Bỏ qua menu

Đã có lịch khai giảng tháng 10, 11

Các lớp IELTS / TOEIC / PTE / Cambridge / TOEFL / SAT đang nhận đăng ký: miễn phí học thử, ưu đãi đến 14.240.000đ khi đăng ký lộ trình, miễn phí phí trả góp bằng thẻ tín dụng.

Xem ngay
English GuideKiểm tra trình độ

Kiến thức

Describe a healthy lifestyle: 2 bài mẫu IELTS Speaking Part 2, từ vựng và câu hỏi Part 3

17 phút đọc

Describe a healthy lifestyle: 2 bài mẫu IELTS Speaking Part 2, từ vựng và câu hỏi Part 3

Describe a healthy lifestyle là đề IELTS Speaking Part 2 yêu cầu bạn nói khoảng 2 phút về một lối sống lành mạnh mà bạn biết: đó là lối sống gì, bạn biết đến nó thế nào, người ta thực hiện ra sao và vì sao bạn thấy nó lành mạnh. Cách làm chắc nhất là chọn một lối sống của người cụ thể hoặc một vài thói quen rõ ràng, kể bằng chi tiết đời thường thay vì liệt kê lời khuyên sức khỏe.

Describe a healthy lifestyle: nói sao cho đủ 2 phút: Đó là lối sống gì – Một người hoặc thói quen cụ thể · 15–20 giây; Biết đến thế nào – Lúc bạn nhận ra lối sống này · 20–25 giây; Người ta làm gì – 3 việc có chi tiết · 40–45 giây; Vì sao lành mạnh – Một ý cơ thể, một ý tinh thần · 35–40 giây; Nên tránh – Liệt kê lời khuyên, số liệu không chắc
Describe a healthy lifestyle: nói sao cho đủ 2 phút

Bài này gồm thẻ đề, các đề cùng nhóm dùng lại được một câu chuyện, cách lên ý trong 1 phút, hai bài nói mẫu do English Guide tự soạn, từ vựng và cấu trúc câu kèm nghĩa, 5 câu hỏi Part 3 có trả lời mẫu và những lỗi hay gặp.

Cue card Describe a healthy lifestyle you know

Thẻ đề luyện tập (câu chữ trên thẻ thật có thể khác đôi chút, ví dụ Describe a healthy lifestyle that you know, nhưng các gợi ý thường xoay quanh những ý này):

Describe a healthy lifestyle you know.

You should say:

what the lifestyle is

how you know about it

what people do to follow it

and explain why you think it is healthy.

Ba dòng đầu là phần kể, dòng cuối là phần giải thích. Đề nói “you know” nên bạn không bắt buộc phải sống như vậy: kể về người thân, bạn bè, hàng xóm hoặc một thói quen từng thử đều được.

Part 2 diễn ra thế nào?

Theo trang mô tả phần thi Speaking của IELTS, bài thi nói kéo dài 11–14 phút, gồm 3 phần. Part 2 mất 3–4 phút tính cả thời gian chuẩn bị: bạn nhận thẻ đề, có 1 phút ghi chú trên giấy, sau đó nói khoảng 2 phút. Giám khảo có thể hỏi thêm một hai câu cùng chủ đề. Tiếp theo là Part 3 (4–5 phút), thảo luận những vấn đề rộng hơn.

Bài nói được chấm theo 4 tiêu chí có trọng số bằng nhau: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation. Giám khảo chấm tiếng Anh của bạn, không chấm kiến thức y khoa. Cách ghi chú và giữ mạch cho mọi thẻ đề có ở bài IELTS Speaking Part 2: cách nói đủ 2 phút.

Các đề dùng lại được cùng một câu chuyện

Thói quen, sức khỏe và thay đổi bản thân xuất hiện dưới nhiều cách hỏi. Chuẩn bị kỹ một hai câu chuyện dưới đây, bạn chỉ cần đổi trọng tâm. Các đề trong bảng do English Guide soạn theo chủ đề để luyện tập:

Cách hỏi khác

Điều cần nhấn mạnh

Dùng lại câu chuyện nào

Describe a person who has a healthy lifestyle.

Người đó là ai, bạn quý điều gì ở họ

Cô giáo về hưu (bài mẫu 1)

Describe a healthy habit you have.

Bắt đầu từ khi nào, giữ được nhờ đâu

Thói quen ngủ sớm (bài mẫu 2)

Describe a change that improved your life.

Trước và sau khi thay đổi

Thói quen ngủ sớm (bài mẫu 2)

Describe an older person you admire.

Cách sống, tính cách của họ

Cô giáo về hưu (bài mẫu 1)

Nên chọn lối sống nào để nói?

  • Chọn một người hoặc một thói quen cụ thể. Nói “my aunt walks to the market every morning” dễ nhớ hơn “people should do more exercise”.

  • Giữ 2–3 thói quen chính, đừng kể hết. Ăn uống, vận động, giấc ngủ, điện thoại, gắn kết với mọi người: chọn vài ý bạn có chi tiết để kể.

  • Không cần số liệu hay thuật ngữ y khoa. Từ thường ngày như have more energy, sleep better, feel calmer là đủ.

  • Chọn chuyện có một chút khó khăn. Lần đầu thấy lạ, lần thử rồi bỏ cuộc: những chi tiết này giúp câu chuyện có nhịp.

Cách lên ý trong 1 phút chuẩn bị

  • 10 giây đầu: chốt ngay lối sống của ai hoặc thói quen nào, đừng mất thời gian tìm ví dụ “chuẩn nhất”.

  • Chia giấy thành 4 dòng theo 4 gợi ý trên thẻ, mỗi dòng 2–4 từ khóa tiếng Anh.

  • Dòng what people do: ghi đúng 3 việc cụ thể, sẽ thành 3 ý First, Second, Third.

  • Dòng cuối: ghi 2 lý do lành mạnh, một về cơ thể, một về tinh thần hoặc gắn kết với mọi người.

Phân bổ thời gian khi nói:

Phần

Thời lượng gợi ý

Câu mở có thể dùng

Đó là lối sống gì

15–20 giây

The healthy lifestyle I'd like to talk about is…

Bạn biết đến nó thế nào

20–25 giây

I got to know about it when…

Người ta thực hiện ra sao

40–45 giây

Basically, it's built around three things…

Vì sao lành mạnh

35–40 giây

As for why I think it's healthy…

Bài mẫu 1: nếp sống giản dị của một cô giáo về hưu

Bài mẫu tham khảo band 7.0+, nhân vật hư cấu, do English Guide tự soạn. Cách kể: tả lối sống của người khác qua những chi tiết mình tận mắt thấy, nhấn mạnh vận động, ăn uống và gắn kết với mọi người.

Ghi chú trong 1 phút

  • aunt · retired teacher · Buon Ma Thuot · no gym, no diet

  • stayed 1 month, 3 summers ago · watering garden before 6 a.m.

  • walks to market · backyard vegetables · home cooking · bed by 10

  • why: active, fresh food · dance group, never lonely

  • lesson: simple, not expensive

Bài nói mẫu

The healthy lifestyle I'd like to talk about is the one my aunt has followed for as long as I can remember. She's a retired primary school teacher in Buon Ma Thuot, and what strikes me about her way of living is how ordinary it is. There are no gym memberships or trendy diets, just a handful of simple habits.

I got to know her routine properly three summers ago, when I stayed at her house for a month before starting university. On my first morning, I woke up to the sound of her watering the garden, and it wasn't even six o'clock. I assumed it was a one-off, but it turned out she does it every day.

Basically, her day is built around three things. First, she moves a lot without calling it exercise. She walks to the market instead of taking her motorbike, and she spends about an hour looking after the vegetables in her backyard. Second, she cooks nearly everything herself, so she rarely touches packaged food. And third, she's in bed by ten, because she's convinced that nothing good happens on a phone after that.

As for why I think it's healthy, the obvious reason is that she stays active and eats fresh food. But to me, the more interesting part is the social side. Three evenings a week, she joins a group of neighbours for a dance class at the local community centre, mostly for the gossip, she admits. So she's never lonely, and she always seems to have something to look forward to.

What I've taken away from that month is that being healthy doesn't have to be complicated or expensive. She has simply turned a few sensible habits into part of her daily life, and that's probably why she has stuck with them for so long.

Vì sao bài này đạt band khá

  • Fluency and Coherence: mỗi gợi ý trên thẻ thành một đoạn, có câu chuyển ý rõ (I got to know…, Basically…, As for why…, What I've taken away…).

  • Lexical Resource: cụm tự nhiên, đúng ngữ cảnh: trendy diets, a one-off, packaged food, look forward to, stick with something.

  • Grammatical Range and Accuracy: hiện tại đơn tả thói quen, quá khứ đơn kể lần đến ở cùng cô, hiện tại hoàn thành (has followed, has stuck with) cho việc kéo dài đến nay.

  • Phần giải thích có chiều sâu: không dừng ở it's good for her health mà nêu thêm mặt gắn kết với mọi người và nhận xét riêng.

Bài mẫu 2: nếp ngủ sớm, bớt điện thoại của bạn cùng phòng

Bài mẫu tham khảo band 7.0+, nhân vật hư cấu. Cách kể: nêu một lối sống của người trẻ, có đoạn người kể thử làm theo. Bài nhấn mạnh giấc ngủ, thời gian dùng màn hình và tinh thần, để khác hẳn bài mẫu 1.

Ghi chú trong 1 phút

  • flatmate Minh · balanced routine · sleep, exercise, less screen time

  • 2nd year uni · thought he was strange · phone in drawer 9.30

  • lights out 11 · cycles to campus · reads paperback

  • exam season · me exhausted, him calm · copied him 1 month · alarm clock

  • why: more energy · mind slows down, less anxious

Bài nói mẫu

I'd like to describe a lifestyle I first noticed in my flatmate, Minh, when we were sharing a room during our second year at university. It isn't a diet or a fitness plan. It's more of a balanced routine for busy students, built around proper sleep, a bit of exercise and much less time on screens.

When we first moved in together, I honestly thought he was a little strange. While the rest of us were up until two in the morning, Minh would put his phone in a drawer at half past nine and read a paperback until he felt sleepy. By eleven his light was out. Then he'd get up early and cycle to campus.

What made me take it seriously was exam season. I was exhausted, whereas he looked surprisingly calm, even though he had the same workload as me. So I asked him what his secret was, and he just shrugged and said, “I sleep.” I decided to copy him for a month. The first week was a real struggle, because I kept reaching for my phone without even thinking, so I bought a cheap alarm clock and left my phone in the kitchen overnight.

I think this way of living is healthy for two reasons. One is physical: when you sleep at regular times and move your body every day, you simply have more energy. The other is mental. Without that constant stream of notifications late at night, my mind had time to slow down, and I stopped feeling anxious about everything I hadn't done yet.

I'll admit I don't follow it perfectly, especially at weekends. But I've kept the alarm clock, and if I'd known how much difference it would make, I'd have started years earlier.

Điểm đáng học trong bài mẫu 2

  • Có diễn biến: từ thấy lạ, đến để ý, rồi thử làm theo, nên bài không rơi vào liệt kê.

  • Thói quen trong quá khứ dùng would: Minh would put his phone in a drawer, he'd get up early.

  • Câu đối lập và điều kiện: whereas he looked surprisingly calm; if I'd known…, I'd have started years earlier.

  • Lý do tách đôi: One is physical… The other is mental… giúp phần explain gọn và rõ.

Từ vựng describe a healthy lifestyle

Chọn vài cụm bạn thật sự dùng được, không cần nhét hết vào một bài. Kho từ rộng hơn theo 5 nhóm có ở bài từ vựng IELTS chủ đề health.

Thói quen và nếp sống

Từ / cụm

Nghĩa

Ví dụ ngắn

lead a healthy lifestyle

có lối sống lành mạnh

She has led a healthy lifestyle for years.

stick to a routine

giữ đều một nếp sinh hoạt

It's hard to stick to a routine during exams.

stay active

giữ cơ thể vận động

He stays active by cycling to work.

cut down on something

giảm bớt cái gì

I'm trying to cut down on fizzy drinks.

packaged food

đồ ăn đóng gói

She rarely touches packaged food.

a trendy diet

chế độ ăn theo trào lưu

I don't believe in trendy diets.

screen time

thời gian nhìn màn hình

I've reduced my screen time at night.

Tác dụng và cảm nhận

Từ / cụm

Nghĩa

Ví dụ ngắn

get a good night's sleep

ngủ một giấc ngon

A good night's sleep changes my whole day.

wind down

thư giãn dần sau một ngày dài

Reading helps me wind down.

clear your head

làm đầu óc thoáng ra

A short walk clears my head.

feel run down

thấy mệt mỏi, kiệt sức

I feel run down after a week of late nights.

take a toll on someone

gây ảnh hưởng xấu lên ai

Stress can take a toll on students.

something to look forward to

điều để mong đợi

Her dance class gives her something to look forward to.

Cấu trúc câu nên có

Cấu trúc

Ví dụ

Dùng để

What strikes me about… is…

What strikes me about her way of living is how ordinary it is.

nhấn mạnh điều bạn để ý nhất

… is built around…

Her day is built around three things.

giới thiệu các ý chính

would + V (thói quen quá khứ)

He would put his phone in a drawer at half past nine.

kể việc lặp lại trong quá khứ

whereas

I was exhausted, whereas he looked calm.

đối lập hai người, hai việc

If + had V3, would have V3

If I'd known, I'd have started years earlier.

tiếc về việc đã qua

Câu hỏi IELTS Speaking Part 3 về lối sống lành mạnh

Part 3 không hỏi về người bạn vừa kể nữa mà hỏi về xu hướng chung. Mỗi câu nên trả lời 3–5 câu: nêu quan điểm (I'd say…), giải thích (Mainly because…), cho ví dụ (…, for example), có thể nhắc mặt còn lại (On the other hand…, The downside is…). Các câu dưới đây do English Guide tự soạn theo chủ đề; cách đẩy câu trả lời đi xa hơn xem ở bài IELTS Speaking Part 3 và cách mở rộng câu trả lời.

Do people live healthier lives now than in the past?

In some ways, yes, and in other ways, definitely not. Medical care is far better than it was a generation ago. On the other hand, my grandparents' generation worked on their feet all day and walked almost everywhere, whereas many people now sit at a desk for eight hours and then order dinner through an app. So I'd say we're better looked after but probably less active.

Why do many people find it hard to build healthy habits?

Mainly because the unhealthy option is usually the easier one. After a long day at work, ordering fried chicken takes two minutes, but cooking takes an hour. Another problem is that people tend to aim too high. They promise to go to the gym every day, miss a couple of sessions and then give up altogether. I think starting with something tiny, like a ten-minute walk after dinner, works much better because it doesn't feel like a punishment.

Should governments encourage people to live more healthily?

Yes, but I think they should make healthy choices easier rather than tell people what to do. They could build more parks and safe cycle lanes, for example, or teach children about nutrition at school. Those measures help everyone, not just people who can afford a gym. What I'd be less keen on is anything too controlling, because how someone eats or spends their free time is ultimately a personal decision.

How can technology help people stay healthy?

It can help quite a bit, mostly by making people more aware of their behaviour. A smartwatch that reminds you to stand up or shows how little you've walked that day can be a useful nudge. There are also free workout videos, which are great if you live somewhere without a gym. The downside is that the same phone that counts your steps can also keep you awake until 2 a.m., so it really depends on how you use it.

Is mental health as important as physical health?

Absolutely. In fact, I don't think you can really separate the two. When someone is under constant stress, they often sleep badly and stop taking care of themselves, so their body suffers as well. The problem is that mental health is less visible. If you break your leg, everyone understands why you can't go to work, but in Vietnam, older people especially may not take stress or anxiety as seriously. Fortunately, younger people seem more willing to talk about it now.

Chủ đề này cũng hay gặp ở Writing Task 2, xem thêm hai đề mẫu ở bài bài mẫu IELTS Writing Task 2 Health.

Lỗi thường gặp khi nói đề này

  • Biến thành bài liệt kê lời khuyên: You should eat vegetables, you should exercise… Hãy kể ai đó làm gì, ở đâu, khi nào.

  • Quên phần how you know: chỉ cần 1–2 câu về lúc bạn nhận ra lối sống này là đủ.

  • Nhầm health và healthy: nói a healthy lifestyle, không nói a health lifestyle; trạng từ là eat healthily.

  • Lặp good for health: đổi bằng have more energy, clear your head, sleep better, feel calmer.

  • Học thuộc bài mẫu: hãy lấy khung ý và cụm từ, rồi kể về người bạn thật sự biết.

Luyện Speaking cùng English Guide

Part 2 tiến bộ nhanh khi có người nghe, bấm giờ và chỉ ra ngay chỗ bạn hay ngập ngừng. Lớp IELTS tại trung tâm và các khóa online Master, Advanced của English Guide có chấm Speaking chi tiết; sĩ số mọi lớp 8–15 học viên, học phí ghi rõ theo giờ:

  • Còn ngại mở miệng: khóa Speak Now luyện nghe nói căn bản, 16 buổi – 32 giờ, 4.900.000đ (khoảng 153.000đ/giờ).

  • Đã có nền, muốn luyện đủ 4 kỹ năng: IELTS Master 5.0–5.5 tại Cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật), 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ).

  • Muốn học từ xa: IELTS Online học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng, không phải video quay sẵn; IELTS Master bản online là 7.140.000đ cho 80 giờ (khoảng 89.000đ/giờ).

  • Chưa rõ trình độ: làm bài kiểm tra trình độ miễn phí 70 phút, sau đó được tư vấn xếp lớp.

Câu hỏi thường gặp

Bản thân không sống lành mạnh thì nói gì?

Đề hỏi một lối sống bạn biết, nên cứ kể về người khác hoặc một thói quen bạn từng thử rồi bỏ. Giám khảo không chấm lối sống của bạn.

Có cần biết nhiều về dinh dưỡng, y học không?

Không. Bạn chỉ cần kể lại điều mình thấy và nói vì sao mình nghĩ nó có ích. Không nên đưa số liệu hay kết luận về bệnh tật nếu không chắc.

Dùng lại bài mẫu cho đề “a healthy habit you have” được không?

Dùng lại được khung ý và từ vựng, nhưng phải đổi về chính bạn: thói quen của bạn là gì, bắt đầu từ khi nào, giữ được nhờ đâu.

Chuyên mục:IELTS Speaking Sample
Tư vấn miễn phí

Để EG tư vấn cho bạn nhé!

EG luôn tư vấn chương trình học phù hợp về thời gian và tài chính cho học viên.

Kiểm tra trình độ miễn phí

70 phút, có kết quả để giáo viên xếp lớp.

Nhận tư vấn lộ trình

Để lại thông tin, EG liên hệ tư vấn miễn phí.

Chương trình quan tâm (chọn được nhiều)

EG chỉ dùng thông tin này để liên hệ tư vấn cho bạn.