Kiến thức
Describe a quiet place: 2 bài mẫu IELTS Speaking Part 2, từ vựng và câu hỏi Part 3
19 phút đọc

Describe a quiet place là đề IELTS Speaking Part 2 yêu cầu bạn nói khoảng 2 phút về một nơi yên tĩnh mà bạn thích: nơi đó ở đâu, bạn đến đó khi nào, làm gì ở đó và vì sao bạn thích. Cách làm chắc nhất là chọn một nơi bạn thật sự hay đến, tả sự yên tĩnh bằng vài âm thanh và cảm giác cụ thể, rồi dành phần lớn thời gian cho lý do nơi đó quan trọng với bạn.

Bài này gồm thẻ đề, bảng các đề dùng lại được cùng một câu chuyện, cách lên ý trong 1 phút, hai bài nói mẫu do English Guide tự soạn (một khu vườn ngoài trời và một góc học bài), từ vựng và cấu trúc câu kèm nghĩa, 5 câu hỏi Part 3 có trả lời mẫu và những lỗi hay gặp.
Cue card Describe a quiet place
Thẻ đề luyện tập (câu chữ trên thẻ thật có thể khác đôi chút, nhưng các gợi ý thường xoay quanh những ý này):
Describe a quiet place you like to go to.
You should say:
where it is
how often you go there
what you do there
and explain why you like going there.
Ba dòng đầu là phần kể, dòng cuối là phần giải thích. Một số biến thể đổi dòng thứ hai thành how you found this place hoặc who you go there with, và dòng cuối thành how you feel when you are there. Khi lên ý, hãy ghi sẵn cả cách bạn biết đến nơi đó lẫn cảm giác của bạn ở đó, thẻ hỏi kiểu nào bạn cũng có ý.
Part 2 diễn ra thế nào?
Theo trang mô tả phần thi Speaking của IELTS, bài thi nói kéo dài 11–14 phút, gồm 3 phần và được ghi âm. Part 2 mất 3–4 phút tính cả thời gian chuẩn bị: bạn nhận thẻ đề, được phát bút và giấy, có 1 phút ghi chú rồi cố gắng nói 2 phút. Sau đó giám khảo có thể hỏi thêm một hai câu cùng chủ đề. Tiếp theo là Part 3 (4–5 phút), thảo luận vấn đề rộng hơn, với đề này thường là tiếng ồn, nhịp sống đô thị và nhu cầu ở một mình.
Bài nói được chấm theo 4 tiêu chí có trọng số bằng nhau: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation. Cách ghi chú và giữ mạch cho mọi thẻ đề có ở bài IELTS Speaking Part 2: cách nói đủ 2 phút.
Các đề dùng lại được câu chuyện về nơi yên tĩnh
Một nơi yên tĩnh bạn chuẩn bị kỹ có thể dùng cho cả nhóm đề dưới đây, chỉ cần đổi trọng tâm. Các đề trong bảng do English Guide soạn theo chủ đề để luyện tập:
Cách hỏi khác | Điều cần nhấn mạnh | Dùng lại câu chuyện nào |
|---|---|---|
Describe a place where you like to relax. | Hoạt động thư giãn, cảm giác sau khi ở đó | Vườn cà phê (bài mẫu 1) |
Describe a quiet place where you studied or worked. | Mục đích học tập, tập trung, kể ở thì quá khứ | Sân chùa (bài mẫu 2) |
Describe a park or garden you enjoy visiting. | Cây cối, cảnh vật, thời điểm đẹp nhất | Vườn cà phê |
Describe a place you go to when you want to be alone. | Vì sao bạn cần ở một mình | Một trong hai câu chuyện |
Describe a natural place you have visited. | Chuyến đi một lần, cảnh thiên nhiên | Xem bài Describe a place you visited |
Describe your favourite room at home. | Đồ đạc, cách bố trí, thời gian ở đó | Xem bài Describe your house |
Mẹo: nên có sẵn hai nơi khác kiểu nhau, một nơi ngoài trời (dễ tả cảnh, thời tiết, âm thanh thiên nhiên) và một nơi gắn với việc học hoặc làm (dễ nói về sự tập trung và áp lực). Hai câu chuyện này phủ được gần hết các biến thể.
Nên chọn nơi nào để nói?
Nơi bạn thật sự hay đến: phòng riêng, sân thượng, một góc thư viện, vườn nhà ông bà, quán vắng lúc sáng sớm. Nơi bình thường nhưng bạn biết rõ dễ nói hơn một danh thắng bạn chỉ xem qua ảnh.
Nơi có chi tiết âm thanh và cảm giác: tiếng lá, tiếng chuông, mùi cà phê, không khí mát buổi sáng. Những chi tiết này giúp bạn tả sự yên tĩnh mà không phải lặp quiet, peaceful liên tục.
Nơi có một lý do rõ ràng: bạn đến đó để làm gì, thoát khỏi điều gì. Phần explain là nơi ăn điểm nhất.
Tránh nơi quá nổi tiếng, đông khách: một khu du lịch nhiều người dễ khiến bạn phải giải thích vì sao nó yên tĩnh, rồi lạc sang chuyện du lịch.
Cách lên ý trong 1 phút chuẩn bị
10 giây đầu: chốt ngay một nơi, đừng mất thời gian tìm nơi "đặc biệt nhất".
Chia giấy thành 4 dòng theo 4 gợi ý trên thẻ, mỗi dòng 2–4 từ khóa tiếng Anh.
Thêm một dòng riêng cho giác quan: 2–3 âm thanh, một mùi hoặc cảm giác về không khí.
Dòng cuối: ghi 2 lý do bạn thích nơi đó và một câu chốt về cảm giác của bạn.
Phân bổ thời gian khi nói:
Phần | Thời lượng gợi ý | Câu mở có thể dùng |
|---|---|---|
Nơi đó ở đâu, trông thế nào | 20–25 giây | The quiet place I'd like to describe is…, which is tucked away… |
Bạn đến đó khi nào, bao lâu một lần | 15–20 giây | I first went there when… / These days I go there about… |
Bạn làm gì ở đó | 30–35 giây | I don't do anything special there. I usually… |
Vì sao bạn thích | 40–45 giây | What I love most about it is… / The reason it matters to me is… |
Bài mẫu 1: vườn cà phê của ông bà
Bài mẫu tham khảo band 7.0+, người kể hư cấu, do English Guide tự soạn. Cách kể: một nơi ngoài trời gần Buôn Ma Thuột, nhấn mạnh âm thanh, cảm giác và vì sao nơi đó giúp người kể cân bằng lại.
Ghi chú trong 1 phút
grandparents' coffee garden · 20 min by motorbike · gentle slope · wooden hut, hammock
since little · now alone · one Sunday a month · early morning, mist
water young plants · hammock, book · weak phone signal
sounds: leaves, birds, dog far away · no traffic, no karaoke
why: hectic weekdays · slow down · reset button
Bài nói mẫu
The quiet place I'd like to describe is my grandparents' coffee garden, which is about twenty minutes by motorbike from the centre of Buon Ma Thuot, where I live. It isn't a famous spot at all. It's just a few rows of coffee trees on a gentle slope, with a small wooden hut at the top where my grandfather keeps his tools and a hammock.
I've been going there since I was little, but these days I usually go on my own, about one Sunday a month. It's at its best early in the morning, before the sun gets too strong. The air is cool, and there's often a light mist hanging between the trees.
I don't do anything special there, and that's exactly the point. I normally help my grandfather water the young plants for an hour or so, and then I lie in the hammock with a book or just stare at the sky. My phone hardly gets any signal up there, which I used to find annoying but now actually appreciate.
What I love most is the kind of quiet you get there. It isn't completely silent, of course. You can hear the wind moving through the leaves, a few birds, and now and then a dog barking somewhere in the distance. But there's no traffic, no karaoke from the neighbours and no notifications. After a few hours, I feel as if someone has pressed a reset button in my head.
I think the reason it matters so much to me is that my weekdays are really hectic. Between university and my part-time job, I'm surrounded by noise and people from morning till night. The garden is the one place where I can slow down, collect my thoughts and remember that there's more to life than deadlines.
Vì sao bài này đạt band khá
Fluency and Coherence: mỗi gợi ý trên thẻ thành một đoạn, câu chuyển ý rõ (These days…, I don't do anything special there…, What I love most…, I think the reason…).
Lexical Resource: cụm tự nhiên, đúng ngữ cảnh: a gentle slope, a light mist hanging between the trees, collect my thoughts, hectic, there's more to life than…
Grammatical Range and Accuracy: hiện tại hoàn thành tiếp diễn cho thói quen kéo dài (I've been going there since…), used to… but now… cho thay đổi cảm nhận, as if để so sánh hình ảnh.
Phần giải thích có chiều sâu: không chỉ nói it's very quiet mà phân biệt quiet với silent, kể ra âm thanh có và âm thanh không có, rồi nối với nhịp sống thường ngày của người nói.
Theo bảng mô tả band Speaking, ở band 7 thí sinh nói dài được mà không thấy gắng sức, dùng linh hoạt từ nối, có khả năng dùng một số từ ít phổ biến và có ý thức về collocation. Bài mẫu trên nhắm đúng những điểm đó.
Bài mẫu 2: sân chùa nơi ôn thi
Bài mẫu tham khảo band 7.0+, người kể hư cấu. Đề dùng ở bài này là biến thể Describe a quiet place where you studied. Cách kể: một nơi gắn với giai đoạn ôn thi, kể ở thì quá khứ, nhấn mạnh lý do cần yên tĩnh và tác động tới việc học.
Ghi chú trong 1 phút
small pagoda · end of my street · stone bench, old frangipani tree
year before uni entrance exam · home noisy: brothers, TV, café music
found by chance · stuck on chemistry · asked a nun
every late afternoon · 6 months · bell, incense, sweeping leaves
why: concentrate longer · less anxious · went back to thank her
Bài nói mẫu
I'd like to talk about the courtyard of a small pagoda at the end of my street, which became my secret study spot in the year before my university entrance exam.
To explain why I needed it, our house was far from ideal for studying. My two younger brothers were always fighting over the TV, and the café opposite us plays music from early in the morning. One afternoon, when I was close to tears over a chemistry problem, I wandered down the street and stepped into the pagoda courtyard just to get some air. I was surprised by how calm it was, so I asked one of the nuns whether I could sit there and read. She smiled and pointed to a stone bench under an old frangipani tree.
After that, I went there almost every day for about six months. I always arrived in the late afternoon, sat on the same bench and revised with my notes on my knees. Every so often the bell would ring, and the smell of incense would drift across the yard, but apart from that, the only sound was someone sweeping up fallen leaves.
The place helped me in two ways. Firstly, I could concentrate for much longer, because there was simply nothing to distract me. Secondly, I felt less anxious. Being somewhere so still made my exam worries seem a little smaller. I passed the exam in the end, and before I moved away for university, I went back to thank the nun and left a bag of fruit as a small offering.
Even now, whenever I feel stressed, I picture that bench and the sound of the broom on the stones, and it calms me down straight away.
Điểm đáng học trong bài mẫu 2
Mở bằng hoàn cảnh (nhà ồn) trước khi tả nơi yên tĩnh: sự tương phản làm phần explain thuyết phục hơn.
Dùng would + V cho việc lặp lại trong quá khứ (the bell would ring, the smell would drift) xen với quá khứ đơn, nghe tự nhiên như lời kể chuyện.
Cấu trúc the only sound was… và apart from that giúp tả sự yên tĩnh mà không cần dùng tính từ quiet.
Lý do được đánh số (Firstly…, Secondly…) và câu chốt quay lại hình ảnh cụ thể (cái ghế đá, tiếng chổi), tạo cảm giác trọn vẹn.
Từ vựng describe a quiet place
Tả sự yên tĩnh
Từ / cụm | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
peaceful / tranquil | yên bình, tĩnh lặng | The garden is tranquil early in the morning. |
secluded | khuất nẻo, ít người lui tới | It's a secluded spot behind the hill. |
tucked away | nằm khuất | The pagoda is tucked away at the end of a lane. |
still | tĩnh lặng, không xao động | The air was completely still. |
the rustle of leaves | tiếng lá xào xạc | All you can hear is the rustle of leaves. |
birdsong | tiếng chim hót | The mornings are full of birdsong. |
in the distance | ở đằng xa | A dog was barking in the distance. |
drift (across) | thoảng qua, lan nhẹ | The smell of incense drifted across the yard. |
Cảm xúc và lợi ích
Từ / cụm | Nghĩa |
|---|---|
slow down | sống chậm lại, chậm nhịp |
collect my thoughts | sắp xếp lại suy nghĩ |
get away from it all | tạm thoát khỏi mọi bộn bề |
the hustle and bustle (of the city) | sự ồn ào, hối hả (của thành phố) |
hectic | bận rộn, tất bật |
distraction | thứ làm xao nhãng |
feel at peace | thấy bình yên trong lòng |
calm someone down | làm ai bình tĩnh lại |
Từ vựng cho Part 3
Từ / cụm | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
noise pollution | ô nhiễm tiếng ồn | Noise pollution is a growing problem in big cities. |
soundproof | cách âm | Some offices now have soundproof rooms for calls. |
green space | không gian xanh | Cities need more green space for residents. |
solitude | sự một mình (mang nghĩa tích cực) | Some people need a little solitude every day. |
be glued to (a screen) | dán mắt vào (màn hình) | Many teenagers are glued to their phones. |
Cấu trúc ngữ pháp nên có
Cấu trúc | Ví dụ | Dùng để |
|---|---|---|
The only sound (you can hear) is… | The only sound was someone sweeping leaves. | nhấn mạnh sự yên tĩnh |
It's the kind of place where… | It's the kind of place where time seems to slow down. | tả không khí chung |
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn + since/for | I've been going there since I was little. | thói quen kéo dài đến nay |
used to + V, but now… | I used to find it annoying, but now I appreciate it. | nói thay đổi trong cảm nhận |
would + V (thói quen quá khứ) | Every so often the bell would ring. | việc lặp lại trong quá khứ |
as if / as though | I feel as if someone has pressed a reset button. | so sánh bằng hình ảnh |
Whenever + mệnh đề, … | Whenever I feel stressed, I picture that bench. | nói việc xảy ra mỗi khi |
Nếu nơi yên tĩnh của bạn ở thành phố (một quán nhỏ, một công viên), bạn có thể mượn thêm từ tả đô thị ở bài từ vựng IELTS chủ đề City.
Câu hỏi IELTS Speaking Part 3 về nơi yên tĩnh
Part 3 không hỏi về nơi của bạn nữa mà hỏi về tiếng ồn, nhịp sống và nhu cầu yên tĩnh của con người nói chung. Mỗi câu nên trả lời 3–5 câu: nêu quan điểm, giải thích, cho ví dụ, có thể nhắc mặt còn lại. Các câu dưới đây do English Guide tự soạn theo chủ đề; cách mở rộng câu trả lời xem thêm ở bài IELTS Speaking Part 3.
Why do some people prefer quiet places while others enjoy busy ones?
A lot of it comes down to personality. Introverts tend to recharge by being alone, so noise and crowds drain their energy, whereas extroverts often feel more alive when there's plenty going on around them. Age plays a part too. Teenagers usually love lively cafés and shopping centres, but many people start to value peace and quiet once they have a stressful job or young children.
Is it harder to find quiet places in cities nowadays?
I'd say so, at least in fast-growing cities. As more people move in, buildings get taller, roads get busier and there's construction going on almost everywhere. Even at home you can hear your neighbours' TV or motorbikes in the alley. That said, quiet places haven't disappeared completely. You just have to look harder, for example in libraries, pagodas or parks early in the morning.
Should there be rules about noise in public places?
Some basic rules make sense, especially at night and near hospitals and schools, because everyone has the right to rest and study. The difficulty is enforcing them without being too strict. In Vietnam, for instance, weddings and festivals can be quite loud, and most people accept that as part of the culture. So I think the rules should focus on late hours and repeated problems rather than on every single celebration.
Do young people today spend enough time in silence?
Probably not. Many young people are glued to their phones from the moment they wake up, and even when they're alone, they usually have music or videos playing. The problem is that the brain needs some quiet time to process information and come up with new ideas. Without it, people can find it harder to concentrate or to cope with stress.
How can cities create more peaceful spaces for residents?
The most obvious way is to protect and expand green space, such as parks, tree-lined streets and lakes, because trees absorb noise and make people feel calmer. Cities could also limit traffic in some central streets at weekends. On a smaller scale, public libraries and community centres can offer quiet rooms where people can read or work for free, which is especially helpful for students who live in crowded homes.
Lỗi thường gặp khi nói đề describe a quiet place
Nhầm quiet và quite: quiet /ˈkwaɪət/ (yên tĩnh) có hai âm tiết, quite /kwaɪt/ (khá) chỉ có một. Nói nhầm, giám khảo có thể nghe thành It's a quite place, vừa sai nghĩa vừa sai ngữ pháp.
Dùng silent thay quiet: silent là hoàn toàn không có tiếng động, hiếm khi đúng với một khu vườn hay quán cà phê. Hãy nói quiet, peaceful, rồi kể vài âm thanh nhẹ.
Nhầm danh từ và tính từ: It's very peace là sai; nói It's very peaceful hoặc I can find peace there.
Chồng tính từ: It's quiet, peaceful, calm and relaxing nghe như liệt kê. Một tính từ cộng một chi tiết cụ thể sẽ tốt hơn.
Sai thì: nơi bạn vẫn thường đến thì dùng hiện tại đơn (I go there once a month); nơi gắn với một giai đoạn đã qua thì dùng quá khứ (I went there every day that year).
Hết giờ trước dòng explain: tả cảnh chỉ cần khoảng 20 giây. Hãy canh khoảng 40 giây cho phần vì sao bạn thích.
Học thuộc bài mẫu: giọng đọc thuộc lòng rất dễ nhận ra. Lấy khung ý và cụm từ, rồi kể nơi của chính bạn.
Luyện Speaking cùng English Guide
Part 2 tiến bộ nhanh khi có người nghe, bấm giờ và chỉ ra ngay chỗ bạn hay ngập ngừng. Mọi lớp ở English Guide có 8–15 học viên; lớp IELTS tại trung tâm và các khóa online Master, Advanced có chấm Speaking chi tiết; học phí ghi rõ theo giờ:
Còn ngại mở miệng: khóa Speak Now luyện nghe nói căn bản, 16 buổi – 32 giờ, 4.900.000đ (khoảng 153.000đ/giờ).
Đã có nền, muốn luyện đủ 4 kỹ năng: IELTS Master 5.0–5.5 tại trung tâm, 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ).
Nơi học: cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) hoặc IELTS Online học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng; IELTS Master bản online là 7.140.000đ cho 80 giờ (khoảng 89.000đ/giờ).
Chưa rõ trình độ: làm bài kiểm tra trình độ miễn phí 70 phút, sau đó được tư vấn xếp lớp.
Câu hỏi thường gặp
Không nghĩ ra nơi nào yên tĩnh thì nói gì?
Chọn nơi gần nhất bạn biết rõ: phòng ngủ lúc khuya, sân thượng nhà bạn, một quán vắng lúc sáng sớm. Giám khảo chấm tiếng Anh, không chấm độ đặc biệt của nơi đó; nơi càng quen thì bạn càng có nhiều chi tiết để kể.
Nói về thư viện có bị nhàm không?
Không, miễn là bạn có chi tiết riêng: góc bạn hay ngồi, giờ bạn đến, bạn học gì ở đó và vì sao ở nhà không học được. Thứ làm bài nói nhàm là câu chung chung, không phải địa điểm.
Nơi yên tĩnh có cần hoàn toàn im lặng không?
Không cần. Quiet chỉ là ít tiếng ồn. Kể ra 2–3 âm thanh nhẹ (tiếng lá, tiếng chim, tiếng chuông) còn làm bài sinh động hơn và cho thấy vốn từ của bạn.
Dùng lại bài mẫu hồ Lắk của đề describe a place you visited được không?
Được, nếu bạn đổi trọng tâm: bớt phần kể chuyến đi, thêm phần tả sự yên tĩnh và vì sao nơi đó giúp bạn thư giãn. Nếu đề hỏi nơi bạn thường đến, hãy chuyển sang hiện tại đơn cho thói quen.

























