Bỏ qua menu

Đã có lịch khai giảng tháng 10, 11

Các lớp IELTS / TOEIC / PTE / Cambridge / TOEFL / SAT đang nhận đăng ký: miễn phí học thử, ưu đãi đến 14.240.000đ khi đăng ký lộ trình, miễn phí phí trả góp bằng thẻ tín dụng.

Xem ngay
English GuideKiểm tra trình độ

Kiến thức

Câu chẻ trong IELTS (cleft sentence): công thức It is… that, What… is và cách dùng trong Speaking, Writing

17 phút đọc

Câu chẻ trong IELTS (cleft sentence): công thức It is… that, What… is và cách dùng trong Speaking, Writing

Câu chẻ trong IELTS (cleft sentence) là cách tách một câu thành hai vế để đưa một thông tin lên làm tiêu điểm, ví dụ It was my aunt who taught me English thay cho My aunt taught me English. Hai dạng bạn cần nắm là It + be + phần nhấn mạnh + that/who… và What + mệnh đề + be + phần nhấn mạnh. Câu chẻ dùng nhiều nhất ở Speaking để nhấn ý, sửa ý hoặc so sánh, và dùng vừa phải ở Writing Task 2 để làm rõ trọng tâm lập luận.

Câu chẻ trong IELTS: It-cleft – It + be + X + that/who + phần còn lại; Wh-cleft – What + S + V + be + X; Nhấn trạng ngữ – Dùng that, không dùng when/where; Chia động từ – It is/was số ít; V sau who chia theo X; Speaking – Nhấn ý, sửa ý, so sánh: It's not X, it's Y; Writing – Chỉ 2–3 câu mỗi bài, ưu tiên It-cleft
Câu chẻ trong IELTS

Dưới đây là công thức từng dạng, cách dùng trong từng phần Speaking và Writing, lỗi hay gặp và bài tập có đáp án.

Câu chẻ là gì và vì sao giúp ích cho điểm IELTS?

Tiếng Việt nhấn mạnh bằng giọng nói hoặc thêm chữ “chính”: “Chính mẹ tôi là người dạy tôi nấu ăn.” Tiếng Anh nói cũng nhấn bằng ngữ điệu, nhưng còn một cách nữa là câu chẻ: tách câu gốc ra, đưa phần quan trọng vào khung It is/was … hoặc What … is/was …, phần còn lại thành mệnh đề phụ. So sánh:

  • Câu thường: My mother taught me to cook. (thông tin trung tính)

  • It-cleft: It was my mother who taught me to cook. (nhấn: chính mẹ dạy, không phải ai khác)

  • Wh-cleft: What my mother taught me was how to cook. (nhấn: thứ mẹ dạy là nấu ăn)

Câu chẻ dùng khi bạn muốn sửa một hiểu lầm hoặc đặt hai thứ cạnh nhau (It's not the price that worries me, it's the quality.), hoặc khi muốn dồn sự chú ý vào thông tin mới. British Council xếp câu chẻ vào nhóm cấu trúc dùng để nhấn mạnh, cùng với đảo ngữ, và lưu ý dạng What… đặc biệt phổ biến trong văn nói.

Về điểm số, ngữ pháp ở Speaking và Writing được chấm qua tiêu chí Grammatical Range and Accuracy. Bảng mô tả band Speaking ghi band 6 có “a mix of short and complex sentence forms” nhưng còn “limited flexibility”, còn band 7 dùng “a range of structures” một cách linh hoạt và câu không lỗi xuất hiện thường xuyên. Câu chẻ giúp câu đa dạng một cách tự nhiên, nhưng chỉ có giá trị khi dùng đúng chỗ; nhồi câu chẻ học thuộc nghe gượng và dễ sai.

Câu chẻ với It: It is/was … that/who …

Công thức chung: It + be + phần được nhấn mạnh + that/who + phần còn lại của câu. Phần nhấn mạnh có thể là chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ (thời gian, nơi chốn, cách thức, lý do). Be chia theo thì của câu gốc (is, was). Cách kiểm tra nhanh: bỏ It is/was và that/who đi, phần còn lại vẫn là một câu hoàn chỉnh.

Từ câu gốc My grandfather planted these coffee trees in the garden in 1995., bạn có thể tạo ra bốn câu chẻ, mỗi câu nhấn một thông tin khác:

Phần nhấn mạnh

Câu chẻ

Ngụ ý

Chủ ngữ

It was my grandfather who planted these coffee trees in the garden in 1995.

Ông tôi trồng, không phải bố tôi.

Tân ngữ

It was these coffee trees that my grandfather planted in the garden in 1995.

Ông trồng cà phê, không phải cây khác.

Nơi chốn

It was in the garden that my grandfather planted these coffee trees in 1995.

Trồng trong vườn nhà, không phải ngoài rẫy.

Thời gian

It was in 1995 that my grandfather planted these coffee trees in the garden.

Vào năm 1995, không phải năm khác.

Nhấn mạnh chủ ngữ

Chủ ngữ chỉ người dùng who hoặc that; chủ ngữ chỉ vật dùng that. Ở dạng này không được bỏ who/that, vì nó làm chủ ngữ cho mệnh đề phía sau.

  • It is my older sister who encouraged me to take the IELTS test.

  • It was the lack of practice that cost me marks in Speaking.

Be sau It luôn ở số ít, còn động từ sau who/that chia theo phần được nhấn mạnh: It is my parents who pay for my lessons. (không viết It are… hay who pays). Với đại từ, khi nói cứ dùng It was me who…; It was I who… rất trang trọng.

Nhấn mạnh tân ngữ

Tân ngữ chỉ vật dùng that; tân ngữ chỉ người dùng that hoặc who (whom rất trang trọng). Khi nói, that ở dạng này có thể lược bỏ.

  • It was Reading that I found hardest when I started IELTS.

  • It's my grandmother (that) I miss most when I'm away from home.

Nhấn mạnh trạng ngữ: thời gian, nơi chốn, cách thức, lý do

Với trạng ngữ, dùng that, kể cả khi nói về thời gian hay nơi chốn. Bạn sẽ nghe người bản ngữ nói It was in 2019 when… hoặc It was there where…, nhưng trong bài thi nên dùng that cho chắc.

  • Thời gian: It was only last year that I started taking English seriously.

  • Nơi chốn: It was at a small coffee shop in Buon Ma Thuot that I first spoke to a foreign tourist.

  • Cách thức: It is by reading a little every day that most learners build their vocabulary.

  • Lý do: It was because of my job that I decided to improve my English.

Một biến thể rất hữu ích là It was not until … that … (mãi đến khi… mới…): It was not until I recorded myself that I noticed how often I said “um”. Cấu trúc này hay dùng khi kể chuyện ở Speaking Part 2. Nếu muốn dạng trang trọng hơn Not until… did…, xem bài đảo ngữ trong IELTS.

Câu chẻ dạng bị động

Khi muốn nhấn đối tượng chịu tác động và lược người thực hiện, dùng: It + be + phần nhấn mạnh + that/who + be + V3.

  • Câu gốc: The city council built the new library in 2018.

  • Câu chẻ bị động: It was the new library that was built in 2018, not the sports centre.

  • It is young people who are most affected by rising rents.

Cách chia be theo thì và dạng V3 giống hệt câu bị động thông thường; ôn lại ở bài câu bị động trong IELTS.

Đừng nhầm câu chẻ với It is + tính từ + that

It is important that young people learn about their history. không phải câu chẻ: bỏ It is… that đi thì “important young people learn…” không thành câu. Đây là cấu trúc chủ ngữ giả, dùng để nêu nhận xét. Câu chẻ cũng khác mệnh đề quan hệ: who/that ở đây không bổ nghĩa cho danh từ đứng trước mà chỉ dựng khung nhấn mạnh. Trong câu chẻ, phần đứng sau be là một thành phần được lấy ra từ câu gốc (danh từ, cụm giới từ, mệnh đề trạng ngữ), không phải tính từ đánh giá.

Câu chẻ với What: What … is/was …

Câu chẻ với What (wh-cleft, còn gọi là pseudo-cleft) có công thức: What + chủ ngữ + động từ + be + phần nhấn mạnh. Mệnh đề What… đứng đầu giới thiệu chủ đề, phần sau be là thông tin mới được nhấn mạnh. Dạng này đặc biệt tự nhiên khi nói, vì vế đầu cho bạn thêm vài giây để sắp xếp ý.

Bạn muốn nhấn

Công thức

Ví dụ

Một sự vật, ý tưởng

What + S + V + is/was + danh từ

What I need is more speaking practice.

Một hành động

What + S + do/did + is/was + (to) V

What I did was (to) write down five new words every night.

Cả một sự việc

What happened was (that) + mệnh đề

What happened was that the bus broke down halfway.

Một cảm nhận

What + S + like/love/enjoy + is/was + V-ing/danh từ

What I enjoy most about weekends is cooking with my family.

Những điểm cần nhớ:

  • Be thường chia số ít (is/was) vì cả mệnh đề What… đóng vai một chủ ngữ. Khi phía sau là danh từ số nhiều, người bản ngữ đôi khi dùng are, nhưng is vẫn là lựa chọn an toàn trong bài thi.

  • Khi nhấn hành động, sau be dùng động từ nguyên mẫu, có hoặc không có to: What I did was call my teacher. Không lặp lại chủ ngữ kiểu What I did was I called….

  • Có thể đảo vị trí hai vế: More speaking practice is what I need. Khi nói rất hay gặp That's what I mean.

Các dạng câu chẻ mở rộng hay dùng khi nói

Vài khung nhấn mạnh khác hoạt động theo cùng nguyên tắc (vế đầu nêu chủ đề, phần sau be là tiêu điểm) và rất tiện cho Speaking:

Dạng

Công thức

Ví dụ

Sắc thái

All

All + S + V + is/was + …

All I want after a long day is a quiet cup of tea.

chỉ cần đúng một thứ

The thing

The thing (that) + S + V + is …

The thing I remember most is the smell of the rain on the dry soil.

nhấn một chi tiết

The person / place

The person who… is …, The place where… is …

The person who inspired me most was my Literature teacher.

nhấn người, nơi chốn

The reason

The reason (why) + mệnh đề + is that …

The reason I moved back home is that I missed my family.

nêu lý do

If

If + mệnh đề, it's + phần nhấn mạnh

If anyone deserves the credit, it's my mother.

chỉ ra nguyên nhân, người đứng sau

Về The reason… is because…: kiểu nói này rất phổ biến khi nói chuyện, nhưng reason và because lặp nghĩa, nên trong Writing hãy dùng The reason… is that….

Cách dùng câu chẻ trong IELTS Speaking

Part 1: trả lời thẳng vào ý

Part 1 hỏi về bản thân: quê hương, sở thích, thói quen. Mở câu bằng What I like most about… is… giúp bạn trả lời trúng câu hỏi ngay câu đầu, sau đó mới thêm lý do, ví dụ.

Do you like living in your hometown?

Yes, I do. What I like most about Buon Ma Thuot is the pace of life. It's busy enough to have everything I need, but it never feels as stressful as a big city. And if I ever moved away, it's probably the coffee that I'd miss the most.

Part 2: tạo điểm nhấn khi kể chuyện

Ở Part 2, bạn có 1 phút chuẩn bị rồi nói khoảng 2 phút (xem cách triển khai ở bài IELTS Speaking Part 2). Câu chẻ giúp nhấn chi tiết đáng nhớ và tạo một câu chốt gọn ở cuối. Đoạn trích tự soạn cho đề Describe a teacher who has influenced you:

The teacher I'd like to talk about is Ms Hoa, who taught me Literature in high school. To be honest, it wasn't her knowledge that impressed me at first; it was the way she listened. Whenever we gave an answer, even a silly one, she would ask us why we thought so. What she taught me, more than anything, was to question what I read rather than simply memorise it. It was not until I left school that I realised how much she had shaped the way I think. So if I enjoy writing today, it's largely because of her.

Đoạn này có năm khung nhấn mạnh khác nhau nhưng vẫn nghe như kể chuyện bình thường, vì mỗi câu chẻ đều gắn với một ý thật.

Part 3: so sánh và phản biện

Part 3 là phần thảo luận, bạn thường phải cân nhắc hai phía hoặc chỉ ra nguyên nhân thật sự. Khung It's not X that…, it's Y và What… is… rất hợp.

Why do some young people lose interest in reading?

I don't think it's the books themselves that are the problem. It's the competition from short videos, which offer instant entertainment. What schools could do is give students more freedom to choose what they read, because being forced to read something rarely builds a habit.

Khi nói, hãy nhấn giọng vào phần được làm tiêu điểm (the books, short videos). Câu chẻ mà đọc đều đều thì mất gần hết tác dụng.

Câu chẻ trong IELTS Writing: dùng ít nhưng trúng

Trong Writing, it-cleft hợp hơn wh-cleft vì giọng trung tính hơn. Bảng mô tả band Writing yêu cầu band 7 dùng “a variety of complex structures” với độ linh hoạt và chính xác nhất định; một hai câu chẻ đặt đúng chỗ góp phần vào sự đa dạng đó. Ba vị trí hay dùng:

  • Câu chủ đề hoặc câu chốt đoạn, để nói rõ ý chính: It is the cost of housing, rather than a lack of jobs, that drives many young people away from big cities.

  • Câu phản bác, khi muốn sửa một quan niệm phổ biến: Many people blame technology, but it is how we use it that determines its effect.

  • Câu nêu điều bị bỏ qua: What is often overlooked is the role of grandparents in childcare.

Đoạn thân bài tự soạn cho đề Some people think children should learn mainly from books, while others believe practical experience is more valuable. Discuss both views and give your opinion. Câu chẻ được in đậm:

Supporters of traditional schooling argue that books give children a broad base of knowledge. However, it is through hands-on experience that many abstract ideas finally make sense. A student may memorise the stages of plant growth from a textbook, but what turns this knowledge into real understanding is the experience of growing beans in the school garden and watching them change week by week. In my view, therefore, it is the combination of reading and doing, not either one alone, that leads to deep learning.

Ba câu chẻ trong khoảng 90 từ là đã nhiều. Cả bài Task 2 chỉ nên có hai ba câu chẻ; phần còn lại là câu phức, mệnh đề quan hệ, bị động để bài đa dạng mà không lặp một kiểu nhấn.

Lỗi thường gặp khi dùng câu chẻ

Câu sai

Câu đúng

Vì sao

It were my parents who paid for the course.

It was my parents who paid for the course.

Be sau It luôn ở số ít.

It is my parents who encourages me.

It is my parents who encourage me.

Động từ sau who chia theo parents.

It was my teacher encouraged me to speak more.

It was my teacher who encouraged me to speak more.

Nhấn chủ ngữ thì không được bỏ who/that.

What I need it is more time.

What I need is more time.

Mệnh đề What… đã là chủ ngữ, không thêm it.

What I did was I called the hotel.

What I did was (to) call the hotel.

Sau What… do… is/was dùng động từ nguyên mẫu, không lặp chủ ngữ.

The reason I failed is because I was nervous. (trong Writing)

The reason I failed is that I was nervous.

reason và because lặp nghĩa; văn viết dùng that.

Lỗi cuối cùng là lỗi văn phong: dùng câu chẻ cho gần như mọi câu, hoặc gắn cụm học thuộc như What I want to say is that… vào đầu mọi câu trả lời. Giám khảo nhận ra ngay đó là khuôn có sẵn. Những điểm ngữ pháp nền nên ôn trước có ở bài ngữ pháp IELTS quan trọng.

Bảng tóm tắt câu chẻ trong IELTS

Dạng

Công thức

Dùng khi

Hợp với

It-cleft

It + be + X + that/who + …

nhấn chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ; sửa ý, so sánh

Speaking, Writing

It was not until

It was not until + mốc/mệnh đề + that …

mãi đến khi… mới…

Speaking Part 2, Writing

Câu chẻ bị động

It + be + X + that + be + V3

nhấn đối tượng, lược người làm

Writing

Wh-cleft

What + S + V + be + X

nhấn sự vật, hành động, cảm nhận

Speaking, đôi khi Writing

All / The thing / The reason

All… is…, The thing… is…, The reason… is that…

nhấn “chỉ một”, một chi tiết, một lý do

Speaking; The reason… is that… dùng được cả Writing

Bài tập câu chẻ có đáp án

Bài 1: Viết lại câu bằng It-cleft, nhấn mạnh phần trong ngoặc

  1. My brother taught me to ride a motorbike. (my brother)

  2. I met my best friend at an English club. (at an English club)

  3. I realised the importance of sleep only after the exam. (dùng It was not until…)

  4. The storm damaged the old bridge, not the new one. (the old bridge, dùng bị động)

Bài 2: Viết lại câu bằng What-cleft

  1. I need a quiet place to study.

  2. She opened a small bakery. (nhấn hành động)

  3. The friendliness of the people surprised me.

  4. I love the cool weather in the Central Highlands.

Bài 3: Tìm và sửa lỗi

  1. It were the teachers who made the course useful.

  2. What I did was I asked the receptionist for help.

  3. It was in Da Lat where we spent our first holiday together.

  4. It was my cousin told me about the job.

Đáp án

Bài 1

  1. It was my brother who (that) taught me to ride a motorbike.

  2. It was at an English club that I met my best friend.

  3. It was not until after the exam that I realised the importance of sleep.

  4. It was the old bridge that was damaged by the storm, not the new one.

Bài 2

  1. What I need is a quiet place to study.

  2. What she did was (to) open a small bakery.

  3. What surprised me was the friendliness of the people.

  4. What I love about the Central Highlands is the cool weather.

Bài 3

  1. It were → It was (be sau It luôn số ít).

  2. was I asked → was (to) ask.

  3. where → that.

  4. my cousin told → my cousin who (that) told.

Học ngữ pháp IELTS cùng English Guide

Câu chẻ chỉ dùng tốt khi câu đơn, thì và mệnh đề quan hệ đã chắc. Ở English Guide, mọi lớp có 8–15 học viên, lớp IELTS có chấm Writing và Speaking chi tiết, nên những lỗi như It were… hay bỏ who khi nhấn chủ ngữ được chỉ ra ngay trong bài của bạn. Giữa các buổi, học viên ôn ngữ pháp trên nền tảng EG LMS.

  • Chưa vững ngữ pháp nền: khóa English Guide tại Cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật), 24 buổi – 48 giờ, 4.900.000đ (khoảng 102.000đ/giờ); bản online cùng giáo viên khoảng 73.000đ/giờ.

  • Đã có nền, muốn luyện đủ 4 kỹ năng: IELTS Master 5.0–5.5 tại cơ sở Buôn Ma Thuột, 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ).

  • Học từ xa: IELTS Online là lớp học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng, không phải video quay sẵn; IELTS Master bản online 7.140.000đ cho 80 giờ (khoảng 89.000đ/giờ).

Chưa rõ nên bắt đầu từ khóa nào, bạn có thể làm bài kiểm tra trình độ miễn phí trước rồi nhận tư vấn xếp lớp.

Câu hỏi thường gặp

Câu chẻ có giúp tăng điểm ngữ pháp không?

Có thể, nếu dùng đúng và tự nhiên. Tiêu chí Grammatical Range and Accuracy xét cả độ đa dạng lẫn độ chính xác, nên một câu chẻ sai có hại hơn là không dùng. Hai ba câu đúng chỗ trong cả bài nói là đủ.

Câu chẻ dùng that hay who?

Nhấn người: who hoặc that đều được. Nhấn vật, thời gian, nơi chốn, lý do: dùng that. Khi nhấn tân ngữ hoặc trạng ngữ, văn nói có thể lược that; khi nhấn chủ ngữ thì không.

Câu chẻ và đảo ngữ khác nhau thế nào?

Cả hai đều để nhấn mạnh. Câu chẻ thêm khung It is… that hoặc What… is để tách câu; đảo ngữ đưa trợ động từ lên trước chủ ngữ sau một trạng từ mang nghĩa phủ định (Never have I…). Đảo ngữ trang trọng, hợp Writing hơn; câu chẻ tự nhiên ở cả nói lẫn viết.

Chuyên mục:IELTS Grammar
Tư vấn miễn phí

Để EG tư vấn cho bạn nhé!

EG luôn tư vấn chương trình học phù hợp về thời gian và tài chính cho học viên.

Kiểm tra trình độ miễn phí

70 phút, có kết quả để giáo viên xếp lớp.

Nhận tư vấn lộ trình

Để lại thông tin, EG liên hệ tư vấn miễn phí.

Chương trình quan tâm (chọn được nhiều)

EG chỉ dùng thông tin này để liên hệ tư vấn cho bạn.