Bỏ qua menu

Đã có lịch khai giảng tháng 10, 11

Các lớp IELTS / TOEIC / PTE / Cambridge / TOEFL / SAT đang nhận đăng ký: miễn phí học thử, ưu đãi đến 14.240.000đ khi đăng ký lộ trình, miễn phí phí trả góp bằng thẻ tín dụng.

Xem ngay
English GuideKiểm tra trình độ

Kiến thức

Describe a website you often use: 2 bài mẫu IELTS Speaking Part 2, từ vựng và câu hỏi Part 3

19 phút đọc

Describe a website you often use: 2 bài mẫu IELTS Speaking Part 2, từ vựng và câu hỏi Part 3

Describe a website you often use là đề IELTS Speaking Part 2 yêu cầu bạn nói khoảng 2 phút về một trang web bạn dùng thường xuyên: đó là trang gì, bạn biết đến nó thế nào, nó giúp bạn làm được gì và vì sao bạn thấy nó hữu ích. Cách làm chắc nhất là chọn một trang bạn thật sự mở hằng ngày, kể 2–3 lần dùng cụ thể và dành phần cuối để nói nó đã thay đổi thói quen của bạn ra sao.

Describe a website you often use: Thời gian – 1 phút chuẩn bị, nói khoảng 2 phút; 4 ý trên thẻ – Trang gì · biết qua đâu · dùng làm gì · vì sao; Nên chọn – Từ điển, trang tin, trang học tập; Ăn điểm – Ví dụ cụ thể bạn đã dùng nó thế nào; Thì chính – Hiện tại đơn + hiện tại hoàn thành
Describe a website you often use

Bài này gồm thẻ đề, bảng các đề về internet và công nghệ dùng lại được một câu chuyện, cách chọn trang web để nói, cách lên ý trong 1 phút, hai bài nói mẫu do English Guide tự soạn, từ vựng kèm nghĩa, 6 câu hỏi Part 3 có trả lời mẫu và những lỗi hay gặp.

Cue card Describe a website you often use

Thẻ đề luyện tập (câu chữ trên thẻ thật có thể khác đôi chút, ví dụ “a website that you often use” hay “a website on the Internet that you use regularly”, nhưng các gợi ý gần như giống nhau):

Describe a website you often use.

You should say:

what kind of website it is

how you found out about it

what you use it for

and explain why you find it useful.

Ba dòng đầu là phần giới thiệu và kể, dòng cuối là phần giải thích. Giám khảo không cần bạn rành công nghệ hay biết thuật ngữ kỹ thuật. Điều họ muốn nghe là bạn mô tả được một thứ quen thuộc bằng tiếng Anh tự nhiên, có ví dụ, và lý giải được vì sao nó có ích với mình.

Part 2 diễn ra thế nào?

Theo trang mô tả phần thi Speaking của IELTS, toàn bộ bài thi nói kéo dài 11–14 phút, gồm 3 phần. Part 2 mất 3–4 phút tính cả thời gian chuẩn bị: bạn nhận thẻ đề, được phát bút chì và giấy, có 1 phút ghi chú, sau đó nói khoảng 2 phút. Giám khảo dừng bạn khi hết giờ và có thể hỏi thêm 1–2 câu ngắn. Tiếp theo là Part 3 (4–5 phút), thảo luận những vấn đề rộng hơn như internet thay đổi cách con người giao tiếp và học tập.

Bài nói được chấm theo 4 tiêu chí có trọng số bằng nhau (theo ielts.org): Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation. Cách ghi chú và giữ mạch cho mọi thẻ đề có ở bài IELTS Speaking Part 2: cách nói đủ 2 phút.

Các đề về internet dùng lại được một câu chuyện

Một trang web bạn hiểu rõ có thể dùng cho cả nhóm đề về công nghệ, chỉ cần đổi phần nhấn mạnh. Các đề trong bảng do English Guide soạn theo chủ đề để luyện tập:

Cách hỏi khác

Điều cần nhấn mạnh

Dùng lại câu chuyện nào

Describe a website you use regularly.

Giữ nguyên dàn ý; nói rõ bạn dùng nó bao lâu một lần

Một trong hai bài mẫu

Describe a useful app on your phone.

Đổi website thành app; nói về lúc nào bạn mở nó

Từ điển trực tuyến (bài mẫu 1)

Describe something you learned from the internet.

Bạn học được gì, học thế nào, đã áp dụng ra sao

Từ điển trực tuyến (cách dùng collocation)

Describe a piece of technology you find useful.

Thiết bị hoặc công cụ, nó tiết kiệm cho bạn điều gì

Từ điển trực tuyến

Describe a time you found useful information online.

Bạn cần thông tin gì, tìm thấy ở đâu, kết quả ra sao

Trang tin (dự báo mưa cho vườn cà phê, bài mẫu 2)

Describe a news story you read recently.

Tin gì, đọc ở đâu, vì sao bạn quan tâm

Trang tin

Describe a website you would recommend to others.

Ai nên dùng, dùng thế nào thì hiệu quả

Một trong hai bài mẫu

Mẹo: nên có sẵn hai câu chuyện khác kiểu nhau, một trang dùng để học (dễ nói “useful”, “improved my…”) và một trang dùng để cập nhật thông tin hoặc giải trí (dễ nói về thói quen hằng ngày). Hai câu chuyện này phủ được phần lớn đề về internet.

Nên chọn trang web nào để nói?

  • Trang bạn thật sự dùng thường xuyên: từ điển trực tuyến, trang tin, trang học tập, trang dự báo thời tiết, bản đồ trực tuyến. Bạn dùng nhiều thì tự khắc có nhiều ví dụ để kể.

  • Nhắc tên thương hiệu được, nhưng không bắt buộc: nếu nói tên, chỉ cần nói một lần rồi giải thích ngay bằng một câu. Bạn cũng có thể nói chung: an online dictionary, a national news website, a free learning platform.

  • Mạng xã hội hay trang video dùng được, nhưng khó nói hay: rất nhiều thí sinh chọn chúng nên câu trả lời dễ na ná nhau. Nếu chọn, hãy kể một công dụng cụ thể (một nhóm học tập, một kênh dạy nấu ăn) thay vì nói chung chung “to connect with friends”.

  • Tránh sa vào tính năng kỹ thuật: liệt kê nút bấm, menu, cài đặt sẽ khiến bài nói khô và nhiều từ khó phát âm. Hãy nói về việc bạn làm với trang web đó.

  • Nhận xét cân bằng: có thể nhắc một điểm chưa thích (quảng cáo, giao diện rối) để phần giải thích tự nhiên hơn, nhưng giữ giọng trung tính, không cần chê bai.

Cách lên ý trong 1 phút chuẩn bị

  • 10 giây đầu: chốt ngay một trang web. Đừng tìm trang “hay nhất”, hãy chọn trang bạn dùng nhiều nhất.

  • Chia giấy thành 4 dòng theo 4 gợi ý trên thẻ, mỗi dòng 2–4 từ khóa tiếng Anh.

  • Dòng “how you found out”: ghi một tình huống cụ thể (ai giới thiệu, lúc nào, vì sao cần).

  • Dòng “what you use it for”: ghi 2–3 việc bạn làm trên trang, kèm một ví dụ có thật (một từ bạn tra, một tin bạn đọc).

  • Dòng “why useful”: ghi 2 lý do, mỗi lý do gắn với một thay đổi trong việc học hay cuộc sống của bạn.

Phân bổ thời gian khi nói:

Phần

Thời lượng gợi ý

Câu mở có thể dùng

Trang web gì

15–20 giây

The website I use more than any other is…

Biết đến nó thế nào

20–25 giây

I first came across it when… / A teacher recommended…

Dùng nó để làm gì

40–50 giây

Basically, it lets me… / For instance, last week I…

Vì sao hữu ích

35–45 giây

The main reason I find it so useful is…

Lưu ý về thì: mô tả trang web và thói quen hiện tại dùng hiện tại đơn (It has…, I usually…); kể lần đầu biết đến nó dùng quá khứ đơn; nói về thời gian dùng và tác động đến nay dùng hiện tại hoàn thành (I've used it since Grade 10, It has made me…).

Bài mẫu 1: một từ điển tiếng Anh trực tuyến

Bài mẫu tham khảo band 7.0+, người kể hư cấu (một học sinh đang luyện IELTS), do English Guide tự soạn. Trang web được nói chung là một từ điển cho người học, không nêu tên thương hiệu. Cách kể: đi theo trình tự “trang gì → ai giới thiệu → dùng làm gì, ví dụ cụ thể → vì sao hữu ích”.

Ghi chú trong 1 phút

  • online learner's dictionary · big publisher · free

  • Grade 10 · class used translation apps → odd words · teacher's lesson · bookmarked

  • definitions in English · audio UK/US · examples · collocations

  • e.g. make a decision, not do · old mistake

  • why: independent learner · reliable · notebook of words → speaking

Bài nói mẫu

The website I use more than any other is an online English dictionary. It's put together by a well-known publisher of learner's dictionaries, and it's completely free, which is a big plus for a student like me.

I found out about it in Grade 10. Our English teacher noticed that most of us were relying on translation apps, which often gave us words that sounded odd in context. So she spent a whole lesson showing us how to use a proper learner's dictionary online, and I've had it bookmarked ever since.

What it lets me do goes far beyond checking meanings. Whenever I look up a word, I get a simple definition in English, the part of speech and an audio clip in both British and American accents, which is brilliant for pronunciation. There are also plenty of example sentences and a list of common collocations, so I can see how the word is actually used. For instance, when I looked up “decision”, I realised that we make a decision rather than do one, which was a mistake I used to make all the time.

As for why it's so useful, I'd say it has turned me into a more independent learner. I no longer have to ask my teacher every time I'm unsure about a word; I can check it in a matter of seconds. It's also far more reliable than some of the random sites that pop up in search results. These days I keep a small notebook of the words I've looked up, and I try to use them in my speaking practice, so the dictionary has become part of my daily routine.

Vì sao bài này đạt band khá

  • Fluency and Coherence: mỗi gợi ý trên thẻ thành một đoạn, có câu chuyển ý rõ (I found out about it…, What it lets me do…, As for why it's so useful…).

  • Lexical Resource: cụm tự nhiên, đúng chủ đề: a big plus, rely on, sound odd in context, look up a word, in a matter of seconds, an independent learner.

  • Grammatical Range and Accuracy: hiện tại hoàn thành (I've had it bookmarked ever since, it has turned me into…), quá khứ tiếp diễn (were relying on), mệnh đề quan hệ (which often gave us…), câu nhấn mạnh What it lets me do goes…

  • Ví dụ có thật trong bài nói: câu chuyện “make a decision” biến lời khen chung chung thành bằng chứng cụ thể cho phần “useful”.

Bài mẫu 2: một trang tin tức đọc mỗi sáng

Bài mẫu tham khảo band 7.0+, người kể và gia đình người kể là hư cấu. Trang web được nói chung là một trang tin điện tử trong nước, không nêu tên. Câu chuyện này hợp với các biến thể về tìm thông tin hữu ích trên mạng hay một tin tức bạn đọc gần đây.

Ghi chú trong 1 phút

  • online newspaper · national · politics → sport, local news

  • dad read headlines at breakfast · habit · home screen

  • skim headlines on bus · full story later

  • family coffee farm near BMT · weather forecasts, harvest · heavy rain

  • English edition · same story 2 languages

  • why: reliable vs rumours · cross-check · short · pop-up ads = small price

Bài nói mẫu

I'd like to talk about an online newspaper that I check almost every day. It's one of the big national news websites in Vietnam, and it covers pretty much everything, from politics and business to sport and local news.

I can't really remember the first time I visited it. I think my dad used to read the headlines out loud at breakfast, and I just picked up the habit from him. Now I've got it saved on my phone's home screen.

Basically, it keeps me up to date without my having to buy a paper. I usually skim the headlines on the bus to school, and if a story catches my eye, I read the full article later. My family grows coffee just outside Buon Ma Thuot, so we pay close attention to the weather forecasts, especially during the harvest season, when a few days of heavy rain can cause real problems. The site also has an English edition, and every now and then I read the same story in both languages to pick up a few useful expressions.

Why do I find it so useful? Mainly because it's reliable. All sorts of rumours spread on social media, and I've learnt to cross-check anything surprising with a proper news source before I believe it or share it. The articles are also short and to the point, which suits my busy schedule. Admittedly, it has a few annoying pop-up ads, but compared with how much I get out of it, that's a small price to pay.

Điểm đáng học trong bài mẫu 2

  • Nối trang web với đời sống thật của người nói (vườn cà phê, mùa thu hoạch), nhờ vậy phần “what you use it for” có chi tiết riêng, khó bị trùng với thí sinh khác.

  • Dùng nhiều cụm động từ tự nhiên: pick up the habit, keep me up to date, catch my eye, cross-check, get out of it.

  • Tự đặt câu hỏi rồi trả lời (Why do I find it so useful? Mainly because…) giúp chuyển sang phần giải thích rất mượt.

  • Có một ý nhượng bộ (Admittedly…, but…) cho thấy cách nhìn cân bằng, giọng nhận xét trung tính chứ không chỉ khen.

Từ vựng describe a website you often use

Dùng và tìm thông tin trên mạng

Từ / cụm

Nghĩa

Ví dụ ngắn

look something up

tra cứu (từ, thông tin)

I look up new words every evening.

bookmark (a page)

lưu trang (để mở lại nhanh)

I've bookmarked the grammar section.

come across

tình cờ thấy, tình cờ biết đến

I came across the site by chance.

sign up (for an account)

đăng ký (tài khoản)

You don't need to sign up to use it.

skim the headlines

đọc lướt các tiêu đề

I skim the headlines over breakfast.

free of charge

miễn phí

All the lessons are free of charge.

at my fingertips

ngay trong tầm tay

It puts a huge dictionary at my fingertips.

my go-to site (for…)

trang tôi luôn tìm đến (để…)

It's my go-to site for weather forecasts.

Đánh giá một trang web

Từ / cụm

Nghĩa

reliable / trustworthy

đáng tin cậy

up to date

cập nhật, mới nhất

easy to navigate

dễ tìm đường, dễ dùng

cluttered

rối mắt, nhồi nhét nhiều thứ

pop-up ads

quảng cáo bật lên

short and to the point

ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề

bite-sized (lessons)

(bài học) ngắn, chia nhỏ

a small price to pay

cái giá nhỏ, đáng chấp nhận

Nói về tác động và thói quen

Từ / cụm

Nghĩa

Ví dụ ngắn

keep somebody up to date

giúp ai cập nhật thông tin

It keeps me up to date with local news.

cross-check

đối chiếu, kiểm tra chéo

I cross-check anything surprising.

an independent learner

người tự học chủ động

It made me a more independent learner.

pick up (a habit / expressions)

nhiễm (thói quen) / học lỏm (cách diễn đạt)

I pick up expressions from the articles.

catch my eye

thu hút sự chú ý của tôi

A headline about coffee caught my eye.

become part of my routine

trở thành một phần thói quen

Checking it has become part of my routine.

Cấu trúc ngữ pháp nên có

Cấu trúc

Ví dụ

Dùng để

Hiện tại hoàn thành + since / ever since

I've used it ever since Grade 10.

nói thời gian dùng đến nay

It lets / allows me to…

It allows me to hear both accents.

nói trang web giúp làm gì

Whenever + hiện tại đơn

Whenever I look up a word, I get…

nói thói quen lặp lại

used to + V

My dad used to read the headlines aloud.

nói thói quen cũ

without + V-ing

It keeps me informed without my having to buy a paper.

nói lợi ích, điều không cần làm

Admittedly…, but…

Admittedly, it has ads, but it's worth it.

nhượng bộ, nhận xét cân bằng

Các từ về thiết bị, mạng xã hội và AI đã có trong bài từ vựng IELTS chủ đề Technology, nên bảng trên chỉ chọn những cụm hợp với việc kể về một trang web. Muốn dùng cụm từ tự nhiên như người bản xứ, xem thêm bài collocation trong IELTS.

Câu hỏi IELTS Speaking Part 3 về internet và giao tiếp

Part 3 thường không hỏi tiếp về trang web của bạn mà chuyển sang internet nói chung: cách con người giao tiếp, email và tin nhắn, thư viện, khác biệt giữa các thế hệ. Mỗi câu nên trả lời 3–5 câu: nêu quan điểm, giải thích, cho ví dụ, có thể nhắc mặt còn lại. Các câu dưới đây do English Guide tự soạn theo chủ đề; cách mở rộng câu trả lời xem thêm ở bài IELTS Speaking Part 3.

How has the internet changed the way people communicate?

The biggest change is speed. A message reaches someone on the other side of the world in a second, and video calls let families see each other even when they live far apart. On the other hand, conversations have become shorter and more casual. People send a quick sticker instead of a proper reply, and some find it harder to talk face to face.

How is communicating by email different from sending a text message?

Email is usually more formal and more organised. You write a subject line, greet the person properly and often attach documents, so it suits work or study. Text messages are quick, informal and expected to be answered almost immediately. I'd write to a teacher by email, but I'd text a friend to ask where they are.

Why do more and more people use the internet to communicate?

Mainly because it's cheap and convenient. Most messaging apps are free as long as you have a connection, while international phone calls used to be expensive. It also fits busy lifestyles: you can reply whenever you have a spare minute. And since almost everyone now owns a smartphone, it's simply the easiest way to reach people.

Are libraries still necessary now that we have the internet?

I think so, although their role is changing. Not everyone can afford books or a fast connection at home, so libraries give everyone equal access to information. They also offer a quiet place to study, which many students in small, crowded homes really need. The best libraries now combine both, with computers and Wi-Fi alongside the bookshelves.

Do older and younger people use the internet differently?

Generally, yes. Young people tend to use it for almost everything, from studying and shopping to entertainment, and they pick up new apps very quickly. Older people usually stick to a few things they find useful, like reading news or video-calling their grandchildren. Having said that, I know some grandparents who are more active online than their teenagers.

How can people tell whether information online is reliable?

A good starting point is to check where it comes from. Information from an official website or a well-known news organisation is usually more trustworthy than an anonymous post. It's also sensible to cross-check surprising claims with two or three different sources. Schools should teach these habits early, because children are going online at a younger age than ever.

Lỗi thường gặp khi nói đề describe a website you often use

  • Liệt kê tính năng như đọc hướng dẫn sử dụng: “it has a search bar, a menu, a login button…”. Hãy kể bạn đã dùng nó để làm gì, kèm một ví dụ.

  • Chỉ nói chung chung “it is very useful and convenient”: lặp lại nhiều lần nhưng không có bằng chứng. Mỗi lý do nên đi kèm một thay đổi cụ thể trong việc học hoặc cuộc sống.

  • Lẫn lộn thì: mô tả trang web dùng hiện tại, kể lần đầu biết đến dùng quá khứ, nói thời gian dùng đến nay dùng hiện tại hoàn thành. Nhảy thì tùy tiện làm bài khó theo dõi.

  • Phát âm sai từ quen: website, app, Wi-Fi, online, download thường bị đọc kiểu tiếng Việt. Hãy nghe lại cách đọc trên từ điển trực tuyến trước khi thi.

  • Học thuộc bài mẫu: giọng đọc thuộc lòng rất dễ nhận ra. Hãy lấy khung ý và cụm từ, rồi kể trang web của chính bạn.

Luyện Speaking cùng English Guide

Part 2 tiến bộ nhanh khi có người nghe, bấm giờ và chỉ ra ngay chỗ bạn hay ngập ngừng. Lớp IELTS của English Guide có chấm Speaking chi tiết, sĩ số 8–15 học viên; ngoài giờ lên lớp, học viên tự luyện trên nền tảng EG LMS.

  • Còn ngại mở miệng: khóa Speak Now luyện nghe nói căn bản, 16 buổi – 32 giờ, 4.900.000đ (khoảng 153.000đ/giờ).

  • Đã có nền, muốn luyện đủ 4 kỹ năng: IELTS Master 5.0–5.5 tại trung tâm, 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ).

  • Nơi học: cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) hoặc IELTS Online học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng; IELTS Master bản online là 7.140.000đ cho 80 giờ (khoảng 89.000đ/giờ).

Câu hỏi thường gặp

Nói về một app thay vì website có được không?

Nếu đề hỏi website, nên nói về website. Nhưng nhiều trang có cả bản web và app, nên bạn có thể nói “I use it on my laptop and through the app on my phone”, vẫn đúng đề.

Có nên nêu tên website thật không?

Được, nhưng không bắt buộc. Nếu nêu tên, nói một lần cho rõ rồi giải thích bằng một câu; nếu ngại tên khó đọc, nói chung như an online dictionary hay a news website.

Nói về mạng xã hội có bị trừ điểm không?

Không. Giám khảo chấm tiếng Anh, không chấm lựa chọn của bạn. Chỉ cần kể một công dụng cụ thể để bài nói không chung chung.

Không biết từ kỹ thuật thì sao?

Không cần. Dùng từ đơn giản để giải thích (the part where you type the word, the button to hear the sound) vẫn được đánh giá tốt nếu bạn diễn đạt rõ ràng.

Chuyên mục:IELTS Speaking Sample
Tư vấn miễn phí

Để EG tư vấn cho bạn nhé!

EG luôn tư vấn chương trình học phù hợp về thời gian và tài chính cho học viên.

Kiểm tra trình độ miễn phí

70 phút, có kết quả để giáo viên xếp lớp.

Nhận tư vấn lộ trình

Để lại thông tin, EG liên hệ tư vấn miễn phí.

Chương trình quan tâm (chọn được nhiều)

EG chỉ dùng thông tin này để liên hệ tư vấn cho bạn.