Kiến thức
Describe an old person you know and respect: 2 bài mẫu IELTS Speaking Part 2, từ vựng và câu hỏi Part 3
20 phút đọc

Describe an old person you know and respect là đề IELTS Speaking Part 2 yêu cầu bạn nói khoảng 2 phút về một người lớn tuổi mà bạn quen biết và kính trọng: người đó là ai, bạn quen họ thế nào, họ là người ra sao và vì sao bạn kính trọng họ. Cách làm chắc nhất là chọn một người bạn từng gặp và trò chuyện nhiều lần, kể một việc cụ thể họ đã làm, rồi dành phần lớn thời gian giải thích điều gì ở họ khiến bạn nể.

Bài này gồm thẻ đề, các đề cùng nhóm dùng lại được một câu chuyện, cách chọn người và lên ý trong 1 phút, hai bài nói mẫu do English Guide tự soạn, từ vựng nói về tuổi tác một cách lịch sự, cấu trúc câu nên dùng, 5 câu hỏi Part 3 có trả lời mẫu và những lỗi hay gặp.
Cue card Describe an old person you know and respect
Thẻ đề luyện tập (câu chữ trên thẻ thật có thể khác đôi chút, ví dụ dòng thứ ba đổi thành what this person does hoặc what kind of person he or she is, nhưng các gợi ý thường xoay quanh những ý này):
Describe an old person you know and respect.
You should say:
who this person is
how you know him or her
what he or she is like
and explain why you respect this person.
Đề có hai chữ cần để ý. Thứ nhất là know: thẻ hỏi người bạn thật sự quen biết, nên ông bà, hàng xóm, thầy cô cũ dễ nói hơn một nhân vật nổi tiếng. Thứ hai là respect: kính trọng thường đến từ cách một người sống, làm việc và đối xử với người khác, chứ không chỉ từ thành tích. Vì vậy phần explain nên xoay quanh nguyên tắc sống, sự tử tế hay sự bền bỉ của họ, có một câu chuyện làm bằng chứng.
Part 2 diễn ra thế nào?
Theo trang mô tả phần thi Speaking của IELTS, toàn bộ bài thi nói kéo dài 11–14 phút, gồm 3 phần. Part 2 mất 3–4 phút tính cả thời gian chuẩn bị: bạn nhận thẻ đề, được phát giấy bút và có 1 phút ghi chú, sau đó nói trong 2 phút; giám khảo sẽ dừng bạn khi hết giờ và có thể hỏi thêm một hai câu ngắn cùng chủ đề, ví dụ Do you often spend time with older people? Tiếp theo là Part 3 (4–5 phút), bàn chủ đề của Part 2 theo hướng khái quát hơn, ở đề này là người cao tuổi trong gia đình và xã hội.
Bài nói được chấm theo 4 tiêu chí có trọng số bằng nhau: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation. Cách ghi chú và giữ mạch cho mọi thẻ đề có ở bài IELTS Speaking Part 2: cách nói đủ 2 phút.
Các đề cùng nhóm dùng lại được một câu chuyện
Đề về một con người xuất hiện dưới nhiều cách hỏi. Chuẩn bị kỹ một hai nhân vật lớn tuổi, bạn có thể xoay sở với cả nhóm đề dưới đây, chỉ cần đổi trọng tâm. Các đề trong bảng do English Guide soạn theo chủ đề để luyện tập:
Cách hỏi khác | Điều cần nhấn mạnh | Dùng lại câu chuyện nào |
|---|---|---|
Describe an older family member you are close to. | Hai người gần nhau thế nào, thường làm gì cùng nhau | Ông nội thợ mộc (bài mẫu 2) |
Describe a person who gave you good advice. | Lời khuyên là gì, hoàn cảnh lúc đó, bạn làm theo ra sao | Câu “measure twice, cut once” của ông |
Describe a neighbour you know well. | Quen nhau thế nào, hàng xóm giúp gì cho nhau | Thầy giáo về hưu đầu ngõ (bài mẫu 1) |
Describe a person who has influenced you. | Bạn đã thay đổi suy nghĩ hay thói quen nào | Một trong hai câu chuyện |
Describe a person who helps others in your community. | Việc tốt cụ thể, ai được giúp | Tủ sách miễn phí trước cổng nhà thầy |
Describe a person you admire. | Phẩm chất nổi bật, có thể là người trẻ | Xem thêm bài Describe a person you admire |
Mẹo: nên có sẵn hai nhân vật khác kiểu nhau, một người thân trong gia đình (dễ nói về thói quen hằng ngày, kỷ niệm riêng) và một người ngoài gia đình (dễ nói về việc họ làm cho cộng đồng).
Nên chọn ai để nói?
Ông bà, người thân lớn tuổi: dễ nhất vì bạn có sẵn chi tiết thật. Chỉ cần tránh kể chung chung kiểu “bà rất thương em”; hãy chọn một việc bà đã làm và một điều bạn học được.
Hàng xóm, thầy cô đã nghỉ hưu, bác bảo vệ, chú bán hàng quen: người ngoài gia đình giúp bài nói khác biệt, và phần why you respect thường có chiều sâu hơn vì họ không có nghĩa vụ phải tốt với bạn.
Ba mẹ: dùng được nếu ba mẹ đã lớn tuổi; nên nhắc tuổi hoặc giai đoạn cuộc đời (đã nghỉ hưu, đã có cháu) để khớp với chữ old trên thẻ.
Người nổi tiếng lớn tuổi: chỉ nên chọn khi bạn có góc riêng, vì thẻ hỏi người bạn know. Nếu chỉ biết qua báo chí, bài nói dễ thành bản tiểu sử.
Một phẩm chất, một câu chuyện: “He's kind, wise, hard-working and generous” không ghi điểm bằng một phẩm chất có bằng chứng cụ thể.
Cách lên ý trong 1 phút chuẩn bị
10 giây đầu: chốt ngay người sẽ nói, đừng mất thời gian tìm người “đáng kính nhất”.
Chia giấy thành 4 dòng theo 4 gợi ý trên thẻ, mỗi dòng 2–4 từ khóa tiếng Anh, không viết câu.
Dòng who: tên gọi, quan hệ, tuổi ước chừng (late seventies, eighty-two).
Dòng what he or she is like: 1–2 tính cách, mỗi cái kèm một thói quen làm bằng chứng.
Dòng explain: một câu chuyện ngắn và điều bạn học được từ người đó.
Phân bổ thời gian khi nói:
Phần | Thời lượng gợi ý | Câu mở có thể dùng |
|---|---|---|
Người đó là ai | 15–20 giây | The person I'd like to talk about is… |
Quen họ thế nào | 20–30 giây | I've known him since… / We first met when… |
Họ là người ra sao | 30–40 giây | As for his personality, he's… |
Vì sao bạn kính trọng | 40–50 giây | What I respect most about her is… |
Bài mẫu 1: thầy giáo về hưu và tủ sách trước cổng
Bài mẫu tham khảo band 7.0+, nhân vật hư cấu, do English Guide tự soạn. Cách kể: người ngoài gia đình, nhấn mạnh một việc tốt làm âm thầm trong nhiều năm.
Ghi chú trong 1 phút
Mr Thanh · across the lane · late seventies · still cycles
retired literature teacher · wooden cabinet at his gate
free books for kids · name in a notebook
soft-spoken · never raises voice · asks my opinion
why: does good quietly · uses his pension · respect ≠ age
Bài nói mẫu
The person I'd like to talk about is Mr Thanh, an elderly gentleman who lives across the lane from my family in Buon Ma Thuot. He must be in his late seventies now, though you'd never guess it from the way he still cycles to the market every morning.
I've known him for as long as I can remember. He used to teach literature at a secondary school nearby, and when he retired, he did something rather unusual. He put an old wooden cabinet outside his gate, filled it with books and told the children in the neighbourhood that they could borrow anything they liked, free of charge. All he asked was that we write our names in a little notebook he kept on top of the cabinet. I must have borrowed at least fifty books from it as a kid.
As for his personality, he's soft-spoken and incredibly patient. I've never once heard him raise his voice, not even when we returned books with torn covers. Whenever I brought a book back, he'd ask me what I thought of it, and he'd actually listen to my answer, which made me feel like a grown-up.
What I respect most about him is that he does good quietly. He's never asked for anything in return, and as far as I know, nobody has ever thanked him in public. He simply keeps the cabinet stocked, buys new books out of his pension and replaces the notebook whenever it fills up. On top of that, he's usually the first one out sweeping the lane after a heavy storm.
So I'd say he's earned my respect not because of his age, but because of the way he's chosen to spend it. He's shown me that you don't need money or a title to make a difference to the people around you. If I'm half as generous with my time when I'm his age, I'll be very proud of myself.
Vì sao bài này đạt band khá
Theo bảng mô tả band Speaking của IELTS, ở band 7 thí sinh dùng linh hoạt các từ nối, dấu hiệu chuyển ý trong văn nói, và có khả năng dùng một số từ ít phổ biến, mang tính thành ngữ, cho thấy ý thức về văn phong và collocation. Bài mẫu 1 làm được như sau:
Fluency and Coherence: mỗi gợi ý trên thẻ thành một đoạn, chuyển ý tự nhiên bằng I've known him…, As for his personality…, What I respect most…, So I'd say…
Lexical Resource: cụm đúng ngữ cảnh: an elderly gentleman, in his late seventies, free of charge, soft-spoken, raise his voice, keep the cabinet stocked, out of his pension, make a difference.
Grammatical Range and Accuracy: used to và would cho thói quen cũ (he used to teach…, he'd ask me…), must have + V3 để phỏng đoán (I must have borrowed…), hiện tại hoàn thành cho điều kéo dài đến nay (he's never asked…, he's earned my respect), câu nhấn mạnh What I respect most about him is that…
Phần explain có chiều sâu: không dừng ở “he is kind” mà nêu bằng chứng (tủ sách, cuốn sổ, tiền lương hưu) và một ý khái quát (not because of his age, but because of the way he's chosen to spend it).
Bài mẫu 2: ông nội, người thợ mộc chậm rãi
Bài mẫu tham khảo band 7.0+, nhân vật hư cấu. Cách kể: người trong gia đình, nhấn mạnh một lời dạy và một lần mắc lỗi khiến người kể hiểu ra lời dạy đó.
Ghi chú trong 1 phút
grandpa (dad's side) · 82 · lives with us
carpenter ~50 yrs · workshop at the back · our dining table
calm, slow · “measure twice, cut once”
age 15 · bookshelf · cut plank too short · he laughed
why: pride in work (fixes chairs free) · still curious (videos)
Bài nói mẫu
I'd like to describe my grandfather on my dad's side. He's eighty-two and has lived with my family for as long as I can remember, so he's someone I see every single day.
For about fifty years, he worked as a carpenter. He still has a small workshop at the back of our house, and almost every piece of furniture we own came out of it, including the dining table we eat at every evening. That table is older than my parents' marriage, and it hasn't got a single wobbly leg.
He's the calmest person I know. He moves slowly, speaks slowly, and has a saying he repeats so often that it's become a family joke: measure twice, cut once. I only understood what he meant the summer I turned fifteen, when I asked him to help me make a bookshelf. I was in such a hurry to finish that I cut a plank too short and ruined it. I expected him to be annoyed, but he just laughed, handed me another piece of wood and told me that mistakes are the most expensive way to learn, but also the one you never forget.
There are two things I really respect about him. The first is the pride he takes in his work. Even now, when neighbours bring him broken chairs, he refuses to do a quick fix. He takes the whole thing apart and does it properly, and he never charges them anything. The second is that he's still curious. Last month he asked me to find videos of Japanese woodworking on my phone, and he watched them for hours, taking notes like a student.
Being around him has made me a lot less impatient, I think. Whenever I'm tempted to rush an assignment, I can almost hear him saying “measure twice”, and I slow down.
Điểm đáng học trong bài mẫu 2
Tính cách được chứng minh bằng một câu chuyện có diễn biến (vội vàng → cắt hỏng tấm gỗ → ông cười và nói một câu đáng nhớ), thay vì chỉ khẳng định he is patient.
Lý do kính trọng được đánh số rõ (The first is…, The second is…), mỗi lý do có một ví dụ ở hiện tại: sửa ghế cho hàng xóm, xem video học nghề mộc của Nhật.
Cấu trúc đa dạng: so…that (repeats so often that…), such…that (in such a hurry that…), so sánh nhất (the calmest person I know), mệnh đề quan hệ rút gọn (taking notes like a student).
Câu kết nối người được kể với thay đổi của chính người nói, nên phần explain không bị cụt. Từ vựng về các thành viên trong gia đình có thêm ở bài từ vựng IELTS chủ đề Family.
Từ vựng describe an old person you know and respect
Nói về tuổi tác một cách lịch sự
Trong tiếng Anh, gọi thẳng ai đó là old man, old woman có thể nghe thiếu tế nhị. Các cách nói dưới đây vừa lịch sự vừa tự nhiên:
Từ / cụm | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
elderly (adj) / an elderly gentleman, lady | cao tuổi (lịch sự hơn old) | An elderly lady runs the shop at the corner. |
older people / senior citizens | người cao tuổi | Many senior citizens in my town exercise in the park at dawn. |
in his/her late seventies | ngoài bảy mươi lăm, gần tám mươi | She's in her late seventies but still very active. |
still going strong | vẫn khỏe mạnh, hoạt động tốt | At eighty-two, he's still going strong. |
as sharp as ever | vẫn minh mẫn, nhanh nhạy như xưa | Her memory is as sharp as ever. |
retired / retire from | đã nghỉ hưu / nghỉ hưu khỏi nghề | He retired from teaching years ago. |
Phẩm chất khiến người khác kính trọng
Từ / cụm | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
soft-spoken | nói nhỏ nhẹ, điềm đạm | He's soft-spoken but very firm. |
down-to-earth | giản dị, gần gũi | Despite his success, he's completely down-to-earth. |
principled | sống có nguyên tắc | She's a principled woman who never cuts corners. |
a man / woman of his/her word | người nói là làm, giữ lời | If he promises something, he does it. He's a man of his word. |
generous with one's time | sẵn lòng dành thời gian cho người khác | She's always generous with her time. |
take pride in one's work | tận tâm, tự hào về việc mình làm | He takes real pride in his work. |
do good quietly | làm việc tốt âm thầm | He does good quietly, without any fuss. |
Cụm thể hiện sự kính trọng và ảnh hưởng
Từ / cụm | Nghĩa |
|---|---|
earn someone's respect | giành được sự kính trọng của ai |
hold someone in high regard | rất quý trọng, đánh giá cao ai |
set an example (for someone) | làm gương (cho ai) |
have a lasting influence on someone | có ảnh hưởng lâu dài đến ai |
make a difference to | tạo ra thay đổi tích cực cho |
Cấu trúc câu nên có
Cấu trúc | Ví dụ | Dùng để |
|---|---|---|
used to / would + V | He used to teach literature. Whenever I visited, he'd make tea. | nói thói quen trong quá khứ |
must have + V3 | I must have borrowed fifty books from him. | phỏng đoán về quá khứ |
Even though + mệnh đề, … still … | Even though he's eighty-two, he still works every day. | nhấn mạnh tương phản với tuổi tác |
What I respect most about him is (that)… | What I respect most about her is her honesty. | nhấn mạnh lý do chính |
not because of…, but because of… | I respect him not because of his age, but because of his kindness. | đối lập hai lý do |
I've known him for / since… | I've known her since I was in primary school. | nói mối quen biết kéo dài đến nay |
Câu What I respect most about him is… là một dạng câu nhấn mạnh rất hợp với dòng explain. Cách dùng các kiểu câu này có trong bài câu chẻ trong IELTS.
Câu hỏi IELTS Speaking Part 3 về người cao tuổi
Part 3 không hỏi về người bạn vừa kể nữa mà bàn về người cao tuổi nói chung: họ dạy được gì cho người trẻ, sự kính trọng người già có thay đổi không, nên sống cùng con cháu hay ở viện dưỡng lão. Mỗi câu nên trả lời 3–5 câu: nêu ý, giải thích, cho ví dụ, có thể nhắc mặt còn lại. Các câu dưới đây do English Guide tự soạn theo chủ đề; cách mở rộng câu trả lời xem thêm ở bài IELTS Speaking Part 3.
What can young people learn from older people?
Quite a lot, and not just practical skills like cooking or fixing things. Older people have lived through difficult times, so they tend to keep problems in perspective. When a teenager panics about one bad test score, a grandparent who once had to leave school to work can remind them that a single result doesn't decide a whole life. That said, learning goes both ways, because young people can teach their grandparents a great deal about technology.
Do young people in your country respect older people as much as in the past?
In terms of manners, I'd say respect is still very strong in Vietnam. Children are taught to greet older relatives politely and to let them start eating first at family meals. What has changed, perhaps, is that young people are less willing to accept an older person's opinion without question. Some older people see this as a lack of respect, but I think it's more a sign that the younger generation is better informed and more confident.
Is it better for elderly people to live with their families or in care homes?
For most older people, living with family is probably better, because they stay close to their grandchildren and still feel needed. However, if someone requires medical care around the clock, a good care home may be safer than a house where everyone is out at work all day. So I don't think there's one right answer; it depends on the person's health and on what the family can realistically manage.
Should older people keep working after retirement age?
If they're healthy and they want to, I don't see why not. Work gives many people a routine and a social life, and losing both overnight can be quite a shock. On the other hand, nobody should be forced to keep working simply because their pension is too small to live on. So in my view, it should be a choice rather than a necessity.
Why do some older people find new technology difficult?
Partly because they didn't grow up with it, so things that seem obvious to us, like swiping or tapping an icon, aren't obvious to them at all. Small text and apps that keep changing their layout make it even harder. But I don't think age itself is the real problem. Plenty of older people pick up new apps quickly once they have a good reason, such as video calling grandchildren who live far away.
Lỗi thường gặp khi nói đề describe an old person you know and respect
Lặp chữ old: nói old man ba bốn lần nghe vừa nghèo từ vừa kém tế nhị. Đổi bằng elderly, older, in his seventies.
Chỉ liệt kê tính từ: kind, friendly, hard-working, generous… mà không có ví dụ. Mỗi phẩm chất cần một thói quen hoặc một câu chuyện chứng minh.
Nhầm respect với admire: thẻ hỏi respect thì trọng tâm là cách sống, nguyên tắc, cách đối xử với người khác; thành tích chỉ là phụ.
Sai thì: tính cách và thói quen hiện tại dùng hiện tại đơn; chuyện cũ dùng quá khứ đơn, used to, would; mối quen biết kéo dài dùng hiện tại hoàn thành. Nếu người đó đã mất, kể toàn bộ ở quá khứ cho thống nhất.
Sai cách nói tuổi: viết He is 80 years old hoặc He is 80, không nói He is 80 years. In his eighties nghĩa là từ 80 đến 89 tuổi, không phải đúng 80 tuổi.
Học thuộc bài mẫu: giọng đọc thuộc lòng rất dễ nhận ra. Hãy lấy khung ý và cụm từ, rồi kể về người lớn tuổi của chính bạn.
Luyện Speaking cùng English Guide
Part 2 tiến bộ nhanh khi có người nghe, bấm giờ và chỉ ra ngay chỗ bạn hay ngập ngừng. Lớp IELTS của English Guide có chấm Speaking chi tiết, sĩ số 8–15 học viên, học phí ghi rõ theo giờ:
Còn ngại mở miệng: khóa Speak Now luyện nghe nói căn bản, 16 buổi – 32 giờ, 4.900.000đ (khoảng 153.000đ/giờ).
Đã có nền, muốn luyện đủ 4 kỹ năng: IELTS Master 5.0–5.5 tại trung tâm, 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ).
Nơi học: cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) hoặc IELTS Online học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng, không phải video quay sẵn; IELTS Master bản online là 7.140.000đ cho 80 giờ (khoảng 89.000đ/giờ).
Chưa rõ trình độ: làm bài kiểm tra trình độ miễn phí 70 phút, sau đó được tư vấn xếp lớp.
Câu hỏi thường gặp
Người đó phải thật già mới được kể?
Không. Old ở đây hiểu là lớn tuổi hơn bạn nhiều. Ông bà, người đã nghỉ hưu là lựa chọn an toàn; ba mẹ hay thầy cô ngoài năm mươi cũng dùng được, miễn bạn nói rõ tuổi hoặc giai đoạn cuộc đời của họ ngay từ đầu.
Người đó đã mất thì có kể được không?
Được. Bạn kể toàn bộ ở thì quá khứ (He was…, He used to…), giữ giọng bình tĩnh và vẫn trả lời đủ 4 gợi ý. Phần explain có thể nói điều bạn còn giữ lại từ người đó đến bây giờ.
Có thể nói về một người nổi tiếng lớn tuổi không?
Có thể, nhưng thẻ hỏi người bạn know, nên bài sẽ thuyết phục hơn nếu là người bạn quen thật. Nếu vẫn chọn người nổi tiếng, hãy nói rõ bạn biết đến họ thế nào và họ đã thay đổi điều gì ở bạn, tránh đọc lại tiểu sử.
Dùng lại bài mẫu Describe a person you admire được không?
Dùng lại được khung ý và nhiều cụm từ, nhưng cần đổi trọng tâm: đề này nhấn vào tuổi tác và lý do kính trọng (cách sống, nguyên tắc), nên hãy thêm chi tiết về tuổi và kinh nghiệm sống của người đó.

























