Kiến thức
IELTS Speaking Part 1 Shopping: 12 câu hỏi về mua sắm, câu trả lời mẫu, từ vựng và cấu trúc hay
17 phút đọc

IELTS Speaking Part 1 Shopping là nhóm câu hỏi ngắn về thói quen mua sắm của bạn, như Do you like shopping?, Where do you usually shop? hay Do you prefer shopping online or in shops?. Cách trả lời tốt: nói thật bạn mua gì, ở đâu, thêm một lý do hoặc một trải nghiệm cụ thể, rồi dừng sau 2–4 câu. Bài này gồm 12 câu hỏi hay gặp kèm câu trả lời mẫu tự soạn, từ vựng có nghĩa tiếng Việt, cấu trúc câu hay dùng, cách nói giá tiền Việt Nam bằng tiếng Anh và gợi ý cho Part 2, Part 3.

Nếu chưa rõ Part 1 diễn ra thế nào, bạn nên đọc trước bài IELTS Speaking Part 1: kiểu câu hỏi và cách trả lời. Các chủ đề đời thường khác đã có bài mẫu: food và hobbies.
Chủ đề shopping trong IELTS Speaking Part 1
Theo mô tả phần thi Speaking trên ielts.org, bài nói kéo dài 11–14 phút, được ghi âm và gồm 3 phần. Part 1 dài 4–5 phút: giám khảo giới thiệu, kiểm tra danh tính rồi hỏi những câu chung về các chủ đề quen thuộc. Mua sắm là chủ đề đời thường như vậy; bài câu hỏi mẫu Part 1 của IDP Việt Nam cũng có câu What types of shops can be found in your local area?.
Câu hỏi về shopping thường xoay quanh 5 hướng:
Hướng hỏi | Ví dụ câu hỏi | Bạn cần nói được |
|---|---|---|
Sở thích | Do you like shopping? Alone or with friends? | Thích hay không, tùy loại đồ, vì sao |
Thói quen | How often do you shop? What do you usually buy? | Tần suất, món hay mua, ngân sách |
Nơi mua | Where do you shop? Online or in shops? What shops are in your area? | Chợ, siêu thị, cửa hàng, mua online |
Trải nghiệm | What's the most expensive thing you've bought? | Một món cụ thể, dùng thì quá khứ |
Xã hội, thay đổi | Is shopping popular in your country? Has the way you shop changed? | Xu hướng quanh bạn, trước và nay |
Part 1 hỏi về bạn, không hỏi kiến thức kinh tế. Chỉ cần kể đúng thói quen của mình với vài chi tiết thật.
12 câu hỏi IELTS Speaking Part 1 Shopping và câu trả lời mẫu
Các câu trả lời dưới đây là bài mẫu tham khảo band 7.0+ do English Guide tự soạn, theo lời một sinh viên năm hai (nhân vật hư cấu) sống ở Buôn Ma Thuột. Đừng học thuộc nguyên câu: hướng dẫn Part 1 của IDP khuyên thí sinh tránh câu trả lời thuộc lòng và tự thêm lý do trước khi giám khảo phải hỏi why. Hãy xem cách triển khai ý rồi thay bằng thói quen thật của bạn.
1. Do you like shopping?
It depends on what I'm shopping for. I really enjoy browsing in bookshops, and I can easily lose an hour in one without noticing. Clothes shopping is another story, though. Queuing for a tiny changing room is not my idea of fun, so I try to get it over with quickly.
Điểm hay: It depends on… mở ra hai trường hợp đối lập; lose an hour (mất cả tiếng lúc nào không biết) và get it over with (làm cho xong) rất tự nhiên.
2. How often do you go shopping?
For everyday things like snacks and toiletries, probably two or three times a week, usually at the convenience store round the corner. Proper shopping trips, when I actually go out for clothes or shoes, only happen a few times a year, mostly in the run-up to Tết.
Điểm hay: tách đồ dùng hằng ngày và mua sắm lớn là cách mở rộng có sẵn; in the run-up to (khoảng thời gian trước) Tết thêm màu sắc Việt Nam.
3. Where do you usually go shopping?
Mostly online, to be honest, because it saves time and it's easy to compare prices. But for fresh food, my family still goes to the local market. My mum always says you can't judge a mango through a screen, and I think she has a point.
Điểm hay: ý chính rồi một ngoại lệ với But; câu nói của mẹ là chi tiết cá nhân rất khó "đụng hàng".
4. What kinds of shops are there in your area?
Quite a mix. On my street there's a small grocery store, a pharmacy and a couple of phone repair shops. If you walk ten minutes towards the city centre, you'll find clothes boutiques, a big supermarket and, of course, coffee shops everywhere. This is Buôn Ma Thuột, after all.
Điểm hay: mô tả theo khoảng cách (on my street, ten minutes towards…) giúp ý có trật tự. Câu kết hài hước nhẹ nhàng về thành phố cà phê.
5. What do you usually buy?
Apart from food, I mostly spend my money on books and things for my studies, like notebooks and highlighters. I treat myself to a new T-shirt now and then, but I'm not someone who keeps up with fashion.
Điểm hay: spend money on, treat myself to (tự thưởng cho mình) và keep up with fashion (theo kịp thời trang) là ba cụm dùng được cho nhiều câu khác.
6. Do you prefer shopping online or in shops?
Online, for most things. It's convenient, and I can read other buyers' reviews before I decide. That said, I've been caught out a few times by clothes that looked great in the photos but didn't fit at all, so for anything I need to try on, I'd rather go to a real shop.
Điểm hay: chọn một bên rõ ràng, rồi dùng That said để nêu giới hạn. Hiện tại hoàn thành I've been caught out (bị hố) kể trải nghiệm lặp lại.
7. Do you like shopping alone or with friends?
Alone, usually, because I know what I want and I don't like wasting time. Shopping with friends is more fun, but it takes three times as long, and I tend to end up buying things I don't need just because someone says they suit me.
Điểm hay: tend to và end up + V-ing là hai cấu trúc rất "Part 1"; suit me (hợp với tôi) dùng đúng thay cho fit me.
8. What is the most expensive thing you've ever bought?
That would be my laptop. I bought it when I started university, partly with money I'd saved from tutoring and partly with help from my parents. It cost around fifteen million dong, which felt like a fortune back then, but I use it every single day, so it was worth every penny.
Điểm hay: quá khứ đơn kể chuyện, quá khứ hoàn thành I'd saved cho việc xảy ra trước đó; nói giá tiền đúng cách (fifteen million dong) và worth every penny (đáng đồng tiền).
9. What's the best thing you've bought recently?
A second-hand bike, believe it or not. I found it on an online marketplace for a really reasonable price. It's a bit scratched, but it runs perfectly, and now I cycle to class instead of waiting for the bus. It's honestly the best value for money I've had in ages.
Điểm hay: believe it or not tạo bất ngờ; reasonable price và value for money là collocation chuẩn về giá cả.
10. Is shopping a popular activity in your country?
Definitely, although it looks quite different from a few years ago. Older people still love traditional markets, where they can chat with the sellers and haggle a bit. Young people, on the other hand, do most of their shopping on their phones, and the big online sales days are a huge deal.
Điểm hay: so sánh hai nhóm người giúp trả lời câu hỏi "ở nước bạn" mà không cần số liệu; haggle là mặc cả.
11. What kinds of shops do teenagers like in your country?
Bubble tea shops, without a doubt, even though they mainly sell drinks. Apart from that, teenagers love little shops selling cute stationery, phone cases and accessories, because everything there is cheap enough to buy with pocket money.
Điểm hay: trả lời thẳng với without a doubt, rồi lý do cụ thể; pocket money là tiền tiêu vặt.
12. Has the way you shop changed in recent years?
Quite a lot. When I was in secondary school, I always went to the market with my mum and hardly ever chose anything myself. Now I do almost everything online and pay with my phone. I barely carry cash anymore, which my grandparents find very strange.
Điểm hay: câu hỏi về thay đổi dùng quá khứ cho trước kia, hiện tại cho bây giờ; hardly ever, barely, anymore diễn đạt sự thay đổi tự nhiên.
Vì sao các câu trả lời này ở mức 7.0+?
Bảng mô tả band Speaking của IELTS chấm 4 tiêu chí: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation. Ở band 7, thí sinh nói dài được mà không thấy gắng sức, dùng linh hoạt từ nối, có một số từ ít phổ biến và có ý thức về collocation, đồng thời dùng hiệu quả cả câu đơn lẫn câu phức. Các câu mẫu trên có ý chính ngay câu đầu, từ nối đa dạng (though, that said, on the other hand), collocation chuẩn (value for money, worth every penny, treat myself) và thì đổi đúng theo câu hỏi. Phát âm thì không thể hiện được trên giấy, nên hãy tự ghi âm khi luyện.
Từ vựng hay cho chủ đề shopping
Từ, cụm từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
browse | xem lướt, ngắm đồ | I like browsing in bookshops. |
window-shopping | đi ngắm đồ, không định mua | We went window-shopping at the mall. |
shop around | so sánh nhiều nơi trước khi mua | I always shop around before buying a phone. |
an impulse buy | món mua theo cảm hứng | That jacket was a total impulse buy. |
treat myself (to something) | tự thưởng cho mình | I treated myself to new headphones. |
splash out on | mạnh tay chi tiền cho | I splashed out on a good pair of shoes. |
value for money | đáng tiền | This bag is great value for money. |
a bargain | món hời | Only 100,000 dong? What a bargain! |
overpriced / a rip-off | đắt quá mức / bị "chặt chém" | Snacks at the cinema are a rip-off. |
haggle | mặc cả | People often haggle at traditional markets. |
try something on | mặc thử | Can I try this shirt on? |
suit / fit | hợp (kiểu dáng, màu) / vừa (kích cỡ) | The colour suits you, but it doesn't fit. |
cash on delivery | trả tiền khi nhận hàng | I usually pay cash on delivery. |
on a tight budget | ngân sách eo hẹp | As a student, I'm on a tight budget. |
Mẹo học: chọn 5–6 cụm đúng với thói quen thật của bạn và tự đặt một câu cho mỗi cụm. Học theo cụm sẽ dễ dùng khi nói hơn học từ đơn lẻ.
Cấu trúc câu hay dùng khi nói về mua sắm
Cấu trúc | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
prefer + V-ing + to + V-ing | so sánh hai lựa chọn | I prefer shopping online to going to the mall. |
would rather + V + than + V | nói điều mình muốn hơn | I'd rather pay a bit more than wait two weeks for delivery. |
tend to + V | nói thói quen chung | I tend to buy things in the evening. |
end up + V-ing | kết quả ngoài dự tính | I went in for a pen and ended up buying three books. |
spend + tiền/thời gian + on + N | nói chi tiêu | I spend most of my money on food. |
it's (not) worth + V-ing | đánh giá đáng hay không | It's worth paying more for good shoes. |
used to + V | thói quen trong quá khứ | I used to go to the market with my grandma. |
Cách nói giá tiền và chuyện mua online bằng tiếng Anh
Người Việt quen nói "300k", "1 củ", nhưng trong phòng thi bạn nên đọc giá đầy đủ để giám khảo hiểu ngay:
Giá | Nên nói | Không nên nói |
|---|---|---|
50.000đ | fifty thousand dong | fifty k |
300.000đ | three hundred thousand dong | three hundred k |
1.500.000đ | one and a half million dong / one million five hundred thousand dong | one point five triệu |
15.000.000đ | fifteen million dong | fifteen "củ" |
Không cần đổi ra đô la Mỹ; muốn giám khảo dễ hình dung thì so sánh, ví dụ It was more than I usually spend in a month.
Khi kể chuyện mua online, vài cụm sau giúp câu trả lời cụ thể hơn: place an order (đặt hàng), the delivery fee (phí giao hàng), free shipping (miễn phí vận chuyển), read the reviews (đọc đánh giá), it arrived in two days (hàng đến sau hai ngày), it looked nothing like the photo (trông khác hẳn ảnh). Không cần nêu tên ứng dụng hay sàn cụ thể; nói an online shopping app hoặc an online marketplace là đủ.
Những lỗi thường gặp khi nói về shopping
Lỗi | Ví dụ sai | Nên nói |
|---|---|---|
Thêm "to" sau go | I go to shopping at weekends. | I go shopping at weekends. |
Dùng "sale off" | The shop is sale off 50%. | The shop has a 50% sale. / Everything is 50% off. |
Ghép price với cheap, expensive | The price is very cheap. | The price is very low. / It's very cheap. |
Sai giới từ khi nói giá | I bought it with 200,000 dong. | I bought it for 200,000 dong. |
Sai cấu trúc spend | I spend money to buy clothes. | I spend money on clothes. |
Nhầm fit và suit | This colour doesn't fit me. | This colour doesn't suit me. |
Thiếu giới từ với online | I usually shop on online. | I usually shop online. |
Gợi ý Part 2: Describe something you bought recently that you are happy with
Mua sắm cũng hay xuất hiện ở Part 2. Theo ielts.org, bạn có 1 phút chuẩn bị, được bút và giấy để ghi chú, rồi nói khoảng 2 phút. Một thẻ đề có thể như sau (EG tự soạn):
Describe something you bought recently that you are happy with. You should say: what it is; where you bought it; how much it cost; and explain why you are happy with it.
Ghi chú trong 1 phút chỉ cần vài từ khóa:
What: second-hand bike · blue · a bit scratched
Where: online marketplace · seller lived nearby · test ride
How much: about 1.2 million dong · less than half the new price
Why: no more waiting for the bus · exercise · saves money
Bài nói mẫu tham khảo (EG tự soạn, khoảng 2 phút):
I'd like to talk about a second-hand bike I bought about two months ago. It's an ordinary blue city bike with a basket at the front. It's got a few scratches, but mechanically it's in great shape.
I found it on an online marketplace. I'd been looking for a while, because new bikes were a bit beyond my budget. The seller turned out to live only a few streets away, so I went round to have a look and take it for a short test ride before handing over any money.
It cost me about one point two million dong, which is less than half of what a new one would cost.
The main reason I'm happy with it is that it's changed my daily routine. I used to wait for the bus every morning, and it was often late. Now I just cycle to class in about fifteen minutes, so I get some exercise without having to go to the gym. On top of that, I'm saving money on bus fares. For something so cheap, it's made a surprisingly big difference.
Bài mẫu đi đủ 4 ý của thẻ đề, mỗi ý có một chi tiết thật, và chuyển ý rõ (I found it…, It cost me…, The main reason…). Nếu đề hỏi về món quà thay vì món đồ tự mua, xem thêm bài Describe a gift you gave to someone.
Câu hỏi Part 3 về shopping có thể gặp
Part 3 (4–5 phút theo ielts.org) hỏi rộng hơn, cần trả lời dài hơn và có lý do. Gợi ý do EG tự soạn:
Why do people often buy things they don't really need?
Partly because shopping has become so easy. With a few taps, something arrives at your door the next day, so there's no time to think twice. Advertising and flash sales also create a feeling that you'll miss out if you don't buy now.
Will online shopping replace traditional shops?
I doubt it will replace them completely. Online shopping is unbeatable for convenience, but people still want to touch fresh food, try on clothes and get advice face to face. I think shops will survive by offering an experience rather than just products.
Are small local shops disappearing?
In some areas they're under pressure from supermarkets and online platforms. But in many Vietnamese neighbourhoods, the little shop on the corner is still where people pop in for small things, partly because they know the owner. That personal relationship is hard for big companies to copy.
Muốn luyện thêm cách trả lời dài và có lập luận, bạn xem bài IELTS Speaking Part 3.
Luyện Speaking cùng English Guide
Muốn nói trôi chảy, bạn cần được hỏi bất ngờ và chữa lỗi thường xuyên. Mọi lớp ở English Guide có 8–15 học viên, lớp IELTS có chấm Speaking chi tiết, học phí ghi rõ theo giờ:
Mới bắt đầu làm quen IELTS: khóa Pre IELTS tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật), làm quen 4 kỹ năng, 48 giờ, 6.900.000đ (khoảng 144.000đ/giờ).
Nhắm 5.0–5.5, muốn học từ xa: khóa IELTS Master 5.0–5.5 (Online), học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng, có chấm Writing và Speaking chi tiết, 80 giờ, 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ).
Chưa rõ trình độ: làm bài kiểm tra trình độ miễn phí 70 phút, sau đó được tư vấn xếp lớp.
Câu hỏi thường gặp
Tôi không thích mua sắm thì trả lời thế nào?
Cứ nói thật rồi giải thích, ví dụ: Not really. I only shop when I need something, because crowded shops make me tired. Giám khảo chấm tiếng Anh của bạn, không chấm việc bạn có thích mua sắm hay không.
Có nên nêu tên thương hiệu, ứng dụng mua sắm không?
Có thể, nhưng không cần. Một cụm mô tả như an online shopping app, a local clothes shop là đủ rõ. Nếu nêu tên riêng, hãy thêm vài từ giải thích để giám khảo hình dung.
Nói giá tiền Việt Nam bằng tiếng Anh thế nào?
Đọc đầy đủ số và thêm dong, ví dụ three hundred thousand dong, fifteen million dong. Tránh nói "k" hay "củ" như khi nói tiếng Việt.
Mỗi câu trả lời Part 1 nên dài bao nhiêu?
Khoảng 2–4 câu, chừng 15–25 giây: đủ trả lời và thêm một lý do hoặc ví dụ. Nói dài hơn dễ lạc ý và giám khảo có thể ngắt lời.

























