Kiến thức
Dự đoán đáp án IELTS Listening: 5 bước đoán loại từ, loại thông tin trước khi nghe (kèm bài luyện)
16 phút đọc

Dự đoán đáp án IELTS Listening là dùng khoảng thời gian đọc đề trước mỗi part để đoán xem mỗi chỗ trống cần loại từ gì (danh từ, động từ, con số…) và loại thông tin gì (tên, ngày, giá tiền, nơi chốn…). Bạn không cần đoán trúng từng chữ; bạn cần biết mình đang chờ nghe cái gì. Có mục tiêu đó, bạn nhận ra đáp án nhanh hơn, kể cả khi người nói diễn đạt khác đề hoặc gài thông tin gây nhiễu.

Bài này dành cho các dạng điền từ: form, note, table, flow-chart, sentence completion và trả lời ngắn. Bạn sẽ có 5 bước dự đoán, một bộ ký hiệu để ghi nhanh lên đề, cách áp dụng cho từng dạng và một bài luyện do EG tự soạn để thử ngay theo thứ tự: đoán trước, nghe sau, rồi so.
Dự đoán đáp án IELTS Listening là gì?
Trên trang mô tả bài Listening của ielts.org, nhóm dạng điền biểu mẫu, ghi chú, bảng, lưu đồ được mô tả là tập trung vào những ý chính mà người nghe sẽ tự nhiên ghi lại. Nói cách khác, đáp án gần như luôn là từ mang nghĩa: một cái tên, một con số, một danh từ chỉ đồ vật hay nơi chốn. Chữ quanh chỗ trống và tiêu đề của đề đã thu hẹp khả năng rất nhiều, nên việc đoán trước là làm được.
IDP cũng đưa lời khuyên này lên đầu trong bài hướng dẫn dạng bảng, biểu mẫu và ghi chú: trước khi nghe, hãy quyết định chỗ trống cần kiểu từ nào, như tên, ngày, con số, nơi chốn, danh từ hay tính từ.
Dự đoán khác đoán mò: dự đoán làm trước khi nghe, đoán loại từ và loại thông tin dựa vào ngữ pháp, tiêu đề, nhãn; đoán mò là điền đại một từ sau khi đã lỡ đáp án. Đoán mò vẫn có chỗ dùng, vì câu sai không bị trừ điểm, nhưng dự đoán tốt mới là thứ giúp bạn ít phải đoán mò.
Thời gian đọc đề ngắn, nên cần một thứ tự cố định
Theo trang thi IELTS trên máy tính của IDP, trước mỗi part bạn có một khoảng thời gian để đọc câu hỏi, và sau mỗi part có thời gian để xem lại đáp án. Khoảng này không dài, nên hãy đọc theo thứ tự cố định: giới hạn số từ, tiêu đề, rồi từng chỗ trống. Đã chắc đáp án part vừa nghe thì tranh thủ đọc trước part kế tiếp.
5 bước dự đoán đáp án IELTS Listening cho dạng điền từ
Bước 1: Khoanh giới hạn số từ
Theo ielts.org, viết quá giới hạn số từ là mất điểm câu đó. Giới hạn cũng là gợi ý về đáp án:
ONE WORD ONLY: bạn chờ một từ đơn, thường là danh từ hoặc tính từ.
ONE WORD AND/OR A NUMBER: rất có thể có ô cần con số, ngày hoặc giờ.
NO MORE THAN TWO/THREE WORDS: đáp án có thể là một cụm danh từ, ví dụ car park hay free guided tour.
Nếu đáp án bạn định ghi dài hơn giới hạn, gần như chắc chắn bạn đang chép thừa chữ đã in sẵn trên đề.
Bước 2: Đọc tiêu đề, đoán bối cảnh và nhóm từ sẽ nghe
Tiêu đề và câu giới thiệu cho biết ai nói với ai, về việc gì. Từ đó bạn hình dung được kho từ của bài: phiếu đăng ký phòng tập sẽ có membership, locker, instructor, off-peak; ghi chú về chuyến tham quan một nông trại sẽ có harvest, equipment, season, safety.
Đừng bỏ qua các ô đã điền sẵn và các đề mục nhỏ. Chúng là mốc cho bạn biết bài nghe đang ở đâu, và thường tiết lộ thứ tự người nói sẽ đi qua.
Bước 3: Đoán loại từ từ ngữ pháp quanh chỗ trống
Đọc vài chữ trước và sau chỗ trống rồi tự hỏi: cần danh từ, động từ, tính từ hay con số? Nếu là danh từ thì số ít hay số nhiều, đếm được hay không? Nếu là động từ thì ở dạng nào? Bảng dưới gom các tín hiệu hay gặp; ví dụ do EG tự soạn.
Tín hiệu quanh chỗ trống | Thường cần | Ví dụ → đáp án có thể |
|---|---|---|
a / an / each / one + ___ | Danh từ số ít đếm được | each ______ gets a locker → member |
a range of / a pair of / both + ___ | Danh từ số nhiều | a range of ______ for beginners → courses |
made of / built from + ___ | Danh từ chỉ chất liệu | bags made of recycled ______ → plastic |
be / become / quite / too + ___ | Tính từ | the path is often ______ in the rainy season → muddy |
was / were / has been + ___ | Quá khứ phân từ (bị động) | the hall was ______ in 2019 → rebuilt |
need to / can / must + ___ | Động từ nguyên mẫu | visitors need to ______ at the gate → register |
___ per cent / between ___ and | Con số | about ______ per cent of members → 40 |
Khi chưa chắc số ít hay số nhiều, cứ ghi "N?" và để tai quyết định lúc nghe. Đuôi -s khi nói nhanh rất dễ bị nuốt, nên sau khi nghe hãy quay lại kiểm tra bằng chữ đứng trước chỗ trống.
Bước 4: Đoán loại thông tin và nghĩ trước cách nói khác
Loại từ cho biết hình thức, loại thông tin cho biết nội dung. Cùng là danh từ, nhưng Occupation: ___ cần một nghề, còn Meeting point: outside the ___ cần một địa điểm. Đoán thêm một lớp nữa: người nói có thể diễn đạt nhãn đó bằng những chữ nào, vì họ hiếm khi đọc đúng chữ in trên đề.
Trên đề | Loại thông tin | Người nói có thể nói |
|---|---|---|
Occupation | Nghề nghiệp | What do you do? / I work as… / I'm training to be… |
Reason for visit | Mục đích | I'm here mainly for… / The main thing is… |
Meeting point | Địa điểm | We'll gather by… / Wait for us at… |
Cost / Fee | Số tiền | It comes to… / You'll be charged… / That's … each |
Not allowed: ___ | Thứ bị cấm | You can't bring… / Please leave … at home |
Một hai cách nói là đủ để tai bạn không đứng chờ đúng chữ trên đề. Paraphrase và thông tin gây nhiễu được phân tích kỹ trong bài 7 bẫy thường gặp trong IELTS Listening.
Bước 5: Nghe để kiểm chứng, sẵn sàng đổi dự đoán
Dự đoán là giả thuyết, không phải đáp án. Trong lúc nghe, bạn so liên tục: thông tin vừa nghe có hợp loại từ và loại thông tin mình đoán không?
Nghe thấy hai con số cho một ô: dựa vào nhãn để chọn, ví dụ giá thường hay giá giảm, tiền cọc hay tổng tiền.
Người nói đổi ý bằng actually, on second thoughts, make that…: đáp án là thông tin sau cùng. IDP khuyên nghe hết câu hoặc hết ý của người nói rồi mới chốt.
Dự đoán sai hẳn, ví dụ bạn đoán danh từ số ít nhưng nghe rõ một cụm số nhiều hợp nghĩa: tin bài nghe, kiểm tra ngữ pháp sau.
Kẹt ở một câu: bỏ qua ngay, bám tiêu đề hoặc từ khóa của câu kế tiếp.
Ghi dự đoán lên đề bằng ký hiệu ngắn
Bạn không có thời gian viết "danh từ số nhiều chỉ đồ dùng" cạnh mỗi chỗ trống. Một bộ ký hiệu cố định giúp ghi trong một hai giây; bạn có thể đổi theo thói quen riêng, miễn là dùng thống nhất khi luyện:
Ký hiệu | Nghĩa |
|---|---|
N / Ns | Danh từ số ít / số nhiều (nhớ đuôi -s) |
V / Vpp | Động từ nguyên mẫu / quá khứ phân từ |
Adj | Tính từ |
# | Con số (phân biệt -teen và -ty) |
D / T | Ngày / giờ |
Sp | Tên riêng, có thể được đánh vần |
P | Nơi chốn |
Thi trên giấy, bạn ghi ngay cạnh chỗ trống. Thi trên máy, bạn đánh dấu từ khóa bằng chức năng tô sáng trên màn hình và ghi nhanh ra giấy nháp nếu được phát; cách sắp xếp chi tiết có trong bài cách take note IELTS Listening. Đừng để việc ghi ký hiệu lấn sang lúc băng đã chạy: khi người nói bắt đầu, mắt bạn phải ở câu hỏi.
Áp dụng cho từng dạng điền từ
Mỗi dạng có một manh mối mạnh nhất. Ví dụ dưới đây do EG tự soạn.
Form completion: nhìn nhãn bên trái
Nhãn là manh mối rõ nhất. Surname, Postcode, Contact number gần như chắc chắn là tên được đánh vần, chuỗi chữ lẫn số, dãy số dài. Ví dụ Postcode: ______ thì chuẩn bị nghe từng ký tự theo kiểu BT7 2KW, chữ và số xen nhau. Dạng này hay gặp ở Part 1, nơi người nói thường tự sửa thông tin; xem thêm bài form completion IELTS Listening và cách viết đúng ngày, số, tiền trong bài viết ngày tháng IELTS Listening.
Note và summary completion: đọc đề mục và quan hệ giữa các dòng
Ghi chú có tiêu đề lớn, tiêu đề nhỏ và gạch đầu dòng. Tiêu đề nhỏ cho biết bài nói chia mấy đoạn và mỗi chỗ trống thuộc đoạn nào. Quan hệ giữa các dòng cũng là gợi ý: dưới mục Disadvantages thì chỗ trống là một nhược điểm; dòng bắt đầu bằng because cần một nguyên nhân. Đề dạng đoạn tóm tắt (summary) đoán theo cách tương tự. Bài luyện riêng: note completion IELTS Listening.
Table completion: đọc tên cột và tên hàng
Tên cột cho biết loại thông tin, tên hàng cho biết bạn đang ở đâu. Ô ở cột Price, hàng Family ticket thì chỉ cần nghe giá vé gia đình. Các ô cùng cột thường cùng loại từ. Xem thêm bài table completion IELTS Listening.
Flow-chart completion: nhìn ô trước và ô sau
Chỗ trống ở giữa thường là một hành động hoặc kết quả nối hai ô bên cạnh. Ô trước là Beans are dried in the sun, ô sau là Packed into sacks thì chỗ trống nhiều khả năng là một bước xử lý ở bị động, như sorted hay weighed.
Sentence completion: đáp án phải ghép thành câu đúng
Câu trong đề là bản diễn đạt lại, nên ngữ pháp quan trọng nhất. Ví dụ: Students are advised to keep a ______ of their spending. Có a phía trước, of phía sau, lại đi với keep: cần danh từ số ít, nhiều khả năng là record.
Short-answer questions: nhìn từ để hỏi
What equipment cần đồ vật, How long cần khoảng thời gian, Where cần địa điểm, Which day cần một thứ trong tuần. Trả lời bằng cụm từ ngắn, không viết thành câu.
Trắc nghiệm và bản đồ không có chỗ trống để đoán loại từ, nhưng vẫn chuẩn bị được: tìm điểm khác nhau giữa các phương án, hoặc tìm điểm xuất phát trên bản đồ.
Bài luyện: dự đoán trước, nghe sau
Bài dưới đây do EG tự soạn, gồm 8 câu chia hai phần. Làm theo thứ tự:
Che phần lời thoại. Dành khoảng một phút ghi dự đoán cho từng chỗ trống bằng ký hiệu ở trên.
Nhờ người đọc to lời thoại, hoặc tự đọc, ghi âm bằng điện thoại rồi nghe lại đúng một lần.
Điền đáp án trong lúc nghe.
So cả dự đoán lẫn đáp án với bảng giải thích.
Questions 1–4
Complete the form below. Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer.
GREENFIELD BIKE HIRE | Booking form |
|---|---|
Customer's surname | (1) ______ |
Number of bikes | (2) ______ |
Extra item | a child's (3) ______ |
Collection time on Saturday | (4) ______ a.m. |
Questions 5–8
Complete the notes below. Write NO MORE THAN TWO WORDS for each answer.
Lakeside cycle route | Notes |
|---|---|
Surface | flat, because it follows the old (5) ______ |
Safety | every rider must wear a (6) ______ |
Hot drinks | café next to the (7) ______ |
Route closed when | there are strong (8) ______ |
Lời thoại
Staff: Greenfield Bike Hire, Tom speaking.
Laura: Hello. I'd like to book some bikes for this Saturday, please.
Staff: Sure. Can I take your surname?
Laura: It's Pritchard. P-R-I-T-C-H-A-R-D.
Staff: P-R-I-T… C-H-A-R-D. Got it. How many bikes do you need?
Laura: There are four of us, but my youngest is only three, so she won't be riding. Three bikes, then.
Staff: In that case you'll want a child's seat on one of them. We also have small trailers, but most families with a toddler choose the seat.
Laura: The seat sounds better, yes.
Staff: And what time would you like to collect them? We open at eight.
Laura: Eight is a bit early for us. Could we say half past nine?
Staff: No problem. Have you picked a route? Most families do the lakeside one. It's completely flat because it runs along the old railway line. The tracks were taken up years ago.
Laura: Perfect. Is there anything we need to bring?
Staff: Gloves are a good idea, but they're not essential. Everyone has to wear a helmet, though, and we lend those for free.
Laura: Great. And is there anywhere to stop for a hot drink?
Staff: There's a picnic area halfway, but no shop there. For coffee or hot chocolate, keep going to the café beside the visitor centre, right at the far end of the lake.
Laura: And if the weather's bad?
Staff: Rain isn't really a problem, the path dries quickly. But we close the route when there are strong winds, because branches can come down.
Đáp án, dự đoán nên có và giải thích
Câu | Dự đoán nên có | Đáp án | Vì sao |
|---|---|---|---|
1 | Sp: tên riêng, có thể được đánh vần | Pritchard | Tên được đánh vần từng chữ; chú ý cụm T-C-H ở giữa. |
2 | #: số lượng | 3 | 4 là số người trong nhóm. Người nói trừ bé nhỏ nhất rồi chốt Three bikes, then. |
3 | N: đồ dùng cho trẻ em, số ít (sau a child's) | seat | Trailers được nhắc như một lựa chọn khác, lại ở số nhiều nên không hợp chỗ trống. |
4 | T: giờ (đã có a.m. in sẵn) | 9.30 (hoặc 9:30) | 8 là giờ mở cửa. Half past nine là giờ được chốt. Không ghi lại a.m. |
5 | N (1–2 từ): một con đường hoặc công trình cũ | railway line | the old railway line khớp với the old ___; vừa đúng giới hạn hai từ. |
6 | N số ít: đồ bảo hộ (sau a) | helmet | Gloves được nhắc nhưng not essential. Has to wear là cách nói khác của must wear. |
7 | P (1–2 từ): một địa điểm | visitor centre (hoặc visitor center) | Picnic area bị loại vì không có chỗ bán đồ uống. Chính tả Anh – Anh hay Anh – Mỹ đều được nếu dùng thống nhất, theo IDP. |
8 | Ns: hiện tượng thời tiết (sau there are strong) | winds | Rain được nhắc trước nhưng isn't really a problem. There are báo hiệu số nhiều, nên phải có -s. |
Nếu đoán đúng loại mà vẫn điền sai, lỗi nằm ở bước nghe (dính nhiễu, sai chính tả, quên -s), không phải ở bước dự đoán. Một bài luyện Part 1 đầy đủ 10 câu có trong bài IELTS Listening Section 1.
Lỗi hay gặp khi dự đoán đáp án
Đoán một từ cụ thể rồi đứng chờ đúng từ đó. Người nói dùng chữ khác là bạn lỡ.
Chỉ đoán chủ đề, không đoán loại từ. Biết cần một đồ vật nhưng không để ý số ít hay số nhiều, nên mất điểm vì đuôi -s.
Quên giới hạn số từ. Đáp án đúng ý nhưng dài quá vẫn bị chấm sai.
Bám chặt dự đoán dù bài nghe nói khác. Dự đoán chỉ để định hướng, bài nghe mới là căn cứ.
Đọc một câu quá lâu nên không kịp lướt các câu sau, rồi kẹt lại ở câu vừa lỡ.
Cách luyện kỹ năng dự đoán mỗi ngày
Tách riêng bước đọc đề. Lấy một part chưa làm, bấm giờ khoảng một phút, ghi ký hiệu cho cả 10 câu. Chưa nghe vội.
Luyện theo dạng. Mỗi tuần tập trung một dạng (form, note, table…) để quen tín hiệu riêng của dạng đó.
Nghe như thi thật. Chỉ nghe một lần, ghi đáp án ngay.
So với lời thoại. Với mỗi câu sai, ghi lý do: đoán sai loại từ, đoán sai loại thông tin, không nhận ra cách nói khác, dính nhiễu, sai chính tả.
Lập sổ paraphrase. Mỗi lần đề viết A mà người nói nói B, ghi cặp đó lại.
Nên chọn tài liệu có đủ audio, lời thoại và đáp án, vì bước so với lời thoại là bước giúp bạn tiến bộ nhanh nhất.
Luyện Listening cùng EG
Ở EG, lớp có 8–15 học viên, học tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) hoặc học online trực tiếp cùng giáo viên, không phải video quay sẵn. Nếu bạn mới làm quen dạng bài, khóa Pre IELTS tại cơ sở (48 giờ, 6.900.000đ, khoảng 144.000đ/giờ) hoặc Pre IELTS Online (48 giờ, 4.740.000đ, khoảng 99.000đ/giờ) giúp bạn làm quen 4 kỹ năng và khoảng 40–50% dạng bài IELTS. Ngoài giờ học, bạn tự luyện thêm trên nền tảng EG LMS.
Câu hỏi thường gặp
Dự đoán đáp án có phải là đoán mò không?
Không. Dự đoán làm trước khi nghe, dựa vào ngữ pháp và bối cảnh để biết chỗ trống cần loại từ và loại thông tin gì. Đoán mò là điền đại sau khi đã lỡ đáp án.
Có bao nhiêu thời gian để dự đoán?
Theo IDP, trước mỗi part có một khoảng thời gian để đọc câu hỏi. Khoảng này ngắn, nên hãy đọc theo thứ tự cố định: giới hạn số từ, tiêu đề, rồi từng chỗ trống.
Dự đoán sai loại từ thì sao?
Tin vào bài nghe. Ghi thông tin hợp nghĩa mà bạn nghe được, sau đó kiểm tra lại ngữ pháp, nhất là số ít, số nhiều và dạng động từ.
Dạng trắc nghiệm có cần dự đoán không?
Có, nhưng theo cách khác: thay vì đoán loại từ, bạn tìm điểm khác nhau giữa các phương án A, B, C. Đó chính là chi tiết cần nghe.

























