Bỏ qua menu

Đã có lịch khai giảng tháng 10, 11

Các lớp IELTS / TOEIC / PTE / Cambridge / TOEFL / SAT đang nhận đăng ký: miễn phí học thử, ưu đãi đến 14.240.000đ khi đăng ký lộ trình, miễn phí phí trả góp bằng thẻ tín dụng.

Xem ngay
English GuideKiểm tra trình độ

Kiến thức

Describe your favorite teacher: 2 bài mẫu IELTS Speaking Part 2, từ vựng và câu hỏi Part 1, Part 3

17 phút đọc

Describe your favorite teacher: 2 bài mẫu IELTS Speaking Part 2, từ vựng và câu hỏi Part 1, Part 3

Describe your favorite teacher là đề IELTS Speaking Part 2 yêu cầu bạn nói khoảng 2 phút về người thầy, người cô bạn quý nhất: người đó là ai, trông thế nào, tính cách ra sao, đã dạy bạn điều gì và vì sao bạn yêu quý. Cách làm chắc nhất là chọn một người gắn với một kỷ niệm cụ thể, tả ngoại hình thật nhanh, rồi dành phần lớn thời gian cho điều bạn học được.

Describe your favorite teacher: Thẻ đề – Là ai, tính cách, điều học được, vì sao quý; Thời lượng – 1 phút chuẩn bị, nói khoảng 2 phút; Trọng tâm – Một chuyện cụ thể, ít tả ngoại hình; Cấu trúc nên dùng – used to, would, What she... was...; Part 3 – Vai trò giáo viên, AI, cách dạy trẻ nhỏ
Describe your favorite teacher

Bài này gồm thẻ đề, các đề dùng lại được cùng một câu chuyện, cách lên ý trong 1 phút, hai bài nói mẫu do English Guide tự soạn với nhân vật hư cấu, từ vựng và cấu trúc câu kèm nghĩa, câu hỏi Part 1 và Part 3 có trả lời mẫu, cùng những lỗi hay gặp. Kiểu chuyện “thầy giúp tôi vượt qua môn Toán” đã có ở bài Describe a person you admire, còn người thầy lớn tuổi có ở bài Describe an old person you know and respect, nên ở đây dùng hai câu chuyện khác để bạn có thêm ý.

Cue card Describe your favorite teacher

Thẻ đề luyện tập do English Guide soạn theo chủ đề (câu chữ trên thẻ thật có thể khác, ví dụ Describe a teacher who has influenced you). Favorite là cách viết Anh Mỹ, favourite là Anh Anh; hai từ đọc giống nhau nên khi nói không cần bận tâm:

Describe your favorite teacher.

You should say:

who this teacher is and what he or she looks like

what this teacher is like as a person

what you learned from him or her

and explain why he or she is your favorite teacher.

Ba dòng đầu là phần kể, dòng cuối là phần giải thích. Hãy chú ý chữ “what you learned”: đó là chỗ một câu chuyện cụ thể giúp bạn nói được nhiều nhất, trong khi ngoại hình chỉ cần vài câu.

Part 2 diễn ra thế nào?

Theo mô tả phần thi Speaking trên ielts.org, cả bài nói dài 11–14 phút, gồm 3 phần. Part 2 mất 3–4 phút tính cả thời gian chuẩn bị: bạn nhận thẻ đề, được phát giấy bút, có 1 phút ghi chú rồi nói khoảng 2 phút; sau đó giám khảo có thể hỏi thêm 1–2 câu. Part 3 dài 4–5 phút, bàn những vấn đề rộng hơn, ở đề này là nghề giáo và cách dạy học nói chung. Cách ghi chú và giữ mạch cho mọi thẻ đề có ở bài IELTS Speaking Part 2: cách nói đủ 2 phút.

Các đề dùng lại được câu chuyện về thầy cô

Chuẩn bị kỹ một câu chuyện về thầy cô, bạn có thể dùng cho cả nhóm đề dưới đây, chỉ cần đổi trọng tâm. Các đề trong bảng do English Guide soạn theo chủ đề để luyện tập:

Cách hỏi khác

Điều cần nhấn mạnh

Dùng lại câu chuyện nào

Describe a teacher who has influenced you.

Bạn đã thay đổi thế nào từ đó đến nay

Cô dạy Sinh (bài mẫu 1)

Describe a lesson you remember well.

Bài học diễn ra thế nào, vì sao còn nhớ

Mấy cây cà phê giống (bài mẫu 1)

Describe someone who helped you overcome a difficulty.

Khó khăn lúc đầu, cách người đó giúp

Cô chủ nhiệm lớp 3 (bài mẫu 2)

Describe a time you felt proud of yourself.

Khoảnh khắc thành công, cảm xúc lúc đó

Bản tin của lớp (bài mẫu 2)

Nên chọn thầy cô nào để nói?

  • Người gắn với một chuyện cụ thể: một bài học, một lần được nhắc nhở, một câu nói. Có chuyện để kể thì phần what you learned tự có nội dung.

  • Không nhất thiết là thầy cô giỏi nhất: thầy dạy thể dục, cô chủ nhiệm cấp 1, gia sư hay giáo viên trung tâm đều được, miễn là bạn nhớ rõ.

  • Môn học bạn gọi tên được bằng tiếng Anh: chuẩn bị sẵn biology, literature, physical education, form teacher (giáo viên chủ nhiệm).

  • Không nhớ rõ tên hoặc tuổi cũng được: dùng must be around forty, I think her name was... Giám khảo chấm tiếng Anh, không kiểm tra thông tin.

Cách lên ý trong 1 phút chuẩn bị

  • Chốt ngay một người trong 10 giây đầu, rồi chia giấy thành 4 dòng theo 4 gợi ý, mỗi dòng 2–4 từ khóa tiếng Anh.

  • Dòng what you learned: ghi một chuyện cụ thể, có diễn biến.

  • Dòng why: ghi một thay đổi của bạn còn thấy đến bây giờ.

Phân bổ thời gian khi nói (gợi ý của EG):

Phần

Thời lượng gợi ý

Câu mở có thể dùng

Là ai, trông thế nào

20–25 giây

The teacher I'd like to talk about is... She must be around...

Tính cách

20–25 giây

As a person, she was... What stood out was...

Điều học được

45–50 giây

The lesson I remember best began with...

Vì sao yêu quý

30–35 giây

So why is she my favourite teacher?

Bài mẫu 1: cô dạy Sinh và mấy cây cà phê giống

Bài mẫu tham khảo band 7.0+, nhân vật và câu chuyện hư cấu, do English Guide tự soạn. Cách kể: đi từ một bài học cụ thể đến thay đổi trong cách học của người kể.

Ghi chú trong 1 phút

  • Ms Hanh · biology, grade 10 · around 40 · short, sun-tanned, huge straw hat

  • lively, funny · strict about evidence · “because the textbook says so” = eyebrows

  • coffee seedlings dying · we blamed soil, wrong · everyone watering daily

  • why: stopped memorising · “How do we know that?” · still with me

Bài nói mẫu

The teacher I'd like to talk about is Ms Hanh, who taught me biology in grade ten at my high school in Buon Ma Thuot. She must be around forty now. She's quite short, with a sun-tanned face and a huge straw hat that she wore whenever she took us outside, which was surprisingly often. You could usually spot her from across the schoolyard.

As a person, she was lively and funny, but she was also strict in an unusual way. She didn't mind if you gave a wrong answer. What she couldn't stand was an answer with no evidence behind it. If you said “because the textbook says so”, she'd just raise her eyebrows and wait.

The lesson I remember best began with a row of coffee seedlings behind our classroom. They were dying, and instead of telling us why, she asked us to work it out. My group was convinced that the soil was too poor, so we spent a week testing it, and we turned out to be completely wrong. The real problem was that everybody in the class had been watering them every day, out of kindness. It was a silly mistake, but I learnt more from it than from a whole chapter in the book. Above all, she taught me that you should test an idea before you trust it.

So why is she my favourite teacher? Before her class, I was the kind of student who memorised everything the night before a test and forgot it a week later. She was the first person who made me feel that a subject was something you could actually investigate. Even now, when someone shares a health tip online, I can almost hear her asking, “How do we know that?” I've never told her how much that has stayed with me, and I really should.

Vì sao bài này đạt band khá

Đối chiếu với band 7 trong bảng mô tả band Speaking của IELTS:

  • Fluency and coherence: mỗi gợi ý trên thẻ thành một đoạn, có câu chuyển ý rõ (As a person..., The lesson I remember best..., So why is she...), đúng với “flexible use of spoken discourse markers, connectives and cohesive features”.

  • Lexical resource: cụm tự nhiên, đúng ngữ cảnh: work it out, turn out to be wrong, out of kindness, stay with me.

  • Grammatical range and accuracy: must be để đoán tuổi, quá khứ hoàn thành tiếp diễn (had been watering) cho việc kéo dài trước lúc phát hiện lỗi, What she couldn't stand was... để nhấn mạnh, would (she'd raise her eyebrows) cho thói quen trong quá khứ.

  • Phần giải thích có chiều sâu: chỉ ra một thay đổi còn thấy hôm nay. Phát âm thì không thể hiện trên giấy, nên hãy tự ghi âm khi luyện.

Bài mẫu 2: cô chủ nhiệm lớp 3 và “đài phát thanh” của lớp

Bài mẫu tham khảo band 7.0+, nhân vật và câu chuyện hư cấu. Cách kể khác bài 1: chuyện từ rất lâu, đi theo bước ngoặt từ nhút nhát đến tự tin, nhiều cấu trúc used to và would.

Ghi chú trong 1 phút

  • Ms Nga · form teacher, grade 3 · tiny · hair tied back · blue ao dai on Mondays

  • softest voice · never shouted · class went quiet

  • me: painfully shy · “class radio” on Fridays · 1 sentence → whole show

  • why: she waited for me · met at market last year · remembered my weather report

Bài nói mẫu

I'm going to talk about Ms Nga, my form teacher in grade three. That was more than ten years ago, so my memory of her appearance may not be perfect. What I can picture clearly is a tiny woman with her hair tied back, who always wore a pale blue ao dai on Mondays and had the warmest smile in the whole school.

She had the softest voice I've ever heard from a teacher. She never shouted, yet the moment she started whispering, a room full of noisy eight-year-olds would go completely quiet. We used to joke that she had some kind of superpower.

At that time, I was painfully shy. Whenever I had to read aloud, my voice would shake and I'd lose my place, so I used to sit right at the back and hope nobody noticed me. Ms Nga noticed, of course, but she didn't push me. Instead, she set up what she called the class radio. Every Friday, a few students read out a minute of “news” about our class, and she quietly asked me to join in. At first, I only had to say one sentence: “Now here's the weather.” A few weeks later, it was two sentences, and by the end of the year I was presenting the whole thing, terrible jokes included.

What I learnt from her is that confidence usually grows in small steps, and that you don't have to be brave all at once. I still use that idea today. In fact, it's how I'm preparing for this test.

She's my favourite teacher because she was the first adult who waited for me instead of speaking for me. I bumped into her at the market last year, and to my surprise, she still remembered my weather report. I was so touched that I could hardly get a word out, which I suppose is rather ironic.

Điểm đáng học trong bài mẫu 2

  • Used to và would xen kẽ để kể thói quen trong quá khứ (we used to joke, my voice would shake), rồi đổi sang quá khứ đơn khi vào chuyện chính (she set up).

  • Diễn biến theo từng nấc rõ ràng: At first..., A few weeks later..., by the end of the year....

  • Câu chốt có chút hài hước, nối lại với chuyện nhút nhát ở đầu bài (could hardly get a word out). Một kết thúc như vậy dễ nhớ hơn so với “she is the best teacher ever”.

Từ vựng describe your favorite teacher

Ngoại hình và tính cách

Từ, cụm từ

Nghĩa

Ví dụ ngắn

in her early forties

ngoài bốn mươi một chút

She was in her early forties when she taught me.

petite / tiny

nhỏ nhắn

She was tiny, but everyone listened to her.

approachable

dễ gần, dễ hỏi chuyện

He was so approachable that we asked him everything.

strict but fair

nghiêm nhưng công bằng

She was strict but fair with all of us.

down-to-earth

giản dị, thực tế

Despite his degrees, he was very down-to-earth.

Cách dạy

Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ ngắn

bring a subject to life

khiến môn học trở nên sống động

She brought history to life with old family photos.

keep the class engaged

giữ cả lớp tập trung, hứng thú

He kept the class engaged with short quizzes.

put someone at ease

làm ai thấy thoải mái

Her smile put me at ease straight away.

go the extra mile

làm nhiều hơn mức cần thiết

He often went the extra mile for weak students.

Ảnh hưởng đến bạn

Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ ngắn

look up to someone

kính trọng, noi theo ai

I really looked up to her.

spark my interest in

khơi dậy hứng thú của tôi với

He sparked my interest in physics.

build up my confidence

giúp tôi tự tin dần

Those small tasks built up my confidence.

stay with me

còn đọng lại mãi

One thing he said has stayed with me.

Từ vựng về trường lớp, thi cử và cách học nói chung có ở bài từ vựng IELTS chủ đề Education.

Cấu trúc câu nên có

Cấu trúc

Ví dụ

Dùng để

must be + số tuổi

She must be around forty now.

đoán điều gần như chắc

used to / would + V

We used to joke about it. She would raise her eyebrows.

kể thói quen trong quá khứ

What + mệnh đề + was...

What she couldn't stand was an answer with no evidence.

nhấn mạnh một ý

instead of + V-ing

Instead of telling us why, she asked us to work it out.

nêu cách làm khác với dự đoán

If it hadn't been for her, I'd never have...

If it hadn't been for her, I'd never have joined the debate club.

nói ảnh hưởng của người đó trong quá khứ

Cấu trúc cuối là câu điều kiện loại 3; ôn lại ở bài câu điều kiện trong IELTS.

Câu hỏi Part 1 về giáo viên

Chủ đề này cũng có thể xuất hiện ở Part 1 dưới dạng câu ngắn. Mỗi câu trả lời 2–3 câu là đủ. Các câu dưới đây do English Guide tự soạn:

What do you think makes a good teacher?

For me, it's mainly patience. Knowing the subject matters, of course, but a good teacher can explain the same thing three different ways without making you feel stupid.

Do you think students need to like their teachers to do well?

It helps, but I wouldn't say it's essential. I did well in chemistry even though I found my teacher rather cold. Still, when you like a teacher, you're much more willing to ask questions.

Were your teachers strict when you were at high school?

Some of them were, yes. My maths teacher wouldn't let anyone in if they were even a minute late. Looking back, I can see why, but I was terrified of him at the time.

Câu hỏi IELTS Speaking Part 3 về giáo viên và việc dạy học

Part 3 hỏi về vai trò của giáo viên, công nghệ và nghề giáo nói chung. Mỗi câu nên trả lời 3–5 câu: nêu quan điểm, giải thích, cho ví dụ. Các câu dưới đây do English Guide tự soạn theo chủ đề; cách mở rộng câu trả lời xem thêm ở bài IELTS Speaking Part 3.

What should a teacher's main job in the classroom be?

I think it's less about passing on information these days, since students can look up almost anything online. A teacher's main job is to guide them: to show them what matters, spot where they're going wrong and keep them motivated. Of course, with younger children, teachers also have to look after them and teach them how to behave.

Could computers or AI ever take over from teachers?

They could take over part of the job, like marking simple exercises or giving extra practice, and that would actually be a relief for many teachers. But I doubt they'll replace teachers completely. A computer can't really notice that a child has gone quiet because of problems at home. Learning depends a lot on relationships, especially for younger students.

How can teachers make lessons more interesting for young children?

The simplest way is to get them moving and doing things. Young children have trouble sitting still for long, so games, songs and short activities work far better than long explanations. A science lesson in the school garden, for example, is likely to stay in their minds much longer than a page in a textbook.

Is teaching a respected job in your country?

Traditionally, yes. In Vietnam, teachers have always held a special place, and we even have a day to honour them every November. That said, I get the impression that some parents now treat education more like a service they pay for, which may mean teachers get a little less respect than they used to.

Lỗi thường gặp khi nói đề describe your favorite teacher

  • Tả ngoại hình quá lâu: tóc, mắt, chiều cao chỉ cần 2–3 câu. Phần ăn điểm là chuyện đã xảy ra và điều bạn học được.

  • Liệt kê phẩm chất không có ví dụ: She is kind, patient and enthusiastic. Chọn 1–2 tính cách, mỗi tính cách kèm một chi tiết.

  • Hết giờ trước dòng explain: canh khoảng 30 giây cuối cho lý do yêu quý và thay đổi của bạn.

  • Sai thì: thầy cô dạy bạn trong quá khứ thì dùng quá khứ đơn (She taught me...), thói quen trong quá khứ dùng used to hoặc would, điều còn đúng đến nay dùng hiện tại (She's still...).

  • Nhầm teach và learn: She taught me to ask why, không phải She learned me. Nói I learned from her, không phải I learned her.

  • Gọi sai cách xưng hô: dùng Ms Hanh hoặc my biology teacher; tránh teacher Hanh, vì đó là cách dịch từng chữ từ tiếng Việt.

  • Học thuộc bài mẫu: hãy lấy khung ý và cụm từ, rồi kể về thầy cô của chính bạn.

Luyện Speaking cùng English Guide

Lớp IELTS tại trung tâm của English Guide có chấm Speaking chi tiết, sĩ số 8–15 học viên, học phí ghi rõ theo giờ:

  • Còn ngại mở miệng: khóa Speak Now luyện nghe nói căn bản tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật), 16 buổi – 32 giờ, 4.900.000đ (khoảng 153.000đ/giờ).

  • Đã có nền, luyện đủ 4 kỹ năng: IELTS Master 5.0–5.5 tại cơ sở Buôn Ma Thuột, 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ).

  • Ở xa Buôn Ma Thuột: IELTS Online học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng, không phải video quay sẵn; IELTS Master bản online 80 giờ, 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ), có chấm Speaking chi tiết.

  • Chưa rõ trình độ: làm bài kiểm tra trình độ miễn phí 70 phút, sau đó được tư vấn xếp lớp.

Câu hỏi thường gặp

Có được kể về giáo viên ở trung tâm hay gia sư không?

Được. Thẻ đề chỉ hỏi về một giáo viên, không giới hạn ở trường phổ thông. Chỉ cần nói rõ ngay từ đầu bạn biết người đó ở đâu, ví dụ a tutor I had in grade eleven.

Không nhớ rõ thầy cô đó thì nói thế nào?

Bạn có thể nói thẳng: It was years ago, so I don't remember exactly, but... Câu này rất tự nhiên. Nếu chưa có chuyện thật, có thể kết hợp chi tiết từ vài thầy cô khác nhau, vì giám khảo chấm cách bạn nói tiếng Anh.

Dùng lại bài mẫu Describe a person you admire được không?

Dùng lại được ý và từ vựng, miễn là đổi trọng tâm theo thẻ đề: ở đề này cần nói thêm thầy cô dạy bạn điều gì và vì sao bạn yêu quý, chứ không chỉ nói về phẩm chất đáng ngưỡng mộ.

Chuyên mục:IELTS Speaking Sample
Tư vấn miễn phí

Để EG tư vấn cho bạn nhé!

EG luôn tư vấn chương trình học phù hợp về thời gian và tài chính cho học viên.

Kiểm tra trình độ miễn phí

70 phút, có kết quả để giáo viên xếp lớp.

Nhận tư vấn lộ trình

Để lại thông tin, EG liên hệ tư vấn miễn phí.

Chương trình quan tâm (chọn được nhiều)

EG chỉ dùng thông tin này để liên hệ tư vấn cho bạn.