Bỏ qua menu

Đã có lịch khai giảng tháng 10, 11

Các lớp IELTS / TOEIC / PTE / Cambridge / TOEFL / SAT đang nhận đăng ký: miễn phí học thử, ưu đãi đến 14.240.000đ khi đăng ký lộ trình, miễn phí phí trả góp bằng thẻ tín dụng.

Xem ngay
English GuideKiểm tra trình độ

Kiến thức

IELTS Writing Task 2 Crime: các nhóm đề hay gặp, 2 bài mẫu và từ vựng chủ đề tội phạm

17 phút đọc

IELTS Writing Task 2 Crime: các nhóm đề hay gặp, 2 bài mẫu và từ vựng chủ đề tội phạm

Đề IELTS Writing Task 2 Crime thường hỏi về cách giảm tội phạm, hình phạt tù hay cải tạo, tội phạm vị thành niên, camera giám sát và vai trò của truyền thông. Muốn viết tốt, bạn cần nhận đúng dạng đề, giữ giọng văn trung lập khi bàn về hình phạt, và dùng ví dụ cụ thể thay vì câu chung chung kiểu “crime is bad for society”.

IELTS Writing Task 2 Crime: Thời gian – Khoảng 40 phút, tối thiểu 250 từ; Nhóm đề hay gặp – Hình phạt, cải tạo, vị thành niên, camera; Đề mẫu 1 – Discussion: án tù dài hay dạy nghề; Đề mẫu 2 – Adv – Disadv: camera giám sát; Bí quyết – Giọng trung lập, không bịa số liệu
IELTS Writing Task 2 Crime

Bài này tổng hợp các nhóm đề Crime hay gặp kèm ý cho hai phía, 2 đề mẫu thuộc 2 dạng khác nhau (discussion và advantages – disadvantages), dàn ý, bài mẫu tự viết, từ vựng chủ đề và phân tích theo 4 tiêu chí chấm.

Writing Task 2 yêu cầu gì?

Theo trang mô tả bài thi Writing của IELTS, phần Writing kéo dài 60 phút cho cả hai bài; Task 2 nên làm trong khoảng 40 phút, tối thiểu 250 từ, và chiếm tỉ trọng gấp đôi Task 1. Bài được chấm theo 4 tiêu chí: Task Response, Coherence and Cohesion, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy. Cách viết mở bài, thân bài, kết bài có trong bài Cách viết IELTS Writing Task 2.

Các nhóm đề IELTS Writing Task 2 Crime hay gặp

Chủ đề Crime không đòi hỏi bạn hiểu luật. Đề chỉ xoay quanh vài câu hỏi lớn: vì sao người ta phạm tội, nên xử lý thế nào, và làm sao để phòng ngừa. Ý trong bảng là gợi ý tự soạn, không phải đề thi thật:

Nhóm đề

Thường hỏi về

Ý cho một phía

Ý cho phía còn lại

Nhà tù và hình phạt

Án tù dài hơn, phạt tiền, phạt nặng để răn đe

Ủng hộ phạt nặng: răn đe người có ý định phạm tội; cách ly người nguy hiểm khỏi cộng đồng; công bằng với nạn nhân

Phản đối: tù không tự sửa được hành vi; người ra tù có tiền án, khó xin việc nên dễ tái phạm; nhà tù tốn ngân sách

Cải tạo và tái hòa nhập

Học nghề trong trại giam, lao động công ích thay án tù

Ủng hộ: có nghề thì có thu nhập, ít tái phạm; lao động công ích giúp bù đắp cho cộng đồng

Phản đối: bị xem là “nhẹ tay”; nạn nhân thấy bất công; tiền đầu tư cho người phạm tội thay vì người lương thiện

Tội phạm vị thành niên

Vì sao thanh thiếu niên phạm tội; có nên xử như người lớn

Xử nghiêm: hậu quả với nạn nhân như nhau; răn đe bạn bè cùng tuổi

Xử nhẹ, chú trọng giáo dục: chưa trưởng thành, dễ bị lôi kéo, còn khả năng thay đổi; gia đình và nhà trường giữ vai trò chính

Án tử hình

Có nên duy trì hình phạt cao nhất cho tội đặc biệt nghiêm trọng

Ủng hộ: tương xứng với tội ác đặc biệt nghiêm trọng; loại bỏ hẳn nguy cơ người đó gây hại lần nữa

Phản đối: xét xử sai thì không sửa được; tác dụng răn đe còn gây tranh cãi; vấn đề quyền sống

Cảnh sát, camera và phòng ngừa

Tăng cảnh sát tuần tra, lắp camera nơi công cộng

Ủng hộ: phát hiện nhanh, có bằng chứng; người dân yên tâm hơn

Phản đối: tốn kém; xâm phạm quyền riêng tư; tội phạm chuyển sang nơi không có camera

Truyền thông và tội phạm

Phim ảnh bạo lực, báo chí đưa tin chi tiết về vụ án

Nên hạn chế: tránh bắt chước; giảm tâm lý sợ hãi quá mức

Không nên hạn chế: người dân có quyền được biết; tin tức giúp cảnh báo thủ đoạn mới

Tội phạm mạng

Lừa đảo qua điện thoại, mạng xã hội, đánh cắp dữ liệu

Nguyên nhân: dễ ẩn danh, khó truy vết; nhiều người chưa quen cảnh giác trên mạng

Giải pháp: ngân hàng, nhà mạng siết xác minh; dạy kỹ năng nhận diện lừa đảo cho người lớn tuổi, học sinh

Với đề Crime, giọng văn trung lập giúp bài thuyết phục hơn. Hãy gọi là offenders, people who break the law thay vì những từ cảm tính như “evil people”. Ví dụ đời thường như trộm xe máy, cuộc gọi lừa đảo giả danh ngân hàng hay một thiếu niên bị bạn xấu lôi kéo đều dùng được, không cần ví dụ về vụ án nổi tiếng.

Dạng đề nào hay đi với chủ đề Crime?

Dạng đề

Câu lệnh nhận biết

Ví dụ hướng đề Crime

Opinion (Agree or disagree)

To what extent do you agree or disagree?

Thanh thiếu niên phạm tội nghiêm trọng nên bị xử như người lớn

Discussion

Discuss both views and give your own opinion.

Án tù dài hạn hay giáo dục, dạy nghề giúp giảm tội phạm

Advantages – Disadvantages

Do the advantages outweigh the disadvantages?

Lắp camera giám sát ở nơi công cộng

Problem – Solution

What are the causes? What can be done?

Tội phạm vị thành niên, tái phạm, lừa đảo qua mạng

Two-part question

Hai câu hỏi riêng, ví dụ: Why do people reoffend? How can this be prevented?

Vì sao nhiều người tái phạm sau khi ra tù

Đề mẫu 1 (Discussion): án tù dài hạn hay dạy nghề?

Đề do English Guide soạn:

Some people believe that longer prison sentences are the most effective way to reduce crime. Others argue that providing education and job training for offenders would work better. Discuss both views and give your own opinion.

Phân tích đề

  • Dạng đề: discussion. Bạn phải bàn cả hai quan điểm (án tù dài hơn; giáo dục và dạy nghề) và nêu ý kiến riêng. Thiếu ý kiến riêng là mất điểm Task Response. Cách chia đoạn dạng này có trong bài Discussion essay IELTS Writing Task 2.

  • Mục tiêu đề hỏi là “reduce crime”. Mọi lý lẽ cần quay về câu hỏi: cách nào làm giảm tội phạm, chứ không chỉ cách nào công bằng hay nhân đạo.

  • Ý kiến của bài mẫu: nghiêng về giáo dục, dạy nghề, nhưng vẫn giữ án tù dài cho tội phạm bạo lực. Ý kiến nêu ở mở bài, phát triển ở đoạn cuối và không mâu thuẫn.

Dàn ý

Phần

Nội dung

Mở bài

Diễn đạt lại hai quan điểm + ý kiến: giáo dục, dạy nghề hiệu quả hơn về lâu dài

Thân bài 1

Quan điểm ủng hộ án dài: răn đe; cách ly người nguy hiểm; công bằng với nạn nhân

Thân bài 2

Quan điểm ủng hộ giáo dục: nhiều người phạm tội vì thiếu bằng cấp, thu nhập; ở tù lâu dễ có thêm quan hệ xấu và tiền án; học nghề (mộc, nấu ăn, sửa xe máy) giúp có việc, ít tái phạm

Kết bài (ý kiến)

Giáo dục giải quyết gốc rễ; án dài chỉ nên dành cho tội phạm bạo lực

Bài mẫu tham khảo band 7.0+

How best to reduce crime is a question that divides public opinion. Some people support longer prison sentences, while others believe that teaching offenders new skills is a better solution. Although strict punishment has some value, I believe education and job training are more effective in the long run.

Those who favour longer sentences make two main points. First, the prospect of many years behind bars may act as a deterrent, making people think twice before committing a serious offence. Second, while dangerous criminals are locked up, they cannot harm anyone in the community, so the public is protected at least for that period. For victims and their families, a long sentence can also feel like a fair response to the suffering they have experienced.

On the other hand, supporters of education argue that prison alone rarely changes behaviour. Many people turn to crime because they have few qualifications and no stable income, and keeping them inside for longer does nothing to solve these problems. Worse still, inmates who spend years among other offenders may leave with stronger criminal connections and a record that makes employers reluctant to hire them. If prisoners instead learn a trade such as carpentry, cooking or motorbike repair, they have a realistic way to earn a living after release, which makes reoffending less likely.

In my view, the second approach is more convincing because it deals with the root causes of crime rather than its symptoms. Long sentences should still be used for violent offenders who pose a genuine threat to society. For most other crimes, however, education and training offer a far better chance of turning offenders into law-abiding citizens, and therefore of reducing crime over time.

Từ vựng hay trong bài

  • divide public opinion: gây chia rẽ dư luận

  • act as a deterrent: có tác dụng răn đe

  • think twice before doing something: cân nhắc kỹ trước khi làm gì

  • behind bars / locked up: ngồi tù, bị giam giữ

  • turn to crime: sa vào con đường phạm tội

  • learn a trade: học một nghề

  • reoffending: việc tái phạm

  • root causes rather than symptoms: nguyên nhân gốc rễ thay vì biểu hiện bên ngoài

  • law-abiding citizens: công dân tuân thủ pháp luật

Vì sao bài đạt mức 7.0+ theo 4 tiêu chí

Theo bảng mô tả band Writing của IELTS (bản cập nhật 5/2023), ở band 7 Task 2 bài cần giải quyết đúng các phần chính của đề với lập trường rõ ràng, ý được mở rộng và có dẫn chứng; ý sắp xếp logic, có tiến trình rõ; vốn từ đủ linh hoạt và chính xác; nhiều cấu trúc phức được dùng khá linh hoạt và chính xác. Bài mẫu 1 đáp ứng như sau:

Tiêu chí

Bài làm được gì

Task Response

Bàn đủ hai quan điểm, mỗi quan điểm một đoạn với hai, ba lý do; ý kiến riêng xuất hiện ở mở bài và được giải thích ở đoạn cuối (vì giải quyết gốc rễ), có giới hạn hợp lý cho tội phạm bạo lực

Coherence and Cohesion

Những câu mở đoạn báo trước nội dung (Those who favour..., On the other hand, supporters of education argue...); First, Second, Worse still, In my view dẫn dắt mạch ý; dùng the second approach, these problems để quy chiếu

Lexical Resource

Collocation đúng chủ đề: act as a deterrent, commit a serious offence, turn to crime, learn a trade, pose a genuine threat; thay prison sentences bằng behind bars, locked up, keeping them inside

Grammatical Range and Accuracy

Câu điều kiện (If prisoners instead learn...), mệnh đề quan hệ (inmates who spend years..., a record that makes employers reluctant...), mệnh đề trạng ngữ với while, because, although; danh động từ làm chủ ngữ (keeping them inside for longer...)

Lưu ý: bài không nêu con số tái phạm nào. Đừng tự bịa kiểu “70% of prisoners reoffend within a year”; một lập luận rõ ràng có ví dụ hợp lý là đủ để đạt yêu cầu.

Đề mẫu 2 (Advantages – Disadvantages): camera giám sát nơi công cộng

Đề do English Guide soạn:

Surveillance cameras are now installed in many streets, shops and other public places. Do the advantages of this development outweigh the disadvantages?

Phân tích đề

  • Dạng đề: advantages – disadvantages, biến thể outweigh. Bạn phải kết luận bên nào nặng hơn, không chỉ liệt kê. Xem thêm bài Advantages and disadvantages IELTS Writing Task 2.

  • Từ khóa: surveillance cameras (camera giám sát, CCTV), public places (nơi công cộng). Đề không hỏi về camera trong nhà riêng hay ở nơi làm việc.

  • Lập trường của bài mẫu: lợi lớn hơn hại, với điều kiện việc dùng dữ liệu được quản lý chặt. Đoạn bàn về mặt hại kết thúc bằng cách chỉ ra cách giảm rủi ro, để củng cố kết luận.

Dàn ý

Phần

Nội dung

Mở bài

Diễn đạt lại đề + lập trường: lợi lớn hơn hại nếu quyền xem dữ liệu được kiểm soát

Thân bài 1

Lợi: răn đe kẻ trộm; có hình ảnh để xác định người phạm tội, làm bằng chứng; người dân thấy an toàn, chủ cửa hàng nhỏ đỡ tốn tiền bảo vệ

Thân bài 2

Hại: mất quyền riêng tư; dữ liệu bị lộ, bị dùng sai; tội phạm chuyển sang chỗ không có camera. Giảm được bằng quy định về thời gian lưu và người được xem

Kết bài

Nhắc lại: hại có thể kiểm soát, nên lợi lớn hơn

Bài mẫu tham khảo band 7.0+

In many towns and cities today, it is difficult to walk down a street or enter a shop without being recorded by a security camera. Although this trend raises legitimate concerns about privacy, I believe its benefits are greater, as long as access to the recordings is strictly controlled.

The main advantage of surveillance cameras is that they help both to prevent and to solve crime. People who might consider stealing a motorbike or breaking into a shop are less likely to do so if they know they are being filmed. When an offence does take place, the footage can identify the person responsible and provide clear evidence in court, which saves the police a considerable amount of time. Cameras also make public spaces feel safer. Parents may be more comfortable letting their teenagers walk home in the evening, and small business owners may need to spend less on security guards.

On the other hand, widespread surveillance has genuine drawbacks. The most serious is the loss of privacy, since ordinary citizens are recorded going about their daily lives without having done anything wrong. If footage is stored carelessly or shared without permission, it could be misused, for example to embarrass someone online. Another concern is that cameras may simply move crime to streets that are not monitored rather than eliminate it. Nevertheless, most of these risks can be reduced through clear regulations, such as limiting how long recordings are kept and who is allowed to view them.

In conclusion, surveillance cameras do intrude on personal privacy to some extent, but they deter offenders, assist investigations and help people feel secure in public. Provided that their use is properly regulated, I believe the advantages clearly outweigh the disadvantages.

Từ vựng hay trong bài

  • surveillance camera: camera giám sát

  • raise legitimate concerns about: làm dấy lên lo ngại chính đáng về

  • break into: đột nhập (vào nhà, cửa hàng)

  • footage: đoạn phim ghi hình

  • provide clear evidence in court: cung cấp bằng chứng rõ ràng trước tòa

  • go about their daily lives: sinh hoạt thường ngày

  • intrude on personal privacy: xâm phạm quyền riêng tư

  • assist investigations: hỗ trợ điều tra

Vì sao bài đạt mức 7.0+ theo 4 tiêu chí

Tiêu chí

Bài làm được gì

Task Response

Trả lời đúng câu hỏi outweigh: lập trường nêu ở mở bài, giữ đến kết bài; cả lợi và hại đều có ví dụ (trộm xe máy, phụ huynh để con tự đi bộ về, đoạn phim bị tung lên mạng)

Coherence and Cohesion

Mỗi thân bài một phía, câu chủ đề ở đầu đoạn; The most serious, Another concern, Nevertheless tạo tiến trình; dùng this trend, these risks, the footage để tránh lặp

Lexical Resource

Từ chính xác: footage, evidence in court, deter offenders, intrude on privacy, misused; diễn đạt lại surveillance cameras bằng security camera, widespread surveillance

Grammatical Range and Accuracy

Bị động tiếp diễn (they are being filmed), mệnh đề quan hệ (streets that are not monitored), điều kiện (If footage is stored carelessly..., Provided that...), danh động từ sau giới từ (without having done anything wrong)

Hai bài mẫu dùng khá nhiều câu bị động vì chủ đề Crime thường nói về việc người phạm tội bị bắt, bị xử, bị ghi hình. Xem cách dùng ở bài câu bị động trong IELTS. Muốn luyện thêm chủ đề khác, xem IELTS Writing Task 2 Environment.

Từ vựng chủ đề Crime cho Writing Task 2

Từ / cụm

Nghĩa

Cách dùng gợi ý

commit a crime / an offence

phạm tội

people who commit minor offences

offender

người phạm tội

young offenders need guidance as well as punishment

petty crime / violent crime

tội nhẹ (trộm vặt...) / tội phạm bạo lực

petty crime such as shoplifting

juvenile delinquency

tình trạng phạm tội ở vị thành niên

tackle juvenile delinquency through education

deter / deterrent

răn đe / biện pháp răn đe

heavy fines can deter drink-driving

prison sentence

án tù

serve a long prison sentence

community service

lao động công ích

be sentenced to community service

rehabilitation

sự cải tạo, phục hồi nhân cách

focus on rehabilitation rather than punishment

reoffend

tái phạm

former prisoners without jobs are more likely to reoffend

reintegrate into society

tái hòa nhập xã hội

help ex-prisoners reintegrate into society

criminal record

tiền án

a criminal record makes it hard to find work

capital punishment

án tử hình

the debate over capital punishment

law enforcement

việc thực thi pháp luật

strengthen law enforcement in rural areas

online fraud / cybercrime

lừa đảo trực tuyến / tội phạm mạng

protect elderly people from online fraud

law-abiding citizen

công dân tuân thủ pháp luật

most law-abiding citizens support stricter rules

Mẹo: crime là danh từ chỉ tội phạm nói chung, criminal hoặc offender là người phạm tội, còn offence là một hành vi phạm tội cụ thể. Nhầm ba từ này là lỗi rất hay gặp.

Lỗi hay gặp khi viết đề Crime

  • Dùng từ cảm tính, phán xét (“criminals are evil and deserve to suffer”) thay cho lập luận.

  • Đề discussion nhưng không nêu ý kiến riêng, hoặc chỉ nêu ở kết bài mà không giải thích.

  • Viết về luật cụ thể của một nước, tên vụ án có thật; giám khảo không cần và bạn dễ sai.

  • Lạc đối tượng: đề hỏi thanh thiếu niên nhưng thân bài bàn về người lớn, hoặc đề hỏi phòng ngừa nhưng chỉ bàn về hình phạt.

  • Bịa số liệu kiểu “crime fell by 50% after cameras were installed”.

Luyện Writing Task 2 cùng English Guide

Writing tiến bộ khi bài được chấm và sửa chi tiết theo đúng 4 tiêu chí. Các lớp IELTS của English Guide có chấm Writing chi tiết, sĩ số 8–15 học viên.

  • Đã có nền căn bản: IELTS Master 5.0–5.5 tại cơ sở Buôn Ma Thuột, 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ); bản online 80 giờ, 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ).

  • Đã có 5.0–5.5, muốn lên 6.0–6.5: IELTS Advanced 6.0+, 60 giờ, 7.400.000đ tại trung tâm (khoảng 123.000đ/giờ) hoặc 5.940.000đ online (99.000đ/giờ).

  • Học online là lớp trực tiếp cùng giáo viên qua mạng, không phải video quay sẵn, phù hợp nếu bạn ở xa Buôn Ma Thuột.

Câu hỏi thường gặp

Có cần hiểu luật mới viết được đề Crime không?

Không. Giám khảo chấm lập luận và cách dùng tiếng Anh. Hiểu biết phổ thông về nhà tù, cảnh sát, giáo dục là đủ.

Có nên viết về án tử hình nếu đề hỏi?

Có, miễn là giữ giọng trung lập, nêu lý lẽ cả hai phía rồi mới đưa ý kiến. Không cần dẫn luật hay vụ án cụ thể.

Đề discussion nên nêu ý kiến ở đâu?

Nên nêu ngắn ở mở bài, nhắc lại ở kết bài. Bạn có thể dành một đoạn riêng hoặc vài câu cuối thân bài 2 để giải thích vì sao chọn phía đó.

Bài Task 2 nên viết bao nhiêu từ?

Tối thiểu 250 từ. Trong 40 phút, khoảng 270–310 từ là vừa đủ để phát triển ý mà vẫn còn thời gian soát lỗi.

Chuyên mục:IELTS Writing Sample
Tư vấn miễn phí

Để EG tư vấn cho bạn nhé!

EG luôn tư vấn chương trình học phù hợp về thời gian và tài chính cho học viên.

Kiểm tra trình độ miễn phí

70 phút, có kết quả để giáo viên xếp lớp.

Nhận tư vấn lộ trình

Để lại thông tin, EG liên hệ tư vấn miễn phí.

Chương trình quan tâm (chọn được nhiều)

EG chỉ dùng thông tin này để liên hệ tư vấn cho bạn.