Kiến thức
KET PET tương đương IELTS bao nhiêu? Bảng đối chiếu theo thang điểm chính thức của Cambridge
14 phút đọc

KET PET tương đương IELTS bao nhiêu? Đặt trên cùng thang điểm Cambridge English Scale, KET (A2 Key) dù đạt Grade A cũng chỉ chạm khoảng IELTS 4.0–4.5, còn toàn bộ dải điểm KET ở bậc A2 nằm dưới mốc 4.0. PET (B1 Preliminary) đạt chứng chỉ B1 ứng với khoảng IELTS 4.0–5.0, đạt Grade A thì khoảng 5.0–5.5. Đây là phép so sánh trình độ trên một thang chung, không phải đổi bằng: KET, PET không thay được bảng điểm IELTS khi nộp hồ sơ.

Bài viết dùng bảng chính thức do Cambridge công bố, giải thích từng dải điểm trên bảng kết quả của con, chỉ ra vì sao nhiều bảng “KET = IELTS 3.0” trên mạng không có căn cứ rõ, và gợi ý con nên làm gì sau KET, PET nếu muốn đi tiếp IELTS. Số liệu kiểm tra trên trang Cambridge và IELTS tháng 10/2026.
KET PET tương đương IELTS: bảng tóm tắt cho ba mẹ
Bảng dưới đặt dải điểm của từng mức kết quả KET, PET (theo trang kết quả của Cambridge) cạnh các mốc IELTS mà Cambridge gắn lên cùng thang điểm. Cột cuối là vị trí tương đối, không phải band IELTS con sẽ nhận nếu đi thi.
Kết quả | Điểm Cambridge English Scale | Bậc CEFR trên chứng chỉ | Vị trí so với các mốc IELTS |
|---|---|---|---|
KET – Grade A | 140–150 | B1 | Khoảng 4.0–4.5 (140–141 nằm sát dưới mốc 4.0) |
KET – Grade B | 133–139 | A2 | Dưới mốc 4.0 |
KET – Grade C | 120–132 | A2 | Dưới mốc 4.0 |
KET – Level A1 | 100–119 | A1 | Dưới mốc 4.0 khá xa |
PET – Grade A | 160–170 | B2 | Khoảng 5.0–5.5 (169–170 chạm mốc 6.0, xem lưu ý bên dưới) |
PET – Grade B | 153–159 | B1 | Khoảng 4.5–5.0 |
PET – Grade C | 140–152 | B1 | Khoảng 4.0–4.5 (140–141 nằm sát dưới mốc 4.0) |
PET – Level A2 | 120–139 | A2 | Dưới mốc 4.0 |
Hai con số dễ nhớ: 142 điểm là mốc Cambridge gắn với IELTS 4.0 và 162 điểm là mốc gắn với IELTS 5.5. KET tối đa 150 điểm nên không vượt quá vùng 4.0–4.5; PET tối đa 170 điểm nên vùng cao nhất của PET là quanh 5.5.
Vì sao có thể đặt KET, PET cạnh IELTS?
Từ năm 2015–2016, các kỳ thi Cambridge English Qualifications (từ A2 Key đến C2 Proficiency) báo điểm trên cùng một thang gọi là Cambridge English Scale. Mỗi kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết có một điểm riêng; điểm tổng là trung bình các kỹ năng. Nhờ dùng chung thang, 145 điểm ở KET và 145 điểm ở PET được hiểu là cùng một mức năng lực.
Cambridge University Press & Assessment cũng là một trong ba đơn vị đồng sở hữu IELTS. Theo tài liệu của Cambridge, IELTS được “gắn” lên thang này để tiện so sánh, dù phiếu điểm IELTS vẫn báo theo band 0–9 như cũ. Thang điểm cũng được neo vào khung CEFR (khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu, 6 bậc từ A1 đến C2):
Bậc CEFR | Điểm tối thiểu trên thang Cambridge | Kỳ thi Cambridge nhắm tới bậc này |
|---|---|---|
A1 | 100 | A1 Movers (thiếu nhi) |
A2 | 120 | A2 Key (KET), A2 Flyers |
B1 | 140 | B1 Preliminary (PET) |
B2 | 160 | B2 First |
C1 | 180 | C1 Advanced |
C2 | 200 | C2 Proficiency |
Mốc B1 đến C2 lấy từ trang 9 tài liệu hướng dẫn đặt yêu cầu đầu vào của Cambridge; mốc A1, A2 suy từ bảng xếp loại KET, PET trên trang kết quả (ví dụ KET 120 điểm trở lên được ghi nhận A2).
Bảng Cambridge English Scale và IELTS do Cambridge công bố
Đây là bảng gốc để mọi phép so sánh trong bài này dựa vào. Mỗi con số là điểm tối thiểu trên thang Cambridge ứng với một band IELTS (trang 10 tài liệu đã dẫn ở trên):
Band IELTS | Điểm Cambridge English Scale tối thiểu |
|---|---|
9.0 | 209 trở lên |
8.5 | 205 |
8.0 | 200 |
7.5 | 191 |
7.0 | 185 |
6.5 | 176 |
6.0 | 169 |
5.5 | 162 |
5.0 | 154 |
4.5 | 147 |
4.0 | 142 |
Ba điều ba mẹ cần đọc kỹ trước khi dùng bảng này cho KET, PET:
Bảng được Cambridge lập để so B2 First, C1 Advanced và C2 Proficiency với IELTS, phục vụ các trường đại học đặt yêu cầu đầu vào. Cambridge không công bố riêng một bảng “KET đổi sang IELTS” hay “PET đổi sang IELTS”. Vì KET, PET dùng cùng thang điểm, ta đặt được chúng cạnh các mốc này để hình dung trình độ, nhưng đó là cách đọc của người dùng, không phải quy đổi chính thức cho KET, PET.
Bảng bắt đầu từ IELTS 4.0 (142 điểm). Dưới 142 điểm không có mốc IELTS nào được công bố. Mọi con số như “KET tương đương IELTS 3.0” đều là ước lượng của người viết, không lấy từ bảng của Cambridge.
Chính Cambridge nói đây là so sánh tương đối: việc liên kết hai bài thi khác nhau chỉ chứng minh được “mức độ tương đương rộng”, không phải sự ngang bằng chính xác.
KET tương đương IELTS bao nhiêu?
KET báo điểm từ 80 đến 150 trên thang Cambridge. Đặt cạnh bảng IELTS, có ba vùng:
Dưới 140 điểm (Grade B, Grade C, Level A1): toàn bộ nằm dưới mốc 142 nên chưa tới IELTS 4.0. Đây là toàn bộ vùng đậu KET ở bậc A2. Con đọc hiểu tin nhắn, biển báo, đoạn văn ngắn và viết được vài câu đơn giản, còn bài thi IELTS với bài đọc học thuật dài và bài luận từ 250 từ thì vẫn ở xa.
140–146 điểm (Grade A): chứng chỉ ghi nhận bậc B1; từ 142 trở lên chạm mốc IELTS 4.0.
147–150 điểm (Grade A): chạm mốc IELTS 4.5. 150 là điểm tối đa của KET, nên KET không thể hiện được trình độ cao hơn vùng này.
Cambridge lưu ý thêm: học sinh đạt Grade A ở KET được cấp chứng chỉ B1, nhưng KET không được thiết kế để đánh giá đầy đủ các kỹ năng B1. Muốn chứng minh trọn vẹn B1, con nên học và thi PET. Vì vậy, dù KET Grade A nằm cạnh mốc IELTS 4.0–4.5 trên thang, ba mẹ nên xem đó là “con đã chạm tới cửa B1” chứ chưa phải “con sẵn sàng thi IELTS 4.5”.
Ví dụ đọc bảng điểm KET
Giả sử bảng điểm của một bạn ghi: Reading 146, Writing 138, Listening 150, Speaking 142. Điểm tổng là trung bình bốn kỹ năng: (146 + 138 + 150 + 142) ÷ 4 = 144, xếp Grade A, chứng chỉ B1. Trên thang, 144 nằm ở mốc IELTS 4.0. Nhưng nhìn từng kỹ năng sẽ thấy Writing 138 vẫn dưới 142, nghĩa là phần Viết của con chưa theo kịp. Đây là thông tin quý hơn con số tổng khi ba mẹ chọn bước học tiếp.
PET tương đương IELTS bao nhiêu?
PET báo điểm từ 102 đến 170, phủ một vùng rộng hơn KET và đi qua nhiều mốc IELTS hơn:
Điểm PET | Xếp loại | Mốc IELTS tương ứng trên thang |
|---|---|---|
120–139 | Level A2 | Dưới 4.0 |
140–141 | Grade C (B1) | Sát dưới 4.0 |
142–146 | Grade C (B1) | 4.0 |
147–152 | Grade C (B1) | 4.5 |
153 | Grade B (B1) | 4.5 |
154–159 | Grade B (B1) | 5.0 |
160–161 | Grade A (B2) | 5.0 |
162–168 | Grade A (B2) | 5.5 |
169–170 | Grade A (B2) | Chạm mốc 6.0 (đọc kèm lưu ý dưới) |
Nói gọn: đậu PET ở bậc B1 (Grade B, C) tương ứng khoảng IELTS 4.0–5.0; PET Grade A tương ứng khoảng 5.0–5.5. Hai điểm 169–170 về con số chạm mốc 6.0, nhưng PET là bài thi nhắm bậc B1, Grade A chỉ ghi nhận con đã vượt lên B2 chứ không đánh giá đầy đủ B2. Cambridge từng lưu ý tương tự với B2 First: điểm ở bậc trên mục tiêu cần “cân nhắc rất cẩn thận” trước khi coi là ngang một band IELTS cao. Vì vậy ba mẹ không nên hiểu PET Grade A là “con đã có IELTS 6.0”.
Đọc điểm PET theo từng kỹ năng
Các trường thường đặt yêu cầu IELTS theo kiểu “tổng 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5”. Cambridge gợi ý cách chuyển yêu cầu này sang thang của họ: tổng 169, mỗi kỹ năng từ 162. Ba mẹ có thể dùng chính cách nghĩ đó với bảng điểm PET của con: nếu tổng 157 (mốc 5.0) nhưng Writing chỉ 145 (mốc 4.0), thì việc cần làm trước khi tính IELTS là kéo phần Viết lên, chứ chưa phải luyện đề IELTS.
Cấu trúc chi tiết từng bài thi xem ở hai bài cấu trúc đề thi KET và cấu trúc đề thi PET.
Đối chiếu KET, PET với IELTS và TOEIC qua khung CEFR
Ngoài thang Cambridge, cách so sánh phổ biến thứ hai là đi qua khung CEFR, vì mỗi đơn vị khảo thí đều tự nghiên cứu và công bố mức tương ứng giữa bài thi của mình với CEFR. Bảng dưới gom các mốc đó lại (IELTS theo trang IELTS và CEFR của ielts.org và bảng dạng chữ của IDP; TOEIC theo tài liệu “Mapping the TOEIC tests on the CEFR” của ETS):
Bậc CEFR | KET, PET đạt bậc này | IELTS (điểm tổng) | TOEIC tối thiểu (Listening / Reading) |
|---|---|---|---|
A2 | KET Grade B, C; PET Level A2 | IELTS không đặt mốc riêng; IDP ghi tham khảo khoảng 3.0–3.5 | 110 / 115 |
B1 | KET Grade A; PET Grade B, C | 4.0–5.0 | 275 / 275 |
B2 | PET Grade A | 5.5–6.5 | 400 / 385 |
Trang ielts.org nhấn mạnh IELTS và CEFR không tương ứng một-một: band 5 nằm lưng chừng giữa B1 và B2, và mốc CEFR áp cho điểm tổng IELTS chứ không áp cho từng kỹ năng.
Mốc TOEIC là điểm tối thiểu của từng kỹ năng, ETS khuyên coi là tham khảo, không dùng như ngưỡng cứng. TOEIC đo tiếng Anh giao tiếp công việc, khác hẳn mục tiêu của KET, PET for Schools.
Qua CEFR, kết quả hơi khác bảng Cambridge ở các vùng giáp ranh (ví dụ 154 điểm được Cambridge gắn với IELTS 5.0, trong khi CEFR coi band 5 là vùng lưng chừng). Đó là lý do bài này ghi “khoảng” chứ không ghi một con số tuyệt đối.
Có dùng KET, PET thay cho IELTS được không?
Thường là không, vì ba lý do:
Nơi nào yêu cầu IELTS thì cần bảng điểm IELTS thật. Một số trường, tổ chức có danh sách nhiều chứng chỉ được chấp nhận và có bảng quy đổi riêng của họ; khi đó phải theo đúng bảng của nơi nhận, không tự đổi.
Đề và người thi khác nhau. Bản KET, PET for Schools có chủ đề gần đời sống học sinh, phần Nói thi theo cặp. IELTS Academic có bài đọc học thuật dài, Writing Task 1 mô tả biểu đồ, Task 2 là bài luận từ 250 từ, phần Nói thi một-một với giám khảo.
Chứng chỉ khác nhau về thời hạn sử dụng. Theo Cambridge, chứng chỉ KET, PET không hết hạn, nhưng nơi tiếp nhận tự quy định nhận kết quả trong bao lâu. Kết quả IELTS thì đa số nơi chỉ nhận trong 2 năm (xem thêm bài cách tính điểm IELTS).
Một điểm dễ nhầm: chứng chỉ B1 của Cambridge (PET) và chứng chỉ bậc 3 (B1) theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam là hai bài thi khác nhau, dù cùng nhắm bậc B1. Nơi nào chấp nhận loại nào là do văn bản của nơi đó quy định, ba mẹ nên hỏi trực tiếp trường hoặc đơn vị tiếp nhận.
Từ PET lên IELTS: con cần thêm những gì?
Giá trị lớn nhất của KET, PET không nằm ở con số quy đổi, mà ở nền A2–B1 vững giúp con học IELTS nhẹ hơn. Khi chuyển từ PET sang IELTS, con thường phải làm quen thêm:
Đọc dài và học thuật hơn: IELTS Reading có 3 bài đọc, 40 câu trong 60 phút, nhiều dạng câu hỏi lạ với học sinh như True/False/Not Given hay nối tiêu đề.
Viết dài hơn nhiều: PET yêu cầu bài khoảng 100 từ; IELTS Writing gồm bài từ 150 từ và bài từ 250 từ trong 60 phút.
Nói một mình với giám khảo: không còn bạn thi cùng để trao đổi, con phải tự triển khai ý trong 1–2 phút ở Part 2.
Chủ đề người lớn: môi trường, công việc, giáo dục, công nghệ. Từ vựng và hiểu biết xã hội cần mở rộng dần.
Vì vậy, một bạn đậu PET Grade B (vùng IELTS 4.5–5.0 trên thang) vẫn nên có giai đoạn làm quen dạng bài IELTS trước khi luyện đề, thay vì đăng ký thi ngay.
Lộ trình KET – PET – IELTS tại English Guide
Chương trình Cambridge Teen của English Guide dành cho học sinh 12–15 tuổi, học tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật, TP. Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk), lớp 8–15 học viên, theo phương pháp E.L.E.P.H.A.N.T Learning, có nền tảng EG LMS để con tự ôn ở nhà. Mỗi khóa 6 tháng, 48 buổi, 72 giờ (2 buổi mỗi tuần, 1,5 giờ mỗi buổi):
Bước | Khóa | Mục tiêu | Học phí trọn khóa | Quy theo giờ |
|---|---|---|---|---|
01 | Foundation | Xây nền để vào lộ trình KET | 4.000.000đ | Khoảng 56.000đ/giờ |
02 | KET Skills Builder | Làm quen cấu trúc và kỹ năng bài thi KET | 5.900.000đ | Khoảng 82.000đ/giờ |
03 | KET Master | Luyện đề, sẵn sàng thi A2 Key | 5.900.000đ | Khoảng 82.000đ/giờ |
04 | PET Master | Sẵn sàng thi B1 Preliminary | 5.900.000đ | Khoảng 82.000đ/giờ |
Gia đình cũng có thể đóng theo tháng (Foundation 750.000đ/tháng, các khóa KET, PET 1.050.000đ/tháng); đóng trọn khóa tiết kiệm hơn. Con đã có nền thì sau bài kiểm tra có thể vào thẳng chặng giữa.
Sau PET Master, khi đến tuổi 16–18, con có thể đi tiếp IELTS for Teen. Giáo viên sẽ dựa vào bài kiểm tra đầu vào (không chỉ dựa vào điểm PET) để xếp con vào khóa phù hợp, ví dụ khóa IELTS Master 5.0–5.5 (Teen) 84 giờ, 9.900.000đ trọn khóa, khoảng 118.000đ/giờ. Muốn tìm hiểu kỹ hơn về hai kỳ thi Cambridge, ba mẹ đọc bài KET PET là gì.
Câu hỏi thường gặp
KET bao nhiêu điểm thì tương đương IELTS 4.0?
Trên thang Cambridge, mốc của IELTS 4.0 là 142 điểm, tức con cần KET Grade A từ 142 trở lên. Đây chỉ là vị trí tương đối; KET không thay được bảng điểm IELTS.
PET Grade A có bằng IELTS 6.0 không?
Không nên hiểu như vậy. PET Grade A (160–170) phần lớn nằm ở vùng IELTS 5.0–5.5; chỉ 169–170 chạm mốc 6.0, và PET không được thiết kế để đánh giá đầy đủ bậc B2.
Vì sao mỗi nơi ghi KET, PET tương đương IELTS một kiểu?
Cambridge không công bố bảng đổi riêng cho KET, PET, và bảng IELTS của Cambridge bắt đầu từ 4.0. Nhiều bảng trên mạng tự ước lượng phần dưới 4.0 nên con số khác nhau. Ba mẹ nên dựa vào bảng gốc của Cambridge.
Chứng chỉ KET, PET có thời hạn không?
Theo Cambridge, chứng chỉ không hết hạn. Tuy vậy, từng trường hoặc tổ chức có thể chỉ nhận kết quả trong một khoảng thời gian nhất định.
Con có PET rồi thì có cần thi IELTS không?
Tùy mục tiêu. Nếu hồ sơ du học, xét tuyển hay học bổng yêu cầu IELTS thì cần thi IELTS. Nếu chỉ cần chứng minh trình độ B1, chứng chỉ PET đã đủ ý nghĩa.

























