Kiến thức
Danh từ đếm được và không đếm được: quy tắc, lượng từ, các từ hay nhầm trong IELTS (money, food, bread…) và bài tập
17 phút đọc

Danh từ đếm được và không đếm được khác nhau ở chỗ có đếm thành từng đơn vị hay không: danh từ đếm được (a book, two books) có số ít, số nhiều và đi với a/an; danh từ không đếm được (information, money, food, bread) không thêm -s, không đi với a/an và dùng động từ số ít. Muốn “đếm” một danh từ không đếm được, bạn thêm từ chỉ đơn vị như a piece of advice, a loaf of bread, a sum of money.

Danh từ đếm được và không đếm được là gì?
Theo trang Uncount nouns của British Council, danh từ không đếm được không dùng ở số nhiều và không đi với a/an. Ngược lại, danh từ đếm được có cả dạng số ít và số nhiều, và khi ở số ít thì không đứng trơ một mình mà cần a, the, this, my… phía trước.
Điểm so sánh | Danh từ đếm được | Danh từ không đếm được |
|---|---|---|
Số nhiều | Có: a student → students | Không: information, không có informations |
a/an | Có, với số ít: a problem | Không: không nói an advice |
Động từ | Chia theo số ít hoặc số nhiều | Luôn chia số ít: Money is… |
Câu hỏi số lượng | How many…? How many cars? | How much…? How much time? |
Lượng từ tiêu biểu | many, a few, several, a number of | much, a little, a great deal of |
Đứng một mình | Chỉ ở số nhiều: Cars cause pollution. | Được: Pollution causes health problems. |
Vì sao người Việt hay đếm nhầm?
Tiếng Việt đếm bằng loại từ: một lời khuyên, một món ăn, một ổ bánh mì, ba thông tin. Khi dịch thẳng, ta dễ viết an advice, foods, a bread, three informations. Thêm vào đó, danh từ tiếng Việt không đổi dạng ở số nhiều, nên người học thường quên -s ở danh từ đếm được (many student) và lại thêm -s vào danh từ không đếm được.
Trong IELTS, những lỗi này nhỏ nhưng lặp lại nhiều lần trong một bài, và ảnh hưởng đến tiêu chí Grammatical Range and Accuracy. Đây là một trong bốn tiêu chí có trọng số bằng nhau ở Writing và Speaking theo trang giải thích điểm của IELTS. Lỗi đếm nhầm cũng kéo theo lỗi mạo từ; phần mạo từ được giải thích riêng ở bài mạo từ trong IELTS.
Cách nhận biết danh từ không đếm được
British Council chia danh từ không đếm được thành bốn nhóm hay gặp. Bảng dưới lấy theo các nhóm đó, ví dụ chọn theo chủ đề IELTS:
Nhóm | Ví dụ | Câu mẫu |
|---|---|---|
Chất, vật liệu, thực phẩm | water, rice, bread, sugar, oil, plastic, iron | Rice is the main crop in this region. |
Cảm xúc, phẩm chất | happiness, honesty, confidence, patience | Learning a language takes patience. |
Hoạt động | work, travel, sleep, help, shopping | Lack of sleep affects students' concentration. |
Khái niệm trừu tượng | education, health, freedom, knowledge, life | Education is the key to social mobility. |
Hai cách kiểm tra khi không chắc:
Thử đặt số đếm trước nó. Nếu “two informations” nghe lạ, đó là dấu hiệu từ này không đếm được.
Tra từ điển học thuật. Các từ điển cho người học như Cambridge, Oxford, Longman đánh dấu [C] (countable) hoặc [U] (uncountable) ngay cạnh từng nghĩa.
Những danh từ không đếm được hay nhầm trong IELTS
Danh sách các danh từ không đếm được phổ biến của British Council có advice, accommodation, baggage, equipment, furniture, homework, knowledge, luggage, machinery, money, news, traffic. Bảng dưới gom thêm các từ hay xuất hiện trong bài Writing, Speaking, kèm cách đếm đúng:
Danh từ | Viết sai | Viết đúng | Khi cần đếm |
|---|---|---|---|
information | many informations | a lot of information | a piece of information |
advice | an advice, advices | some advice | a piece of advice, a tip |
research | researches, a research | research shows… | a study, studies |
evidence | evidences | evidence suggests… | a piece of evidence |
equipment | equipments | modern equipment | a piece of equipment |
knowledge | knowledges | knowledge of… | an area of knowledge |
feedback | feedbacks | useful feedback | a comment, a piece of feedback |
homework | homeworks | a lot of homework | an exercise, a task |
progress | a progress | make progress | a step forward |
furniture | furnitures | second-hand furniture | a piece of furniture, a chair |
news | the news are | the news is… | a news story, a piece of news |
pollution | pollutions | air pollution | a source of pollution |
Hai từ cần chú ý: news có -s nhưng không đếm được, chia động từ số ít; research nên xử lý như danh từ không đếm được, muốn nói “các nghiên cứu” thì dùng studies: Several studies have shown that…
Money là danh từ đếm được hay không đếm được?
Money là danh từ không đếm được: some money, a lot of money, much money, không nói a money hay two moneys. Thứ đếm được là đơn vị tiền tệ: ten dollars, fifty thousand dong, a few euros. British Council còn lưu ý money không đi với a piece of; muốn chia thành khoản, bạn dùng a sum of money hoặc an amount of money.
How much money do students spend on food each month? (không hỏi how many money)
The government spent a large amount of money on new roads.
Dạng monies, moneys chỉ gặp trong văn bản tài chính, pháp lý, không cần dùng trong bài thi. Các cụm hay đi với money cho Task 2 như waste money on, raise money for, value for money có trong bài bài mẫu IELTS Writing Task 2 chủ đề money.
Food là danh từ đếm được hay không đếm được?
Food nói chung là danh từ không đếm được: We ate a lot of food at the festival. Khi muốn nói về các loại thực phẩm khác nhau, người ta dùng foods như danh từ đếm được: Processed foods often contain too much salt; Doctors recommend eating a variety of foods.
Những lỗi hay gặp:
a food → some food, a dish, a meal. I cooked a traditional dish, không nói I cooked a food.
Không thêm a trước tên ẩm thực: I love Vietnamese food, không nói a Vietnamese food.
Đếm số loại thì dùng types of: three types of food. Muốn nói ba phần ăn thì dùng three meals hoặc three dishes, không nói three foods.
Từ vựng chủ đề ăn uống cho IELTS được tổng hợp ở bài từ vựng IELTS chủ đề food.
Bread là danh từ đếm được hay không đếm được?
Bread là danh từ không đếm được khi nói chung: I bought some bread for breakfast, không nói a bread. Muốn đếm, dùng từ chỉ đơn vị: a loaf of bread (một ổ), a slice of bread (một lát), a piece of bread (một miếng). Một ổ bánh mì kẹp kiểu Việt Nam thì gọi là a banh mi hoặc a Vietnamese sandwich, vì lúc đó bạn đang nói đến một món ăn cụ thể.
Breads xuất hiện khi nói về nhiều loại bánh mì: The bakery sells breads from several countries. Theo trang Common problems with count and uncount nouns của British Council, đây là quy luật chung của nhóm chất, thực phẩm: bình thường không đếm được, nhưng đếm được khi chỉ một phần dùng hay một loại. I'd like a coffee nghĩa là một cốc cà phê; a shop that sells over twenty cheeses nghĩa là hơn hai mươi loại phô mai.
Từ chỉ đơn vị cho đồ ăn, thức uống
Danh từ | Từ chỉ đơn vị | Ví dụ |
|---|---|---|
bread | a loaf of, a slice of | two slices of bread |
rice | a bowl of, a kilo of, a tonne of | a bowl of rice, 3 million tonnes of rice |
water, juice | a glass of, a bottle of | a bottle of water |
coffee, tea | a cup of, a kilo of | two cups of coffee, a kilo of coffee beans |
fruit | a piece of | eat a piece of fruit after lunch |
Ở Buôn Ma Thuột, chủ đề cà phê hay được dùng làm ví dụ Speaking. Hãy phân biệt: coffee (cà phê nói chung, không đếm được), a coffee (một ly cà phê), coffees (các loại cà phê). Ví dụ: Dak Lak produces a lot of coffee, and I usually drink two coffees a day.
Accommodation, traffic, transport: không đi với a piece of
British Council lưu ý accommodation, money và traffic không dùng được với a piece of; phải dùng cách diễn đạt khác. Transport cũng hay bị đếm nhầm:
Danh từ | Không viết | Nên viết |
|---|---|---|
accommodation | an accommodation, a piece of accommodation | a place to stay, a flat, a room |
traffic | traffics, a traffic | heavy traffic, a traffic jam |
transport | a transport, transports | public transport, a means of transport |
money | a piece of money | a sum of money, a coin, a note |
Danh từ vừa đếm được vừa không đếm được
Nhiều danh từ có hai nghĩa, một nghĩa đếm được và một nghĩa không đếm được. British Council nêu các ví dụ như glass, language, paper, business, industry, property, wood, power, time, work, hair. Bảng dưới chọn những từ hay gặp trong IELTS:
Danh từ | Không đếm được | Đếm được |
|---|---|---|
experience | kinh nghiệm: She has three years of work experience. | một trải nghiệm: Living abroad was an amazing experience. |
time | thời gian: I don't have much time. | một lần: I've taken the test three times. |
work | công việc nói chung: I have a lot of work. | tác phẩm: the works of famous painters |
paper | giấy: made of recycled paper | tờ báo, bài nghiên cứu: a daily paper, a research paper |
room | chỗ trống: There's no room for another chair. | căn phòng: a room with a view |
business | việc kinh doanh: Business is good this year. | một doanh nghiệp: She runs a small business. |
Lưu ý work và job: work không đếm được nên nói I'm looking for a job, không nói a work. Experience và time là hai từ người học IELTS dùng sai nhiều nhất trong bảng này.
Lượng từ đi với danh từ đếm được và không đếm được
Trang Quantifiers trong phần ngữ pháp của British Council chia lượng từ thành ba nhóm theo loại danh từ đi kèm:
Nhóm | Lượng từ | Ví dụ |
|---|---|---|
Chỉ với danh từ đếm được | many, (a) few, several, each, either, both, neither, fewer, a couple of | several studies, fewer cars |
Chỉ với danh từ không đếm được | much, a little, a bit of; a great deal of, a good deal of (hay đi với danh từ trừu tượng) | a great deal of time, a little money |
Dùng cho cả hai | some, any, a lot of, lots of, plenty of, enough, no, more, most, all | a lot of tourists, a lot of traffic |
Bốn điểm dễ nhầm:
few và a few, little và a little. A few, a little mang nghĩa tích cực (một ít, đủ dùng); few, little mang nghĩa tiêu cực (rất ít, gần như không). I have a little time, so I can help. / There is little evidence that the policy works.
fewer và less. Trong bài viết học thuật, dùng fewer với danh từ đếm được số nhiều và less với danh từ không đếm được: fewer cars, less traffic.
the number of và the amount of. The number of + danh từ đếm được số nhiều; the amount of + danh từ không đếm được: the number of tourists, the amount of rice. Đây là lỗi rất hay gặp ở Writing Task 1.
much trong câu khẳng định. Much thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi; câu khẳng định hay dùng a lot of: We spent a lot of time on it.
Lượng từ cũng là một phần của collocation, ví dụ a great deal of effort hay a wide range of options. Bài collocation trong IELTS có thêm các kết hợp hay dùng.
Chia động từ với danh từ không đếm được
Danh từ không đếm được dùng động từ số ít: The information on this website is out of date. Money is not everything.
Danh từ không đếm được tận cùng bằng -s vẫn chia số ít: news, economics, mathematics, physics, athletics. Economics is a popular subject.
The number of + danh từ số nhiều dùng động từ số ít, a number of dùng số nhiều: The number of students has increased. / A number of students have complained.
Data: trong văn học thuật có thể dùng như số nhiều (the data show) hoặc như danh từ không đếm được (the data shows). Cả hai đều gặp; quan trọng là giữ nhất quán trong một bài.
Danh từ đếm được và không đếm được trong IELTS Writing, Speaking
Writing Task 1: number, amount, proportion
Đề Task 1 thường trộn cả hai loại danh từ. Thử với bảng giả định về một tỉnh hư cấu:
Hạng mục | 2010 | 2020 |
|---|---|---|
Rice produced (tonnes) | 120,000 | 95,000 |
Visitors | 40,000 | 110,000 |
Water used (million litres) | 300 | 420 |
The amount of rice produced fell from 120,000 to 95,000 tonnes.
The number of visitors almost tripled, rising to 110,000 in 2020.
Water consumption went up from 300 to 420 million litres.
Rice và water không đếm được nên đi với amount hoặc dùng danh từ khác như consumption; visitors đếm được nên đi với number. Các cụm mô tả số liệu khác có ở bài từ vựng IELTS Writing Task 1.
Writing Task 2: dẫn chứng và lập luận
Đoạn ví dụ tự soạn cho đề về chi tiêu cho giáo dục, để ý các danh từ in đậm:
Some people argue that governments should spend more money on equipment for schools. However, research suggests that modern technology alone does not guarantee better results. Several studies have found that students make more progress when teachers receive regular training and useful feedback. Therefore, investment in teachers may bring greater benefits than buying more computers.
Money, equipment, research, technology, progress, training, feedback đều không đếm được nên không có -s và không có a; studies, teachers, benefits, computers đếm được nên ở số nhiều khi nói chung.
Speaking: những câu tự nhiên hay dùng
Could you give me some advice on choosing a course? (không nói an advice)
I've had a lot of homework this week, so I haven't had much free time.
I don't have much experience with cooking, but making coffee was a fun experience.
Bảng tóm tắt danh từ đếm được và không đếm được
Mục | Danh từ đếm được | Danh từ không đếm được |
|---|---|---|
Hình thức | a/an + số ít; thêm -s ở số nhiều | Không a/an, không -s |
Động từ | Số ít hoặc số nhiều | Số ít |
Hỏi số lượng | How many | How much |
Lượng từ riêng | many, few, a few, several, fewer, the number of | much, little, a little, a great deal of, less, the amount of |
Cách đếm | Số đếm trực tiếp: three books | Từ chỉ đơn vị: a piece of, a loaf of, a cup of |
Từ hay nhầm | study, job, tip, trip | research, work, advice, travel |
Lỗi thường gặp với danh từ đếm được và không đếm được
Câu sai | Câu đúng | Vì sao |
|---|---|---|
She gave me many useful advices. | She gave me a lot of useful advice. | Advice không đếm được |
There are less cars in the city centre. | There are fewer cars in the city centre. | Cars đếm được, dùng fewer |
The amount of tourists rose sharply. | The number of tourists rose sharply. | Tourists đếm được, dùng number |
The news are surprising. | The news is surprising. | News chia số ít |
I am looking for a work. | I am looking for a job. | Work không đếm được |
I have many experience in teaching. | I have a lot of experience in teaching. | Kinh nghiệm: không đếm được |
Bài tập danh từ đếm được và không đếm được có đáp án
Bài 1: Chọn đáp án đúng
How (much / many) money did you spend on the trip?
There (is / are) a lot of useful information in this book.
She gave me (a / some) advice about the speaking test.
(Few / Little) people in my village own a car.
We bought two (breads / loaves of bread) for the picnic.
The (number / amount) of plastic waste has doubled.
I've visited Hoi An three (time / times).
Bài 2: Tìm và sửa lỗi
Many researches show that exercise improves memory.
My teacher gave me some feedbacks on my essay.
There was a heavy traffic on the way to the test centre.
Vietnamese foods are delicious, especially pho.
I had a great experience at the festival, but I don't have many experiences with cooking.
Đáp án
Bài 1: 1. much · 2. is · 3. some · 4. Few (people đếm được) · 5. loaves of bread · 6. amount (waste không đếm được) · 7. times.
Bài 2:
Many researches show → Much research shows / Many studies show.
some feedbacks → some feedback.
a heavy traffic → heavy traffic.
Vietnamese foods are delicious → Vietnamese food is delicious (nói ẩm thực chung, không đếm được).
many experiences with cooking → much experience with cooking (kinh nghiệm, không đếm được); a great experience giữ nguyên (một trải nghiệm).
Học ngữ pháp IELTS cùng English Guide
Ở English Guide, mọi lớp có 8–15 học viên, học tại Cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) hoặc online cùng giáo viên dạy trực tiếp, có nền tảng EG LMS để tự ôn giữa các buổi. Lớp IELTS tại trung tâm và các khóa online Master, Advanced có chấm Writing và Speaking chi tiết, nên những lỗi như many informations hay the amount of tourists sẽ được chỉ ra ngay trong bài của bạn.
Chưa vững ngữ pháp căn bản: khóa English Guide học ngữ pháp và phát âm căn bản, 24 buổi – 48 giờ. Tại trung tâm 4.900.000đ (khoảng 102.000đ/giờ), bản online 3.540.000đ (khoảng 73.000đ/giờ).
Đã có nền, muốn làm quen bài thi: khóa Pre IELTS 48 giờ, làm quen 40–50% dạng bài IELTS. Tại trung tâm 6.900.000đ (khoảng 144.000đ/giờ), bản online 4.740.000đ (khoảng 99.000đ/giờ).
Câu hỏi thường gặp
Money là danh từ đếm được hay không đếm được?
Không đếm được: some money, a lot of money, how much money. Đơn vị tiền như dollars, dong thì đếm được; muốn nói một khoản tiền, dùng a sum of money hoặc an amount of money.
Food và foods khác nhau thế nào?
Food là thức ăn nói chung, không đếm được: healthy food. Foods dùng khi nói về nhiều loại thực phẩm: processed foods, a variety of foods.
Bread có số nhiều không?
Khi nói bánh mì nói chung thì không: some bread, a loaf of bread, two slices of bread. Breads chỉ dùng khi nói về các loại bánh mì khác nhau.
Làm sao biết một danh từ đếm được hay không?
Tra từ điển cho người học: nghĩa nào có ký hiệu [C] là đếm được, [U] là không đếm được. Nhớ kiểm tra theo từng nghĩa, vì experience, time, paper, work đổi loại khi đổi nghĩa.

























