Kiến thức
IELTS Listening Section 3: đặc điểm, dạng câu hỏi hay gặp, cách làm và bài luyện có lời thoại
17 phút đọc

IELTS Listening Section 3 (ielts.org gọi là Part 3) là đoạn hội thoại trong bối cảnh học tập, đào tạo, thường giữa hai người nói chính như hai sinh viên trao đổi về bài tập, đôi khi có giảng viên hướng dẫn. Phần này có 10 câu, từ câu 21 đến 30. Cái khó không nằm ở tốc độ mà ở chỗ bạn phải theo dõi ai đang nói, ai đề xuất, ai phản đối và cuối cùng cả nhóm chốt điều gì.

Dưới đây là đặc điểm, dạng câu hay gặp, cách làm và một bài luyện 10 câu do EG tự soạn. Phần tổng quan cả bốn phần nằm ở bài các dạng bài IELTS Listening, còn các kiểu bẫy nói chung có ở bài bẫy trong IELTS Listening.
IELTS Listening Section 3 là gì?
Theo trang mô tả bài thi Listening của ielts.org, Part 3 là cuộc hội thoại giữa hai người nói chính trong tình huống giáo dục hoặc đào tạo; ví dụ được nêu là hai sinh viên đại học thảo luận, có thể có giảng viên hướng dẫn. Các thông tin chung của bài Listening áp dụng y nguyên cho phần này:
Mục | Section 3 |
|---|---|
Vị trí trong đề | Phần thứ ba trong 4 phần; mỗi phần 10 câu nên Section 3 là câu 21–30 |
Bối cảnh | Học tập, đào tạo: bài tập, dự án, nghiên cứu, khóa học |
Người nói | Hai người nói chính, ví dụ hai sinh viên, có khi có giảng viên |
Số lần nghe | Một lần duy nhất, như cả bài Listening |
Giọng đọc | Có thể là giọng Anh, Úc, New Zealand, Bắc Mỹ |
Thứ tự câu hỏi | Đi theo thứ tự thông tin trong bài nghe |
Chấm điểm | Mỗi câu đúng 1 điểm; viết quá giới hạn số từ là mất điểm câu đó |
Nhiều tài liệu dùng chữ “Section”, còn ielts.org dùng “Part”; hai cách gọi chỉ cùng một phần.
So với các phần khác: Section 1 là hội thoại đời thường, Section 2 và 4 chỉ có một người nói chính. Section 3 vừa nhiều người nói vừa học thuật, nên cần nghe ý kiến, đề xuất, quyết định của từng người chứ không chỉ tên hay số.
Mới bắt đầu thì nên chắc IELTS Listening Section 1 trước rồi mới dồn sức cho Section 3.
Vì sao nhiều bạn thấy Section 3 khó?
Nhiều người, nhiều ý. Một người đề xuất, người kia đồng ý một nửa, giảng viên gợi ý hướng khác; câu hỏi có thể hỏi riêng ý của một người.
Câu hỏi hỏi về suy nghĩ. Không chỉ “ngày nào”, mà “vì sao họ chọn”, “giảng viên lo điều gì”, “điều gì làm họ bất ngờ”.
Ý kiến đổi trong lúc nói. Phương án được đưa ra rồi bị bỏ; ai ghi ngay phương án đầu tiên dễ mất điểm.
Từ vựng đại học và paraphrase. questionnaire, sample, findings, draft xuất hiện dày, và đáp án gần như luôn được nói bằng chữ khác với đề.
Chủ đề và từ vựng hay gặp trong Section 3
Đề không công bố danh sách chủ đề, nhưng qua luyện đề có thể thấy Section 3 xoay quanh đời sống học tập ở đại học:
Tình huống | Từ vựng nên biết |
|---|---|
Chuẩn bị bài thuyết trình nhóm | presentation, slides, handout, rehearse, divide the work, time limit |
Nhận góp ý của giảng viên về bài luận | draft, feedback, structure, argument, reference, extend the deadline |
Thiết kế khảo sát, nghiên cứu nhỏ | questionnaire, respondents, sample, interview, data, findings |
Chọn môn học, đề tài | module, option, dissertation, topic, workload, assessment |
Bàn về một bài đọc, thí nghiệm | article, theory, method, experiment, conclusion |
Lưu ý vài chữ dễ hiểu sai: tutor ở đây là giảng viên hướng dẫn nhóm nhỏ, không phải gia sư; sample là nhóm người được khảo sát; literature là các nghiên cứu đã có về đề tài, không phải văn học.
Các dạng câu hỏi thường gặp trong IELTS Listening Section 3
ielts.org liệt kê 6 nhóm câu hỏi nhưng không quy định phần nào dùng dạng nào. Nhận xét dưới đây đến từ việc luyện đề; một Section 3 thường ghép hai dạng.
Dạng câu hỏi | Ở Section 3 thường hỏi gì | Chỗ dễ sai |
|---|---|---|
Multiple choice | Lý do, vấn đề, ý kiến, kế hoạch của người nói | Cả ba phương án đều được nhắc |
Matching | Nối người, giai đoạn, phần việc với nhận xét hoặc người phụ trách | Ý của người này bị gán cho người kia |
Note, table, flow-chart completion | Ghi chú về kế hoạch, các bước của một dự án hay quy trình | Phương án bị bỏ vẫn được nói rõ ràng |
Sentence completion | Kết luận, nguyên nhân, kết quả | Sai dạng từ, quá số từ |
Diagram, plan labelling | Ít gặp hơn: sơ đồ thí nghiệm, bố trí một khu vực | Lạc vị trí khi người nói đổi hướng |
Multiple choice: hỏi lý do và ý kiến
Theo ielts.org, có câu chọn 1 trong 3 phương án và có câu yêu cầu chọn nhiều đáp án từ danh sách dài hơn, nên phải đọc kỹ đề bảo chọn mấy. Ở Section 3, phương án sai thường có thật trong bài, chỉ là không trả lời đúng câu hỏi hoặc bị người khác bác. Cách làm chi tiết có ở bài multiple choice IELTS Listening.
Matching: ai nói gì, ai làm gì
Bạn nối một danh sách (các phần việc, nguồn tài liệu, giai đoạn) với các lựa chọn trong khung. Kiểu đặc trưng của Section 3 là khung chỉ có tên người, ví dụ A cho sinh viên thứ nhất, B cho sinh viên thứ hai, C cho cả hai. Muốn chọn C, bạn phải nghe được cả hai cùng đồng ý hoặc cùng làm; những chữ như too, as well, both of us, neither of us là tín hiệu quan trọng. Xem thêm bài matching IELTS Listening.
Note, table, flow-chart completion: ghi lại kế hoạch
Bản ghi chú thường tóm kế hoạch của nhóm: làm gì trước, dùng phương pháp nào, nộp khi nào. Khác Section 1, đáp án ít khi là tên hay số mà thường là danh từ chỉ khái niệm, như survey, interview, chart, summary. Cách đoán loại từ trước khi nghe có trong bài dự đoán đáp án IELTS Listening.
Cách làm IELTS Listening Section 3 theo 3 giai đoạn
Trước khi nghe: đọc để biết cần nghe ai, nghe gì
Theo IDP, khi thi trên máy, trước mỗi phần bạn có một khoảng thời gian để đọc câu hỏi. Dùng thời gian đó theo thứ tự sau:
Nghe câu giới thiệu đầu đoạn (“You will hear two students talking to their tutor about…”) để biết chủ đề và số người.
Khoanh tên người trong câu hỏi: the tutor, Hana, both students. Ở Section 3, đây thường là chữ quyết định đáp án.
Với trắc nghiệm, tìm điểm khác nhau giữa A, B, C thay vì gạch mọi chữ.
Đọc yêu cầu: chọn mấy chữ cái, viết mấy từ, chữ cái trong khung có dùng lại được không.
Trong khi nghe: bám theo cuộc trao đổi, chưa vội chốt
Nghe đến khi ý được chốt. Một ý thường đi qua ba bước: đề xuất, bàn luận, quyết định; đáp án nằm ở bước cuối.
Ghi ký hiệu ngắn cạnh phương án: ✓, ✗, ?, hoặc chữ cái đầu tên người nói ý đó.
Lỡ một câu thì bỏ, bám ngay từ khóa của câu kế tiếp. Lúc cuối điền một đáp án hợp lý, vì câu sai không bị trừ điểm.
Sau khi nghe: kiểm tra trong thời gian ngắn
Cũng theo IDP, thi trên máy không có bước chép đáp án sang phiếu; sau mỗi phần có một ít thời gian xem lại và cuối bài có 2 phút kiểm tra. Hãy gõ đáp án ngay khi chắc, rồi dùng thời gian xem lại để rà chính tả, số từ và số chữ cái đã chọn.
Những câu báo hiệu đồng ý, phản bác và quyết định
Nhận ra nhanh các câu dưới đây giúp bạn biết một phương án đang được giữ hay bị bỏ:
Chức năng | Câu thường gặp | Gợi ý cho đáp án |
|---|---|---|
Đề xuất | What about…? / Why don't we…? / We could… / How about…? | Mới là ứng viên, chưa phải đáp án |
Đồng ý | That makes sense. / Good point. / Fair enough. | Phương án đang được giữ |
Đồng ý một phần | I see what you mean, but… / That's true to some extent. | Nghe tiếp vế sau chữ but |
Phản bác, nghi ngờ | I'm not so sure. / The trouble with that is… / I wouldn't, actually. | Phương án vừa nêu thường bị loại |
Chốt | So we'll go with… / Let's settle on… / Right, that's decided, then. | Đây thường là đáp án |
Những bẫy riêng của Section 3
Ngoài các bẫy chung, ba kiểu dưới đây gắn chặt với việc Section 3 có nhiều người nói. Ví dụ do EG tự soạn.
1. Đề xuất bị bác
Một phương án được nói đầu tiên, rất rõ, rồi bị người kia phản bác (“Yes, but…”, “I'd rather…”) và cả nhóm chốt phương án khác. Câu 26–27 trong bài luyện bên dưới dùng đúng kiểu bẫy này.
2. Ý của một người, không phải của cả hai
Đề: What does Kate think about the article? A. It is out of date. B. It is hard to follow. C. It is too short.
Sam: I found it really hard going, to be honest.
Kate: Did you? I thought it was clear enough. My problem is that most of the figures are from the nineties.
Đáp án là A. “Hard to follow” là ý của Sam và bị Kate phản đối ngay. “Figures from the nineties” là cách nói khác của “out of date”.
3. Dự định, giả định và thực tế
Người nói hay kể điều họ định làm hay đã đoán trước rồi mới nói điều thật sự xảy ra: “we were originally going to… but”, “we assumed…”, “it turned out that…”. Câu hỏi “What will they do?” hỏi kế hoạch hiện tại; câu hỏi về điều làm họ “surprised” hỏi chỗ thực tế khác với dự đoán.
Bài luyện IELTS Listening Section 3 có lời thoại và đáp án
Bài dưới do EG tự soạn theo kiểu Section 3, 10 câu như đề thật. Nhờ ba người đọc to lời thoại hoặc tự đọc và ghi âm, cho mình khoảng 30 giây đọc câu hỏi, nghe đúng một lần rồi mới xem lời thoại.
You will hear two students, Hana and Tom, talking to their tutor, Dr Lewis, about their project on how students travel to campus.
Questions 21–23. Choose the correct letter, A, B or C.
21. Why did the students choose this topic? A. It was suggested by the tutor. B. It affects many students directly. C. There is little previous research on it.
22. What problem did they have with their first questionnaire? A. Some questions were unclear. B. It took too long to complete. C. Too few people returned it.
23. What does Dr Lewis think about their sample? A. It is too small. B. It contains too many first-year students. C. It should include staff as well.
Questions 24–25. Choose TWO letters, A–E. Which TWO findings surprised the students?
A. Most students live within two kilometres of campus.
B. Cycling is more popular than walking.
C. Few students use the free shuttle bus.
D. Many drivers would pay more for parking.
E. Students who drive spend less time travelling.
Questions 26–27. Complete the notes. Write NO MORE THAN TWO WORDS for each answer.
Presentation plan | Notes |
|---|---|
Opening | a short (26) ______ about a typical journey |
Main results | shown in a (27) ______, not a table |
Questions 28–30. Who will be responsible for each task? Write A (Hana), B (Tom) or C (both).
28. contacting the transport office
29. preparing the slides
30. writing the final recommendations
Lời thoại
Dr Lewis: Come in, both of you. So, this is the project on how students get to campus.
Hana: That's right. We wanted some feedback before the presentation.
Dr Lewis: Remind me why you picked this topic. It wasn't on my list, was it?
Tom: No, it wasn't one of yours. We did check for earlier studies, and actually there are quite a few. But the main reason was that almost everyone we know complains about the journey here, so it felt relevant to our own lives.
Dr Lewis: Fair enough. And last time you mentioned a problem with the questionnaire.
Hana: Yes. We were worried it might be too long, but people finished it in about five minutes, so that wasn't it. And we got plenty back. The trouble was that two of the questions could be read in different ways. We asked how far people lived from campus, and some answered in kilometres, others in minutes.
Tom: So we rewrote those two and ran it again.
Dr Lewis: Good. Now, your sample. Just over two hundred responses?
Tom: Two hundred and twelve. We wondered whether we ought to ask lecturers and office staff as well.
Dr Lewis: I wouldn't, actually. Your question is about students, so keep the focus there. And two hundred is fine for a project like this. What does bother me is that nearly three-quarters of them are in their first year. First-years are far more likely to live in the halls next to campus, so the picture is a bit lopsided.
Hana: That's true. We handed most of them out at the welcome events.
Dr Lewis: So, what came out of the results?
Hana: Well, we expected most people to live close by, and they do. About sixty per cent are within two kilometres, so no surprise there. What we didn't expect was how few people use the shuttle bus. It's free, and yet only around one in ten said they take it regularly.
Tom: The other thing that caught us off guard was the bikes. We'd assumed walking would be the most common way to get here, but more people cycle than walk.
Hana: And, as you'd imagine, drivers complained about parking, but hardly any of them said they'd pay more for it.
Tom: Also, driving doesn't save time. Drivers take about as long as cyclists, because of the traffic near the main gate.
Dr Lewis: Interesting. And how are you planning to present all this?
Tom: We thought we'd open with the statistics straight away.
Dr Lewis: Hmm. Audiences tend to switch off if you start with numbers. Why not begin with a short story, something about one student's typical morning journey? That makes it real for people.
Hana: I like that. We could base it on one of our interviews.
Dr Lewis: And for the main results, I'd avoid putting up a big table. Nobody can read it from the back of the room.
Tom: We were thinking of a pie chart.
Dr Lewis: With six categories? That gets messy. A simple bar chart would be clearer, I think.
Hana: OK, let's go with that.
Dr Lewis: Last thing: who's doing what?
Hana: Someone needs to contact the transport office to ask how many people the shuttle carries. I was going to do it, but Tom actually knows someone who works there.
Tom: Yes, I'll email her this afternoon.
Hana: Then the slides. I'm happy to do those, I've used the design software before.
Tom: Great, because I'm hopeless at that.
Dr Lewis: And the recommendations at the end, where you suggest changes to the university?
Tom: We thought one of us could write that part, but really it depends on both of our sections.
Hana: Yes, we'll sit down together and write it next week.
Đáp án và giải thích
Câu | Đáp án | Vì sao |
|---|---|---|
21 | B | “Almost everyone we know complains” ứng với “affects many students directly”. A bị bác (“it wasn't one of yours”); C ngược với “there are quite a few”. |
22 | A | “Could be read in different ways” là cách nói khác của “unclear”. B bị bác (“that wasn't it”), C cũng sai vì “we got plenty back”. |
23 | B | Câu hỏi hỏi ý giảng viên. Ông nói 200 là đủ (loại A), không nên hỏi nhân viên (loại C), và chữ “What does bother me” dẫn tới ý chính: gần 3/4 là sinh viên năm nhất. |
24–25 | B, C (thứ tự nào cũng được) | “What we didn't expect” dẫn tới shuttle bus (C), “caught us off guard” dẫn tới chuyện xe đạp (B). A đúng như dự đoán nên không phải điều bất ngờ; D, E ngược với lời nói. |
26 | story | Đề đã in sẵn chữ “short”, chỉ cần ghi story. |
27 | bar chart | Table bị loại, pie chart cũng bị chê “gets messy”; “let's go with that” chốt bar chart. |
28 | B | Hana định làm nhưng đổi sang Tom vì Tom quen người ở đó: “I'll email her this afternoon”. |
29 | A | Hana nhận làm slides, Tom đồng ý ngay. |
30 | C | “We'll sit down together” nghĩa là cả hai cùng viết. Ý “one of us could write that part” là phương án bị bỏ. |
Sai câu 23 hoặc 28 thường là do chốt theo người nói đầu tiên; sai 24–25 là do chưa tách “điều đã đoán” với “điều thực tế”.
Cách luyện Section 3 để lên điểm
Luyện đúng phần. Mỗi buổi làm 2–3 Section 3 từ các đề khác nhau, nghe một lần như thi thật.
Chữa bằng lời thoại. Mở transcript, tô hai màu: câu chứa đáp án và câu chứa phương án gây nhiễu; ghi lại cặp “chữ trong đề – chữ người nói”.
Nghe lại có mục tiêu. Lần hai, chỉ bắt các câu đồng ý, phản bác, chốt ở bảng phía trên.
Học từ theo tình huống ở bảng chủ đề, thay vì danh sách từ rời.
Ở EG, lớp có 8–15 học viên, học tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) hoặc học online trực tiếp cùng giáo viên. Khóa IELTS Master 5.0–5.5 tại trung tâm có 80 giờ, học phí 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ); giáo viên đi hết các dạng bài từ dễ đến nâng cao, kèm mẹo và chiến thuật làm bài. Bản IELTS Online của khóa này cũng 80 giờ, học phí 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ). Ngoài giờ lên lớp, bạn tự luyện thêm trên nền tảng EG LMS.
Câu hỏi thường gặp
IELTS Listening Section 3 có bao nhiêu câu?
10 câu, từ câu 21 đến 30. Mỗi phần của bài Listening đều có 10 câu, tổng cộng 40 câu.
Section 3 có mấy người nói?
ielts.org mô tả là hai người nói chính, ví dụ hai sinh viên thảo luận, có thể có giảng viên hướng dẫn. Khi luyện đề, bạn sẽ gặp cả bài hai sinh viên lẫn bài có thêm giảng viên.
Section 3 có khó hơn Section 4 không?
Tùy người. Section 3 khó ở chỗ theo dõi nhiều người và ý kiến thay đổi; Section 4 khó ở bài nói dài, nhiều từ chuyên ngành.
Có được đọc câu hỏi trước khi nghe Section 3 không?
Có. Theo IDP, khi thi trên máy, trước mỗi phần có thời gian để đọc câu hỏi. Hãy dùng thời gian đó để khoanh tên người và yêu cầu số từ, số chữ cái.

























