Kiến thức
IELTS Writing Task 2 Globalisation: nhóm đề hay gặp, 2 bài mẫu và từ vựng chủ đề toàn cầu hóa
18 phút đọc

Đề IELTS Writing Task 2 Globalisation (toàn cầu hóa) thường hỏi về việc các nước ngày càng giống nhau về văn hóa, công ty đa quốc gia mở nhà máy ở nước đang phát triển, hàng nhập khẩu cạnh tranh với hàng nội, và tiếng Anh lan rộng có làm mai một bản sắc hay không. Muốn viết tốt, bạn cần tách rõ mặt kinh tế và mặt văn hóa, chọn vài ví dụ cụ thể như món ăn, thương hiệu, phim ảnh, và tránh kết luận cực đoan kiểu toàn cầu hóa “hoàn toàn tốt” hay “hủy hoại mọi thứ”.

Bài này gồm các nhóm đề Globalisation hay gặp kèm ý hai phía, 2 đề mẫu thuộc 2 dạng khác nhau (opinion và two-part question), dàn ý, bài mẫu tự viết, từ vựng chủ đề toàn cầu hóa và phân tích theo 4 tiêu chí chấm.
Writing Task 2 yêu cầu gì?
Theo trang mô tả phần thi Writing của IELTS, bạn có 60 phút cho cả hai bài Writing. Task 2 nên làm trong không quá 40 phút, tối thiểu 250 từ, và được tính điểm nặng gấp đôi Task 1. Bài được chấm theo 4 tiêu chí: Task Response, Coherence and Cohesion, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy. Bố cục chung của một bài Task 2 có trong bài Cách viết IELTS Writing Task 2.
Các nhóm đề IELTS Writing Task 2 Globalisation hay gặp
Globalisation là chủ đề rộng nên dễ viết lan man. Cách an toàn là xác định đề đang hỏi về mảng nào: văn hóa, kinh tế, ngôn ngữ, con người di chuyển hay môi trường, rồi chỉ triển khai ý trong mảng đó. Bảng dưới là ý gợi ý do English Guide tự soạn, không phải đề thi thật:
Nhóm đề | Thường hỏi về | Mặt tích cực | Mặt tiêu cực |
|---|---|---|---|
Văn hóa và bản sắc | Các nước giống nhau về thời trang, đồ ăn nhanh, phim, nhạc | Giao lưu văn hóa, nhiều lựa chọn hơn; món ăn, cà phê, áo dài Việt Nam được biết đến rộng hơn, kéo theo du lịch | Lễ hội, nghề truyền thống mai một; giới trẻ chuộng văn hóa ngoại; phố xá các nước na ná nhau |
Công ty đa quốc gia | Nhà máy, văn phòng của tập đoàn nước ngoài ở nước đang phát triển | Việc làm ổn định, công nghệ, kỹ năng quản lý; doanh nghiệp nội học hỏi, nâng chuẩn | Lương thấp, làm việc nhiều giờ; ô nhiễm; lợi nhuận chuyển ra nước ngoài; doanh nghiệp nhỏ khó cạnh tranh |
Thương mại tự do và hàng nội | Hàng nhập khẩu giá rẻ, nông sản xuất khẩu | Người tiêu dùng có hàng tốt, giá rẻ; nông sản như cà phê, hồ tiêu tiếp cận thị trường thế giới | Phụ thuộc giá thế giới, nông dân chịu biến động; một số ngành trong nước khó trụ |
Ngôn ngữ chung | Tiếng Anh thành ngôn ngữ quốc tế | Dễ học tập, làm việc, đi lại; tiếp cận tri thức | Ngôn ngữ thiểu số, tiếng địa phương ít người dùng |
Con người di chuyển | Du học, làm việc ở nước ngoài, chảy máu chất xám | Học hỏi kinh nghiệm; người đi làm gửi tiền về giúp gia đình | Người giỏi ở lại nước ngoài, quê nhà thiếu nhân lực |
Môi trường và sức khỏe | Vận chuyển hàng khắp thế giới, dịch bệnh | Hợp tác quốc tế về khí hậu, y tế; chia sẻ vắc-xin, kinh nghiệm | Khí thải từ tàu biển, máy bay chở hàng; dịch bệnh lan nhanh theo các chuyến bay |
Truyền thông toàn cầu | Tin tức quốc tế, mạng xã hội, phim nước ngoài | Biết tin thế giới, học giải pháp hay của nước khác | Ít quan tâm chuyện địa phương; chạy theo trào lưu nước ngoài |
Với những câu hỏi tranh luận, đây là ý cho hai phía để bạn chọn lập trường nhanh:
Câu hỏi tranh luận | Ý cho phía đồng ý | Ý cho phía phản đối |
|---|---|---|
Các nước ngày càng giống nhau: lợi nhiều hơn hại? | Dễ đi lại, làm ăn, học tập; tiêu chuẩn chung (biển báo song ngữ, quy trình quốc tế) giúp mọi người thuận tiện | Thế giới mất sự đa dạng; nét riêng của từng vùng là thứ thu hút du khách |
Chính phủ nên bảo vệ hàng nội bằng thuế nhập khẩu? | Giữ việc làm trong nước; giúp ngành non trẻ có thời gian lớn lên | Người tiêu dùng phải trả giá cao; doanh nghiệp ít động lực cải tiến; nước khác có thể đánh thuế lại |
Ai cũng nên học tiếng Anh như ngôn ngữ toàn cầu? | Mở cửa học tập, việc làm, thông tin; giao tiếp với cả thế giới | Không phải nghề nào cũng cần; cần giữ tiếng mẹ đẻ và tiếng dân tộc song song |
Ví dụ gần gũi giúp bài sinh động: một chuỗi cà phê quốc tế mở cạnh quán cà phê phin truyền thống, nông dân trồng cà phê ở Tây Nguyên theo dõi giá thế giới mỗi ngày, hay người trẻ ở thị trấn nhỏ xem cùng bộ phim với bạn bè ở nước ngoài. Đừng nêu tên thương hiệu thật kèm những lời chê, và không đưa số liệu khi không có nguồn. Muốn thêm từ về phim ảnh, mạng xã hội, xem bài từ vựng IELTS chủ đề Media.
Dạng đề nào hay đi với chủ đề Globalisation?
Dạng đề | Câu lệnh nhận biết | Ví dụ hướng đề Globalisation |
|---|---|---|
Opinion (Agree or disagree) | To what extent do you agree or disagree? | Công ty đa quốc gia gây hại nhiều hơn lợi cho nước đang phát triển |
Discussion | Discuss both views and give your own opinion. | Mở cửa thương mại hay bảo vệ hàng nội |
Advantages – Disadvantages | Do the advantages outweigh the disadvantages? | Các nước ngày càng giống nhau về văn hóa, mua sắm |
Positive or negative development | Is this a positive or negative development? | Tiếng Anh thành ngôn ngữ chung của thế giới |
Two-part question | Hai câu hỏi riêng, ví dụ: Why is this happening? What can be done? | Phong tục, nghề thủ công, ngôn ngữ địa phương đang mai một |
Đề mẫu 1 (Opinion): công ty đa quốc gia ở nước đang phát triển
Đề do English Guide soạn:
More and more multinational companies are opening factories and offices in developing countries. Some people believe that this does more harm than good to these countries. To what extent do you agree or disagree?
Phân tích đề
Dạng đề: opinion. Bạn phải nêu rõ mức độ đồng ý ngay ở mở bài và giữ nguyên đến kết bài. Xem thêm bài Agree or disagree IELTS Writing Task 2.
Phạm vi: tác động lên nước đang phát triển (host countries), không phải lên nước có tập đoàn hay lên người tiêu dùng nói chung.
Lập trường của bài mẫu: phần lớn không đồng ý. Đoạn nhượng bộ nêu tác hại thật, đoạn phản bác dài hơn nêu lợi ích, kết bài thêm điều kiện: nhà nước phải đặt luật rõ ràng.
Dàn ý
Phần | Nội dung |
|---|---|
Mở bài | Diễn đạt lại đề + lập trường: có tác hại, nhưng phần lớn không đồng ý |
Thân bài 1 | Nhượng bộ: tập đoàn đến vì lương thấp, luật lỏng; có nơi làm nhiều giờ, xả thải ra sông; doanh nghiệp nhỏ khó cạnh tranh; lợi nhuận chuyển về nước |
Thân bài 2 | Phản bác: việc làm ổn định cho hàng nghìn người thay cho việc thời vụ; kỹ năng, công nghệ lan sang doanh nghiệp nội; nhà cung cấp trong nước nâng chuẩn quốc tế, kinh tế lớn lên |
Kết bài | Lợi ích lớn hơn tác hại, với điều kiện nhà nước đặt và thực thi luật về lương, môi trường |
Bài mẫu tham khảo band 7.0+
Large international companies now run factories and offices in many developing countries, and critics claim that their presence harms the host nations more than it helps them. Although I accept that these firms can bring certain problems, I largely disagree with this view.
It is true that multinational corporations do not invest abroad out of kindness. They are often attracted by low wages and looser regulations, and in some cases workers face long hours while nearby rivers are polluted by factory waste. In addition, small local businesses may struggle to compete with global brands that have far larger budgets, and much of the profit is sent back to the company's home country rather than reinvested locally. These concerns are real and should not be dismissed.
Nevertheless, I believe the benefits are usually greater. The most important of these is employment. A single factory can provide stable jobs for thousands of people, many of whom would otherwise rely on seasonal farm work or irregular income. Equally valuable are the skills that come with foreign investment. Local engineers and managers learn modern production methods, and some of them later start their own companies or move to domestic firms, passing on what they have learned. Over time, local suppliers also raise the quality of their products to meet international standards, which allows the wider economy to grow.
In conclusion, while multinational companies may take advantage of cheap labour and put pressure on local businesses, the jobs, skills and investment they bring generally outweigh these drawbacks. The key is for governments to set and enforce clear rules on wages and environmental protection, so that developing countries gain the benefits without paying an unfair price.
Từ vựng hay trong bài
host nations / host countries: nước tiếp nhận đầu tư
out of kindness: vì lòng tốt
looser regulations: quy định lỏng lẻo hơn
reinvest locally: tái đầu tư tại chỗ
should not be dismissed: không nên bị gạt đi
seasonal farm work: việc làm nông theo mùa vụ
pass on what they have learned: truyền lại những gì đã học
meet international standards: đạt chuẩn quốc tế
take advantage of cheap labour: tận dụng nhân công giá rẻ
set and enforce clear rules: đặt ra và thực thi quy định rõ ràng
Vì sao bài đạt mức 7.0+ theo 4 tiêu chí
Theo bảng mô tả band Writing của IELTS (bản cập nhật tháng 5/2023), ở band 7 của Task 2, bài cần trả lời đúng các phần chính của đề với lập trường rõ ràng và được phát triển; ý chính được mở rộng, có dẫn chứng; ý sắp xếp logic, có tiến trình rõ xuyên suốt; vốn từ đủ để diễn đạt khá linh hoạt và chính xác, có ý thức về collocation; nhiều cấu trúc phức được dùng khá linh hoạt, câu không lỗi xuất hiện thường xuyên. Bài mẫu 1 đáp ứng như sau:
Tiêu chí | Bài làm được gì |
|---|---|
Task Response | Lập trường rõ từ mở bài (I largely disagree) và giữ đến kết bài; có nhượng bộ thật lòng nên lập luận cân bằng; kết bài thêm điều kiện cụ thể (luật về lương, môi trường) thay vì chỉ nhắc lại |
Coherence and Cohesion | Đoạn nhượng bộ mở bằng It is true that..., đoạn phản bác mở bằng Nevertheless; ý trong đoạn 2 xếp theo mức quan trọng (The most important of these..., Equally valuable..., Over time...); these concerns, these drawbacks nối ý giữa các đoạn |
Lexical Resource | Từ chính xác: host nations, looser regulations, reinvested locally, seasonal farm work, international standards; diễn đạt lại multinational companies thành international companies, these firms, multinational corporations |
Grammatical Range and Accuracy | Mệnh đề quan hệ (many of whom would otherwise..., which allows...), đảo ngữ nhấn mạnh (Equally valuable are the skills...), bị động (are polluted, should not be dismissed), mệnh đề chỉ mục đích so that |
Lưu ý: bài nói “in some cases” khi nêu tác hại, không quy chụp mọi công ty, và không nêu tên doanh nghiệp thật. Cách viết có chừng mực như vậy giúp lập luận đáng tin hơn.
Đề mẫu 2 (Two-part question): truyền thống đang mai một
Đề do English Guide soạn:
As a result of globalisation, many traditional customs, crafts and local languages are disappearing. Why is this happening? What can be done to protect them?
Phân tích đề
Dạng đề: two-part question, hai câu hỏi là nguyên nhân (Why) và giải pháp (What can be done). Mỗi câu một thân bài, trả lời trực tiếp. Xem thêm bài Two-part question IELTS Writing Task 2.
Đề nêu ba thứ: customs, crafts, local languages. Không cần bàn sâu cả ba như nhau, nhưng nên chạm đến từng thứ để bài phủ đủ đề.
Đề không hỏi globalisation tốt hay xấu. Đừng viết thêm một đoạn về lợi ích kinh tế của toàn cầu hóa.
Dàn ý
Phần | Nội dung |
|---|---|
Mở bài | Diễn đạt lại đề + nêu hướng: có nhiều nguyên nhân, nhưng trường học, nhà nước và người dân đều có cách giữ |
Thân bài 1 | Nguyên nhân: văn hóa toàn cầu hấp dẫn người trẻ hơn qua phim, nhạc, mạng xã hội; áp lực kinh tế: hàng thủ công không cạnh tranh được về giá, người trẻ bỏ nghề lên thành phố; tiếng địa phương không cần cho học tập, việc làm nên ít được dùng ở nhà |
Thân bài 2 | Giải pháp: đưa lịch sử, âm nhạc, ngôn ngữ địa phương vào trường, mời nghệ nhân dạy; giúp nghề thủ công có thu nhập qua du lịch, bán hàng online; ghi âm dân ca, làm từ điển online cho ngôn ngữ thiểu số |
Kết bài | Tóm tắt hai nguyên nhân chính + ba nhóm giải pháp |
Bài mẫu tham khảo band 7.0+
In an increasingly connected world, many communities are watching their traditional festivals, handicrafts and even languages slowly fade away. This trend has several causes, but there are practical steps that schools, governments and local people can take to keep these traditions alive.
The main reason is that global culture is now far more visible and appealing to young people than local customs. Through films, music and social media, a teenager in a small town can follow the same celebrities and trends as people of the same age on the other side of the world, and older customs can seem old-fashioned by comparison. Economic pressure is another factor. Hand-woven cloth or handmade pottery takes days to produce and cannot compete on price with factory goods, so many young people abandon their family's craft and move to cities in search of better-paid work. Similarly, when a local language is not needed for study or employment, parents may stop speaking it at home.
To reverse this decline, traditions need to be given both value and visibility. Schools can include local history, music and language in the timetable, for example by inviting elders or artisans to teach a few lessons each term. Local authorities and tourism businesses can help craftspeople earn a decent income by promoting their products to visitors and selling them online, turning a dying skill into a viable livelihood. Finally, the same technology that spreads global culture can also protect local culture: recording folk songs and building online dictionaries for minority languages means they will not be lost forever.
In conclusion, traditions are disappearing mainly because of the appeal of global culture and economic pressure. By teaching them in schools, creating income from them and recording them digitally, societies can make sure that globalisation does not cost them their identity.
Từ vựng hay trong bài
fade away: phai nhạt dần, mai một
keep traditions alive: giữ cho truyền thống tồn tại
old-fashioned by comparison: lỗi thời khi đặt cạnh
hand-woven cloth: vải dệt tay
abandon the family's craft: bỏ nghề truyền thống của gia đình
reverse this decline: đảo ngược sự suy giảm này
artisans / craftspeople: nghệ nhân, thợ thủ công
a viable livelihood: sinh kế có thể sống được
minority languages: ngôn ngữ của dân tộc thiểu số
cost someone their identity: khiến ai đó đánh mất bản sắc
Vì sao bài đạt mức 7.0+ theo 4 tiêu chí
Tiêu chí | Bài làm được gì |
|---|---|
Task Response | Trả lời trực tiếp cả hai câu hỏi, mỗi câu một đoạn; chạm đủ customs, crafts, languages như đề nêu; giải pháp khớp với nguyên nhân (thiếu thu nhập thì tạo thu nhập, ít người dùng thì ghi lại) |
Coherence and Cohesion | Thân bài 1 đi từ The main reason sang Economic pressure is another factor rồi Similarly; thân bài 2 dùng for example, Finally; kết bài tóm lại đúng thứ tự ý của thân bài |
Lexical Resource | Collocation tự nhiên: fade away, keep traditions alive, abandon their family's craft, a viable livelihood, reverse this decline; thay traditions bằng customs, local culture, a dying skill |
Grammatical Range and Accuracy | So sánh (far more visible and appealing than...), mệnh đề trạng ngữ (when a local language is not needed...), danh động từ (recording folk songs... means...), cấu trúc help somebody do something, make sure that |
Hai bài mẫu cùng chủ đề nhưng khác dạng: bài 1 đi theo cấu trúc nhượng bộ – phản bác, bài 2 đi theo cấu trúc nguyên nhân – giải pháp. Muốn luyện thêm một chủ đề có nhiều ý chính sách công, xem IELTS Writing Task 2 Transport.
Từ vựng chủ đề Globalisation cho Writing Task 2
Từ / cụm | Nghĩa | Cách dùng gợi ý |
|---|---|---|
an interconnected world | thế giới kết nối chặt chẽ | in an interconnected world, a crisis in one country quickly spreads |
cultural identity | bản sắc văn hóa | preserve cultural identity while welcoming new ideas |
cultural homogenisation | sự đồng nhất văn hóa (các nơi giống nhau) | critics warn of cultural homogenisation |
cultural exchange | giao lưu văn hóa | student programmes encourage cultural exchange |
multinational corporations | tập đoàn đa quốc gia | multinational corporations create jobs in host countries |
foreign direct investment | đầu tư trực tiếp nước ngoài | attract foreign direct investment into industrial zones |
free trade | thương mại tự do | free trade gives consumers access to cheaper goods |
import tariffs | thuế nhập khẩu | raise import tariffs to protect domestic producers |
domestic producers | nhà sản xuất trong nước | domestic producers struggle to compete on price |
global supply chains | chuỗi cung ứng toàn cầu | local farms become part of global supply chains |
brain drain | chảy máu chất xám | brain drain leaves rural areas short of doctors |
remittances | kiều hối, tiền gửi về từ nước ngoài | remittances help families pay for their children's education |
a global lingua franca | ngôn ngữ chung toàn cầu | English has become a global lingua franca |
Mẹo: globalisation (Anh – Anh) và globalization (Anh – Mỹ) đều đúng, chỉ cần thống nhất cả bài. Đừng lặp globalisation ở mọi câu; hãy gọi đúng thứ bạn đang bàn: international trade, foreign investment, global brands, overseas films.
Lỗi hay gặp khi viết đề Globalisation
Viết lan man cả kinh tế, văn hóa, môi trường trong một đề chỉ hỏi về văn hóa. Chọn đúng mảng đề hỏi.
Kết luận cực đoan: “globalisation destroys all traditions” hoặc “globalisation has no disadvantages”. Giám khảo đánh giá cao lập luận có chừng mực.
Ví dụ mơ hồ kiểu “people use foreign things”. Hãy nói cụ thể: fast-food chains, imported clothes, foreign TV series.
Quy chụp hoặc chê một thương hiệu, một quốc gia cụ thể. Dùng cách nói chung như “some global brands”, “in some cases”.
Bịa số liệu về đầu tư, xuất khẩu, số người di cư. Không có nguồn thì không đưa số.
Luyện Writing Task 2 cùng English Guide
Đề Globalisation đòi hỏi vốn từ học thuật và lập luận cân bằng, hai thứ tiến bộ nhanh nhất khi bài được chấm, sửa và viết lại. Các lớp IELTS của English Guide có chấm Writing chi tiết, sĩ số 8–15 học viên.
Đã có nền căn bản: IELTS Master 5.0–5.5 tại cơ sở Buôn Ma Thuột, 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ); bản online 80 giờ, 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ).
Đã có 5.0–5.5, muốn lên 6.0–6.5: IELTS Advanced 6.0+, 60 giờ, 7.400.000đ tại trung tâm (khoảng 123.000đ/giờ) hoặc 5.940.000đ online (khoảng 99.000đ/giờ).
Học online là lớp trực tiếp cùng giáo viên qua mạng, không phải video quay sẵn, phù hợp nếu bạn ở xa Buôn Ma Thuột.
Câu hỏi thường gặp
Viết globalisation hay globalization mới đúng?
Cả hai đều đúng: globalisation là cách viết Anh – Anh, globalization là cách viết Anh – Mỹ. Bạn chỉ cần dùng thống nhất một kiểu trong cả bài.
Có cần kiến thức kinh tế mới viết được đề toàn cầu hóa không?
Không. Giám khảo chấm cách bạn lập luận và dùng tiếng Anh. Hiểu biết phổ thông như việc làm, giá cả, phim ảnh, món ăn là đủ để triển khai ý.
Có được lấy ví dụ cà phê Tây Nguyên hay văn hóa địa phương không?
Được, đó là ví dụ cụ thể và dễ thuyết phục. Chỉ cần mô tả bằng tiếng Anh rõ ràng và không thêm số liệu không có nguồn.
Đề hỏi văn hóa có nên nói về kinh tế không?
Chỉ khi nó giải thích trực tiếp cho ý văn hóa, như bài mẫu 2 nói áp lực kinh tế khiến người trẻ bỏ nghề thủ công. Không viết riêng một đoạn về lợi ích kinh tế.

























