Kiến thức
IELTS Writing Task 2 Transport: nhóm đề hay gặp, 2 bài mẫu và từ vựng chủ đề giao thông
19 phút đọc

Đề IELTS Writing Task 2 Transport thường xoay quanh tắc đường ở thành phố, xe cá nhân và giao thông công cộng, nên chi tiền cho đường sá hay cho xe buýt, tàu điện, và chuyện đi làm quá xa mỗi ngày. Muốn viết tốt, bạn cần nhận đúng dạng đề, gắn ý vào một nhóm người cụ thể (người đi làm, học sinh, người ở ngoại ô) và đưa ra giải pháp nói rõ ai làm, làm gì, thay vì câu chung chung kiểu “the government should solve traffic problems”.

Bài này gồm các nhóm đề Transport hay gặp kèm ý cho từng nhóm, ý hai phía cho những câu hỏi tranh luận quen thuộc, 2 đề mẫu thuộc 2 dạng khác nhau (discussion và problem – solution), dàn ý, bài mẫu tự viết, từ vựng chủ đề giao thông và phân tích theo 4 tiêu chí chấm.
Writing Task 2 yêu cầu gì?
Theo trang mô tả phần thi Writing của IELTS, bạn có 60 phút cho cả hai bài Writing. Với Task 2, bạn nên dành không quá 40 phút, viết tối thiểu 250 từ, và bài này được tính điểm nặng gấp đôi Task 1. Giám khảo chấm theo 4 tiêu chí: Task Response, Coherence and Cohesion, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy. Nếu chưa nắm chắc bố cục mở bài, thân bài, kết bài, hãy đọc trước bài Cách viết IELTS Writing Task 2.
Các nhóm đề IELTS Writing Task 2 Transport hay gặp
Đề giao thông hiếm khi hỏi kiến thức kỹ thuật. Đề thường hỏi vì sao đường tắc, ai bị ảnh hưởng, nên đầu tư vào đâu và người dân nên đi lại thế nào. Bảng dưới là ý gợi ý do English Guide tự soạn để bạn chuẩn bị sẵn, không phải đề thi thật:
Nhóm đề | Thường hỏi về | Ý triển khai (nguyên nhân, tác động) | Giải pháp gợi ý |
|---|---|---|---|
Tắc đường ở đô thị | Giờ cao điểm, nút cổ chai | Số xe tăng nhanh hơn đường; ai cũng đi cùng khung giờ; trường, văn phòng dồn vào trung tâm. Hậu quả: mất thời gian, căng thẳng, ô nhiễm | Làn riêng cho xe buýt; giờ làm linh hoạt, làm từ xa vài ngày mỗi tuần; thu phí vào trung tâm giờ cao điểm |
Xe cá nhân và giao thông công cộng | Vì sao người dân vẫn chuộng xe riêng | Xe riêng đi từ cửa tới cửa; xe buýt ít chuyến, trạm xa nhà, không đúng giờ | Tăng tần suất chuyến; ứng dụng báo giờ xe đến; vé tháng rẻ cho học sinh, sinh viên |
Đầu tư hạ tầng | Làm thêm đường hay xây tàu điện, metro | Đường mới giảm tắc lúc đầu nhưng kéo thêm xe; metro đắt, xây lâu nhưng chở rất nhiều người | Thành phố lớn ưu tiên vận tải khối lượng lớn; vùng xa ưu tiên đường liên tỉnh |
Giao thông và môi trường | Khói xe, xe điện, xe đạp, đi bộ | Phần lớn xe chạy xăng dầu; vỉa hè bị lấn chiếm; thiếu làn xe đạp an toàn | Làn xe đạp tách riêng; trả lại vỉa hè; ưu đãi thuế cho xe điện |
An toàn giao thông | Tai nạn, tốc độ, rượu bia | Ý thức chấp hành chưa cao; đường thiếu đèn, biển báo; xử phạt chưa đều tay | Phạt nặng và đều; camera giám sát; dạy luật giao thông từ trường học |
Đi lại đường dài và công nghệ | Máy bay giá rẻ, xe tự lái, gọi xe qua ứng dụng | Bay rẻ giúp nhiều người đi lại nhưng phát thải lớn; xe tự lái còn câu hỏi ai chịu trách nhiệm khi có sự cố | Đầu tư tàu cho quãng đường trung bình; quy định rõ trước khi cho xe tự lái lưu thông |
Ngoài các đề hỏi nguyên nhân, giải pháp, chủ đề Transport có nhiều câu hỏi tranh luận buộc bạn chọn phía. Đây là ý cho hai phía của những câu hay gặp:
Câu hỏi tranh luận | Ý cho phía đồng ý | Ý cho phía phản đối |
|---|---|---|
Giao thông công cộng nên miễn phí hoàn toàn? | Kéo người dân bỏ xe riêng, giảm tắc giờ cao điểm; giúp người thu nhập thấp, học sinh, người già đi lại dễ hơn | Tốn một khoản ngân sách rất lớn, có thể phải cắt tiền cho y tế, giáo dục; nếu xe buýt vẫn chậm, ít chuyến thì miễn phí cũng không ai đi; nên đầu tư chất lượng trước |
Nên cấm ô tô vào trung tâm thành phố? | Không khí sạch hơn; phố đi bộ thu hút khách, quán xá buôn bán tốt hơn; đường an toàn cho trẻ em | Người già, người khuyết tật, xe giao hàng, xe cấp cứu cần vào trung tâm; chỉ nên cấm khi đã có phương tiện thay thế tốt |
Làm việc từ xa là cách tốt nhất để giảm tắc đường? | Mỗi người làm ở nhà là bớt hai chuyến đi giờ cao điểm; doanh nghiệp tiết kiệm văn phòng | Nhiều nghề không làm từ xa được: công nhân, y tá, người bán hàng; chỉ là giải pháp hỗ trợ, không thay được đầu tư giao thông |
Ví dụ gần gũi thường thuyết phục hơn ví dụ “to tát”: cổng trường kẹt cứng giờ tan học vì phụ huynh đến đón cùng lúc, xe tải chở nông sản chạy đêm trên quốc lộ, hay một sinh viên phải đổi hai tuyến xe buýt mỗi sáng. Cần thêm từ cho phần mô tả chuyến đi, xem bài từ vựng IELTS chủ đề Travel.
Dạng đề nào hay đi với chủ đề Transport?
Dạng đề | Câu lệnh nhận biết | Ví dụ hướng đề Transport |
|---|---|---|
Opinion (Agree or disagree) | To what extent do you agree or disagree? | Nhà nước nên miễn phí giao thông công cộng |
Discussion | Discuss both views and give your own opinion. | Làm thêm đường hay đầu tư cho xe buýt, tàu điện |
Advantages – Disadvantages | Do the advantages outweigh the disadvantages? | Xe tự lái; người trẻ không còn muốn mua ô tô |
Problem – Solution | What problems does this cause? What can be done? | Tắc đường giờ cao điểm; đi làm quá xa |
Two-part question | Hai câu hỏi riêng, ví dụ: Why is this happening? Is it positive or negative? | Ngày càng nhiều người đi làm bằng xe đạp ở các thành phố lớn |
Đề mẫu 1 (Discussion): làm thêm đường hay đầu tư giao thông công cộng?
Đề do English Guide soạn:
Some people believe that the best way to reduce traffic congestion is to build more and wider roads. Others think that governments should spend the money on improving public transport instead. Discuss both views and give your own opinion.
Phân tích đề
Dạng đề: discussion. Bạn phải bàn cả hai quan điểm (làm đường và đầu tư giao thông công cộng) rồi nêu ý kiến riêng. Bỏ một phía hoặc quên nêu ý kiến đều bị trừ điểm Task Response. Cách viết dạng này có trong bài Discussion essay IELTS Writing Task 2.
Trọng tâm: cách nào giảm tắc đường tốt nhất. Môi trường hay tai nạn chỉ là ý phụ, không biến thành thân bài riêng.
Hướng trả lời của bài mẫu: thân bài 1 trình bày công bằng lý lẽ của phía làm đường, thân bài 2 nêu ý kiến người viết: đường mới rồi lại đầy xe, còn xe buýt chở nhiều người hơn trên cùng diện tích.
Dàn ý
Phần | Nội dung |
|---|---|
Mở bài | Diễn đạt lại đề + nêu ý kiến ngay: đầu tư giao thông công cộng hiệu quả hơn về lâu dài |
Thân bài 1 | Phía làm đường: tắc đường là chuyện thiếu chỗ; mở rộng đường, làm đường vành đai giúp xe chạy nhanh hơn ngay; có lợi cho mọi loại xe; nơi xe buýt kém thì không có lựa chọn khác |
Thân bài 2 | Ý kiến người viết: đường mới rồi lại đầy; xe buýt chở hàng chục người trên diện tích vài ô tô; điều kiện: chuyến dày, làn riêng, vé tháng rẻ; lợi ích phụ: bớt ô nhiễm, tai nạn |
Kết bài | Đường mới chỉ giải tỏa tạm ở vài nơi; nên ưu tiên giao thông công cộng đáng tin cậy, giá vừa phải |
Bài mẫu tham khảo band 7.0+
In many fast-growing cities, traffic jams have become part of daily life, and there is much disagreement about how public money should be spent to tackle them. While building more roads may seem the obvious answer, I believe that investing in public transport is the more effective long-term solution.
Those who support road building argue that congestion is essentially a problem of space. When a narrow street carrying thousands of motorbikes and cars is widened, or when a ring road allows heavy lorries to bypass the city centre, traffic can move noticeably faster, at least at first. New roads also benefit every kind of vehicle, from delivery vans to ambulances, and in smaller cities where bus services are limited, many residents have no realistic alternative to private transport.
However, I side with the opposing view, mainly because extra road space tends to fill up again. Once a route becomes quicker, people who used to travel at other times or by other means start driving on it, and within a few years the same bottlenecks return. A bus or train, by contrast, can carry dozens of passengers in the space taken up by a handful of cars. If buses run frequently, use dedicated lanes and offer cheap monthly passes for students and workers, commuters are given a genuine incentive to leave their vehicles at home. This would not only ease congestion but also cut air pollution and the number of road accidents.
In conclusion, wider roads can bring quick relief in certain places, such as ring roads around busy centres, but they rarely solve congestion permanently. Governments should therefore give priority to reliable and affordable public transport, which moves more people while using far less space.
Từ vựng hay trong bài
tackle traffic jams: giải quyết tình trạng kẹt xe
a ring road: đường vành đai
bypass the city centre: đi vòng, tránh đi qua trung tâm
have no realistic alternative to: gần như không có lựa chọn nào khác ngoài
side with the opposing view: đứng về phía quan điểm ngược lại
fill up again: lại đầy (đường mới lại kín xe)
bottleneck: nút cổ chai, điểm hay ùn tắc
dedicated lanes: làn đường dành riêng (cho xe buýt)
a genuine incentive to: động lực thực sự để làm gì
ease congestion: giảm ùn tắc
Vì sao bài đạt mức 7.0+ theo 4 tiêu chí
Theo bảng mô tả band Writing của IELTS (bản cập nhật tháng 5/2023), ở band 7 của Task 2, bài cần trả lời đúng các phần chính của đề với lập trường rõ ràng và được phát triển; ý chính được mở rộng, có dẫn chứng; ý sắp xếp logic và có tiến trình rõ xuyên suốt; vốn từ đủ để diễn đạt khá linh hoạt và chính xác, có ý thức về collocation; nhiều cấu trúc phức được dùng khá linh hoạt, câu không lỗi xuất hiện thường xuyên. Bài mẫu 1 đáp ứng như sau:
Tiêu chí | Bài làm được gì |
|---|---|
Task Response | Bàn đủ hai quan điểm, mỗi quan điểm một đoạn; ý kiến riêng nêu ở mở bài (I believe that investing in public transport...) và nhắc lại ở kết bài; ví dụ cụ thể (đường vành đai cho xe tải, vé tháng cho học sinh) thay cho câu chung chung |
Coherence and Cohesion | Đoạn 1 mở bằng Those who support road building argue..., đoạn 2 chuyển bằng However, I side with the opposing view; trong đoạn có chuỗi lý do – hệ quả rõ (Once a route becomes quicker... within a few years...); dùng by contrast để so sánh xe buýt với ô tô |
Lexical Resource | Collocation đúng chủ đề: ease congestion, dedicated lanes, monthly passes, ring road, bypass the city centre; thay traffic jams bằng congestion, bottlenecks để tránh lặp |
Grammatical Range and Accuracy | Câu điều kiện (If buses run frequently..., commuters are given...), mệnh đề quan hệ (people who used to travel..., which moves more people), bị động (are given), cấu trúc not only... but also |
Lưu ý: bài không dùng con số thống kê nào. Bạn không cần, và không nên, bịa kiểu “70% of drivers would switch to buses”. Lập luận theo chuỗi lý do – hệ quả đã đủ thuyết phục.
Đề mẫu 2 (Problem – Solution): đi làm, đi học quá xa
Đề do English Guide soạn:
In many countries, people now spend a long time travelling to work or school every day. What problems does this cause for individuals and for society, and what measures could be taken to reduce them?
Phân tích đề
Dạng đề: problem – solution. Đề hỏi problems (tác hại) chứ không hỏi causes (nguyên nhân). Một câu nhắc đến lý do người ta sống xa chỗ làm thì được, nhưng viết cả đoạn về nguyên nhân là lạc đề một nửa. Xem cách triển khai trong bài Problem – Solution IELTS Writing Task 2.
Đề có hai đối tượng: individuals và society. Bài tốt cần nói đến cả hai, không chỉ kể chuyện mệt mỏi của từng người.
Hướng trả lời của bài mẫu: thân bài 1 nêu tác hại với cá nhân rồi với xã hội; thân bài 2 chia giải pháp ngắn hạn và dài hạn.
Dàn ý
Phần | Nội dung |
|---|---|
Mở bài | Diễn đạt lại đề (đi lại một tiếng trở lên đã thành chuyện thường, nhất là người ở ngoại ô) + hướng giải quyết: đổi giờ đi lại và quy hoạch lại thành phố |
Thân bài 1 | Cá nhân: mất nhiều giờ mỗi tuần; cha mẹ đi khi con chưa dậy, về khi con đã ngủ; mệt, căng thẳng. Xã hội: mọi người đi cùng giờ gây áp lực lên đường và xe công cộng; tốn nhiên liệu, ô nhiễm; nhân viên kiệt sức làm việc kém |
Thân bài 2 | Ngắn hạn: làm ở nhà một số ngày, giờ bắt đầu linh hoạt. Dài hạn: khuyến khích công ty mở văn phòng ở ngoại ô, thị trấn nhỏ; xây trường, trạm y tế ở khu dân cư mới |
Kết bài | Tóm tắt tác hại + giải pháp: linh hoạt giờ làm giải tỏa nhanh, quy hoạch đô thị giải quyết gốc rễ |
Bài mẫu tham khảo band 7.0+
In many countries, a journey of an hour or more to work or school has become normal, particularly for people living on the outskirts of large cities. Such long commutes create serious problems for both individuals and society, but they can be reduced by changing when people travel and how cities are planned.
For individuals, the most obvious cost is time. Someone who spends two hours a day on the road loses many hours each week that could be used for rest, exercise or family life, and some parents leave home before their children wake up and return after they have gone to bed. Long journeys in heavy traffic are also tiring and stressful. For society, millions of people travelling at the same hours put enormous pressure on roads and public transport, leading to congestion, wasted fuel and higher levels of air pollution. Exhausted employees also tend to be less productive, so businesses indirectly pay a price as well.
Several measures could ease the situation. In the short term, employers whose work can be done online could allow staff to work from home on certain days, or at least offer flexible start times so that not everyone travels during the rush hour. In the long term, however, the real solution is to bring jobs and services closer to where people live. Local authorities can encourage companies to open offices in suburbs and smaller towns, and build schools and clinics in new residential areas so that families do not need to cross the whole city every day.
In conclusion, long commutes drain people's time and energy while adding to congestion and pollution. Flexible working arrangements offer quick relief, but better urban planning is needed to tackle the root of the problem.
Từ vựng hay trong bài
on the outskirts of: ở vùng ven, ngoại ô của
a long commute: quãng đường đi làm, đi học dài mỗi ngày
put enormous pressure on: gây áp lực rất lớn lên
wasted fuel: nhiên liệu bị lãng phí
pay a price: phải trả giá, chịu thiệt
flexible start times: giờ bắt đầu làm việc linh hoạt
the rush hour: giờ cao điểm
new residential areas: khu dân cư mới
drain people's time and energy: bào mòn thời gian và sức lực
tackle the root of the problem: giải quyết tận gốc vấn đề
Vì sao bài đạt mức 7.0+ theo 4 tiêu chí
Tiêu chí | Bài làm được gì |
|---|---|
Task Response | Trả lời đủ hai vế problems và measures; vế problems tách rõ individuals và society đúng như đề hỏi; giải pháp khớp với tác hại (giờ làm linh hoạt giải quyết chuyện mọi người đi cùng giờ) |
Coherence and Cohesion | Thân bài 1 đi từ For individuals sang For society; thân bài 2 chia In the short term và In the long term, however; dùng Such long commutes, the situation để nhắc lại ý cũ mà không lặp từ |
Lexical Resource | Collocation tự nhiên: put enormous pressure on, wasted fuel, flexible start times, residential areas, drain people's time and energy; thay commute bằng journey, travel để tránh lặp |
Grammatical Range and Accuracy | Mệnh đề quan hệ (employers whose work can be done online, hours that could be used), mệnh đề phân từ (people living on the outskirts, leading to congestion), mệnh đề chỉ mục đích so that, mệnh đề thời gian before/after |
Hai bài mẫu cùng chủ đề nhưng khác dạng: bài 1 cân hai quan điểm rồi chọn phía, bài 2 đi theo cấu trúc tác hại – giải pháp. Muốn luyện thêm một chủ đề có nhiều ý kinh tế – xã hội, xem IELTS Writing Task 2 Globalisation.
Từ vựng chủ đề Transport cho Writing Task 2
Từ / cụm | Nghĩa | Cách dùng gợi ý |
|---|---|---|
traffic congestion | tình trạng ùn tắc giao thông | relieve traffic congestion in the city centre |
peak hours / the rush hour | giờ cao điểm | buses are overcrowded during peak hours |
commuters | người đi làm, đi học hằng ngày | offer discounted fares to regular commuters |
a public transport network | mạng lưới giao thông công cộng | expand the public transport network to the suburbs |
mass transit | vận tải khối lượng lớn (metro, tàu điện, BRT) | invest in mass transit rather than new highways |
car ownership | việc sở hữu ô tô | car ownership has risen sharply as incomes grow |
a congestion charge | phí vào khu trung tâm (để giảm tắc) | introduce a congestion charge during peak hours |
a pedestrianised zone | khu phố đi bộ | turn the old quarter into a pedestrianised zone |
a cycle lane | làn đường dành cho xe đạp | build separate cycle lanes to protect cyclists |
exhaust fumes | khói thải từ xe | children breathe in exhaust fumes on their way to school |
road safety | an toàn giao thông | teach road safety in primary schools |
enforce traffic laws | thực thi luật giao thông | strictly enforce traffic laws on speeding and drink-driving |
fares | giá vé (xe buýt, tàu) | keep fares affordable for students and the elderly |
Mẹo: đừng lặp transport hay traffic suốt bài. Gọi đúng thứ bạn đang bàn: buses, metro lines, motorbikes, ring roads, pavements, commuters. Public transport (Anh – Anh) hay public transportation (Anh – Mỹ) đều đúng, miễn là thống nhất cả bài, kể cả cách viết centre/center.
Lỗi hay gặp khi viết đề Transport
Biến bài giao thông thành bài môi trường: đề hỏi cách giảm tắc đường nhưng thân bài lại viết toàn về khí thải và biến đổi khí hậu.
Giải pháp không có người thực hiện: “traffic should be improved” hay “people should be more responsible” mà không nói ai làm gì, bằng cách nào.
Đề problem – solution hỏi problems nhưng bài lại viết causes; đề discussion lại chỉ bàn một phía.
Bịa số liệu kiểu “traffic jams cost the country 10 billion dollars a year”. Giám khảo không cần con số, còn số không có nguồn làm bài kém tin cậy.
Dùng sai từ: traffic là danh từ không đếm được (không viết “many traffics”); dùng “take the bus”, không viết “go by the bus”.
Luyện Writing Task 2 cùng English Guide
Writing tiến bộ khi bài được chấm và sửa chi tiết theo đúng 4 tiêu chí, rồi viết lại. Các lớp IELTS của English Guide có chấm Writing chi tiết, sĩ số 8–15 học viên.
Đã có nền căn bản: IELTS Master 5.0–5.5 tại cơ sở Buôn Ma Thuột, 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ); bản online 80 giờ, 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ).
Đã có 5.0–5.5, muốn lên 6.0–6.5: IELTS Advanced 6.0+, 60 giờ, 7.400.000đ tại trung tâm (khoảng 123.000đ/giờ) hoặc 5.940.000đ online (khoảng 99.000đ/giờ).
Học online là lớp trực tiếp cùng giáo viên qua mạng, không phải video quay sẵn, phù hợp nếu bạn ở xa Buôn Ma Thuột hoặc không muốn mất thời gian đi lại.
Câu hỏi thường gặp
Có cần biết số liệu giao thông thật để viết đề Transport không?
Không. Giám khảo chấm cách bạn lập luận và dùng tiếng Anh. Ví dụ đời thường như giờ tan trường hay một chuyến xe buýt phải đổi tuyến là đủ, và tuyệt đối không bịa số liệu.
Có được lấy ví dụ xe máy ở Việt Nam không?
Được, và thường còn hay hơn ví dụ chung chung về ô tô. Chỉ cần giải thích ngắn bối cảnh bằng tiếng Anh, ví dụ “in cities where motorbikes are the main means of transport”.
Đề hỏi về tắc đường có cần nói đến môi trường không?
Không bắt buộc. Có thể nhắc như một lợi ích phụ trong một câu, như bài mẫu 1, nhưng trọng tâm vẫn phải là câu hỏi đề đặt ra.

























