Kiến thức
Matching IELTS Listening: các kiểu nối, cách làm 3 giai đoạn và 2 bài luyện có lời thoại
17 phút đọc

Matching IELTS Listening là dạng bài nối: đề cho một danh sách câu hỏi đánh số (người, địa điểm, sự vật, ý kiến) và một khung lựa chọn đánh chữ A, B, C…; bạn nghe rồi ghi chữ cái phù hợp cho từng câu. Cái khó là câu hỏi đi theo thứ tự bài nghe nhưng các lựa chọn thì không, và người nói thường nhắc tới cả những lựa chọn sai rồi mới bác đi.

Bài này giải thích các kiểu matching hay gặp, cách đọc yêu cầu đề, cách làm theo ba giai đoạn trước, trong và sau khi nghe, các bẫy thường thấy và hai bài luyện do EG tự soạn có lời thoại, đáp án, giải thích. Muốn xem matching nằm ở đâu giữa các dạng câu hỏi khác, bạn đọc bài các dạng bài IELTS Listening.
Matching trong IELTS Listening là gì?
Theo mô tả bài thi Listening trên ielts.org, ở dạng matching bạn phải nối một danh sách các mục trong bài nghe với một danh sách lựa chọn, rồi chọn chữ cái đúng. Dạng này kiểm tra ba khả năng: nghe thông tin chi tiết, theo dõi cuộc trò chuyện giữa hai người, và nhận ra các dữ kiện trong bài nghe liên hệ với nhau thế nào. Số câu matching trong mỗi đề không cố định.
Cũng theo ielts.org, bài Listening có 4 phần, 40 câu, khoảng 30 phút, mỗi bản ghi âm chỉ nghe một lần, và câu hỏi đi theo thứ tự thông tin trong bài nghe. Mỗi câu đúng được 1 điểm, sai không bị trừ điểm.
Matching gặp nhiều nhất ở Part 2 (một người nói về một địa điểm, sự kiện, dịch vụ) và Part 3 (hai sinh viên, hoặc sinh viên với giảng viên, bàn về bài tập, dự án). Ở Part 2, câu hỏi thường là các khu vực, hoạt động, và lựa chọn là đặc điểm của chúng. Ở Part 3, câu hỏi hay là các phần của một dự án, các nghiên cứu, các nguồn tài liệu, và lựa chọn là nhận xét hoặc ý kiến của người nói.
Các kiểu matching IELTS Listening thường gặp
Đề nào cũng có hai danh sách, nhưng cách ghép thì có vài kiểu khác nhau. Nhận ra kiểu ngay từ lúc đọc đề giúp bạn biết phải nghe điều gì.
Kiểu | Đề trông như thế nào | Điều cần chú ý |
|---|---|---|
Nối đối tượng với đặc điểm | 5 khu vực trong một công viên, khung 7 đặc điểm A–G | Khung dài hơn danh sách câu hỏi, sẽ có 2–3 lựa chọn thừa |
Phân loại (classifying) | 5 nhận định, khung chỉ có 3 lựa chọn như A. chỉ người thứ nhất, B. chỉ người thứ hai, C. cả hai | Lựa chọn ít hơn câu hỏi nên chắc chắn có chữ cái được dùng nhiều lần |
Nối người với ý kiến | Mỗi chuyên gia, mỗi thành viên nhóm nói gì về một vấn đề | Phải nghe ai đang nói và ai đồng ý với ai |
Nối với thời điểm hoặc giai đoạn | Mỗi việc sẽ làm vào tuần nào, ở bước nào của dự án | Phân biệt việc đã làm, đang làm và chỉ dự định |
Kiểu phân loại vẫn là matching, chỉ khác ở chỗ khung lựa chọn là các "nhóm" để xếp thông tin vào. Ở Part 3, đây là kiểu dễ mất điểm vì bạn phải theo dõi cùng lúc hai người nói.
Đọc kỹ yêu cầu: lựa chọn có được dùng lại không?
Trang hướng dẫn matching Listening của IDP lưu ý có những câu matching cho phép dùng một lựa chọn nhiều lần. Trong đề, điều này thường được ghi bằng một dòng như You may choose any letter more than once. Nếu đề không ghi gì và khung lựa chọn dài hơn danh sách câu hỏi, bạn nên xem mỗi chữ cái chỉ dùng một lần và sẽ có chữ cái thừa. Đọc dòng yêu cầu này trước tiên, vì nó quyết định cách bạn loại trừ ở cuối bài.
Matching khác multiple choice ở đâu?
Matching và multiple choice IELTS Listening đều bắt bạn chọn chữ cái, nên nhiều người làm hai dạng giống hệt nhau. Thực ra chúng khác nhau ở cách sắp xếp thông tin:
Tiêu chí | Matching | Multiple choice |
|---|---|---|
Lựa chọn | Một khung dùng chung cho cả nhóm câu | Mỗi câu thường có 3 phương án riêng |
Mốc để bám | Tên mục trong danh sách câu hỏi (khu vực, người, nghiên cứu) | Từ khóa trong câu hỏi |
Lượng đọc trước khi nghe | Phải nắm cả khung 5–8 lựa chọn | Đọc từng câu một |
Cách loại trừ | Lựa chọn đã dùng (nếu không được dùng lại) bị gạch khỏi khung | Chỉ loại trong 3 phương án của câu đó |
Vì một khung dùng cho nhiều câu, càng về cuối số lựa chọn còn lại càng ít. Nhưng cũng vì thế, gạch nhầm một lựa chọn đúng ở đầu có thể kéo theo câu sau sai.
Cách làm matching IELTS Listening theo 3 giai đoạn
Trước khi nghe: đọc đề và chuẩn bị
Trước mỗi phần nghe, bạn có một khoảng thời gian ngắn để đọc câu hỏi. Hãy dùng nó theo thứ tự sau:
Đọc dòng yêu cầu và tiêu đề khung. Xác định có bao nhiêu câu, khung có mấy chữ cái, có được dùng lại không. Tiêu đề khung (ví dụ Features, Opinions, Which student…?) cho biết bạn đang nghe đặc điểm, ý kiến hay người nói.
Gạch từ khóa ở cả hai danh sách. Với danh sách câu hỏi, gạch tên riêng hoặc danh từ chính, vì đó là mốc người nói sẽ nhắc. Với khung lựa chọn, chỉ gạch một hai từ làm các lựa chọn khác nhau.
Viết tắt khung lựa chọn bên lề. Rút mỗi lựa chọn thành 1–2 từ (ví dụ bigger, book, closed rain). Lúc nghe, mắt bạn lướt khung ngắn này nhanh hơn nhiều so với đọc lại cả câu.
Đoán cách diễn đạt lại. Nghĩ nhanh xem mỗi lựa chọn có thể được nói khác đi thế nào: must be reserved có thể thành you'll need to book a spot, was designed by local students có thể thành the plan came from a group at the college.
Trong khi nghe: bám câu hỏi, rà khung lựa chọn
Đặt mắt vào danh sách câu hỏi. Danh sách này đi theo thứ tự, nên khi nghe nhắc tới mục của câu 12, bạn biết thông tin cho câu 11 đã qua.
Khi một mục được nhắc, lướt khung tìm ý khớp. Đừng chờ nghe đúng chữ trong khung; đáp án gần như luôn được diễn đạt lại.
Ghi tạm, đánh dấu loại. Ghi chữ cái nghi ngờ bằng bút chì hoặc ghi chú bên lề, đánh ✗ cạnh lựa chọn vừa bị người nói bác. Chỉ chốt khi người nói đã nói hết về mục đó.
Lỡ một câu thì bỏ qua ngay. Nghe thấy mục của câu tiếp theo mà câu trước chưa có đáp án, hãy chuyển sang câu mới. Câu bị lỡ sẽ xử lý bằng loại trừ ở cuối.
Sau khi nghe: kiểm tra và ghi đáp án
Kiểm tra số lần dùng. Nếu đề không cho dùng lại, không chữ cái nào được xuất hiện hai lần. Nếu khung ít lựa chọn hơn số câu, gần như chắc chắn có chữ cái được dùng nhiều lần.
Đoán bằng loại trừ. Với câu bị lỡ, chọn trong các chữ cái chưa dùng mà hợp với mục đó nhất. Sai không bị trừ điểm, nên đừng bỏ trống.
Chỉ ghi chữ cái. Đề yêu cầu chọn chữ cái thì ghi chữ cái, không chép lại cả cụm trong khung.
Thi trên máy tính: IDP cho biết bài Listening trên máy có 2 phút cuối để kiểm tra đáp án và không có bước chép đáp án sang phiếu như bản giấy, nên bạn chọn đáp án ngay trong lúc nghe. Ở Việt Nam, IELTS hiện chủ yếu thi trên máy; xem thêm ở bài thi IELTS trên máy tính.
Một số cách diễn đạt lại hay gặp ở dạng matching (ví dụ do EG tự soạn):
Trong khung lựa chọn | Người nói có thể nói |
|---|---|
is not open yet | it won't be ready until next spring |
attracts mainly families | it's mostly parents with young kids who go there |
was cheaper than expected | it came in well under budget |
should be shortened | we could cut that part down quite a bit |
Các bẫy hay gặp trong matching Listening
Kế hoạch bị đổi hoặc bị bác
Người nói kể ý định ban đầu rồi mới nói điều thật sự xảy ra, tín hiệu là originally, the plan was, but in the end, we've decided against. Lựa chọn khớp với kế hoạch cũ chính là bẫy.
Quá khứ, hiện tại và tương lai lẫn vào nhau
Câu như Tours used to run from here, but that stopped last year nhắc tới tour nhưng tour không còn nữa. Ngược lại, We're hoping to add a café chỉ là dự định chưa chắc. Hãy để ý thì của động từ và các chữ như used to, no longer, eventually, at some point.
Ý của một người, không phải của cả hai
Ở kiểu phân loại theo người nói, người kia có thể đồng ý, phản đối hoặc chỉ ậm ừ cho qua. I suppose so, but… thường là không đồng ý thật. Exactly, Absolutely, That's what I thought too mới là đồng ý.
Nghe trùng từ trong khung
Như IDP lưu ý, nghe đúng một từ trong lựa chọn không có nghĩa đó là đáp án. Ý đúng thường được nói bằng từ khác.
Thông tin của mục khác
Người nói có thể so sánh: Unlike the playground, the picnic area… Câu này nhắc tới cả hai mục, nhưng đặc điểm chỉ thuộc về một mục. Hãy nghe kỹ chủ ngữ của câu.
Bài luyện matching IELTS Listening có lời thoại và giải thích
Hai bài dưới đây do EG tự soạn theo kiểu Part 2 và Part 3. Hãy che lời thoại, nhờ người đọc to (hoặc tự đọc, ghi âm rồi nghe lại), làm bài, sau đó mới xem đáp án.
Bài 1 (kiểu Part 2): nối khu vực với đặc điểm
Questions 11–15. What does the speaker say about each of the following areas of Riverside Park? Choose FIVE answers from the box and write the correct letter, A–G, next to Questions 11–15.
Chữ cái | Features |
|---|---|
A | has been made bigger than originally planned |
B | must be reserved before visiting |
C | is closed for part of the year |
D | was designed by local students |
E | is suitable only for older children |
F | offers free guided tours |
G | charges a small entry fee |
Areas of Riverside Park:
11. the playground ……
12. the picnic zone ……
13. the lake ……
14. the herb garden ……
15. the visitor centre ……
Lời thoại bài 1
Good morning, and thanks for tuning in. Today I'd like to tell you about Riverside Park, which reopens next month after a year of work. Let's start with the playground. Originally the council planned a climbing area for older children only, but parents asked for something the whole family could use. So the design was changed, and in the end the playground is almost twice the size it was supposed to be.
Next, the picnic zone. Using it won't cost you anything, but it's become so popular that you can't just turn up at the weekend any more. You'll need to book a spot on the park website at least a day ahead.
Moving on to the lake. We'd hoped to offer free guided walks around it, but that idea has been dropped for now. The bigger issue is the rainy season. Between June and October the water level rises so much that, for safety reasons, the lake area won't be open during those months.
The herb garden is one of my favourite parts. Its layout came from a competition, and the winning plan wasn't from a professional company, as you might expect, but from a group at the agricultural college here in town. Some people have asked whether there'll be a charge to enter the garden. There won't.
Finally, the visitor centre. It has a small exhibition on local birds and plants. Volunteers used to lead free tours from the centre, but that stopped last year. Entry to the park is free, but there is a charge of twenty thousand dong to see the exhibition, and that money goes towards maintenance.
Đáp án và giải thích bài 1
Câu | Đáp án | Vì sao |
|---|---|---|
11 | A | E là kế hoạch cũ (older children only) và đã bị đổi. Almost twice the size it was supposed to be là cách nói khác của bigger than originally planned. |
12 | B | G là bẫy: won't cost you anything nghĩa là miễn phí. You'll need to book a spot… ahead khớp với must be reserved. |
13 | C | F bị bác (that idea has been dropped). Won't be open during those months (tháng 6 đến tháng 10) khớp với closed for part of the year. |
14 | D | A group at the agricultural college here in town là cách nói khác của local students. G bị phủ nhận (There won't). |
15 | G | F là bẫy thì quá khứ (used to… but that stopped). A charge of twenty thousand dong khớp với a small entry fee. |
E và F là hai lựa chọn thừa. Cả hai đều được nhắc trong bài, đúng kiểu nghe trùng ý nhưng không trả lời câu hỏi.
Bài 2 (kiểu Part 3): phân loại theo người nói
Questions 21–25. Who expresses each of the following opinions about the library survey? Write the correct letter, A, B or C, next to Questions 21–25. You may choose any letter more than once.
Chữ cái | Người nói |
|---|---|
A | Hoa only |
B | Ben only |
C | both Hoa and Ben |
Opinions:
21. The survey questions were too long. ……
22. More students should have been interviewed in the evening. ……
23. The online questionnaire was easier to analyse. ……
24. The results about group study rooms were surprising. ……
25. The report should include a recommendation about opening hours. ……
Lời thoại bài 2
Ben: Hoa, before we write up the library survey, can we talk about what went wrong? Honestly, I think the questions were far too long. Some people gave up halfway.
Hoa: Really? I thought they were fine. Most people finished in under five minutes. What bothered me was the timing. We did nearly all our interviews in the morning, so the students who use the library at night weren't represented at all.
Ben: I suppose so, but the library's almost empty after eight, so I'm not sure it would have changed much.
Hoa: Maybe not. Anyway, at least the online version worked well.
Ben: Yes, that was the best decision we made. Everything went straight into a spreadsheet, so we didn't have to type anything up.
Hoa: Exactly. Going through the paper forms took me a whole weekend.
Ben: What really surprised me was the group study rooms. I assumed everyone would want more of them, but over half the students said they'd never booked one.
Hoa: That didn't surprise me at all, to be honest. The booking system is so complicated that people just don't bother.
Ben: Fair point. So what do we recommend? I'd say the main one should be about the opening hours.
Hoa: Agreed. If the library stayed open until midnight during exams, that would help a lot of people. Let's make that our key recommendation.
Đáp án và giải thích bài 2
Câu | Đáp án | Vì sao |
|---|---|---|
21 | B | Ben nói far too long, Hoa phản đối ngay (I thought they were fine), nên chỉ Ben. |
22 | A | Hoa muốn phỏng vấn cả buổi tối (students who use the library at night weren't represented). Ben trả lời I suppose so, but… rồi nghi ngờ, tức là không thật sự đồng ý. |
23 | C | Ben khen bản online vì số liệu vào thẳng bảng tính; Hoa đáp Exactly và kể bản giấy mất cả cuối tuần. Hai người cùng ý. |
24 | B | Ben ngạc nhiên (What really surprised me), còn Hoa nói rõ That didn't surprise me at all. |
25 | C | Ben đề xuất về giờ mở cửa, Hoa đáp Agreed và chốt our key recommendation. |
Bài 2 có chữ C được dùng hai lần, còn A chỉ một lần. Đó là lý do đề ghi You may choose any letter more than once: đừng cố chia đều các chữ cái.
Cách luyện matching Listening hiệu quả
Luyện bằng đề thật, nghe một lần. Dùng các bộ đề luyện thi chính thức, không dừng băng, không nghe lại trong lúc làm.
Chữa cả lựa chọn thừa. Với mỗi bài, mở lời thoại và tìm xem các lựa chọn thừa được nhắc ở đâu, vì sao không phải đáp án. Đây là cách nhanh nhất để quen bẫy.
Ghi sổ các cặp diễn đạt lại. Mỗi lần thấy lựa chọn đúng được nói khác đi, chép cả hai cách vào sổ. Cách học từ theo cụm có ở bài cách học từ vựng IELTS.
Luyện xen kẽ với dạng nhãn bản đồ. Part 2 hay ghép matching với map labelling, cũng là dạng nối tên địa điểm với chữ cái trên sơ đồ.
Ở EG, khóa IELTS Master 5.0–5.5 tại Cơ sở Buôn Ma Thuột (80 giờ, 9.900.000đ, khoảng 124.000đ/giờ) đi hết các dạng bài Listening từ dễ đến nâng cao, trong đó có matching và cách loại lựa chọn nhiễu. Nếu ở xa, bạn có thể học theo chương trình IELTS Online: IELTS Master 5.0–5.5 (Online) 80 giờ, 7.140.000đ, khoảng 89.000đ/giờ, học trực tiếp cùng giáo viên chứ không phải video quay sẵn. Mọi lớp có 8–15 học viên, giữa các buổi có nền tảng EG LMS để tự luyện. Chưa rõ nên bắt đầu từ đâu, bạn có thể làm bài kiểm tra trình độ miễn phí trước.
Câu hỏi thường gặp
Matching Listening có lựa chọn thừa không?
Thường có. Khi khung lựa chọn dài hơn danh sách câu hỏi, sẽ có vài chữ cái không dùng tới. Kiểu phân loại thì ngược lại: lựa chọn ít hơn câu hỏi, nên có chữ cái được dùng nhiều lần.
Các lựa chọn trong khung có theo thứ tự bài nghe không?
Không. Câu hỏi đi theo thứ tự bài nghe, còn các lựa chọn A, B, C… được xếp lộn xộn. Vì vậy hãy bám danh sách câu hỏi và lướt khung khi nghe.
Một chữ cái có được dùng hai lần không?
Chỉ khi đề cho phép, thường bằng dòng You may choose any letter more than once. Nếu không có dòng này, hãy xem mỗi chữ cái chỉ dùng một lần.
Lỡ một câu thì làm sao?
Chuyển ngay sang câu tiếp theo khi nghe nhắc tới mục mới. Cuối phần nghe, chọn trong các chữ cái chưa dùng; câu sai không bị trừ điểm nên đừng bỏ trống.

























