Kiến thức
Describe a time you helped someone: 2 bài mẫu IELTS Speaking Part 2, cách dùng thì quá khứ và câu hỏi Part 3
19 phút đọc

Describe a time you helped someone là đề IELTS Speaking Part 2 yêu cầu bạn kể trong khoảng 2 phút về một lần giúp đỡ người khác: giúp ai, vì sao họ cần giúp, bạn đã giúp thế nào và bạn cảm thấy ra sao. Đây là đề kể chuyện thuần túy, nên điểm khác biệt nằm ở cách dùng các thì quá khứ: dựng bối cảnh, đẩy câu chuyện tới lúc bạn ra tay, rồi chốt bằng cảm nghĩ ở hiện tại.

Bài này gồm thẻ đề luyện tập, vài câu Part 1 cùng chủ đề, bảng các đề dùng lại được câu chuyện, phần riêng về cách dùng thì quá khứ khi kể, cách lên ý trong 1 phút, hai bài nói mẫu do English Guide tự soạn, từ vựng kèm nghĩa, 5 câu hỏi Part 3 có trả lời mẫu và những lỗi hay gặp.
Cue card Describe a time you helped someone
Thẻ đề luyện tập (câu chữ trên thẻ thật có thể khác đôi chút, nhưng các gợi ý thường xoay quanh những ý này):
Describe a time you helped someone.
You should say:
who you helped
why this person needed help
how you helped them
and explain how you felt about helping this person.
Một số phiên bản thay dòng thứ hai hoặc thứ ba bằng “what the result was”. Vì vậy, khi chuẩn bị, hãy luôn có sẵn một câu nói về kết quả (người kia ra sao sau khi được giúp).
Nhắc nhanh thể lệ: theo trang mô tả phần thi Speaking trên ielts.org, Part 2 kéo dài 3–4 phút, gồm 1 phút chuẩn bị (có giấy bút để ghi chú) và khoảng 2 phút nói; hết giờ giám khảo sẽ dừng bạn và có thể hỏi thêm một hai câu. Bài nói được chấm theo 4 tiêu chí có trọng số như nhau (theo ielts.org), trong đó Grammatical Range and Accuracy là nơi cách dùng thì của bạn được thể hiện rõ nhất. Cách giữ mạch cho mọi thẻ đề có ở bài IELTS Speaking Part 2: cách nói đủ 2 phút.
Câu hỏi Part 1 về việc giúp đỡ người khác
Chủ đề giúp đỡ đôi khi xuất hiện ngay từ Part 1 dưới dạng câu hỏi ngắn. Trả lời 2–3 câu là đủ:
Do you like helping other people?
Yes, I do, as long as it's something I'm actually able to help with. I'm quite good with phones and computers, so relatives often ask me to sort out their devices, and I don't mind at all.
When was the last time you helped someone?
Just last week, actually. A classmate missed a few lessons because she was ill, so I sent her my notes and explained the parts she found confusing.
Have you ever refused to help someone?
Yes, once or twice. A friend asked me to do his homework for him, and I said no. I offered to explain it instead, because copying wouldn't have helped him in the long run.
Các đề dùng lại được câu chuyện giúp đỡ
Một câu chuyện giúp đỡ được kể tốt có thể “gánh” nhiều đề khác nhau, chỉ cần đổi trọng tâm. Các đề trong bảng do English Guide soạn theo chủ đề để luyện tập:
Cách hỏi khác | Điều cần nhấn mạnh | Dùng lại câu chuyện nào |
|---|---|---|
Describe a time you helped a stranger. | Vì sao bạn quyết định giúp người không quen | Du khách lạc ở bến xe (bài mẫu 1) |
Describe a time you spoke English with a foreigner. | Bạn có tự tin không, giao tiếp ra sao | Du khách lạc ở bến xe |
Describe something you did that made someone happy. | Phản ứng của người kia | Một trong hai câu chuyện |
Describe a time you taught an older person something. | Khó khăn khi dạy, cách bạn đổi cách làm | Dạy bà gọi video (bài mẫu 2) |
Describe a time you needed to be patient. | Vì sao cần kiên nhẫn, kết quả | Dạy bà gọi video |
Describe a piece of technology that helps your family. | Công nghệ thay đổi điều gì trong gia đình | Dạy bà gọi video |
Describe an event you helped to organise. | Khâu chuẩn bị, sự cố, kết quả | |
Describe a time someone helped you. | Đổi vai: bạn là người được giúp | Giữ khung ý và cách dùng thì, thay câu chuyện |
Cách dùng thì quá khứ khi kể chuyện
Đề này gần như là một bài kiểm tra kể chuyện, và cách bạn phối hợp các thì quá khứ quyết định câu chuyện nghe “thẳng đuột” hay có lớp lang. Bảng dưới đây lấy ví dụ từ hai bài mẫu bên dưới:
Thì / cấu trúc | Dùng để | Ví dụ trong bài mẫu |
|---|---|---|
Quá khứ đơn | các hành động chính, nối tiếp nhau | I walked over and asked if she needed a hand. |
Quá khứ tiếp diễn | bối cảnh, việc đang diễn ra thì bị cắt ngang | I was waiting to pick up my aunt when I noticed… |
Quá khứ hoàn thành | việc xảy ra trước một mốc quá khứ, giải thích nguyên nhân | Her phone had died during the trip. |
used to / would + V | thói quen cũ, trước khi câu chuyện xảy ra | She would wait for weeks just to hear his voice. |
Câu tường thuật lùi thì | kể lại lời người khác đã nói | She said she was too old to learn. |
Hiện tại đơn, hiện tại hoàn thành | cảm nghĩ và thay đổi kéo dài đến bây giờ | Since then, I've been much less shy about offering help. |
Khung thì gợi ý cho cả bài: bối cảnh (quá khứ tiếp diễn) → sự cố (quá khứ đơn + quá khứ hoàn thành để giải thích) → bạn làm gì (chuỗi quá khứ đơn với First, Then, Finally) → kết quả (quá khứ đơn) → cảm nghĩ (quay về hiện tại: Looking back…, Since then…).
Những từ nối thời gian nên có sẵn trong đầu:
Mở chuyện: one afternoon last summer, a couple of years ago, during the Tết holiday.
Chuyển cảnh: at first, then, after that, at one point, just as, as soon as.
Kết chuyện: by the end of the week, eventually, in the end, that evening.
Hai điểm phát âm hay bị bỏ qua: đuôi -ed đọc /t/ sau âm vô thanh (helped, walked, booked), /d/ sau âm hữu thanh (explained, called) và /ɪd/ chỉ sau t, d (needed, started). Động từ bất quy tắc dùng nhiều trong đề này: lend – lent, find – found, feel – felt, teach – taught, buy – bought, take – took. Ôn lại hệ thống thì ở bài ngữ pháp IELTS quan trọng.
Cách lên ý trong 1 phút chuẩn bị
10 giây đầu: chốt một câu chuyện có “vấn đề” rõ ràng (lạc đường, hỏng đồ, không biết làm gì đó). Chuyện càng có tình huống, càng dễ kể đủ 2 phút.
Ghi 4 dòng theo gợi ý trên thẻ, mỗi dòng 2–4 từ khóa tiếng Anh, viết sẵn động từ ở dạng quá khứ để khỏi lúng túng khi nói.
Dòng “how you helped”: ghi 2–3 việc theo thứ tự (1, 2, 3). Đây là phần dài nhất.
Dòng “how you felt”: ghi một cảm xúc và một điều bạn rút ra, tránh câu chung chung “helping is good”.
Phần | Thời lượng gợi ý | Câu mở có thể dùng |
|---|---|---|
Giúp ai, khi nào, ở đâu | 15–20 giây | I'd like to tell you about a time I helped… |
Vì sao họ cần giúp | 25–30 giây | I was …ing when I noticed… / It turned out that… |
Bạn đã giúp thế nào, kết quả | 40–50 giây | First, I… Then… In the end, … |
Cảm nghĩ | 25–35 giây | Looking back, I felt… / What I learned was… |
Bài mẫu 1: giúp một du khách lạc ở bến xe
Bài mẫu tham khảo band 7.0+, người kể và sự việc hư cấu, do English Guide tự soạn, trả lời đúng thẻ đề ở trên. Cách kể: một người lạ gặp rắc rối, người nói do dự rồi quyết định giúp, các bước giúp rõ ràng, kết bằng cảm xúc và thay đổi của bản thân.
Ghi chú trong 1 phút
coach station · last summer · waiting for aunt
backpacker · lost · paper · taxi drivers didn't understand
had arrived from Đà Lạt · phone had died · address in Vietnamese
lent power bank → called homestay → booked car, explained route
felt: glad + proud of my English · less shy since
Bài nói mẫu
I'd like to tell you about a time I helped a foreign tourist at the coach station in my city last summer. I was waiting to pick up my aunt, who was arriving on an overnight bus, when I noticed a young backpacker standing near the gate, looking completely lost. She was holding a crumpled piece of paper and trying to talk to some motorbike taxi drivers, but they clearly couldn't understand each other.
At first I hesitated, because I'd never really spoken English to a foreigner outside class. But she looked so exhausted that I walked over and asked if she needed a hand. It turned out she had just arrived from Đà Lạt, her phone had died during the trip, and all she had was the name of her homestay, written in Vietnamese.
So I did three simple things. First, I lent her my power bank. Then I called the homestay and checked the address, because it wasn't on a main road. Finally, I booked a car for her on a ride-hailing app and explained the route to the driver, so she wouldn't have to worry about directions or the fare.
The whole thing took about fifteen minutes, but she thanked me again and again. That evening, she messaged me to say she had arrived safely and the owner had cooked her dinner.
Looking back, I felt two things. I was glad I'd made a stranger's first day a little easier, and I was secretly proud, because it was the first time my English had been genuinely useful in real life. Since then, I've been much less shy about offering help.
Các thì quá khứ trong bài mẫu 1
Câu trong bài | Thì | Vì sao dùng |
|---|---|---|
I was waiting to pick up my aunt… when I noticed a young backpacker… | quá khứ tiếp diễn + quá khứ đơn | việc đang diễn ra thì một việc khác chen vào, mở câu chuyện rất tự nhiên |
I'd never really spoken English to a foreigner outside class. | quá khứ hoàn thành | trải nghiệm tính đến thời điểm đó, giải thích vì sao do dự |
It turned out she had just arrived… her phone had died… | quá khứ hoàn thành | nguyên nhân xảy ra trước khi người nói xuất hiện |
First, I lent… Then I called… Finally, I booked… | chuỗi quá khứ đơn | các bước giúp đỡ nối tiếp nhau |
…so she wouldn't have to worry… | would (tương lai trong quá khứ) | mục đích nhìn từ thời điểm đó |
Since then, I've been much less shy… | hiện tại hoàn thành | thay đổi kéo dài tới hiện tại |
Ngoài ngữ pháp, bài còn ăn điểm Lexical Resource nhờ các cụm tự nhiên như looking completely lost, need a hand, it turned out, ride-hailing app, genuinely useful; và Fluency and Coherence nhờ trình tự rõ: bối cảnh → nguyên nhân → ba bước giúp → kết quả → cảm nghĩ.
Bài mẫu 2: dạy bà gọi video cho con ở xa
Bài mẫu tham khảo band 7.0+, nhân vật hư cấu. Đề dùng ở bài này là biến thể Describe a time you helped an older person (gợi ý: người đó là ai, gặp khó khăn gì, bạn giúp thế nào, cảm thấy ra sao). Điểm khác: câu chuyện kéo dài vài ngày và có lúc thất bại, nên cần nhiều từ nối thời gian hơn.
Ghi chú trong 1 phút
grandma · lives alone · Tết holiday · uncle moved to Japan
used to: old button phone · would wait weeks
hard: tiny icons, wrong buttons · had forgotten · nearly gave up
new way: 4 steps on a card · 1 call/afternoon · call mum first
end of week: called uncle · laughing + crying · patience lesson
Bài nói mẫu
I'd like to talk about the time I taught my grandmother how to make video calls, which was during the Tết holiday earlier this year.
My grandmother lives on her own in a small town about an hour from my city. A couple of years ago, my uncle moved to Japan for work, and she missed him terribly. She used to rely on an old button phone, and she would wait for weeks just to hear his voice for a few minutes. So when my parents bought her a smartphone, I volunteered to show her how to use it.
To be honest, it was much harder than I'd expected. The icons were tiny, she kept pressing the wrong buttons, and by the next morning she had forgotten almost everything I'd shown her. At one point she said she was too old to learn, and I nearly gave up too. Then I changed my approach. Instead of explaining everything at once, I wrote just four steps on a card in big letters, and we practised one call every afternoon, starting with calls to my mum in the next room.
By the end of the week, she could call my uncle by herself. I'll never forget the first time she saw his face on the screen: she was laughing and crying at the same time.
It made me incredibly happy, but it also taught me something. Helping someone isn't always about doing things for them; sometimes it means being patient enough to let them do it themselves. These days she calls him every weekend, and she's even started sending me voice messages.
Điểm đáng học trong bài mẫu 2
Dùng used to và would để tả tình trạng cũ (She used to rely on…, she would wait for weeks…), tạo nền cho việc giúp đỡ có ý nghĩa hơn.
So sánh với dự đoán bằng quá khứ hoàn thành: it was much harder than I'd expected; by the next morning she had forgotten…
Câu tường thuật lùi thì (She said she was too old to learn) giúp đưa lời nhân vật vào mà không phải trích nguyên văn.
Kết bài nâng ý: từ chuyện cụ thể rút ra một nhận xét chung (Helping someone isn't always about doing things for them…) rồi quay về hiện tại (These days she calls him every weekend).
Từ vựng describe a time you helped someone
Cụm diễn đạt việc giúp đỡ
Từ / cụm | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
need / give someone a hand | cần / giúp ai một tay | She looked like she needed a hand. |
help someone out | giúp ai thoát khỏi khó khăn | My neighbour helped me out when my bike broke down. |
offer to do something | ngỏ ý làm gì | I offered to carry her bags. |
go out of one's way to | cất công, chịu khó làm gì cho ai | He went out of his way to show me the route. |
walk someone through something | hướng dẫn ai từng bước | I walked her through each step. |
sort something out | giải quyết, thu xếp ổn thỏa | We sorted out the problem quickly. |
look after | chăm sóc, trông nom | I looked after my cousin for a week. |
a good deed | việc tốt | It was only a small good deed. |
Cụm nói về tình huống và cảm xúc
Từ / cụm | Nghĩa |
|---|---|
look completely lost | trông hoàn toàn lạc lõng, không biết đi đâu |
be stranded | bị kẹt lại, mắc kẹt (không có xe, không về được) |
hesitate | do dự, chần chừ |
be grateful / appreciative | biết ơn / trân trọng |
be relieved | nhẹ nhõm |
make someone's day | khiến ai vui cả ngày |
a sense of satisfaction | cảm giác hài lòng, mãn nguyện |
it was worth it | đáng công sức bỏ ra |
pay it forward | giúp lại người khác như mình từng được giúp |
Học các cụm này theo câu chuyện của chính bạn sẽ nhớ lâu hơn học danh sách rời; có thể đối chiếu với cách xây vốn từ trong bài Describe a person you admire, nơi cũng cần tả người và cảm xúc.
Câu hỏi IELTS Speaking Part 3 về việc giúp đỡ người khác
Part 3 chuyển sang câu hỏi chung về lòng tốt, sự giúp đỡ trong xã hội. Trả lời 3–5 câu, có lý do và ví dụ; khi bàn về xã hội nói chung thì dùng hiện tại, chỉ dùng quá khứ khi so sánh với trước đây. Cách mở rộng câu trả lời xem thêm ở bài IELTS Speaking Part 3. Các câu dưới đây do English Guide tự soạn theo chủ đề.
Why do people help others?
There are probably several reasons. For most people, it's simply natural to feel sympathy when they see someone struggling. Helping also makes us feel good about ourselves; there's a real sense of satisfaction in it. And on a practical level, people know that one day they might need help too, so it makes sense to build that kind of goodwill.
Should children be taught to help others? How?
Definitely, and I think example works better than lectures. If children see their parents helping a neighbour or giving up a seat on the bus, they copy that behaviour. Schools can help too, for instance by getting students to take part in community projects, so they experience how good it feels to make a difference.
Are people in cities less willing to help strangers than people in the countryside?
To some extent, yes. In big cities, everyone is in a hurry, and people are more cautious about strangers, partly because of scams. In smaller towns, people tend to know each other, so helping is part of daily life. But I wouldn't say city people are less kind; they just need a bit more trust before they step in.
Do you think people today are more selfish than in the past?
I don't really think so. It's true that people are busier and more focused on their own lives. But in some ways, we help more than before. When there's a flood or a disaster, social media spreads the news within hours, and people all over the country send donations. So kindness hasn't disappeared; it just looks different.
Who should be responsible for helping people in need: the government or charities?
I'd say both, but in different ways. The government should provide the basic safety net, like healthcare and support for the elderly and the poor, because it has the resources and the responsibility. Charities and volunteers are better at reaching specific groups quickly, and they can fill the gaps that official programmes miss.
Lỗi thường gặp khi nói đề describe a time you helped someone
Kể bằng thì hiện tại: “Last year I see a woman and I help her” là lỗi phổ biến nhất. Viết sẵn động từ quá khứ trong phần ghi chú sẽ giảm lỗi này rất nhiều.
Dùng quá khứ tiếp diễn cho mọi việc: “I was helping her and I was calling the homestay…” nghe nặng nề. Quá khứ tiếp diễn chỉ để dựng bối cảnh; các hành động chính dùng quá khứ đơn.
Không lùi thì khi cần: “When I arrived, the bus left” nghĩa là xe chạy đúng lúc bạn tới; muốn nói xe đã đi trước đó phải dùng “the bus had left”.
Bối cảnh quá dài, phần giúp quá ngắn: gợi ý “how you helped” là phần chính; nên chiếm khoảng 40–50 giây.
Kết luận sáo rỗng: “helping others is very good and important” không nói lên điều gì. Thay bằng cảm xúc cụ thể và điều bạn rút ra.
Đọc sai đuôi -ed: đọc thành “help-ed”, “walk-ed”. Chỉ thêm âm /ɪd/ sau t và d.
Thử sửa nhanh ba câu sau (đáp án ở cuối mỗi câu):
When I got to the station, the last bus already left. → the last bus had already left
I was walking home when I was seeing an old man fall. → when I saw an old man fall
She say thank you many times. → She said thank you many times / She thanked me again and again
Luyện Speaking cùng English Guide
Kể chuyện bằng thì quá khứ trôi chảy cần luyện có người nghe và sửa ngay. Lớp IELTS của English Guide có chấm Speaking chi tiết, sĩ số 8–15 học viên, giúp bạn biết mình hay sai thì ở chỗ nào. Muốn luyện thêm, hãy thử đề Describe an event có cùng kiểu kể theo trình tự thời gian.
Còn ngại mở miệng: khóa Speak Now luyện nghe nói căn bản, 16 buổi – 32 giờ, 4.900.000đ (khoảng 153.000đ/giờ).
Đã có nền, muốn luyện đủ 4 kỹ năng: IELTS Master 5.0–5.5 tại trung tâm, 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ).
Nơi học: cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) hoặc IELTS Online học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng; IELTS Master bản online là 7.140.000đ cho 80 giờ (khoảng 89.000đ/giờ).
Câu hỏi thường gặp
Chưa từng giúp ai việc gì “lớn” thì kể gì?
Chuyện nhỏ là đủ: chỉ đường, cho mượn đồ, giảng bài cho bạn, giúp hàng xóm chuyển đồ. Giám khảo chấm cách bạn kể, không chấm mức độ to tát của việc tốt.
Có được kể một câu chuyện không có thật không?
Giám khảo không kiểm tra câu chuyện thật hay giả. Tuy vậy, dựa trên chuyện thật (có thể thêm bớt chi tiết) sẽ giúp bạn kể tự nhiên và ít bí ý hơn.
Kể chuyện nên dùng thì nào là chính?
Quá khứ đơn là chính. Thêm quá khứ tiếp diễn để dựng bối cảnh, quá khứ hoàn thành khi cần nói việc xảy ra trước đó, và quay về hiện tại ở phần cảm nghĩ.
Đề “a time someone helped you” dùng lại bài mẫu được không?
Dùng lại được khung ý và cách phối thì, nhưng nên đổi câu chuyện: kể một lần bạn là người gặp rắc rối (hỏng xe, lạc đường) và được người khác giúp.

























