Kiến thức
Introduce yourself IELTS Speaking: phút đầu trong phòng thi, 12 câu trả lời mẫu và cách luyện không học thuộc
17 phút đọc

Introduce yourself IELTS Speaking không phải là một bài thuyết trình về bản thân. Part 1 mở đầu bằng việc giám khảo tự giới thiệu và kiểm tra giấy tờ của bạn, rồi chuyển ngay sang hỏi đáp, nên bạn chỉ cần trả lời ngắn, đúng câu được hỏi, mỗi lượt khoảng 2–3 câu. Đừng chuẩn bị một đoạn giới thiệu dài để đọc thuộc.

Bài này gồm lời thoại minh họa cho phút đầu tiên, 12 câu hỏi về bản thân kèm câu trả lời mẫu do English Guide tự soạn, mẫu câu, từ vựng, cách luyện và lỗi hay gặp. Kỹ thuật trả lời Part 1 nói chung có ở bài IELTS Speaking Part 1: kiểu câu hỏi và cách trả lời; ở đây chỉ đi sâu vào phần nói về chính bạn.
Phần introduce yourself IELTS Speaking diễn ra thế nào?
Theo ielts.org, bài thi Speaking dài 11–14 phút, được ghi âm và gồm 3 phần, trong đó Part 1 dài 4–5 phút. Tài liệu IELTS Speaking Sample Tasks của ielts.org mô tả rất gọn: phần này “begins with the examiner introducing himself or herself and checking the candidate's identification”, sau đó “continues as an interview”. Trong bản ghi mẫu của tài liệu, giám khảo chuyển sang hỏi đáp bằng câu “I'd like to ask you some more questions about yourself”.
Hướng dẫn Part 1 của IDP khuyên trả lời ngắn gọn khi được hỏi về bản thân. Tóm lại, các tài liệu trên không mô tả bước nào ở đầu bài thi mà thí sinh phải tự nói một đoạn dài về mình.
Bước | Chuyện gì xảy ra | Bạn nên làm gì |
|---|---|---|
1. Vào phòng | Giám khảo mời ngồi, tự giới thiệu | Chào lại một câu, ngồi thoải mái |
2. Xác nhận danh tính | Giám khảo hỏi về bạn và xem giấy tờ | Trả lời đúng điều được hỏi, đưa giấy tờ |
3. Hỏi đáp | Các câu về nơi ở, gia đình, công việc, việc học, sở thích | Mỗi lượt 2–3 câu: trả lời thẳng, thêm lý do hoặc chi tiết |
Nhiều bạn sợ “câu đầu tiên quyết định điểm”, nhưng bảng mô tả band Speaking ghi rõ thí sinh được chấm theo “average performance across all parts of the test”, tức mức thể hiện trung bình của cả bài. Lỡ run ở vài câu đầu thì cứ bình tĩnh nói tiếp.
Giấy tờ tùy thân: mang gì?
Theo trang “Thi IELTS cần mang gì” của IDP Việt Nam (kiểm tra ngày 02/11/2026), bạn cần mang bản gốc CCCD hoặc hộ chiếu, đúng loại đã dùng khi đăng ký; VNeID và các ứng dụng định danh điện tử không thay thế được bản gốc. Nhân viên kiểm tra giấy tờ trước khi bạn vào phòng, và giám khảo phần Nói kiểm tra lại một lần nữa. Quy định có thể thay đổi, nên hãy đọc lại hướng dẫn của đơn vị bạn đăng ký trước ngày thi.
Hướng dẫn của IDP gợi ý để sẵn giấy tờ trên bàn trước mặt (nếu là hộ chiếu thì mở sẵn trang có ảnh), khi đưa chỉ cần nói “Yes, here you go”.
Lời thoại minh họa cho phút đầu tiên
IELTS không công bố toàn bộ lời giám khảo cho bước này, nên đoạn dưới đây chỉ là minh họa do English Guide soạn. Câu chữ thật có thể khác và có thể ít câu hơn. Điều đáng để ý là độ dài câu trả lời:
Giám khảo (minh họa) | Bạn có thể trả lời | Ghi chú |
|---|---|---|
Good afternoon. My name is Anna. | Good afternoon. Nice to meet you. | Một câu là đủ, không cần hỏi thăm dài |
Could you tell me your full name? | Yes, it's Nguyen Phuong Thao. | Không kể thêm tuổi hay quê khi chưa được hỏi |
And what can I call you? | Please call me Thao. | Không cần có tên tiếng Anh |
Where are you from? | I'm from Dak Lak, in the Central Highlands of Vietnam. | Nói gọn, phần chi tiết để dành cho câu sau |
Can I see your ID, please? | Yes, here you go. | Đưa đúng giấy tờ đã đăng ký |
Thank you. Now I'd like to ask you some questions about yourself. | (Lắng nghe, chờ câu hỏi) | Từ đây mới cần nói 2–3 câu mỗi lượt |
Vì sao không nên học thuộc đoạn giới thiệu?
Hãy so sánh hai cách nói khi giám khảo chỉ hỏi Where are you from?:
Cách nói | Câu trả lời | Vấn đề hoặc điểm tốt |
|---|---|---|
Đọc đoạn đã thuộc | My name is Thao. I am twenty years old. I come from Dak Lak, a beautiful province famous for coffee. There are four people in my family. My hobbies are reading and listening to music. | Lệch câu hỏi, nhịp đều như đọc bài, không để lại gì để giám khảo hỏi tiếp |
Trả lời theo câu hỏi | I'm from a coffee-growing village about half an hour from Buon Ma Thuot. It's pretty quiet, and I still miss it now that I live in the city. | Đúng câu hỏi, có chi tiết riêng, nghe như đang trò chuyện |
Có ba lý do cụ thể. Thứ nhất, hướng dẫn của IDP lưu ý đừng đọc sẵn một đoạn đã học, vì giám khảo không hỏi những thông tin đó. Thứ hai, đoạn học thuộc rất khó khớp với câu hỏi thật, mà câu hỏi tiếp theo lại đổi hướng ngay. Thứ ba, bảng mô tả band nhắc đến câu học thuộc ở những mức rất thấp: band 3 ghi lỗi ngữ pháp nhiều “except in apparently memorised utterances”, band 2 ghi “isolated words or memorised utterances”. Theo cách hiểu của English Guide, một câu thuộc lòng dù đúng ngữ pháp cũng không chứng minh được bạn tự dùng tiếng Anh tốt đến đâu.
12 câu hỏi về bản thân và câu trả lời mẫu
Các câu dưới đây là bài mẫu tham khảo band 7.0+ do English Guide tự soạn, theo lời Thảo, một nhân vật hư cấu: 20 tuổi, sinh viên năm hai ngành Kế toán ở Buôn Ma Thuột, quê ở vùng trồng cà phê gần đó. Câu 2, 3, 6 và 7 thuộc các chủ đề mà ielts.org nêu tên (nơi ở, gia đình, công việc, việc học, sở thích). Các câu còn lại để bạn luyện nói về tính cách, điểm mạnh, điểm yếu và dự định; có thể bạn không gặp đúng nguyên văn trong phòng thi, nhưng ý sẽ dùng lại được ở cả Part 2. Hãy xem cách triển khai rồi thay bằng chuyện thật của bạn.
1. Tell me a little about yourself.
Sure. I'm Thao, I'm twenty, and I'm in my second year of an accounting degree here in Buon Ma Thuot. I grew up in a small village about half an hour away, so I go home most weekends.
Điểm hay: nếu gặp câu rộng như thế này, chọn 2–3 ý rồi dừng để giám khảo hỏi tiếp, không cố kể hết.
2. Where are you from?
I'm from a coffee-growing village not far from Buon Ma Thuot, in the Central Highlands. It's pretty quiet, and in early spring the whole place smells of coffee blossom, which I really miss now that I live in the city.
Điểm hay: một chi tiết của riêng bạn (mùi hoa cà phê) đáng giá hơn câu chung chung “it's beautiful”. Thêm 10 câu cùng chủ đề có ở bài IELTS Speaking Part 1 Hometown.
3. Do you work or are you a student?
I'm a student. I'm doing a degree in accounting, which isn't as dull as it sounds, because we often work on real business cases.
Điểm hay: trả lời thẳng rồi thêm một chi tiết. IDP gợi ý nếu vừa học vừa làm thì chọn một để chủ động hơn. Hai nhánh đi học, đi làm có đầy đủ ở bài IELTS Speaking Part 1 work or study.
4. Can you describe yourself in three words?
Let me think... curious, reliable and a little stubborn. I ask a lot of questions in class, and once I've started something, I find it really hard to give up, even when I probably should.
Điểm hay: Let me think... giúp có thêm vài giây mà không im lặng. Chỉ giải thích 1–2 từ là đủ, không cần giải thích cả ba.
5. Are you similar to your friends?
In some ways. We all love street food and terrible comedies, but I'm much quieter. My best friend can chat to anyone at a party, whereas I'd rather have a long talk with one or two people.
Điểm hay: In some ways phù hợp với câu hỏi so sánh; whereas nối hai vế đối lập gọn gàng.
6. Do you take after anyone in your family?
Definitely my mum. We both worry too much, and we both talk to ourselves while we're cooking. My younger brother's the complete opposite. He's laid-back and always late, and somehow everything still works out for him.
Điểm hay: take after someone là giống ai trong nhà; câu cũng trả lời được dạng so sánh với anh chị em. Từ vựng thêm có ở chủ đề family.
7. What do you do in your free time?
Mostly I read. I belong to a little book club that meets at a coffee shop once a month. It's a good excuse to see my friends, and it's made me try books I'd never pick up on my own.
Điểm hay: thì hiện tại hoàn thành (it's made me try) nói kết quả đến nay. Xem thêm 12 câu ở bài IELTS Speaking Part 1 Hobbies.
8. What are you good at?
I'd say I'm good at staying calm when things get busy. Last term, our group's presentation file disappeared the night before we had to present. Instead of panicking, I split up the slides and we rebuilt them in three hours.
Điểm hay: nêu điểm mạnh rồi kể một lần cụ thể bằng quá khứ đơn, thay vì chỉ liệt kê tính từ.
9. Is there anything you'd like to improve about yourself?
Yes, I'm not very good at saying no. I tend to agree to everything and then end up staying up late to finish it all. I've started checking my calendar before I reply, which helps a bit.
Điểm hay: nói điểm yếu thì thêm việc bạn đang làm để cải thiện; tend to và end up rất tự nhiên.
10. How do you usually deal with stress?
I go for a walk, usually without my phone. Twenty minutes around the park is often enough to calm me down. If it's something bigger, I call my mum, mostly because she always makes it sound less serious.
Điểm hay: đổi mức độ bằng If it's something bigger; không cần dùng từ khó, cụm calm me down vẫn rất tốt.
11. Why are you learning English?
Mainly because I'd like to do a master's abroad in a few years, and most programmes ask for an IELTS score. But it's also for me. I enjoy being able to watch films and read novels without waiting for a translation.
Điểm hay: Mainly because... But it's also... cho hai lý do có thứ bậc. Nói thật mục tiêu của bạn; đi làm, định cư hay đơn giản là thích đều được.
12. What do you hope to do in the next few years?
I'm hoping to get a job at an audit firm after I graduate, and save up for a while. If all goes well, I'll apply for a master's after that, but I'm trying not to plan too far ahead.
Điểm hay: I'm hoping to và If all goes well cho thấy bạn biết nói về dự định không chắc chắn.
Vì sao các câu trả lời này ở mức 7.0+?
Band 7 trong bảng mô tả ghi “Flexible use of spoken discourse markers, connectives and cohesive features”, “Some ability to use less common and idiomatic items” và “Both simple and complex sentences are used effectively despite some errors”. Các câu mẫu trên có ý chính ngay từ đầu, từ nối đa dạng (whereas, instead of), cụm tự nhiên (take after, end up) và thì khớp với câu hỏi. Tuy vậy, chỉ đọc câu mẫu thì chưa nói lên điểm: phát âm và độ trôi chảy nằm ở cách bạn nói, và điểm tính theo cả bài chứ không theo một câu.
Mẫu câu giới thiệu bản thân theo từng mục đích
Đây là khung để ghép câu, không phải câu để học thuộc. Chọn một hai mẫu ở mỗi dòng rồi điền chuyện của bạn:
Mục đích | Mẫu câu | Lưu ý |
|---|---|---|
Chào hỏi | Good morning. / Good afternoon. Nice to meet you. | Dùng đúng buổi; tránh Hi quá suồng sã nếu giám khảo chào trang trọng |
Tên | My full name is... / You can call me... / Most people call me... | Đọc họ tên theo đúng giấy tờ |
Quê, nơi ở | I'm from... / I grew up in... / I've been living in... since... | Không cần số liệu dân số, diện tích |
Việc học | I'm in my final year at... / I'm doing a degree in... / I'm majoring in... | Học sinh: I'm in Grade 11 at a high school in... |
Công việc | I work as a... / I work for a... company / I run my own small... / I'm between jobs at the moment. | Nhớ a/an trước tên nghề |
Tính cách | People often say I'm... / I tend to... / I can be a bit... | Mỗi tính từ kèm một ví dụ |
Sở thích | I'm really into... / I spend most of my free time... / I've recently taken up... | Chọn 1–2 thứ, nói có chi tiết |
Dự định | I'm hoping to... / I'd love to... / If all goes well, I'll... | Tránh chỉ dùng I will cho việc chưa chắc |
Khi chưa nghe rõ | Sorry, could you repeat that? / What does... mean? | IDP nêu hai câu này; giám khảo có thể chỉ đọc lại câu hỏi |
Từ vựng nói về bản thân
Tính cách
Từ, cụm từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
organised | ngăn nắp, có tổ chức | I'm quite organised, so I rarely miss a deadline. |
easy-going / laid-back | dễ tính, thoải mái | My brother's really laid-back. |
outgoing | hướng ngoại, cởi mở | She's so outgoing that she makes friends anywhere. |
reserved | kín đáo, ít nói | I can be a bit reserved with new people. |
stubborn | bướng bỉnh, cứng đầu | I'm stubborn about finishing what I start. |
open-minded | cởi mở với ý mới | Travelling has made me more open-minded. |
Tình trạng học tập, công việc
Từ, cụm từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
self-employed | tự làm chủ | I'm self-employed, so my hours are flexible. |
between jobs | đang giữa hai công việc | I'm between jobs at the moment. |
a stay-at-home parent | ba mẹ ở nhà chăm con | I'm a stay-at-home parent with two young kids. |
a supportive working environment | môi trường làm việc hỗ trợ nhau | I love the supportive working environment here. |
a decent salary | mức lương khá | The job comes with a decent salary. |
Lợi ích của sở thích, hoạt động
Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
stay in shape | giữ dáng, giữ sức khỏe | Swimming helps me stay in shape. |
meet like-minded people | gặp người hợp gu | My book club lets me meet like-minded people. |
take my mind off something | làm quên đi một việc | Cooking takes my mind off work. |
expand my network | mở rộng mối quan hệ | Volunteering helped me expand my network. |
Cách luyện để nói về mình mà không học thuộc
Một cách đơn giản EG gợi ý là làm “hồ sơ 5 dòng”, luyện chừng 10 phút mỗi ngày:
Viết 5 dòng từ khóa về bạn: nơi ở, việc học hoặc công việc, tính cách, sở thích, dự định. Chỉ viết từ khóa tiếng Anh, không viết thành câu.
Gắn một chi tiết thật vào mỗi dòng: một thói quen, một lần đáng nhớ, một người liên quan. Ví dụ: organised, spreadsheet for weekends.
Hỏi ngẫu nhiên: nhờ bạn bè hoặc tự bốc các câu ở phần trên, trả lời trong khoảng 20 giây. Đổi thứ tự câu mỗi ngày để không bị theo bài.
Ghi âm rồi nghe lại: có trả lời thẳng không, thì có đúng không, có lặp câu không; khi đã quen thì bỏ giấy ra và nói lại.
Trong phòng thi, nhớ thêm mấy thói quen nhỏ sau:
Nghe hết câu hỏi rồi mới trả lời; chú ý từ để hỏi và thì của động từ.
Được phép nghĩ vài giây: Hmm, let me think... hoặc That's an interesting question tốt hơn im lặng.
Nói câu đầy đủ có chủ ngữ và động từ. Câu Yes hay No nên có thêm lý do; cách mở rộng có ở bài cách mở rộng câu trả lời IELTS Speaking.
Nhìn vào giám khảo như khi trò chuyện với một người lớn lịch sự; tự tin là chuyện của giọng nói, không phải của từ khó.
Những lỗi hay gặp khi nói về bản thân
Lỗi | Ví dụ sai | Nên nói |
|---|---|---|
Thiếu a/an trước nghề | I am student. | I'm a student. |
Dịch từng chữ số người trong nhà | My family has four people. | There are four of us in my family. |
Sai thì với since/for | I live in Buon Ma Thuot since 2022. | I've lived in Buon Ma Thuot since 2022. |
Thiếu from | I graduated university last year. | I graduated from university last year. |
Liệt kê tính từ không ví dụ | I am kind, friendly and hard-working. | I'm fairly hard-working. I usually finish my assignments days before the deadline. |
Luyện Speaking cùng English Guide
Mọi lớp ở English Guide có 8–15 học viên, lớp IELTS tại trung tâm có chấm Speaking chi tiết, học phí ghi rõ theo giờ:
Còn ngại mở miệng: khóa Speak Now luyện nghe nói căn bản tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật), 16 buổi – 32 giờ, 4.900.000đ (khoảng 153.000đ/giờ).
Đã có nền, nhắm 5.0–5.5: IELTS Master 5.0–5.5 tại cơ sở Buôn Ma Thuột, 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ).
Ở xa Buôn Ma Thuột: IELTS Online học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng, không phải video quay sẵn; IELTS Master bản online 80 giờ, 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ), có chấm Speaking chi tiết.
Chưa rõ trình độ: làm bài kiểm tra trình độ miễn phí 70 phút, sau đó được tư vấn xếp lớp.
Câu hỏi thường gặp
Thi IELTS Speaking có phải tự giới thiệu bản thân không?
Có một bước xác nhận danh tính ngắn ở đầu Part 1, nhưng không phải bài nói dài. Bạn chỉ trả lời đúng điều giám khảo hỏi, rồi chuyển sang các câu hỏi về chủ đề quen thuộc.
Phần chào hỏi có được tính điểm không?
Ielts.org không nói riêng về phần này. Bảng mô tả band chỉ ghi thí sinh được chấm theo mức thể hiện trung bình của cả bài, nên hãy nói lịch sự, rõ ràng như mọi phần khác và đừng quá căng thẳng về vài câu đầu.
Có nên dùng tên tiếng Anh không?
Không bắt buộc. Tên đầy đủ nên nói đúng như trên giấy tờ. Nếu được hỏi gọi bạn là gì, bạn có thể đưa tên tiếng Việt ngắn hoặc tên tiếng Anh quen dùng, cái nào tự nhiên hơn thì chọn.

























