Kiến thức
Mệnh đề danh từ trong IELTS: that, whether, wh-words, câu hỏi gián tiếp, rút gọn và cách dùng trong Writing, Speaking
17 phút đọc

Mệnh đề danh từ trong IELTS là mệnh đề có đủ chủ ngữ và động từ nhưng đóng vai trò của một danh từ: làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Nó thường bắt đầu bằng that, whether/if hoặc các từ để hỏi như what, why, how. Bạn dùng cấu trúc này mỗi khi nêu quan điểm (I believe that…), đặt vấn đề (What matters is…) hay xử lý câu hỏi khó trong Speaking (I'm not sure whether…).

Bài này đi qua định nghĩa, các từ mở đầu, sáu vị trí của mệnh đề danh từ, câu hỏi gián tiếp, cách rút gọn, đoạn mẫu Writing Task 2, câu trả lời Speaking Part 3, bảng lỗi hay gặp và bài tập có đáp án.
Mệnh đề danh từ là gì?
Mệnh đề danh từ (noun clause) là một mệnh đề phụ đứng ở chỗ của một danh từ hoặc cụm danh từ. Cách nhận biết nhanh: thay cả mệnh đề bằng it hoặc something mà câu vẫn đúng ngữ pháp thì đó là mệnh đề danh từ.
I believe that online classes can be just as effective. → I believe it.
What the government decides will affect thousands of families. → It will affect thousands of families.
The question is whether parents can afford it. → The question is something.
Mệnh đề danh từ khác mệnh đề quan hệ ở chỗ: mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước và luôn thiếu một thành phần (who, which, that thay cho thành phần đó), còn mệnh đề danh từ tự nó là một thành phần của câu và đủ nghĩa. So sánh hai câu cùng có that:
The news that the school would close shocked everyone. Đây là mệnh đề danh từ: nó cho biết tin đó là gì, that không thay cho thành phần nào.
The news that he told me was surprising. Đây là mệnh đề quan hệ: that thay cho tân ngữ của told, có thể đổi thành which.
Nếu cần ôn lại loại mệnh đề thứ hai, xem bài mệnh đề quan hệ trong IELTS.
Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng gì?
Từ mở đầu | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
that | nêu một sự việc, một nhận định | Most experts agree that sleep affects memory. |
whether / if | thay cho câu hỏi có/không | I wonder whether the new policy will work. |
what, who, which | thay cho câu hỏi về vật, người, lựa chọn | Nobody knows who will pay for the project. |
where, when, why, how | thay cho câu hỏi về nơi chốn, thời gian, lý do, cách thức | It is unclear why so many graduates move abroad. |
how much, how many, how often | hỏi về số lượng, mức độ, tần suất | The survey asked how often people cook at home. |
whatever, whoever, whichever | bất cứ cái gì, bất cứ ai, bất cứ cái nào | Whoever wins the election will face a housing crisis. |
Ba lưu ý:
That ở mệnh đề làm tân ngữ thường được lược khi nói: I think (that) it's a good idea. Khi mệnh đề làm chủ ngữ thì không lược that.
What đã mang nghĩa the thing(s) that, nên không thêm danh từ chỉ vật đó nữa: viết What I need is more time, không viết What I need the thing is more time.
Whether và if đều dùng cho câu hỏi có/không, nhưng chỉ whether đứng được ở vị trí chủ ngữ, sau giới từ, trước to V và ngay trước or not: Whether we travel depends on the weather; We talked about whether to move; I don't know whether or not he agrees.
Vị trí của mệnh đề danh từ trong câu
Mệnh đề danh từ đứng được ở hầu hết các vị trí của danh từ. Sáu vị trí dưới đây xuất hiện nhiều nhất trong bài thi.
1. Làm chủ ngữ
What worries many parents is the amount of time children spend online. / Whether the plan succeeds depends on public support. Động từ chính chia số ít vì cả mệnh đề được coi là một sự việc. Mệnh đề that ở vị trí chủ ngữ (That the city needs more parks is obvious) đúng ngữ pháp nhưng nặng nề; thường người ta chuyển thành It is obvious that the city needs more parks.
2. Làm tân ngữ của động từ
Đây là vị trí phổ biến nhất. Động từ hay đi với mệnh đề that: believe, argue, claim, suggest, admit, realise, ensure. Động từ hay đi với mệnh đề wh-/whether: know, wonder, explain, decide, discuss, ask. Ví dụ: Critics argue that the tax will hurt small businesses. / The report explains how the money was spent.
3. Làm tân ngữ của giới từ
Sau giới từ dùng whether hoặc từ để hỏi, không dùng that và if: Success often depends on how much effort students put in. / People are concerned about whether the water is safe to drink. Muốn nói về một sự việc sau giới từ, thêm the fact: Many people are worried about the fact that prices keep rising.
4. Làm bổ ngữ sau động từ to be
The main problem is that rural schools lack qualified teachers. / The real question is whether people will change their habits. Cấu trúc The reason is that… cũng thuộc nhóm này; The reason is because… hay gặp khi nói nhưng nên tránh trong Writing.
5. Sau tính từ và cấu trúc It is + tính từ + that
Sau các tính từ chỉ cảm xúc, mức độ chắc chắn: I'm sure that the situation will improve. / Many students are worried that they will not find a job. Trong Writing, cấu trúc chủ ngữ giả It is + tính từ + that giúp nêu nhận định khách quan: It is clear that…, It is undeniable that…, It is likely that…, It is essential that…. Dạng bị động It is widely believed that… hay It is often argued that… dùng khi muốn nêu một quan điểm chung mà không cần nói ai nghĩ vậy.
6. Đứng sau danh từ để nói rõ nội dung
Một số danh từ trừu tượng hay đi kèm mệnh đề that để giải thích nội dung của chính nó: the fact that, the idea that, the belief that, the claim that, the possibility that. Ví dụ: The idea that money guarantees happiness is too simple. Không đặt dấu phẩy giữa danh từ và that.
Câu hỏi gián tiếp: dạng mệnh đề danh từ dễ sai nhất
Khi đưa một câu hỏi vào trong một câu khác, câu hỏi đó trở thành mệnh đề danh từ và phải đổi về trật tự câu khẳng định. Các quy tắc dưới đây khớp với bài về câu hỏi tường thuật của British Council:
Chủ ngữ đứng trước động từ, không đảo trợ động từ lên trước.
Bỏ do, does, did; động từ chính chia lại theo chủ ngữ và thì.
Câu hỏi có/không dùng if hoặc whether.
Dấu chấm hỏi phụ thuộc câu chính: Could you tell me where the library is? (câu chính là câu hỏi), nhưng I wonder where the library is. (câu chính là câu kể).
Câu hỏi trực tiếp | Câu hỏi gián tiếp |
|---|---|
Where is the exam centre? | Do you know where the exam centre is? |
When does the course start? | Could you tell me when the course starts? |
Did she pass the test? | I'd like to know whether she passed the test. |
Why are housing prices so high? | Many people wonder why housing prices are so high. |
Who wrote this report? | I don't know who wrote this report. |
Ở dòng cuối, từ để hỏi chính là chủ ngữ nên trật tự giữ nguyên. Khi câu chính ở thì quá khứ (asked, wanted to know), động từ trong mệnh đề thường lùi thì như câu tường thuật; chi tiết có ở bài câu tường thuật trong IELTS.
Trong Speaking, câu hỏi gián tiếp giúp bạn có thêm vài giây suy nghĩ một cách tự nhiên: I've never really thought about why that happens, but… / I'm not entirely sure whether that's true, but…
Rút gọn mệnh đề danh từ
Rút gọn giúp câu ngắn và tự nhiên hơn. Điều kiện chung: chủ ngữ của mệnh đề trùng với chủ ngữ câu chính (hoặc là người nói chung chung), và động từ hay tính từ phía trước phải cho phép cấu trúc rút gọn.
Từ để hỏi + to V
Dùng khi mệnh đề mang nghĩa nên, có thể (should, can, could): I didn't know what I should say → I didn't know what to say. / Students need to learn how they can manage their time → Students need to learn how to manage their time. Với câu hỏi có/không, dùng whether to V, không dùng if to V: She can't decide whether to study abroad. Why hầu như không rút gọn theo cách này.
Mệnh đề that → to V
Sau các động từ như hope, expect, decide, agree, promise, plan và một số tính từ như glad, determined, khi cùng chủ ngữ: I hope that I will get a 6.5 → I hope to get a 6.5. / He was determined that he would finish the course → He was determined to finish the course. Các động từ think, believe, say không rút gọn kiểu này: không viết I think to apply.
Mệnh đề that → V-ing
Sau admit, deny, regret, mention, suggest, recommend: He admitted that he had copied the answers → He admitted copying (hoặc having copied) the answers. / The teacher suggested that we should read more → The teacher suggested reading more.
Mệnh đề → cụm danh từ
Trong Writing, có thể biến cả mệnh đề thành cụm danh từ để câu gọn và học thuật hơn: People are worried that unemployment is rising → People are worried about rising unemployment. / The fact that the government responded slowly… → The government's slow response…
Không rút gọn khi hai chủ ngữ khác nhau: I hope that my brother will pass không thể thành I hope to pass, vì nghĩa đã đổi.
Bảng tóm tắt mệnh đề danh từ trong IELTS
Cấu trúc | Dùng để | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
S + believe/argue + that… | nêu quan điểm | Many argue that fees should fall. |
It is + tính từ + that… | nhận định khách quan | It is clear that… |
It is widely believed that… | nêu quan điểm chung | It is often claimed that… |
What + S + V + is… | nhấn mạnh ý chính | What matters most is… |
the fact / idea that… | gọi tên một sự việc | the fact that prices rose |
whether (or not)… | điều chưa chắc chắn | It depends on whether… |
giới từ + wh-/whether | sau depend on, concerned about… | concerned about how… |
I wonder / Do you know + wh- + S + V | câu hỏi gián tiếp | I wonder why it happened. |
wh-/whether + to V | rút gọn khi cùng chủ ngữ | how to save money |
Ứng dụng mệnh đề danh từ trong Writing Task 2
Mệnh đề danh từ có mặt trong hầu hết câu nêu quan điểm và câu chủ đề. Theo bảng mô tả band Writing của IELTS, ở band 6 bài viết dùng kết hợp câu đơn và câu phức nhưng chưa linh hoạt; ở band 7 cần nhiều cấu trúc phức được dùng khá linh hoạt và chính xác. Mệnh đề danh từ là một trong những cách tự nhiên nhất để có câu phức mà không gượng ép.
Đề luyện tập (tự soạn): Some people believe that the best way to reduce traffic congestion is to make public transport free. To what extent do you agree or disagree? Đoạn thân bài mẫu, các mệnh đề danh từ được in đậm:
It is often argued that free buses would persuade drivers to leave their cars at home. However, whether people actually switch depends less on price than on convenience. What most commuters want is a service that is frequent, reliable and close to their homes. In many medium-sized cities, buses run only every thirty minutes, so even a free ticket cannot make up for the time lost waiting. The fact that fuel and parking are still relatively cheap also means that driving remains the easier choice. Therefore, I believe that governments should first improve how often and where buses run, and only then consider whether fares should be removed.
Phân tích nhanh:
It is often argued that…: nêu quan điểm của người khác một cách khách quan, hợp với câu nhượng bộ đầu đoạn.
whether people actually switch: mệnh đề làm chủ ngữ, nói về điều chưa chắc chắn.
What most commuters want is…: câu nhấn mạnh bằng what.
The fact that…: biến cả một sự việc thành chủ ngữ.
how often and where buses run: câu hỏi gián tiếp làm tân ngữ của improve, giữ trật tự câu khẳng định.
Đoạn mẫu cố ý gom nhiều cấu trúc để minh họa. Khi viết thật, nên xen kẽ với câu đơn và các loại câu phức khác. Cách dựng cả bài có ở bài cách viết IELTS Writing Task 2.
Ứng dụng trong Speaking Part 3
Theo mô tả phần thi Speaking trên ielts.org, Part 3 kéo dài 4–5 phút, giám khảo hỏi những vấn đề rộng và trừu tượng hơn liên quan đến chủ đề Part 2. Bạn phải nêu ý kiến, giải thích lý do và thừa nhận điều chưa chắc; cả ba việc đều cần đến mệnh đề danh từ.
Why do some young people prefer to work for themselves rather than for a company?
I think what attracts them most is freedom. They can decide when they work and which projects they take on. Social media has also shown them that you can start a business with very little money. That said, I'm not sure whether many of them realise how unstable the income can be in the first few years.
Do you think people will read fewer printed books in the future?
It's hard to say. What I've noticed is that my friends still buy paper books as gifts, even though they read the news on their phones. So I suppose it depends on why people are reading. For quick information, screens will win, but for a long novel, I doubt that paper will disappear completely.
Các cụm mở câu dễ dùng: What I've noticed is that… / It depends on whether… / I'm not sure whether… / I've never really thought about why…. Cách triển khai câu trả lời có ở bài IELTS Speaking Part 3.
Lỗi thường gặp với mệnh đề danh từ
Câu sai | Sửa lại | Vì sao |
|---|---|---|
I don't know what does she want. | I don't know what she wants. | Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu khẳng định, bỏ does |
Can you tell me where is the station? | Can you tell me where the station is? | Không đảo is lên trước chủ ngữ |
If the plan works is still unclear. | Whether the plan works is still unclear. | Ở vị trí chủ ngữ chỉ dùng whether |
It depends on that the price is low. | It depends on whether the price is low. | Sau giới từ không dùng that |
What he said it was true. | What he said was true. | What đã làm tân ngữ của said, thừa it |
Why some students drop out remain unclear. | Why some students drop out remains unclear. | Mệnh đề làm chủ ngữ, động từ chia số ít |
The reason is because the fees are too high. | The reason is that the fees are too high. | Văn viết trang trọng dùng the reason is that |
Students need more sleep is clear. | It is clear that students need more sleep. | Thiếu that; nên dùng chủ ngữ giả it |
Hai lỗi đầu phổ biến nhất với người Việt vì thói quen giữ nguyên câu hỏi khi chèn vào câu khác. Khi tự sửa bài, hãy tìm các từ what, where, why, how ở giữa câu và kiểm tra ngay phía sau có phải là chủ ngữ rồi mới đến động từ không.
Bài tập mệnh đề danh từ có đáp án
Bài 1: Điền that, whether, if, what hoặc how
___ surprised me most was the cost of textbooks.
Researchers disagree about ___ social media harms teenagers' sleep.
It is widely accepted ___ regular exercise improves concentration.
The guide explains ___ candidates can book a test online.
___ the new road will reduce traffic is not yet known.
I asked my teacher ___ I could retake the test.
Bài 2: Đổi sang câu hỏi gián tiếp
Where do you usually study? → Could you tell me ___?
Has the course started? → I'd like to know ___.
Why did the government raise the tax? → Many people don't understand ___.
Who will lead the project? → Nobody knows ___.
Bài 3: Rút gọn mệnh đề danh từ
I don't know what I should write in the conclusion.
She hopes that she will study in Australia next year.
He denied that he had broken the window.
They couldn't decide whether they should take the bus or walk.
Đáp án
Bài 1: 1. What · 2. whether (sau giới từ about) · 3. that · 4. how · 5. Whether (mệnh đề làm chủ ngữ) · 6. if hoặc whether
Bài 2: 1. where you usually study · 2. whether (hoặc if) the course has started · 3. why the government raised the tax · 4. who will lead the project
Bài 3: 1. I don't know what to write in the conclusion. · 2. She hopes to study in Australia next year. · 3. He denied breaking (hoặc having broken) the window. · 4. They couldn't decide whether to take the bus or walk.
Luyện ngữ pháp IELTS cùng English Guide
Mệnh đề danh từ, mệnh đề quan hệ và câu điều kiện là ba loại câu phức nên luyện song song. Bức tranh tổng thể về các điểm ngữ pháp cần cho bài thi có ở bài ngữ pháp IELTS quan trọng.
Lỗi trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp rất khó tự phát hiện; có người sửa thì tiến bộ nhanh hơn nhiều. Khóa IELTS Master 5.0–5.5 của EG có 80 giờ học, lớp 8–15 học viên, chấm Writing và Speaking chi tiết. Học tại Cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) học phí 9.900.000đ, khoảng 124.000đ/giờ; học online cùng giáo viên (lớp dạy trực tiếp, không phải video quay sẵn) 7.140.000đ, khoảng 89.000đ/giờ. Học viên ôn bài giữa các buổi trên nền tảng EG LMS. Chưa rõ nên bắt đầu từ đâu, bạn có thể làm bài kiểm tra trình độ miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Mệnh đề danh từ và mệnh đề quan hệ khác nhau thế nào?
Mệnh đề danh từ tự nó là một thành phần của câu (chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ) và đủ nghĩa. Mệnh đề quan hệ chỉ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước và thiếu một thành phần mà who, which, that thay vào.
Khi nào được bỏ that?
Khi mệnh đề that làm tân ngữ của các động từ quen thuộc (think, say, know, believe) hoặc đứng sau tính từ (I'm sure…). Không bỏ that khi mệnh đề làm chủ ngữ hoặc đứng sau danh từ như the fact that. Trong Writing, nên giữ that sau các động từ trang trọng như argue, claim, suggest cho rõ nghĩa.
If và whether khác nhau thế nào?
Ở vị trí tân ngữ của động từ (ask, know, wonder), hai từ dùng thay nhau được; if hay gặp hơn khi nói. Chỉ dùng whether khi mệnh đề làm chủ ngữ, đứng sau giới từ, trước to V hoặc ngay trước or not.
Dùng nhiều mệnh đề danh từ có giúp tăng điểm không?
Có, nếu dùng đúng và đúng chỗ, vì đây là một dạng câu phức mà tiêu chí Grammatical Range and Accuracy ghi nhận. Nhưng điểm đến từ độ chính xác và sự linh hoạt; một câu hỏi gián tiếp sai trật tự từ sẽ làm giảm độ chính xác.

























