Kiến thức
Giới từ trong IELTS: cách dùng in, on, at, by, to, cụm đi kèm, lỗi hay gặp và bài tập có đáp án
16 phút đọc

Giới từ trong IELTS là những từ ngắn như in, on, at, by, to, of, đứng trước danh từ hoặc V-ing để cho biết thời gian, nơi chốn, hướng đi, nguyên nhân hay mức độ. Chúng nhỏ nhưng dễ làm sai cả ý: rose by 20% (tăng thêm 20%) khác hẳn rose to 20% (tăng lên mức 20%). Một phần có quy tắc, phần còn lại phải nhớ theo cụm, nên học theo nhóm sẽ nhanh hơn học danh sách.

Ví dụ trong bài do English Guide (EG) tự soạn. Muốn học sâu hơn về từ đi với từ, bạn đọc thêm bài collocation IELTS; phần cụm động từ có tiểu từ như put off, carry out nằm ở bài phrasal verbs IELTS.
Giới từ là gì và đứng ở đâu trong câu?
Giới từ (preposition) nối một danh từ hoặc đại từ với phần còn lại của câu. Nhìn vào câu dưới, mỗi giới từ trả lời một câu hỏi khác nhau:
Many students in Buôn Ma Thuột travel to school by motorbike in the morning.
In cho biết ở đâu, to cho biết đi hướng nào, by cho biết bằng cách gì, in the morning cho biết khi nào. Theo British Council, sau giới từ là danh từ hoặc V-ing. Từ đó có các vị trí sau:
Vị trí | Ví dụ | Cần nhớ |
|---|---|---|
Trước danh từ, cụm danh từ | in the city centre, at the end of the year | Vị trí phổ biến nhất |
Trước đại từ | Exercise is good for them. | Dùng đại từ tân ngữ: for them, không viết for they |
Trước V-ing | Cities can cut traffic by building more bus lanes. | Không dùng động từ nguyên mẫu sau giới từ |
Sau động từ, tính từ, danh từ | depend on, responsible for, a reason for | Học thành một cụm |
Cuối câu hỏi, mệnh đề quan hệ, câu bị động | What are you interested in? / the town I grew up in / This problem must be dealt with. | Hay gặp khi nói; vẫn đúng ngữ pháp |
Một bẫy quen thuộc: to có thể là giới từ chứ không chỉ là dấu hiệu của to V. Vì vậy phải viết look forward to meeting you và be used to waking up early. Bài gerund và to infinitive có thêm các cụm kiểu này.
Các dạng giới từ
Dạng | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
Một từ | in, on, at, by, for, of, with | Nhóm dùng nhiều nhất |
Ghép thành một chữ | into, within, without, throughout | Viết liền, không tách |
Cụm đóng vai trò giới từ | because of, due to, instead of, according to, in front of, in terms of | Giữ nguyên cả cụm, sau đó vẫn là danh từ hoặc V-ing |
Không cần nhớ tên các dạng. Đáng nhớ hơn là phân biệt giới từ với liên từ, vì sau liên từ là cả mệnh đề:
Giới từ + danh từ | Liên từ + mệnh đề |
|---|---|
because of the heavy traffic | because the traffic was heavy |
despite the high cost | although the cost was high |
during the lesson | while the teacher was speaking |
Giới từ trong IELTS ảnh hưởng đến điểm thế nào?
Trang giải thích điểm của IELTS cho biết Writing và Speaking đều chấm theo bốn tiêu chí có trọng số ngang nhau, trong đó có Grammatical Range and Accuracy và Lexical Resource. IELTS không có mục chấm riêng cho giới từ, nhưng giới từ nằm ở cả hai tiêu chí này: dùng sai là lỗi chính xác ngữ pháp, chọn sai từ đi kèm là lỗi dùng từ.
Ở Reading và Listening, giới từ đổi là nghĩa đổi, và đáp án có khi nằm đúng ở từ nhỏ đó (Listening dạng bản đồ là rõ nhất):
Cặp | Khác nhau thế nào |
|---|---|
rise by 5% / rise to 5% | Tăng thêm 5% / tăng lên mức 5% |
by 2030 / until 2030 | Chậm nhất là năm 2030 / kéo dài tới năm 2030 |
result in / result from | Dẫn đến (kết quả) / bắt nguồn từ (nguyên nhân) |
agree with / agree to | Đồng ý với người, ý kiến / chấp thuận đề nghị, kế hoạch |
on time / in time | Đúng giờ đã định / kịp lúc, trước khi quá muộn |
at the end / in the end | Ở cuối (buổi học, con đường) / rốt cuộc |
to the north of / in the north of | Nằm ngoài, về phía bắc / nằm trong, ở phần phía bắc |
Ví dụ dạng True, False, Not Given: bài đọc viết Sales fell by 10% (giảm 10% so với trước), đề viết Sales fell to 10% (chỉ còn mức 10%). Hai câu khác nghĩa, nên đáp án là False.
Giới từ chỉ thời gian
Bộ ba at, in, on đi từ mốc nhỏ đến khoảng dài. Bảng dưới theo cách phân loại trong bài giới từ thời gian của British Council, ví dụ do EG đặt:
Giới từ | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
at | Giờ, bữa ăn, giờ nghỉ, một số cụm cố định | at 7 a.m., at lunchtime, at night, at the weekend, at Tết |
in | Buổi trong ngày, tháng, mùa, năm, thập kỷ, khoảng dài | in the morning, in June, in the dry season, in 2015, in the 1990s, in the past |
on | Thứ, ngày tháng, ngày đặc biệt | on Monday, on 12 May, on my birthday, on Monday morning |
Ba điểm hay sai: có thứ đi kèm buổi thì dùng on (on Monday morning, không viết in Monday morning). Trước last, next, this, every thì không dùng giới từ (last year, every summer). British Council cũng ghi at the weekend là cách dùng của Anh, on the weekend phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ; cả hai đều ổn, miễn nhất quán.
Các giới từ thời gian khác hay cần trong bài thi:
Giới từ | Nghĩa, cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
for | Trong bao lâu (+ khoảng thời gian) | I have lived here for ten years. |
since | Từ mốc nào đến nay (+ mốc thời gian) | Prices have risen since 2020. |
during | Trong suốt một sự kiện, giai đoạn (+ danh từ) | Farms hire extra workers during the harvest. |
by | Chậm nhất là | The bridge will be finished by 2030. |
until / till | Kéo dài đến khi | The road stays closed until March. |
before / after | Trước, sau (+ danh từ hoặc V-ing) | Check your essay before submitting it. |
from… to, between… and | Từ… đến, giữa hai mốc | Sales grew between 2010 and 2020. |
Lưu ý: ago không phải giới từ và đứng sau khoảng thời gian (three years ago), không viết since three years ago.
Giới từ chỉ nơi chốn và chuyển động
Với nơi chốn, hãy hình dung: in là ở bên trong một không gian, on là nằm trên một bề mặt hoặc một đường, at là một điểm hoặc nơi gắn với hoạt động cụ thể. Phân loại này theo bài giới từ nơi chốn của British Council:
Giới từ | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
in | Không gian có ranh giới, thành phố, đất nước, ô tô, taxi | in the kitchen, in Đắk Lắk, in Vietnam, in the countryside, in a taxi |
on | Bề mặt, xe công cộng, đường, sông, đảo | on the wall, on the bus, on Lê Duẩn Street, on the Sêrêpôk River, on an island |
at | Điểm cụ thể, địa chỉ, nơi gắn với hoạt động | at the bus stop, at 36 Trần Nhật Duật, at the entrance, at work, at school |
So sánh thêm: My son is at school (con đang đi học) khác There are ten computers in the school (nói về bên trong tòa nhà). Vì at chỉ một điểm nên không nói rõ trong hay ngoài.
Các giới từ vị trí khác cần cho Writing Task 1 dạng bản đồ và Listening dạng map:
Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
next to, beside | Ngay cạnh | The café is next to the bank. |
opposite | Đối diện | The library is opposite the park. |
behind / in front of | Phía sau / phía trước | A car park was built behind the hotel. |
between / among | Giữa hai bên / giữa một nhóm | The shop is between the school and the post office. |
Chuyển động dùng nhóm giới từ riêng, cho thấy người hay vật đi theo hướng nào: to (đến), into (vào trong), out of (ra khỏi), through (xuyên qua), across (băng qua), along (dọc theo), towards (về phía), past (đi ngang qua), up, down.
Bốn từ người Việt hay thêm hoặc chọn sai giới từ: viết go home (không có to); enter the room và reach the airport (không có giới từ); arrive in cho thành phố, đất nước và arrive at cho một địa điểm, không viết arrive to. Xem cách áp dụng trong bài map IELTS Writing Task 1 và map labelling IELTS Listening.
Giới từ chỉ nguyên nhân, mục đích, cách thức và các nghĩa khác
Ý muốn nói | Giới từ | Ví dụ |
|---|---|---|
Nguyên nhân | because of, due to, owing to | Flights were cancelled due to heavy rain. |
Mục đích, công dụng | for + danh từ, V-ing | This machine is used for sorting coffee beans. |
Phương tiện, cách làm | by + phương tiện, V-ing | Most workers travel by bus. / You can improve by reading daily. |
Đi cùng, có / không có | with, without | a house with a garden; children without internet access |
Mức chênh lệch, số lượng | by, at, around, up to, over | Rents rose by 8%. / Up to 500 people attended. |
Muốn nói mục đích của một người khi làm việc gì, dùng to V, không dùng for V: She went to town to buy books, không viết for buy books.
Từ đi với giới từ: phải học theo cụm
Đây là nhóm khó nhất, vì không có quy tắc chung cho biết từ nào đi với giới từ nào. British Council cũng khuyên học thuộc từng cặp tính từ và giới từ. Cách làm tốt nhất là học cả cụm kèm một câu ví dụ. Các bảng sau chọn những cụm dùng nhiều trong Writing và Speaking.
Động từ + giới từ
Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
depend on | phụ thuộc vào | Farmers here depend on the coffee harvest. |
lead to | dẫn đến | Long working hours can lead to stress. |
focus on | tập trung vào | Schools should focus on practical skills. |
invest in | đầu tư vào | Governments should invest in public transport. |
spend… on | chi, dành… cho | Teenagers spend too much time on their phones. |
Tính từ + giới từ
Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
responsible for | chịu trách nhiệm về | Parents are responsible for their children’s safety. |
aware of | nhận thức được | Few drivers are aware of the risks. |
similar to / different from | giống / khác | City life is very different from village life. |
interested in | quan tâm đến | I have always been interested in photography. |
addicted to | nghiện | Some children are addicted to online games. |
good at / good for | giỏi về / tốt cho | She is good at maths. / Cycling is good for your heart. |
Danh từ + giới từ
Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
reason for | lý do của | The main reason for this trend is cost. |
solution to | giải pháp cho | There is no easy solution to this problem. |
access to | cơ hội tiếp cận | Rural students need better access to libraries. |
impact on, effect on | tác động đến | Social media has a strong impact on teenagers. |
increase in, fall in | sự tăng, giảm về | There was a sharp increase in house prices. |
Một điều dễ bỏ qua: cùng một từ, đổi từ loại là đổi cách đi với giới từ. Hãy tra cả từ loại khi học:
Động từ | Danh từ |
|---|---|
The city lacks clean water. (không có of) | There is a lack of clean water. |
We discussed the plan. (không có about) | We had a discussion about the plan. |
Pollution affects health. (không có on) | Pollution has an effect on health. |
Dùng giới từ trong từng phần thi
Writing Task 1: nói về số liệu
Muốn nói | Cấu trúc | Ví dụ (số liệu giả định) |
|---|---|---|
Tăng, giảm bao nhiêu | rise / fall + by | Sales rose by 15 percentage points. |
Từ mức nào đến mức nào | from… to | The figure fell from 40% to 25%. |
Đứng ở mức | stand at, peak at | Exports peaked at 3 million tonnes. |
Chiếm tỉ lệ | account for | Coffee accounted for 60% of the total. |
Danh từ chỉ thay đổi | a rise in + đối tượng, a rise of + mức | a rise in sales, a rise of 10% |
Reach thì không có giới từ: reached a peak of 90%, không viết reached to 90%. Xem cả bài với số liệu ở line graph IELTS Writing Task 1.
Writing Task 2: đoạn văn ví dụ
Đoạn tự soạn cho đề về học online, giới từ và cụm chính được in đậm:
Access to fast internet has changed the way people learn. In rural areas, students no longer depend on local centres for every lesson, as they can attend classes online by using a phone or laptop. However, many teenagers are distracted by social media during lessons, and those without a reliable connection are at a disadvantage. Local authorities should therefore invest in better infrastructure.
Đoạn văn không cần từ khó; các cụm dùng đúng và tự nhiên mới tạo khác biệt.
Speaking: tự nhiên hơn, không cần cầu kỳ
Part 1: I usually go to work by motorbike, but on rainy days I take a taxi. Lưu ý by motorbike nhưng on foot.
Part 3: dùng cụm nêu nguyên nhân, tác động: because of rising costs, the impact of technology on children.
Khi nói, để giới từ cuối câu nghe tự nhiên hơn: It’s the town I grew up in thay vì in which I grew up.
Lỗi thường gặp khi dùng giới từ
Phần lớn lỗi đến từ dịch từng chữ tiếng Việt, ví dụ "thảo luận về" thành discuss about:
Câu sai | Câu đúng | Vì sao |
|---|---|---|
We should discuss about this issue. | We should discuss this issue. | discuss là ngoại động từ |
The city lacks of clean water. | The city lacks clean water. | Động từ lack không có of |
Many teens are addicted with games. | Many teens are addicted to games. | Cụm cố định: addicted to |
It has a big impact to children. | It has a big impact on children. | impact on, không phải to |
In last year, sales rose. | Last year, sales rose. | Trước last không có giới từ |
At 2020, the figure was low. | In 2020, the figure was low. | Năm đi với in |
Despite of the rain, we went out. | Despite the rain, we went out. | Despite không có of (hoặc in spite of) |
Because the heavy traffic, I was late. | Because of the heavy traffic, I was late. | Trước danh từ phải có of |
Instead of drive, I walked. | Instead of driving, I walked. | Sau giới từ dùng V-ing |
Cách học giới từ nhớ lâu
Chia ba phần: thời gian và nơi chốn có quy tắc thì học quy tắc; cụm đi với từ thì học thuộc; các nghĩa còn lại học qua ví dụ.
Mỗi khi gặp từ mới, ghi cả giới từ và từ loại vào sổ từ vựng: chép impact on (n), không chỉ impact.
Giữ sổ lỗi riêng. Sau mỗi bài viết, chép lại các lỗi giới từ; bạn sẽ thấy có những lỗi lặp đi lặp lại, chỉ cần sửa dứt điểm từng lỗi.
Bảng tóm tắt giới từ
Nhóm | Giới từ chính | Hay dùng ở |
|---|---|---|
Thời gian | at, in, on, for, since, during, by, until | Task 1, Speaking Part 1 và 2 |
Nơi chốn | in, on, at, next to, opposite, between | Task 1 bản đồ, Listening map |
Chuyển động | to, into, along, across, through | Task 1 bản đồ, kể chuyện |
Nguyên nhân, cách thức | because of, due to, by, with, in | Task 2 |
Số liệu | by, to, from… to, at, of | Task 1 biểu đồ, Reading |
Theo cụm | depend on, responsible for, impact on | Writing, Speaking |
Bài tập giới từ có đáp án
Bài 1: Chọn đáp án đúng
The meeting starts ___ 8 a.m. (in / on / at)
Coffee prices fell sharply ___ 2023. (in / on / at)
Many families go to the market ___ Sunday mornings. (in / on / at)
The number of tourists rose ___ 15%, from 200,000 to 230,000. (by / to / at)
The bridge will be finished ___ 2030 at the latest. (by / until / since)
She has lived in Đắk Lắk ___ 2018. (for / since / during)
Smoking is harmful ___ health. (for / to / with)
Air pollution has a serious impact ___ children. (on / to / at)
The flight was delayed ___ heavy rain. (because / because of / although)
Instead ___ taking the bus, more students now cycle. (to / for / of)
Bài 2: Điền giới từ vào đoạn Task 1 (số liệu giả định)
Chọn trong: of, in, at, from, to, by. Một từ có thể dùng nhiều lần.
The chart shows the percentage (1) ___ households with internet access (2) ___ a small town. (3) ___ 2010, the figure stood (4) ___ 30%. It then rose (5) ___ 30% (6) ___ 60% (7) ___ 2020, an increase (8) ___ 30 percentage points.
Đáp án
Bài 1: 1. at · 2. in · 3. on · 4. by · 5. by · 6. since · 7. to · 8. on · 9. because of · 10. of
Bài 2: 1. of · 2. in · 3. In · 4. at · 5. from · 6. to · 7. by · 8. of
Học ngữ pháp IELTS cùng English Guide
Giới từ khó tự sửa vì câu sai vẫn đọc xuôi tai. Lớp IELTS tại trung tâm và các khóa online Master, Advanced của EG có chấm Writing và Speaking chi tiết, nên lỗi giới từ lặp lại được chỉ ra ngay trên bài của bạn. Mọi lớp có sĩ số 8–15 học viên.
Chưa vững nền ngữ pháp tại Buôn Ma Thuột: khóa English Guide tại cơ sở 36 Trần Nhật Duật, 24 buổi – 48 giờ, 4.900.000đ (khoảng 102.000đ/giờ).
Chưa vững nền và muốn học từ xa: English Guide bản online, 48 giờ, 3.540.000đ (khoảng 73.000đ/giờ), học trực tiếp cùng giáo viên.
Đã có nền, cần luyện đủ 4 kỹ năng: IELTS Master 5.0–5.5 tại trung tâm, 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ); hoặc IELTS Online bản Master, 80 giờ, 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ).
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Anh có bao nhiêu giới từ cần học cho IELTS?
Không cần đếm danh sách. Hãy nắm chắc các nhóm thời gian, nơi chốn, chuyển động, rồi thêm dần các cụm đi với từ khi gặp trong bài đọc, bài viết.
Sai giới từ có bị trừ điểm nhiều không?
IELTS không trừ điểm theo từng lỗi. Giám khảo nhìn tổng thể mức độ chính xác và cách dùng từ, nên lỗi lặp lại nhiều lần sẽ ảnh hưởng hơn một lỗi đơn lẻ.
Câu có được kết thúc bằng giới từ không?
Được. Câu hỏi, mệnh đề quan hệ và bị động thường có giới từ ở cuối, như What are you interested in? Trong Writing trang trọng, bạn có thể đưa giới từ lên trước (in which) nếu thấy hợp.

























