

Can tourism make a positive difference to a country's economy?

Definitely, as long as it's managed well. Tourists spend money on hotels, restaurants, transport and souvenirs, which creates jobs for local people and supports small businesses. In the Central Highlands, for instance, some coffee farms and homestays earn extra income by welcoming visitors. The risk is that if too many tourists arrive too quickly, prices rise and the environment suffers.

Lỗi thường gặp khi nói đề describe a journey you remember well

  • Kể về nơi đến thay vì quãng đường: hai phút toàn khách sạn, bãi biển, món ăn. Hãy giữ phần lớn thời gian cho những gì xảy ra trên đường đi.

  • Liệt kê lịch trình: “first we went…, then we went…, after that we went…” khiến bài nói đều đều. Chọn một khoảnh khắc chính và kể thật kỹ.

  • Dùng sai journey, trip, travel: nói “a travel” là sai, vì travel ở nghĩa danh từ thường không đếm được. Quãng đường đi là journey, cả chuyến đi là trip.

  • Lẫn lộn thì: cả câu chuyện ở quá khứ, nhưng nhiều bạn chuyển sang hiện tại giữa chừng. Chỉ dùng hiện tại cho những điều vẫn đúng đến nay (The track clings to the mountain).

  • Phần “why” quá ngắn: chỉ một câu “because it was very fun”. Hãy đưa 2 lý do, mỗi lý do kèm một chi tiết hoặc một thay đổi trong bạn.

Luyện Speaking cùng English Guide

Part 2 tiến bộ nhanh khi có người nghe, bấm giờ và chỉ ra ngay chỗ bạn hay ngập ngừng hoặc dùng sai thì. Lớp IELTS của English Guide có chấm Speaking chi tiết, sĩ số 8–15 học viên, học theo phương pháp E.L.E.P.H.A.N.T Learning.

  • Còn ngại mở miệng: khóa Speak Now luyện nghe nói căn bản, 16 buổi – 32 giờ, 4.900.000đ (khoảng 153.000đ/giờ).

  • Đã có nền, muốn luyện đủ 4 kỹ năng: IELTS Master 5.0–5.5 tại trung tâm, 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ).

  • Nơi học: cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) hoặc IELTS Online học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng; IELTS Master bản online là 7.140.000đ cho 80 giờ (khoảng 89.000đ/giờ).

Câu hỏi thường gặp

Chưa từng đi xa thì nói gì?

Không cần đi xa. Một chuyến xe buýt đầu tiên tự đi, một lần đạp xe về quê ngoại hay một chuyến đi học bị lạc đường đều dùng được, miễn là bạn có lý do để nhớ và kể được vài chi tiết cụ thể.

Có cần nói chính xác quãng đường, thời gian không?

Không. Giám khảo chấm tiếng Anh, không kiểm tra số liệu. Bạn có thể nói ước lượng: about eight hours, roughly a hundred kilometres, most of the morning.

Kể chuyến đi bằng xe máy hay đi bộ được không?

Được. Chỉ cần nói rõ phương tiện (by motorbike, on foot, by bike) và vẫn trả lời đủ các gợi ý trên thẻ: khi nào, với ai, bao lâu, vì sao nhớ.

Dùng bài mẫu này cho đề “a long journey” được không?

Được. Bài mẫu 1 hợp sẵn với đề này; chỉ cần nói thêm vì sao chuyến đi dài và bạn làm gì cho qua thời gian trên xe.

Chuyên mục:IELTS Speaking Sample
Tư vấn miễn phí

Để EG tư vấn cho bạn nhé!

EG luôn tư vấn chương trình học phù hợp về thời gian và tài chính cho học viên.

Kiểm tra trình độ miễn phí

70 phút, có kết quả để giáo viên xếp lớp.

Nhận tư vấn lộ trình

Để lại thông tin, EG liên hệ tư vấn miễn phí.

Chương trình quan tâm (chọn được nhiều)

EG chỉ dùng thông tin này để liên hệ tư vấn cho bạn.