Kiến thức
IELTS Writing Task 2 Family: nhóm đề hay gặp, ý tưởng hai phía và 2 bài mẫu band 7.0+
22 phút đọc

Đề IELTS Writing Task 2 Family thường xoay quanh bốn hướng: cấu trúc gia đình thay đổi (ít con hơn, sống riêng nhiều hơn), vai trò của cha và mẹ, cách nuôi dạy con, và ai nên chăm sóc người cao tuổi. Muốn viết tốt, bạn cần nhận đúng dạng đề, so sánh rõ trước đây và bây giờ, gắn ý vào một nhóm người cụ thể (ông bà, cha mẹ cùng đi làm, con cái đi học xa) thay vì câu chung chung kiểu “family is very important for everyone”.

Bài này gồm các nhóm đề Family hay gặp kèm ý triển khai, ý hai phía cho những câu hỏi tranh luận quen thuộc, 2 đề mẫu thuộc 2 dạng khác nhau (discussion và two-part question), dàn ý, bài mẫu tự viết, từ vựng dành riêng cho Writing và phân tích theo 4 tiêu chí chấm. Từ vựng nền về thành viên, kiểu gia đình, nuôi dạy con có sẵn ở bài từ vựng IELTS chủ đề Family, bài này không nhắc lại.
Writing Task 2 yêu cầu gì?
Theo trang mô tả phần thi Writing của IELTS, bạn có 60 phút cho cả hai bài Writing. Với Task 2, bạn nên dành không quá 40 phút, viết tối thiểu 250 từ, và bài này được tính điểm nặng gấp đôi Task 1. Đề đưa ra một quan điểm, một lập luận hoặc một vấn đề để bạn bàn luận. Giám khảo chấm theo 4 tiêu chí: Task Response, Coherence and Cohesion, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy. Nếu chưa nắm chắc bố cục mở bài, thân bài, kết bài, hãy đọc trước bài Cách viết IELTS Writing Task 2.
Các nhóm đề IELTS Writing Task 2 Family hay gặp
Đề gia đình nghe quen nhưng dễ viết thành bài kể chuyện nhà mình. Đề thật luôn hỏi ở tầm xã hội: vì sao gia đình thay đổi, sự thay đổi đó tốt hay xấu, ai chịu trách nhiệm cho việc gì. Bảng dưới là ý gợi ý do English Guide tự soạn để bạn chuẩn bị sẵn, không phải đề thi thật:
Nhóm đề | Thường hỏi về | Ý triển khai (nguyên nhân, tác động) | Hướng đánh giá, giải pháp |
|---|---|---|---|
Cấu trúc gia đình thay đổi | Ít con, kết hôn muộn, nhiều người sống một mình | Chi phí nuôi con, nhà ở cao; người trẻ lên thành phố làm việc; coi trọng sự nghiệp | Gia đình nhỏ đầu tư cho con tốt hơn; nhưng người già dễ cô đơn |
Vai trò của cha và mẹ | Bố ở nhà chăm con, mẹ đi làm; chia việc nhà | Phụ nữ học cao, thu nhập tốt; chi phí gửi trẻ đắt; quan niệm về “đàn ông trụ cột” thay đổi | Lợi cho trẻ và cho sự nghiệp của mẹ; còn định kiến từ họ hàng, nơi làm việc |
Nuôi dạy con | Nghiêm khắc hay cho tự do; trẻ nên đi học sớm hay ở nhà chơi đến 6–7 tuổi; cha mẹ hay nhà trường dạy đạo đức | Cha mẹ bận; trẻ dùng thiết bị điện tử sớm; áp lực học tập | Cân bằng: luật rõ ràng nhưng có giải thích; trường và gia đình phối hợp |
Chăm sóc người cao tuổi | Gia đình hay nhà nước chịu trách nhiệm; viện dưỡng lão | Tuổi thọ tăng; con cái đi làm xa; chi phí y tế dài hạn | Chia sẻ trách nhiệm: gia đình chăm hằng ngày, nhà nước lo lương hưu, y tế, dịch vụ |
Gắn kết gia đình | Ít thời gian bên nhau, bữa cơm vắng người, mỗi người một màn hình | Giờ làm dài, học thêm buổi tối; điện thoại chiếm thời gian rảnh; con cái ở xa | Giữ một bữa cơm chung mỗi ngày; gọi video để giữ liên lạc; chất lượng thời gian quan trọng hơn số lượng |
Lịch sử, truyền thống gia đình | Vì sao nhiều người tìm hiểu gia phả, nguồn gốc dòng họ | Muốn biết mình từ đâu đến; mạng xã hội, dịch vụ xét nghiệm nguồn gốc giúp việc này dễ hơn | Giúp gắn kết họ hàng, giữ ký ức; nhưng có thể khơi lại chuyện cũ gây bất hòa |
Ý hai phía cho những câu hỏi tranh luận quen thuộc
Ngoài các đề hỏi nguyên nhân, giải pháp, chủ đề Family có nhiều câu hỏi buộc bạn chọn phía. Đây là ý cho cả hai phía:
Câu hỏi tranh luận | Ý cho phía đồng ý | Ý cho phía phản đối |
|---|---|---|
Nhà nước nên trả tiền để cha hoặc mẹ ở nhà nuôi con nhỏ? | Những năm đầu đời rất quan trọng với trẻ; giảm áp lực tài chính cho gia đình trẻ; có thể khuyến khích sinh con ở nước có tỉ lệ sinh thấp | Tốn ngân sách lớn; người ở nhà lâu khó quay lại thị trường lao động; nên đầu tư nhà trẻ chất lượng để cả hai cha mẹ cùng đi làm được |
Trẻ nên ở nhà vui chơi đến 6–7 tuổi rồi mới đi học? | Trẻ nhỏ học tốt nhất qua vui chơi; có thêm thời gian gắn bó với gia đình; tránh áp lực học chữ quá sớm | Mẫu giáo dạy trẻ giao tiếp, chia sẻ, giữ nề nếp; nhiều nhà không có ai ở nhà trông trẻ; trẻ thiếu bạn bè cùng tuổi |
Tìm hiểu lịch sử gia đình, dòng họ là việc tích cực? | Hiểu gốc gác giúp người trẻ có bản sắc; kết nối lại họ hàng ở xa; lưu giữ câu chuyện của thế hệ trước | Tốn thời gian, tiền bạc; có thể phát hiện chuyện cũ gây buồn lòng; quá chú tâm vào quá khứ thay vì hiện tại |
Sống một mình, gia đình nhỏ hay đại gia đình?
Đề về kiểu sống hay yêu cầu so sánh ưu nhược. Có sẵn ý cho từng kiểu, bạn chỉ cần chọn và sắp xếp theo câu hỏi của đề:
Kiểu sống | Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|---|
Sống một mình | Tự do, tự quản lý thời gian và chi tiêu; rèn khả năng tự lập | Dễ cô đơn; tiền nhà không có ai chia sẻ; ốm đau không có người bên cạnh |
Gia đình chỉ có cha mẹ và con | Riêng tư; cha mẹ tự quyết cách dạy con; dễ chuyển nơi ở theo công việc | Thiếu người trông trẻ khi cả hai đi làm; ông bà ở xa, ít gặp cháu |
Nhiều thế hệ sống chung | Ông bà giúp trông cháu, con cháu chăm ông bà; chia sẻ chi phí; giữ được nếp nhà | Ít riêng tư; dễ bất đồng về cách dạy con; nhà ở thành phố thường chật |
Ví dụ gần gũi thuyết phục hơn ví dụ “to tát”: ông bà ở quê đón cháu vào dịp hè, một sinh viên từ Đắk Lắk ra Hà Nội học và chỉ về nhà dịp Tết, hay cảnh cả nhà ngồi cùng mâm nhưng mỗi người cầm một chiếc điện thoại.
Dạng đề nào hay đi với chủ đề Family?
Dạng đề | Câu lệnh nhận biết | Ví dụ hướng đề Family |
|---|---|---|
Opinion (Agree or disagree) | To what extent do you agree or disagree? | Nhà nước nên trợ cấp cho cha mẹ ở nhà nuôi con |
Discussion | Discuss both views and give your own opinion. | Gia đình hay nhà nước chăm sóc người già (đề mẫu 1) |
Advantages – Disadvantages | Do the advantages outweigh the disadvantages? | Gia đình ít gắn bó hơn trước, người trẻ sống một mình |
Problem – Solution | What problems does this cause? What can be done? | Cha mẹ quá bận, ít thời gian cho con |
Two-part question | Hai câu hỏi riêng, ví dụ: Why is this happening? Is it positive or negative? | Bố chia việc chăm con nhiều hơn (đề mẫu 2); tìm hiểu lịch sử gia đình |
Bài từ vựng IELTS chủ đề Family có thêm 5 đề luyện tập khác cho từng dạng, bạn có thể dùng để tự viết sau khi đọc hai bài mẫu dưới đây.
Đề mẫu 1 (Discussion): gia đình hay nhà nước chăm sóc người cao tuổi?
Đề do English Guide soạn:
People today are living much longer than previous generations. Some believe that looking after elderly parents should be the duty of their adult children, while others argue that the government should take the main responsibility. Discuss both views and give your own opinion.
Phân tích đề
Dạng đề: discussion. Bạn phải bàn cả hai quan điểm (con cái chăm cha mẹ và nhà nước chịu trách nhiệm chính) rồi nêu ý kiến riêng. Bỏ một phía hoặc quên nêu ý kiến đều bị trừ điểm Task Response. Cách viết dạng này có trong bài Discussion essay IELTS Writing Task 2.
Trọng tâm: ai chịu trách nhiệm. Kể cái hay của việc sống chung với ông bà chỉ là ý phụ, không biến thành cả đoạn.
Ý kiến không bắt buộc phải chọn hẳn một phía. Bài mẫu chọn hướng “chia sẻ trách nhiệm”, nhưng phải nói rõ ngay từ mở bài phía nào làm gì, để giám khảo thấy lập trường nhất quán.
Dàn ý
Phần | Nội dung |
|---|---|
Mở bài | Diễn đạt lại đề + nêu ý kiến: gia đình vẫn là trung tâm, nhưng cần nhà nước hỗ trợ đáng kể |
Thân bài 1 | Phía gia đình: người già thấy an tâm bên người thân hiểu thói quen, bệnh sử của họ; đền đáp công ơn cha mẹ là nét văn hóa ở nhiều nước châu Á; nếu đẩy hết cho nhà nước thì chi phí rất lớn |
Thân bài 2 | Phía nhà nước: chăm người bệnh lâu năm kiệt sức và tốn kém, gánh nặng thường dồn vào một người (hay là con gái) phải bớt giờ làm; gia đình nghèo, con cái làm xa không lo nổi; chỉ nhà nước bảo đảm được lương hưu, y tế, điều dưỡng cho mọi người |
Kết bài | Chia sẻ trách nhiệm: gia đình lo bầu bạn, tinh thần hằng ngày; nhà nước lo tài chính và dịch vụ chuyên môn |
Bài mẫu tham khảo band 7.0+
As life expectancy rises around the world, the question of who should look after older people has become increasingly pressing. While many regard caring for elderly parents as a family obligation, others believe the state is better placed to take on this role. In my view, families should remain at the centre of elderly care, but they cannot carry this burden without substantial public support.
Those who see elderly care as a family duty make a convincing case. Older people often feel most secure among relatives who know their habits, their medical history and their personal preferences, something a paid carer cannot learn overnight. In many Asian societies, including Vietnam, looking after one's parents is also seen as a way of repaying the sacrifices they made, and living close to grandchildren can give older people a sense of purpose. Moreover, if every family handed this role to the state, the cost to taxpayers would be enormous.
On the other hand, there are strong reasons for the government to play a leading part. Caring for a parent with a long-term illness can be exhausting and expensive, and the burden usually falls on one family member, often a daughter, who may have to cut her working hours or give up her job altogether. Low-income households, or those whose children have moved to other cities for work, may simply be unable to provide adequate care. Only the state can guarantee pensions, affordable healthcare and trained nurses for everyone, regardless of their circumstances.
In conclusion, I believe responsibility should be shared rather than assigned to one side. Families are best at offering daily companionship and emotional support, while the government should provide the financial safety net and professional services that no single household can supply. Such a partnership would allow people to grow old with both dignity and security.
Từ vựng hay trong bài
life expectancy: tuổi thọ trung bình
increasingly pressing: ngày càng cấp bách
be better placed to: ở vị thế tốt hơn để (làm gì)
carry this burden: gánh vác gánh nặng này
make a convincing case: đưa ra lập luận thuyết phục
repay the sacrifices (they made): đền đáp những hy sinh (của cha mẹ)
a sense of purpose: cảm giác sống có mục đích, còn có ích
the burden falls on: gánh nặng đổ lên (ai)
a financial safety net: tấm lưới an toàn về tài chính
grow old with dignity: về già một cách đàng hoàng, được tôn trọng
Vì sao bài đạt mức 7.0+ theo 4 tiêu chí
Theo bảng mô tả band Writing của IELTS (bản cập nhật tháng 5/2023), ở band 7 của Task 2, bài cần trả lời phù hợp các phần chính của đề với lập trường rõ ràng và được phát triển; ý chính được mở rộng, có dẫn chứng; ý sắp xếp logic với tiến trình rõ xuyên suốt; vốn từ đủ để diễn đạt khá linh hoạt và chính xác, có ý thức về văn phong và collocation; nhiều cấu trúc phức được dùng khá linh hoạt, câu không lỗi xuất hiện thường xuyên. Bài mẫu 1 đáp ứng như sau:
Tiêu chí | Bài làm được gì |
|---|---|
Task Response | Bàn đủ hai quan điểm, mỗi quan điểm một đoạn có 3 lý do; ý kiến “chia sẻ trách nhiệm” nêu ở mở bài và triển khai cụ thể ở kết bài (ai lo phần nào); ví dụ gắn với đời thật (người con gái phải bớt giờ làm, con cái lên thành phố làm việc) |
Coherence and Cohesion | Đoạn 1 mở bằng Those who see elderly care as a family duty…, đoạn 2 chuyển bằng On the other hand; dùng Moreover để thêm ý; thay thế, quy chiếu tốt (this role, this burden, such a partnership) thay cho việc lặp lại cả cụm |
Lexical Resource | Collocation đúng chủ đề: life expectancy, carry this burden, a financial safety net, adequate care, grow old with dignity; đổi cách gọi người già (older people, elderly parents) để tránh lặp |
Grammatical Range and Accuracy | Câu điều kiện loại 2 (if every family handed this role…, the cost would be…), mệnh đề quan hệ (relatives who know…, those whose children have moved…), mệnh đề đồng vị (something a paid carer cannot learn overnight), cấu trúc rather than |
Lưu ý: bài không dùng con số thống kê nào. Bạn không cần, và không nên, bịa kiểu “30% of old people live alone”. Lập luận theo chuỗi lý do – hệ quả đã đủ thuyết phục.
Đề mẫu 2 (Two-part question): người cha chia việc chăm con
Đề do English Guide soạn:
In many families today, fathers spend far more time on childcare and housework than in the past, and some even stay at home while their partners go out to work. Why is this happening? Is it a positive or negative development?
Phân tích đề
Dạng đề: two-part question, gồm hai câu hỏi riêng: nguyên nhân (Why is this happening?) và đánh giá (positive or negative?). Mỗi câu hỏi nên có một đoạn thân bài riêng. Cách viết dạng này có trong bài Two-part question IELTS Writing Task 2.
Câu hỏi thứ hai cần một câu trả lời rõ ràng (tích cực, tiêu cực, hay tích cực là chính). Liệt kê ưu và nhược ngang nhau mà không kết luận sẽ làm lập trường mờ nhạt.
Hướng trả lời của bài mẫu: nguyên nhân kinh tế và nguyên nhân quan niệm; đánh giá tích cực, có thừa nhận một mặt hạn chế rồi phản bác.
Dàn ý
Phần | Nội dung |
|---|---|
Mở bài | Diễn đạt lại đề + trả lời ngắn cả hai câu: do kinh tế và quan niệm xã hội thay đổi; nhìn chung là tích cực |
Thân bài 1 | Nguyên nhân: phụ nữ học cao, nhiều khi mẹ có việc lương cao hơn hoặc ổn định hơn; chi phí trông trẻ cao nên người lương thấp hơn giảm giờ làm; nam giới trẻ bớt gắn với hình ảnh “trụ cột duy nhất”; nơi làm việc có nghỉ phép cho bố, giờ làm linh hoạt |
Thân bài 2 | Đánh giá tích cực: con gần gũi cả bố lẫn mẹ, lớn lên hiểu việc chăm sóc không chỉ là việc của phụ nữ; mẹ theo đuổi sự nghiệp. Thừa nhận: bố ở nhà có thể bị trêu, thấy lạc lõng; phản bác: do định kiến cũ, sẽ giảm dần |
Kết bài | Tóm tắt nguyên nhân + khẳng định tích cực, với điều kiện cả hai vợ chồng tự nguyện lựa chọn |
Bài mẫu tham khảo band 7.0+
In a growing number of households, fathers now take on a large share of childcare and housework, and a few even stay at home full-time while their partners earn the family income. This shift has both economic and social causes, and I believe it is, on the whole, a positive development.
The first reason is economic. Women today are often as well qualified as men, and in some couples the mother simply has the better-paid or more secure job. When childcare is expensive and one parent must reduce their working hours, it makes financial sense for the partner with the lower salary to do so, regardless of gender. Attitudes have also changed. Younger men are less attached to the traditional image of the father as the sole breadwinner, and many employers now offer paternity leave or flexible hours, which make it easier for fathers to be involved from the very start.
In my opinion, this trend benefits the whole family. Children develop a close bond with both parents and grow up seeing that caring for others is not just a woman's job, an idea they are likely to carry into their own adult lives. Mothers, meanwhile, can pursue their careers without feeling that the entire domestic workload rests on their shoulders. Admittedly, stay-at-home fathers may face teasing from relatives or feel out of place at school gates where most of the other parents are mothers. However, these problems stem from outdated expectations rather than from the arrangement itself, and they are likely to fade as the practice becomes more common.
In conclusion, fathers are becoming more involved at home because of women's economic progress and changing ideas about what it means to be a man. As long as the decision is made freely by both partners, it strengthens families and promotes a fairer division of labour between men and women.
Từ vựng hay trong bài
take on a large share of: đảm nhận phần lớn (công việc gì)
make financial sense: hợp lý về mặt tài chính
regardless of gender: bất kể giới tính
be attached to (an image, an idea): gắn bó, bám vào (một hình ảnh, quan niệm)
paternity leave: chế độ nghỉ phép cho người cha khi vợ sinh con
develop a close bond with: hình thành sự gắn bó với
the domestic workload: khối lượng việc nhà
rest on someone's shoulders: đè nặng lên vai ai
stem from: bắt nguồn từ
a fairer division of labour: sự phân công lao động công bằng hơn
Vì sao bài đạt mức 7.0+ theo 4 tiêu chí
Tiêu chí | Bài làm được gì |
|---|---|
Task Response | Trả lời đủ hai câu hỏi, mỗi câu một đoạn; câu hỏi đánh giá có lập trường rõ (positive on the whole) và được giữ nhất quán đến kết bài; có thừa nhận mặt hạn chế (Admittedly…) rồi phản bác, cho thấy lập luận được cân nhắc |
Coherence and Cohesion | Thân bài 1 chia hai nguyên nhân rõ (The first reason is economic… Attitudes have also changed.); thân bài 2 đi từ lợi ích của con sang lợi ích của mẹ (meanwhile) rồi đến phản biện (Admittedly… However…); dùng this shift, this trend, the arrangement, the practice để nhắc lại ý cũ mà không lặp từ |
Lexical Resource | Collocation tự nhiên: take on a large share of, make financial sense, paternity leave, develop a close bond, outdated expectations, a fairer division of labour; dùng cụm hình ảnh vừa phải, hợp văn viết (rest on their shoulders) |
Grammatical Range and Accuracy | Mệnh đề trạng ngữ (When childcare is expensive…, As long as the decision is made…), mệnh đề quan hệ (which make it easier…, where most of the other parents are mothers), cụm đồng vị (an idea they are likely to carry…), so sánh bằng (as well qualified as men), bị động (is made freely) |
Hai bài mẫu cùng chủ đề nhưng khác dạng: bài 1 cân hai quan điểm rồi nêu hướng dung hòa, bài 2 trả lời lần lượt hai câu hỏi riêng. Muốn luyện thêm một chủ đề gần với Family (trách nhiệm dạy con của gia đình và nhà trường), xem IELTS Writing Task 2 Education.
Từ vựng chủ đề Family cho Writing Task 2
Bảng dưới tập trung vào những cụm dùng để lập luận trong bài viết (dân số già, trách nhiệm, chính sách), bổ sung cho bài từ vựng Family đã đăng:
Từ / cụm | Nghĩa | Cách dùng gợi ý |
|---|---|---|
an ageing population | dân số già hóa | an ageing population puts pressure on healthcare systems |
filial duty | bổn phận của con cái với cha mẹ | many see caring for parents as a filial duty |
the burden of care | gánh nặng chăm sóc | the burden of care often falls on women |
residential care / a care home | dịch vụ chăm sóc nội trú / nhà dưỡng lão | some elderly people need residential care |
childcare costs | chi phí trông giữ trẻ | rising childcare costs force one parent to stay at home |
parental leave | chế độ nghỉ phép để chăm con (cho cả cha và mẹ) | extend paid parental leave for both parents |
juggle work and family | xoay xở giữa công việc và gia đình | working mothers often struggle to juggle work and family |
family cohesion | sự gắn kết gia đình | shared meals help maintain family cohesion |
intergenerational | giữa các thế hệ | intergenerational living can benefit both young and old |
trace one's family history | tìm hiểu, lần lại lịch sử gia đình | more people are tracing their family history online |
Mẹo: đừng lặp family suốt bài. Gọi đúng đối tượng bạn đang bàn: parents, grandparents, adult children, households, couples. Với người già, ưu tiên older people, elderly people hoặc the elderly; tránh old people trong văn viết trang trọng.
Lỗi hay gặp khi viết đề Family
Viết như bài Speaking: kể chuyện gia đình mình (“In my family, my grandmother…”) thay vì lập luận ở tầm xã hội. Ví dụ cá nhân chỉ nên là một câu minh họa, viết ở ngôi thứ ba.
Khái quát quá đà: “All young people today ignore their parents” hay “Every Vietnamese family lives together”. Dùng many, in many cases, tend to để câu chính xác hơn.
Dùng idiom văn nói như like father, like son hay blood is thicker than water trong bài viết học thuật.
Đề two-part question hỏi nguyên nhân nhưng bài lại viết hậu quả; đề discussion chỉ bàn một phía.
Bịa số liệu kiểu “60% of fathers now stay at home”. Giám khảo không cần con số, còn số không có nguồn làm bài kém tin cậy.
Dùng sai từ: elder (người lớn tuổi hơn trong nhà, thường dùng trong my elder sister) khác elderly (cao tuổi); viết take care of hoặc look after, không viết “take care for”; family có thể đi với động từ số ít hoặc số nhiều, nhưng giữ thống nhất trong bài.
Luyện Writing Task 2 cùng English Guide
Writing tiến bộ khi bài được chấm và sửa chi tiết theo đúng 4 tiêu chí, rồi viết lại. Các lớp IELTS của English Guide có chấm Writing chi tiết, sĩ số 8–15 học viên.
Đã có nền căn bản: IELTS Master 5.0–5.5 tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật), 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ); bản online 80 giờ, 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ).
Đã có 5.0–5.5, muốn lên 6.0–6.5: IELTS Advanced 6.0+, 60 giờ, 7.400.000đ tại trung tâm (khoảng 123.000đ/giờ) hoặc 5.940.000đ online (khoảng 99.000đ/giờ).
Học online là lớp trực tiếp cùng giáo viên qua mạng, không phải video quay sẵn, phù hợp nếu bạn ở xa Buôn Ma Thuột hoặc không muốn mất thời gian đi lại.
Câu hỏi thường gặp
Có được lấy ví dụ về gia đình Việt Nam không?
Được, và thường còn hay hơn ví dụ chung chung. Chỉ cần giải thích ngắn bối cảnh bằng tiếng Anh, ví dụ “in Vietnam, where grandparents often help raise their grandchildren”, và viết ở ngôi thứ ba thay vì kể chuyện nhà mình.
Ý kiến “cả hai bên cùng chịu trách nhiệm” có bị coi là né tránh không?
Không, miễn là bạn nói rõ mỗi bên làm gì và giữ lập trường đó từ mở bài đến kết bài, như bài mẫu 1. Bài bị trừ điểm là bài không có lập trường hoặc đổi lập trường giữa chừng.
Đề Family có cần dùng từ vựng thật “cao siêu” không?
Không. Mô tả band 7 nói đến khả năng dùng một số từ ít phổ biến và ý thức về collocation, chứ không đòi từ hiếm. Dùng đúng những cụm như the burden of care, paternity leave, family cohesion trong đúng ngữ cảnh sẽ có lợi hơn chèn từ lạ.

























