Bỏ qua menu

Đã có lịch khai giảng tháng 10, 11

Các lớp IELTS / TOEIC / PTE / Cambridge / TOEFL / SAT đang nhận đăng ký: miễn phí học thử, ưu đãi đến 14.240.000đ khi đăng ký lộ trình, miễn phí phí trả góp bằng thẻ tín dụng.

Xem ngay
English GuideKiểm tra trình độ

Kiến thức

Describe your house: 2 bài mẫu IELTS Speaking Part 2, từ vựng tả nhà và câu hỏi Part 3

20 phút đọc

Describe your house: 2 bài mẫu IELTS Speaking Part 2, từ vựng tả nhà và câu hỏi Part 3

Describe your house là đề IELTS Speaking Part 2 yêu cầu bạn nói khoảng 2 phút về ngôi nhà mình đang sống: nhà ở đâu, trông như thế nào, có những phòng nào, và vì sao bạn thích (hoặc chưa thích) nó. Cách nói dễ ghi điểm nhất là tả như đang dẫn giám khảo đi một vòng: từ con đường dẫn tới nhà, qua cánh cổng, vào 2–3 góc có chuyện để kể, rồi kết bằng cảm xúc của bạn với ngôi nhà.

Describe your house: khung 2 phút: Mở đầu 15–20 giây – Nhà ở đâu, bạn sống cùng ai; Bên ngoài 15–20 giây – 1–2 chi tiết dễ nhớ: tường, cổng, cây; Bên trong 40–45 giây – Chỉ 2–3 phòng, dừng lâu ở góc yêu thích; Chưa ưng 15–20 giây – Một nhược điểm thật: If I could change…; Cảm xúc 20–25 giây – Ngôi nhà có ý nghĩa gì với bạn; Lỗi hay gặp – Phòng khách là living room, không là guest room
Describe your house: khung 2 phút

Bài này gồm thẻ đề, bảng các đề nhà ở dùng chung được một câu chuyện, trình tự tả nhà và cách lên ý trong 1 phút, hai bài nói mẫu do English Guide tự soạn (một bài tả nhà đang ở, một bài cho biến thể Describe your dream home), từ vựng và cấu trúc câu kèm nghĩa, 5 câu hỏi Part 3 có trả lời mẫu và những lỗi người Việt hay mắc khi tả nhà.

Cue card Describe your house

Thẻ đề luyện tập do English Guide soạn theo chủ đề (câu chữ trên thẻ thật có thể khác, ví dụ Describe the home you live in hoặc Describe your house or apartment, nhưng các gợi ý thường xoay quanh những ý này):

Describe your house or the place where you live.

You should say:

where it is

what it looks like

who you live there with

and explain how you feel about living there.

Ba dòng đầu là phần tả và kể, dòng cuối là phần giải thích. Đề này "dễ mà khó": ai cũng có nhà để nói, nhưng nhiều bạn chỉ liệt kê số phòng nên chưa tới 1 phút đã hết ý. Hãy chọn vài chi tiết có câu chuyện đi kèm thay vì kể hết mọi thứ.

Một biến thể rất hay gặp là Describe your dream home: thẻ đề hỏi bạn đang sống ở đâu, muốn sống ở đâu, ngôi nhà mơ ước trông thế nào và vì sao đó là ngôi nhà lý tưởng. Bài mẫu 2 bên dưới dành cho biến thể này.

Part 2 diễn ra thế nào?

Theo trang mô tả phần thi Speaking của IELTS, bài thi nói kéo dài 11–14 phút, gồm 3 phần. Part 2 mất 3–4 phút tính cả thời gian chuẩn bị: bạn nhận thẻ đề, được phát giấy bút và có 1 phút ghi chú, sau đó nói khoảng 2 phút; hết giờ giám khảo sẽ dừng bạn lại và có thể hỏi thêm một hai câu cùng chủ đề. Part 3 (4–5 phút) bàn những vấn đề rộng hơn, ở đề này thường là chuyện thuê hay mua nhà, nhà phố hay chung cư, nhà ở thay đổi ra sao.

Bài nói được chấm theo 4 tiêu chí có trọng số bằng nhau: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation. Đề tả nhà là cơ hội tốt cho tiêu chí Lexical Resource, vì bạn có thể dùng nhiều từ chỉ vị trí, không gian, đồ đạc và cảm giác. Nguyên tắc chung để nói đủ 2 phút với mọi thẻ đề có ở bài IELTS Speaking Part 2: cách nói đủ 2 phút.

Các đề về nhà ở dùng lại được một câu chuyện

Chuẩn bị kỹ một ngôi nhà, bạn có thể xử lý cả nhóm đề dưới đây, chỉ cần đổi trọng tâm. Các đề trong bảng do English Guide soạn theo chủ đề để luyện tập:

Cách hỏi khác

Điều cần nhấn mạnh

Dùng lại câu chuyện nào

Describe your dream home.

Dùng would, so sánh với chỗ ở hiện tại

Bài mẫu 2

Describe a room in your home that you like.

Chỉ một phòng: đồ đạc, ánh sáng, bạn làm gì ở đó

Phòng ngủ hoặc sân thượng (bài mẫu 1)

Describe a place at home where you like to relax.

Thời điểm, hoạt động, cảm giác thư thái

Sân thượng (bài mẫu 1)

Describe a time you moved to a new home.

Kể theo thời gian: trước, trong, sau khi chuyển

Đoạn "chuyển đến từ hồi tiểu học" của bài mẫu 1, kể dài ra

Describe a house or flat of a friend that you like visiting.

Đổi sang nhà người khác, vì sao bạn hay ghé

Khung tả nhà của bài mẫu 1

Describe a building you find interesting.

Tả kiến trúc bên ngoài kỹ hơn bên trong

Phần tả mặt tiền, cổng, cây cối

Nếu đề hỏi về quê hoặc thành phố bạn sống thì phạm vi rộng hơn ngôi nhà rất nhiều. Câu hỏi Part 1 và gợi ý Part 2 về chủ đề này có ở bài IELTS Speaking Part 1 Hometown.

Tả ngôi nhà theo trình tự nào cho mạch lạc?

Người nghe dễ theo dõi nhất khi bạn tả theo một đường đi cố định. Trình tự gợi ý:

  1. Vị trí: nhà ở khu nào, đi lại có tiện không. Một hai câu là đủ.

  2. Ấn tượng từ bên ngoài: chọn 1–2 chi tiết dễ nhớ (màu tường, cánh cổng, chậu hoa), không tả mọi thứ.

  3. Bên trong: đi từ trước ra sau hoặc từ dưới lên, chỉ chọn 2–3 không gian.

  4. Góc yêu thích: bạn làm gì ở đó, với ai, lúc nào. Phần này nên dài nhất.

  5. Điểm chưa ưng: một nhược điểm thật giúp bài nói chân thật hơn.

  6. Cảm xúc: ngôi nhà có ý nghĩa gì với bạn. Câu kết này trả lời dòng cuối của thẻ đề.

Cách lên ý trong 1 phút chuẩn bị

  • 5 giây đầu: chọn ngay ngôi nhà bạn hiểu rõ nhất, thường là nhà đang ở. Ở trọ, ký túc xá hay căn hộ thuê đều được.

  • Chia giấy theo 4 dòng gợi ý trên thẻ, mỗi dòng 2–4 từ khóa tiếng Anh.

  • Ở dòng what it looks like, ghi tên 2–3 không gian sẽ tả và một chi tiết cho mỗi chỗ.

  • Ở dòng cuối, ghi một điều thích, một điều chưa ưng và một kỷ niệm gắn với ngôi nhà.

Phân bổ thời gian khi nói:

Phần

Thời lượng gợi ý

Câu mở có thể dùng

Nhà ở đâu, sống cùng ai

15–20 giây

I'd like to describe the house I share with…

Vẻ bên ngoài

15–20 giây

From the street, it looks…

Bên trong, góc yêu thích

40–45 giây

Inside, though, … / My favourite part is…

Điểm chưa ưng

15–20 giây

If I'm being honest, it isn't perfect…

Cảm xúc, ý nghĩa

20–25 giây

Still, I wouldn't swap it for…

Bài mẫu 1: nhà ống trong một con hẻm ở Buôn Ma Thuột

Bài mẫu tham khảo band 7.0+, người kể và ngôi nhà là hư cấu, do English Guide tự soạn. Cách kể: đi từ ngoài vào trong, dừng lâu ở góc yêu thích, có một nhược điểm thật và kết bằng cảm xúc.

Ghi chú trong 1 phút

  • tube house · quiet lane · 10 min to centre · parents + brother

  • outside: pale yellow wall · metal gate · Mum's bougainvillea

  • ground floor: living room front, kitchen back · my room: first floor, east window

  • rooftop: chairs, tea, sunset ← favourite

  • downsides: stairs · stuffy in dry season

  • moved in at primary school · feel at ease

Bài nói mẫu

I'd like to describe the house I share with my parents and my younger brother in Buon Ma Thuot. It's tucked away in a quiet lane just off one of the main roads, so it's only about ten minutes by motorbike to the city centre, and yet you hardly hear any traffic at night.

Like a lot of homes in Vietnam, it's a tube house, which means it's very narrow at the front but stretches a long way back. From the street, it doesn't look like anything special: a pale yellow wall, a metal gate and a few pots of bougainvillea that my mum won't let anyone else water. Inside, though, it feels much bigger than you'd expect.

The ground floor is basically one long open space. The living room is at the front, where we keep a wooden sofa and a low tea table for guests, and the kitchen and dining area are at the back. My bedroom is on the first floor. It isn't huge, but it has a big window facing east, so the morning sun usually wakes me up long before my alarm does. Right at the top, there's a rooftop terrace, and that's honestly my favourite part of the house. My dad put a couple of chairs and a little table up there, and on cool evenings we sit with a pot of tea and watch the sky turn orange.

If I'm being honest, the house isn't perfect. Because it's so narrow, there are a lot of stairs, and carrying a bag of rice all the way up is a real workout. It also gets quite stuffy in the dry season, since there are only windows at the front and the back.

Still, I wouldn't swap it for a bigger place. We moved in when I was in primary school, so almost every memory I have of growing up is connected to it. Whenever I've been away for a while, the moment I push open that metal gate, I feel completely at ease.

Vì sao bài này đạt band khá

  • Fluency and Coherence: đi theo đúng một đường (vị trí → mặt tiền → tầng trệt → phòng ngủ → sân thượng → nhược điểm → cảm xúc), có từ chuyển ý rõ: Like a lot of homes in Vietnam…, Inside, though…, If I'm being honest…, Still…

  • Lexical Resource: cụm tự nhiên, đúng ngữ cảnh nhà ở: tucked away, just off the main road, stretches a long way back, open space, stuffy, a real workout, feel at ease.

  • Grammatical Range and Accuracy: mệnh đề quan hệ (which means…, that my mum won't let anyone else water), so sánh (much bigger than you'd expect), mệnh đề chỉ lý do (Because…, since…), hiện tại hoàn thành (Whenever I've been away) và câu giả định (I wouldn't swap it).

  • Trả lời trọn thẻ đề: phần how you feel có cả điểm thích lẫn điểm chưa ưng, rồi chốt bằng ý nghĩa của ngôi nhà, thay vì một câu chung chung I love my house very much.

Bài mẫu 2: Describe your dream home

Bài mẫu tham khảo band 7.0+ cho biến thể ngôi nhà mơ ước, người kể hư cấu. Thẻ đề luyện tập:

Describe your dream home.

You should say:

where you live now

where your dream home would be

what it would be like

and explain why it would be ideal for you.

Cách kể: mở bằng chỗ ở hiện tại thật ngắn để tạo đối lập, phần còn lại dùng would cho mọi điều tưởng tượng, kết bằng lý do gắn với cuộc sống thật của người nói.

Ghi chú trong 1 phút

  • now: rented studio flat · HCMC · one room · view = a wall

  • where: outskirts of Buon Ma Thuot · near parents · birds, not horns

  • single-storey · courtyard · sliding doors · lots of natural light

  • kitchen = heart of the house · long wooden table · small study, bookshelves

  • avocado trees · solar panels

  • why: opposite of now · space, quiet, family

Bài nói mẫu

At the moment, I'm renting a tiny studio flat in Ho Chi Minh City, close to my office. It's convenient, but it's basically one room where I cook, work and sleep, and the only view I have is the wall of the next building. So I've spent quite a lot of time daydreaming about what my ideal home would be like.

First of all, it wouldn't be in a big city. I'd love to have a single-storey house on the outskirts of my hometown, Buon Ma Thuot, close enough to my parents that I could drop by for dinner, but far enough from the main roads that I'd wake up to birds rather than horns.

The house itself wouldn't need to be big or luxurious. What I really want is plenty of natural light and room to breathe. I picture a house built around a small courtyard, with large sliding doors, so the living room opens straight onto it. The kitchen would be the heart of the house. I love cooking, so I'd want a long wooden table where friends could sit and chat while I'm at the stove. I'd also turn one small room into a study, lined with bookshelves, so that I'd finally have a proper place to work instead of my bed.

Outside, I'd plant a few fruit trees, probably avocado, since they seem to grow almost everywhere in Dak Lak, and I'd put solar panels on the roof to keep the electricity bills down.

I think the reason this is my dream home is that it's the exact opposite of how I live now. At the moment everything feels rushed and squeezed into one room. A house like that would give me the space, the quiet and the closeness to my family that I've been missing since I moved away. If I could save up enough over the next ten years or so, I'd build it in a heartbeat.

Điểm đáng học trong bài mẫu 2

  • Mở bằng hiện tại (I'm renting…, It's convenient, but…) rồi chuyển hẳn sang would cho ngôi nhà tưởng tượng. Giữ đúng hai lớp thì này là điểm giám khảo nhìn vào ở tiêu chí ngữ pháp.

  • Cấu trúc cân đối close enough to… that…, but far enough from… that… gói trọn lý do chọn vị trí trong một câu.

  • Câu nhấn mạnh What I really want is… và I picture a house built around… giúp chuyển ý tự nhiên, tránh lặp My dream home has…

  • Câu điều kiện loại 2 ở cuối (If I could save up enough…, I'd build it…) kết bài gọn. Ôn lại các loại câu điều kiện ở bài câu điều kiện trong IELTS.

Từ vựng describe your house

Các bảng dưới tập trung vào từ dùng để tả một ngôi nhà cụ thể. Từ vựng về nhà ở ở cấp độ thành phố (giá nhà, thiếu nhà ở, chung cư cao tầng) có ở bài từ vựng IELTS chủ đề City.

Vị trí và khu xung quanh

Từ / cụm

Nghĩa

Ví dụ ngắn

tucked away

nằm khuất, nép vào một chỗ

It's tucked away at the end of a lane.

just off the main road

rẽ vào một chút từ đường lớn

We live just off the main road, so it's easy to find.

within walking distance of

đi bộ tới được

It's within walking distance of a market.

on the outskirts of

ở vùng ven

I'd like to live on the outskirts of the city.

a residential area

khu dân cư

It's a quiet residential area with no factories nearby.

Kiểu nhà

Từ / cụm

Nghĩa

tube house

nhà ống (mặt tiền hẹp, sâu)

detached house

nhà riêng, không chung tường với nhà bên

terraced house

nhà liền kề, chung tường hai bên

single-storey / two-storey house

nhà một tầng / nhà hai tầng

flat (Anh) / apartment (Mỹ)

căn hộ

studio flat

căn hộ một phòng (ngủ, nấu, làm việc chung một không gian)

stilt house / longhouse

nhà sàn / nhà dài (như nhà dài của người Ê Đê)

Các phòng và bộ phận của ngôi nhà

Từ / cụm

Nghĩa

Lưu ý

ground floor / first floor

tầng trệt / tầng ngay trên tầng trệt

Cách đếm tầng kiểu Anh; tiếng Mỹ gọi tầng trệt là first floor

living room / sitting room

phòng khách

Không gọi là guest room

guest room / spare room

phòng cho khách ngủ lại

Khác với phòng khách

rooftop terrace

sân thượng

Có thể nói ngắn: the roof

balcony

ban công

–

courtyard

sân trong

–

open-plan

không có vách ngăn

an open-plan kitchen and living room

altar room

phòng thờ

the family altar: bàn thờ gia tiên

Đồ đạc trong nhà

Từ / cụm

Nghĩa

furniture

đồ nội thất (danh từ không đếm được)

built-in wardrobe

tủ quần áo âm tường

bookshelf / bookshelves

kệ sách

tea table / coffee table

bàn trà, bàn thấp ở phòng khách

potted plants

cây trồng chậu

Tính từ và cụm tả cảm giác

Từ / cụm

Nghĩa

Ví dụ ngắn

spacious

rộng rãi

The living room is surprisingly spacious.

airy / full of natural light

thoáng / nhiều ánh sáng tự nhiên

My room is airy and full of natural light.

stuffy

bí, ngột ngạt

It gets stuffy in the afternoon.

cosy

ấm cúng

It's small but cosy.

feel at ease / feel at home

thấy thoải mái, như ở nhà

I feel at ease the moment I get home.

wouldn't swap it for anything

không đổi lấy thứ gì khác

It's old, but I wouldn't swap it for anything.

Cấu trúc câu tả vị trí và vẻ ngoài

Cấu trúc

Ví dụ

Dùng để

It's in a quiet lane just off…

It's in a quiet lane just off Le Duan Street.

nói vị trí cụ thể

You can't miss it because…

You can't miss it because of the huge mango tree in front.

chỉ dấu hiệu nhận ra nhà

From the outside, it looks…, but inside…

From the outside, it looks tiny, but inside it's quite roomy.

đối lập ngoài và trong

The first thing you notice is…

The first thing you notice is the smell of coffee.

ấn tượng đầu tiên

What I like most about it is…

What I like most about it is the rooftop.

nhấn mạnh điều thích nhất

If I could change one thing, I'd…

If I could change one thing, I'd add more windows.

nói điểm chưa ưng một cách nhẹ nhàng

Câu hỏi IELTS Speaking Part 3 về nhà ở

Part 3 không hỏi về nhà của bạn nữa mà bàn chuyện nhà ở nói chung. Mỗi câu nên trả lời 3–5 câu: nêu quan điểm, giải thích, cho ví dụ, có thể nhắc mặt còn lại. Các câu dưới đây do English Guide tự soạn theo chủ đề; cách mở rộng câu trả lời xem thêm ở bài IELTS Speaking Part 3.

Do young people in your country prefer to rent or to buy a home?

Most would like to buy eventually, because owning a home is seen as a sign of stability here, and many parents still believe that renting is like throwing money away. In reality, though, a lot of young people in big cities rent for years, simply because they can't afford a deposit yet. Renting also gives them the freedom to move if they change jobs, which matters more in your twenties.

Is it better to live in a house or in an apartment?

It really depends on your stage of life. For a young professional, an apartment is often more practical: it's usually more secure, and someone else deals with repairs. For a family with children or grandparents, a house tends to work better, because there's more space and you can have a yard or a garden. Personally, I'd choose a house, but I can see why so many city people go for flats.

How are homes today different from homes in the past?

The biggest change, I think, is in how the space is used. In the past, the living room was mainly for receiving guests and the altar often took the most important spot. Nowadays many families prefer open-plan spaces where people cook, eat and watch TV together. Homes are also full of technology, from air conditioners to smart locks, which has made them more comfortable but also more expensive to run.

Is it a good idea for several generations to live under one roof?

There are clear benefits. Grandparents can help look after the children, and the costs of running a home are shared. Older people are also less likely to feel lonely. On the other hand, it can cause friction, especially over things like how to raise children or how tidy the house should be. I think it works well as long as each generation has a bit of private space.

What makes a house feel like a home?

For me, it's the people and the routines rather than the building itself. A brand-new, beautifully decorated flat can feel cold if nobody really spends time there. What turns it into a home are small things: family meals, photos on the wall, a corner that everyone knows is Grandma's chair. That's why people often say they miss their parents' house even when it's old and a bit run-down.

Lỗi thường gặp khi nói đề describe your house

  • Liệt kê như bản vẽ: There are three bedrooms, two bathrooms, one kitchen… làm bài nói đơn điệu. Chọn 2–3 không gian và kể bạn làm gì ở đó.

  • Gọi phòng khách là guest room: phòng khách là living room (hoặc sitting room); guest room là phòng cho khách ngủ lại.

  • Nhầm tầng: nhà 3 tầng của Việt Nam (trệt + 2 lầu) theo cách gọi kiểu Anh là ground floor, first floor, second floor. Chọn một cách đếm và giữ nhất quán; nói a three-storey house cho cả ngôi nhà.

  • Thêm s cho furniture: furniture không đếm được. Nói a lot of furniture hoặc a few pieces of furniture, không nói furnitures.

  • Lẫn house và home: house là ngôi nhà (công trình), home là nơi bạn sống và gắn bó. I went home, không phải I went to home.

  • Hết giờ trước dòng explain: để dành ít nhất 20 giây cho cảm xúc và ý nghĩa của ngôi nhà, vì đây là dòng cuối của thẻ đề.

Luyện Speaking cùng English Guide

Part 2 tiến bộ nhanh khi có người nghe, bấm giờ và chỉ ra ngay chỗ bạn hay ngập ngừng. Lớp IELTS của English Guide có chấm Speaking chi tiết, sĩ số 8–15 học viên, học phí ghi rõ theo giờ:

  • Còn ngại mở miệng: khóa Speak Now luyện nghe nói căn bản, 16 buổi – 32 giờ, 4.900.000đ (khoảng 153.000đ/giờ).

  • Đã có nền, muốn luyện đủ 4 kỹ năng: IELTS Master 5.0–5.5 tại trung tâm, 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ).

  • Học tại Buôn Ma Thuột hoặc online: cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) hoặc IELTS Online học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng. Khóa nền English Guide (Online) khoảng 73.000đ/giờ; IELTS Master bản online 7.140.000đ cho 80 giờ (khoảng 89.000đ/giờ).

  • Chưa rõ trình độ: làm bài kiểm tra trình độ miễn phí 70 phút, sau đó được tư vấn xếp lớp.

Câu hỏi thường gặp

Đang ở trọ hoặc ký túc xá thì có tả được không?

Được. Thẻ đề hỏi nơi bạn sống, không bắt buộc là nhà riêng. Phòng trọ hay ký túc xá còn dễ kể vì có nhiều chi tiết thật: ở chung với ai, chỗ nào chật, góc nào bạn thích nhất.

Nhà mình nhỏ, bình thường thì có bị thiệt điểm không?

Không. Giám khảo chấm tiếng Anh, không chấm ngôi nhà. Một căn nhà nhỏ nhưng được tả bằng vài chi tiết sống động và cảm xúc thật sẽ tốt hơn một biệt thự chỉ được liệt kê số phòng.

Nên dùng house hay home?

Dùng cả hai, đúng nghĩa. House khi nói về công trình (It's a narrow two-storey house), home khi nói về cảm giác và gắn bó (It's the only place that really feels like home).

Gặp đề dream home mà chưa từng nghĩ tới thì làm sao?

Lấy ngôi nhà đang ở làm điểm xuất phát rồi "sửa" nó: giữ điều bạn thích, bỏ điều bạn chưa ưng, thêm một hai thứ bạn luôn muốn có. Nhớ dùng would xuyên suốt, chỉ dùng hiện tại khi nói về chỗ ở bây giờ.

Chuyên mục:IELTS Speaking Sample
Tư vấn miễn phí

Để EG tư vấn cho bạn nhé!

EG luôn tư vấn chương trình học phù hợp về thời gian và tài chính cho học viên.

Kiểm tra trình độ miễn phí

70 phút, có kết quả để giáo viên xếp lớp.

Nhận tư vấn lộ trình

Để lại thông tin, EG liên hệ tư vấn miễn phí.

Chương trình quan tâm (chọn được nhiều)

EG chỉ dùng thông tin này để liên hệ tư vấn cho bạn.