Bỏ qua menu

Đã có lịch khai giảng tháng 10, 11

Các lớp IELTS / TOEIC / PTE / Cambridge / TOEFL / SAT đang nhận đăng ký: miễn phí học thử, ưu đãi đến 14.240.000đ khi đăng ký lộ trình, miễn phí phí trả góp bằng thẻ tín dụng.

Xem ngay
English GuideKiểm tra trình độ

Kiến thức

Describe a toy you liked in your childhood: 2 bài mẫu IELTS Speaking Part 2, từ vựng và câu hỏi Part 3

20 phút đọc

Describe a toy you liked in your childhood: 2 bài mẫu IELTS Speaking Part 2, từ vựng và câu hỏi Part 3

Describe a toy you liked in your childhood là đề IELTS Speaking Part 2 yêu cầu bạn nói khoảng 2 phút về một món đồ chơi hồi nhỏ: đó là gì, bạn có nó thế nào, bạn chơi với nó ra sao và vì sao bạn thích nó. Cách nói hay nhất là biến món đồ chơi thành một câu chuyện tuổi thơ: tả món đồ thật ngắn, dành phần lớn thời gian cho những lần chơi, người chơi cùng và cảm xúc khi nhìn lại.

Describe a toy: khung bài nói 2 phút: Đồ chơi là gì – Gọi tên + 1–2 nét nổi bật, bạn mấy tuổi; Có nó thế nào – Ai tặng hoặc ai làm, nhân dịp gì; Chơi thế nào – used to / would + hành động lặp lại; Vì sao thích – Người chơi cùng, kỷ niệm, bài học; Bây giờ – Còn giữ, đã hỏng hay đã cho đi; Lỗi hay gặp – play toy → play with a toy
Describe a toy: khung bài nói 2 phút

Bài này gồm thẻ đề, bảng các đề tuổi thơ dùng chung được một câu chuyện, cách chọn món đồ chơi và gọi tên đồ chơi dân gian bằng tiếng Anh, cách lên ý trong 1 phút, hai bài nói mẫu do English Guide tự soạn, từ vựng và cấu trúc câu kèm nghĩa, 5 câu hỏi Part 3 có trả lời mẫu và những lỗi hay gặp.

Cue card Describe a toy you liked in your childhood

Thẻ đề luyện tập do English Guide soạn theo chủ đề (câu chữ trên thẻ thật có thể khác đôi chút, ví dụ thay how you played with it bằng who gave it to you, nhưng các gợi ý thường xoay quanh những ý này):

Describe a toy you liked in your childhood.

You should say:

what the toy was

how you got it

how you played with it

and explain why you liked it.

Ba dòng đầu là phần kể, dòng cuối là phần giải thích. Vì món đồ chơi thuộc về quá khứ, đề này kiểm tra rất rõ khả năng dùng thì quá khứ và các cách nói thói quen ngày xưa (used to, would). Khi lên ý, hãy ghi cả cảm xúc hồi đó lẫn cảm xúc bây giờ khi nhớ lại, vì một số thẻ đề đổi dòng cuối thành how you felt about it.

Part 2 diễn ra thế nào?

Theo trang mô tả phần thi Speaking của IELTS, bài thi nói kéo dài 11–14 phút, gồm 3 phần. Part 2 mất 3–4 phút tính cả thời gian chuẩn bị: bạn nhận thẻ đề, được phát giấy bút và có 1 phút ghi chú, sau đó nói khoảng 2 phút; giám khảo có thể hỏi thêm một hai câu cùng chủ đề. Part 3 (4–5 phút) bàn những vấn đề rộng hơn, ở đề này thường là trẻ em ngày nay chơi gì, đồ chơi đắt tiền hay đồ chơi giáo dục có tốt không.

Bài nói được chấm theo 4 tiêu chí có trọng số bằng nhau: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation. Cách ghi chú và giữ mạch cho mọi thẻ đề có ở bài IELTS Speaking Part 2: cách nói đủ 2 phút.

Các đề về tuổi thơ dùng lại được một câu chuyện

Chuẩn bị kỹ một món đồ chơi, bạn có thể dùng lại cho cả nhóm đề dưới đây, chỉ cần đổi trọng tâm. Các đề trong bảng do English Guide soạn theo chủ đề để luyện tập:

Cách hỏi khác

Điều cần nhấn mạnh

Dùng lại câu chuyện nào

Describe a gift you received when you were a child.

Ai tặng, nhân dịp gì, lúc mở quà

Bộ xếp hình (bài mẫu 2)

Describe a game you enjoyed playing as a child.

Cách chơi, chơi với ai, ở đâu

Thả diều (bài mẫu 1)

Describe a happy memory from your childhood.

Một buổi cụ thể, cảm xúc lúc đó

Buổi chiều thả diều đầu tiên

Describe a person who taught you something.

Người dạy, cách họ dạy, bạn học được gì

Ông dạy thả diều (bài mẫu 1)

Describe something you have kept for a long time.

Vì sao giữ, món đồ bây giờ ở đâu

Bộ xếp hình, đổi đoạn kết

Describe a time you felt very excited.

Sự chờ đợi và khoảnh khắc nhận được

Lúc mở hộp xếp hình

Nếu bạn muốn tả một món đồ đang có bây giờ thay vì đồ chơi ngày nhỏ, khung bài phù hợp hơn là Describe an object that is special to you. Còn đề về quà tặng theo chiều ngược lại (bạn là người tặng) có ở bài Describe a gift you gave to someone.

Nên chọn món đồ chơi nào để nói?

  • Món có câu chuyện và có người đi kèm: đồ chơi do ông bà làm, quà của ba mẹ sau một năm học, món chơi chung với anh chị em. Người và kỷ niệm giúp bạn có nhiều ý hơn món đồ.

  • Món bạn gọi được tên bằng tiếng Anh: nếu không chắc, chuẩn bị sẵn một câu mô tả chức năng (It's a kind of… that you…).

  • Đồ chơi dân gian rất đáng nói: vừa lạ với giám khảo, vừa cho bạn cơ hội giải thích văn hóa. Xem bảng gọi tên ngay dưới đây.

  • Hạn chế đồ chơi điện tử nhiều tính năng: dễ kéo bạn vào liệt kê chức năng. Nếu chọn máy chơi game, hãy kể về những lần chơi và người chơi cùng.

  • Không nhớ rõ cũng không sao: bạn được thêm chi tiết hợp lý. Giám khảo chấm cách bạn nói, không kiểm tra câu chuyện.

Cách gọi một số đồ chơi quen thuộc của trẻ em Việt Nam:

Đồ chơi

Cách nói tiếng Anh

Câu gợi ý

diều

a kite

My grandfather made me a kite out of bamboo and paper.

đèn ông sao

a star-shaped lantern

Every Mid-Autumn Festival, we carried star-shaped lanterns around the neighbourhood.

con quay

a spinning top

We used to compete to see whose spinning top lasted longest.

tò he

small figures made of coloured rice dough

The old man at the market could shape a dragon out of rice dough in a minute.

búp bê

a doll

I used to make clothes for my doll out of scraps of fabric.

gấu bông

a soft toy / a stuffed animal

I couldn't sleep without my stuffed bear.

bộ xếp hình

building blocks / a construction set

I built whole towns out of plastic building blocks.

Cách lên ý trong 1 phút chuẩn bị

  • 5 giây đầu: chốt ngay món đồ chơi. Đừng mất thời gian tìm món "đặc biệt nhất".

  • Chia giấy theo 4 dòng gợi ý trên thẻ, mỗi dòng 2–4 từ khóa tiếng Anh.

  • Ở dòng how you played with it, ghi 2 hoạt động lặp lại (chơi ở đâu, với ai) và 1 lần cụ thể đáng nhớ.

  • Ở dòng cuối, ghi 2 lý do và số phận của món đồ bây giờ (còn giữ, đã hỏng, đã cho đi).

Phân bổ thời gian khi nói:

Phần

Thời lượng gợi ý

Câu mở có thể dùng

Đồ chơi là gì, có từ khi nào

15–20 giây

The toy I want to talk about is… / I was about seven when…

Bạn có nó thế nào

20–25 giây

It was a present from… / My grandfather made it…

Chơi thế nào, với ai

35–40 giây

I used to… / We would…

Vì sao thích, bây giờ ra sao

35–40 giây

What I loved most was… / Looking back,…

Bài mẫu 1: con diều ông làm cho

Bài mẫu tham khảo band 7.0+, người kể hư cấu, do English Guide tự soạn. Cách kể: đồ chơi tự làm, nhấn mạnh người làm ra nó, quá trình học chơi và bài học rút ra.

Ghi chú trong 1 phút

  • paper kite · red · bamboo frame · cloth tail · age 7

  • grandfather made it · summer at grandparents' village · bored, complaining

  • first tries: crashed · run against the wind · let string out slowly

  • open field late afternoon · watched it until dark

  • why: time with grandpa · learned something hard · patience

  • caught in a tree, ripped · heartbroken · now: kites = memories

Bài nói mẫu

The toy I want to talk about isn't something from a shop. It's a paper kite that my grandfather made for me when I was about seven.

Back then, I used to spend every summer holiday at my grandparents' house in a small village in Dak Lak. One afternoon, when I was moaning that there was nothing to do, my grandfather disappeared into the yard and came back with a few thin strips of bamboo, a roll of string and an old red calendar. Within an hour, he'd turned them into a diamond-shaped kite with a long tail made of torn cloth. I could hardly believe something so beautiful had come out of a pile of rubbish.

Getting it into the air was another story. The first few times, it just spun round and crashed into the dirt, and I nearly burst into tears. My grandfather showed me how to run against the wind and let the string out slowly, bit by bit. By the end of the week, I could keep it up for ages. We would walk out to the open field behind the village in the late afternoon, and I'd stand there watching that little red shape dance above the trees until it got dark.

I think the reason I loved it so much is that it wasn't really about the kite. It was about the time I spent with my grandfather, and the feeling that I'd finally mastered something difficult. It taught me patience, which isn't a word anyone would have used to describe me back then.

Sadly, the kite didn't survive. Near the end of that summer, it got caught in a tall tree and ripped. I was heartbroken at the time, but looking back, I'm glad it ended up in a tree rather than in a rubbish bin. Even now, whenever I see kites over a field, it takes me straight back to those afternoons.

Vì sao bài này đạt band khá

  • Fluency and Coherence: kể theo trình tự thời gian rõ ràng, mỗi đoạn một ý, có câu chuyển: Back then…, Getting it into the air was another story…, I think the reason… is that…, Sadly…

  • Lexical Resource: cụm tự nhiên, đúng ngữ cảnh: moaning that there was nothing to do, burst into tears, let the string out, keep it up for ages, heartbroken, it takes me straight back to.

  • Grammatical Range and Accuracy: hai cách nói thói quen quá khứ (I used to spend…, We would walk…), quá khứ hoàn thành (he'd turned them into…), mệnh đề quan hệ không xác định (which isn't a word…), cấu trúc nhấn mạnh It wasn't really about X. It was about Y.

  • Phần explain có chiều sâu: không dừng ở I liked it because it was beautiful mà nói về người ông, cảm giác làm được việc khó và một bài học, sau đó kết bằng cảm xúc hiện tại.

Bài mẫu 2: bộ xếp hình nhựa

Bài mẫu tham khảo band 7.0+, người kể hư cấu. Cách kể: món quà mua, nhấn mạnh sự háo hức khi nhận, cách chơi thay đổi theo thời gian và món đồ được truyền lại cho người khác.

Ghi chú trong 1 phút

  • plastic building blocks · big box · hundreds of pieces · age 8–9

  • reward from Mum · end of school year · begged for months

  • followed the booklet → got bored → my own towns · blue towel = river

  • cousin next door · fought over wheels, windows · learned to share

  • Mum stepped on pieces · tidy up every evening

  • why: freedom, could be anything · now: handed down to cousin's son

Bài nói mẫu

I'd like to talk about a big box of plastic building blocks that I had when I was about eight or nine. My mum bought it for me as a reward for finishing the school year with good marks. I'd been begging for it for months, so when she finally put the box on the table, I was thrilled to bits. I'd ripped the lid off before she'd even sat down.

There must have been a few hundred pieces in all sorts of colours and sizes, along with a little booklet of designs. For the first week, I followed the instructions carefully and built the models in the book: a fire station, a racing car, a tiny house. After that, though, I got bored of copying and started inventing my own things. I'd build whole towns across the living room floor, with roads, a market and even a bridge over a "river" made from a blue towel.

My cousin lived next door, so most afternoons she would come over and we'd build together. We argued constantly, mostly about who got the rare pieces, like the little windows and the wheels, but I suppose that's how we learned to share. My mum, on the other hand, was less of a fan. She stepped on a sharp piece in the dark more than once, and I was told to tidy up every single evening.

What I liked most about the blocks was the freedom they gave me. Unlike a doll or a toy car, they could turn into anything I could imagine. In a way, I think that's where my interest in drawing and design started.

I kept them for years, until I finally handed the whole box down to my cousin's little boy last year. To my surprise, he plays with it exactly the way we did, building towns all over the floor. Watching him brought back so many happy memories.

Điểm đáng học trong bài mẫu 2

  • Sự háo hức được thể hiện bằng hành động cụ thể (I'd ripped the lid off before she'd even sat down) thay vì chỉ nói I was very excited. Đây là cách nói "làm ngay lập tức" rất tự nhiên.

  • Cách chơi thay đổi theo thời gian (For the first week… After that, though…) giúp phần how you played with it dài mà không lặp.

  • Có cả hai góc nhìn: người chơi cùng (em họ) và người không thích (mẹ dẫm phải miếng nhựa), làm câu chuyện sống động và hơi hài hước.

  • Đoạn kết nối quá khứ với hiện tại bằng hand down, To my surprise và brought back memories, trả lời trọn dòng explain why you liked it.

Từ vựng describe a toy you liked in your childhood

Gọi tên và tả món đồ chơi

Từ / cụm

Nghĩa

Ví dụ ngắn

soft toy / stuffed animal

thú nhồi bông

She took her stuffed rabbit everywhere.

jigsaw puzzle

tranh ghép hình

We did a 500-piece jigsaw puzzle together.

board game

trò chơi trên bàn cờ

Board games kept us busy on rainy days.

remote-controlled car

ô tô điều khiển từ xa

My brother crashed my remote-controlled car on day one.

battery-operated

chạy bằng pin

It was battery-operated, so it kept running out.

homemade

tự làm ở nhà

Homemade toys often last longest in your memory.

hand-me-down

đồ được anh chị để lại

Most of my toys were hand-me-downs from my sister.

battered / worn out

sờn, cũ nát vì dùng nhiều

By the end, the bear was battered and missing an eye.

Cảm xúc và hồi tưởng

Từ / cụm

Nghĩa

be thrilled to bits

vui sướng tột độ

can't wait to do something

nóng lòng muốn làm gì

can hardly believe something

gần như không tin nổi

to my surprise

điều làm tôi bất ngờ là

my pride and joy

báu vật, niềm tự hào

treasure / cherish something

trân trọng, nâng niu

be heartbroken

đau lòng, buồn rầu

bring back memories

gợi lại kỷ niệm

take someone (straight) back to

đưa ai trở về (một thời điểm)

nostalgic

hoài niệm, nhớ về ngày xưa

look back on something

nhìn lại, nhớ lại

Cấu trúc ngữ pháp nên có

Cấu trúc

Ví dụ

Dùng để

used to + V

I used to spend every summer at my grandparents'.

thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ

would + V

We would walk out to the field every afternoon.

hành động lặp lại trong quá khứ (không dùng cho trạng thái)

had been + V-ing … for…

I'd been begging for it for months.

việc kéo dài trước một mốc quá khứ

before / the moment + mệnh đề

I'd ripped the lid off before she'd even sat down.

nói việc xảy ra ngay lập tức

must have + V3

There must have been a few hundred pieces.

đoán về quá khứ khi không nhớ chính xác

It wasn't about X. It was about Y.

It wasn't really about the kite. It was about my grandfather.

nhấn mạnh ý nghĩa thật

Unlike + N, …

Unlike a doll, blocks could become anything.

so sánh với thứ khác

Đề này là dịp tốt để dùng quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Ôn lại ở bài thì quá khứ hoàn thành trong IELTS.

Câu hỏi IELTS Speaking Part 3 về đồ chơi và trẻ em

Part 3 không hỏi về đồ chơi của bạn nữa mà bàn chuyện trẻ em và việc vui chơi nói chung. Mỗi câu nên trả lời 3–5 câu: nêu quan điểm, giải thích, cho ví dụ, có thể nhắc mặt còn lại. Các câu dưới đây do English Guide tự soạn theo chủ đề; cách mở rộng câu trả lời xem thêm ở bài IELTS Speaking Part 3.

How do children today play differently from children in the past?

The biggest difference is probably where they play. When my parents were young, children spent most of their free time outdoors, playing in the street or the fields with whatever they could find. These days, a lot of kids, especially in cities, play indoors, often on a screen. That's partly about technology, but it's also because parents worry more about traffic and safety than they used to.

Are expensive toys better for children?

Not really. An expensive toy might have lights and sounds, but it often does all the work for the child, so they get bored quickly. Simple things like blocks, a ball or even a cardboard box leave more room for imagination. What children need most isn't a fancy toy but someone to play with. That said, some well-made toys are worth the money because they last for years.

Should parents choose educational toys for their children?

I think it's sensible, as long as the toy is still fun. Puzzles and construction sets, for example, can help with problem-solving without feeling like homework. The problem is when parents only buy toys that teach letters or numbers, because play itself is valuable. Children learn a lot from simply pretending, making up rules and arguing with their friends.

Is it a problem that young children spend so much time on phones and tablets?

It can be, if it replaces other kinds of play. Screens are very good at keeping children quiet, which is why tired parents rely on them, but kids also need to move, get their hands dirty and learn to deal with other children face to face. I don't think a ban is realistic. Setting clear limits, like no screens at meal times, seems more practical.

Should toys be designed differently for boys and girls?

I don't think they need to be. Toy shops still tend to put dolls and kitchen sets in one aisle and cars and robots in another, but children don't naturally see toys that way. A boy might love cooking games and a girl might love building things. Letting children choose for themselves helps them discover what they're actually interested in.

Lỗi thường gặp khi nói đề describe a toy you liked in your childhood

  • Nói play toy: đúng là play with a toy; play a game; play football. Câu I often played my kite nên đổi thành I often flew my kite.

  • Dùng would cho trạng thái: would chỉ dùng cho hành động lặp lại. I would have a doll sai; nói I used to have a doll.

  • Nhầm used to và be used to: I used to play… (ngày xưa hay làm), I'm used to playing… (đã quen với việc). Đề này hầu như chỉ cần used to + V.

  • Thiếu mạo từ: when I was child phải là when I was a child, hoặc nói as a child, in my childhood.

  • Sai thì: kể chuyện ngày xưa dùng quá khứ; món đồ bây giờ ra sao dùng hiện tại hoặc hiện tại hoàn thành (I've kept it for years).

  • Tả món đồ quá lâu: màu sắc, kích thước chỉ cần 2–3 câu. Phần ăn điểm là những lần chơi và cảm xúc.

Luyện Speaking cùng English Guide

Part 2 tiến bộ nhanh khi có người nghe, bấm giờ và chỉ ra ngay chỗ bạn hay ngập ngừng hoặc dùng sai thì. Lớp IELTS của English Guide có chấm Speaking chi tiết, sĩ số 8–15 học viên, học phí ghi rõ theo giờ:

  • Còn ngại mở miệng: khóa Speak Now luyện nghe nói căn bản, 16 buổi – 32 giờ, 4.900.000đ (khoảng 153.000đ/giờ).

  • Đã có nền, muốn luyện đủ 4 kỹ năng: IELTS Master 5.0–5.5 tại trung tâm, 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ).

  • Học sinh THPT: chương trình IELTS for Teen học 2 buổi/tuần, ví dụ khóa IELTS Master 5.0–5.5 (Teen) 56 buổi – 84 giờ, 9.900.000đ (khoảng 118.000đ/giờ).

  • Học tại Buôn Ma Thuột hoặc online: cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) hoặc học online trực tiếp cùng giáo viên; khóa nền English Guide (Online) khoảng 73.000đ/giờ.

  • Chưa rõ trình độ: làm bài kiểm tra trình độ miễn phí 70 phút, sau đó được tư vấn xếp lớp.

Câu hỏi thường gặp

Không nhớ món đồ chơi nào thì nói gì?

Chọn món đơn giản nhất bạn còn hình dung được, như quả bóng, con búp bê hay chiếc diều, rồi bổ sung chi tiết hợp lý. Giám khảo chấm tiếng Anh, không kiểm tra câu chuyện có thật hay không.

Có được kể về trò chơi điện tử không?

Được, nếu đó là một món đồ cụ thể như máy chơi game cầm tay (a handheld game console). Tránh liệt kê tính năng; hãy kể bạn chơi lúc nào, với ai và vì sao mê nó.

Đồ chơi tự làm hoặc đồ chơi dân gian có được tính là toy không?

Có. Diều, con quay, đèn ông sao đều là toys. Chỉ cần giải thích ngắn bằng tiếng Anh món đó là gì nếu giám khảo có thể chưa biết.

Nên dùng used to hay would khi kể?

Dùng xen kẽ cả hai cho hành động lặp lại để tránh lặp từ, nhưng chỉ dùng used to cho trạng thái (I used to have…, I used to love…). Kể một lần cụ thể thì dùng quá khứ đơn.

Chuyên mục:IELTS Speaking Sample
Tư vấn miễn phí

Để EG tư vấn cho bạn nhé!

EG luôn tư vấn chương trình học phù hợp về thời gian và tài chính cho học viên.

Kiểm tra trình độ miễn phí

70 phút, có kết quả để giáo viên xếp lớp.

Nhận tư vấn lộ trình

Để lại thông tin, EG liên hệ tư vấn miễn phí.

Chương trình quan tâm (chọn được nhiều)

EG chỉ dùng thông tin này để liên hệ tư vấn cho bạn.