Bỏ qua menu

Đã có lịch khai giảng tháng 10, 11

Các lớp IELTS / TOEIC / PTE / Cambridge / TOEFL / SAT đang nhận đăng ký: miễn phí học thử, ưu đãi đến 14.240.000đ khi đăng ký lộ trình, miễn phí phí trả góp bằng thẻ tín dụng.

Xem ngay
English GuideKiểm tra trình độ

Kiến thức

Mệnh đề phân từ trong IELTS: V-ing, V3, having V3, cách rút gọn câu và lỗi dangling participle

17 phút đọc

Mệnh đề phân từ trong IELTS: V-ing, V3, having V3, cách rút gọn câu và lỗi dangling participle

Mệnh đề phân từ (participle clause) là mệnh đề rút gọn bắt đầu bằng V-ing, V3/ed hoặc having + V3, không có chủ ngữ riêng mà dùng chung chủ ngữ với mệnh đề chính. Ví dụ: Feeling tired, I went to bed early (= Because I felt tired, …). Cấu trúc này giúp gộp hai ý vào một câu gọn, hợp với văn viết học thuật, nên rất có ích cho IELTS Writing; điều kiện bắt buộc là hai vế phải cùng chủ ngữ.

Mệnh đề phân từ: V-ing – Chủ động: Feeling tired, I went home.; V3/ed – Bị động: Built in 1930, the school…; Having + V3 – Xảy ra trước: Having saved, they…; Điều kiện bắt buộc – Cùng chủ ngữ với mệnh đề chính; Writing Task 1 – …, reaching 25% by 2024.
Mệnh đề phân từ

Dưới đây là ba loại mệnh đề phân từ, chức năng, cách rút gọn từng bước, cách phân biệt với rút gọn mệnh đề quan hệ, lỗi hay gặp, cách dùng trong bài thi và bài tập có đáp án.

Mệnh đề phân từ là gì? Có khác cụm phân từ không?

So sánh hai cách viết cùng một ý:

  • Câu đủ: After she had finished her shift at the café, she went to her evening English class.

  • Mệnh đề phân từ: Having finished her shift at the café, she went to her evening English class.

Phần in đậm không có chủ ngữ, không có động từ chia thì, nhưng người đọc vẫn hiểu “she” là người làm, vì chủ ngữ của mệnh đề chính cũng là “she”. Đó là toàn bộ ý tưởng của mệnh đề phân từ: bỏ phần lặp lại để câu gọn hơn.

Sách tiếng Việt dùng cả hai tên mệnh đề phân từ và cụm phân từ (participle phrase). Khi làm bài thi, hai tên này chỉ cùng một hiện tượng: một phân từ cùng các từ đi theo nó, đứng cạnh mệnh đề chính. Gọi là “cụm” vì nó không có chủ ngữ và động từ chia thì như mệnh đề đầy đủ. Điều cần nắm là cách tạo và điều kiện dùng, không phải tên gọi.

Ba quy tắc nền của mệnh đề phân từ

Theo bài về participle clauses của British Council, có ba điểm cốt lõi:

  1. Cùng chủ ngữ: người hoặc vật làm hành động trong mệnh đề phân từ phải là chủ ngữ của mệnh đề chính. Nếu hai chủ ngữ khác nhau thì không dùng được.

  2. Không có thì riêng: thì của cả câu do động từ ở mệnh đề chính quyết định. Living in the countryside, I walk / walked / will walk to school: phân từ giữ nguyên, chỉ động từ chính thay đổi.

  3. Chủ yếu dùng trong văn viết: đặc biệt là văn học thuật, báo chí, văn chương. Khi nói chuyện hằng ngày, người bản xứ ít dùng.

Về vị trí, mệnh đề phân từ có thể đứng đầu câu (thường nhất, ngăn bằng dấu phẩy), cuối câu (hay dùng để nêu kết quả hoặc hành động đi kèm) hoặc giữa câu ngay sau chủ ngữ (thêm thông tin, ngăn bằng hai dấu phẩy). Phủ định thì đặt not ngay trước phân từ: Not knowing the way, we asked a local farmer.

Ba loại mệnh đề phân từ

Mệnh đề phân từ hiện tại: V-ing (nghĩa chủ động)

Chủ ngữ tự làm hành động. Dạng này dùng để nói hành động xảy ra cùng lúc, hành động xảy ra ngay trước, lý do, kết quả, hoặc thêm thông tin về chủ ngữ.

  • Cùng lúc: Walking along the lake, we talked about our plans for the summer.

  • Lý do: Wanting to improve her pronunciation, Linh started recording herself every evening.

  • Kết quả (cuối câu): Heavy rain flooded the main road, cutting off several villages for two days.

  • Thêm thông tin: My uncle, running a small coffee farm, knows a lot about the weather.

Mệnh đề phân từ quá khứ: V3/ed (nghĩa bị động)

Chủ ngữ chịu tác động. Dạng này hay dùng để nêu lý do, điều kiện hoặc thêm thông tin.

  • Lý do: Shocked by the price, he decided to buy a second-hand laptop instead.

  • Điều kiện: Used regularly, a vocabulary notebook can make a real difference. (= If it is used regularly, …)

  • Thêm thông tin: Built in the early 20th century, the old prison is now a museum.

Mệnh đề phân từ hoàn thành: having + V3 (việc xảy ra trước)

Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động trong mệnh đề phân từ đã hoàn tất trước hành động ở mệnh đề chính. Có cả dạng chủ động và bị động.

  • Chủ động: Having lived abroad for three years, she found it easy to adapt to the new job.

  • Bị động (having been + V3): Having been rejected twice, the proposal was finally approved last month.

Dạng này thường mang theo ý nguyên nhân: vì đã làm xong việc A nên mới có kết quả B. Nó tương ứng với quá khứ hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành trong câu đầy đủ; xem thêm bài thì quá khứ hoàn thành trong IELTS.

Loại

Dạng

Nghĩa

Ví dụ

Phân từ hiện tại

V-ing / not + V-ing

chủ động, cùng lúc hoặc ngay trước

Opening the letter, she smiled.

Phân từ quá khứ

V3/ed

bị động

Written in simple English, the book is easy to follow.

Phân từ hoàn thành chủ động

having + V3

chủ động, xảy ra trước

Having saved enough money, they opened a shop.

Phân từ hoàn thành bị động

having been + V3

bị động, xảy ra trước

Having been warned, we took raincoats.

Chức năng của mệnh đề phân từ trong câu

Cùng một mệnh đề phân từ có thể mang nhiều nghĩa, tùy ngữ cảnh. Biết nó đang thay cho loại mệnh đề nào giúp bạn rút gọn đúng và đọc hiểu nhanh hơn ở Reading.

Chức năng

Câu đầy đủ

Mệnh đề phân từ

Thời gian

When I arrived at the station, I called my mother.

Arriving at the station, I called my mother.

Lý do

Because he didn't have a car, he relied on buses.

Not having a car, he relied on buses.

Kết quả

Prices rose sharply, and this forced many families to cut spending.

Prices rose sharply, forcing many families to cut spending.

Điều kiện

If it is stored properly, coffee stays fresh for months.

Stored properly, coffee stays fresh for months.

Nhượng bộ

Although it was damaged, the bridge remained open.

Although damaged, the bridge remained open.

Thêm thông tin

The festival, which is held every March, attracts many tourists.

The festival, held every March, attracts many tourists.

Mệnh đề phân từ sau liên từ và giới từ

Đôi khi bỏ hẳn liên từ sẽ làm nghĩa mơ hồ. Khi đó bạn giữ liên từ hoặc giới từ, rồi đặt phân từ ngay sau nó. British Council liệt kê các từ hay đi với dạng này: before, after, instead of, on, since, when, while, in spite of.

  • Thời gian: Before starting the essay, spend five minutes planning. While waiting for the bus, I listen to podcasts. On hearing the news, she burst into tears. (on + V-ing = ngay khi)

  • Thay thế, nhượng bộ: Instead of complaining, he offered to help. In spite of feeling nervous, she spoke clearly.

  • Với V3: Although, though, if, unless, once, when, until cũng đi được với V3: Once opened, the jar should be kept in the fridge. Unless treated quickly, the disease can spread.

Lưu ý: before, after, instead of, in spite of là giới từ nên phía sau dùng V-ing là chuẩn ngữ pháp. After having finished… không sai, nhưng After finishing… đã đủ nghĩa vì after đã cho biết trình tự.

Cách rút gọn câu bằng mệnh đề phân từ

Làm theo bốn bước:

  1. Kiểm tra hai vế có cùng chủ ngữ không. Khác chủ ngữ thì dừng lại, giữ câu đầy đủ.

  2. Bỏ chủ ngữ (và trợ động từ) ở vế phụ. Bỏ hoặc giữ liên từ tùy nghĩa có còn rõ không: because, as, since chỉ lý do thường bỏ được; although, if, when nên giữ khi đi với V3.

  3. Chọn dạng phân từ: chủ động dùng V-ing; bị động dùng V3; việc xảy ra trước và muốn nhấn mạnh trình tự dùng having + V3 hoặc having been + V3.

  4. Đặt dấu phẩy ngăn mệnh đề phân từ với mệnh đề chính, rồi đọc lại xem câu có tự nhiên không.

Ví dụ áp dụng:

Câu gốc

Sau khi rút gọn

Ghi chú

As I didn't know anyone in the city, I joined a volunteer group.

Not knowing anyone in the city, I joined a volunteer group.

lý do, chủ động, phủ định

After the council had consulted residents, it approved the plan.

Having consulted residents, the council approved the plan.

việc xảy ra trước

The factory closed in 2019, and this left 500 people jobless.

The factory closed in 2019, leaving 500 people jobless.

kết quả của cả ý trước

When the beans have been dried, they are sorted by size.

Once dried, the beans are sorted by size.

giữ once để rõ nghĩa thời gian

Mệnh đề phân từ khác rút gọn mệnh đề quan hệ thế nào?

Rút gọn mệnh đề quan hệ cũng dùng V-ing và V3, nên hai hiện tượng hay bị gộp làm một. Cách dùng rút gọn mệnh đề quan hệ có ở bài mệnh đề quan hệ trong IELTS; điểm khác nằm ở từ được bổ nghĩa và vị trí:

Tiêu chí

Rút gọn mệnh đề quan hệ

Mệnh đề phân từ (trạng ngữ)

Bổ nghĩa cho

một danh từ đứng ngay trước nó

cả mệnh đề chính (thời gian, lý do, kết quả…)

Vị trí

ngay sau danh từ, ở bất kỳ đâu trong câu

đầu câu, cuối câu, hoặc sau chủ ngữ có dấu phẩy

Dấu phẩy

thường không có (dạng xác định)

thường có

Having + V3

gần như không dùng

dùng được

Ví dụ

Students living far from school often arrive tired.

Living far from school, I had to get up at 5 a.m.

Ở câu thứ nhất, living far from school cho biết đang nói về nhóm học sinh nào (= students who live far from school). Ở câu thứ hai, cụm phân từ giải thích lý do tôi phải dậy sớm (= because I lived far from school). Mẹo nhận biết: thử thêm who/which. Nếu thêm vào mà câu vẫn đúng nghĩa thì đó là rút gọn mệnh đề quan hệ; nếu phải thêm because, when, if thì đó là mệnh đề phân từ.

Lỗi thường gặp: dangling participle và những lỗi khác

Lỗi phổ biến nhất có tên riêng: dangling participle (phân từ “treo”). Mệnh đề phân từ đứng đầu câu sẽ được hiểu là hành động của chủ ngữ đứng ngay sau dấu phẩy. Nếu chủ ngữ đó không phải người làm, câu thành vô lý.

Câu sai

Sửa lại

Vì sao

Walking into the classroom, the board was full of notes.

Walking into the classroom, I saw that the board was full of notes.

Cái bảng không tự đi vào lớp

Having finished the test, the room was quiet.

When we had finished the test, the room was quiet.

Khác chủ ngữ thì giữ mệnh đề đầy đủ

Located in the city centre, many tourists visit the market.

Located in the city centre, the market attracts many tourists.

Khu chợ nằm ở trung tâm, không phải du khách

Interesting in science, she chose to study medicine.

Interested in science, she chose to study medicine.

Cô ấy bị cuốn hút: nghĩa bị động dùng V3

Being a rainy day, we stayed at home.

It being a rainy day, we stayed at home. / As it was a rainy day, we stayed at home.

Chủ ngữ “we” không phải là ngày mưa

The chart shows sales rose, reached a peak in 2020.

The chart shows that sales rose, reaching a peak in 2020.

Mệnh đề kết quả cuối câu dùng V-ing, không dùng V2

Ở câu thứ năm, cách sửa thứ nhất giữ chủ ngữ riêng “it” trước phân từ, gọi là cấu trúc tuyệt đối (absolute construction). Dạng này khá trang trọng; trong bài thi, cách sửa thứ hai an toàn hơn.

Ứng dụng mệnh đề phân từ trong IELTS

Theo bảng mô tả band Writing, ở band 6 bài viết có sự kết hợp giữa câu đơn và câu phức nhưng còn hạn chế về độ linh hoạt; lên band 7 cần “a variety of complex structures” được dùng khá linh hoạt và chính xác. Mệnh đề phân từ là một trong những cách gọn nhất để tăng độ đa dạng đó, với điều kiện đúng chủ ngữ và đúng dạng.

Writing Task 1: nối số liệu và nêu kết quả

Mẫu hay dùng nhất là mệnh đề V-ing cuối câu để nối số liệu vào xu hướng: …, reaching / accounting for / falling to… Ví dụ dựa trên một biểu đồ giả định về nguồn điện của một tỉnh:

Hydropower was the main source of electricity throughout the period, accounting for around 60% of the total in 2010. The share of solar energy rose rapidly after 2018, reaching 25% by 2024. In contrast, diesel generation declined steadily, falling to just 3% at the end of the period.

Ở dạng quy trình, V3 và having been + V3 giúp nối các bước mà không lặp they are… liên tục: Once harvested, the coffee cherries are spread out to dry. Having been roasted, the beans are left to cool before being ground. Cách viết đầy đủ một bài quy trình có ở bài Process IELTS Writing Task 1; bị động trong quy trình xem thêm ở bài câu bị động trong IELTS.

Writing Task 2: gộp lý do và hệ quả

Đoạn thân bài tự soạn cho đề Many young people leave rural areas to work in cities. What are the causes and effects of this trend?

Faced with limited job opportunities at home, many young people in rural provinces move to large cities after finishing school. Having grown up in farming families, they often see office or factory work as a more stable source of income. This migration, however, leaves villages with an ageing population, putting pressure on families who must manage farms with fewer workers.

Đoạn văn có đủ ba dạng: Faced with… (V3, lý do), Having grown up… (having + V3, việc xảy ra trước dẫn đến quan điểm), putting pressure… (V-ing, kết quả của cả ý trước). Mỗi câu chỉ có một mệnh đề phân từ, nên đoạn vẫn dễ đọc. Cách dựng dàn bài xem ở bài cách viết IELTS Writing Task 2.

Speaking: dùng vừa phải, chọn mẫu tự nhiên

Vì mệnh đề phân từ thuộc văn viết, nói quá nhiều sẽ nghe như đọc bài. Một vài mẫu vẫn rất tự nhiên khi nói:

  • Having grown up in Buon Ma Thuot, I've always been surrounded by coffee culture. (Part 1, quê hương)

  • Being the eldest child, I had to look after my younger brothers quite a lot. (Part 2, kể về gia đình)

  • Generally speaking, older people prefer shopping at traditional markets. (Part 3, nêu xu hướng chung)

  • Judging by how crowded the cafés are at weekends, I'd say young people have more free time than before. (Part 3, suy luận)

Các cụm generally speaking, judging by, considering, compared with đã thành cụm cố định, được dùng tự nhiên dù chủ ngữ không trùng khít với mệnh đề chính.

Bảng tóm tắt mệnh đề phân từ

Dạng

Dùng khi

Ví dụ ngắn

V-ing

chủ động: cùng lúc, lý do, kết quả, thêm thông tin

Feeling tired, I…; …, reaching 25%.

V3/ed

bị động: lý do, điều kiện, thêm thông tin

Built in 1930, the school…

having + V3

chủ động, xảy ra trước

Having finished the course, he…

having been + V3

bị động, xảy ra trước

Having been repaired, the road…

liên từ/giới từ + phân từ

giữ nghĩa thời gian, nhượng bộ, điều kiện

Before leaving, …; Although damaged, …; Once opened, …

Bài tập mệnh đề phân từ có đáp án

Bài 1: Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. (Look) ___ out of the window, I saw the first rain of the season.

  2. (Design) ___ by a local architect, the new library has won several awards.

  3. (Not / have) ___ enough time, I skipped the last question.

  4. (Complete) ___ the application form, she sent it by email.

  5. The river flooded the fields, (destroy) ___ most of the rice crop.

  6. (Tell) ___ several times, he still forgot to bring his ID card.

Bài 2: Viết lại câu dùng mệnh đề phân từ

  1. Because she wanted to study abroad, she took an IELTS course.

  2. The bridge was completed in 2015. It connects the two districts.

  3. After he had read the report, the manager called a meeting.

  4. If it is cooked correctly, this dish can be kept for a week.

Bài 3: Câu nào bị dangling participle? Sửa lại

  1. Having lost the map, we asked a stranger for directions.

  2. Driving to work, a dog ran across the road.

  3. Covered in dust, the old bookshelf needed a good clean.

  4. Arriving late, the lesson had already started.

Đáp án

Bài 1: 1. Looking · 2. Designed · 3. Not having · 4. Having completed (Completing cũng chấp nhận được) · 5. destroying · 6. Having been told.

Bài 2:

  1. Wanting to study abroad, she took an IELTS course.

  2. Completed in 2015, the bridge connects the two districts.

  3. Having read the report, the manager called a meeting.

  4. Cooked correctly, this dish can be kept for a week. (hoặc If cooked correctly, …)

Bài 3: Câu 1 và 3 đúng. Câu 2 sai vì con chó không lái xe: While I was driving to work, a dog ran across the road. Câu 4 sai vì buổi học không đến muộn: Arriving late, I found that the lesson had already started.

Luyện câu phức IELTS cùng English Guide

Mệnh đề phân từ đáng luyện khi bạn đã chắc các thì và câu bị động, thường ở giai đoạn hướng tới band 6.0 trở lên. Ở English Guide, lớp IELTS có 8–15 học viên và có chấm Writing, Speaking chi tiết, nên những lỗi như phân từ treo hay chọn sai V-ing/V3 được chỉ ra ngay trên bài của bạn.

  • IELTS Master 5.0–5.5: 32 buổi – 80 giờ. Tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ); bản IELTS Online học trực tiếp cùng giáo viên 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ).

  • IELTS Advanced 6.0+: 60 giờ, đầu ra 6.0–6.5. Tại trung tâm 7.400.000đ (khoảng 123.000đ/giờ), bản online 5.940.000đ (khoảng 99.000đ/giờ).

  • Chưa rõ trình độ hiện tại: làm bài kiểm tra trình độ miễn phí để được tư vấn xếp lớp.

Câu hỏi thường gặp

Mệnh đề phân từ có giúp tăng điểm Writing không?

Có thể, vì nó làm bài đa dạng cấu trúc hơn, một phần của tiêu chí Grammatical Range and Accuracy. Theo trang giải thích điểm của IELTS, tiêu chí này có trọng số ngang ba tiêu chí còn lại. Nhưng một mệnh đề phân từ sai chủ ngữ sẽ bị tính là lỗi, nên chỉ dùng khi bạn chắc chắn.

Having + V3 và After + V-ing khác nhau thế nào?

Nghĩa gần như giống nhau: việc thứ nhất xảy ra trước việc thứ hai. Having finished the report, … nhấn mạnh việc đã xong hẳn và thường kèm ý nguyên nhân; After finishing the report, … chỉ trình tự thời gian và nghe nhẹ nhàng hơn.

Based on the data, … có phải lỗi dangling không?

Đây là cụm rất phổ biến, nhưng xét chặt ngữ pháp thì based on phải bổ nghĩa cho chủ ngữ phía sau. Based on the data, the report concludes… ổn hơn Based on the data, I think… Trong IELTS, cách an toàn là According to the data, … hoặc The data suggest that…

Có nên dùng mệnh đề phân từ trong Speaking?

Có, nhưng ít. Một hai câu tự nhiên như Having grown up in…, Being the eldest child… là đủ. Nói liên tục bằng cấu trúc văn viết sẽ làm câu trả lời thiếu tự nhiên, ảnh hưởng đến độ trôi chảy.

Chuyên mục:IELTS Grammar
Tư vấn miễn phí

Để EG tư vấn cho bạn nhé!

EG luôn tư vấn chương trình học phù hợp về thời gian và tài chính cho học viên.

Kiểm tra trình độ miễn phí

70 phút, có kết quả để giáo viên xếp lớp.

Nhận tư vấn lộ trình

Để lại thông tin, EG liên hệ tư vấn miễn phí.

Chương trình quan tâm (chọn được nhiều)

EG chỉ dùng thông tin này để liên hệ tư vấn cho bạn.