Kiến thức
IELTS Writing Task 2 Money: nhóm đề hay gặp, 2 bài mẫu và từ vựng chủ đề tiền bạc, kinh doanh
19 phút đọc

Đề IELTS Writing Task 2 Money thường hỏi tiền có mang lại hạnh phúc không, vì sao người trẻ mua sắm quá tay, nên dạy trẻ về tiền ra sao, và đôi khi mở rộng sang kinh doanh như công ty lớn, hàng giá rẻ hay cửa hàng gia đình. Bạn không cần kiến thức tài chính: hãy tách rõ ai được lợi, ai chịu thiệt, rồi lập luận bằng tình huống đời thường như một gia đình có khoản dự phòng khi mất mùa, hay một người mới đi làm vay trả góp mua điện thoại.

Bài này gồm các nhóm đề hay gặp kèm ý hai phía, 2 đề mẫu thuộc 2 dạng khác nhau (opinion và cause – solution) có dàn ý, bài mẫu tự viết, từ vựng và phân tích theo 4 tiêu chí chấm.
Writing Task 2 yêu cầu gì?
Theo trang mô tả phần thi Writing của IELTS, bạn có 60 phút cho cả hai bài Writing. Với Task 2, bạn nên dành không quá 40 phút, viết tối thiểu 250 từ, và bài này được tính nặng gấp đôi Task 1. Ví dụ có thể lấy từ chính trải nghiệm của bạn, nên một câu chuyện tiền bạc trong gia đình vẫn dùng được nếu đúng ý. Bố cục cả bài có ở bài Cách viết IELTS Writing Task 2; cách viết hai đoạn đầu cuối có ở bài Mở bài IELTS Writing Task 2.
Các nhóm đề IELTS Writing Task 2 Money hay gặp
Chủ đề tiền bạc thường đi cùng chủ đề kinh doanh, nên bạn nên chuẩn bị cả hai. Bảng dưới là ý gợi ý do English Guide tự soạn, không phải đề thi thật:
Nhóm đề | Thường hỏi về | Ý triển khai |
|---|---|---|
Tiền và hạnh phúc | Tiền có phải điều quan trọng nhất, kiếm thêm có vui hơn không | Thiếu tiền gây lo âu thật; khi đã đủ sống, niềm vui từ đồ mới nhanh phai; thời gian, sức khỏe, gia đình khó mua bằng tiền |
Mua sắm và chủ nghĩa tiêu dùng | Mua để khoe, ảnh hưởng của quảng cáo và mạng xã hội | Đồ đắt tiền thành thước đo địa vị, so sánh gây áp lực; mặt khác, mua sắm tạo việc làm và thúc đẩy đổi mới |
Quản lý tiền và nợ | Ai nên dạy trẻ về tiền, vay trả góp, tiết kiệm | Vay quá dễ qua điện thoại; ít người được dạy lập ngân sách; cần bài học thực tế và quy định chặt hơn với bên cho vay |
Hàng giá rẻ | Lợi có lớn hơn hại không | Nhiều gia đình mua được đồ trước đây không với tới; đổi lại, chất lượng có thể giảm vì cắt chi phí, đồ nhanh hỏng và thành rác |
Công ty lớn, đa quốc gia | Công ty lớn có quá nhiều quyền lực không | Sản xuất quy mô lớn giúp giá rẻ hơn, tạo việc làm, đóng thuế; nhưng ngân sách quảng cáo lớn khiến cửa hàng nhỏ khó cạnh tranh, dễ dẫn đến độc quyền |
Doanh nghiệp gia đình | Con cái có nên nối nghiệp không | Giữ nghề truyền thống, người trong nhà tin nhau; nhưng ép con theo nghề có thể khiến các em làm việc thiếu động lực. Ví dụ gần gũi: một vườn cà phê gia đình ở Đắk Lắk |
Công nghệ và kinh doanh | Bán hàng online, họp từ xa | Cửa hàng nhỏ tiếp cận khách ở xa, tiết kiệm chi phí đi lại; đổi lại là nguy cơ lừa đảo, rò rỉ dữ liệu khách hàng |
Kiến thức hay kỹ năng | Đại học nên dạy gì để đi làm, kinh doanh cần bằng cấp không | Kỹ năng giao tiếp quyết định ở nghề dịch vụ; kiến thức chuyên sâu không thể thiếu với bác sĩ, kỹ sư; bằng cấp không tự tạo ra người kinh doanh giỏi |
Một số đề buộc bạn chọn phía. Đây là ý cho hai phía của các câu hay gặp:
Câu hỏi tranh luận | Ý cho phía đồng ý | Ý cho phía phản đối |
|---|---|---|
Tiền là yếu tố quan trọng nhất để hạnh phúc? | Không có tiền thì khó lo chuyện ăn ở, học hành, chữa bệnh; tiền cho người ta quyền lựa chọn | Người thu nhập cao vẫn có thể cô đơn, căng thẳng; sức khỏe và các mối quan hệ khó thay thế |
Trường học nên dạy quản lý tiền như một môn bắt buộc? | Không phải cha mẹ nào cũng biết dạy; kỹ năng này ai cũng cần, bài học sớm giúp tránh nợ về sau | Chương trình đã nặng; học sinh dễ quên nếu chưa có tiền để quản lý; thói quen trong gia đình tác động mạnh hơn |
Công ty lớn có hại nhiều hơn lợi cho cộng đồng? | Cửa hàng nhỏ đóng cửa, lợi nhuận chảy về nơi khác, phố phường ngày càng giống nhau | Giá rẻ hơn, nhiều việc làm hơn, quy trình và đào tạo bài bản; cửa hàng nhỏ vẫn sống được nếu có sản phẩm riêng |
Đề mẫu 1 (Opinion): kiếm thêm tiền có khiến người ta hạnh phúc hơn?
Đề do English Guide soạn:
Some people say that once a person has enough money to live comfortably, earning more does not make them any happier. To what extent do you agree or disagree?
Phân tích đề
Dạng đề: opinion. Bạn cần nêu mức độ đồng ý. Cách chọn hướng có trong bài Agree or disagree IELTS Writing Task 2.
Trọng tâm: cụm once a person has enough money to live comfortably. Đề không hỏi tiền có quan trọng không, mà hỏi về phần tiền kiếm thêm sau khi đã đủ sống. Viết cả đoạn về nỗi khổ của người nghèo là lệch đề.
Hướng trả lời của bài mẫu: đồng ý phần lớn. Thân bài 1 thừa nhận tiền thêm vẫn có ích, thân bài 2 là lý do chính: niềm vui giảm dần và cái giá về thời gian.
Dàn ý
Phần | Nội dung |
|---|---|
Mở bài | Diễn đạt lại đề + nêu lập trường: đồng ý phần lớn, vì những gì làm người ta mãn nguyện về sau hiếm khi mua được bằng tiền |
Thân bài 1 | Nhượng bộ: khoản dư giúp đối phó ốm đau, mất mùa, bớt lo âu; có thêm lựa chọn như học hành cho con, bỏ công việc không thích |
Thân bài 2 | Lý do chính: niềm vui từ đồ mới mau phai khi thu nhập tăng; việc lương cao đòi nhiều giờ, ít thời gian cho gia đình; so sánh với người khác không có điểm dừng |
Kết bài | Khoản đệm tài chính giúp yên tâm, nhưng vượt mức đủ sống thì tiền thêm ít tác động đến hạnh phúc lâu dài |
Bài mẫu tham khảo band 7.0+
Many people spend their working lives chasing a bigger income, yet some argue that money stops adding to our happiness after a certain point. While I accept that extra income can still improve life in some ways, I largely agree with this view, because what makes people content beyond that point is rarely something money can buy.
It would be wrong to claim that additional earnings bring no benefits at all. A family with savings beyond its monthly needs can cope with a sudden illness or a poor harvest without panic, and this sense of financial security clearly reduces anxiety. Higher earners can also afford choices that enrich their lives, such as better schooling for their children or the freedom to leave a job they dislike. For many households, therefore, the line between “enough” and “more than enough” is not as sharp as it first appears.
However, these gains tend to shrink as income rises. A first motorbike or a first home can transform daily life, but a second car or a larger house usually brings only brief pleasure before it is taken for granted. In addition, many higher-paid roles demand longer hours and constant travel, which leaves less time for the friendships and family meals that give life much of its meaning. Someone who earns twice as much but rarely sees their children may well be less happy than a neighbour on a modest salary. People who measure their success by what others own can also fall into endless comparison, because there will always be someone with more.
In conclusion, although a financial cushion beyond everyday needs can provide real peace of mind, I believe that income beyond a comfortable level adds little to lasting happiness. Once money is no longer a daily worry, time and close relationships matter far more.
Từ vựng hay trong bài
chase a bigger income: chạy theo thu nhập cao hơn
add to our happiness: làm tăng thêm hạnh phúc
a sense of financial security: cảm giác an tâm về tài chính
enrich their lives: làm cuộc sống phong phú hơn
brief pleasure: niềm vui ngắn ngủi
be taken for granted: bị xem là đương nhiên
a modest salary: mức lương khiêm tốn
measure success by: đo thành công bằng
endless comparison: sự so sánh không có điểm dừng
a financial cushion: khoản đệm tài chính, khoản dự phòng
Vì sao bài đạt mức 7.0+ theo 4 tiêu chí
Theo Writing Band Descriptors của IELTS (bản cập nhật tháng 5/2023), ở band 7 của Task 2, bài cần trả lời phù hợp các phần chính của đề với “a clear and developed position”, ý được mở rộng và có dẫn chứng, sắp xếp logic, từ vựng và cấu trúc phức được dùng khá linh hoạt. Đây là bài English Guide tự viết để tham khảo, chưa được giám khảo IELTS chấm. Bài mẫu 1 đáp ứng như sau:
Tiêu chí | Bài làm được gì |
|---|---|
Task Response | Nói rõ I largely agree và ranh giới đồng ý ở mở bài; giữ đúng trọng tâm là phần tiền kiếm thêm sau khi đã đủ sống; kết bài nhắc lại đúng lập trường; ví dụ cụ thể (mất mùa, chiếc xe máy đầu tiên, bữa cơm gia đình) thay vì câu chung chung |
Coherence and Cohesion | Đoạn 2 nhượng bộ, đoạn 3 mở bằng However, these gains tend to shrink để nối hai đoạn; these gains và that point nhắc lại ý trước mà không lặp từ; ý trong đoạn 3 đi từ đồ vật sang thời gian rồi sang tâm lý so sánh |
Lexical Resource | Collocation đúng chủ đề: a sense of financial security, a modest salary, a financial cushion, be taken for granted; thay money, income bằng earnings, savings, salary để tránh lặp |
Grammatical Range and Accuracy | Mệnh đề quan hệ (which leaves less time, that give life much of its meaning, People who measure), bị động (is taken for granted), so sánh (not as sharp as, twice as much, less happy than), mệnh đề nhượng bộ (While, although), mệnh đề danh từ (what makes people content) |
Lưu ý: bài không dùng con số hay nghiên cứu nào. Bạn không cần, và không nên, bịa kiểu “90% of rich people say they are unhappy”. Một chuỗi lý do và hệ quả rõ ràng đã đủ thuyết phục.
Đề mẫu 2 (Cause – Solution): người trẻ tiêu quá khả năng và mắc nợ
Đề do English Guide soạn:
Many young adults today spend more than they earn and end up in debt. What are the main causes of this problem, and what measures could be taken to solve it?
Phân tích đề
Dạng đề: cause – solution. Đề hỏi causes và measures, không hỏi tác hại. Một câu nhắc hậu quả thì được, nhưng viết cả đoạn về hậu quả của nợ là lạc đề. Xem cách triển khai trong bài Problem – Solution IELTS Writing Task 2.
Giới hạn của đề: young adults. Giải pháp nên nhắm đúng nhóm này, thay vì chuyện thuế hay nợ công của quốc gia.
Hướng trả lời của bài mẫu: mỗi giải pháp ứng với một nguyên nhân. Thiếu kiến thức thì dạy cách quản lý tiền, vay quá dễ thì siết quy định với bên cho vay.
Dàn ý
Phần | Nội dung |
|---|---|
Mở bài | Diễn đạt lại đề + nêu ngắn nguyên nhân (vay dễ, áp lực phải tiêu) và giải pháp (dạy về tiền, quy định chặt hơn) |
Thân bài 1 | Nguyên nhân: vay trả góp, vay online chỉ vài thao tác trên điện thoại; mạng xã hội tạo áp lực phải bằng bạn bằng bè; ít người được dạy lập ngân sách |
Thân bài 2 | Giải pháp 1: nhà trường dạy quản lý tiền bằng ví dụ thực tế. Giải pháp 2: nhà nước buộc bên cho vay nói rõ tổng số tiền phải trả, kiểm tra khả năng trả nợ |
Kết bài | Tóm nguyên nhân và giải pháp; không có ý mới |
Bài mẫu tham khảo band 7.0+
Living on borrowed money has become a normal part of life for many people in their twenties. This is largely the result of easy credit and social pressure to spend, but the problem could be reduced through better financial education and stricter rules for lenders.
The first cause is how simple borrowing has become. With a few taps on a phone, a young worker can split the cost of a new laptop into monthly instalments or take out a small online loan, often without fully understanding the interest charges. Because payment feels distant, it is easy to agree to one more purchase, and several small debts soon become difficult to repay. Social media makes matters worse. When friends constantly post pictures of holidays, restaurants and the latest phones, many young people feel they must keep up, even on a starting salary. Few of them, moreover, were ever taught how to draw up a budget, so they often realise how much they owe only when a payment is missed.
Two measures could address these causes. First, schools and universities should teach financial literacy in practical terms. Instead of abstract theory, students could calculate the real cost of an instalment plan or work out a month's spending on a typical first salary, which would make them more cautious before they sign a contract. Second, governments should regulate lenders more closely. Companies could be required to state the total repayment amount in plain language and to check whether a borrower can realistically repay before approving a loan. Such rules would not end borrowing, which can be useful, but they would protect those most likely to make hasty decisions.
In conclusion, young adults get into debt mainly because credit is effortless and the pressure to spend is strong. Practical money lessons and firmer regulation of lenders would help them borrow more responsibly and stay in control of their finances.
Từ vựng hay trong bài
live on borrowed money: sống bằng tiền đi vay
easy credit: việc vay tiền dễ dàng
monthly instalments: các khoản trả góp hằng tháng
interest charges: tiền lãi phải trả
keep up (with friends): theo kịp, không muốn thua kém (bạn bè)
a starting salary: mức lương khởi điểm
draw up a budget: lập ngân sách chi tiêu
financial literacy: kiến thức, kỹ năng quản lý tiền
regulate lenders: quản lý chặt các bên cho vay
hasty decisions: quyết định vội vàng
Vì sao bài đạt mức 7.0+ theo 4 tiêu chí
Tiêu chí | Bài làm được gì |
|---|---|
Task Response | Trả lời đủ hai vế causes và measures; thesis báo trước cả hai; giải pháp khớp nguyên nhân (vay dễ tương ứng quy định với bên cho vay, thiếu kiến thức tương ứng lớp học về tiền); giữ đúng nhóm young adults |
Coherence and Cohesion | Thân bài 1 mở bằng The first cause, thân bài 2 mở bằng Two measures could address these causes rồi First, Second; Such rules, these causes nhắc lại ý trước; một câu ngắn (Social media makes matters worse.) tạo nhịp chuyển ý |
Lexical Resource | Collocation tự nhiên: take out a loan, interest charges, draw up a budget, regulate lenders, in plain language; thay debt, borrowing bằng credit, loan để tránh lặp |
Grammatical Range and Accuracy | Bị động với động từ khuyết thiếu (could be reduced, could be required to), mệnh đề trạng ngữ (Because payment feels distant, When friends constantly post), mệnh đề quan hệ (which would make them, which can be useful), mệnh đề kết quả (so they often realise), mệnh đề danh từ (how much they owe, whether a borrower can realistically repay) |
Hai bài mẫu cùng chủ đề nhưng khác dạng: bài 1 cân nhắc rồi nghiêng về một phía, bài 2 đi theo cấu trúc nguyên nhân – giải pháp. Đề về lương cao hay công việc yêu thích có bài mẫu riêng ở bài IELTS Writing Task 2 Work.
Từ vựng chủ đề Money và Business cho Writing Task 2
Bảng này tập trung vào chi tiêu cá nhân và kinh doanh. Các từ về tăng trưởng, lạm phát, chi phí sinh hoạt, ngân sách nhà nước đã có ở bài từ vựng IELTS chủ đề Economy, bạn học thêm ở đó.
Từ / cụm | Nghĩa | Cách dùng gợi ý |
|---|---|---|
a status symbol | biểu tượng địa vị | an expensive watch is often bought as a status symbol |
materialism | lối sống đề cao vật chất | advertising can encourage materialism among teenagers |
impulse buying | mua sắm theo cảm hứng nhất thời | online sales encourage impulse buying |
a household budget | ngân sách chi tiêu của gia đình | children can help to plan the household budget |
an emergency fund | quỹ dự phòng cho việc khẩn cấp | an emergency fund helps families through a bad year |
economies of scale | lợi thế nhờ quy mô sản xuất lớn | large firms use economies of scale to lower their prices |
market share | thị phần | local shops are losing market share to online sellers |
a price war | cuộc chiến giá cả | a price war may benefit shoppers but ruin small traders |
cut corners | làm tắt, cắt xén để giảm chi phí | some manufacturers cut corners to keep prices low |
brand loyalty | sự trung thành với thương hiệu | poor quality can quickly destroy brand loyalty |
a family-run business | doanh nghiệp gia đình | a family-run business can pass on traditional skills |
start-up capital | vốn khởi nghiệp | young people often lack the start-up capital they need |
Mẹo: đừng lặp money suốt bài. Gọi đúng thứ bạn đang bàn: income, salary, savings, loan, debt, spending. Lưu ý money là danh từ không đếm được, nên viết much money hoặc a lot of money, không viết “many moneys”.
Đề luyện thêm chủ đề Money và Business
Sau khi đọc hai bài mẫu, hãy thử tự viết một trong các đề do English Guide soạn dưới đây, rồi đối chiếu với các nhóm ý ở đầu bài:
Discussion: Some people believe that parents should teach children how to manage money, while others think this is the job of schools. Discuss both views and give your own opinion.
Advantages – Disadvantages: Clothes and household goods are now cheaper than ever before. Do the advantages of this outweigh the disadvantages?
Opinion: Large international companies now have too much power over local communities. To what extent do you agree or disagree?
Two-part question: More young people today want to start their own business rather than work for an employer. Why is this? Is it a positive or negative development?
Lỗi hay gặp khi viết đề Money
Viết về tiền nói chung trong khi đề hỏi một khía cạnh hẹp, như phần tiền kiếm thêm sau khi đã đủ sống, hay nợ của người trẻ.
Biến bài thành lời khuyên cá nhân: “you should save money every month” thay vì lập luận trung tính về một nhóm người.
Đưa ra giải pháp chung chung: “people should spend money wisely” mà không nói ai làm gì, bằng cách nào.
Dùng sai từ: viết economical growth thay vì economic growth; lend và borrow đổi chỗ cho nhau (ngân hàng lend money to you, bạn borrow money from a bank).
Luyện Writing Task 2 cùng English Guide
Writing tiến bộ khi bài được chấm và sửa chi tiết theo đúng 4 tiêu chí, rồi viết lại. Các khóa dưới đây của English Guide có chấm Writing và Speaking chi tiết, sĩ số 8–15 học viên.
Đã có nền căn bản: IELTS Master 5.0–5.5 tại Cơ sở Buôn Ma Thuột, 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ); bản online 80 giờ, 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ).
Đã có 5.0–5.5, muốn lên 6.0–6.5: IELTS Advanced 6.0+, 60 giờ, 7.400.000đ tại trung tâm (khoảng 123.000đ/giờ) hoặc 5.940.000đ online (khoảng 99.000đ/giờ).
Học online là lớp trực tiếp cùng giáo viên qua mạng, không phải video quay sẵn, phù hợp nếu bạn ở xa Buôn Ma Thuột hoặc không muốn mất thời gian đi lại.
Câu hỏi thường gặp
Có cần biết về tài chính để viết đề Money không?
Không. Giám khảo chấm cách bạn lập luận và dùng tiếng Anh, không chấm kiến thức chuyên ngành. Ví dụ đời thường như một khoản vay trả góp hay chi tiêu của gia đình là đủ, miễn đừng bịa số liệu.
Đề tiền và hạnh phúc có bắt buộc phải chọn một phía không?
Với đề hỏi to what extent, bạn có thể đồng ý hoàn toàn, phản đối hoàn toàn hoặc đồng ý một phần, miễn nói rõ ranh giới. Đồng ý một phần thường dễ viết với đề này vì bạn có thể tách “đủ sống” và “giàu thêm”, như bài mẫu 1.
Money và Business có phải một chủ đề không?
Hai chủ đề hay đi cùng nhau nhưng không giống nhau. Money thường nói về cá nhân và gia đình; Business thường nói về công ty, thị trường, việc làm. Bạn nên chuẩn bị ý và từ cho cả hai, vì đề có thể đi từ chuyện mua sắm cá nhân sang công ty quảng cáo.

























