Kiến thức
Describe an event: 2 bài mẫu IELTS Speaking Part 2 về lễ hội, sự kiện kèm từ vựng và câu hỏi Part 3
19 phút đọc

Describe an event là nhóm đề IELTS Speaking Part 2 yêu cầu bạn nói khoảng 2 phút về một sự kiện mình từng tham dự: lễ hội, đám cưới, buổi hòa nhạc, trận đấu, lễ tốt nghiệp hay một buổi tiệc nhỏ. Cách làm chắc nhất là chọn sự kiện bạn nhớ rõ 2–3 khoảnh khắc cụ thể, kể theo trình tự trước – trong – sau bằng thì quá khứ, rồi dành 30–40 giây cuối để giải thích vì sao sự kiện đó đáng nhớ.

Bài này gồm thẻ đề luyện tập, bảng các biến thể đề dùng lại được một câu chuyện, cách lên ý trong 1 phút, hai bài nói mẫu do English Guide tự soạn (một lễ hội đông người và một sự kiện nhỏ tự tay góp sức), từ vựng và cấu trúc kèm nghĩa, 5 câu hỏi Part 3 có trả lời mẫu và những lỗi hay gặp.
Cue card Describe an event
Thẻ đề luyện tập (câu chữ trên thẻ thật có thể khác đôi chút, nhưng các gợi ý thường xoay quanh những ý này):
Describe an interesting event you attended.
You should say:
what the event was
when and where it took place
who you went with and what happened
and explain why it was memorable for you.
Ba dòng đầu là phần kể, dòng cuối là phần giải thích. “Event” ở đây hiểu rất rộng: không cần là sự kiện lớn hay nổi tiếng. Sinh nhật của bạn thân, ngày hội thể thao ở trường hay đêm Trung thu trong xóm đều dùng được, miễn là bạn có mặt và có chuyện để kể.
Part 2 diễn ra thế nào?
Theo trang mô tả phần thi Speaking trên ielts.org, bài thi nói kéo dài 11–14 phút và gồm 3 phần. Ở Part 2 (3–4 phút tính cả chuẩn bị), bạn nhận thẻ đề, có 1 phút ghi chú bằng giấy bút được phát, rồi nói liên tục khoảng 2 phút. Hết giờ, giám khảo sẽ ngắt lời và có thể hỏi thêm một hai câu ngắn. Sau đó là Part 3 (4–5 phút), bàn rộng hơn về chủ đề vừa nói.
Giám khảo chấm theo 4 tiêu chí có trọng số như nhau (theo ielts.org): Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy, Pronunciation. Cách ghi chú và giữ mạch nói cho mọi thẻ đề có trong bài IELTS Speaking Part 2: cách nói đủ 2 phút.
Các đề describe an event dùng lại được một câu chuyện
Sự kiện xuất hiện dưới rất nhiều cách hỏi. Chuẩn bị kỹ hai câu chuyện khác kiểu nhau, bạn đã xử lý được phần lớn nhóm đề này, chỉ cần đổi trọng tâm. Các đề trong bảng do English Guide soạn theo chủ đề để luyện tập:
Cách hỏi khác | Điều cần nhấn mạnh | Dùng lại câu chuyện nào |
|---|---|---|
Describe a cultural festival you have attended. | Hoạt động truyền thống, không khí, điều bạn hiểu thêm | Lễ hội cà phê (bài mẫu 1) |
Describe a time you were in a crowded place. | Đông đến mức nào, bạn thấy thích hay khó chịu | Lễ hội cà phê |
Describe a time you showed your hometown to visitors. | Bạn dẫn họ đi đâu, phản ứng của họ | Lễ hội cà phê |
Describe an important festival in your country. | Ý nghĩa, phong tục, cách mọi người đón | Trung thu trong xóm (bài mẫu 2) |
Describe an event you helped to organise. | Khâu chuẩn bị, sự cố, cách xử lý | Trung thu trong xóm |
Describe a time something went wrong but ended well. | Sự cố bất ngờ và kết quả | Trung thu (trời đổ mưa) |
Describe a sports event, concert or wedding you attended. | Khoảnh khắc cao trào, người tham gia, cảm xúc | Câu chuyện riêng, dùng lại khung ý và từ vựng ở bài này |
Describe an event you attended recently. | Vì sao bạn đi, mọi người cảm thấy thế nào | Một trong hai câu chuyện |
Mẹo: nên có một sự kiện đông người mà bạn là khách (lễ hội, hòa nhạc, trận đấu) và một sự kiện nhỏ bạn trực tiếp góp tay (tiệc, ngày hội lớp, hoạt động tình nguyện). Câu chuyện thứ hai còn dùng được cho đề Describe a time you helped someone.
Nên chọn sự kiện nào để nói?
Sự kiện bạn có mặt thật: giám khảo không kiểm tra thật hay giả, nhưng chuyện quá xa lạ rất dễ khiến bạn bí ý giữa chừng. Chỉ cần nhớ 2–3 hình ảnh, âm thanh hay một câu ai đó đã nói.
Có diễn biến: sự kiện có lúc bắt đầu, lúc cao trào và lúc kết thúc giúp bạn kể tự nhiên hơn việc liệt kê “có cái này, có cái kia”.
Sự kiện Việt Nam rất hợp: Tết, Trung thu, đám cưới ở quê, lễ hội địa phương. Chỉ cần giải thích bằng một câu, ví dụ the Mid-Autumn Festival, when children carry lanterns and eat mooncakes.
Gói gọn trong một buổi: với lễ hội kéo dài nhiều ngày, chọn kể một buổi bạn đi, đừng cố tóm cả chương trình.
Từ chính xác hơn từ hiếm: một bài nói dùng đúng packed, parade, stall, highlight nghe tự nhiên hơn nhiều so với cố nhồi thành ngữ khó.
Cách lên ý trong 1 phút chuẩn bị
10 giây đầu: chốt ngay một sự kiện, đừng mất thời gian tìm sự kiện “hoành tráng nhất”.
Chia giấy thành 4 dòng theo 4 gợi ý trên thẻ, mỗi dòng 2–4 từ khóa tiếng Anh.
Dòng “what happened”: ghi theo thứ tự thời gian (morning → afternoon → evening) và đánh dấu một khoảnh khắc đáng nhớ nhất.
Dòng “why memorable”: ghi một cảm xúc và một điều bạn nhận ra hoặc thay đổi sau sự kiện.
Phân bổ thời gian khi nói:
Phần | Thời lượng gợi ý | Câu mở có thể dùng |
|---|---|---|
Sự kiện gì, khi nào, ở đâu | 15–20 giây | The event I'd like to describe is… / It took place in… |
Đi với ai, vì sao đi | 15–20 giây | I went with… because… |
Diễn biến chính | 45–55 giây | When we arrived… / The highlight came when… / In the end… |
Vì sao đáng nhớ | 30–40 giây | What made it so memorable was… |
Bài mẫu 1: lễ hội cà phê ở Buôn Ma Thuột
Bài mẫu tham khảo band 7.0+, người kể hư cấu, do English Guide tự soạn. Lễ hội cà phê ở Buôn Ma Thuột là lễ hội có thật; bài chỉ tả không khí chung (diễu hành, cồng chiêng, gian hàng cà phê), không nêu năm tổ chức hay số liệu. Cách kể: một sự kiện đông người, đi theo trình tự sáng – tối, kết bằng cảm xúc tự hào về quê nhà.
Ghi chú trong 1 phút
coffee festival · BMT · few yrs ago · 2 cousins from HN
morning: packed streets · parade · ethnic costumes · gongs
stalls · free coffee samples · cousins couldn't sleep
evening: gong show · feel it in chest · circle dance, bonfire
why: hometown through visitors' eyes · took for granted → proud
Bài nói mẫu
The event I'd like to describe is the coffee festival in Buôn Ma Thuột, my hometown in the Central Highlands. It's held in the city every so often, and I went to it a few years ago with two cousins who were visiting from Hà Nội. I'd been to similar festivals before, but this time I wanted to show them what our region is famous for.
We arrived in the morning, and the streets were already packed. The first thing we saw was a parade: groups of performers in the traditional costumes of different ethnic communities were moving slowly along the main road, and some of them were carrying huge gongs. After that, we wandered around the stalls, where local farms were offering free samples of their coffee. My cousins tried so many cups that they couldn't sleep that night!
The highlight, though, came in the evening. There was a gong performance in an open square, and the sound was so deep and powerful that I could feel it in my chest. At one point, the performers invited the audience to join a circle dance around a bonfire. My cousins were shy at first, but before long all three of us were dancing with complete strangers.
What made the festival so memorable was seeing my hometown through visitors' eyes. Because I grew up here, I'd always taken coffee and gong music for granted. Watching my cousins' excitement made me realise how special our local culture is, and I felt genuinely proud of it. Since then, I've been much more eager to tell people where I'm from.
Vì sao bài này đạt band khá
Fluency and Coherence: kể đúng trình tự thời gian với các mốc rõ (We arrived in the morning…, After that…, The highlight, though, came in the evening…, At one point…).
Lexical Resource: từ tả sự kiện chính xác, đúng ngữ cảnh: packed, parade, stalls, free samples, the highlight, take something for granted.
Grammatical Range and Accuracy: quá khứ đơn cho hành động chính, quá khứ tiếp diễn tả cảnh (were moving, were offering), quá khứ hoàn thành (I'd been to…, I'd always taken…), so… that…, câu nhấn mạnh What made… was…
Phần giải thích có chiều sâu: không dừng ở “it was fun” mà nêu một nhận ra cụ thể (nhìn quê mình qua mắt người khác) và thay đổi kéo dài đến nay.
Bài mẫu 2: đêm Trung thu cho trẻ em trong xóm
Bài mẫu tham khảo band 7.0+, người kể và sự việc hư cấu. Đề dùng ở bài này là biến thể Describe an event you helped to organise (gợi ý: sự kiện gì, ai tổ chức, bạn làm gì, cảm thấy thế nào). Khác bài mẫu 1, người nói không chỉ đi xem mà trực tiếp góp sức, và câu chuyện có một sự cố ở giữa.
Ghi chú trong 1 phút
Mid-Autumn · my street · last year · neighbourhood committee
me + 2 friends: lanterns, games · 3 evenings · terrible at first
night: rain before lion dance · café terrace · moved fast
kids: songs, riddles, prizes, lion dance
feel: exhausted but happy · kids w/o lanterns · volunteer since
Bài nói mẫu
I'd like to talk about a Mid-Autumn celebration for the children on my street, which I helped to organise last year. For anyone who doesn't know, the Mid-Autumn Festival is a traditional Vietnamese holiday when children carry lanterns, watch lion dances and eat mooncakes under the full moon.
The party was organised by our neighbourhood committee, but they needed young volunteers, so two friends and I offered to help. Our job was to make paper lanterns and run a few games. We spent three evenings beforehand cutting coloured paper and gluing bamboo frames, and honestly, our first attempts looked terrible.
On the night itself, everything was going smoothly. We had just hung up the last lantern when it suddenly started pouring with rain, about half an hour before the lion dance. For a moment, we thought the whole thing would be cancelled. Luckily, the owner of a café at the end of the street let us use his covered terrace, so we moved everything there in record time. In the end, the kids didn't seem to mind at all. They sang, guessed riddles to win small prizes and screamed with delight when the lion dancers appeared.
I was exhausted by the end of the evening, but incredibly happy. What touched me most was that a few children don't usually get lanterns of their own, and they kept thanking us for theirs. It reminded me that a small event can mean a lot to people. Since then, I've volunteered for every celebration in our neighbourhood.
Điểm đáng học trong bài mẫu 2
Giải thích một lễ hội Việt Nam trong đúng một câu (For anyone who doesn't know, the Mid-Autumn Festival is…), dùng hiện tại đơn vì đó là sự thật chung, rồi chuyển sang quá khứ khi kể lần mình tham gia.
Câu chuyện có “nút thắt”: was going smoothly → had just hung up… when it started pouring → cách xử lý → kết quả. Trình tự này khiến 2 phút trôi rất tự nhiên.
Quá khứ hoàn thành đi với when (We had just hung up the last lantern when…) cho thấy hai việc xảy ra sát nhau, một điểm ngữ pháp giám khảo dễ nhận ra.
Phần cảm xúc có hai lớp: mệt nhưng vui, và điều nhận ra (a small event can mean a lot to people), chốt bằng hiện tại hoàn thành (Since then, I've volunteered…).
Từ vựng describe an event
Danh từ và cụm danh từ về sự kiện
Từ / cụm | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
a parade | cuộc diễu hành | There was a parade along the main road. |
a stall | gian hàng | We wandered around the food stalls. |
a performance | tiết mục biểu diễn | The gong performance was the best part. |
the highlight | phần hay nhất, điểm nhấn | The highlight was the fireworks. |
the crowd / the audience | đám đông / khán giả | The crowd cheered loudly. |
a venue | địa điểm tổ chức | The venue was an old stadium. |
a ceremony | nghi lễ, buổi lễ | The wedding ceremony was quite short. |
traditional costumes | trang phục truyền thống | Dancers wore traditional costumes. |
Động từ và cụm động từ
Từ / cụm | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
attend / take part in | tham dự / tham gia | I took part in a charity run. |
take place / be held | diễn ra / được tổ chức | It's held in the city centre. |
put on (a show) | dàn dựng, tổ chức (buổi diễn) | The school put on a play. |
join in | nhập cuộc, cùng tham gia | Everyone joined in the dance. |
wander around | đi dạo quanh | We wandered around the stalls. |
soak up the atmosphere | tận hưởng không khí | We just sat and soaked up the atmosphere. |
be cancelled / be postponed | bị hủy / bị hoãn | The match was postponed because of rain. |
Tính từ, trạng từ tả không khí và cảm xúc
Từ / cụm | Nghĩa |
|---|---|
packed / crowded | chật kín người / đông đúc |
lively / festive | sôi động / rộn ràng không khí lễ hội |
spectacular | hoành tráng, ngoạn mục |
deafening | ồn đến chói tai |
moving / touching | cảm động |
exhausted but happy | mệt rã rời nhưng vui |
genuinely / absolutely | thật sự / hoàn toàn (nhấn mạnh cảm xúc) |
Thành ngữ và cụm tự nhiên
Cụm | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
in full swing | đang lúc sôi động nhất | By eight, the party was in full swing. |
have a whale of a time | vui hết cỡ | The kids had a whale of a time. |
the icing on the cake | điều làm mọi thứ trọn vẹn hơn | The fireworks were the icing on the cake. |
take something for granted | coi điều gì là đương nhiên | I'd always taken it for granted. |
once in a blue moon | hiếm khi, năm thì mười họa | I go to concerts once in a blue moon. |
Cấu trúc ngữ pháp nên có
Cấu trúc | Ví dụ | Dùng để |
|---|---|---|
Quá khứ đơn + từ nối thời gian | We arrived early. After that, we… In the end, … | kể các hành động chính theo trình tự |
Quá khứ tiếp diễn | Performers were moving slowly along the road. | tả cảnh, bối cảnh đang diễn ra |
Quá khứ hoàn thành | We had just hung up the lanterns when it rained. | việc xảy ra trước một mốc quá khứ |
so + tính từ + that / such + danh từ + that | It was so loud that I could feel it. | tả mức độ và hệ quả |
What + mệnh đề + was… | What made it memorable was… | nhấn mạnh lý do chính |
Hiện tại hoàn thành | Since then, I've volunteered every year. | nói tác động kéo dài đến nay |
I'd love to / I hope to… | I'd love to go again with my friends. | nói mong muốn trong tương lai |
Muốn dùng được các cụm trên khi nói, hãy học theo cụm và tự đặt câu về sự kiện của chính bạn, như cách gợi ý trong bài Describe a place you visited (đề nơi chốn cũng cần tả không khí và cảm xúc rất giống đề sự kiện).
Câu hỏi IELTS Speaking Part 3 về lễ hội và sự kiện
Part 3 không còn hỏi về sự kiện của bạn mà chuyển sang vai trò của lễ hội, sự kiện trong xã hội. Mỗi câu nên trả lời 3–5 câu: nêu quan điểm, giải thích, cho ví dụ, có thể nhắc mặt còn lại. Các câu dưới đây do English Guide tự soạn theo chủ đề; cách mở rộng câu trả lời xem thêm ở bài IELTS Speaking Part 3.
Why do people enjoy going to big public events?
I think it's mainly about the shared experience. Watching a concert or a parade with thousands of other people creates an energy you simply can't get at home. Big events also give people a break from their routine; for one evening, they can forget about work and just have fun. And for many families, going to a festival together is a tradition in itself.
Are traditional festivals becoming less important to young people?
In some ways, yes. Many young people see festivals like Tết mainly as a holiday rather than a time for rituals, and some customs are fading. But I wouldn't say they don't care. Lots of teenagers still love dressing up in traditional clothes or sharing festival photos online. So the way they celebrate is changing, but the attachment is still there.
What are the advantages and disadvantages of holding a large festival in a city?
The biggest advantage is economic. A well-known festival attracts tourists, which is good news for hotels, restaurants and local producers, and it puts the city on the map. On the downside, it can be quite disruptive for residents: roads are closed, traffic gets worse and the streets are often left full of rubbish. Good planning can reduce these problems, but probably not remove them.
Should governments spend public money on festivals and celebrations?
To a reasonable extent, I think they should. Festivals help preserve local culture, and they can bring in more money than they cost if they attract visitors. That said, the spending has to be transparent, and it shouldn't come at the expense of basic services like schools or hospitals. Ideally, private sponsors should cover part of the cost as well.
Can online events ever replace real ones?
Online events are useful when people can't travel, and they're much cheaper to run, which is why so many conferences and classes moved online. But for celebrations, I don't think they can replace the real thing. Part of the joy of a festival is the noise, the food and the people around you, and a screen just can't give you that.
Lỗi thường gặp khi nói đề describe an event
Liệt kê thay vì kể: “there was music, there was food, there were games…” nghe như đọc chương trình. Hãy chọn 1–2 khoảnh khắc và tả kỹ: bạn thấy gì, nghe gì, làm gì.
Lẫn thì: giới thiệu lễ hội nói chung dùng hiện tại (It's held every…), còn lần bạn đi phải kể bằng quá khứ (We arrived…, It started raining…). Câu “Last year I go to the festival” là lỗi rất dễ bị trừ điểm ngữ pháp.
Phần giải thích quá ngắn: chỉ nói “it was fun and interesting”. Thay bằng một cảm xúc cụ thể và một điều bạn nhận ra hoặc làm khác đi sau sự kiện.
Mất quá nhiều thời gian ở phần mở đầu: kể lể chuyện chuẩn bị đi, đường đi, thời tiết… đến phút thứ hai vẫn chưa tới sự kiện.
Nhồi từ khó, thành ngữ “học tủ”: dùng sai ngữ cảnh còn mất điểm hơn dùng từ đơn giản mà chính xác.
Học thuộc bài mẫu: giọng đọc thuộc lòng rất dễ nhận ra. Hãy lấy khung ý và cụm từ, rồi kể sự kiện của chính bạn.
Luyện Speaking cùng English Guide
Part 2 tiến bộ nhanh khi có người nghe, bấm giờ và chỉ ra ngay chỗ bạn hay ngập ngừng hoặc dùng sai thì. Lớp IELTS của English Guide có chấm Speaking chi tiết, sĩ số 8–15 học viên. Muốn luyện thêm nhóm đề kể chuyện, hãy thử Describe a book you read.
Còn ngại mở miệng: khóa Speak Now luyện nghe nói căn bản, 16 buổi – 32 giờ, 4.900.000đ (khoảng 153.000đ/giờ).
Đã có nền, muốn luyện đủ 4 kỹ năng: IELTS Master 5.0–5.5 tại trung tâm, 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ).
Nơi học: cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) hoặc IELTS Online học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng; IELTS Master bản online là 7.140.000đ cho 80 giờ (khoảng 89.000đ/giờ).
Câu hỏi thường gặp
Chưa từng đi lễ hội lớn thì nói gì?
Không cần sự kiện lớn. Sinh nhật bạn thân, đám cưới người thân, ngày hội thể thao ở trường hay buổi họp lớp đều được, miễn là bạn kể có diễn biến và nói rõ vì sao nhớ.
Kể sự kiện xem qua TV hay mạng có được không?
Nếu thẻ ghi “attended” hay “took part in”, nên chọn sự kiện bạn có mặt. Với đề kiểu “a sports event you watched”, kể một trận đấu xem trực tiếp trên TV vẫn hợp.
Nên dùng thì gì khi kể?
Quá khứ đơn cho các việc đã xảy ra, quá khứ tiếp diễn để tả cảnh, quá khứ hoàn thành khi cần lùi về trước một mốc. Phần giới thiệu chung về lễ hội và phần cảm nghĩ hiện tại thì dùng hiện tại.
Không nhớ chính xác thời gian thì sao?
Giám khảo không kiểm tra ngày tháng. Nói “a few years ago”, “last spring” hay “when I was in grade 10” là đủ, rồi đi thẳng vào câu chuyện.

























