Kiến thức
Mạo từ trong IELTS: cách dùng a, an, the, khi nào không dùng mạo từ và lỗi người Việt hay mắc
16 phút đọc

Mạo từ trong IELTS gồm ba lựa chọn: a/an cho danh từ đếm được số ít mà người đọc chưa biết cụ thể là cái nào, the khi người đọc đã biết bạn đang nói cái nào, và không mạo từ khi nói khái quát bằng danh từ số nhiều hoặc không đếm được. Để chọn đúng, bạn chỉ cần trả lời hai câu hỏi: danh từ này có đếm được số ít không, và người đọc đã xác định được nó chưa. Tiếng Việt không có mạo từ, nên đây là lỗi nhỏ nhưng lặp lại nhiều nhất trong bài Writing và Speaking của người Việt.

Bài viết trình bày cách chọn a, an, the hay không mạo từ, quy tắc a/an theo âm, mạo từ với danh từ đếm được và không đếm được, cách dùng trong Writing Task 1, Task 2 và Speaking, kèm bảng tóm tắt, lỗi hay gặp và bài tập có đáp án.
Vì sao mạo từ ảnh hưởng đến điểm IELTS
Câu nào cũng có danh từ, nên gần như câu nào bạn cũng phải quyết định có dùng mạo từ hay không. Theo trang giải thích điểm của IELTS, Writing và Speaking đều chấm tiêu chí Grammatical Range and Accuracy, với trọng số ngang ba tiêu chí còn lại. Một lỗi mạo từ hiếm khi làm câu khó hiểu, nhưng khi lỗi xuất hiện ở hầu hết các câu, bài viết sẽ bị đánh giá là thiếu chính xác. Mạo từ cũng nằm trong danh sách 12 điểm ngữ pháp IELTS quan trọng nên ôn sớm.
Tin tốt là phần lớn lỗi mạo từ rơi vào vài tình huống lặp lại: quên a trước nghề nghiệp, thêm the khi nói khái quát, viết an university, hay quên the trước so sánh nhất. Sửa được những chỗ này, bài của bạn sẽ sạch hơn thấy rõ.
Cách chọn mạo từ: hai câu hỏi trước mỗi danh từ
Danh từ này có đếm được số ít không? Nếu có, nó không được đứng trơ một mình mà phải có một từ đứng trước: a/an, the, my, this, one… Nếu là danh từ số nhiều hoặc không đếm được, có thể không cần mạo từ.
Người đọc đã biết cụ thể là cái nào chưa? Nếu đã nhắc trước đó, là thứ duy nhất, hoặc được xác định bằng cụm phía sau (the price of rice), dùng the. Nếu chưa xác định, dùng a/an với danh từ số ít, không mạo từ với danh từ số nhiều hoặc không đếm được.
Loại danh từ | Chưa xác định, nói chung | Đã xác định |
|---|---|---|
Đếm được số ít | a/an: a student, an essay | the: the student I talked to |
Đếm được số nhiều | Không mạo từ: Students need enough sleep. | the: the students in my class |
Không đếm được | Không mạo từ: Pollution harms health. | the: the information on this website |
Ví dụ về việc chuyển từ a sang the: I wrote an essay last night. The essay was about public transport. Lần đầu nhắc, người đọc chưa biết bài nào nên dùng an; lần sau đã biết rồi nên dùng the.
Danh từ đếm được và không đếm được
Rất nhiều lỗi mạo từ thật ra là lỗi đếm nhầm. Danh từ không đếm được không đi với a/an và không thêm -s. Các danh từ dưới đây hay xuất hiện trong IELTS và hay bị đếm nhầm:
Nhóm | Danh từ không đếm được | Khi cần đếm, nói thế nào |
|---|---|---|
Thông tin, kiến thức | information, advice, knowledge, research, evidence, news | a piece of advice, a study, a piece of evidence |
Đồ vật | equipment, furniture, luggage, homework | a piece of equipment, an item of furniture |
Xã hội, môi trường | traffic, pollution, unemployment, transport, accommodation | a traffic jam, a means of transport |
Một số danh từ đổi nghĩa tùy cách dùng: experience (kinh nghiệm, không đếm được: work experience) khác an experience (một trải nghiệm: a memorable experience); time (thời gian) khác a time (một lần, một giai đoạn); work (công việc nói chung, không đếm được) khác a job (một việc làm, đếm được). Vì vậy nói I'm looking for a job, không nói a work.
A hay an: chọn theo âm, không theo chữ cái
Dùng an trước từ bắt đầu bằng nguyên âm khi đọc, dùng a trước từ bắt đầu bằng phụ âm khi đọc. Chữ cái đầu chỉ là gợi ý; cách phát âm mới quyết định, như British Council giải thích về a và an.
Từ | Âm đầu khi đọc | Mạo từ đúng |
|---|---|---|
university, European, useful | /j/ (phụ âm) | a university, a European country, a useful skill |
one, one-off | /w/ (phụ âm) | a one-off event |
hour, honest | h câm, bắt đầu bằng nguyên âm | an hour, an honest answer |
IELTS, MBA | /aɪ/, /e/ (nguyên âm) | an IELTS certificate, an MBA |
UK, US | /j/ (phụ âm) | a UK university, a US company |
8, 11, 18, 80 (eight, eleven…) | nguyên âm | an 8% rise, an 11% fall, an 18-year-old |
1, 10, 15 (one, ten, fifteen) | phụ âm | a 10% increase, a 15% drop |
Hai dòng cuối đặc biệt quan trọng với Writing Task 1: an 18% increase mới đúng, vì eighteen bắt đầu bằng âm /eɪ/.
Khi nào dùng a/an
Nhắc đến lần đầu: There is a new library near my house.
Nói nghề nghiệp, vai trò: My mother is a nurse. I'm a second-year student. Người Việt rất hay bỏ a ở đây.
Xếp một thứ vào một nhóm: Buon Ma Thuot is a city in the Central Highlands.
Mang nghĩa “mỗi”, chỉ tần suất hoặc tỉ lệ: twice a week, three hours a day, 60 kilometres an hour.
Trong các cụm số lượng cố định: a lot of, a few, a little, a great deal of.
Trước danh từ chỉ xu hướng trong Task 1: a sharp rise, a slight decline, a peak of 70%.
Khi nào dùng the
Đã nhắc trước đó, hoặc cả hai bên đều biết là cái nào: Could you close the window?
Thứ duy nhất trong ngữ cảnh: the internet, the environment, the government, the sun, the world.
So sánh nhất và số thứ tự: the highest figure, the most popular option, the first year, the last decade.
Danh từ được xác định bằng cụm of hoặc mệnh đề phía sau: the number of tourists, the cost of living, the school I attended.
The + tính từ để chỉ một nhóm người, động từ chia số nhiều: the elderly, the young, the unemployed, the rich.
Nhạc cụ và một số cụm cố định: play the guitar, the same, the past, the future, the media, the public.
Danh sách đầy đủ hơn có ở trang về mạo từ the của British Council, nhưng với IELTS, nắm sáu trường hợp trên là đủ cho hầu hết câu bạn viết.
Khi nào không dùng mạo từ
Nói khái quát bằng danh từ số nhiều hoặc không đếm được: Teenagers spend a lot of time online. Education should be free.
Phần lớn tên riêng: tên người, thành phố, tỉnh, đa số quốc gia, châu lục: Vietnam, Dak Lak, Buon Ma Thuot, Asia.
Ngôn ngữ, môn học, môn thể thao, bữa ăn: learn English, study maths, play football, have lunch.
Năm, tháng, thứ trong tuần: in 2020, in May, on Monday.
Một số nơi khi nói về chức năng chính của nó: go to school (đi học), go to university, go to bed, at home, at work. So sánh: My father went to the school to meet my teacher (đến trường để gặp giáo viên, không phải để đi học).
The với tên riêng: các trường hợp cần nhớ
Đa số tên quốc gia không có the. Tên có chữ chỉ hình thức nhà nước (Kingdom, States, Republic), tên ở dạng số nhiều, và tên sông, biển, đại dương, dãy núi, vùng địa lý thì có the:
Có the | Không có the |
|---|---|
the UK, the USA, the United Arab Emirates | Vietnam, Japan, Australia, France |
the Philippines, the Netherlands | Thailand, Germany, Canada |
the Mekong River, the Pacific Ocean, the Alps | Mount Fuji, Lake Victoria |
the Central Highlands, the Mekong Delta | Dak Lak, Ho Chi Minh City |
Bạn không cần thuộc hết. Trong Task 1, thường chỉ gặp tên quốc gia, nên nhớ nhóm the UK, the USA, the Netherlands, the Philippines là đủ dùng.
Mạo từ trong IELTS Writing Task 1: số liệu, so sánh nhất, tên riêng
Task 1 có vài mẫu mạo từ lặp lại liên tục. Thuộc các mẫu này là bài viết đã đúng phần lớn:
Mẫu | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
the number / proportion / percentage of | Luôn có the; động từ chia theo number, proportion (số ít) | The number of visitors was highest in July. |
a number of | Nghĩa là “nhiều”; động từ chia số nhiều | A number of countries have banned plastic bags. |
the figure for | Chỉ số liệu của một nhóm cụ thể | The figure for Japan stood at 40%. |
a/an + tính từ + rise/fall | Danh từ xu hướng là danh từ đếm được | a dramatic rise, an 11% drop |
reach a peak, hit a low | Cụm cố định với a | reached a peak of 5 million in 2015 |
the + so sánh nhất | Bắt buộc có the | the largest share, the lowest point |
the period, the 1990s | Giai đoạn đã xác định, thập niên | over the period shown, in the 1990s |
Năm cụ thể | Không mạo từ | in 2010, không viết in the 2010 |
Đoạn ví dụ dưới đây dùng số liệu giả định về khách quốc tế đến ba thành phố; các mạo từ được in đậm:
Overall, the number of international visitors rose in all three cities, and City A recorded the highest figures throughout the period. In 2010, City A welcomed around 10 million visitors, roughly twice the figure for City B. City B then saw a steady increase, reaching a peak of 8 million in 2018, while City C experienced an 11% fall in 2015 before recovering.
Để ý những chỗ không có mạo từ: tên riêng (City A, City B) và năm (2010, 2018, 2015). Muốn viết đúng các câu có the + so sánh nhất, xem thêm bài cấu trúc so sánh trong IELTS Writing.
Mạo từ trong Writing Task 2: nói khái quát
Đề Task 2 bàn chuyện chung của xã hội, nên phần lớn danh từ mang nghĩa khái quát. Lỗi phổ biến nhất của người Việt ở đây là thêm the theo phản xạ (the technology, the education) vì nghĩ the tương đương “cái”, “những”. Có bốn cách nói khái quát:
Cách nói | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
Danh từ số nhiều, không mạo từ | Smartphones have changed how teenagers communicate. | An toàn và tự nhiên nhất |
Danh từ không đếm được, không mạo từ | Technology can make education more accessible. | Không viết the technology, the education |
a/an + danh từ số ít | A good teacher listens before correcting. | Nghĩa là “bất kỳ một… nào” |
the + danh từ số ít | The smartphone has transformed daily life. | Trang trọng, chỉ cả một phát minh hay một loài |
Vài danh từ hay gặp có cách dùng gần như cố định: society và nature không có the khi nói chung (Society benefits when…); the government, the environment, the internet, the media thường có the; people và children đứng một mình khi nói khái quát. Lưu ý thêm: danh từ khái quát sẽ thành xác định khi có cụm giới hạn phía sau: Education is important nhưng the education of children in remote areas.
Ví dụ một câu chủ đề và câu giải thích:
Governments should invest more in public transport. When buses and trains are cheap and reliable, people are less likely to drive, and the air in city centres becomes cleaner.
Governments, buses, trains, people là danh từ số nhiều nói chung; public transport không đếm được; chỉ the air in city centres có the vì đã được xác định bằng cụm phía sau. Mạo từ cũng đi theo khi bạn dùng câu bị động: lần đầu A new law has been introduced, lần sau The law…; xem thêm câu bị động trong IELTS.
Mạo từ trong IELTS Speaking
Khi nói, lỗi mạo từ ít bị chú ý hơn khi viết, nhưng có vài câu Part 1 bạn gần như chắc chắn sẽ dùng, nên tập cho đúng ngay:
I'm a student at a university in Ho Chi Minh City. / I work as an accountant.
I come from Buon Ma Thuot, a city in the Central Highlands famous for its coffee.
I usually go to bed at eleven và I have breakfast at home (không có the).
I can play the piano a little.
Những câu này hay đi cùng thì hiện tại hoàn thành, như I've been a student here for two years; xem bài thì hiện tại hoàn thành trong IELTS.
Bảng tóm tắt mạo từ trong IELTS
Mạo từ | Dùng khi | Ví dụ IELTS |
|---|---|---|
a | Danh từ đếm được số ít, chưa xác định; âm đầu là phụ âm | a university, a 10% rise |
an | Như a, nhưng âm đầu là nguyên âm | an hour, an IELTS course, an 11% drop |
the | Đã xác định, duy nhất, so sánh nhất, số thứ tự, có cụm of phía sau | the highest figure, the number of… |
Không mạo từ | Khái quát với danh từ số nhiều, không đếm được; tên riêng; năm; bữa ăn, môn học | Technology…, in 2010, Vietnam |
Lỗi mạo từ người Việt hay mắc
Câu sai | Câu đúng | Vì sao |
|---|---|---|
I am student. | I am a student. | Danh từ đếm được số ít cần mạo từ |
Pollution is serious problem. | Pollution is a serious problem. | problem đếm được số ít |
The technology has changed our lives. | Technology has changed our lives. | Nói khái quát, không cần the |
an university, a hour | a university, an hour | Chọn theo âm, không theo chữ cái |
a 18% increase | an 18% increase | eighteen bắt đầu bằng nguyên âm |
many informations, an advice | a lot of information, a piece of advice | Danh từ không đếm được |
The number of students were… | The number of students was… | Chủ ngữ là the number (số ít) |
City B had highest figure. | City B had the highest figure. | So sánh nhất phải có the |
in the 2015 | in 2015 | Năm không có mạo từ |
the Vietnam, the Japan | Vietnam, Japan | Tên quốc gia thông thường không có the |
Bài tập mạo từ có đáp án
Bài 1: Điền a, an, the hoặc Ø (không mạo từ)
My sister is ___ engineer at ___ factory near our town.
___ number of people using public transport rose in ___ 2019.
Over ___ period shown, ___ UK had ___ highest recycling rate.
I spend about ___ hour ___ day practising speaking.
___ unemployment is ___ major issue in many countries.
She moved to ___ Buon Ma Thuot and found ___ job at ___ local hotel.
Sales experienced ___ 8% fall in March.
___ elderly often need more support from ___ government.
Can you give me ___ advice on choosing ___ IELTS course?
___ smartphones have made it easier to learn ___ English.
Bài 2: Tìm và sửa 5 lỗi mạo từ trong đoạn Task 1
The line graph shows a number of students who enrolled in three online courses between 2015 and 2020. Overall, enrolment in all three courses increased, and Course A was the most popular. In the 2015, about 2,000 students joined Course A, and figure rose to 5,000 by 2020. Course C saw a 11% decrease in 2017, which was lowest point for that course.
Đáp án
Bài 1:
an, a (engineer bắt đầu bằng nguyên âm; factory nhắc lần đầu).
The, Ø (the number of; năm không có mạo từ).
the, the, the (giai đoạn đã xác định; the UK; so sánh nhất).
an, a (hour có h câm; a day mang nghĩa “mỗi ngày”).
Ø, a (unemployment không đếm được, nói chung; issue đếm được số ít).
Ø, a, a (tên thành phố; job và hotel nhắc lần đầu).
an (eight bắt đầu bằng nguyên âm).
The, the (the + tính từ chỉ nhóm người; the government).
Ø, an (advice không đếm được; IELTS đọc bắt đầu bằng nguyên âm).
Ø, Ø (danh từ số nhiều nói chung; tên ngôn ngữ).
Bài 2:
a number of students → the number of students (số lượng, không phải “nhiều”).
In the 2015 → In 2015.
and figure rose → and the figure rose (figure đếm được số ít, đã xác định).
a 11% decrease → an 11% decrease.
was lowest point → was the lowest point (so sánh nhất).
Học ngữ pháp IELTS cùng English Guide
Mạo từ khó ở chỗ bạn biết quy tắc nhưng vẫn quên khi viết nhanh. Cách sửa hiệu quả là được giáo viên đánh dấu lỗi lặp lại trên chính bài của mình, rồi tự soát lại theo hai câu hỏi ở đầu bài. Ở English Guide, mỗi lớp có 8–15 học viên, học tại cơ sở Buôn Ma Thuột hoặc học online trực tiếp cùng giáo viên. Khóa English Guide dành cho người cần củng cố ngữ pháp và phát âm căn bản: 48 giờ, 4.900.000đ tại trung tâm (khoảng 102.000đ/giờ) hoặc 3.540.000đ khi học online (khoảng 74.000đ/giờ), trước khi đi tiếp lộ trình IELTS.
Câu hỏi thường gặp
Sai mạo từ có làm mất nhiều điểm không?
Vài lỗi lẻ tẻ thường không ảnh hưởng lớn vì không làm câu khó hiểu. Nhưng tiêu chí ngữ pháp xét cả mức độ chính xác của toàn bài; nếu câu nào cũng thiếu hoặc thừa mạo từ, bạn sẽ khó đạt mức cao ở tiêu chí này. Hãy ưu tiên sửa các lỗi lặp đi lặp lại.
A number of và the number of khác nhau thế nào?
The number of nghĩa là “số lượng”, đi với động từ số ít: The number of cars has doubled. A number of nghĩa là “nhiều”, đi với động từ số nhiều: A number of cities have introduced car-free days. Trong Task 1, bạn dùng the number of nhiều hơn hẳn.
Viết “the IELTS” hay “IELTS”?
Khi IELTS đứng một mình như tên kỳ thi, không cần the: I'm preparing for IELTS. Khi IELTS đứng trước một danh từ khác, mạo từ thuộc về danh từ đó: the IELTS test, an IELTS certificate (IELTS đọc bắt đầu bằng nguyên âm nên dùng an).
Khi nói khái quát, nên dùng danh từ số nhiều hay the + danh từ số ít?
Danh từ số nhiều không mạo từ là cách an toàn cho hầu hết trường hợp: Computers have changed the workplace. The + danh từ số ít mang sắc thái trang trọng, hợp khi nói về cả một phát minh hay một loài: The computer has changed the workplace. Đừng trộn lẫn hai cách trong cùng một câu.

























